Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Dịch tả lợn châu Phi (African Swine Fever - ASF) là một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhất ở loài lợn, gây ra bởi virus Dịch tả lợn châu Phi (African Swine Fever Virus - ASFV). Bệnh đặc trưng bởi khả năng lây lan nhanh và tỷ lệ tử vong ở đàn lợn nhiễm bệnh có thể lên đến 100%. Về mặt lịch sử dịch tễ, ASF được ghi nhận lần đầu tiên tại Kenya vào những năm 1920, xuất hiện tại châu Âu năm 1957, sau đó lan sang khu vực Kavkaz và miền nam nước Nga vào năm 2007. Đến tháng 8 năm 2018, Tổ chức Thú y Thế giới (OIE) ghi nhận đợt bùng phát đầu tiên tại khu vực Đông Á ở Trung Quốc, gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngành chăn nuôi lợn tại đây trước khi lan rộng ra nhiều quốc gia châu Á khác.

Tại Việt Nam, theo báo cáo của Cục Thú y, virus ASFV được phát hiện lần đầu vào tháng 2 năm 2019 và bùng phát trên diện rộng chỉ trong vòng 5 tháng. Dịch bệnh tiếp tục tái bùng phát và diễn biến phức tạp trong các năm 2020, 2021 và 2022. Trong bối cảnh ngành chăn nuôi lợn chiếm tới 60% tổng sản lượng ngành chăn nuôi của Việt Nam, sự lưu hành của dịch bệnh gây thiệt hại kinh tế nặng nề cho người chăn nuôi và tác động tiêu cực đến tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Do chưa có nhiều biện pháp điều trị đặc hiệu ngoài việc tiêu hủy đàn nhiễm, việc phát hiện sớm mầm bệnh đóng vai trò quyết định trong việc khống chế sự lây lan. Bộ kit thử nghiệm TraceDetect™ qPCR ASFV được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu xét nghiệm nhanh, chính xác và tiện lợi tại thực địa.

Mục tiêu tổng quát của đề tài là đánh giá khả năng phát hiện virus ASFV trên lợn của bộ kit thử nghiệm TraceDetect™ qPCR ASFV. Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định gồm:

  1. Đánh giá các thông số kỹ thuật phân tích của bộ kit TraceDetect™ qPCR ASFV, bao gồm độ đặc hiệu phân tích và giới hạn phát hiện (Limit of Detection - LOD) trên mẫu chuẩn plasmid DNA mang gen đích.
  2. So sánh, đánh giá khả năng phát hiện và độ chính xác của bộ kit thử nghiệm trên các loại mẫu thực địa khác nhau (huyết thanh, mô, phân) khi đối chiếu với bộ kit thương mại đối chứng (Reference kit).

Đối tượng nghiên cứu chính là bộ kit thử nghiệm TraceDetect™ qPCR ASFV cùng các mẫu bệnh phẩm lâm sàng thu thập từ các trang trại chăn nuôi lợn. Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện từ ngày 24 tháng 3 năm 2023 đến ngày 17 tháng 7 năm 2023 tại Phòng thí nghiệm Công nghệ Gen BIO313, Khoa Công nghệ Sinh học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết

Cơ sở sinh học của đề tài dựa trên các đặc tính cấu trúc, cơ chế xâm nhiễm và đặc điểm dịch tễ học của virus ASFV:

  • Đặc tính cấu trúc ASFV: ASFV là virus DNA sợi đôi dạng mạch thẳng, kích thước hệ gen từ 170 đến 194 kbp, mã hóa 150–170 khung đọc mở (ORF), thuộc họ Asfarviridae, chi Asfivirus. Hạt virus hoàn chỉnh có cấu trúc đa lớp phức tạp gồm 5 lớp từ ngoài vào trong: màng bao ngoài (outer envelope chứa protein p12 trung gian gắn kết thụ thể), vỏ capsid đối xứng hình khối 20 mặt gồm 2.760 capsomer giả lục giác và 12 capsomer ngũ giác (chứa protein chính p72, cùng pB438L và pE120R), màng bao trong (inner envelope dày 70 Å bắt nguồn từ lưới nội chất, chứa protein p54, p17), vỏ lõi (core shell dày 30 nm tạo thành từ sự phân cắt hai tiền chất polyprotein pp220 và pp62 bởi protease pS273R), và thể nhân (nucleoid chứa DNA liên kết với protein pA104R và p10).
  • Cơ chế xâm nhiễm và bệnh học: ASFV xâm nhập tế bào ký chủ (chủ yếu là đại thực bào) qua cơ chế nhập bào phụ thuộc thụ thể (nhập bào qua trung gian clathrin - CME và ẩm bào lớn - macropinocytosis). Biểu hiện lâm sàng của bệnh phân chia theo 4 thể: thể quá cấp tính (sốt cao >41°C, chết sau 1–4 ngày), thể cấp tính (sốt 40–42°C, xuất huyết da, tím tái vành tai, lách sưng to xuất huyết, tỷ lệ tử vong gần 100%), thể bán cấp tính (tỷ lệ tử vong 30–70%, biến đổi mạch máu và phù nề nội tạng), và thể mạn tính (hoại tử da, viêm khớp, sút cân, sảy thai).
  • Nguyên lý kỹ thuật Real-time PCR: Phương pháp qPCR sử dụng mẫu dò thủy phân TaqMan (TaqMan probe) mang phân tử phát huỳnh quang (Reporter dye - FAM) ở đầu 5' và phân tử dập tắt huỳnh quang (Quencher dye) ở đầu 3'. Dưới tác động của hoạt tính 5' exonuclease từ enzyme Taq DNA polymerase trong quá trình kéo dài chuỗi, mẫu dò bị phân cắt giải phóng tín hiệu huỳnh quang FAM (bước sóng kích thích 495 nm, bước sóng phát xạ 520 nm), cường độ huỳnh quang tỷ lệ thuận với lượng sản phẩm khuếch đại sau mỗi chu kỳ nhiệt.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu áp dụng quy trình thực nghiệm trong phòng thí nghiệm phân tử theo các bước chuẩn hóa:

  • Nguồn dữ liệu và mẫu vật: Tổng cộng 90 mẫu lâm sàng thực địa được thu thập từ các trang trại lợn tại một số tỉnh thành của Việt Nam, bao gồm 50 mẫu huyết thanh (serum), 20 mẫu mô (tissue) và 20 mẫu phân (stool). Mẫu DNA chuẩn là plasmid mang đoạn gen đích của ASFV ở nồng độ ban đầu $10^6\text{ copies/}\mu\text{L}$. Nguồn mẫu kiểm tra độ đặc hiệu gồm DNA/RNA của 7 chủng vi sinh vật và virus gây bệnh phổ biến trên lợn do Công ty TNHH BIOMIN Việt Nam (Chi nhánh Bình Dương) cung cấp: Escherichia coli, Salmonella spp., Staphylococcus aureus, Clostridium perfringens, Streptococcus, Porcine Circovirus type 2 (PCV2) và Porcine Reproductive and Respiratory Syndrome Virus (PRRSV).
  • Quy trình xử lý và tách chiết nucleic acid:
    • Mẫu huyết thanh và phân được xử lý sơ bộ (mẫu phân pha huyền phù 10% trong PBS, ly tâm 14.000 vòng/phút trong 5 phút). Tách chiết DNA/RNA tổng số từ mẫu dịch lỏng bằng bộ kit TracePure™ Viral DNA/RNA Extraction Kit qua 7 bước sử dụng hạt silica/cột lọc kết hợp Proteinase K, đệm ly giải và cồn tuyệt đối.
    • Mẫu mô (10–25 mg) được đồng hóa và tách chiết DNA bằng bộ kit TraceBead™ Nucleic Acid Extraction Kit kết hợp Proteinase K, đệm Digestion/Lysis và xử lý loại bỏ RNA bằng RNase A trước khi rửa và ly giải DNA tinh sạch.
  • Quy trình Real-time PCR: Phản ứng được thực hiện với tổng thể tích $20,\mu\text{L}$ gồm $10,\mu\text{L}$ Master mix 2X, $3,\mu\text{L}$ hỗn hợp Primer/Probe ASFV, $2,\mu\text{L}$ nước không chứa nuclease (Nuclease-free water) và $5,\mu\text{L}$ DNA khuôn. Chu trình nhiệt trên máy LineGene K Plus (BIOER) được thiết lập: 1 chu kỳ tiền biến tính ở 95°C trong 2 phút; 45 chu kỳ biến tính ở 95°C trong 15 giây và bắt cặp/kéo dài ở 60°C trong 60 giây.
  • Xử lý số liệu: Thu nhận giá trị chu kỳ ngưỡng ($C_t$), thiết lập phương trình hồi quy tuyến tính đường chuẩn ($y = ax + b$), xác định hệ số tương quan ($R^2$), độ dốc (Slope), hiệu suất khuếch đại ($E%$). Phân tích phương sai một yếu tố (ANOVA) bằng phần mềm SPSS để đánh giá sự khác biệt giá trị $C_t$ giữa các độ pha loãng. Độ lặp lại và tính ổn định của kit được đánh giá thông qua hệ số biến thiên ($CV%$). Các chỉ số độ nhạy chẩn đoán ($Se$), độ đặc hiệu chẩn đoán ($Sp$), giá trị dự đoán dương ($PPV$) và giá trị dự đoán âm ($NPV$) được tính toán dựa trên bảng đối chiếu 2x2 với bộ kit đối chứng thương mại.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1. Introduction

