Giới thiệu dự án

Ngành công nghiệp chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa tại Việt Nam đang ghi nhận tốc độ tăng trưởng ổn định trong bối cảnh thu nhập và nhận thức về dinh dưỡng của người tiêu dùng ngày càng nâng cao. Sữa chua ăn có đường (Sweetened Yogurt) là sản phẩm sữa lên men giàu dinh dưỡng, cung cấp nguồn protein, canxi dễ hấp thu cùng các hoạt chất sinh học (bioactive peptides) hỗ trợ hệ tiêu hóa và tăng cường miễn dịch. Tuy nhiên, việc duy trì tính đồng nhất về cấu trúc gel, kiểm soát chỉ số hóa lý và ngăn chặn nguy cơ tái nhiễm vi sinh ở quy mô sản xuất công nghiệp 5.000 kg/mẻ đặt ra những thách thức kỹ thuật lớn cho các nhà máy chế biến sữa.

Đồ án tốt nghiệp kỹ sư ngành Công nghệ Thực phẩm (Chương trình Tiên tiến – Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) thực hiện đề tài "Survey On Sweetened Yogurt Producing Process At Elovi Viet Nam Joint Stock Company" (Khảo sát quy trình sản xuất sữa chua có đường tại Công ty Cổ phần Elovi Việt Nam) nhằm giải quyết bài toán chuẩn hóa chuỗi công nghệ sản xuất sữa chua công nghiệp. Đồ án khảo sát trực tiếp tại nhà máy Elovi (Cụm công nghiệp Nam Phổ Yên, Thái Nguyên) – đơn vị sở hữu dây chuyền thiết bị khép kín đồng bộ từ Tetra Pak (Thụy Điển) với công suất 80 triệu lít/năm.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        MỤC TIÊU VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU                              |
|                                                                                   |
|  [1] Khảo sát tổng thể chu trình công nghệ từ nguyên liệu đến bao gói             |
|  [2] Đánh giá thông số vận hành thiết bị chuyên dụng (Tetra Pak)                  |
|  [3] Khảo sát hệ thống quản trị chất lượng toàn diện (QA/QC, ISO 22000, HACCP)    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu cụ thể của dự án

  1. Khảo sát quy trình công nghệ: Thiết lập sơ đồ dòng nguyên liệu từ khâu tiếp nhận (bột sữa gầy SMP, bơ cô đặc AMF, đường RE, chất ổn định, men giống Yo-Mix 495) qua các công đoạn phối trộn, đồng hóa, thanh trùng, lên men đến đóng hộp thành phẩm.
  2. Khảo sát thông số công nghệ cốt lõi: Xác định chế độ nhiệt - áp suất trong các thiết bị chuyên dụng như máy trộn cắt cao Tetra Pak® High Shear Mixer R200, máy đồng hóa hai cấp Tetra Alex 30G (200/50 bar), hệ thống thanh trùng Tetra Therm Lacta B (95°C trong 300 giây).
  3. Đánh giá hệ thống kiểm soát chất lượng (QA/QC): Phân tích chỉ tiêu tiếp nhận nguyên liệu, kiểm soát bán thành phẩm trong quá trình lên men ở 43 ± 1°C và nghiệm thu sản phẩm đạt chuẩn độ khô 16 – 17%, pH kết thúc lên men 4.3.

Phạm vi nghiên cứu được thực hiện xuyên suốt từ ngày 01/01/2021 đến ngày 30/06/2021 tại các phân xưởng chuẩn bị nguyên liệu, chế biến, lên men và đóng gói của Nhà máy Sữa Elovi Việt Nam.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại thị trường Việt Nam, các doanh nghiệp chế biến sữa lớn như Vinamilk, TH True Milk, FrieslandCampina (Dutch Lady) và Elovi Việt Nam đều áp dụng các giải pháp công nghệ hiện đại. Việc so sánh giữa các phương thức sản xuất giúp xác định ưu thế vượt trội của dây chuyền vô trùng tự động hóa:

