Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng mang đến nhiều cơ hội mở rộng thị trường nhưng đồng thời đặt các doanh nghiệp trước sức ép cạnh tranh gay gắt. Để tồn tại và phát triển bền vững, doanh nghiệp cần tối ưu hóa việc quản lý và sử dụng các nguồn lực nội tại, trong đó công tác quản lý tài chính giữ vai trò trung tâm, chi phối trực tiếp đến các hoạt động sản xuất kinh doanh, quản lý nhân sự và tiếp thị. Quản lý tài chính hiệu quả không chỉ giúp doanh nghiệp huy động và phân bổ nguồn vốn hợp lý mà còn tạo điều kiện khai thác tốt các cơ hội đầu tư, gia tăng lợi nhuận và hạn chế rủi ro phá sản, đặc biệt trong các giai đoạn khủng hoảng như đại dịch Covid-19.
Công ty Cổ phần Amaccao là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất vật liệu xây dựng và thi công xây lắp. Với đặc thù của ngành xây dựng là chu kỳ sản xuất kéo dài, nhu cầu vốn lưu động lớn và chịu tác động mạnh từ biến động giá cả nguyên vật liệu, công tác quản lý tài chính tại Amaccao đóng vai trò quyết định đến hiệu quả vận hành. Dù đã đạt được những kết quả nhất định trong việc duy trì quy mô nguồn vốn, hoạt động quản lý tài chính của công ty trong giai đoạn 2019 - 2021 bộc lộ nhiều điểm nghẽn: công tác quản lý chi phí chưa tối ưu dẫn đến tỷ suất sinh lời sụt giảm, các khoản nợ phải thu từ khách hàng chiếm tỷ trọng quá lớn và công tác lập kế hoạch tài chính chưa mang tính chiến lược dài hạn.
Từ thực tiễn nêu trên, đề tài tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý tài chính trong doanh nghiệp xây dựng, bao gồm các mục tiêu, nguyên tắc, nội dung quản lý và các nhân tố ảnh hưởng.
- Phân tích thực trạng quản lý tài chính tại Công ty Cổ phần Amaccao giai đoạn 2019 - 2021 qua ba khâu: lập kế hoạch tài chính, tổ chức thực hiện kế hoạch tài chính và kiểm soát hoạt động tài chính; từ đó đánh giá kết quả đạt được, hạn chế và chỉ ra nguyên nhân.
- Đề xuất phương hướng và các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý tài chính tại Công ty Cổ phần Amaccao đến năm 2025.
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản lý tài chính tại Công ty Cổ phần Amaccao.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Amaccao (Trụ sở chính tại Thị trấn Kiện Khê, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam và Văn phòng đại diện tại Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu phân tích thực trạng trong giai đoạn 2019 - 2021; định hướng và giải pháp đề xuất giai đoạn đến năm 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của nghiên cứu dựa trên hệ thống lý luận về tài chính doanh nghiệp và quản trị tài chính doanh nghiệp xây dựng được trích dẫn từ các giáo trình chuyên ngành:
- Khái niệm về tài chính doanh nghiệp và quản lý lợi nhuận theo Vũ Duy Hào và Trần Minh Tuấn (2019).
- Bản chất và chức năng của quản lý hệ thống theo Nguyễn Thị Ngọc Huyền, Đoàn Thị Thu Hà và Đỗ Thị Hải Hà (2013).
- Cấu trúc tài sản, nguồn vốn, doanh thu và chi phí theo Nguyễn Hữu Ánh và Phạm Đức Cường (2019).
Nghiên cứu vận dụng hệ thống các nguyên tắc quản lý tài chính cốt lõi:
- Nguyên tắc đánh đổi rủi ro và lợi nhuận.
- Nguyên tắc giá trị thời gian của tiền.
- Nguyên tắc bảo đảm khả năng chi trả và nguyên tắc sinh lợi.
- Nguyên tắc thị trường có hiệu quả và gắn kết lợi ích người quản lý với cổ đông.
- Nguyên tắc xem xét tác động của chính sách kinh tế vĩ mô (thuế, chính sách tài khóa, tiền tệ).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai trên thực tế bao gồm:
- Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo kế hoạch và danh mục hợp đồng thi công của Công ty Cổ phần Amaccao giai đoạn 2019 - 2021.
- Phương pháp so sánh và phân tích tỷ số: So sánh số liệu tuyệt đối và tương đối qua các năm để đánh giá xu hướng biến động; phân tích hệ thống các tỷ số tài chính bao gồm:
- Nhóm tỷ số khả năng thanh toán: Tỷ số khả năng thanh toán hiện hành, thanh toán nhanh, thanh toán tức thời.
