Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sữa và các sản phẩm chế biến từ sữa như sữa chua, sữa tươi, phô mai và bơ giữ vai trò thiết yếu trong chế độ dinh dưỡng hàng ngày nhờ hàm lượng dưỡng chất cao và khả năng hấp thu tốt. Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), sữa chua là sản phẩm sữa lên men được người tiêu dùng ưa chuộng rộng rãi. Quá trình lên men lactic tạo ra axit lactic cùng các peptide hoạt tính sinh học, hỗ trợ hệ tiêu hóa, ức chế vi sinh vật gây thối rữa và khắc phục hội chứng bất dung nạp đường lactose ở người thiếu hụt enzym lactase. Tại Việt Nam, ngành công nghiệp chế biến sữa đang trên đà phát triển mạnh mẽ nhằm đáp ứng nhu cầu cải thiện tầm vóc và nâng cao sức khỏe cộng đồng.
Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Elovi Việt Nam là một trong những doanh nghiệp sản xuất và chế biến sữa lỏng hàng đầu tại khu vực phía Bắc. Nhà máy của công ty sở hữu dây chuyền thiết bị hiện đại, đồng bộ theo tiêu chuẩn quốc tế nhập khẩu từ Tập đoàn Tetra Pak (Thụy Điển), đạt công suất thiết kế 80 triệu lít/năm. Để kiểm soát chất lượng từ nguồn nguyên liệu đến thành phẩm xuất xưởng, công ty áp dụng các hệ thống quản lý quốc tế gồm ISO 22000:2015, HACCP và ISO 45001. Khóa luận tốt nghiệp kỹ sư ngành Công nghệ Thực phẩm của sinh viên Nguyễn Thị Tuyết Nhung, thực hiện dưới hình thức thực tập tại doanh nghiệp (On-the-Job Training - OJT), tập trung khảo sát toàn diện quy trình công nghệ và hệ thống kiểm soát chất lượng sữa chua có đường tại nhà máy này.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm:
- Nghiên cứu quy trình chế biến sữa chua có đường ở quy mô công nghiệp từ khâu chuẩn bị nguyên liệu, phối trộn, xử lý nhiệt đến đóng gói và hoàn thiện thành phẩm;
- Tham gia trực tiếp vào các công đoạn sản xuất, quan sát, theo dõi, đánh giá và ghi nhận các thông số kỹ thuật vận hành thực tế trên dây chuyền;
- Khảo sát hệ thống quản lý và kiểm soát chất lượng sản phẩm qua các giai đoạn nguyên liệu đầu vào, bán thành phẩm và thành phẩm xuất xưởng.
Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm:
- Thiết lập và giải thích sơ đồ quy trình công nghệ sản xuất sữa chua có đường tại Công ty Cổ phần Elovi Việt Nam;
- Khảo sát chi tiết các công đoạn chính trong dây chuyền chế biến sữa chua;
- Khảo sát quy trình kiểm tra chất lượng sản phẩm theo các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Dây chuyền công nghệ và quy trình kiểm soát chất lượng sản phẩm sữa chua có đường (Sweetened Yogurt).
- Phạm vi không gian: Phân xưởng sản xuất, phòng Đảm bảo chất lượng (QA) và phòng Kiểm soát chất lượng (QC) thuộc Công ty Cổ phần Elovi Việt Nam, địa chỉ tại Cụm công nghiệp Nam Phổ Yên, xã Thuận Thành, thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên (tổng diện tích mặt bằng 21 ha, diện tích nhà xưởng 6.400 m²).
- Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện trong thời gian 6 tháng, từ ngày 01/01/2021 đến ngày 30/06/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết hóa sinh học sữa, vi sinh vật học thực phẩm và kỹ thuật chế biến sữa công nghiệp. Thành phần hóa học cơ bản trong 1 lít sữa bò nguyên liệu bao gồm 902 g pha lỏng (87,4% nước), 49 g carbohydrate (chủ yếu là đường lactose ở trạng thái phân tử), chất béo dạng hạt cầu nhũ tương đường kính 1–10 µm, 33 g hợp chất nitơ (trong đó có 28 g casein ở dạng phức hệ canxi-caseinate-phosphate dạng micelle, 4,7 g protein hòa tan albumin và globulin, 0,3 g nitơ phi protein) và 9 g khoáng chất (Ca, P, K, Na, Mg...).
