Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sâm Việt Nam (Panax vietnamensis Ha et Grushv., 1985), hay còn gọi là sâm Ngọc Linh, thuộc họ Ngũ gia bì (Araliaceae), là một trong những loài dược liệu đặc hữu quý hiếm của Việt Nam và được xếp vào nhóm năm loài sâm hàng đầu thế giới. Loài thực vật này được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1973 ở độ cao 1.800 m so với mực nước biển trên núi Ngọc Linh, thuộc dãy Trường Sơn trải dài qua bốn tỉnh Kon Tum, Quảng Nam, Quảng Ngãi và Gia Lai, nơi có độ che phủ rừng trên 80%, nhiệt độ trung bình từ 15 đến 18,5°C cùng độ ẩm và lượng mưa cao. Về mặt hóa sinh thực vật, sâm Việt Nam chứa 52 hợp chất saponin đã được phân lập và xác định cấu trúc, trong đó phần thân rễ và rễ củ ngầm chứa 26 saponin đã biết cùng 26 saponin cấu trúc mới (được định danh là vina-ginsenoside-R1 đến R24 và 20-O-Me-G-Rh1). Đáng chú ý, hàm lượng saponin nhóm dammarane chiếm 12 - 15% và majonoside-R2 (MR2) chiếm tới 50% tổng lượng saponin, mang lại hoạt tính sinh học cao gấp 48 lần so với một số loài sâm khác. Ngoài ra, loài này còn chứa 2 dẫn xuất saponin của axit oleanolic, 7 hợp chất polyacetylene (tiêu biểu là panaxynol và heptadeca-1,8(E)-dien-4,6-diyn-3,10-diol), 18 loại axit béo, 18 loại axit amin và 20 nguyên tố khoáng đa lượng, vi lượng.

Tuy nhiên, nguồn cung sâm Việt Nam ngoài tự nhiên rất hạn chế do vùng phân bố hẹp, tốc độ sinh trưởng chậm (cần hơn 5 năm nuôi trồng mới có thể thu hoạch) và khả năng tái sinh tự nhiên thấp, dẫn đến tình trạng khan hiếm và giá thành rất cao. Sâm Việt Nam đã được đưa vào Sách Đỏ IUCN Việt Nam với quy định nghiêm cấm khai thác tự nhiên. Để giải quyết vấn đề sinh khối và bảo tồn, công nghệ chuyển gen thông qua vi khuẩn Agrobacterium rhizogenes mang plasmid Ri (Root-inducing) đã được ứng dụng để tạo rễ tơ (hairy root). Rễ tơ sâm Việt Nam có ưu điểm sinh trưởng nhanh trong điều kiện in vitro mà không cần bổ sung chất điều hòa sinh trưởng ngoại sinh, duy trì tính ổn định di truyền và có khả năng tổng hợp các hợp chất thứ cấp với hàm lượng cao. Mặc dù các nghiên cứu trước đây đã cảm ứng thành công rễ tơ, việc tái sinh hoàn chỉnh cây sâm Việt Nam chuyển gen từ mô rễ tơ thông qua con đường phát sinh phôi soma vẫn chưa được thực hiện.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Xác định nồng độ chất điều hòa sinh trưởng thực vật (PGRs) tối ưu cho quá trình cảm ứng tạo mô sẹo (callus induction) từ rễ tơ sâm Việt Nam.
  2. Xác định nồng độ chất điều hòa sinh trưởng thực vật tối ưu cho quá trình phát sinh phôi soma (somatic embryogenesis) từ mô sẹo có nguồn gốc rễ tơ.
  3. Xác định sự hiện diện và tích hợp của các gen chuyển mục tiêu trong hệ gen của cây con Panax vietnamensis chuyển gen tái sinh từ rễ tơ.

Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm:

  1. Khảo sát ảnh hưởng của auxin NAA kết hợp với các cytokinins (BA, KIN, Adenine) ở các nồng độ khác nhau lên sự tạo mô sẹo từ đoạn rễ tơ.
  2. Khảo sát ảnh hưởng của cytokinin đơn lẻ (BA, KIN, Adenine) hoặc BA kết hợp với auxin (2,4-D, NAA) lên sự phát sinh phôi soma từ mô sẹo nguồn gốc rễ tơ.
  3. Tái sinh cây con chuyển gen hoàn chỉnh từ phôi soma và sử dụng kỹ thuật PCR để phát hiện các gen chuyển rolA, rolB, rolC, aux1 cùng việc kiểm tra gen virD2 nhằm xác nhận tính sạch khuẩn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Dòng rễ tơ HR2 của sâm Việt Nam (Panax vietnamensis Ha et Grushv.) hình thành từ quá trình lây nhiễm mô sẹo với chủng vi khuẩn Agrobacterium rhizogenes ATCC 15834.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được tiến hành từ tháng 02/2022 đến tháng 02/2023.
  • Phạm vi không gian: Các thí nghiệm nuôi cấy mô và cơ quan tế bào thực vật được thực hiện tại Phòng Sinh học Phân tử và Chọn tạo giống thực vật - Viện Nghiên cứu Khoa học Tây Nguyên (TP. Đà Lạt, Lâm Đồng); các phân tích sinh học phân tử được thực hiện tại Viện Sinh học Nhiệt đới TP.HCM (TP. Thủ Đức, TP.HCM); việc chụp ảnh hiển vi điện tử quét (SEM) được thực hiện tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương (Hà Nội).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của nghiên cứu dựa trên các nguyên lý chuyển gen thực vật nhờ Agrobacterium rhizogenes và cơ chế phát sinh phôi soma in vitro:

  • Cơ chế chuyển gen bằng plasmid Ri: Chủng vi khuẩn A. rhizogenes chuyển các đoạn T-DNA (gồm TL-DNA chứa các gen rolA, rolB, rolC, rolD điều khiển quá trình hình thành rễ tơ và TR-DNA chứa các gen aux1, aux2 kiểm soát sinh tổng hợp auxin nội sinh) tích hợp vào hệ gen của tế bào chủ, tạo ra rễ tơ có khả năng phân nhánh mạnh và sinh trưởng độc lập.
  • Con đường phát sinh phôi soma gián tiếp: Các tế bào mô sẹo chuyển hóa ngược thành tế bào phôi mang tính toàn năng, phát triển thành cấu trúc lưỡng cực (gồm cực chồi và cực rễ) trải qua các giai đoạn tương tự phôi hợp tử: dạng cầu (globular), dạng tim (heart), dạng thủy lôi (torpedo), dạng lá mầm (cotyledon) và nảy mầm thành cây con hoàn chỉnh.
  • Vai trò của chất điều hòa sinh trưởng: Sự cân bằng giữa auxin (NAA, 2,4-D tác động lên sự phân chia tế bào, tái lập tính phôi và sự phân cực) và cytokinin (BA, KIN, Adenine thúc đẩy phân chia tế bào chất, cảm ứng phân hóa chồi) đóng vai trò quyết định hướng phát triển hình thái của mô cấy.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bao gồm:

  • Nuôi cấy mô và tế bào thực vật:
    • Môi trường cơ bản: Môi trường khoáng Schenk and Hildebrandt (SH, 1972) bổ sung 30 g/L sucrose, 8 g/L agar, điều chỉnh pH = 5,8 và khử trùng ở 121°C, áp suất 1 atm trong 15 phút.
    • Thí nghiệm tạo mô sẹo (MT1): Mẫu rễ tơ dòng HR2 (đường kính 0,1 cm, cắt thành đoạn dài 1,0 cm) được cấy trên môi trường SH bổ sung 0,5 mg/L NAA kết hợp với BA, KIN hoặc Adenine ở các dải nồng độ từ 0,5 đến 2,5 mg/L; đối chứng là môi trường SH không bổ sung PGRs. Thời gian nuôi cấy là 6 tuần.
    • Thí nghiệm phát sinh phôi soma đơn cytokinin (MT2): Cụm mô sẹo (khối lượng 1,0 g) được cấy trên môi trường SH bổ sung BA, KIN hoặc Adenine đơn lẻ (0,5 - 2,5 mg/L) trong 6 tuần.
    • Thí nghiệm phát sinh phôi soma kết hợp auxin - cytokinin (MT3): Cụm mô sẹo được cấy trên môi trường SH bổ sung 2,0 mg/L BA kết hợp với 2,4-D (0,5 - 2,5 mg/L) hoặc NAA (0,5 - 2,5 mg/L) trong 6 tuần.
    • Thành thục phôi và tái sinh cây (MT4): Các phôi soma hình thành được chuyển sang môi trường SH không bổ sinh chất điều hòa sinh trưởng (PGR-free) để phát triển thành cây con hoàn chỉnh.
    • Điều kiện phòng nuôi cấy: Nhiệt độ 25 ± 2°C, độ ẩm 55 - 60%, chiếu sáng bằng đèn huỳnh quang với cường độ 40 - 45 µmol/m²/s.
  • Phương pháp sinh học phân tử:
    • Tách chiết DNA tổng số: Sử dụng phương pháp CTAB (Cetyltrimethyl ammonium bromide) theo quy trình của Doyle (1987).
    • Kỹ thuật PCR: Sử dụng hệ thống máy luân nhiệt Thermal Cycler Bioer (T100, Bio-Rad) với các cặp mồi đặc hiệu để khuếch đại các gen rolA (kích thước sản phẩm 239 bp), rolB (393 bp), rolC (600 bp), aux1 (900 bp) và gen kiểm tra vi khuẩn tồn dư virD2 (338 bp). Đối chứng dương là DNA plasmid của A. rhizogenes ATCC 15834; đối chứng âm là DNA cây sâm Việt Nam không chuyển gen in vitro. Sản phẩm PCR được điện di kiểm tra trên gel agarose.
  • Phương pháp kính hiển vi điện tử quét (SEM): Mẫu phôi ở các giai đoạn được cố định trong dung dịch paraformaldehyde 4% qua đêm ở 4°C, rửa ba lần bằng đệm natri photphat 25 mM (pH = 7), khử nước bằng thang cồn từ 10% đến cồn tuyệt đối, làm khô tới hạn bằng CO2, gắn lên giá nhôm, phủ lớp kim loại Palladium dày 60 nm và quan sát hình thái bề mặt trên kính hiển vi FE-SEM S4800.
  • Xử lý số liệu: Dữ liệu thực nghiệm được bố trí lặp lại 3 lần (10 bình nuôi cấy dung tích 250 mL cho mỗi nghiệm thức), xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS phiên bản 16.0 và kiểm tra sai khác trung bình bằng kiểm định khoảng đa biến LSD (Least Significant Difference) ở mức ý nghĩa p < 0,05.

Nội dung chính theo từng chương

CHAPTER 1: OVERVIEW

Chương này giới thiệu bối cảnh chung về vị thế của sâm Việt Nam trong ngành dược liệu, phân tích các rào cản về sinh trưởng chậm và phân bố tự nhiên hạn chế. Tác giả đặt ra tính cấp thiết của việc áp dụng công nghệ chuyển gen qua vi khuẩn A. rhizogenes để tạo rễ tơ và xác định khoảng trống nghiên cứu trong việc tái sinh cây hoàn chỉnh từ nguồn vật liệu này. Chương 1 xác lập rõ ràng 3 mục tiêu nghiên cứu và 3 nội dung thực nghiệm chính của đề tài.

CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

Chương tổng quan tài liệu hệ thống hóa các kiến thức học thuật chuyên sâu:

  • Phân loại thực vật học: Vị trí của Panax vietnamensis trong giới Thực vật (Plantae), bộ Hoa tán (Apiales), họ Ngũ gia bì (Araliaceae), chi Sâm (Panax), phát hiện năm 1973 và được công bố chính thức tại Viện Thực vật Komarov.
  • Giá trị dược liệu: Tổng hợp cấu trúc hóa học và hàm lượng của các saponin nhóm dammarane (đặc biệt là majonoside-R2), các polyacetylene (panaxynol, heptadeca-1,8(E)-dien-4,6-diyn-3,10-diol), 18 axit béo, 18 axit amin và 20 khoáng chất.
  • Ứng dụng công nghệ sinh học trên sâm Việt Nam: Tổng kết các công trình vi nhân giống in vitro, nuôi cấy lớp mỏng tế bào (TCL), tác động của ánh sáng đơn sắc/LED lên tích lũy saponin, nuôi cấy rễ bất định và kỹ thuật chuyển gen tạo rễ tơ bằng A. rhizogenes.
  • Công nghệ chuyển gen và phát sinh phôi soma ở thực vật: Phân tích cơ chế chuyển gen qua trung gian vi khuẩn và súng bắn gen; ưu thế của phôi soma so với lai hữu tính; phân tích cơ chế phân cực tế bào của auxin thông qua hệ protein vận chuyển PINs và cơ chế kích thích phân bào của cytokinins.

