Luận văn tốt nghiệp development of dna extraction method of chemical intensive chemical and transition soil and the effect of different soil on jasmine rice growth

Luận văn phát triển phương pháp tách chiết DNA đất thâm canh hóa học, đất chuyển đổi và ảnh hưởng của đất lên sự sinh trưởng của lúa thơm.

Chuyên ngành

Biotechnology

Tác giả

Bui Thi Thu Phuong

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bachelor Thesis

2018

42
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ LÚA JASMINE

1.1. Sinh trưởng của lúa Jasmine

1.1.1. Vòng đời của cây lúa

1.1.2. Canh tác lúa Jasmine

1.2. Ứng dụng vi sinh vật nhằm thúc đẩy sự sinh trưởng của thực vật

1.3. Đặc điểm của đất thịt, đất cát và đất sét

1.4. Phạm vi nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Thiết bị và vật liệu

2.2. Chuẩn bị hỗn hợp đất để trồng

2.3. Phát triển phương pháp tách chiết DNA

3. CHƯƠNG 3: SO SÁNH SỐ LƯỢNG NHÁNH CỦA CÂY LÚA

3.1. Quan sát sự sinh trưởng của cây lúa

3.2. Tách chiết DNA metagenomic bằng các phương pháp khác nhau

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ THẢO LUẬN

4.1. Trồng lúa Jasmine trên các loại đất khác nhau

4.2. Các phương pháp tách chiết DNA phù hợp cho ba loại đất

Tóm tắt

I. Khám phá phương pháp tách chiết DNA đất cho lúa Jasmine

Việc nghiên cứu sức khỏe đất và ảnh hưởng của nó đến cây trồng có ý nghĩa sống còn đối với nông nghiệp bền vững. Đặc biệt với các giống lúa có giá trị kinh tế cao như giống lúa thơm Jasmine (giống KDML105), việc hiểu rõ môi trường đất là yếu tố then chốt để tối ưu hóa năng suất và chất lượng. Một trong những cách tiếp cận hiện đại và hiệu quả nhất là phân tích hệ vi sinh vật đất (soil microbiome) thông qua vật liệu di truyền của chúng. Để làm được điều này, bước đầu tiên và quan trọng nhất là thực hiện quy trình tách chiết DNA từ đất. Quá trình này cho phép các nhà khoa học thu thập tổng số DNA (metagenomic DNA) từ hàng tỷ vi sinh vật có trong một mẫu đất nhỏ. Từ đó, các kỹ thuật sinh học phân tử như PCR analysis có thể được áp dụng để xác định sự đa dạng, thành phần và chức năng của cộng đồng vi sinh vật. Luận văn này tập trung vào việc phát triển một phương pháp ly trích DNA hiệu quả cho ba loại đất canh tác đặc thù: đất sử dụng hóa chất (chemical soil), đất thâm canh hóa học (intensive chemical soil), và đất đang trong giai đoạn chuyển đổi sang hữu cơ (transition soil). Đồng thời, nghiên cứu cũng đánh giá tác động của ba loại đất này lên các chỉ tiêu nông học quan trọng của cây lúa Jasmine, cụ thể là sự sinh trưởng cây lúa thông qua việc đếm số nhánh.

1.1. Vai trò của hệ vi sinh vật đất soil microbiome với cây lúa

Hệ vi sinh vật đất, hay soil microbiome, là một cộng đồng phức tạp bao gồm vi khuẩn, nấm, archaea và virus sống trong đất. Chúng đóng vai trò không thể thiếu trong các chu trình dinh dưỡng, phân hủy chất hữu cơ và bảo vệ cây trồng khỏi mầm bệnh. Mối quan hệ giữa rễ cây và vi sinh vật vùng rễ (rhizosphere) đặc biệt quan trọng. Cây lúa tiết ra các hợp chất hữu cơ qua rễ, cung cấp nguồn thức ăn cho vi sinh vật. Đổi lại, vi sinh vật giúp cố định đạm, hòa tan lân khó tan và sản sinh các hormone kích thích sinh trưởng. Việc phân tích DNA của hệ vi sinh vật đất giúp nhận diện các loài vi sinh vật có lợi và có hại, từ đó đánh giá được tình trạng sức khỏe đất. Một hệ vi sinh vật đa dạng và cân bằng thường là dấu hiệu của một môi trường đất tốt, có khả năng hỗ trợ cây sinh trưởng cây lúa một cách bền vững.

