Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đậu nành (Glycine max) là cây trồng họ Đậu (Fabaceae) có giá trị dinh dưỡng và kinh tế cao, cung cấp nguồn protein thực vật dồi dào (32% - 52%), lipid (12% - 25%), nhiều acid amin thiết yếu cùng các hợp chất có hoạt tính sinh học. Trong số các hợp chất thứ cấp, isoflavones là thành phần có cấu trúc tương tự estrogen thực vật, tập trung nhiều ở mầm hạt và có vai trò hỗ trợ phòng ngừa một số bệnh lý mạn tính như tim mạch, ung thư phụ khoa, loãng xương và rối loạn tiền mãn kinh. Quá trình nảy mầm kích hoạt hệ enzyme nội sinh (protease, amylase, lipase), giúp thủy phân các hợp chất cao phân tử dự trữ thành các phân tử đơn giản dễ tiêu hóa, đồng thời gia tăng hàm lượng các hoạt chất như isoflavones, acid gamma-aminobutyric (GABA) và các vitamin nhóm B, vitamin A, E.

Tại Việt Nam, các sản phẩm chế biến từ đậu nành phổ biến trên thị trường chủ yếu dừng lại ở sữa đậu nành truyền thống từ hạt khô, đậu phụ hoặc các chế phẩm thực phẩm chức năng từ mầm đậu nành dạng viên nang, bột đóng gói. Chưa có sản phẩm đồ uống dạng lỏng chế biến trực tiếp từ đậu nành nảy mầm được thương mại hóa rộng rãi hoặc công bố quy trình công nghệ chi tiết trong nước. Nhằm đa dạng hóa sản phẩm đồ uống thực vật giàu dinh dưỡng, tác giả Dương Thu Thủy đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Nghiên cứu quy trình sản xuất đồ uống từ đậu nành nảy mầm" tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (khóa 2014 – 2018).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Mục đích: Xây dựng quy trình sản xuất đồ uống từ đậu nành nảy mầm ở quy mô phòng thí nghiệm.
  2. Yêu cầu/nhiệm vụ:
    • Xác định được các thông số kỹ thuật thích hợp cho từng công đoạn trong quá trình sản xuất đồ uống từ đậu nành nảy mầm (nhiệt độ ngâm, thời gian ngâm, thời gian ủ mầm, tỷ lệ nước phối chế, thời gian nấu, tỷ lệ đường bổ sung và thời gian thanh trùng).
    • Đưa ra quy trình công nghệ hoàn chỉnh cho sản xuất đồ uống từ đậu nành nảy mầm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nguyên liệu hạt đậu nành khô (độ ẩm ban đầu 12% - 13%), nước sinh hoạt, đường kính trắng, bao bì thủy tinh/nhựa; cùng các thiết bị công nghệ bao gồm thiết bị nghiền/xay, thiết bị gia nhiệt, thiết bị thanh trùng và tủ bảo ôn.
  • Phạm vi nghiên cứu: Đề tài được triển khai hoàn toàn ở quy mô thực nghiệm trong phòng thí nghiệm.
  • Địa điểm và thời gian tiến hành: Phòng thí nghiệm Khoa Công nghệ sinh học – Công nghệ thực phẩm, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên; thời gian thực hiện từ tháng 12/2017 đến tháng 05/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết về sinh hóa hạt và công nghệ chế biến đồ uống thực vật:

  • Cơ chế sinh hóa trong quá trình ngâm và nảy mầm: Khi hạt hút nước đạt độ ẩm trên 40%, trạng thái ngủ nghỉ bị phá vỡ, các enzyme protease phân giải protein hạt thành acid amin hòa tan, enzyme amylase thủy phân tinh bột thành mono- và disaccharide, enzyme lipase phân giải lipid dự trữ thành glycerol và acid béo. Quá trình trao đổi chất thứ cấp làm gia tăng hàm lượng flavones tổng số và GABA.
  • Phân loại sản phẩm sữa đậu nành theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (FAO) và Hiệp hội Thực phẩm Đậu nành Hoa Kỳ (Soyfoods Association of America) làm căn cứ đối chiếu tỷ lệ phối chế hạt/nước và hàm lượng chất khô.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được bố trí theo các thí nghiệm đơn yếu tố (lặp lại 3 lần) nhằm tối ưu hóa từng thông số:

  • Thí nghiệm khảo sát nhiệt độ ngâm (25°C, 30°C, 35°C, 40°C trong 3 giờ) và thời gian ngâm (2, 3, 4, 5 giờ ở nhiệt độ thích hợp), theo dõi chỉ tiêu tỷ lệ nảy mầm.
  • Thí nghiệm khảo sát thời gian ủ mầm (0 ngày - đối chứng, 1 ngày, 2 ngày, 3 ngày) trong khăn ẩm ở nhiệt độ phòng, định kỳ 3 - 4 giờ phun ẩm một lần; theo dõi chiều dài mầm, hàm lượng protein thô và flavones tổng số.
  • Thí nghiệm khảo sát tỷ lệ đậu nành nảy mầm/nước (1/6, 1/7, 1/8, 1/9) với hàm lượng đường cố định 6%; khảo sát thời gian nấu dịch sữa ở 100°C (7, 10, 13 phút); khảo sát tỷ lệ đường bổ sung (4%, 5%, 6%, 7%); và khảo sát thời gian thanh trùng ở 100°C (5, 10, 15 phút).

Các phương pháp phân tích chỉ tiêu được thực hiện theo tiêu chuẩn:

  • Hiệu suất nảy mầm: Tính bằng tỷ lệ phần trăm giữa số lượng hạt nảy mầm trên tổng số hạt gieo.
  • Hàm lượng chất khô hòa tan: Đo bằng chiết quang kế cầm tay (Brix kế) theo TCVN 4414 - 87.
  • Hàm lượng protein thô: Phương pháp Kjeldahl theo TCVN 4295 - 86 (vô cơ hóa mẫu bằng acid sunfuric đậm đặc với chất xúc tác đồng sunfat/kali sunfat; chưng cất giải phóng amoniac bằng natri hydroxit 30%; hấp phụ amoniac bằng dung dịch acid sunfuric 0,1 N; chuẩn độ lại bằng natri hydroxit 0,1 N; tính toán với hệ số chuyển đổi nitơ sang protein là 5,7).
  • Phân tích hàm lượng flavones tổng số: Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao đầu dò mảng diode (HPLC-PDA); mẫu được thủy phân hồi lưu bằng methanol 80% trong 2 giờ ở 56°C, điều chỉnh môi trường bằng natri hydroxit 2 M và acid acetic, định mức và lọc trước khi tiêm vào hệ thống sắc ký.
  • Chỉ tiêu vi sinh vật tổng số: Xác định số lượng vi khuẩn hiếu khí bằng kỹ thuật đổ đĩa đếm khuẩn lạc trên môi trường thạch TGA (trypton glucose agar) sau khi nuôi ủ ở 30°C ± 1°C từ 24 - 72 giờ theo TCVN 5165 - 90.
  • Đánh giá chất lượng cảm quan: Phương pháp cho điểm theo TCVN 3215 - 79 do hội đồng 5 thành viên thực hiện trên hệ thang điểm 20 (thang 6 bậc từ 0 đến 5), sử dụng hệ số quan trọng cho từng chỉ tiêu: màu sắc (1,2), mùi (1,0), vị (1,0) và trạng thái (0,8).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được thu thập, tính giá trị trung bình và phân tích thống kê trên phần mềm SPSS 20 ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu đồ uống từ đậu nành nảy mầm nhằm nâng cao giá trị dinh dưỡng và hoạt tính sinh học so với sữa đậu nành truyền thống. Tác giả xác định rõ mục đích xây dựng quy trình ở quy mô phòng thí nghiệm, 2 yêu cầu kỹ thuật cần đạt được, cùng ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dữ liệu thực nghiệm và ý nghĩa thực tiễn đối với việc đa dạng hóa sản phẩm giải khát có lợi cho sức khỏe.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa các tài liệu khoa học về nguồn gốc và phân bố của cây đậu nành trên thế giới và tại Việt Nam (sản lượng trong nước đạt khoảng 300.000 tấn/năm, đáp ứng 25% nhu cầu). Chương này phân tích chi tiết thành phần hóa học của hạt đậu nành: protein chiếm 35% - 40% chất khô (chủ yếu là glycinin 84% và albumin 5,4%), lipid chiếm 15% - 25% (axit béo không no chiếm 80% - 90%, chủ yếu là linoleic 49% - 60% và oleic 21% - 34%), glucid chiếm 30% - 35% (chủ yếu là pectin, hemicellulose, cellulose và các oligosaccharide như stachyose, raffinose), cùng các khoáng chất (canxi, phospho, sắt) và vitamin. Tác giả cũng phân tích tác dụng dược lý của đậu nành và isoflavones đối với bệnh tim mạch (giảm cholesterol 12%, giảm LDL 13%), phòng ngừa ung thư phụ thuộc hormone và suy giảm chức năng thận. Tiếp theo, tổng quan trình bày phân loại các loại sữa đậu nành theo FAO và Soyfoods Association of America, sự thay đổi sinh hóa khi hạt nảy mầm (kích hoạt enzyme, phân giải chất cao phân tử, tăng cường isoflavones, GABA, vitamin E và A), đồng thời điểm qua tình hình sản xuất các chế phẩm từ mầm đậu nành trên thế giới và ở Việt Nam (như chế phẩm Tây Sa, tinh chất mầm đậu nành).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Phần này mô tả chi tiết đối tượng nghiên cứu, thiết bị thực nghiệm và quy trình công nghệ dự kiến gồm 11 bước: Lựa chọn, phân loại hạt $\rightarrow$ Ngâm hạt $\rightarrow$ Ươm mầm $\rightarrow$ Tách vỏ $\rightarrow$ Xay, nghiền, lọc $\rightarrow$ Gia nhiệt $\rightarrow$ Phối chế $\rightarrow$ Rót chai $\rightarrow$ Thanh trùng $\rightarrow$ Bảo quản. Nội dung nghiên cứu được chia thành 5 phần việc cụ thể. Tác giả trình bày chi tiết cách thức bố trí 7 thí nghiệm đơn yếu tố (từ khảo sát điều kiện ngâm, ủ mầm đến các thông số chế biến dịch sữa) và mô tả đầy đủ quy trình thao tác phân tích các chỉ tiêu hiệu suất nảy mầm, hàm lượng chất khô hòa tan (Brix), protein (Kjeldahl), flavones tổng số (HPLC), vi sinh vật hiếu khí tổng số và đánh giá cảm quan 20 điểm có trọng số theo tiêu chuẩn Việt Nam.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương kết quả thể hiện toàn bộ các số liệu thực nghiệm thu được qua các bảng đánh giá thống kê:

  • Quy trình ngâm hạt: Nhiệt độ ngâm 30°C cho tỷ lệ nảy mầm cao nhất đạt 89,38% (khác biệt có ý nghĩa so với 40°C chỉ đạt 78,69%). Thời gian ngâm 3 giờ cho tỷ lệ nảy mầm tốt nhất đạt 89,50% (vượt trội so với 2 giờ đạt 83,89% và 5 giờ đạt 80,42%).
  • Thời gian ủ mầm: Qua các khoảng thời gian 0, 1, 2 và 3 ngày, chiều dài mầm tăng tương ứng từ 0 cm lên 0,5 - 1,5 cm; 2,5 - 4 cm và 7 cm. Hàm lượng protein thô giảm dần từ 36,35% (hạt khô) xuống 14,94% (ngày 1), 13,58% (ngày 2) và 12,58% (ngày 3). Ngược lại, hàm lượng flavones tổng số tăng mạnh từ 15,78 mg/100g ở hạt nguyên liệu lên mức cao nhất là 26,23 mg/100g sau 1 ngày ủ, sau đó giảm xuống 24,60 mg/100g ở ngày 2 và 17,62 mg/100g ở ngày 3. Do đó, mốc ủ 1 ngày được lựa chọn làm thông số tối ưu.
  • Tỷ lệ phối chế nước: Công thức tỷ lệ đậu/nước 1/7 đạt điểm cảm quan cao nhất (19,20 điểm - loại Tốt), trong khi tỷ lệ 1/6 cho dịch quá đặc (17,96 điểm), tỷ lệ 1/8 và 1/9 khiến sản phẩm bị loãng dinh dưỡng và giảm vị béo đặc trưng (lần lượt đạt 17,12 và 14,52 điểm).
  • Thời gian nấu dịch sữa: Nấu tại 100°C trong 10 phút đạt chất lượng cảm quan tốt nhất (18,56 điểm - loại Tốt), giúp khử hoàn toàn mùi ngái của đậu sống; thời gian 7 phút chưa đủ nhiệt làm chín dịch sữa khiến sản phẩm còn mùi nồng sống (15,88 điểm), còn thời gian 13 phút khiến sữa ngả màu vàng đậm do phản ứng sẫm màu (15,24 điểm).
  • Tỷ lệ đường bổ sung: Bổ sung 5% đường kính trắng đạt điểm cảm quan cao nhất (18,00 điểm - loại Khá), tạo độ ngọt béo hài hòa; mức 4% đường khiến vị nhạt (15,76 điểm), còn mức 6% và 7% đường làm sản phẩm ngọt sắc, lấn át hương thơm tự nhiên (lần lượt đạt 16,16 và 14,24 điểm).
  • Thời gian thanh trùng: Chế độ thanh trùng tại 100°C trong 10 phút đạt chất lượng tối ưu (17,64 điểm - loại Khá), đảm bảo độ đồng nhất và tiêu diệt vi sinh vật; thời gian 5 phút không đủ tiêu diệt vi sinh vật gây hỏng (sữa dễ tách lớp, lên men, đạt 15,60 điểm), còn thời gian 15 phút làm giảm mùi thơm tự nhiên của mầm đậu (12,64 điểm).
  • Tổng hợp thành phần hóa học và giá thành: Văn bản hoàn thiện sơ đồ quy trình công nghệ chính thức, tổng hợp thành phần hóa học của sản phẩm (Bảng 4.8) và hạch toán chi phí nguyên vật liệu cho 1 lít sữa thành phẩm (Bảng 4.9).