CHAPTER 3: MATERIALS AND METHODS

Chương 3 mô tả chuẩn hóa toàn bộ vật liệu nghiên cứu (dòng rễ tơ HR2), trang thiết bị phòng thí nghiệm (máy PCR Bioer T100, tủ sấy Memmert/Sanyo, cân phân tích Precisa, kính hiển vi FE-SEM S4800) và thành phần các môi trường nuôi cấy (MT1, MT2, MT3, MT4). Chương này trình bày chi tiết trình tự mồi oligonucleotide, nhiệt độ bắt mồi và chu trình nhiệt cho phản ứng PCR của từng gen:

Tên mồi Chiều mồi Trình tự nucleotide (5' - 3') Kích thước sản phẩm (bp) Nhiệt độ gắn mồi (°C)
rolA Xuôi
Ngược
5'-GTTAGGCGTGCAAAGGCCAAG-3'
5'-TGCGTATTAATCCCGTAGGTC-3'
239 60
rolB Xuôi
Ngược
5'-AAAGTATGCTACCATTCCCCA-3'
5'-CCCATAAGCCACGACATCATA-3'
393 61
rolC Xuôi
Ngược
5'-CATTAGCCGATTGCAAACTTG-3'
5'-ATGGCTGAAGACGACCTG-3'
600 58
aux1 Xuôi
Ngược
5'-CCAAGCTTGTCAGAAAACTTCAGGG-3'
5'-CCGGATCCAATACCCAGCGCTTT-3'
900 61
virD2 Xuôi
Ngược
5'-ATGCCCGAATCGAGCTCAAG-3'
5'-GACCCAAACATCTCGGCTG-3'
338 62

Chương cũng quy định chi tiết quy trình xử lý mẫu chụp SEM qua thang cồn và phương pháp phân tích thống kê trên phần mềm SPSS 16.0.

CHAPTER 4: RESULTS AND DISCUSSION

Chương 4 trình bày và thảo luận các kết quả đạt được qua 4 phần nội dung:

  • Cảm ứng tạo mô sẹo từ đoạn rễ tơ: Mô sẹo chỉ hình thành trên môi trường có bổ sung kết hợp auxin và cytokinin; môi trường đối chứng không có PGRs không tạo được mô sẹo. Nồng độ cytokinin tăng làm tăng tỷ lệ tạo sẹo. Tổ hợp môi trường SH bổ sung 0,5 mg/L NAA kết hợp 2,0 mg/L BA cho kết quả tối ưu nhất với tỷ lệ tạo sẹo đạt 100% và khối lượng tươi đạt cực đại 4,15 g sau 6 tuần.
  • Phát sinh phôi soma từ mô sẹo:
    • Nghiệm thức cytokinin đơn lẻ: BA cho hiệu quả cao hơn KIN và Adenine. Nghiệm thức 2,0 mg/L BA đạt tỷ lệ phôi 100% và số phôi trung bình cao nhất là 30 phôi/mẫu. Adenine cho tỷ lệ tạo phôi tối đa 96,7% và số lượng phôi thấp hơn.
    • Nghiệm thức BA kết hợp auxin: Việc kết hợp 2,0 mg/L BA với 2,4-D nâng cao đáng kể số lượng phôi so với BA đơn lẻ hoặc BA kết hợp NAA. Môi trường SH bổ sung 2,0 mg/L BA kết hợp 1,0 mg/L 2,4-D là môi trường tối ưu nhất, đạt tỷ lệ phát sinh phôi 100% và số phôi trung bình đạt 63,7 phôi/mẫu sau 6 tuần.
  • Sự thành thục của phôi và tái sinh cây con: Khi cấy phôi lên môi trường SH không chứa PGRs, phôi phát triển tuần tự qua các giai đoạn hình cầu, hình tim, hình thủy lôi, hình lá mầm và tái sinh thành cây con hoàn chỉnh. Sau 12 tuần, cây con đạt chiều cao 2,0 cm được tách cấy. Cây con chuyển gen có hình thái thân lá tương đồng với cây đối chứng không chuyển gen nhưng hệ rễ phát triển mạnh vượt trội (biểu hiện của hội chứng rễ tơ do Ri plasmid quy định).
  • Phân tích gen chuyển bằng PCR: Kết quả điện di gel agarose xác nhận sự hiện diện rõ ràng của các băng DNA kích thước 239 bp (rolA), 393 bp (rolB), 600 bp (rolC) và 900 bp (aux1) ở cây tái sinh, trùng khớp với đối chứng dương. Không xuất hiện băng gen virD2 (338 bp) ở cây tái sinh, chứng minh mô cây hoàn toàn sạch khuẩn Agrobacterium rhizogenes.