1.2. Tại sao cần phát triển quy trình tách chiết DNA đất riêng biệt

Mỗi loại đất có thành phần lý hóa riêng biệt. Đất sét (clay soil) có xu hướng hấp thụ mạnh các phân tử hữu cơ, bao gồm cả DNA, gây khó khăn cho quá trình ly trích. Đất thâm canh hóa học thường chứa tồn dư thuốc bảo vệ thực vật và các hợp chất ức chế enzyme (như axit humic), có thể cản trở các phản ứng sinh học phân tử sau này như PCR. Do đó, một quy trình DNA isolation from soil tiêu chuẩn hoặc các bộ kit tách chiết DNA đất thương mại có thể không hoạt động hiệu quả trên mọi loại mẫu. Việc phát triển một soil DNA extraction protocol tùy chỉnh, phù hợp với đặc tính của từng loại đất là cần thiết để đảm bảo thu được nồng độ DNA cao và độ tinh sạch DNA tốt, phục vụ cho các phân tích sâu hơn về di truyền.

II. Thách thức khi ly trích DNA từ đất thâm canh hóa học

Quá trình tách chiết DNA từ đất, đặc biệt là từ những vùng đất nông nghiệp chịu tác động lâu dài của hóa chất, đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Đất thâm canh hóa học (intensive chemical soil) và đất sử dụng hóa chất (chemical soil) thường tích tụ các hợp chất phức tạp như axit humic, axit fulvic, và polysaccharid. Những chất này có cấu trúc tương tự DNA và dễ dàng đồng kết tủa trong quá trình ly trích, dẫn đến độ tinh sạch DNA thấp. Sự hiện diện của chúng trong mẫu DNA cuối cùng có thể ức chế hoạt động của enzyme Taq polymerase, làm thất bại các phân tích PCR analysis sau đó. Bên cạnh đó, các loại đất khác nhau về kết cấu cũng gây ra những khó khăn riêng. Đất sét (clay), thành phần chính trong các mẫu đất chuyển đổi nhóm 1 và 3 (T1, T3) trong nghiên cứu, có diện tích bề mặt lớn và điện tích âm, khiến các phân tử DNA bám chặt vào bề mặt hạt sét. Điều này không chỉ làm giảm hiệu suất thu hồi DNA mà còn đòi hỏi các bước phá vỡ liên kết mạnh mẽ hơn, có nguy cơ làm gãy nát DNA. Việc lựa chọn phương pháp phá vỡ tế bào vi sinh vật cũng là một bài toán cân bằng: phải đủ mạnh để phá vỡ thành tế bào của các vi sinh vật gram dương và bào tử nấm, nhưng cũng phải đủ nhẹ nhàng để không làm phân mảnh DNA thành các đoạn quá ngắn.

2.1. Tác động của tồn dư thuốc bảo vệ thực vật và kim loại nặng

Việc sử dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ trong thời gian dài dẫn đến sự tích tụ tồn dư thuốc bảo vệ thực vật và kim loại nặng trong đất. Các chất này không chỉ ảnh hưởng đến cấu trúc cộng đồng vi sinh vật mà còn trực tiếp cản trở quá trình ly trích DNA. Nhiều hợp chất hóa học có thể liên kết với DNA hoặc ức chế các enzyme được sử dụng trong quy trình, làm giảm cả số lượng và chất lượng DNA thu được. Ví dụ, phenol và các dẫn xuất của nó, thường có trong thuốc trừ sâu, là những chất ức chế mạnh đối với các phản ứng enzyme. Do đó, việc loại bỏ hiệu quả các tạp chất này là một bước quan trọng trong bất kỳ soil DNA extraction protocol nào được phát triển cho đất thâm canh hóa học.