- Nhóm tỷ số cơ cấu vốn và khả năng cân đối vốn: Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu, tỷ số nợ trên tổng tài sản, hệ số tự tài trợ.
- Nhóm tỷ số hiệu quả hoạt động: Vòng quay vốn lưu động, vòng quay hàng tồn kho, hiệu suất sử dụng tổng tài sản.
- Nhóm tỷ số khả năng sinh lời: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE).
- Phương pháp tổng hợp và khái quát hóa: Đánh giá các nhân tố môi trường bên ngoài (pháp luật, kinh tế vĩ mô, công nghệ, cạnh tranh ngành, khách hàng, nhà cung ứng) và môi trường bên trong (đặc thù kinh tế - kỹ thuật ngành, nguồn nhân lực, bộ máy quản lý) tác động đến công tác quản lý tài chính.
Nội dung chính theo từng chương
Cơ sở lý luận về quản lý tài chính trong doanh nghiệp xây dựng
Chương này tập trung làm rõ bản chất tài chính và quản lý tài chính trong doanh nghiệp xây dựng. Tài chính doanh nghiệp xây dựng được định nghĩa là hệ thống các quan hệ kinh tế phát sinh gắn liền với quá trình tạo lập, phân phối và sử dụng các quỹ tiền tệ nhằm phục vụ mục tiêu sản xuất kinh doanh và thi công xây lắp.
Nội dung quản lý tài chính trong doanh nghiệp xây dựng bao gồm ba hoạt động trọng tâm:
- Xây dựng kế hoạch tài chính: Phân định rõ kế hoạch tài chính ngắn hạn (thông qua báo cáo lưu chuyển tiền tệ, dự toán ngân quỹ theo tháng/quý/năm) và kế hoạch tài chính dài hạn (chiến lược từ 3 đến 5 năm).
- Tổ chức thực hiện kế hoạch tài chính:
- Quản lý tài sản: Quản lý tài sản ngắn hạn (tiền mặt, khoản phải thu qua chính sách tín dụng thương mại, hàng tồn kho nguyên vật liệu dự trữ) và tài sản dài hạn (tài sản cố định, chi phí xây dựng dở dang).
- Quản lý nguồn vốn: Thiết lập cơ cấu vốn tối ưu giữa vốn chủ sở hữu và nợ phải trả nhằm tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn.
- Quản lý doanh thu, chi phí và lợi nhuận: Kiểm soát các dòng thu từ bán hàng và cung cấp dịch vụ, quản trị định mức chi phí sản xuất - bán hàng - quản lý, xác định và phân phối lợi nhuận sau thuế vào các quỹ đầu tư phát triển, quỹ dự phòng tài chính.
- Kiểm soát hoạt động tài chính: Thiết lập hệ thống tiêu chuẩn kiểm soát về chi phí, giá thành, công nợ bị chiếm dụng; so sánh kết quả thực hiện với kế hoạch nhằm đưa ra điều chỉnh kịp thời.
Phân tích thực trạng quản lý tài chính tại Công ty Cổ phần Amaccao giai đoạn 2019 - 2021
Chương phân tích thực trạng phản ánh bức tranh tài chính toàn diện của doanh nghiệp thông qua hệ thống số liệu từ báo cáo tài chính và báo cáo kế hoạch.
1. Tổng quan doanh nghiệp và các dự án thực hiện
Công ty Cổ phần Amaccao được thành lập năm 2009 theo Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0700446110 do UBND tỉnh Hà Nam cấp, vốn điều lệ đạt 500.000 triệu đồng. Bộ máy quản trị gồm Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát - Thanh tra nội bộ, Tổng Giám đốc và ba Phó Tổng Giám đốc phụ trách các khối Sản xuất, Kinh doanh - Tài chính và Quản lý dự án.
Trong giai đoạn 2019 - 2020, doanh nghiệp thực hiện nhiều hợp đồng xây dựng quy mô lớn: năm 2019 có 10 dự án (tiêu biểu: Nhà máy nước mặt sông Đuống Giai đoạn 1B giá trị 148 tỷ đồng, Đường Trần Quốc Nghiên 75 tỷ đồng, Khu đô thị Vin Tây Mỗ 40,2 tỷ đồng); năm 2020 đẩy mạnh thi công 15 dự án (tiêu biểu: Cung cấp tấm vỏ hầm Segement cho Tuyến Metro Hà Nội 81 tỷ đồng, Kè chống sạt lở Thuận An - Tư Hiền 59,7 tỷ đồng, Đê chống ngập Sông Hồng tại Yên Bái 59,11 tỷ đồng, Gói thầu 161 hệ thống tưới tiêu Tây Hà Nội 58,8 tỷ đồng).
