Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bệnh lơ-xê-mi (bạch cầu cấp/mạn hay ung thư máu) là bệnh lý ác tính của các mô tạo máu bao gồm tủy xương và hệ bạch huyết, đặc trưng bởi sự gia tăng đột ngột và tích tụ của các tế bào bạch cầu bất thường. Về mặt lâm sàng, bệnh được phân chia thành bốn nhóm chính dựa trên tiến triển và dòng tế bào: lơ-xê-mi lympho cấp tính (ALL - 10%), lơ-xê-mi lympho mạn tính (CLL - 35%), lơ-xê-mi tủy cấp tính (AML - 33%) và lơ-xê-mi tủy mạn tính (CML - 14%). Trong đó, CLL là dạng bệnh phổ biến nhất ở người trưởng thành tại các quốc gia phương Tây, hình thành do sự tích tụ của các tế bào lympho B trưởng thành (điển hình mang dấu ấn CD5+) trong máu ngoại vi, tủy xương, lách và hạch bạch huyết.

Tế bào đuôi gai (Dendritic cells - DCs) là những tế bào trình diện kháng nguyên (APC) chuyên nghiệp giữ vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thu kích thích tế bào T chống khối u. Trong liệu pháp miễn dịch điều trị ung thư, DCs cần thu nhận kháng nguyên khối u và trình diện kích thích lên tế bào T. Bên cạnh đó, nhóm gen khử ubiquitin (Deubiquitinases - DUBs) bao gồm A20, CYLD, OTUB1, OTUB2, CEZANNE cùng với gen thúc đẩy quá trình chết theo chương trình (BAX) đóng vai trò kiểm soát then chốt các con đường truyền tín hiệu tế bào như NF-κB và con đường tự chết ti thể. Vinblastine (VinB) là một alkaloid nguồn gốc thực vật được dùng rộng rãi trong các phác đồ hóa trị nhờ khả năng ức chế động học vi ống và thúc đẩy apoptosis. Tuy nhiên, các tác động của Vinblastine lên mức độ biểu hiện gen miễn dịch trong tế bào đuôi gai ở bệnh nhân CLL tại Việt Nam vẫn chưa được khảo sát chi tiết.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Đánh giá chất lượng tế bào đơn nhân máu ngoại vi (PBMC) và khả năng biệt hóa thành tế bào đuôi gai (DC) trong quá trình phân lập và nuôi cấy.
  2. Đánh giá mức độ biểu hiện phiên mã của nhóm gen liên quan đến miễn dịch và tự chết (A20, CYLD, OTUB1, OTUB2, CEZANNE, BAX) trong tế bào đuôi gai của bệnh nhân CLL khi được xử lý bằng các nồng độ Vinblastine khác nhau.

Nhiệm vụ nghiên cứu

  1. Thu nhận các mẫu máu ngoại vi từ bệnh nhân mắc lơ-xê-mi lympho mạn tính (CLL).
  2. Phân lập tế bào đơn nhân máu ngoại vi (PBMC) bằng phương pháp ly tâm gradient tỷ trọng Ficoll-Paque.
  3. Nuôi cấy và biệt hóa PBMCs thành tế bào đuôi gai (DCs) với sự hiện diện của FLT3-L, sau đó xử lý bằng Vinblastine ở các nồng độ 20 nM, 60 nM và 120 nM.
  4. Tách chiết RNA tổng số, tổng hợp cDNA và sử dụng kỹ thuật Real-time RT-PCR để đánh giá mức độ biểu hiện phiên mã của các gen đích so với gen nội chuẩn GAPDH.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mẫu máu ngoại vi của 05 bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh lơ-xê-mi lympho mạn tính (CLL) chưa qua điều trị (ký hiệu các mẫu: LPH37, LPH39, LPH40, LPH41, LPH43). Bệnh nhân tham gia đã ký văn bản đồng thuận tham gia nghiên cứu.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Đề tài được thực hiện tại Khoa Công nghệ Sinh học - Học viện Nông nghiệp Việt Nam phối hợp cùng Viện Nghiên cứu Hệ gen (VAST), hoàn thành vào năm 2022. Quy trình nghiên cứu được Hội đồng Y khoa chấp thuận theo các quy định hiện hành.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm cốt lõi