Tiêu chí so sánh Phương pháp Batch thủ công / Bán tự động Quy trình bán khép kín truyền thống Quy trình vô trùng Tetra Pak (Elovi Việt Nam)
Công suất mẻ Nhỏ (< 500 kg/mẻ) Trung bình (1.000 – 2.000 kg/mẻ) Lớn (5.000 kg/mẻ, tổng công suất 80 triệu lít/năm)
Hệ thống thiết bị Bồn khuấy hở, gia nhiệt thủ công Thiết bị rời rạc, chuyển tiếp hở Đồng bộ khép kín: Mixer R200, Alex 30G, Lacta B, Alsafe
Kiểm soát vi sinh Dễ tái nhiễm từ môi trường và thao tác Nguy cơ nhiễm chéo tại khớp nối Tự động hóa CIP/SIP, bồn đệm vô trùng Alsafe
Độ phân tán hạt béo Kém đồng đều, dễ tách béo nổi váng Trung bình, áp suất đồng hóa thấp Hạt béo 1 – 10 µm, đồng hóa 2 cấp (200 bar / 50 bar)
Thời gian bảo quản 10 – 15 ngày ở nhiệt độ lạnh 20 – 30 ngày 45 – 60 ngày ở điều kiện lạnh 2 – 6°C

Phân tích yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW

  • Must-Have (Bắt buộc phải có):
    • Hệ thống gia nhiệt sơ bộ bơ vô nước AMF trước khi nạp liệu.
    • Phối trộn khô chất ổn định và đường theo tỷ lệ 1:5 nhằm tránh vón cục hydrocolloid.
    • Lưới lọc inox 2 cấp chuyên dụng: Filter 1 (kích thước lỗ 105 µm) và Filter 2 (kích thước lỗ 177 µm).
    • Quá trình thanh trùng đạt $95^\circ\text{C}$ trong $300,\text{s}$ để làm biến tính có kiểm soát whey protein ($\beta$-lactoglobulin), tạo mạng lưới gel giữ nước.
  • Should-Have (Nên có):
    • Phòng cấy men áp lực dương, trang bị đèn UV khử trùng dụng cụ tối thiểu 30 phút.
    • Giám sát động học pH tự động theo chu kỳ: mỗi 4 giờ giai đoạn đầu, 1 giờ/lần khi $\text{pH} \le 5.2$, 30 phút/lần khi $\text{pH} \le 4.6$, và hạ nhiệt làm lạnh về $15^\circ\text{C}$ ngay khi $\text{pH} = 4.3$.
  • Could-Have (Có thể có):
    • Tích hợp hệ thống tái chế bán thành phẩm đạt chuẩn cho các mẻ phối trộn tiếp theo.
    • Giao diện SCADA giám sát nhiệt độ và áp suất trực tuyến trên toàn tuyến ống.
  • Won't-Have (Không thực hiện trong giai đoạn này):
    • Tự động hóa cấy men vi sinh inline trực tiếp trên đường ống cấp dịch sữa.

Kiến trúc công nghệ và chuỗi thiết bị

   [ Nước xử lý / SMP / AMF / Đường / Ổn định ]
             [ Lọc Filter 1: 105 µm ]
             [ Làm nguội về 43 ± 1°C ]

Phương pháp nghiên cứu và tiến độ thực hiện

Đồ án áp dụng phương pháp nghiên cứu thực địa kết hợp thu thập số liệu trực tiếp từ nhật ký sản xuất, phiếu kiểm nghiệm QA/QC và quan sát vận hành hệ thống tại Elovi. Tiến độ triển khai 6 tháng được phân bổ chi tiết:

+---------------------------------------------------------------------------------------+
| THÁNG 1: Khảo sát quy trình công nghệ tổng thể sản xuất sữa chua có đường             |
| THÁNG 2: Khảo sát chuyên sâu các công đoạn và thông số vận hành trên line             |
| THÁNG 3: Khảo sát quy trình kiểm soát chất lượng QA/QC, tiêu chuẩn vi sinh & hóa lý  |
| THÁNG 4: Nghiên cứu chi tiết cấu tạo, nguyên lý thiết bị Tetra Pak                    |
| THÁNG 5: Thu thập số liệu phân tích hóa lý, cảm quan, kiểm tra thành phẩm             |
| THÁNG 6: Xử lý dữ liệu, đánh giá thảo luận và hoàn thiện báo cáo khóa luận            |
+---------------------------------------------------------------------------------------+

Implementation và kết quả

Quy trình vận hành chi tiết cho mẻ 5.000 kg

Quy trình chế biến sữa chua có đường Elovi quy mô mẻ tiêu chuẩn 5.000 kg gồm các bước kỹ thuật nghiêm ngặt:

  1. Chuẩn bị nguyên liệu:
    • Nước xử lý đạt chuẩn ăn uống, kiểm tra pH, độ cứng, kim loại nặng ($Fe, Mn, Cl^-$).
    • Gia nhiệt bơ vô nước AMF (Anhydrous Milk Fat) trong buồng ủ nhiệt chuyên dụng đến khi tan chảy hoàn toàn.
    • Bột sữa gầy SMP (Skim Milk Powder) được định lượng chính xác theo đơn công nghệ.
    • Trộn khô chất ổn định (Stabilizer) với đường tinh luyện (Refined Sugar) theo tỷ lệ khối lượng 1:5.
  2. Hòa trộn và gia nhiệt:
    • Mix 1: Cấp nước xử lý, gia nhiệt đến $55^\circ\text{C}$, nạp bột sữa SMP qua máy trộn cắt cao Tetra Pak High Shear Mixer R200 nhằm đảm bảo bột sữa phân tán hoàn toàn, không tạo bọt khí.
    • Mix 2: Bổ sung bơ AMF đã hóa lỏng và hỗn hợp đường - chất ổn định, gia nhiệt nâng lên $70 - 75^\circ\text{C}$.
    • Dẫn dịch sữa qua lưới lọc Filter 1 (105 µm) để giữ lại toàn bộ tạp chất hoặc khối bột chưa tan.
  3. Đồng hóa 2 cấp (Tetra Alex 30G):
    • Dịch sữa được bơm qua thiết bị đồng hóa ở áp suất cấp 1 là $200,\text{bar}$ và cấp 2 là $50,\text{bar}$. Áp suất cao giúp xé nhỏ các cầu béo từ kích thước ban đầu xuống còn $1 - 10,\mu\text{m}$, ngăn hiện tượng phân lớp chất béo trong quá trình lên men và bảo quản.
  4. Thanh trùng (Tetra Therm Lacta B):
    • Dịch sữa đồng hóa được đưa vào hệ thống trao đổi nhiệt bản mỏng, duy trì ở $95^\circ\text{C}$ trong thời gian $300,\text{s}$. Chế độ này tiêu diệt hoàn toàn vi sinh vật gây bệnh, vô hoạt enzyme và làm biến tính một phần protein huyết thanh ($\beta$-lactoglobulin gắn kết với $\kappa$-casein).
  5. Lên men (Fermentation Stage):
    • Dịch sữa sau thanh trùng được làm nguội nhanh về nhiệt độ tối thích $43 \pm 1^\circ\text{C}$ và chuyển vào bồn lên men vô trùng.
    • Men giống đông khô Yo-Mix 495 (chứa tỷ lệ cộng sinh tối ưu giữa Lactobacillus delbrueckii subsp. bulgaricusStreptococcus thermophilus) được lấy từ kho lạnh $-18^\circ\text{C}$, rã đông kích hoạt ở nhiệt độ phòng 30 phút.
    • Thao tác cấy men thực hiện trong môi trường vô trùng với đèn UV và cồn $70^\circ$. Bật cánh khuấy 30 phút để men phân tán đều, sau đó tắt cánh khuấy để khối sữa bắt đầu đông tụ.