2. Công tác lập kế hoạch tài chính
Công ty đã chuẩn hóa quy trình lập kế hoạch qua 5 bước: Nghiên cứu và dự báo môi trường; Thiết lập mục tiêu; Xây dựng các phương án; Đánh giá phương án; Lựa chọn phương án tối ưu và triển khai. Tuy nhiên, công ty mới chỉ xây dựng kế hoạch ngắn hạn hàng năm mà chưa lập kế hoạch tài chính trung và dài hạn 3 - 5 năm; các chỉ tiêu còn phụ thuộc nhiều vào ý chí chủ quan của ban điều hành.
Bảng kế hoạch tài sản và nguồn vốn giai đoạn 2019 - 2021 (Đơn vị: triệu đồng):
| Chỉ tiêu |
Kế hoạch 2019 |
Kế hoạch 2020 |
Kế hoạch 2021 |
| A. Tài sản ngắn hạn |
469.967 |
565.197 |
522.852 |
| - Tiền và các khoản tương đương tiền |
7.457 |
6.082 |
6.322 |
| - Các khoản phải thu ngắn hạn |
218.972 |
242.792 |
208.170 |
| - Hàng tồn kho |
242.060 |
316.321 |
307.759 |
| - Tài sản ngắn hạn khác |
1.477 |
0 |
600 |
| B. Tài sản dài hạn |
314.397 |
297.304 |
310.695 |
| - Tài sản cố định |
259.140 |
270.210 |
261.459 |
| - Tài sản dở dang dài hạn |
43.629 |
20.072 |
39.632 |
| - Tài sản dài hạn khác |
11.626 |
7.020 |
9.604 |
| Tổng cộng tài sản |
784.364 |
862.501 |
833.547 |
| C. Nợ phải trả |
246.508 |
329.651 |
294.698 |
| - Nợ ngắn hạn |
221.169 |
325.975 |
276.862 |
| - Nợ dài hạn |
25.338 |
3.675 |
17.835 |
| D. Vốn chủ sở hữu |
537.856 |
541.850 |
538.849 |
| - Vốn góp của chủ sở hữu |
500.000 |
500.000 |
500.000 |
| - Quỹ đầu tư phát triển |
14.000 |
8.000 |
10.000 |
| - Quỹ dự phòng tài chính |
6.000 |
2.000 |
4.000 |
| - Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
17.856 |
22.850 |
24.849 |
| Tổng cộng nguồn vốn |
784.364 |
862.501 |
833.547 |
3. Thực trạng quản lý tài sản và khả năng thanh toán
Cơ cấu tài sản ngắn hạn thực tế của công ty tập trung chủ yếu vào các khoản phải thu ngắn hạn và hàng tồn kho:
Bảng tổng hợp thực tế tài sản ngắn hạn và các chỉ số thanh toán (2019 - 2021):
| Chỉ tiêu tài sản & thanh toán |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
| Tài sản ngắn hạn (triệu đồng) |
451.263 |
562.352 |
458.416 |
| - Tiền và tương đương tiền (triệu đồng) |
11.138 (2,47%) |
8.762 (1,56%) |
13.002 (2,84%) |
| - Các khoản phải thu ngắn hạn (triệu đồng) |
222.695 (49,35%) |
244.135 (43,41%) |
223.632 (48,78%) |
| Trong đó: Phải thu ngắn hạn khách hàng |
197.983 (88,9%) |
226.236 (92,67%) |
201.634 (90,16%) |
| - Hàng tồn kho (triệu đồng) |
208.466 (46,2%) |
302.728 (53,83%) |
212.694 (46,4%) |
| - Tài sản ngắn hạn khác (triệu đồng) |
8.964 (1,99%) |
6.726 (1,2%) |
9.087 (1,98%) |
| Nợ ngắn hạn thực tế (triệu đồng) |
228.160 |
337.498 |
251.852 |
| Tỷ số khả năng thanh toán hiện hành (lần) |
1,98 |
1,67 |
1,82 |
| Tỷ số khả năng thanh toán nhanh (lần) |
1,06 |
0,77 |
0,97 |
| Tỷ số khả năng thanh toán tức thời (lần) |
0,049 |
0,026 |
0,051 |
Khoản phải thu ngắn hạn của khách hàng duy trì ở mức rất cao (trên 90% tổng các khoản phải thu), cho thấy công ty bị chiếm dụng vốn lớn từ đối tác xây dựng. Tỷ số thanh toán tức thời ở mức rất thấp (0,026 - 0,051) tiềm ẩn rủi ro mất khả năng chi trả nếu phát sinh nghĩa vụ nợ đột xuất.