2.2. Khó khăn khi xử lý mẫu đất sét và đất cát trong ly trích

Nghiên cứu của Bùi Thị Thu Phương đã chỉ ra rõ sự khác biệt khi xử lý các loại đất. Các mẫu đất chuyển đổi nhóm 1 và 3 (T1, T3) là đất sét (clay), trong khi nhóm 2 (T2) là đất cát (sand). Kết quả cho thấy việc tách chiết DNA từ mẫu đất sét T1 và T3 là cực kỳ khó khăn, gần như không thể thực hiện bằng tất cả các phương pháp đã thử. Điều này là do đặc tính hấp thụ mạnh của đất sét. Ngược lại, đất cát T2, với các hạt có kích thước lớn hơn và khả năng giữ nước kém hơn, lại cho kết quả tách chiết tốt hơn. Sự khác biệt này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa các bước xử lý cơ học (như nghiền với hạt thủy tinh) và hóa học (sử dụng các dung dịch đệm khác nhau) để phù hợp với từng loại kết cấu đất, nhằm tối đa hóa hiệu suất của phương pháp ly trích DNA.

III. So sánh 3 phương pháp ly trích DNA đất tối ưu nhất

Để giải quyết các thách thức nêu trên, luận văn đã phát triển và so sánh ba phương pháp ly trích DNA khác nhau, được ký hiệu là Phương pháp 1, 2 và 3. Mỗi phương pháp được điều chỉnh về các bước xử lý cơ học và thành phần hóa học nhằm tìm ra quy trình hiệu quả nhất cho từng loại đất. Phương pháp 1 (sonication) sử dụng sóng siêu âm để phá vỡ tế bào vi sinh vật, một kỹ thuật mạnh nhưng có nguy cơ làm phân mảnh DNA. Phương pháp 2 kết hợp sử dụng hạt thủy tinh lớn và nhỏ để nghiền mẫu, tăng cường hiệu quả phá vỡ cơ học mà không cần sóng siêu âm. Phương pháp 3 là phiên bản cải tiến, chỉ sử dụng hạt thủy tinh nhỏ kết hợp với ba loại dung dịch đệm ly giải khác nhau, trong đó có sự bổ sung SDS (chất tẩy rửa mạnh) và than hoạt tính (để hấp thụ các chất ức chế như axit humic). Việc thay đổi các tác nhân kết tủa DNA, từ PEG sang ethanol tuyệt đối, cũng được thử nghiệm để cải thiện hiệu suất thu hồi. Mục tiêu cuối cùng là tìm ra một soil DNA extraction protocol cho nồng độ DNA cao và độ tinh sạch DNA chấp nhận được, thể hiện qua các vạch DNA rõ nét trên hình ảnh điện di trên gel agarose.

3.1. Phân tích hiệu quả phá vỡ tế bào bằng hạt thủy tinh và siêu âm

Phá vỡ thành tế bào là bước quan trọng đầu tiên trong quy trình DNA isolation from soil. Nghiên cứu đã so sánh hai cách tiếp cận chính: siêu âm (sonication) và nghiền cơ học bằng hạt thủy tinh (bead beating). Kết quả cho thấy phương pháp siêu âm (Phương pháp 1) có hiệu quả nhất định nhưng làm DNA bị đứt gãy nhiều, thể hiện qua các vệt mờ kéo dài trên gel điện di. Ngược lại, phương pháp sử dụng kết hợp hạt thủy tinh lớn và nhỏ (Phương pháp 2) và chỉ hạt thủy tinh nhỏ (Phương pháp 3) cho thấy hiệu quả phá vỡ tế bào tốt hơn mà vẫn bảo toàn được DNA có trọng lượng phân tử cao. Điều này được minh chứng bằng các vạch DNA sáng, gọn và rõ nét hơn. Đặc biệt, Phương pháp 3 khi áp dụng cho mẫu đất thâm canh và đất hóa học đã cho ra các vạch DNA có trọng lượng phân tử cao, chứng tỏ phương pháp nghiền cơ học nhẹ nhàng nhưng hiệu quả là lựa chọn tối ưu.