Chương này đặt nền móng cho toàn bộ nghiên cứu bằng việc phân tích tính cấp thiết của công tác giám sát, chẩn đoán virus ASFV trong bối cảnh chăn nuôi lợn tại Việt Nam chịu áp lực nặng nề sau các đợt bùng phát dịch từ năm 2019 đến năm 2023. Tác giả chỉ ra rằng phương pháp Real-time PCR là công cụ chẩn đoán có độ tin cậy cao, đồng thời xác lập mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả phát hiện của bộ kit thử nghiệm TraceDetect™ qPCR ASFV qua hai nội dung: đánh giá thông số phân tích (LOD, độ đặc hiệu) và thử nghiệm trên mẫu thực địa đa dạng.

Chapter 2. Literature Review

Chương tổng quan tài liệu hệ thống hóa các kiến thức khoa học chuyên sâu gồm 4 phần chính:

  • Đặc tính cấu trúc hạt virus: Chi tiết 5 lớp cấu trúc từ màng ngoài, vỏ capsid đối xứng icosahedral tạo bởi protein p72, màng trong xuất phát từ lưới nội chất, vỏ lõi do polyprotein pp220 và pp62 tạo thành, đến thể nhân mang hệ gen sợi đôi 170–194 kbp.
  • Cơ chế xâm nhiễm và biểu hiện gen: Phân tích 4 pha xâm nhập (hấp phụ, nội bào hóa qua trung gian clathrin/ẩm bào, cởi vỏ và giải phóng); ba giai đoạn biểu hiện gen theo thời gian: gen sớm (4–6 HPI), gen trung gian (6–8 HPI kích hoạt sao chép bởi DNA polymerase mã hóa từ gen G1211R) và gen muộn (8–16 HPI tổng hợp protein cấu trúc).
  • Bệnh học, triệu chứng và dịch tễ: Phân loại 4 thể bệnh lâm sàng (quá cấp tính, cấp tính, bán cấp tính, mạn tính) cùng bệnh tích giải phẫu bệnh (xuất huyết hạch lympho, lách to nhồi huyết, ứ nước màng ngoài tim). Cơ chế truyền lây qua tiếp xúc trực tiếp, ve mềm họ Argasidae (Ornithodoros moubata, O. erraticus) và tính bền vững của virus trong môi trường (tồn tại 18 tháng ở nhiệt độ phòng, 15 tuần trong máu thối rữa, hàng tháng trong thịt đông lạnh).
  • Kỹ thuật Real-time PCR và tình hình nghiên cứu: Nguyên lý ghi nhận huỳnh quang TaqMan probe FRET, các pha của đường cong khuếch đại (pha ủ/pha tiềm ẩn, pha lũy thừa, pha bình nguyên), nguyên lý định lượng tuyệt đối qua đường chuẩn. Lược khảo các nghiên cứu trong nước (Lê Thị Hồng Hạnh 2019, Phạm Thị Ngọc Tú 2020, Trần Trọng Vương 2022) và quốc tế (Zhiqiang Wu 2020, Hwang HJ et al. 2022).