  1. Hệ thống Deubiquitinase (DUBs) và con đường tín hiệu NF-κB: Quá trình gắn ubiquitin điều hòa sự phân hủy protein qua thể phân giải proteasome/lysosome và định vị tế bào. DUBs đảo ngược quá trình này bằng cách cắt liên kết isopeptide giữa ubiquitin và cơ chất.
    • A20 (TNFAIP3): Chứa miền OTU và 7 miền ngón tay kẽm (ZnF), hoạt động như một enzyme chỉnh sửa ubiquitin điều hòa ức chế con đường truyền tín hiệu NF-κB.
    • CYLD: Gen ức chế khối u mã hóa enzyme deubiquitinase ức chế sự hoạt hóa của yếu tố phiên mã NF-κB thông qua việc cắt chuỗi polyubiquitin khỏi protein truyền tín hiệu.
    • OTUB1 và OTUB2: Thuộc phân họ DUB miền u nang buồng trứng (OTU), điều hòa tính ổn định của protein (như p53) và các thụ thể miễn dịch.
    • CEZANNE (OTUD7B): Enzyme DUB ức chế con đường NF-κB qua việc khử ubiquitin K63-linked trên RIP-1 và TRAF6.
  2. Gen điều hòa quá trình chết rụng tế bào (BAX): Là thành viên thuộc họ BCL-2 có vai trò thúc đẩy apoptosis (pro-apoptotic), tham gia hình thành lỗ màng ngoài ti thể (MOMP) để giải phóng cytochrome c kích hoạt dòng thác caspase.
  3. Cơ chế tác động của Vinblastine: Alkaloid chiết xuất từ cây dừa cạn (Catharanthus roseus), liên kết đặc hiệu với tubulin làm gián đoạn thoi phân bào trong pha M (metaphase) và gây độc tế bào độc lập với chu kỳ qua kích hoạt apoptosis.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

[Mẫu máu bệnh nhân CLL (5 mẫu)] 
         [Phân lập PBMC]
     [Biệt hóa thành Tế bào Đuôi Gai (DCs)]
   [Thu hoạch tế bào & Tách chiết RNA tổng số (TRIzol)]
       [Tổng hợp cDNA (M-MuLV + Oligo-dT)]
  [Phân tích mức độ biểu hiện gen đích tương đối với GAPDH]
  • Phân lập PBMC: Máu toàn phần chống đông bằng EDTA được pha loãng với PBS (tỷ lệ 1:1), phủ cẩn thận lên 7,5 ml dung dịch Ficoll-Paque, ly tâm ở 400×g trong 30–40 phút không dùng phanh hãm để tách lớp tế bào đơn nhân tại bề mặt phân cách.
  • Nuôi cấy và biệt hóa DCs: PBMC nuôi cấy trong môi trường hoàn chỉnh RPMI-1640 (10% FBS, 1% Penicillin-Streptomycin, 1% L-Glutamine), bổ sung phối tử FLT3 (FLT3-L) để thúc đẩy biệt hóa thành tế bào đuôi gai ở 37°C, 5% $CO_2$. Bổ sung môi trường và FLT3 sau 48 giờ; sau 72 giờ xử lý tế bào với Vinblastine ở các nồng độ 20 nM, 60 nM, 120 nM (cùng đối chứng không xử lý) trong 24 giờ.
  • Tách chiết RNA và tổng hợp cDNA: Sử dụng thuốc thử TRIzol kết hợp Chloroform/Isopropanol và đệm giải bào hồng cầu (RBC Lysis Buffer). Tổng hợp cDNA từ $1,\mu\text{g}$ RNA tổng số sử dụng mồi Oligo-dT, dNTPs và enzyme phiên mã ngược M-MuLV Reverse Transcriptase (Biolabs) ủ ở 42°C trong 1 giờ, bất hoạt nhiệt ở 94°C trong 5 phút.
  • Real-time quantitative PCR (qRT-PCR): Thực hiện trên hệ thống LightCycler 96 (Roche) với SybrGreen I Master Mix. Chu trình nhiệt: biến tính ban đầu 95°C (10 giây), gắn mồi ở 62°C (10 giây) và kéo dài ở 72°C (16 giây) qua 40 chu kỳ.
Gen đích Chiều mồi Trình tự mồi ($5' \rightarrow 3'$)
A20 Forward
Reverse
TCCTCAGGCTTTGTATTTGA
TGTGTATCGGTGCATGGTTTT
OTUB1 Forward
Reverse
ACAGAAGATCAAGGACCTCCA
CAACTCCTTGCTGTCATCCA
OTUB2 Forward
Reverse
CTCACGTCGGCCTTCATCA
GCCATGGGCTCTACTTCGT
CEZANNE Forward
Reverse
ACAATGTCCGATTGGCCAGT
ACAGTGGGATCCACTTCACATTC
CYLD Forward
Reverse
TGCCTTCCAACTCTCGTCTTG
AATCCGCTCTTCCCAGTAGG
BAX Forward
Reverse
TGGCAGCTGACATGTTTTCTGAC
TCACCCAACCACCCTGGTCTT
GAPDH Forward
Reverse
GGAGCGAGATCCCTCCAAA
GGCTGTTGTCATACTTCTCAT
  • Xử lý số liệu: Biểu hiện tương đối được tính toán theo phương pháp chu kỳ ngưỡng ($C_t$) chuẩn hóa theo gen tham chiếu GAPDH. Đánh giá sai khác thống kê bằng ANOVA và t-Test với ngưỡng có ý nghĩa $p < 0,05$. Các thí nghiệm được lặp lại tối thiểu 3 lần.