Bản chất của quá trình sản xuất sữa chua là phản ứng lên men lactic. Hai chủng vi khuẩn lactic điển hình được sử dụng phối hợp đồng thời là Lactobacillus bulgaricus (vi khuẩn hình que, phát triển tối ưu ở 45–50°C, sinh axit mạnh lên tới 2,7% axit lactic) và Streptococcus thermophilus (vi khuẩn hình cầu dạng chuỗi, phát triển tốt ở 50°C, nhân đôi ở 37–40°C). Cơ chế cộng sinh thể hiện ở việc L. bulgaricus tiết enzym peptidase thủy phân một phần casein tạo thành các axit amin tự do (đặc biệt là valine) kích thích S. thermophilus phát triển; ngược lại, S. thermophilus lên men đường tạo môi trường axit ban đầu thuận lợi cho L. bulgaricus. Khi nồng độ axit lactic tăng cao làm pH môi trường hạ từ 6,7 xuống điểm đẳng điện của casein (pI = 4,6–4,7), điện tích âm trên bề mặt các hạt micelle casein bị trung hòa, lực đẩy tĩnh điện triệt tiêu dẫn đến hiện tượng đông tụ protein tạo mạng lưới gel mịn đồng nhất. Quá trình lên men đồng thời sản sinh các hợp chất tạo hương đặc trưng như acetaldehyde (2,4–4,1 ppm), acetone (1–4 ppm) và acetoin.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:
- Phương pháp quan sát và thực nghiệm tại xưởng (Observation method): Tham gia trực tiếp vào các ca sản xuất theo lịch trình thực tập OJT, ghi nhận trình tự thao tác, thời gian, nhiệt độ, áp suất và chế độ vận hành thiết bị;
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất và phân tích số liệu từ tài liệu kỹ thuật của Tập đoàn Tetra Pak, hồ sơ quy chuẩn nội bộ của Elovi, sổ tay kiểm nghiệm chất lượng QA/QC, tiêu chuẩn quốc gia TCVN, cùng các báo cáo thống kê ngành từ Tổng cục Thống kê, FAO và Euromonitor giai đoạn 2019–2020.
Nội dung chính theo từng chương
Chapter I: Contents of Work
Chương này giới thiệu tổng quan về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và năng lực sản xuất của Công ty Cổ phần Elovi Việt Nam. Tiền thân là một thành viên của Tập đoàn Prime (Vĩnh Phúc), công ty thành lập tháng 5/2002 với tên gọi ban đầu là Công ty Sữa Vĩnh Phúc, đến tháng 6/2007 chính thức đổi tên thành Công ty Cổ phần Elovi Việt Nam. Nhà máy có diện tích xưởng 6.400 m², hội trường 471 m², khu nhà ăn 660 m², phòng thể thao 660 m² trên tổng thể tích khuôn viên 21 ha. Lực lượng lao động gồm 660 công nhân trực tiếp và 200 nhân viên gián tiếp. Toàn bộ nước thải sản xuất được xử lý qua hệ thống Hóa - Sinh của SEEN, đảm bảo đạt Cột B tiêu chuẩn TCVN 1995 trước khi xả thải. Hệ thống an toàn vệ sinh lao động được quản lý theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 45001.
Chapter II: Literature Review
Tác giả tổng hợp cơ sở lý thuyết chuyên sâu về nguyên liệu sữa và kỹ thuật sản xuất sữa chua:
- Phân loại các dạng sữa chua công nghiệp: Sữa chua truyền thống (Set type - lên men trực tiếp trong bao bì), sữa chua khuấy (Stirred type - lên men trong bồn xitec rồi khuấy phá vỡ một phần cấu trúc gel trước khi đóng gói) và sữa chua uống (Drinking type - gel bị phá vỡ hoàn toàn bằng phương pháp khuấy hoặc đồng hóa để giảm độ nhớt).
- Biến đổi sinh hóa học trong quá trình lên men: Sự chuyển hóa lactose thành axit lactic, sự biến tính và đông tụ của phức hệ canxi-caseinate, sự phân giải lipid mạch ngắn tạo hương và sự tổng hợp vitamin nhóm B (niacin, axit folic).