Chapter 3. Materials and Method

Chương này mô tả chi tiết toàn bộ vật liệu, hóa chất, thiết bị và các bước thực hiện thí nghiệm tại Phòng thí nghiệm Công nghệ Gen BIO313:

  • Thành phần bộ kit TraceDetect™ qPCR ASFV (Master mix 2X, Primer/Probe mix, Nuclease-free water, Positive control).
  • Quy trình tách chiết DNA từ 50 mẫu huyết thanh bằng TracePure™ Viral DNA/RNA Extraction Kit và từ 20 mẫu mô bằng TraceBead™ Nucleic Acid Extraction Kit.
  • Thiết lập phản ứng qPCR trên máy LineGene K Plus theo thể tích phản ứng $20,\mu\text{L}$, chu trình nhiệt 45 chu kỳ ở kênh đọc tín hiệu FAM.
  • Các thí nghiệm đánh giá: Xác định LOD trên dung dịch chuẩn plasmid pha loãng bậc 10 ($10^6$ đến $10^0\text{ copies/}\mu\text{L}$); kiểm tra độ đặc hiệu phân tích trên 7 tác nhân gây bệnh không phải ASFV; xác định LOD trên nền mẫu thực địa (pha loãng mẫu $10^1$ đến $10^4$ lần kết hợp phân tích ANOVA); kiểm tra độ chính xác chẩn đoán trên 50 mẫu huyết thanh; thử nghiệm khả năng phát hiện trên 20 mẫu mô và 20 mẫu phân; kiểm tra độ tin cậy và tính ổn định ($CV%$) qua 3 lần lặp lại trên 29 mẫu dương tính.

Chapter 4. Results and Discussion

Chương này trình bày và thảo luận toàn bộ các phát hiện thực nghiệm thu được:

  • Giới hạn phát hiện (LOD) và đường chuẩn: Bộ kit thử nghiệm khuếch đại ổn định qua toàn bộ dải nồng độ từ $10^6$ đến $10^0\text{ copies/}\mu\text{L}$ trên cả 3 lần lặp, xác lập LOD đạt $1\text{ copy/}\mu\text{L}$ (tương đương 5 copies/phản ứng). Đường chuẩn tuyến tính có phương trình $y = -3{,}5854x + 33{,}722$ với hệ số tương quan $R^2 = 0{,}9998$, độ dốc $\text{Slope} = -3{,}5854$ và hiệu suất khuếch đại $E% = 90{,}06%$.
Nồng độ plasmid ($\text{copies/}\mu\text{L}$) Lượng bản sao/phản ứng ($\text{copies/rxn}$) $C_t$ lần 1 $C_t$ lần 2 $C_t$ lần 3 $C_t$ trung bình
$10^6$ $5 \times 10^6$ 15,56 15,96 15,88 15,80
$10^5$ $5 \times 10^5$ 19,66 19,74 19,34 19,58
$10^4$ $5 \times 10^4$ 23,02 23,07 22,86 22,98
$10^3$ $5 \times 10^3$ 26,72 26,88 25,74 26,45
$10^2$ $5 \times 10^2$ 30,35 30,22 29,83 30,13
$10^1$ $5 \times 10^1$ 34,61 33,34 33,22 33,72
$10^0$ $5 \times 10^0$ Dương tính Dương tính Dương tính Dương tính
  • Độ đặc hiệu phân tích: Tín hiệu huỳnh quang kênh FAM chỉ xuất hiện ở mẫu ASFV và mẫu chứng dương; không có tín hiệu khuếch đại nào ở các mẫu DNA/RNA của E. coli, Salmonella spp., S. aureus, C. perfringens, Streptococcus, PCV2, PRRSV và chứng âm, chứng minh độ đặc hiệu phân tích đạt 100%.
  • LOD trên nền mẫu thực địa: Phân tích ANOVA trên 10 mẫu dương tính pha loãng bậc 10 ($10^{-1}$ đến $10^{-4}$) cho thấy giá trị mức ý nghĩa $p < 0{,}05$, chứng minh sự khác biệt $C_t$ giữa các độ pha loãng có ý nghĩa thống kê; giới hạn phát hiện trên nền mẫu thực địa đạt tương đương $1\text{ copy/}\mu\text{L}$.
  • Độ chính xác chẩn đoán trên mẫu huyết thanh: Kiểm tra trên 50 mẫu huyết thanh thực địa cho kết quả 21 mẫu dương tính (42%) và 29 mẫu âm tính (58%), trùng khớp hoàn toàn (100%) với bộ kit đối chứng thương mại (Reference kit), không ghi nhận âm tính giả hoặc dương tính giả ($Se = 100%$, $Sp = 100%$, $PPV = 100%$, $NPV = 100%$).
  • Khả năng phát hiện trên các loại nền mẫu: Trên 40 mẫu gồm mô và phân, kit phát hiện 8/20 mẫu mô dương tính (40%) và 0/20 mẫu phân dương tính (0%). Tỷ lệ phát hiện đạt tương đồng 100% so với Reference kit trên cả 2 nền mẫu này.
Loại mẫu bệnh phẩm Tổng số mẫu Dương tính cả 2 kit (+/+) Âm tính cả 2 kit (-/-) Kit thử (+)/Kit chuẩn (-) Kit thử (-)/Kit chuẩn (+) Tỷ lệ tương đồng
Huyết thanh (Serum) 50 21 29 0 0 100%
Mô (Tissue) 20 8 12 0 0 100%
Phân (Stool) 20 0 20 0 0 100%
Tổng cộng 90 29 (32,2%) 61 (67,8%) 0 (0%) 0 (0%) 100%
  • Độ ổn định và độ tin cậy: Hệ số biến thiên ($CV%$) của giá trị $C_t$ qua 3 lần lặp trên 29 mẫu dương tính dao động từ 0,39% đến dưới 15%, chứng minh kit có độ lặp lại và độ ổn định cao.

Chapter 5. Conclusion and Recommendations

Tác giả đúc kết các kết quả định lượng khẳng định bộ kit thử nghiệm đạt đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật về độ nhạy, độ đặc hiệu, LOD và tính ổn định để ứng dụng trong chẩn đoán thực địa. Đồng thời, đề xuất khuyến nghị tiếp tục mở rộng quy mô thử nghiệm trên các nền mẫu khác và số lượng mẫu lớn hơn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã cung cấp một bộ dữ liệu thực nghiệm toàn diện nhằm chứng minh giá trị ứng dụng của bộ kit TraceDetect™ qPCR ASFV với các kết quả cụ thể:

  • Giới hạn phát hiện (LOD) của bộ kit trên plasmid chuẩn đạt $1\text{ copy/}\mu\text{L}$ (5 copies/phản ứng), và duy trì được độ nhạy tương đương $1\text{ copy/}\mu\text{L}$ khi thử nghiệm trên nền mẫu thực địa pha loãng.
  • Đường chuẩn định lượng thiết lập trên dải nồng độ rộng ($10^6$ đến $10^0\text{ copies/}\mu\text{L}$) có độ tuyến tính cao với phương trình hồi quy $y = -3{,}5854x + 33{,}722$, hệ số xác định $R^2 = 0{,}9998$, hệ số góc $\text{Slope} = -3{,}5854$ và hiệu suất khuếch đại đạt $90{,}06%$, nằm trong khoảng tiêu chuẩn chấp nhận của phản ứng Real-time PCR ($90% - 105%$).
  • Độ đặc hiệu phân tích đạt 100%, không xảy ra hiện tượng phản ứng chéo hay khuếch đại không đặc hiệu đối với 7 tác nhân gây bệnh đường ruột, hô hấp và toàn thân thường gặp ở lợn (E. coli, Salmonella spp., S. aureus, C. perfringens, Streptococcus, PCV2, PRRSV).
  • Thử nghiệm trên 90 mẫu lâm sàng thực địa thuộc 3 nền mẫu khác nhau (huyết thanh, mô, phân) cho kết quả tương đồng 100% so với kit thương mại đối chứng. Các chỉ số dịch tễ học phân tích đạt mức tối đa: Độ nhạy chẩn đoán ($Se$) = 100%, Độ đặc hiệu chẩn đoán ($Sp$) = 100%, Giá trị dự đoán dương ($PPV$) = 100%, Giá trị dự đoán âm ($NPV$) = 100%.
  • Độ lặp lại và tính ổn định cao với hệ số biến thiên $CV%$ qua các lần lặp lại dao động từ 0,39% và luôn duy trì ở mức dưới 15%.

Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn, nghiên cứu đóng góp một quy trình kiểm tra, thẩm định độc lập và bài bản cho một sản phẩm kit chẩn đoán phân tử trong nước. Kết quả thực nghiệm khẳng định bộ kit TraceDetect™ qPCR ASFV đủ năng lực kỹ thuật và độ tin cậy để đưa vào ứng dụng thực tế phục vụ công tác xét nghiệm, phát hiện sớm và giám sát dịch bệnh ASFV tại các cơ sở chăn nuôi và phòng thí nghiệm thú y.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung được trình bày trong khóa luận, nghiên cứu còn một số hạn chế:

  • Cỡ mẫu thực địa mới dừng lại ở 90 mẫu bệnh phẩm lâm sàng thu thập tại một số tỉnh thành nhất định.
  • Nền mẫu thử nghiệm tập trung chủ yếu vào 3 loại (huyết thanh, mô, phân); các loại mẫu dịch tiết khác như nước bọt, dịch ngoáy mũi hay mẫu môi trường chuồng trại chưa được khảo sát chuyên sâu trong đợt thử nghiệm này.

Từ những hạn chế trên, hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả kiến nghị là tiếp tục triển khai đánh giá bộ kit TraceDetect™ qPCR ASFV trên số lượng mẫu thực địa lớn hơn, đồng thời mở rộng thử nghiệm trên nhiều loại nền mẫu sinh học và dịch tễ khác nhau để hoàn thiện tối đa tính ứng dụng của sản phẩm.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:

  • Sinh viên, học viên ngành Công nghệ Sinh học, Bác sĩ Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Là tài liệu tham khảo cụ thể về phương pháp luận và kỹ thuật thực nghiệm chẩn đoán phân tử (Real-time PCR sử dụng TaqMan probe, nguyên lý FRET, quy trình tách chiết cột silica cho từng loại mô/dịch).
  • Cán bộ nghiên cứu và kỹ thuật viên phòng xét nghiệm thú y: Cung cấp quy trình chuẩn để thẩm định (validation) một bộ kit chẩn đoán sinh học phân tử theo các tiêu chí: xác định LOD, dựng đường chuẩn định lượng, kiểm tra phản ứng chéo, tính toán độ nhạy/độ đặc hiệu chẩn đoán và phân tích thống kê phương sai (ANOVA), hệ số biến thiên ($CV%$).
  • Các đơn vị phát triển kit xét nghiệm thương mại: Cung cấp dữ liệu đối chiếu độc lập giữa sản phẩm thử nghiệm và kit đối chứng thương mại trên các nền mẫu thực địa phức tạp.

