Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa ở thế kỷ 21, tiếng Anh đã trở thành phương tiện giao tiếp thiết yếu đối với mọi công dân, đặc biệt là thế hệ trẻ và sinh viên đại học tại Việt Nam. Đối với sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (English Linguistics) tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA), việc làm chủ các kỹ năng ngôn ngữ và tích lũy vốn từ vựng là yêu cầu mang tính cốt lõi. Tuy nhiên, trong các giờ học tại trường đại học, giảng viên thường không có đủ thời lượng để giới thiệu chi tiết từng từ mới cho người học. Bên cạnh đó, hệ thống chữ viết tiếng Anh có mối quan hệ đa dạng và phức tạp giữa cách viết (spelling) và cách đọc (pronunciation), khiến nhiều sinh viên năm nhất gặp trở ngại khi tiếp cận từ mới.

Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Nguyễn Văn Tuấn (mã sinh viên: 621260), dưới sự hướng dẫn của TS. Ngô Tuấn Anh và ThS. Nghiêm Hồng Ngân, đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp cử nhân với đề tài: "A survey on the first year English majors’ using the basic spelling rules in learning English at VNUA" (Khảo sát về việc sử dụng các quy tắc đánh vần tiếng Anh của sinh viên năm nhất ngành tiếng Anh trong việc học tiếng Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Khảo sát và tìm hiểu thực trạng sử dụng các quy tắc đánh vần tiếng Anh cơ bản của sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại VNUA, đồng thời xác định những lợi ích và tác động của các quy tắc này đối với kết quả học tập của sinh viên.
  2. Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu:
    • Câu hỏi 1: Sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh tại VNUA sử dụng các quy tắc đánh vần như thế nào trong quá trình học tiếng Anh (How do English majored freshmen use spelling rules in learning English at VNUA?)?
    • Câu hỏi 2: Việc sử dụng các quy tắc đánh vần có những tác động gì đối với việc học tiếng Anh của sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh tại VNUA (What are the effects of using spelling rules on English majored freshmen’ English learning at VNUA?)?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng nhận thức, thói quen sử dụng và tác động của các quy tắc đánh vần tiếng Anh cơ bản (bao gồm nhận diện phụ âm, nguyên âm và trọng âm từ).
  • Phạm vi không gian và khách thể khảo sát: Khảo sát được thực hiện tại Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, với sự tham gia của 65 sinh viên năm nhất khóa K65 chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (độ tuổi 19, trình độ tiếng Anh đạt mức tiền trung cấp - pre-intermediate, đang theo học 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thu thập dữ liệu trong học kỳ 2 năm học 2021-2022, từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận vững chắc dựa trên các tài liệu nghiên cứu ngữ âm học và phương pháp giảng dạy tiếng Anh trong nước và quốc tế:

  • Khái niệm về đánh vần (Spelling): Tiếp cận định nghĩa từ Collins Dictionary (2018), Từ điển Webster’s New World College Dictionary (4th Edition) của Houghton Mifflin Harcourt (2010), và Từ điển Soha (2016), xác định đánh vần là khả năng nhận diện các chữ cái, kết hợp âm vị/chữ cái thành vần và âm tiết để phát âm chính xác từ vựng.
  • Khái niệm về phụ âm (Consonant) và âm cuối (Ending sounds): Dựa trên lý thuyết của Cambridge Dictionary, Oxford Dictionary, Peter Roach (2009) trong English Phonetics and Phonology, Gerald Kelly trong How to teach pronunciation, Cummins (1998) và Yule (2006) về cấu trúc âm tiết (onset, nucleus, coda), sự xuất hiện của phụ âm cuối và các cụm phụ âm phức tạp trong tiếng Anh.
  • Trọng âm từ (Word stress): Tổng hợp từ Harper Collins (2003) và Szilágyi László (2004) trong Put English Phonetics into Practice, nhấn mạnh hai nguyên tắc cốt lõi: mỗi từ chỉ có một trọng âm chính và trọng âm luôn rơi vào nguyên âm.
  • Tổng quan nghiên cứu liên quan: Nghiên cứu tổng hợp các công trình của Nguyễn Ngọc Nam (2015) về 50 quy tắc đánh vần tiếng Anh, tài liệu của Tổ chức Giáo dục Quốc tế Langmaster (2018), nghiên cứu của GS. Chandra Sekhar Rao, Virginia W. Berninger & Michel Fayol, và Valerie Yule (2013) (Spelling rules on one page).
  • Phương pháp nghiên cứu: Tác giả kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng (quantitative) và định tính (qualitative) dựa trên khung phương pháp luận của Saul McLeod (2019).
  • Công cụ và quy trình thu thập dữ liệu: Công cụ thu thập dữ liệu duy nhất là bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc đóng (structured questionnaire), được tham khảo và kế thừa từ các nghiên cứu của Ebadi & Bashiri (2018), El Boukhari (2015), và Aguado Jimenez (2018). Bảng hỏi được thiết kế song ngữ Anh - Việt, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (Strongly agree, Agree, Not sure, Disagree, Strongly disagree). Trước khi phát chính thức, bảng hỏi đã được thử nghiệm sơ bộ (pilot) trên 10 sinh viên để kiểm tra tính rõ ràng của ngôn ngữ. Sau đó, bảng hỏi chính thức được gửi trực tuyến qua Google Forms đến 65 sinh viên thuộc 4 lớp K65 thông qua các nhóm học tập trên Zalo và Facebook.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Dữ liệu thu được được mã hóa, tổng hợp và xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS và Microsoft Excel, tính toán các đại lượng thống kê mô tả gồm giá trị trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn (Standard Deviation - Std. Deviation).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương này tập trung trình bày hệ thống lý thuyết nền tảng và tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về quy tắc đánh vần tiếng Anh. Tác giả làm rõ mối quan hệ giữa đánh vần, phụ âm, âm cuối và trọng âm từ. Điểm nổi bật của chương là việc trích dẫn và hệ thống hóa 6 nhóm quy tắc đánh vần tiếng Anh cơ bản theo Nguyễn Ngọc Nam (2015):

  1. Quy tắc 1 (Nhận biết số âm tiết): Dựa vào số lượng nguyên âm xuất hiện trong từ để xác định số âm tiết tương ứng (ví dụ: từ một âm tiết như cat, bat, dog; hai âm tiết như chicken, doctor; ba âm tiết như superman; bốn âm tiết như supermarket, photographer).
  2. Quy tắc 2 (Nguyên âm "e" ở cuối từ): Chữ "e" đứng cuối từ thường là âm câm và không tính là một âm tiết (ví dụ: late, hate, like, climate, roommate, estimate, certificate); ngoại lệ khi tận cùng là phụ âm đi kèm chữ "l" trước "e" (-le) thì "e" vẫn được tính là một âm tiết (ví dụ: table, able, article, possible, accessible).
  3. Quy tắc 3 (Nguyên âm đôi và nguyên âm dài): Quy tắc phát âm nguyên âm đơn thành nguyên âm đôi hoặc nguyên âm dài khi từ có cấu trúc "nguyên âm + phụ âm + e" (ví dụ: note /ou/, late /ei/, nice /ai/, scene /i:/).
  4. Quy tắc 4 (Cách đọc âm tiết "-ogue"): Từ tận cùng bằng "-ogue" có một âm tiết thì âm "o" đọc là nguyên âm đôi /oʊ/ và giữ phụ âm /g/ (ví dụ: vogue, rogue); từ có từ 3 âm tiết trở lên tận cùng bằng "-ogue" thì trọng âm rơi vào âm tiết cách nó một âm tiết (ví dụ: catalogue, dialogue, analogue, monologue).
  5. Quy tắc 5 (Quy tắc đánh trọng âm): Trình bày quy luật trọng âm cho các từ 2 âm tiết có dạng o/a/i + phụ âm + us (trọng âm rơi vào âm tiết 1 như focus, gradus, minus); động từ 2 âm tiết (trọng âm rơi vào âm tiết 2 như begin, become, forget, ngoại lệ answer, enter, offer, open); danh từ và tính từ 2 âm tiết (trọng âm rơi vào âm tiết 1 như children, hobby, standard, busy, lazy, ngoại lệ alone, amazed); động từ ghép (trọng âm rơi vào âm tiết 2); từ chứa các cụm sist, cur, vert, test, tain, tract, vent hoặc hậu tố ee, eer, ese, que, ain; từ chứa đuôi -ic, -ish, -ical, -sion, -tion, -ance, -ence, -ious, -acy; từ chứa tiền tố dis-, re-, un-, des-, im-, ex- (thường không nhận trọng âm); từ ghép danh từ/tính từ và từ tận cùng bằng -graphy, -ate, -gy, -cy, -ity, -phy, -al.
  6. Quy tắc 6 (Quy tắc nhận diện nguyên âm ngắn, nguyên âm dài và gấp đôi phụ âm): Phân biệt nguyên âm ngắn khi từ chỉ có một nguyên âm đứng giữa và theo sau bởi phụ âm (ví dụ: bug, thin, cat, job, bed, ant, act); nguyên âm dài khi đứng cuối từ hoặc khi hai nguyên âm đứng liền nhau (nguyên âm đầu đọc dài, nguyên âm sau câm); quy tắc gấp đôi phụ âm f, l, s, b, d, m, n, g, p sau một nguyên âm ngắn (ví dụ: ball, staff, pass, different, rabbit, summer, happy); cách phát âm chữ "y" ở cuối từ đơn âm tiết (/ai/ như cry, try, by, shy) và từ hai âm tiết không nhấn trọng âm cuối (/i/ như pretty, beauty, sunny, baby).