- Phân tích bức tranh thị trường sữa năm 2020: Dưới tác động của đại dịch Covid-19, tốc độ tăng trưởng GDP Việt Nam đạt 2,91%, ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) giảm 7% và ngành sữa giảm 6% giá trị doanh thu. Tuy nhiên, mức tiêu thụ sữa bình quân đầu người tại Việt Nam vẫn thấp hơn 18% so với mức trung bình khu vực, cho thấy dư địa phát triển trung và dài hạn còn rất lớn. Trên phạm vi toàn cầu, theo FAO, sản lượng sữa năm 2020 đạt gần 906 triệu tấn (tăng 2,0% so với năm 2019), trong đó châu Á đạt 379,1 triệu tấn (tăng 2,6%).
Chapter III: Objective, Contents and Methods of Research
Chương này trình bày chi tiết kế hoạch thực hiện đề tài trong 6 tháng và hệ thống kiểm soát chất lượng tại Elovi. Quy trình quản lý chất lượng được thiết lập nghiêm ngặt qua 3 cấp độ:
- Kiểm tra nguyên liệu đầu vào:
- Nguyên liệu dạng bột (sữa bột gầy - SMP, đường tinh luyện, chất ổn định, màu thực phẩm): Phải có đầy đủ chứng chỉ phân tích chất lượng (CoA), kiểm tra tính nguyên vẹn của bao bì, nhãn mác, hạn sử dụng (còn tối thiểu 1/2 thời hạn); kiểm tra ngay độ ẩm, chỉ tiêu cảm quan và hàm lượng chất béo tại phòng QA. Mẫu thử được bọc giấy bạc chuyên dụng để tránh tác động của ánh sáng.
- Nguyên liệu dạng lỏng và nước xử lý: Nước chế biến được kiểm tra cảm quan (màu, mùi, vị) và đo pH hàng ngày trước ca làm việc; định kỳ đầu tuần kiểm tra các chỉ tiêu kim loại và anion (độ cứng, hàm lượng Fe, Cl⁻, Mn, NO₂⁻, NO₃⁻, SO₄²⁻).
- Tiêu chuẩn bán thành phẩm:
- Sữa dịch trước và sau lên men được kiểm soát chặt chẽ về tỷ trọng (1,05 g/ml), hàm lượng chất khô (16 ÷ 17%), độ chua pH (4,3), nấm men/mốc (≤ 10 cfu/ml), Coliform (không phát hiện - KPH), bào tử ưa nhiệt (≤ 10 cfu/ml) và bào tử ưa ấm (≤ 100 cfu/ml).
- Tiêu chuẩn thành phẩm:
- Mẫu thành phẩm sau khi chiết rót > 30 phút được mở hộp phân tích ngay nhằm đảm bảo độ chính xác. Sản phẩm phải đáp ứng các giới hạn an toàn vệ sinh thực phẩm khắt khe: Không phát hiện các vi sinh vật gây bệnh (Listeria monocytogenes, Enterobacteriaceae, Fecal streptococci, Staphylococcus aureus, Clostridium perfringens, Pseudomonas aeruginosa, Coliform, nấm men, nấm mốc); hàm lượng chì Pb ≤ 0,02–0,05 mg/kg; độc tố vi nấm Patulin ≤ 50 µg/kg, Aflatoxin M1 ≤ 0,5 µg/kg; kiểm soát dư lượng kháng sinh (Streptomycin, Tetracycline, Benzylpenicillin, Spiramycin, Gentamycin) và dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (Propargite, DDT, Cyfluthrin, Aldrin, Dieldrin, Endosulfan).
Chapter IV: Results of Survey on Sweetened Yogurt Producing Process at Elovi Viet Nam Joint Stock Company
Tác giả phân tích chi tiết sơ đồ dòng công nghệ sản xuất sữa chua có đường với quy mô mẻ phối trộn 5.000 kg:
- Chuẩn bị chất béo AMF (Anhydrous Milk Fat): Bơ béo khan được gia nhiệt trong phòng ủ bơ chuyên dụng để tan chảy hoàn toàn thành dạng lỏng trước khi đưa vào hệ thống phối trộn.
- Phối trộn (Mix 1 & Mix 2): Sử dụng thiết bị trộn cắt cao Tetra Pak® High Shear Mixer R200-200. Phụ gia chất ổn định được trộn khô với đường (Sugar 1) theo tỷ lệ khối lượng 1/5 trước khi nạp vào bồn. Phối trộn đợt 1 (Mix 1) định lượng nước xử lý và gia nhiệt lên 55°C; phối trộn đợt 2 (Mix 2) bổ sung sữa bột gầy SMP, đường tinh luyện (Sugar 2) và bơ béo AMF, gia nhiệt lên 70–75°C để hòa tan hoàn toàn.