4. Thực trạng quản lý nguồn vốn và cơ cấu vốn
Quy mô nguồn vốn thực tế biến động qua các năm: 808.733 triệu đồng (2019), tăng lên 888.403 triệu đồng (2020) để tài trợ cho các dự án mới, sau đó giảm về 800.792 triệu đồng (2021).
Bảng tổng hợp nguồn vốn và các chỉ số tài trợ (2019 - 2021):
| Chỉ tiêu nguồn vốn |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
| Nợ phải trả (triệu đồng) |
253.498 |
341.174 |
263.880 |
| - Nợ ngắn hạn |
228.159 |
337.498 |
251.852 |
| + Phải trả người bán ngắn hạn |
130.210 |
184.615 |
182.642 |
| + Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
59.806 |
105.583 |
35.960 |
| - Nợ dài hạn |
25.338 |
3.676 |
12.028 |
| Vốn chủ sở hữu (triệu đồng) |
555.235 (68,65%) |
547.229 (61,6%) |
536.911 (67,05%) |
| - Vốn góp của chủ sở hữu |
500.000 |
500.000 |
500.000 |
| - Quỹ đầu tư phát triển |
18.000 |
13.000 |
10.000 |
| - Quỹ dự phòng tài chính |
6.000 |
6.000 |
2.000 |
| - LNST chưa phân phối |
31.235 |
28.229 |
24.911 |
| Tổng cộng nguồn vốn (triệu đồng) |
808.733 |
888.403 |
800.792 |
| Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu (lần) |
0,456 |
0,623 |
0,491 |
| Tỷ số nợ trên tổng tài sản (lần) |
0,313 |
0,384 |
0,329 |
| Hệ số tự tài trợ (lần) |
0,686 |
0,616 |
0,670 |
Cơ cấu nguồn vốn của Amaccao có tính tự chủ cao khi vốn chủ sở hữu chiếm trên 60% tổng nguồn vốn. Khi doanh nghiệp mở rộng thi công năm 2020, nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn tăng mạnh 76,54% (từ 59.806 triệu đồng lên 105.583 triệu đồng), đẩy tỷ số nợ/VCSH lên 0,623, sau đó được kiểm soát giảm về 0,491 năm 2021.
5. Thực trạng quản lý doanh thu, chi phí, lợi nhuận và hiệu quả hoạt động
Doanh thu thuần của Amaccao chủ yếu đến từ hoạt động bán hàng và cung cấp dịch vụ sản xuất vật liệu, thi công công trình.
Bảng kết quả kinh doanh và hiệu suất hoạt động (2019 - 2021) (Đơn vị: triệu đồng):
| Chỉ tiêu kết quả kinh doanh |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
| Doanh thu thuần |
906.865 |
982.088 |
847.568 |
| - Doanh thu bán hàng & CCDV |
905.572 |
982.057 |
845.481 |
| - Doanh thu hoạt động tài chính |
15 |
9 |
555 |
| - Thu nhập khác |
1.278 |
21 |
1.531 |
| Chi phí tài chính |
8.332 |
5.913 |
5.574 |
| Chi phí bán hàng |
110.901 |
127.055 |
89.257 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp |
51.980 |
57.523 |
54.201 |
| Chi phí khác |
713 |
250 |
670 |
| Tổng lợi nhuận trước thuế |
35.784 |
34.217 |
28.752 |
| Tổng lợi nhuận sau thuế |
28.627 |
27.323 |
23.002 |
| Vòng quay vốn lưu động (vòng) |
2,009 |
1,746 |
1,849 |
| Vòng quay hàng tồn kho (vòng) |
3,354 |
2,501 |
3,146 |
| Hiệu suất sử dụng tổng tài sản (lần) |
1,121 |
1,105 |
1,058 |
Doanh thu tăng trưởng 8,45% trong năm 2020 nhờ đẩy mạnh thi công nhưng suy giảm trong năm 2021 do ảnh hưởng dịch Covid-19 và biến động giá nguyên vật liệu xây dựng. Lợi nhuận sau thuế có chiều hướng sụt giảm liên tục từ 28.627 triệu đồng (2019) xuống 27.323 triệu đồng (2020) và 23.002 triệu đồng (2021). Vòng quay hàng tồn kho giảm mạnh năm 2020 (đạt 2,501 vòng) cho thấy tình trạng ứ đọng vật tư phục vụ thi công.