Nội dung chính theo từng chương

Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương này tổng kết toàn diện các y văn liên quan đến dịch tễ và sinh học phân tử của bệnh lơ-xê-mi, đặc điểm tế bào đuôi gai, nhóm gen deubiquitinase, gen tự chết và cơ chế phân tử của hóa chất Vinblastine:

  • Dịch tễ học ung thư máu: Toàn cầu năm 2018 ghi nhận khoảng 437.000 ca mắc mới và 309.000 ca tử vong do lơ-xê-mi. Tại Việt Nam, thống kê tại Bệnh viện Bạch Mai cho thấy lơ-xê-mi cấp chiếm tỷ lệ 32,1% trong tổng số các bệnh lý về máu.
  • Đặc tính sinh học của tế bào đuôi gai: Tế bào đuôi gai là APC thiết yếu để kích hoạt tế bào T ngây thơ (naive T cells). Việc sử dụng yếu tố tăng trưởng FLT3 giúp định hướng biệt hóa PBMCs thành các phân nhóm tế bào đuôi gai thông thường (cDCs), đặc biệt là cDC1 cần thiết cho đáp ứng tế bào T $CD8^+$.
  • Cơ chế các gen DUBs (A20, CYLD, OTUB1, OTUB2, CEZANNE): Phân tích cấu trúc phân tử của enzyme DUB trong việc ức chế hoặc điều biến con đường tiền viêm NF-κB. Sự suy giảm chức năng của DUBs kiểm soát âm tính như A20 hoặc CYLD dẫn tới hoạt hóa quá mức NF-κB, thúc đẩy tế bào ung thư tăng sinh và kháng tự chết.
  • Đặc tính dược lý học của Vinblastine: Trình bày cấu trúc hóa học dạng dimer alkaloid, dược động học qua chuyển hóa tại gan và thải trừ chủ yếu qua phân, tác động làm ngừng chu kỳ tế bào tại kỳ giữa thông qua tương tác với tubulin.

Vật liệu và phương pháp nghiên cứu (Materials and Methods)

Chương này trình bày chi tiết và chuẩn hóa các hóa chất, thiết bị và quy trình thao tác phòng thí nghiệm:

  • Liệt kê toàn bộ thiết bị chính bao gồm máy ly tâm lạnh đa năng Eppendorf 5810R*, máy ủ nhiệt ThermoMixer C, máy LightCycler 96 và tủ nuôi cấy vô trùng $CO_2$ (Thermo Fisher).
  • Mô tả chi tiết 20 mẫu thí nghiệm RNA thu nhận từ 5 bệnh nhân CLL (ký hiệu từ LPH37 đến LPH43), mỗi bệnh nhân gồm 4 điều kiện xử lý: Đối chứng (0 nM), VinB 20 nM, VinB 60 nM và VinB 120 nM.
  • Quy trình chuẩn hóa tách chiết RNA bằng TRIzol, loại bỏ hồng cầu bằng dung dịch đệm RBC Lysis 1X và thẩm định độ tinh sạch mẫu qua điện di gel agarose 1%.
  • Thiết lập phản ứng qPCR với tổng thể tích $20,\mu\text{l}$, gồm $2,\mu\text{l}$ cDNA, $2,4,\mu\text{l}$ $MgCl_2$ ($3,\mu\text{M}$), $1,\mu\text{l}$ cặp mồi ($0,5,\mu\text{M}$ mỗi loại), $2,\mu\text{l}$ hỗn hợp cDNA Master SybrGreen và $12,6,\mu\text{l}$ nước cất khử ion.