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Chương 2 mô tả toàn bộ thiết kế nghiên cứu của đề tài. Nghiên cứu được triển khai theo mô hình khảo sát thực chứng trên 65 sinh viên K65 ngành Ngôn ngữ Anh tại Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ - Học viện Nông nghiệp Việt Nam trong học kỳ 2 năm học 2021-2022. Chương trình học của sinh viên tập trung vào 4 kỹ năng thực hành tiếng ở cấp độ tiền trung cấp.

Tác giả giải thích chi tiết cấu trúc bảng hỏi gồm các phần câu hỏi song ngữ đo lường: nhận thức về yếu tố quan trọng khi nói tiếng Anh, tính cấp thiết của việc học đánh vần, mức độ quan trọng và hứng thú đối với phát âm, mục đích học tập, các nguồn học liệu, địa điểm và tần suất sử dụng 3 nhóm quy tắc đánh vần chính (quy tắc nhận diện nguyên âm, phụ âm và trọng âm), cùng đánh giá về tác động của quy tắc đánh vần đến điểm số các học phần thực hành tiếng và kỹ năng giao tiếp. Toàn bộ quy trình thu thập dữ liệu trực tuyến qua Google Forms và các kỹ thuật thống kê mô tả (tính Mean, Std. Deviation) bằng SPSS và Excel cũng được chuẩn hóa trong chương này.

Chương 3: Kết quả và thảo luận (Findings & Discussions)

Chương 3 trình bày các phát hiện định lượng rút ra từ cuộc khảo sát 65 sinh viên K65 với các kết quả cụ thể:

1. Nhận thức và thái độ của sinh viên:

  • Yếu tố quan trọng nhất khi nói tiếng Anh (Chart 1): Đánh vần/cách phát âm (Spelling) được 62% sinh viên đánh giá là quan trọng nhất, vượt trội so với Từ vựng (20%), Trọng âm (9%) và Ngữ pháp (9%).
  • Yêu cầu bắt buộc học đánh vần (Chart 2): 50.8% sinh viên đồng ý (Agree) và 27.7% rất đồng ý (Strongly agree) rằng sinh viên chuyên ngành tiếng Anh bắt buộc phải học cách đánh vần; chỉ có 15.4% phân vân (Not sure) và 6.2% không đồng ý (Disagree).
  • Tầm quan trọng của phát âm trong giao tiếp (Chart 3): 51% sinh viên cho rằng phát âm là quan trọng (Important) và 37% đánh giá rất quan trọng (Very important); chỉ có 11% giữ ý kiến trung lập và 1% cho là không cần thiết.
  • Mức độ hứng thú với phát âm tiếng Anh (Chart 4): 44.6% sinh viên thích (Like), 18.5% rất thích (Like very much), 35.4% thấy bình thường và chỉ có 1.5% không thích.