- Lọc 1 (Filter 1): Hỗn hợp sữa sau hòa tan được bơm qua lưới lọc kích thước mắt lưới 105 µm nhằm giữ lại các phần tử vón cục chưa tan và tạp chất cơ học.
- Đồng hóa (Homogenization): Dịch sữa được đưa qua thiết bị Tetra Alex 30G ở chế độ áp suất 2 cấp: 200/50 bar (cấp 1 là 200 bar, cấp 2 là 50 bar) nhằm xé nhỏ các hạt cầu béo, tăng độ phân tán và tạo độ mịn cho sản phẩm.
- Thanh trùng (Pasteurization): Thực hiện trên hệ thống trao đổi nhiệt dạng tấm Tetra Therm Lacta B System ở chế độ 95°C trong thời gian giữ nhiệt 300 giây (300s) để tiêu diệt hầu hết vi sinh vật tạp nhiễm, vô hoạt enzym và làm biến tính một phần whey protein, tăng khả năng giữ nước cho khối đông tụ.
- Làm nguội và Bồn đệm: Sữa sau thanh trùng được làm nguội nhanh và chuyển vào bồn đệm (Buffer Tank), duy trì nhiệt độ ≤ 20°C.
- Chuẩn hóa và Lọc 2 (Filter 2): Chuẩn hóa các chỉ tiêu chất khô, chất béo và độ chua bằng nước xử lý và axit (axit lactic, axit citric) theo tiêu chuẩn sản phẩm; sau đó dịch sữa được bơm qua lưới lọc cấp 2 có kích thước 177 µm.
- Cấy men và Lên men (Fermentation): Sử dụng chủng men đông khô Yo-mix 495 lưu trữ ở -18°C. Trước khi cấy, men được rã đông và kích hoạt ở nhiệt độ phòng trong 30 phút. Toàn bộ thao tác mở bao bì, dụng cụ cốc đong, kéo cắt đều được khử trùng bằng đèn tử ngoại (UV) trong buồng vô trùng 30 phút và phun cồn khử khuẩn miệng bồn lên men. Nhiệt độ lên men duy trì ổn định ở 43 ± 1°C. Sau khi cấy men 30 phút, công nhân tắt cánh khuấy.
- Giám sát lên men và Dừng lên men: Quá trình lên men kéo dài từ 8 đến 10 giờ. Chế độ kiểm tra pH: Giai đoạn đầu kiểm tra 4 giờ/lần; khi pH giảm xuống 5,2 kiểm tra 1 giờ/lần; khi pH đạt 4,6 kiểm tra 30 phút/lần; khi pH đạt ngưỡng đích 4,3, thông báo tổ vận hành hạ nhiệt độ nhanh xuống 15°C để đình chỉ hoạt động của vi khuẩn lactic.
- Làm lạnh, Chứa vô trùng và Chiết rót: Dịch sữa chua được làm nguội xuống < 25°C, bơm sang bồn chứa vô trùng Alsafe, sau đó chuyển tới máy chiết rót vào hộp (Filling the box system) ở nhiệt độ 20°C, dán màng, in hạn sử dụng và chuyển vào kho lạnh bảo quản.