CHAPTER 5: CONCLUSIONS AND SUGGESTIONS

Chương 5 tóm tắt các kết luận cốt lõi về môi trường tối ưu cho tạo mô sẹo, tạo phôi soma và tính ổn định di truyền của cây tái sinh; đồng thời đưa ra các đề xuất về việc tiếp tục đánh giá cây chuyển gen trong điều kiện nhà kính và phân tích hàm lượng saponin.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã thu được các kết quả định lượng cụ thể qua từng giai đoạn nuôi cấy và phân tích phân tử:

Giai đoạn nuôi cấy Thành phần môi trường tối ưu Tỷ lệ cảm ứng (%) Chỉ tiêu định lượng sau nuôi cấy
Cảm ứng tạo mô sẹo SH + 0,5 mg/L NAA + 2,0 mg/L BA 100% Khối lượng tươi mẫu cấy đạt 4,15 g (sau 6 tuần)
Phát sinh phôi soma SH + 2,0 mg/L BA + 1,0 mg/L 2,4-D 100% Số lượng phôi đạt 63,7 phôi/mẫu cấy (sau 6 tuần)
Tái sinh cây con SH không bổ sung PGRs (PGR-free) - Cây con đạt chiều cao 2,0 cm sau 12 tuần, rễ phát triển mạnh
Kiểm tra sinh học phân tử Phản ứng PCR mồi đặc hiệu - Dương tính với rolA (239 bp), rolB (393 bp), rolC (600 bp), aux1 (900 bp); Âm tính với virD2 (338 bp)

Đóng góp của khóa luận:

  • Xây dựng thành công quy trình in vitro hoàn chỉnh để tái sinh cây sâm Việt Nam chuyển gen từ mô sẹo rễ tơ thông qua con đường phát sinh phôi soma gián tiếp.
  • Xác định được sự tương tác hiệp đồng giữa BA và 2,4-D trong việc thúc đẩy số lượng phôi soma vượt trội so với các nghiệm thức cytokinin đơn lẻ hoặc tổ hợp BA với NAA.
  • Cung cấp bằng chứng sinh học phân tử khẳng định các gen chuyển từ Ri plasmid (rolA, rolB, rolC, aux1) đã tích hợp ổn định vào hệ gen của cây sâm tái sinh, đồng thời loại trừ được sự tồn dư của vi khuẩn chuyển gen bằng kiểm chứng gen virD2.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế:

  • Nghiên cứu chỉ mới dừng lại ở phạm vi đánh giá sự phát triển in vitro và kiểm tra gen chuyển ở mức độ phân tử, chưa tiến hành thử nghiệm đưa cây ra vườn ươm hoặc nhà kính.
  • Chưa tiến hành phân tích định tính và định lượng thành phần các saponin đặc hữu tích lũy trong cây chuyển gen tái sinh.