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tóm tắt các thông số công nghệ cốt lõi đã được kiểm chứng thực nghiệm tại phòng thí nghiệm và đưa ra các đề xuất tiếp tục nghiên cứu ở quy mô bán công nghiệp, theo dõi độ bền vi sinh và thời hạn bảo quản của sản phẩm khi lưu thông trên thị trường.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã xác lập được hệ thống thông số công nghệ hoàn chỉnh cho quy trình sản xuất đồ uống từ đậu nành nảy mầm ở quy mô thực nghiệm, được tổng hợp trong bảng số liệu dưới đây:

Công đoạn công nghệ Thông số kỹ thuật tối ưu lựa chọn Kết quả chỉ tiêu theo dõi chính Đánh giá chất lượng / Ý nghĩa kỹ thuật
Ngâm hạt Nhiệt độ: 30°C; Thời gian: 3 giờ Tỷ lệ nảy mầm đạt 89,50% Hạt hút đủ ẩm (độ ẩm >40%), phôi không bị úng, mầm phát triển đồng đều
Ươm mầm Thời gian: 1 ngày (phun ẩm mỗi 3 - 4 giờ) Chiều dài mầm: 0,5 - 1,5 cm; Flavones: 26,23 mg/100g; Protein thô: 14,94% Hàm lượng flavones tổng số đạt cực đại (tăng 66,2% so với hạt nguyên liệu 15,78 mg/100g)
Nghiền / trích ly Tỷ lệ đậu nảy mầm / nước: 1/7 (khối lượng/thể tích) Điểm cảm quan: 19,20/20 (xếp loại Tốt) Dịch sữa sánh mịn, đồng nhất, vị ngọt béo hài hòa, hiệu suất lọc cao
Nấu dịch sữa Nhiệt độ: 100°C; Thời gian: 10 phút Điểm cảm quan: 18,56/20 (xếp loại Tốt) Khử triệt để mùi ngái đậu sống, giữ màu trắng sữa tự nhiên, không bị biến tính sẫm màu
Phối chế đường Tỷ lệ đường kính trắng bổ sung: 5% Điểm cảm quan: 18,00/20 (xếp loại Khá) Vị ngọt thanh hài hòa với vị béo, không làm át hương vị đặc trưng của mầm
Thanh trùng chai Nhiệt độ: 100°C; Thời gian: 10 phút Điểm cảm quan: 17,64/20 (xếp loại Khá) Tiêu diệt vi sinh vật gây hư hỏng, chống phân lớp, kéo dài thời gian bảo quản

Đóng góp của đề tài:

  • Về mặt lý luận và công nghệ: Đề tài đã làm rõ động học tích lũy flavones trong quá trình nảy mầm của hạt đậu nành, chỉ ra điểm tích lũy flavones đạt đỉnh sau 1 ngày ủ mầm (26,23 mg/100g) và xu hướng thoái giảm mạnh khi kéo dài sang ngày thứ 2 và thứ 3.
  • Về mặt thực tiễn: Đưa ra quy trình chế biến chi tiết, khả thi từ khâu xử lý nguyên liệu, ngâm ủ, nghiền lọc đến gia nhiệt và thanh trùng, tạo tiền đề kỹ thuật cho việc sản xuất dòng đồ uống thực vật dinh dưỡng có bổ sung hoạt tính sinh học từ mầm đậu nành thay thế sữa hạt truyền thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Toàn bộ quá trình thực nghiệm mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm với dung tích mẫu nhỏ, sử dụng các thiết bị gia nhiệt và thanh trùng thủ công ở áp suất thường (nhiệt độ 100°C), chưa mô phỏng được điều kiện vận hành liên tục trong dây chuyền công nghiệp.
  • Nghiên cứu chưa đi sâu định lượng chi tiết từng thành phần cấu tử isoflavones riêng biệt (như daidzein, genistein, glycitein) mà mới dừng ở chỉ tiêu flavones tổng số; chưa đánh giá sự biến đổi hàm lượng hoạt chất sinh học này qua các bước xử lý nhiệt độ cao (nấu và thanh trùng).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Triển khai thử nghiệm quy trình công nghệ trên quy mô pilot và quy mô bán công nghiệp để đánh giá độ ổn định của các thông số kỹ thuật.
  • Ứng dụng các công nghệ chế biến hiện đại như đồng hóa áp lực cao, công nghệ tiệt trùng nhiệt độ cao thời gian ngắn (UHT) kết hợp bao bì vô trùng nhằm kéo dài thời hạn bảo quản của sản phẩm ở nhiệt độ thường.
  • Nghiên cứu chi tiết thời hạn sử dụng, động học hư hỏng vi sinh và sự suy giảm dinh dưỡng của sản phẩm trong các điều kiện bảo quản khác nhau.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn phục vụ cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Sau thu hoạch và Công nghệ Sinh học: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp bố trí thí nghiệm đơn yếu tố trong phát triển sản phẩm đồ uống thực vật, kỹ thuật kiểm soát quá trình nảy mầm của hạt đậu đỗ và các quy trình phân tích tiêu chuẩn (xác định protein theo TCVN 4295 - 86, đo Brix theo TCVN 4414 - 87, vi sinh theo TCVN 5165 - 90 và đánh giá cảm quan 20 điểm theo TCVN 3215 - 79).
  • Nghiên cứu viên và kỹ sư phát triển sản phẩm (R&D) tại các cơ sở chế biến đồ uống: Tham khảo bộ thông số thực nghiệm (nhiệt độ ngâm 30°C, thời gian ngâm 3 giờ, thời gian ủ 1 ngày, tỷ lệ phối chế 1/7, nấu 10 phút, đường 5%, thanh trùng 10 phút) để ứng dụng thử nghiệm hoặc cải tiến các dòng sữa thực vật giàu hoạt tính sinh học.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao đề tài lại lựa chọn thời gian ủ mầm là 1 ngày mà không kéo dài thêm để mầm phát triển dài hơn?

Theo kết quả thực nghiệm tại Bảng 4.3, thời gian ủ 1 ngày là thời điểm hàm lượng flavones tổng số trong mầm đậu nành đạt giá trị cực đại (26,23 mg/100g, tăng từ mức 15,78 mg/100g của hạt khô). Khi kéo dài thời gian ủ sang ngày thứ 2 và ngày thứ 3, mầm dài hơn (đạt 2,5 - 4 cm và 7 cm) nhưng hàm lượng flavones tổng số giảm xuống lần lượt còn 24,60 mg/100g và 17,62 mg/100g. Đồng thời, hàm lượng protein thô liên tục tiêu hao để nuôi mầm, giảm từ 36,35% ở hạt khô xuống 14,94% (ngày 1), 13,58% (ngày 2) và chỉ còn 12,58% (ngày 3). Do đó, mốc 1 ngày cho giá trị hoạt chất sinh học tối ưu và cấu trúc mầm (0,5 - 1,5 cm) phù hợp nhất cho chế biến.