Câu hỏi thường gặp

1. Giới hạn phát hiện (LOD) của bộ kit TraceDetect™ qPCR ASFV được xác định là bao nhiêu? Trong nghiên cứu này, giới hạn phát hiện của bộ kit thử nghiệm đạt $1\text{ copy/}\mu\text{L}$ (tương đương 5 copies/phản ứng khi sử dụng $5,\mu\text{L}$ mẫu DNA khuôn) trên cả dung dịch chuẩn plasmid DNA và trên nền mẫu thực địa pha loãng.

2. Các thông số kỹ thuật của đường chuẩn định lượng trong nghiên cứu gồm những gì? Đường chuẩn của bộ kit được xây dựng từ dải nồng độ pha loãng bậc 10 ($10^6$ đến $10^0\text{ copies/}\mu\text{L}$) với phương trình hồi quy tuyến tính $y = -3{,}5854x + 33{,}722$, hệ số tương quan $R^2 = 0{,}9998$, độ dốc $\text{Slope} = -3{,}5854$ và hiệu quả khuếch đại phản ứng ($E%$) đạt $90{,}06%$.

3. Bộ kit thử nghiệm có xảy ra phản ứng chéo với các tác nhân gây bệnh nào khác trên lợn không? Bộ kit không xảy ra phản ứng chéo. Khi thử nghiệm độ đặc hiệu phân tích trên 7 tác nhân vi khuẩn và virus gây bệnh phổ biến trên lợn (E. coli, Salmonella spp., Staphylococcus aureus, Clostridium perfringens, Streptococcus, PCV2, PRRSV), không có bất kỳ mẫu nào ghi nhận tín hiệu khuếch đại trên kênh huỳnh quang FAM.

4. Kết quả kiểm tra độ chính xác của kit trên các mẫu thực địa ra sao khi so sánh với kit đối chứng? Trên 50 mẫu huyết thanh và 40 mẫu mô/phân (tổng cộng 90 mẫu thực địa), bộ kit thử nghiệm cho kết quả trùng khớp 100% với bộ kit thương mại đối chứng (Reference kit). Các giá trị độ nhạy chẩn đoán ($Se$), độ đặc hiệu chẩn đoán ($Sp$), giá trị dự đoán dương ($PPV$) và giá trị dự đoán âm ($NPV$) đều đạt 100%.

5. Hệ số biến thiên ($CV%$) của bộ kit đạt giá trị bao nhiêu và mang ý nghĩa gì? Hệ số biến thiên ($CV%$) của giá trị $C_t$ qua 3 lần lặp lại trên 29 mẫu thực địa dương tính dao động từ 0,39% và luôn duy trì ở mức dưới 15%. Điều này chứng minh bộ kit thử nghiệm có độ lặp lại cao và hoạt động ổn định trong việc phát hiện virus ASFV.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Thị Cẩm Phìn đã thực hiện thành công việc đánh giá toàn diện các thông số kỹ thuật và hiệu quả thực địa của bộ kit thử nghiệm TraceDetect™ qPCR ASFV. Kết quả nghiên cứu xác nhận bộ kit đạt độ đặc hiệu tuyệt đối (100%), giới hạn phát hiện đạt $1\text{ copy/}\mu\text{L}$, hiệu suất khuếch đại $90{,}06%$, độ ổn định cao ($CV% < 15%$) và có độ tương đồng hoàn toàn (100%) so với kit đối chứng thương mại trên 90 mẫu bệnh phẩm huyết thanh, mô và phân. Công trình khẳng định tính khả thi và độ tin cậy của bộ kit thử nghiệm trong việc ứng dụng vào chẩn đoán thường quy, phục vụ hiệu quả cho công tác giám sát và kiểm soát dịch tả lợn châu Phi tại Việt Nam.