Hướng nghiên cứu tiếp do tác giả đề xuất:

  1. Đánh giá khả năng sinh trưởng, tỷ lệ sống và sự thích nghi (acclimatization) của các cây con Panax vietnamensis chuyển gen trong điều kiện nhà kính.
  2. Đánh giá năng suất và hàm lượng sinh tổng hợp các hợp chất saponin ở cây sâm Việt Nam chuyển gen sau quá trình nuôi trồng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận này hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Công nghệ sinh học thực vật, Di truyền học, Nuôi cấy mô tế bào và Dược học.
  • Tham khảo trực tiếp công thức phối hợp chất điều hòa sinh trưởng (NAA, 2,4-D, BA, KIN, Adenine) trên nền môi trường SH trong kỹ thuật nhân giống vô tính sâm Ngọc Linh.
  • Tham khảo quy trình kỹ thuật khuếch đại PCR với các cặp mồi đặc hiệu để kiểm định sự tích hợp của Ri T-DNA (rolA, rolB, rolC, aux1) và kiểm tra sạch khuẩn (virD2).
  • Tham khảo phương pháp cố định và chuẩn bị mẫu mô sẹo, phôi soma sấy khô điểm tới hạn phục vụ phân tích hình thái bề mặt bằng kính hiển vi điện tử quét (FE-SEM).

Câu hỏi thường gặp

1. Vật liệu rễ tơ ban đầu được sử dụng trong đề tài có nguồn gốc từ đâu?
Vật liệu ban đầu là dòng rễ tơ HR2 của sâm Việt Nam (Panax vietnamensis Ha et Grushv.), được tạo ra từ quá trình lây nhiễm mô sẹo sâm với chủng vi khuẩn Agrobacterium rhizogenes ATCC 15834, do Phòng Sinh học Phân tử và Chọn tạo giống thực vật - Viện Nghiên cứu Khoa học Tây Nguyên cung cấp.

2. Công thức môi trường nào tối ưu nhất cho sự hình thành mô sẹo từ đoạn rễ tơ sâm Việt Nam?
Môi trường tối ưu cho sự tạo mô sẹo là môi trường SH bổ sung 30 g/L sucrose, 8 g/L agar, 0,5 mg/L NAA kết hợp với 2,0 mg/L BA, cho tỷ lệ cảm ứng mô sẹo đạt 100% và khối lượng tươi mẫu cấy đạt 4,15 g sau 6 tuần nuôi cấy.

3. Tổ hợp chất điều hòa sinh trưởng nào thúc đẩy số lượng phôi soma cao nhất từ mô sẹo rễ tơ?
Môi trường SH bổ sung 2,0 mg/L BA kết hợp với 1,0 mg/L 2,4-D cho hiệu quả phát sinh phôi soma cao nhất, đạt tỷ lệ tạo phôi 100% và số phôi trung bình đạt 63,7 phôi/mẫu cấy sau 6 tuần.

4. Kỹ thuật PCR đã phát hiện những gen chuyển nào trong cây tái sinh và kích thước sản phẩm là bao nhiêu?
Phản ứng PCR đã khuếch đại thành công 4 gen chuyển từ Ri T-DNA bao gồm rolA (239 bp), rolB (393 bp), rolC (600 bp) và aux1 (900 bp).

5. Việc kiểm tra gen virD2 bằng PCR nhằm mục đích gì trong nghiên cứu?
Gen virD2 (kích thước sản phẩm 338 bp) nằm ngoài vùng T-DNA của plasmid Ri. Việc kiểm tra gen này nhằm chứng minh cây tái sinh không xuất hiện vạch khuếch đại virD2, từ đó xác nhận mô cây thực vật hoàn toàn sạch vi khuẩn Agrobacterium rhizogenes tồn dư sau chuyển gen.

Kết luận

Khóa luận đã xây dựng thành công quy trình tái sinh cây sâm Việt Nam (Panax vietnamensis Ha et Grushv.) chuyển gen từ mô sẹo rễ tơ thông qua con đường phát sinh phôi soma. Nghiên cứu đã xác định được công thức môi trường tối ưu cho từng giai đoạn cảm ứng mô sẹo (SH + 0,5 mg/L NAA + 2,0 mg/L BA) và tạo phôi soma (SH + 2,0 mg/L BA + 1,0 mg/L 2,4-D). Các phân tích sinh học phân tử bằng PCR đã xác nhận sự tích hợp ổn định của các gen rolA, rolB, rolC, aux1 trong hệ gen cây tái sinh và đảm bảo độ sạch khuẩn chuyển gen. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học và quy trình kỹ thuật nền tảng phục vụ công tác bảo tồn nguồn gen và phát triển giống sâm Việt Nam cho ngành công nghiệp dược phẩm.