Chapter V: Discussion and Lessons Learned
Chương này tổng kết các kinh nghiệm thực tiễn thu nhận được trong quá trình làm việc tại nhà máy:
- Vai trò quyết định của việc tuân thủ tuyệt đối quy trình vô trùng trong công đoạn cấy men nhằm ngăn ngừa nhiễm chéo thể thực khuẩn (bacteriophage) hoặc vi sinh vật lạ;
- Tầm quan trọng của việc kiểm soát chính xác đường cong hạ pH và nhiệt độ lên men 43 ± 1°C để đạt cấu trúc đông tụ đồng nhất, tránh hiện tượng tách nước (syneresis);
- Kinh nghiệm vận hành và giám sát hệ thống vệ sinh tại chỗ CIP (Cleaning In Place) định kỳ bằng dung dịch kiềm - axit nhằm duy trì điều kiện vô trùng tuyệt đối trên toàn bộ đường ống và thiết bị Tetra Pak.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã khảo sát và hệ thống hóa đầy đủ các thông số công nghệ tiêu chuẩn của quy trình sản xuất sữa chua có đường công nghiệp tại Công ty Cổ phần Elovi Việt Nam, được tổng hợp trong bảng số liệu kỹ thuật sau:
| Công đoạn sản xuất |
Thiết bị sử dụng |
Thông số kỹ thuật vận hành |
Yêu cầu kiểm soát chất lượng |
| Phối trộn (Mix 1 & 2) |
Tetra Pak® High Shear Mixer R200-200 |
Tỷ lệ chất ổn định/đường: 1/5; Mix 1: 55°C; Mix 2: 70–75°C |
Hòa tan hoàn toàn, không vón cục |
| Lọc cấp 1 (Filter 1) |
Thiết bị lọc đường ống |
Kích thước lưới lọc: 105 µm |
Giữ lại các hạt chưa tan, lưới không rách |
| Đồng hóa |
Tetra Alex 30G System |
Áp suất đồng hóa: 200/50 bar |
Giảm kích thước hạt béo, đồng nhất dịch sữa |
| Thanh trùng |
Tetra Therm Lacta B System |
Nhiệt độ: 95°C; Thời gian: 300 giây |
Tiêu diệt vi sinh vật gây hại, biến tính whey protein |
| Bồn đệm & Chuẩn hóa |
Buffer Tank |
Nhiệt độ lưu trữ: ≤ 20°C |
Chuẩn hóa chất khô (16–17%), tỷ trọng (1,05 g/ml) |
| Lọc cấp 2 (Filter 2) |
Thiết bị lọc bán thành phẩm |
Kích thước lưới lọc: 177 µm |
Loại bỏ cặn trước khi vào bồn lên men |
| Cấy men & Lên men |
Buồng vô trùng & Bồn lên men |
Men Yo-mix 495 (-18°C, kích hoạt 30 min); Nhiệt độ: 43 ± 1°C; Thời gian: 8–10 h |
Thao tác dưới đèn UV 30 phút; Tắt khuấy sau cấy 30 phút |
| Đình chỉ lên men |
Hệ thống giải nhiệt bồn lên men |
Ngưỡng ngắt pH: 4,3; Nhiệt độ hạ xuống 15°C |
Dừng quá trình sinh axit của vi khuẩn lactic |
| Làm lạnh & Chứa |
Bồn vô trùng Alsafe |
Nhiệt độ dịch làm lạnh: < 25°C |
Tránh tái nhiễm vi sinh |
| Chiết rót & Đóng gói |
Filling the box system |
Nhiệt độ chiết: 20°C |
Đóng hộp kín, in date rõ ràng, chuyển kho lạnh |
Đóng góp chính của đề tài:
- Cung cấp dữ liệu thực tế về vận hành dây chuyền chế biến sữa chua Tetra Pak quy mô 80 triệu lít/năm, minh họa trực quan mối liên hệ giữa các phản ứng hóa sinh lý thuyết với điều khiển thông số thiết bị công nghiệp;
- Xây dựng bản mô tả chi tiết quy chế kiểm tra kiểm soát QA/QC cho từng chặng nguyên liệu, bán thành phẩm và thành phẩm theo bộ tiêu chuẩn ISO 22000, HACCP và TCVN.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Khóa luận là báo cáo thực tập OJT tập trung vào việc khảo sát, ghi nhận và mô tả quy trình công nghệ sẵn có tại nhà máy Elovi. Tác giả không thực hiện các can thiệp thực nghiệm thay đổi công thức phối trộn (như tỷ lệ đường, chủng men, hàm lượng chất ổn định) hay tối ưu hóa sâu các thông số vận hành do phải tuân thủ nghiêm ngặt quy chuẩn sản xuất và tính bảo mật của doanh nghiệp.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Nghiên cứu ứng dụng bổ sung các chủng vi khuẩn probiotic thế hệ mới (Bifidobacterium, Lactobacillus acidophilus) để đa dạng hóa dòng sản phẩm sữa chua chức năng;
- Khảo sát sự biến đổi các chỉ tiêu cảm quan, độ nhớt và tốc độ tách huyết thanh của sữa chua có đường trong các điều kiện nhiệt độ bảo quản và chuỗi phân phối thực tế suốt vòng đời sản phẩm.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên ngành Công nghệ Thực phẩm, Kỹ thuật Hóa học và Công nghệ Sinh học trong các học phần Công nghệ chế biến sữa, Kỹ thuật thực phẩm và Quản lý chất lượng thực phẩm. Các kỹ sư vận hành và chuyên viên QA/QC tại các nhà máy sữa có thể tham khảo bảng thông số kỹ thuật chi tiết của dây chuyền Tetra Pak (áp suất đồng hóa 200/50 bar, chế độ thanh trùng 95°C/300s, kích thước màng lọc 105 µm và 177 µm), quy trình kích hoạt men đông khô Yo-mix 495 và tần suất giám sát động học hạ pH trong sản xuất sữa chua công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Dây chuyền công nghệ và thiết bị chính dùng để sản xuất sữa chua tại Công ty Elovi có xuất xứ từ đâu và công suất nhà máy là bao nhiêu?