Phương hướng và giải pháp hoàn thiện quản lý tài chính tại Công ty Cổ phần Amaccao đến năm 2025
Chương 3 đề xuất định hướng và giải pháp trên cơ sở các hạn chế đã chỉ ra:
- Hoàn thiện công tác lập kế hoạch tài chính:
- Mở rộng xây dựng kế hoạch tài chính trung và dài hạn giai đoạn 3 - 5 năm gắn với chiến lược mở rộng thị trường xây dựng đến năm 2025.
- Nâng cao chất lượng công tác dự báo giá nguyên vật liệu và biến động kinh tế vĩ mô nhằm giảm thiểu chênh lệch giữa kế hoạch và thực tế.
- Giải pháp tổ chức thực hiện kế hoạch tài chính:
- Quản lý tài sản ngắn hạn: Tăng cường biện pháp đôn đốc thu hồi nợ đối với các khoản phải thu khách hàng; rà soát chính sách tín dụng thương mại; kiểm soát lượng hàng tồn kho dự trữ gối đầu hợp lý để cải thiện vòng quay hàng tồn kho.
- Cân đối khả năng thanh toán: Nâng tỷ trọng dự trữ tiền và các khoản tương đương tiền nhằm cải thiện tỷ số thanh toán tức thời, giảm rủi ro thanh khoản.
- Quản trị chi phí và cơ cấu vốn: Kiểm soát chặt chẽ chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp; duy trì tỷ số nợ/VCSH ở ngưỡng an toàn, tối ưu hóa các khoản vay ngắn hạn.
- Giải pháp về kiểm soát hoạt động tài chính:
- Tăng cường chức năng giám sát của Ban Kiểm soát - Thanh tra nội bộ và Phòng Tài chính - Kế toán.
- Xây dựng hệ thống định mức chi phí và tiêu chuẩn kiểm soát nội bộ định kỳ hàng tháng, quý.
- Các giải pháp hỗ trợ: Đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ tài chính cho đội ngũ cán bộ; hoàn thiện cơ cấu tổ chức bộ máy quản trị tinh gọn.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những kết quả và đóng góp cụ thể:
- Phản ánh toàn diện thực trạng tài chính: Tổng hợp và phân tích hệ thống bảng biểu chi tiết về tài sản, nguồn vốn, dòng tiền, doanh thu và chi phí của Công ty Cổ phần Amaccao qua 3 năm liên tiếp (2019 - 2021).
- Chỉ rõ các nút thắt tài chính then chốt: Xác định nguyên nhân dẫn đến sự suy giảm của lợi nhuận sau thuế (giảm từ 28.627 triệu đồng năm 2019 xuống 23.002 triệu đồng năm 2021) là do tác động kép của dịch bệnh, sự gia tăng giá nguyên vật liệu và áp lực công nợ khách hàng chiếm dụng lớn (trên 90% tổng nợ phải thu).
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ: Xây dựng giải pháp gắn liền từ khâu lập kế hoạch (ngắn và dài hạn), khâu tổ chức thực hiện (quản lý phải thu, tồn kho, dòng tiền) đến khâu kiểm soát tài chính cho doanh nghiệp xây dựng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Số liệu phân tích tập trung chủ yếu trong phạm vi 3 năm (2019 - 2021) tại một doanh nghiệp xây dựng cụ thể; phương pháp phân tích chủ yếu dựa trên thống kê mô tả và tính toán tỷ số tài chính mà chưa áp dụng các mô hình định lượng kinh tế lượng để đo lường độ nhạy của các nhân tố rủi ro.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu tài chính sau năm 2021 nhằm đánh giá khả năng phục hồi của công ty trong bối cảnh thị trường xây dựng bình thường hóa; mở rộng phạm vi so sánh đối chuẩn (benchmarking) với các doanh nghiệp xây dựng cùng ngành trên thị trường chứng khoán.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Khoa học quản lý, Quản trị kinh doanh, Tài chính - Doanh nghiệp đang thực hiện khóa luận, chuyên đề tốt nghiệp về phân tích tài chính trong khối doanh nghiệp sản xuất vật liệu và xây lắp.