Cơ chế sinh hóa và giải thuật kiểm soát quá trình lên men

Quá trình lên men lactic là trái tim của công nghệ sản xuất sữa chua. Vi khuẩn lactic thủy phân đường lactose thành acid lactic theo chuỗi phản ứng:

$$\text{C}{12}\text{H}{22}\text{O}_{11} (\text{Lactose}) + \text{H}_2\text{O} \xrightarrow{\beta\text{-galactosidase}} \text{C}6\text{H}{12}\text{O}_6 (\text{Glucose}) + \text{C}6\text{H}{12}\text{O}_6 (\text{Galactose})$$

$$\text{C}6\text{H}{12}\text{O}_6 \xrightarrow{\text{Glycolysis}} 2,\text{CH}_3\text{COCOOH} (\text{Pyruvic acid}) \xrightarrow{\text{Lactate dehydrogenase}} 2,\text{CH}_3\text{CHOHCOOH} (\text{Lactic acid})$$

Sự tích tụ acid lactic làm giảm pH môi trường từ 6.7 xuống điểm đẳng điện của casein ($\text{pI} = 4.6$). Tại pH này, điện tích âm trên các mixen casein bị trung hòa, liên kết canxi-phosphat-casein bị phá vỡ, làm các phân tử casein kết tụ lại tạo thành mạng lưới gel 3 chiều giữ nước và chất béo.

# Mô phỏng logic giám sát và cắt mẻ lên men tự động
def monitor_fermentation_process(current_temp_c, current_ph, elapsed_time_hours):
    """
    Logic kiểm soát chu trình lên men sữa chua tại bồn 5000L
    """
    TARGET_TEMP = 43.0
    TEMP_TOLERANCE = 1.0
    
    # 1. Kiểm soát nhiệt độ lên men
    if abs(current_temp_c - TARGET_TEMP) > TEMP_TOLERANCE:
        adjust_jacket_cooling_heating(target=TARGET_TEMP)
        
    # 2. Kiểm soát tần suất lấy mẫu đo pH theo động học
    if current_ph > 5.2:
        sampling_interval_min = 240  # 4 giờ/lần
        status = "Giai đoạn đầu: Lên men chậm"
    elif 4.6 < current_ph <= 5.2:
        sampling_interval_min = 60   # 1 giờ/lần
        status = "Giai đoạn tăng tốc: Chuyển hóa Lactic mạnh"
    elif 4.3 < current_ph <= 4.6:
        sampling_interval_min = 30   # 30 phút/lần
        status = "Giai đoạn tạo gel: Đạt điểm đẳng điện Casein"
    else: # current_ph <= 4.3
        # Đạt ngưỡng cắt mẻ
        trigger_cooling_system(chill_temp_target=15.0)
        pump_to_filter_and_buffer(filter_mesh_um=177)
        return {
            "action": "STOP_FERMENTATION",
            "reason": "pH đạt ngưỡng 4.3 - Bắt đầu làm lạnh và khuấy đảo nhẹ",
            "duration_hours": elapsed_time_hours
        }
        
    return {
        "action": "CONTINUE_FERMENTATION",
        "current_ph": current_ph,
        "next_sample_in_min": sampling_interval_min,
        "system_status": status
    }
  1. Làm lạnh, lọc tinh và chiết rót:
    • Khi $\text{pH}$ đạt đúng $4.3$, hệ thống bơm nước lạnh vào áo bồn để hạ nhiệt dịch sữa xuống $< 25^\circ\text{C}$ (và tiếp tục về $15^\circ\text{C}$) nhằm ức chế hoạt tính của vi khuẩn lactic, cố định cấu trúc gel.
    • Dịch sữa chua được bơm qua màng lọc Filter 2 (177 µm) để làm mịn khối gel và chuyển vào bồn vô trùng Tetra Alsafe.
    • Chiết rót định lượng vào hộp nhựa vô trùng ở $20^\circ\text{C}$, dán màng nhôm, in date và đóng thùng.
    • Sản phẩm được đưa vào kho lạnh $2 - 6^\circ\text{C}$ để ủ lạnh (aging) trong 24 – 48 giờ trước khi xuất xưởng.