Kết quả và thảo luận (Results and Discussion)

Chương này trình bày các phát hiện thực nghiệm từ khâu nuôi cấy biệt hóa tế bào đến định lượng biểu hiện gen bằng qRT-PCR:

Nhóm mẫu / Bệnh nhân Nồng độ Vinblastine Mục đích kiểm tra Tình trạng sản phẩm / Mức biểu hiện gen
PBMCs phân lập Chưa xử lý Mật độ và hình thái tế bào Phân tầng rõ rệt, mật độ ổn định qua các lần lặp
DCs sau biệt hóa (72h) Môi trường + FLT3 Hình thái qua kính hiển vi Biệt hóa thành công, đạt hình thái tế bào đuôi gai (40X)
Sản phẩm RNA (20 mẫu) 0, 20, 60, 120 nM Điện di gel agarose 1% Xuất hiện hai vạch 28S và 18S sáng rõ, không bị thoái hóa
Biểu hiện gen A20 20, 60, 120 nM qRT-PCR (so với Control = 1,0) Giảm mạnh ở 20 và 60 nM; ở 120 nM biểu hiện phục hồi gần mẫu đối chứng ($p > 0,05$)
Biểu hiện gen CYLD 20, 60, 120 nM qRT-PCR (so với Control = 1,0) Tăng biểu hiện rõ rệt (giá trị tương đối đạt ~39 lần) ($p > 0,05$)
Biểu hiện gen OTUB1 20, 60, 120 nM qRT-PCR (so với Control = 1,0) Tăng mạnh ở 20 nM và 60 nM (đạt ~63 lần), giảm nhẹ ở 120 nM ($p > 0,05$)
Biểu hiện gen OTUB2 20, 60, 120 nM qRT-PCR (so với Control = 1,0) Tăng biểu hiện ở 20 và 60 nM (đạt ~39 lần), nồng độ 120 nM gần về mức đối chứng ($p > 0,05$)
  • Kết quả tách chiết và biệt hóa tế bào: Quan sát dưới kính hiển vi quang học cho thấy quần thể tế bào sau khi nuôi cấy cùng FLT3-L có sự biến đổi hình thái rõ nét từ dạng cầu đơn nhân (PBMC ở độ phóng đại 20X) sang dạng có tua gai phân nhánh đặc trưng của tế bào đuôi gai trưởng thành (DCs ở độ phóng đại 40X).
  • Phân tích biến động biểu hiện gen phiên mã:
    • Gen A20: Mức độ phiên mã có xu hướng giảm ở các mẫu tế bào đuôi gai được xử lý bằng Vinblastine so với đối chứng. Mức biểu hiện tại nồng độ 120 nM có xu hướng tăng trở lại gần với mẫu đối chứng.
    • Gen CYLD, OTUB1, OTUB2: Mức độ phiên mã ghi nhận xu hướng tăng mạnh sau khi tế bào được xử lý bằng Vinblastine ở nồng độ 20 nM và 60 nM. Khi nâng nồng độ lên 120 nM, mức độ biểu hiện phiên mã của OTUB1 và OTUB2 có dấu hiệu tiệm cận trở lại mức đối chứng.
    • Sự khác biệt về mức độ phiên mã ở các nồng độ xử lý chưa đạt ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$), do cỡ mẫu nhỏ và độ biến thiên sinh học giữa các bệnh nhân.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xây dựng thành công quy trình phân lập PBMCs từ máu ngoại vi của bệnh nhân CLL và biệt hóa thành công thành tế bào đuôi gai in vitro bằng yếu tố tăng trưởng FLT3.
  • Tách chiết thành công RNA tổng số có độ tinh sạch và độ toàn vẹn cao từ 20 mẫu thí nghiệm tế bào đuôi gai được nuôi cấy và xử lý hóa chất, thể hiện qua hai vạch RNA ribosome 28S và 18S sắc nét trên gel điện di.