Nhà máy Elovi sử dụng dây chuyền công nghệ và thiết bị đồng bộ tiêu chuẩn quốc tế nhập khẩu từ Tập đoàn Tetra Pak (Thụy Điển), bao gồm máy trộn cắt cao Tetra Pak® High Shear Mixer R200-200, hệ thống đồng hóa Tetra Alex 30G, hệ thống thanh trùng Tetra Therm Lacta B và bồn chứa vô trùng Alsafe. Công suất thiết kế hiện tại của nhà máy đạt 80 triệu lít/năm.
2. Chế độ đồng hóa và thanh trùng trong quy trình sản xuất sữa chua có đường tại Elovi được thiết lập ở thông số nào?
Quá trình đồng hóa được thực hiện ở áp suất 2 cấp là 200/50 bar (cấp 1: 200 bar, cấp 2: 50 bar) trên thiết bị Tetra Alex 30G. Quá trình thanh trùng diễn ra trên thiết bị Tetra Therm Lacta B ở nhiệt độ 95°C với thời gian giữ nhiệt 300 giây (5 phút).
3. Nhiệt độ lên men sữa chua là bao nhiêu và căn cứ vào đâu để quyết định thời điểm dừng lên men?
Nhiệt độ lên men được kiểm soát ở mức 43 ± 1°C với thời gian kéo dài từ 8 đến 10 giờ. Việc dừng lên men căn cứ vào giá trị pH đo được: Khi pH giảm về ngưỡng 4,3 (điểm đẳng điện làm đông tụ hoàn toàn protein casein), tổ xử lý sẽ kích hoạt hệ thống làm lạnh để hạ nhiệt độ dịch sữa xuống 15°C nhằm ức chế hoạt tính của men.
4. Kích thước lưới lọc ở các công đoạn Lọc 1 và Lọc 2 trong quy trình là bao nhiêu và đóng vai trò gì?
Lưới lọc 1 (Filter 1) đặt sau công đoạn phối trộn có kích thước mắt lưới là 105 µm, có nhiệm vụ loại bỏ các hạt bột sữa, đường hoặc chất béo chưa tan hoàn toàn. Lưới lọc 2 (Filter 2) đặt sau công đoạn chuẩn hóa trước khi vào bồn lên men có kích thước mắt lưới là 177 µm, giúp đảm bảo độ đồng nhất tuyệt đối cho dịch bán thành phẩm.
5. Tiêu chuẩn hóa lý và vi sinh của bán thành phẩm sữa chua tại bồn đệm được quy định như thế nào?
Bán thành phẩm tại bồn đệm phải đáp ứng: Nhiệt độ lưu trữ ≤ 20°C; tỷ trọng 1,05 g/ml; hàm lượng chất khô 16 ÷ 17%; độ chua pH 4,3; chỉ tiêu vi sinh gồm nấm men/nấm mốc ≤ 10 cfu/ml, Coliform không phát hiện (KPH), bào tử ưa nhiệt ≤ 10 cfu/ml và bào tử ưa ấm ≤ 100 cfu/ml.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Tuyết Nhung đã mô tả chi tiết và hoàn chỉnh quy trình công nghệ sản xuất sữa chua có đường trên dây chuyền công nghiệp hiện đại Tetra Pak tại Công ty Cổ phần Elovi Việt Nam. Nghiên cứu đã làm sáng tỏ mối liên hệ mật thiết giữa các nguyên lý biến đổi hóa sinh học của sữa với các thông số kỹ thuật then chốt như tỷ lệ phối trộn, áp suất đồng hóa 200/50 bar, chế độ thanh trùng 95°C/300s, nhiệt độ lên men 43 ± 1°C và ngưỡng ngắt pH 4,3. Hệ thống tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng từ khâu tiếp nhận nguyên liệu đến thành phẩm xuất xưởng được phân tích rõ ràng theo chuẩn ISO 22000 và HACCP, mang lại giá trị thực tiễn cao cho công tác đào tạo và ứng dụng trong ngành công nghệ chế biến sữa.