3.2. Vai trò của dung dịch đệm và chất kết tủa trong quy trình

Thành phần của dung dịch đệm ly giải đóng vai trò quyết định đến chất lượng DNA. Phương pháp 3 đã thử nghiệm ba biến thể của dung dịch đệm: (1) có 10% SDS và 1% than hoạt tính, (2) chỉ có 1% than hoạt tính, và (3) không có cả hai. SDS là chất tẩy mạnh giúp phá vỡ màng tế bào và biến tính protein, trong khi than hoạt tính giúp loại bỏ các chất ức chế. Kết quả cho thấy việc sử dụng dung dịch đệm được tối ưu hóa (kết hợp SDS và/hoặc than hoạt tính) cùng với việc thay đổi chất kết tủa từ isopropanol sang ethanol tuyệt đối đã cải thiện đáng kể cả nồng độ DNAđộ tinh sạch DNA. Cụ thể, Phương pháp 3 đã thành công trong việc tách chiết DNA từ các mẫu đất mà các phương pháp khác thất bại, cho nồng độ DNA trên 200 ng/µL, một con số rất tốt cho các phân tích metagenomic.

IV. Đánh giá ảnh hưởng của đất đến sinh trưởng lúa Jasmine

Bên cạnh việc phát triển phương pháp ly trích DNA, luận văn còn tiến hành một thí nghiệm quan trọng để đánh giá tác động thực tế của ba nhóm đất (hóa học, thâm canh hóa học, và chuyển đổi) lên sự sinh trưởng cây lúa Jasmine. Lúa được trồng trong chậu với hỗn hợp đất tiêu chuẩn và một lượng đất hiện trường tương ứng trong 10 tuần. Chỉ tiêu nông học chính được theo dõi là số lượng nhánh (tiller number), một chỉ số quan trọng phản ánh sức sống và tiềm năng năng suất của cây lúa. Kết quả theo dõi hàng tuần cho thấy sự khác biệt rõ rệt trong tốc độ phát triển giữa các nhóm đất. Ban đầu, cây lúa trên đất thâm canh hóa họcđất chuyển đổi phát triển tốt hơn. Tuy nhiên, từ tuần thứ 8 trở đi, nhóm đất hóa học (chemical soil) lại vượt lên, cho số nhánh trung bình cao nhất. Điều này cho thấy các loại đất khác nhau có ảnh hưởng động, thay đổi theo từng giai đoạn phát triển của cây. Dữ liệu này cung cấp một bối cảnh nông học thực tiễn, giúp liên kết những phát hiện về hệ vi sinh vật đất từ phân tích DNA với hiệu suất cây trồng quan sát được.

4.1. So sánh chỉ tiêu nông học số nhánh lúa qua từng tuần

Dữ liệu về số nhánh lúa được thu thập hàng tuần từ tuần 4 đến tuần 10. Phân tích cho thấy một xu hướng chung là số nhánh tăng mạnh từ tuần 4 đến tuần 8 hoặc 9, sau đó giảm nhẹ hoặc chững lại. Đáng chú ý, vào tuần thứ 8, thời điểm cây lúa phát triển mạnh mẽ nhất, số nhánh trung bình của nhóm đất hóa học (C) là cao nhất. Cụ thể, nhóm đất hóa học 2 (C2) đạt số nhánh trung bình cao nhất trong nhóm này. Trong khi đó, ở nhóm đất thâm canh hóa học, nhóm 1 (I1) cho kết quả tốt hơn. Ở nhóm đất chuyển đổi, nhóm 3 (T3) lại thể hiện sự vượt trội. Khi so sánh tổng thể ba nhóm đất, đất hóa học cho thấy ưu thế về số nhánh ở giai đoạn cuối, cho thấy khả năng cung cấp dinh dưỡng tức thời có thể tốt hơn trong điều kiện thí nghiệm ngắn hạn.