2. Tỷ lệ phối chế hạt đậu nành nảy mầm và nước được lựa chọn dựa trên cơ sở nào?

Tỷ lệ phối chế được xác định dựa trên kết quả đánh giá cảm quan 20 điểm theo TCVN 3215 - 79 (Bảng 4.4). Tỷ lệ đậu/nước 1/7 đạt tổng điểm cảm quan có trọng lượng cao nhất là 19,20 điểm (mức chất lượng Tốt), đồng đều ở cả 4 chỉ tiêu màu sắc (4,8), mùi (4,8), vị (4,8) và trạng thái (4,8). Ở tỷ lệ 1/6 (17,96 điểm), dịch sữa quá đặc làm giảm tính chất giải khát và gây khó uống; còn ở tỷ lệ 1/8 (17,12 điểm) và 1/9 (14,52 điểm), dịch sữa bị loãng, giảm độ ngậy béo và mùi vị đặc trưng của mầm đậu.

3. Nhiệt độ và thời gian ngâm hạt thích hợp nhất được xác định là bao nhiêu?

Qua thực nghiệm tại Bảng 4.1 và Bảng 4.2, chế độ ngâm hạt thích hợp nhất là ngâm ở nhiệt độ 30°C trong thời gian 3 giờ. Chế độ này giúp hạt đậu nành đạt tỷ lệ nảy mầm cao nhất là 89,38% (về nhiệt độ) và 89,50% (về thời gian). Ngâm ở nhiệt độ thấp hơn (25°C) hoặc thời gian ngắn hơn (2 giờ) khiến hạt chưa hút đủ ẩm để kích hoạt phôi; ngược lại, ngâm ở nhiệt độ cao (35°C - 40°C) hoặc kéo dài quá 3 giờ dễ làm phôi bị úng, tạo điều kiện cho vi sinh vật phát triển gây mùi chua và ức chế nảy mầm.

4. Quy trình gia nhiệt (nấu chín) và thanh trùng dịch sữa sử dụng chế độ nhiệt độ, thời gian như thế nào?

Cả hai công đoạn gia nhiệt và thanh trùng đều được thực hiện ở nhiệt độ 100°C với thời gian tối ưu là 10 phút:

  • Nấu chín dịch sữa ở 100°C trong 10 phút đạt điểm cảm quan 18,56 điểm (loại Tốt), đủ để vô hoạt enzyme gây mùi ngái đậu sống mà không làm biến màu sẫm như mức 13 phút (15,24 điểm).
  • Thanh trùng sản phẩm sau rót chai ở 100°C trong 10 phút đạt điểm cảm quan 17,64 điểm (loại Khá), đảm bảo tiêu diệt vi sinh vật hiếu khí gây chua hỏng, chống tách lớp phân tầng, đồng thời không làm tổn thất mùi thơm tự nhiên như khi thanh trùng kéo dài 15 phút (12,64 điểm).

5. Phương pháp phân tích hàm lượng flavones tổng số trong khóa luận được tiến hành ra sao?

Hàm lượng flavones tổng số được phân tích bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC với đầu dò mảng diode (HPLC-PDA). Mẫu nguyên liệu đậu nành được cân chính xác vào bình nút nhám, thủy phân hồi lưu với 40 ml dung dịch methanol 80% trong 2 giờ ở nhiệt độ 56°C. Sau khi làm nguội về nhiệt độ phòng, dung dịch được xử lý với 3 ml natri hydroxit 2 M và 1 ml acid acetic, định mức bằng methanol 80% trong bình định mức 50 ml, lọc qua giấy lọc, pha loãng và đưa vào lọ chuyên dụng (vial) để chạy trên hệ thống HPLC.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thu Thủy đã nghiên cứu thực nghiệm thành công quy trình sản xuất đồ uống từ đậu nành nảy mầm ở quy mô phòng thí nghiệm, xác lập hệ thống thông số công nghệ rõ ràng từ khâu ngâm hạt (30°C trong 3 giờ), ủ mầm (1 ngày để đạt hàm lượng flavones cực đại 26,23 mg/100g) đến phối chế (tỷ lệ đậu/nước 1/7, đường 5%), nấu và thanh trùng ở 100°C trong 10 phút. Các chỉ tiêu cảm quan, hóa lý và vi sinh được kiểm soát chặt chẽ theo các Tiêu chuẩn Việt Nam hiện hành, chứng minh tính khả thi của việc tận dụng mầm đậu nành để nâng cao giá trị dinh dưỡng cho sản phẩm đồ uống thực vật. Kết quả này đóng vai trò là tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo tốt cho công tác nghiên cứu, giảng dạy và phát triển sản phẩm mới trong ngành công nghệ thực phẩm.