2. Mục đích và nguồn học các quy tắc đánh vần:

  • Mục đích học đánh vần (Chart 5): Phát âm từ chính xác hơn chiếm tỷ lệ cao nhất với 43%, tiếp theo là nói tiếng Anh trôi chảy và tự tin khi giao tiếp (29%), đọc chính xác từ vựng (16%) và cải thiện kỹ năng nghe (12%).
  • Nguồn tiếp cận quy tắc đánh vần (Chart 6): Sinh viên học nhiều nhất từ chương trình đào tạo chính khóa tại trường (38.5%), từ các lớp học thêm/trung tâm ngoại ngữ/câu lạc bộ (24.6%), từ Internet (21.5%), từ sách báo/tài liệu tham khảo (12.4%) và từ trao đổi với bạn bè, thầy cô, chuyên gia (3.1%).

3. Địa điểm và tần suất sử dụng quy tắc đánh vần:

Bảng 1: Các địa điểm sinh viên K65 thường sử dụng quy tắc đánh vần

Địa điểm Giá trị trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (Std. Deviation)
1. Tại trung tâm tiếng Anh, câu lạc bộ ngoại ngữ, lớp luyện thi 3.28 1.179
2. Trong các lớp học tiếng Anh chính khóa tại trường 3.26 -
3. Tự học, nghiên cứu tại nơi ở, thư viện, hiệu sách 2.88 1.256
4. Tại các hội nghị, hội thảo chuyên ngành tiếng Anh 2.45 0.944

Bảng 2: Tần suất sử dụng các nhóm quy tắc đánh vần tiếng Anh

Nhóm quy tắc đánh vần Giá trị trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (Std. Deviation)
Quy tắc nhận diện trọng âm (Stress recognition rules) 3.34 1.009
Quy tắc nhận diện phụ âm (Consonant recognition rules) 3.32 0.970
Quy tắc nhận diện nguyên âm (Vowel recognition rules) 3.06 0.982
Giá trị trung bình chung 3.24 -

4. Tác động của việc sử dụng quy tắc đánh vần đối với kết quả học tập và kỹ năng:

  • Điểm số các môn học kỳ 1 (Table 3): Kết quả học tập các môn thực hành tiếng của sinh viên đạt mức khá cao, tương đương điểm B và B+ (Mean xấp xỉ 4.0 trên thang điểm đánh giá 5 bậc). Môn Đọc 1 (Reading 1) đạt điểm trung bình cao nhất (Mean = 3.97 đến 4.07), trong khi môn Viết 1 (Writing 1) và Nghe 1 (Listen 1) có điểm số thấp hơn một ít. Điều này phản ánh quy tắc đánh vần hỗ trợ tích cực cho kỹ năng đọc và nghe hiểu từ vựng.
  • Lợi ích cụ thể đối với người học (Chart 7):
    • Giúp nhận diện từ vựng, tự tin nói đúng trọng âm, ngữ điệu và giao tiếp tiếng Anh nhanh chóng: 76.9% sinh viên đồng tình.
    • Hỗ trợ tích hợp và kết hợp việc học phát âm, đánh vần với chương trình ngữ pháp chính khóa: 33.8%.
    • Giúp cải thiện kỹ năng nói trong môi trường làm việc tương lai (giao tiếp với khách hàng, quản lý, nhân sự, cuộc họp): 21.5%.
    • Hỗ trợ chuẩn bị cho các kỳ thi chứng chỉ tiếng Anh quốc tế (IELTS, TOEIC, TOEFL): 4.6% (hoặc 4%).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Xác thực nhu cầu và thói quen thực tế: Nghiên cứu chỉ ra rằng đại đa số sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại VNUA đánh giá rất cao vai trò của quy tắc đánh vần (62% coi đây là yếu tố quan trọng nhất khi nói tiếng Anh; 78.5% đồng ý đây là học phần bắt buộc).
  2. Xác định mức độ sử dụng các nhóm quy tắc: Sinh viên sử dụng quy tắc đánh vần ở mức độ thường xuyên (Mean tổng thể = 3.24/5.0). Trong đó, quy tắc nhận diện trọng âm được sử dụng nhiều nhất (Mean = 3.34), bám sát phía sau là quy tắc nhận diện phụ âm (Mean = 3.32) và quy tắc nhận diện nguyên âm (Mean = 3.06).
  3. Chứng minh hiệu quả thực tế: Việc nắm vững quy tắc đánh vần mang lại lợi ích rõ rệt nhất trong việc giúp người học nhận biết mặt chữ, tự tin phát âm chuẩn xác ngữ điệu và giao tiếp nhanh (76.9%), đồng thời có tác động tích cực đến kết quả học tập các môn kỹ năng ngôn ngữ tại trường đại học (điểm số trung bình đạt mức B/B+, đặc biệt nổi trội ở môn Reading 1 với Mean đạt 3.97 - 4.07).