4.2. Mối liên hệ giữa loại đất và sức khỏe tổng thể của cây lúa

Mặc dù đất hóa học cho số nhánh cao hơn ở tuần 8, nhưng nghiên cứu cũng ghi nhận hiện tượng lá lúa chuyển sang màu vàng ở tuần 10 trên tất cả các mẫu. Điều này cho thấy cây có thể bị thiếu dinh dưỡng hoặc không gian phát triển trong điều kiện trồng chậu. Kết quả này gợi ý rằng, dù đất thâm canh hóa học có thể chứa nhiều dinh dưỡng dễ tiêu, nhưng sức khỏe đất về lâu dài và sự cân bằng của hệ vi sinh vật đất mới là yếu tố quyết định sự phát triển bền vững. Đất chuyển đổi, dù ban đầu phát triển chậm hơn, nhưng có thể chứa một cộng đồng vi sinh vật đa dạng hơn, có tiềm năng cải thiện sức khỏe đất và hỗ trợ cây trồng tốt hơn trong các vụ mùa tiếp theo. Việc kết hợp dữ liệu sinh trưởng cây lúa với dữ liệu phân tích DNA trong tương lai sẽ làm sáng tỏ mối liên hệ này.

V. Kết quả phân tích nồng độ và độ tinh sạch DNA đất

Hiệu quả của một phương pháp ly trích DNA được đánh giá qua hai chỉ số chính: nồng độ DNA (DNA quantity) và độ tinh sạch DNA (DNA quality). Nồng độ được đo bằng máy quang phổ Nanodrop, đơn vị là ng/µL. Độ tinh sạch được xác định qua hai tỷ lệ: A260/280 (cho biết mức độ nhiễm protein, lý tưởng ~1.8) và A260/230 (cho biết mức độ nhiễm các chất hữu cơ khác như muối, phenol, lý tưởng ~2.0-2.2). Kết quả nghiên cứu cho thấy sự khác biệt lớn giữa các phương pháp. Phương pháp 1 và 2 cho nồng độ DNA rất thấp và chất lượng kém trên hầu hết các mẫu, đặc biệt là mẫu đất sét (T1, T3). Ngược lại, Phương pháp 3 đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội. Đối với mẫu đất hóa học (C1/1), nồng độ DNA đạt 273.25 ng/µL. Với mẫu đất thâm canh hóa học (I3/1), nồng độ là 272.09 ng/µL. Mẫu đất cát chuyển đổi (T2) cũng cho nồng độ cao. Tuy nhiên, một hạn chế chung là độ tinh sạch DNA vẫn còn thấp (tỷ lệ A260/280 và A260/230 đều dưới 1.8), cho thấy vẫn còn tạp chất cần được loại bỏ trong các bước tinh sạch tiếp theo trước khi tiến hành PCR analysis.

5.1. Phân tích kết quả điện di trên gel agarose của các mẫu DNA

Hình ảnh điện di trên gel agarose là một công cụ trực quan để đánh giá chất lượng và kích thước của DNA được tách chiết. Một kết quả tốt sẽ cho một vạch DNA sáng, rõ nét, nằm ở vị trí có trọng lượng phân tử cao, và ít hoặc không có vệt mờ (smearing) kéo dài xuống dưới. Kết quả của luận văn cho thấy Phương pháp 3 đã tạo ra các vạch DNA sáng và có trọng lượng phân tử cao đối với các mẫu đất hóa học và đất cát chuyển đổi (Hình 3.15). Điều này khẳng định phương pháp này không chỉ thu được lượng DNA lớn mà còn bảo toàn được tính toàn vẹn của phân tử DNA. Tuy nhiên, sự hiện diện của các vệt mờ nhẹ và tạp nhiễm RNA cho thấy mẫu DNA vẫn cần được xử lý thêm bằng RNase và các bước tinh sạch khác để đạt chất lượng tối ưu cho các ứng dụng downstream.

5.2. Đề xuất phương pháp tối ưu cho từng loại đất cụ thể

Dựa trên toàn bộ kết quả, có thể đưa ra đề xuất về phương pháp ly trích DNA phù hợp cho từng loại đất. Đối với đất phù sa (silt) và đất cát (sand) trong các mẫu đất hóa học, thâm canh hóa học và chuyển đổi nhóm 2, Phương pháp 3 (sử dụng hạt thủy tinh nhỏ, dung dịch đệm tối ưu và kết tủa bằng ethanol) là lựa chọn hiệu quả nhất, cho nồng độ DNA cao (>200 ng/µL). Đối với đất sét (clay), việc tách chiết vẫn là một thách thức lớn và cần các nghiên cứu sâu hơn, có thể kết hợp các tiền xử lý để phá vỡ liên kết giữa DNA và hạt sét. Mặc dù độ tinh sạch DNA vẫn chưa lý tưởng, nhưng lượng DNA thu được từ Phương pháp 3 là đủ lớn để tiến hành các bước tinh sạch tiếp theo bằng cột lọc hoặc các bộ kit thương mại, mở ra khả năng phân tích hệ vi sinh vật đất một cách toàn diện.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/09/2025
Luận văn tốt nghiệp development of dna extraction method of chemical intensive chemical and transition soil and the effect of different soil on jasmine rice growth