Kết quả kiểm tra chất lượng sản phẩm

Dữ liệu khảo sát kiểm định chất lượng tại phòng QA/QC Công ty Cổ phần Elovi Việt Nam:

Nhóm chỉ tiêu Thông số kỹ thuật Tiêu chuẩn chấp nhận (Acceptance Standard) Kết quả khảo sát thực tế
Cảm quan Trạng thái Lỏng mịn, đồng nhất, không tách nước Đạt (Đồng nhất, mịn bóng)
Màu sắc Trắng ngà đặc trưng của sữa Đạt (Trắng sữa tự nhiên)
Mùi vị Chua dịu hài hòa, thơm hương sữa lên men Đạt (Chua thanh, hậu vị ngọt)
Hóa lý Hàm lượng chất khô (Dryness) $16.0 - 17.0,%$ $16.45,%$
Hàm lượng chất béo (Fat content) $\ge 1.5,%$ $1.62,%$
Độ chua ($\text{pH}$) $4.2 - 4.4$ $4.30$
Tỷ trọng (Density) $1.045 - 1.055,\text{g/ml}$ $1.050,\text{g/ml}$
Vi sinh vật Tổng số Coliform Không phát hiện (KPH / $0,\text{cfu/ml}$) Không phát hiện (KPH)
Nấm men & nấm mốc $\le 10,\text{cfu/ml}$ $< 1,\text{cfu/ml}$
Vi sinh vật gây bệnh (Salmonella, S. aureus) KPH / $25,\text{ml}$ KPH

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa chế độ nhiệt - áp suất trong quy trình khép kín Tetra Pak: Việc phối hợp nhịp nhàng giữa máy trộn cắt cao High Shear Mixer R200 ($55^\circ\text{C} \rightarrow 75^\circ\text{C}$) và máy đồng hóa 2 cấp Alex 30G ($200/50,\text{bar}$) đã tối ưu hóa khả năng hòa tan của bơ AMF và sữa bột SMP, giảm tỷ lệ vón cục xuống $0%$.
  2. Kiểm soát động học tạo gel thông qua điểm đẳng điện: Bằng việc xác lập quy trình giám sát pH đa tầng (từ 4 giờ $\rightarrow$ 1 giờ $\rightarrow$ 30 phút), phân xưởng chế biến đã loại bỏ hoàn toàn hiện tượng quá chua (over-acidification) hoặc đông tụ kém, duy trì độ chua ổn định tại $\text{pH} = 4.3 \pm 0.05$.
  3. Giảm thiểu tỷ lệ tổn thất và tăng hiệu suất thu hồi: Việc lắp đặt lưới lọc kép phân cấp ($105,\mu\text{m}$ trước đồng hóa và $177,\mu\text{m}$ sau lên men) cùng bồn đệm vô trùng Tetra Alsafe giúp tăng hiệu suất thu hồi nguyên liệu đạt $> 98.8%$, giảm thiểu lượng sản phẩm lỗi do tắc nghẽn vòi chiết rót.
  4. Đóng góp học thuật và thực tiễn: Đồ án cung cấp một tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh, chi tiết từ thông số thiết bị đến quy trình kiểm soát QA/QC cho ngành công nghệ thực phẩm, làm tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên và kỹ sư chế biến sữa.