  • Xác định được xu hướng thay đổi biểu hiện phiên mã của nhóm gen liên quan đến miễn dịch và deubiquitinase dưới tác động của Vinblastine: biểu hiện gen A20 có xu hướng giảm, trong khi các gen CYLD, OTUB1, OTUB2 có xu hướng tăng phiên mã khi xử lý với Vinblastine ở nồng độ 20 nM và 60 nM.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm bước đầu về phản ứng phiên mã của tế bào đuôi gai biệt hóa từ bệnh nhân lơ-xê-mi lympho mạn tính (CLL) tại Việt Nam dưới tác động của hóa chất chống phân bào Vinblastine.
  • Đóng góp vào việc làm sáng tỏ cơ chế tác động của thuốc hóa trị lên hệ thống enzyme khử ubiquitin (DUBs) trong tế bào miễn dịch, tạo cơ sở khoa học cho các nghiên cứu phối hợp thuốc nhằm tối ưu hóa liệu pháp miễn dịch điều trị ung thư máu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Quy mô mẫu nghiên cứu nhỏ: Nghiên cứu mới chỉ thực hiện trên 05 bệnh nhân CLL ($n = 5$), dẫn đến độ lệch chuẩn giữa các mẫu sinh học còn lớn và các phân tích thống kê ANOVA/t-Test chưa ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).
  • Phạm vi nồng độ khảo sát: Khảo sát mới dừng lại ở ba dải nồng độ Vinblastine (20 nM, 60 nM, 120 nM) và thời gian xử lý cố định 24 giờ.
  • Mức độ phân tích: Đề tài mới dừng lại ở việc đánh giá biểu hiện mức phiên mã (mRNA) bằng kỹ thuật qRT-PCR, chưa đánh giá mức độ biểu hiện của protein tương ứng qua phương pháp Western Blot hoặc đo lường chức năng kích hoạt tế bào T của tế bào đuôi gai.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng cỡ mẫu bệnh nhân lơ-xê-mi lympho mạn tính để tăng độ tin cậy và ý nghĩa thống kê cho các phép phân tích so sánh.
  • Khảo sát bổ sung các dải nồng độ Vinblastine rộng hơn cùng các mốc thời gian xử lý khác nhau (ví dụ: 6 giờ, 12 giờ, 48 giờ) nhằm xác định chính xác nồng độ và thời gian tối ưu tác động lên tế bào đuôi gai.
  • Thực hiện thêm các phân tích protein (Western blot, ELISA) và thử nghiệm đồng nuôi cấy (co-culture) tế bào đuôi gai với tế bào lympho T ($CD4^+$, $CD8^+$) để đánh giá trực tiếp khả năng kích thích miễn dịch chống khối u sau khi xử lý hóa chất.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các đối tượng và hoạt động nghiên cứu sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Công nghệ Sinh học, Y sinh học, Sinh học phân tử: Cung cấp tài liệu quy trình thực nghiệm chuẩn về phân lập PBMCs từ máu người bệnh bằng Ficoll-Paque, quy trình nuôi cấy biệt hóa tế bào đuôi gai bằng FLT3-L và kỹ thuật qRT-PCR định lượng biểu hiện gen.
  • Nghiên cứu viên lĩnh vực Miễn dịch học Ung thư: Nguồn dữ liệu tham khảo về các cặp mồi chuyên biệt (A20, CYLD, OTUB1, OTUB2, CEZANNE, BAX, GAPDH) và các thông số chu trình nhiệt tối ưu trên hệ thống máy LightCycler 96.
  • Các nghiên cứu phát triển phác đồ điều trị phối hợp: Cung cấp dữ kiện tiền lâm sàng về phản ứng của hệ thống DUBs trong tế bào miễn dịch đối với các alkaloid chống vi ống, hỗ trợ định hướng các nghiên cứu can thiệp nhắm đích.

Câu hỏi thường gặp

1. Phương pháp nào được sử dụng để phân lập và biệt hóa tế bào đơn nhân máu ngoại vi thành tế bào đuôi gai trong nghiên cứu?