Trích đoạn nội dung tài liệu

THAI NGUYEN UNIVERSITY UNIVERSITY OF AGRICULTURE AND FORESTRY BUI THI THU PHUONG Topic title: DEVELOPMENT OF DNA EXTRACTION METHOD OF CHEMICAL, INTENSIVE CHEMICAL AND TRANSITION SOIL AND THE EFFECT OF DIFFERENT SOIL ON JASMINE RICE GROWTH BACHELOR THESIS Study Mode : Full-time Major : Biotechnology Faculty : Biotechnology and Food Technology Batch : 2014 – 2018 Thai Nguyen, 6/2018 Luan van THAI NGUYEN UNIVERSITY UNIVERSITY OF AGRICULTURE AND FORESTRY BUI THI THU PHUONG Topic title: DEVELOPMENT OF DNA EXTRACTION METHOD OF CHEMICAL, INTENSIVE CHEMICAL AND TRANSITION SOIL AND THE EFFECT OF DIFFERENT SOIL ON JASMINE RICE GROWTH BACHELOR THESIS Study Mode : Full-time Major : Biotechnology Faculty : Biotechnology and Food Technology Batch : 2014 – 2018 Supervisors : Dr. Songsak Wattanachaisaereekul Assoc. Duong Van Cuong Thai Nguyen, 6/2018 Luan van DOCUMENTATION PAGE WITH ABSTRACT Thai Nguyen University of Agriculture and Forestry Major Biotechnology Student name Bui Thi Thu Phuong Student ID DTN1453150017 Development of DNA extraction method of chemical, Thesis title intensive chemical and transition soil and the effect of different soil on Jasmine rice growth 1. Songsak Wattanachaisaereekul Supervisors 2.

Duong Van Cuong 3. Phimrak Khaokhajorn Abstract: Jasmine rice is a long grain variety of fragrant rice and it was officially named as Khao Dawk Mali 105, (KDML105). Jasmine rice has high nutritional value with nutritional substances: vitamin B1, B2, niacin, carbohydrates, protein, and minerals such as iron, calcium, and phosphorous. Chemical soil, intensive chemical soil and transition soil with 3 types of soil (silty, sandy and clay) were used for planting.

Jasmine rice plants were grown on total 27 soil samples for 10 weeks to observed rice growth. The soil samples were also used to extract DNA by using different methods. The result of rice growth observation was based on count tiller number. In the average of tiller number, chemical soil is better than intensive chemical and transition soil after 8 weeks of planting.

The result of DNA extraction was based on analysis on 0.8% agarose gels and measure nanodrop. Transition soil group 1 and group 3 (clay) can’t extract by all methods. Chemical soil (silty), intensive chemical soil (silty) and transition soil group 2 (sandy) can extract and show good results of DNA quantity: chemical soil and transition soil group 2 are more than 200 ng/µL; intensive chemical soil is more than 100 ng/µL. All samples have low DNA quality.

Develop, DNA extraction method, soil, Jasmine rice Keywords growth. Number of pages 29 i Luan van (Luan.growth ACKNOWLEDGEMENT Firstly, I would like to express my sincere gratitude to my advisors Dr. Songsak Wattanachaisaereekul and Msc. Phimrak Khaokhajorn from the School of Bioresources and Technology, King Mongkut’s University of Technology Thonburi (KMUTT), Thailand, for providing me with all the necessary facilities for the research in their lab, helping and encouraging me in the past six months.

Their enthusiasm and guidance in all the time of research helped me to complete my dissertation possible. I am also grateful to Assoc. Duong Van Cuong from the Faculty of Biotechnology and Food Technology (FBFT) of Thai Nguyen University of Agriculture and Forestry (TUAF) who used to support me during this thesis implementation. I would also like to express my sincere thanks to my teachers of the Faculty of Biotechnology and Food Technology (FBFT), TUAF who taught me a lot of useful knowledge through four years of university.