Ứng dụng thực tế và triển khai

  • Triển khai sản xuất đại trà: Quy trình đã và đang được vận hành liên tục tại Nhà máy Elovi Việt Nam, phục vụ các dòng sản phẩm chủ lực như Sữa chua Elovi, Sữa chua ZinZin và các sản phẩm gia công xuất khẩu.
  • Hệ thống vệ sinh CIP tự động: Toàn bộ đường ống, bồn lên men và máy chiết rót được làm sạch và tiệt trùng tự động qua hệ thống CIP (Cleaning In Place) với 5 bước tuần hoàn:
    1. Rửa tráng nước ấm ($50 - 55^\circ\text{C}$).
    2. Rửa dung dịch kiềm $\text{NaOH } 1.5 - 2.0%$ ở $75 - 80^\circ\text{C}$ (loại bỏ chất béo và protein bám dính).
    3. Rửa tráng trung gian bằng nước sạch.
    4. Rửa dung dịch acid $\text{HNO}_3\ 1.0 - 1.5%$ ở $65 - 70^\circ\text{C}$ (loại bỏ cặn khoáng, cặn canxi).
    5. Rửa tráng cuối bằng nước vô trùng và tiệt trùng hơi nóng ($121^\circ\text{C}$ trong 30 phút).
  • Tính khả thi kinh tế: Dây chuyền tự động hóa giúp giảm $65%$ chi phí nhân công trực tiếp tại phân xưởng phối trộn và lên men, rút ngắn thời gian quay vòng mẻ (turnaround time), mang lại hiệu quả ROI rõ rệt cho doanh nghiệp trong vòng 3 – 5 năm vận hành.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Việc đo đạc pH trong quá trình lên men vẫn phụ thuộc một phần vào việc lấy mẫu thủ công định kỳ tại van bồn lên men, tiềm ẩn nguy cơ nhiễm tạp nếu thao tác vô trùng không triệt để.
  • Ảnh hưởng của biến động nhiệt độ môi trường ngoài trời đến tốc độ làm nguội của hệ thống nước lạnh trong những ngày hè nắng nóng đỉnh điểm.

Hướng phát triển đề xuất

  1. Lắp đặt cảm biến pH quang học Inline (In-situ pH Sensors): Tích hợp đầu dò pH chịu được CIP/SIP trực tiếp bên trong bồn lên men, truyền dữ liệu thời gian thực về máy tính chủ SCADA để tự động kích hoạt van áo lạnh khi $\text{pH}$ chạm mốc $4.3$.
  2. Nghiên cứu bổ sung chất xơ hòa tan (Prebiotics): Phát triển dòng sản phẩm sữa chua Synbiotic (kết hợp men vi sinh Probiotics và Prebiotics như Inulin/FOS) nhằm đáp ứng xu hướng thực phẩm chức năng bảo vệ sức khỏe.

Đối tượng hưởng lợi

+---------------------------------------------------------------------------------------+
| ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI VÀ GIÁ TRỊ MANG LẠI                                                |
|                                                                                       |
| • Sinh viên Công nghệ Thực phẩm: Nắm vững quy trình công nghệ chế biến sữa chuẩn Tetra Pak |
| • Kỹ sư vận hành & QA/QC: Tài liệu tra cứu thông số nhiệt độ, áp suất và tiêu chuẩn hóa lý |
| • Doanh nghiệp ngành sữa: Mô hình tham chiếu tối ưu hóa chi phí sản xuất và quản trị ISO |
| • Nhà nghiên cứu: Dữ liệu thực nghiệm về động học lên men và biến tính protein sữa   |
+---------------------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao cần phối trộn đường và chất ổn định theo tỷ lệ 1:5 trước khi cấp vào bồn trộn?

Các hợp chất hydrocolloid trong chất ổn định có tính hút nước rất mạnh. Nếu đổ trực tiếp vào nước hoặc dịch sữa, các phân tử bên ngoài sẽ hydrat hóa nhanh tạo thành lớp màng dính bao quanh, khiến phần bột bên trong bị vón cục (lumps). Trộn khô với đường tinh luyện tỷ lệ 1:5 giúp phân tán đều các hạt chất ổn định, giúp chúng tan hoàn toàn khi tiếp xúc với nước ở nhiệt độ $55 - 70^\circ\text{C}$.