- Bộ phận tài chính - kế toán và nhà quản lý tại các doanh nghiệp xây dựng có quy mô tương đương trong việc tham khảo quy trình phân tích tỷ số tài chính, nhận diện rủi ro công nợ phải thu và kiểm soát hàng tồn kho dự án.
Câu hỏi thường gặp
1. Vốn điều lệ và cơ cấu sở hữu vốn của Công ty Cổ phần Amaccao giai đoạn 2019 - 2021 được ghi nhận như thế nào?
Vốn điều lệ của Công ty Cổ phần Amaccao đạt 500.000 triệu đồng (500 tỷ đồng), giữ nguyên qua 3 năm. Vốn chủ sở hữu của công ty duy trì ở mức cao và ổn định: 555.235 triệu đồng (năm 2019, chiếm 68,65% tổng nguồn vốn), 547.229 triệu đồng (năm 2020, chiếm 61,6%) và 536.911 triệu đồng (năm 2021, chiếm 67,05%).
2. Thực trạng nợ phải thu ngắn hạn tại Amaccao diễn biến ra sao trong giai đoạn 2019 - 2021?
Các khoản phải thu ngắn hạn chiếm tỷ trọng rất lớn trong tài sản ngắn hạn: đạt 222.695 triệu đồng năm 2019 (49,35% TSNH), 244.135 triệu đồng năm 2020 (43,41% TSNH) và 223.632 triệu đồng năm 2021 (48,78% TSNH). Trong đó, khoản phải thu ngắn hạn của khách hàng luôn chiếm tỷ trọng áp đảo: 88,9% (2019), 92,67% (2020) và 90,16% (2021), phản ánh tình trạng vốn bị các đối tác xây dựng chiếm dụng lớn.
3. Tỷ số khả năng thanh toán tức thời của Amaccao ở mức nào và phản ánh vấn đề gì?
Tỷ số khả năng thanh toán tức thời của công ty ở mức rất thấp qua các năm: 0,049 lần (2019), 0,026 lần (2020) và 0,051 lần (2021). Nguyên nhân là do lượng tiền và tương đương tiền dự trữ chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ trong tài sản ngắn hạn (1,56% đến 2,84%), cho thấy công ty đối mặt với rủi ro thanh khoản cao nếu không thu hồi kịp công nợ hoặc không giải phóng được hàng tồn kho.
4. Doanh thu thuần và lợi nhuận sau thuế của công ty biến động như thế nào qua 3 năm?
Doanh thu thuần của Amaccao tăng từ 906.865 triệu đồng năm 2019 lên 982.088 triệu đồng năm 2020 (tăng 8,45%), sau đó giảm xuống 847.568 triệu đồng năm 2021. Ngược lại, lợi nhuận sau thuế có xu hướng giảm liên tục: từ 28.627 triệu đồng (2019) xuống 27.323 triệu đồng (2020) và đạt 23.002 triệu đồng (2021).
5. Những dự án thi công tiêu biểu nào được Amaccao thực hiện trong giai đoạn này?
Một số hợp đồng và dự án tiêu biểu gồm: Dự án Nhà máy nước mặt sông Đuống Giai đoạn 1B (148 tỷ đồng), Tuyến Metro Hà Nội - cung cấp vỏ hầm Segment (81 tỷ đồng), Đường Trần Quốc Nghiên - Hạ Long (75 tỷ đồng), Kè chống sạt lở Thuận An - Tư Hiền tại Huế (59,7 tỷ đồng), Đê chống ngập Sông Hồng tại Yên Bái (59,11 tỷ đồng) và Gói thầu 161 hệ thống tưới tiêu Tây Hà Nội (58,8 tỷ đồng).
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản lý tài chính trong doanh nghiệp xây dựng và phân tích chi tiết thực trạng tài chính tại Công ty Cổ phần Amaccao giai đoạn 2019 - 2021. Kết quả nghiên cứu làm rõ các mặt tích cực về quy mô vốn tự chủ và năng lực triển khai dự án lớn, đồng thời chỉ ra các hạn chế trọng yếu về công nợ bị chiếm dụng, khả năng thanh toán tức thời thấp và sự suy giảm tỷ suất sinh lời. Hệ thống giải pháp đề xuất từ khâu lập kế hoạch tài chính dài hạn, kiểm soát chi phí đến tái cơ cấu quản lý công nợ cung cấp cơ sở thực tiễn có giá trị nhằm nâng cao hiệu quả tài chính cho doanh nghiệp đến năm 2025.