Last but not the least, I would like to thank my family and my friends for supporting me spiritually throughout writing this thesis and my life in general. Thank you very much and best regards Student Bui Thi Thu Phuong ii Luan van (Luan.growth TABLE OF CONTENT LIST OF FIGURES. V LIST OF TABLES.VIi LIST OF ABBREVIATIONS. Overview of Jasmine rice.

Jasmine rice growing. Life cycle of the rice plant. Cultivation of Jasmine rice. Microbita application for plant growth promotion.

The characteristics of silty, sandy and clay soil. Scope of study. MATERIALS AND METHODS. Equipment and materials.

Preparing soil mixture for planting. Development of DNA extraction method. 17 iii Luan van (Luan. Compare the tiller number of the rice plant.

Rice plants growth observation. Extraction of metagenomic DNA from different methods. CONCLUSIONS AND DISCUSSION. Growing Jasmine rice on different types of soil.

DNA extraction methods suitable for three types of soil. 27 iv Luan van (Luan.growth LIST OF FIGURES Figure 1. Long grain white Jasmine rice. Growth phases and stages of the rice plant.

Root exudation in the rhizosphere. Microbiome engineering improves plant growth. Soil particle size. The seed of Jasmine rice.

Three types of DNA extraction buffer. The process of germinating rice seeds. Averages of tiller number per pot in chemical soil. Averages of tiller number per pot in intensive chemical soil.

Averages of tiller number per pot in transition soil. Averages of tiller number in three soil groups. Metagenomic DNA was extracted from transition soil. Metagenomic DNA was extracted from intensive chemical soil group 2 and group 3.

Metagenomic DNA was extracted by method 3. (a) Chemical soil group 1 and group 3. (b) Transition soil group 2. 25 v Luan van (Luan.growth LIST OF TABLES Table 2.

Equipment of studies. 9 samples of chemical soil. 9 samples of intensive chemical soil. 9 samples of transition soil.

The real weight of the field soil samples for planting (g). Metagenomic DNA extraction from soils using sonication. Rice plants growth in chemical soil. Rice plants growth in intensive chemical soil.

Rice plants growth in transition soil. Rice plants growth in three soil groups. DNA quantity and quality by method 1 for transition soil. DNA quantity and quality by method 2 for transition soil.

DNA quantity and quality by method 3 for transition soil. DNA quantity and quality by method 2 for intensive chemical soil. DNA quantity and quality by method 3 for intensive chemical soil. DNA quantity and quality by method 3 for chemical soil and transition soil 25 vi Luan van (Luan.growth LIST OF ABBREVIATIONS C1, C2, C3 Chemical soil group 1, Chemical soil group 2, Chemical soil group 3 I1, I2, I3 Intensive chemical soil group 1, Intensive chemical group 2, Intensive chemical group 3 T1, T2, T3 Transition soil group 1, Transition group 2, Transition group 3 DNA Deoxyribonucleic acid mm Millimeter m2 Square meter % Percentage µL Microliter mL Milliliter g Gram kg Kilogram min Minutes s Second ºC Degree centigrade or Celcius rpm Revolutions per minute ng Nanogram M Molar mass SDS Sodium dodecyl sulfate PEG Polyethylene glycol NEB New England BioLabs vii Luan van (Luan.

Overview of Jasmine rice Jasmine rice is known as a most important aromatic rice originating in Thailand. It was officially named as Khao Dawk Mali 105, (KDML105) [1]. In 1945, the best Jasmine rice local variety was discovered by a farmer in Lam Pradoo district, Chonburi province, and in 1951, Figure 1. Long grain white Jasmine rice 199 panicles of the local variety were selected (https://www.com/stock- photo-long-grain-uncooked-white- from a nearby district of Chachearngsoa jasmine-rice-close-up-food-background- province for pure line selection [2].

image65134089) The origin of Jasmine rice was in Bang Khla District, Chachoengsao Province, which is an area of saline, sandy soil with no flooding. Nowadays, this has been transformed into an industrial and residential area and the most famous and largest area of rice production in Northeast Thailand [3]. The characteristics and size of the Jasmine rice grain: Jasmine rice grains shall possess the characteristics and size as follows: (1) General characteristic: long grain white; (2) Average length without breakage: not less than 7.0 mm; (3) Average width of the full grain rice without breakage: not less than 3. Chemical Attributes: Jasmine rice shall contain not less than 12 percent and not more than 19 percent of amylose at the 14 percent humidity level [4].