Giải pháp và kiến nghị sư phạm của tác giả

  • Đối với chương trình đào tạo: Cần tăng cường thời lượng và tích hợp giảng dạy các quy tắc đánh vần tiếng Anh có hệ thống ngay trong chương trình chính khóa cho sinh viên năm nhất, thay vì chỉ để sinh viên tự tìm hiểu từ các nguồn bên ngoài.
  • Đối với giảng viên: Hướng dẫn sinh viên phương pháp kết hợp các quy tắc nhận diện trọng âm, nguyên âm và phụ âm trong giờ học thực hành tiếng để tăng cường khả năng tự học từ vựng mà không quá phụ thuộc vào từ điển.
  • Đối với sinh viên: Cần chủ động luyện tập các quy tắc đánh vần trong môi trường tự học, câu lạc bộ và lớp học thêm để bổ trợ toàn diện cho cả 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã cung cấp một bức tranh thực chứng cụ thể về thực trạng nhận thức, hành vi và hiệu quả sử dụng các quy tắc đánh vần tiếng Anh ở cấp độ đại học tại Việt Nam, đặc biệt là nhóm đối tượng sinh viên năm nhất chuyên ngành ngôn ngữ. Đề tài bổ sung dữ liệu thực tế cho các nghiên cứu ứng dụng ngữ âm học trong giảng dạy tiếng Anh tại các trường đại học khối ngành nông nghiệp và đa ngành.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Quy mô mẫu khảo sát nhỏ: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát trên 65 sinh viên K65 thuộc Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ - Học viện Nông nghiệp Việt Nam, do đó kết quả chưa mang tính đại diện cao cho toàn bộ sinh viên tại các cơ sở đào tạo khác.
  • Đối tượng khảo sát đơn nhất: Đề tài mới chỉ tập trung vào nhóm sinh viên năm nhất (freshmen) chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, chưa bao hàm các sinh viên khóa trên hoặc sinh viên không chuyên ngữ.
  • Điều kiện và thời gian nghiên cứu: Do giới hạn về thời gian, kinh nghiệm nghiên cứu và điều kiện triển khai, phạm vi đề tài chủ yếu dừng lại ở mức độ khảo sát mô tả thực trạng và thống kê mô tả.