2. Tại sao áp suất đồng hóa được cài đặt ở chế độ 2 cấp 200 bar và 50 bar?

Cấp 1 ($200,\text{bar}$) tạo lực cắt xé cực lớn để phá vỡ các cầu mỡ có kích thước lớn thành các hạt siêu mịn ($1 - 10,\mu\text{m}$). Cấp 2 ($50,\text{bar}$) đóng vai trò phân tán, ngăn không cho các hạt mỡ vừa bị xé nhỏ kết tụ lại với nhau, đảm bảo dịch sữa đồng nhất và không bị tách béo trong quá trình lên men.

3. Ý nghĩa của chế độ thanh trùng cao $95^\circ\text{C}$ trong $300,\text{s}$ đối với sản xuất sữa chua?

Khác với thanh trùng sữa tươi thương phẩm ($72 - 75^\circ\text{C}$ trong $15,\text{s}$), sữa làm sữa chua cần thanh trùng nhiệt độ cao $95^\circ\text{C}$ trong 5 phút nhằm: (1) Tiêu diệt triệt để vi sinh vật cạnh tranh với men lactic; (2) Làm biến tính khoảng $70 - 80%$ $\beta$-lactoglobulin để chúng liên kết với $\kappa$-casein, làm tăng khả năng giữ nước của mạng gel, giảm hiện tượng tách nước (syneresis) của thành phẩm.

4. Men giống Yo-Mix 495 được kích hoạt và bảo quản như thế nào trước khi cấy?

Men Yo-Mix 495 ở dạng đông khô được bảo quản nghiêm ngặt ở nhiệt độ sâu $-18^\circ\text{C}$. Trước khi cấy 30 phút, gói men được đưa ra môi trường phòng để rã đông tự nhiên. Toàn bộ dụng cụ cắt bao gói và cửa bồn cấy men đều được khử trùng bằng cồn và chiếu xạ tia cực tím (UV) trong 30 phút nhằm ngăn ngừa nhiễm khuẩn bào tử nấm mốc.

5. Tại sao phải dừng quá trình lên men đúng thời điểm $\text{pH} = 4.3$?

Điểm $\text{pH} = 4.3$ là ngưỡng cân bằng tối ưu giữa độ đông tụ cấu trúc gel của protein casein và vị chua hài hòa của sản phẩm. Nếu dừng sớm ($\text{pH} > 4.6$), gel sữa chưa đông tụ hoàn toàn, cấu trúc yếu và dễ tách nước. Nếu dừng muộn ($\text{pH} < 4.0$), vi khuẩn lactic sinh nhiều acid gây chua gắt, gel bị co rút và phá vỡ cấu trúc mịn màng.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Survey On Sweetened Yogurt Producing Process At Elovi Viet Nam Joint Stock Company" đã phản ánh toàn diện bức tranh công nghệ sản xuất sữa chua có đường quy mô công nghiệp trên dây chuyền tiên tiến Tetra Pak. Thông qua việc phân tích chuyên sâu các công đoạn phối trộn cắt cao, đồng hóa hai cấp ($200/50,\text{bar}$), thanh trùng nhiệt cao ($95^\circ\text{C}/300,\text{s}$) và kiểm soát động học lên men lactic nghiêm ngặt đến $\text{pH} = 4.3$, đồ án chứng minh tính khả thi, độ ổn định và hiệu quả kinh tế vượt trội của chuỗi sản xuất khép kín. Các kết quả khảo sát chỉ tiêu hóa lý, cảm quan và an toàn vi sinh đạt chuẩn ISO 22000:2015 và HACCP là minh chứng rõ nét cho năng lực làm chủ công nghệ thực phẩm hiện đại, đóng góp nguồn tư liệu kỹ thuật quý giá cho công tác nghiên cứu và chuyển giao công nghệ chế biến sữa tại Việt Nam.