Its favorable properties have made this cultivar to be a frequent genetic resource for rice breeding [5]. Jasmine rice is filled with nutritional substances: vitamin B1, B2, niacin, carbohydrates, protein, and minerals such as iron, calcium, and phosphorus [6]. Jasmine rice can be consumed in many ways, for example, whole grain consumption. Some Asian peoples cook their rice in an ample amount of water to obtain desirable texture whereas, in many western cultures, rice is boiled in excess water until the center of the grain is fully cooked [7].

In Thailand, Jasmine rice is considered as a vital 1 Luan van (Luan.growth crop for domestic consumers and a primary export commodity for economic growth [8]. It was produced annually at approximately 9.4 M ton of paddy rice from 4. The annual export quantities of aromatic rice were as high as 1.45 million tons, which represented 20–27% of Thailand’s total rice export [10]. Jasmine rice growing 1.

Life cycle of the rice plant Figure 1. Growth phases and stages of the rice plant (https://nature-and- farming.com/2014/10/rice-production-chapter-2-growth-stages.html) The growth duration of the rice plant is 3-6 months, depending on the variety and the environment under which it is grown. During this time, rice completes three distinct growth phases: vegetative, reproduction and ripening (Fig. The vegetative phase is subdivided into germination, early seedling growth, and tillering; the reproductive phase is subdivided into the time before and after heading, that is, panicle exsertion.

The time after heading is better known as the ripening period. The vegetative phase is characterized by active tillering, a gradual increase in plant height, and leaf emergence at regular intervals. The reproductive growth phase is characterized by culm elongation (which increases plant height), a decline in tiller number, emergence of the flag leaf (the last leaf), booting, heading, and flowering of the spikelets. Ripening follows fertilization and can be subdivided into milky, dough, 2 Luan van (Luan.growth yellow ripe, and maturity stages.

These terms are primarily based on the texture and color of the growing grains. The length of ripening varies among varieties from about 15 to 40 days [11]. Cultivation of Jasmine rice Jasmine rice has a tall, lanky, floppy architecture. The average plant height at harvest is approximately 140 cm.

Jasmine rice is a photo-sensitive variety which could be grown only one a year [12]. Due to photoperiod sensitivity, Jasmine rice can be grown during August–December [13]. The growing of Jasmine rice should be grown in December. It has the best growth and yield.

Planted in December has produced paddy grain that meets the standard of quality [14]. Currently, the best Hom Mali rice in Thailand is grown in the Northeast. The plantation area of Thai jasmine rice is about 7.6 million acres and its yield is only 1125–1500 kg/acre [15]. Microbiota Microbiota: the set of microorganisms present in a given environment [16].

It appears everywhere on Earth, include in the soil, in the ocean, in the atmosphere, in the body that anywhere the body comes into contact with the outside world. Microbiota is so important for life on Earth because it has a close relationship with human, animal and plant health. The human microbiota affects host physiology to a great extent. There are a lot of microbes colonize in the human body, including bacteria, archaea, viruses, and eukaryotic microbes [17].

Studies have suggested that the microbiota is primarily involved in promoting the maturation of immune cells and the normal development of immune functions [18]. However, not all microbiota lead to health benefits. Studies have revealed the human microbiota has a close relationship with diseases of different systems, such as infection, liver diseases, respiratory diseases and autoimmune diseases [19]. The animal microbiota, such as those in and on the gut, oral cavity, and skin, communicate among themselves and exchange signals with the animal’s organ systems, participating in the body’s homeostasis [20].

Microorganisms colonizing 3 Luan van (Luan.growth plant surfaces and inner tissues play an eminent role in the shaping of the planet - from natural vegetation to intense agricultural production systems up to human health.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