Hướng nghiên cứu tiếp theo do tác giả đề xuất

  1. Triển khai nghiên cứu tương tự trên đối tượng sinh viên không chuyên tiếng Anh (non-English majored students) để có cái nhìn toàn diện hơn.
  2. Mở rộng phạm vi nghiên cứu về tác động của các quy tắc đánh vần tiếng Anh đến vốn từ vựng của học sinh ở bậc tiểu học và trung học cơ sở.
  3. Mở rộng quy mô mẫu khảo sát tại nhiều trường cao đẳng và đại học khác nhau trên toàn quốc.
  4. Khảo sát việc áp dụng các quy tắc đánh vần tiếng Anh cơ bản trong môi trường học tập kết hợp (blended learning environment).
  5. Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các quy tắc đánh vần đối với việc tiếp thu các thành tố ngôn ngữ khác của sinh viên tại VNUA.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận này mang lại giá trị tham khảo thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm tiếng Anh: Có thể tham khảo phương pháp thiết kế bảng hỏi khảo sát song ngữ, quy trình xử lý dữ liệu thống kê mô tả bằng SPSS/Excel và cấu trúc trình bày chuẩn mực của một khóa luận tốt nghiệp cử nhân (BA Thesis).
  • Giảng viên và giáo viên tiếng Anh: Tham khảo hệ thống 6 quy tắc đánh vần cơ bản được tổng hợp tại Chương 1 (quy tắc đếm âm tiết, nguyên âm câm 'e', biến đổi nguyên âm đôi/dài, đuôi -ogue, quy tắc đánh trọng âm từ và gấp đôi phụ âm) để áp dụng vào thiết kế bài giảng ngữ âm và từ vựng.
  • Người học tiếng Anh nói chung: Khóa luận cung cấp các quy luật nhận diện chữ viết - phát âm giúp người học có thể tự giải mã phiên âm và phát âm từ mới mà không bị lệ thuộc hoàn toàn vào từ điển.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên cỡ mẫu bao nhiêu sinh viên và thuộc đối tượng nào?
Nghiên cứu được tiến hành trên 65 sinh viên năm nhất khóa K65 chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (English Linguistics) thuộc Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA), có độ tuổi 19 và trình độ tiếng Anh ở mức pre-intermediate.

2. Theo khảo sát, nhóm quy tắc đánh vần nào được sinh viên sử dụng với tần suất cao nhất?
Quy tắc nhận diện trọng âm (Stress recognition rules) được sinh viên sử dụng thường xuyên nhất với điểm trung bình Mean = 3.34 (Std. Deviation = 1.009), tiếp theo là quy tắc nhận diện phụ âm (Mean = 3.32) và quy tắc nhận diện nguyên âm (Mean = 3.06).

3. Sinh viên K65 tiếp cận các quy tắc đánh vần tiếng Anh chủ yếu từ những nguồn nào?
Nguồn học liệu lớn nhất là từ chương trình đào tạo tiếng Anh chính khóa tại trường (38.5%), tiếp đến là các lớp học thêm/trung tâm/câu lạc bộ ngoại ngữ (24.6%), mạng Internet (21.5%), sách báo/tài liệu tham khảo (12.4%) và trao đổi trực tiếp với bạn bè/thầy cô/chuyên gia (3.1%).

4. Lợi ích lớn nhất mà sinh viên ghi nhận khi sử dụng quy tắc đánh vần tiếng Anh là gì?
Có 76.9% sinh viên xác nhận rằng quy tắc đánh vần giúp người học nhận biết mặt chữ, tự tin phát âm đúng trọng âm, ngữ điệu và giao tiếp tiếng Anh nhanh chóng. Ngoài ra, việc sử dụng quy tắc này cũng hỗ trợ nâng cao kết quả học phần Đọc 1 (Reading 1) với điểm trung bình đạt mức cao nhất (Mean = 3.97 - 4.07).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Tuấn đã khảo sát và phân tích toàn diện thực trạng sử dụng các quy tắc đánh vần tiếng Anh cơ bản của 65 sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Kết quả nghiên cứu khẳng định việc nắm vững các quy tắc nhận diện trọng âm, phụ âm và nguyên âm có ảnh hưởng tích cực đến sự tự tin trong phát âm, khả năng giao tiếp và điểm số các học phần kỹ năng thực hành tiếng của sinh viên. Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác giảng dạy ngữ âm học ứng dụng cũng như việc phát triển phương pháp tự học tiếng Anh hiệu quả ở bậc đại học.