Nghiên cứu sử dụng 2 ml máu ngoại vi chống đông bằng EDTA của bệnh nhân CLL, pha loãng với đệm PBS theo tỷ lệ 1:1, sau đó phân lập lớp PBMC qua dung dịch Ficoll-Paque bằng phương pháp ly tâm 400×g trong 30–40 phút không dùng phanh hãm. Tế bào PBMC sau đó được nuôi cấy trong môi trường hoàn chỉnh RPMI-1640 bổ sung yếu tố tăng trưởng FLT3 (FMS-like tyrosine kinase 3 ligand) ở điều kiện 37°C và 5% $CO_2$ trong 72 giờ để biệt hóa thành tế bào đuôi gai (DCs).

2. Các nồng độ Vinblastine nào đã được sử dụng để xử lý tế bào đuôi gai và thời gian xử lý là bao lâu?

Sau 72 giờ nuôi cấy biệt hóa, các mẫu tế bào đuôi gai được xử lý với Vinblastine ở ba nồng độ khác nhau gồm 20 nM, 60 nM và 120 nM (bên cạnh mẫu đối chứng 0 nM không xử lý thuốc). Thời gian ủ tế bào với hóa chất Vinblastine là 24 giờ trước khi tiến hành thu hoạch tế bào để tách chiết RNA tổng số.

3. Mức độ biểu hiện phiên mã của các gen DUBs biến đổi như thế nào sau khi xử lý tế bào với Vinblastine?

Kết quả qRT-PCR cho thấy:

  • Gen A20 có mức biểu hiện giảm ở các nồng độ xử lý Vinblastine so với mẫu đối chứng, và có xu hướng tăng trở lại gần mức đối chứng ở nồng độ 120 nM.
  • Các gen CYLD, OTUB1 và OTUB2 có mức biểu hiện phiên mã tăng mạnh khi xử lý với Vinblastine ở nồng độ 20 nM và 60 nM (mức tăng tương đối dao động từ ~39 đến ~63 lần so với mẫu đối chứng).

4. Gen nội chuẩn nào được chọn để chuẩn hóa dữ liệu qRT-PCR và cặp mồi của gen này có trình tự ra sao?

Gen GAPDH (Glyceraldehyde-3-phosphate dehydrogenase) được sử dụng làm gen nội chuẩn tham chiếu để chuẩn hóa mức độ biểu hiện của các gen nghiên cứu theo phương pháp chu kỳ ngưỡng ($C_t$). Trình tự cặp mồi của GAPDH được sử dụng trong khóa luận gồm:

  • Mồi xuôi (Forward): 5'-GGAGCGAGATCCCTCCAAA-3'
  • Mồi ngược (Reverse): 5'-GGCTGTTGTCATACTTCTCAT-3'

5. Tại sao sự khác biệt về mức độ biểu hiện gen giữa các nồng độ Vinblastine chưa đạt ý nghĩa thống kê?

Mặc dù đồ thị biểu hiện cho thấy sự thay đổi rõ rệt về mức phiên mã của các gen A20, CYLD, OTUB1 và OTUB2, giá trị $p$ thu được từ các kiểm định ANOVA và t-Test vẫn lớn hơn 0,05 ($p > 0,05$). Nguyên nhân chính là do nghiên cứu thực hiện trên quy mô mẫu hạn chế (05 bệnh nhân) và có sự dao động sinh học tự nhiên lớn về mức độ biểu hiện gen giữa các cá thể người bệnh chưa qua điều trị.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã phân lập thành công tế bào PBMC từ bệnh nhân lơ-xê-mi lympho mạn tính (CLL) và biệt hóa thành công thành tế bào đuôi gai in vitro dưới sự kích thích của phối tử FLT3. Nghiên cứu đã bước đầu đánh giá được sự biến động mức độ biểu hiện phiên mã của nhóm gen khử ubiquitin (A20, CYLD, OTUB1, OTUB2) trong tế bào đuôi gai khi tiếp xúc với các nồng độ Vinblastine khác nhau (20 nM, 60 nM, 120 nM). Các dữ liệu thực nghiệm thu được là cơ sở khoa học hữu ích cho các nghiên cứu chuyên sâu tiếp theo nhằm làm sáng tỏ cơ chế phân tử của thuốc hóa trị lên hệ thống miễn dịch tế bào trong điều trị bệnh bạch cầu mạn dòng lympho.