Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Bệnh viêm loét dạ dày - tá tràng (Peptic Ulcer Disease - PUD) là một bệnh lý tiêu hóa phổ biến với tỷ lệ mắc trong cộng đồng khoảng 1 trường hợp trên 1.000 người mỗi năm, trong đó biến chứng loét chiếm khoảng 0,7/1.000 người/năm. Kể từ khi vi khuẩn Helicobacter pylori được phát hiện, các nghiên cứu và phác đồ điều trị lâm sàng phần lớn tập trung vào việc tiệt trừ vi khuẩn và kiểm soát ảnh hưởng của thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs). Tuy nhiên, trên thực tế lâm sàng vẫn có từ 16% đến 31% các ổ loét dạ dày - tá tràng không liên quan đến cả hai nguyên nhân nêu trên, đặt ra yêu cầu phải xem xét lại vai trò của các yếu tố tâm lý xã hội, đặc biệt là tình trạng căng thẳng thần kinh (stress).
Mối liên hệ giữa stress và tổn thương loét đường tiêu hóa đã được ghi nhận trong nhiều nghiên cứu dịch tễ học và sinh lý bệnh. Dù vậy, các nghiên cứu y học trong nước phần lớn mới dừng lại ở việc khảo sát stress nói chung hoặc các biểu hiện lo âu, trầm cảm tách biệt. Việc đi sâu phân tích thực trạng stress, sự phân bổ mức độ stress và đặc biệt là cách thức mà người bệnh lựa chọn để ứng phó với stress khi mắc bệnh lý này vẫn còn rất hạn chế. Một thách thức lớn đối với bác sĩ lâm sàng là việc nhận diện và phân biệt giữa các biểu hiện tâm lý sinh lý thông thường với tình trạng stress thực sự, dẫn đến việc bỏ sót chẩn đoán, bệnh nhân không được hỗ trợ can thiệp tâm lý kịp thời và có nguy cơ tiến triển thành các rối loạn tâm thần mạn tính.
Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Lê Ngọc Huyền đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Y đa khoa tại Trường Đại học Y Dược - Đại học Quốc gia Hà Nội với đề tài: "Thực trạng stress và cách đối phó stress ở bệnh nhân loét dạ dày-tá tràng tại khoa Khám chữa bệnh theo yêu cầu Bệnh viện E năm 2023", dưới sự hướng dẫn của ThS. Phạm Thị Quỳnh. Nghiên cứu xác định hai mục tiêu cụ thể:
- Mô tả thực trạng stress ở bệnh nhân loét dạ dày - tá tràng.
- Phân tích chiến lược đối phó stress ở bệnh nhân loét dạ dày - tá tràng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhân được chẩn đoán xác định viêm loét dạ dày - tá tràng đang điều trị ngoại trú tại khoa Khám chữa bệnh theo yêu cầu và quốc tế, Bệnh viện E.
- Phạm vi không gian: Khoa Khám bệnh theo yêu cầu, Bệnh viện E, Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu trong vòng một tháng, từ ngày 01 tháng 02 năm 2023 đến ngày 28 tháng 02 năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận
Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng sinh lý bệnh học tiêu hóa và tâm thần học lâm sàng:
- Sinh lý bệnh viêm loét dạ dày - tá tràng: Dựa trên thuyết mất cân bằng giữa yếu tố tấn công (nhiễm H. pylori, tăng tiết acid dịch vị, pepsin, sử dụng NSAIDs, stress sinh lý/tâm lý) và yếu tố bảo vệ niêm mạc (chất nhầy, ion bicarbonate, hàng rào biểu mô bề mặt, lưu lượng tuần hoàn vi mạch niêm mạc, sự đổi mới tế bào, prostaglandin và phospholipid).
- Cơ chế trục não - ruột (Brain-Gut Axis): Hệ thống thần kinh trung ương giao tiếp chặt chẽ với hệ thần kinh ruột qua dây thần kinh phế vị (dây thần kinh số X) và trục hạ đồi - tuyến yên - thượng thận (HPA axis). Khi stress xuất hiện, vùng dưới đồi tiết ra corticotropin-releasing factor (CRF), kích thích tuyến yên tiết adrenocorticotropic hormone (ACTH), từ đó thúc đẩy tuyến thượng thận giải phóng corticosteroid và cortisol. Quá trình này dẫn đến tăng tiết acid và pepsin, gây co mạch làm giảm lưu lượng máu tưới niêm mạc dạ dày, ức chế phản ứng viêm hồi phục và làm gia tăng sự tổn thương tế bào biểu mô.
- Khái niệm và mô hình chiến lược đối phó (Coping): Dựa trên định nghĩa của Lazarus và Folkman (1984), đối phó là những nỗ lực liên tục thay đổi về nhận thức và hành vi nhằm quản lý các yêu cầu bên trong hoặc bên ngoài bị đánh giá là vượt quá nguồn lực của bản thân. Nghiên cứu tiếp cận phân loại đối phó theo hệ thống Brief-COPE (Carver và cộng sự), chia các hành vi ứng phó thành 3 nhóm lớn:
- Đối phó tập trung vào cảm xúc: Điều chỉnh phản ứng cảm xúc cá nhân.
- Đối phó tập trung vào vấn đề: Nỗ lực trực tiếp thay đổi hoặc giải quyết nguồn cơn gây stress.
- Đối phó bất thường / né tránh: Các hành vi phân tâm, phủ nhận, buông thả hoặc sử dụng chất.
- Mô hình nhân cách: Áp dụng mô hình cấu trúc nhân cách HB2010 và phân loại 5 nét nhân cách lớn (Big Five): Tận tâm, Dễ chịu, Hướng ngoại, Tâm lý bất ổn, và Sẵn sàng trải nghiệm.
Phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (Cross-sectional descriptive study).
- Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling). Tổng số 61 bệnh nhân thỏa mãn các tiêu chuẩn nghiên cứu được thu thập trong thời gian khảo sát.
- Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân điều trị ngoại trú tại khoa Khám chữa bệnh theo yêu cầu Bệnh viện E, đã có kết quả chẩn đoán xác định loét dạ dày hoặc tá tràng.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân vắng mặt tại thời điểm điều tra (nghỉ ốm, nghỉ phép, thai sản), bệnh nhân mắc các bệnh lý nội - ngoại khoa cấp hoặc mạn tính quá nặng, hoặc bệnh nhân từ chối tham gia khảo sát.
- Công cụ thu thập dữ liệu:
- Bệnh án nghiên cứu: Thu thập thông tin nhân khẩu học, tiền sử bệnh, các dấu hiệu lâm sàng, kết quả nội soi tiêu hóa (vị trí ổ loét, phân loại Forrest cho trường hợp có xuất huyết) và xét nghiệm H. pylori (Urease test, mô bệnh học).
- Thang đo mức độ stress PSS-10 (Perceived Stress Scale): Gồm 10 câu hỏi đánh giá nhận thức và cảm xúc về stress trong vòng một tháng qua; điểm số phân loại thành 3 mức: stress nhẹ (0-13 điểm), stress trung bình (14-26 điểm), và stress nặng (27-40 điểm).
- Thang đo Brief-COPE (phiên bản 28 mục do Shoko Matsumoto và cộng sự thích ứng tiếng Việt): Khảo sát 14 chiến lược đối phó cụ thể, chấm điểm từ 1 đến 4 (1: Chưa từng, 2: Một chút, 3: Vừa phải, 4: Rất nhiều). Quy đổi điểm trung bình (TB): TB < 0,75: Hoàn toàn không làm; 0,75 đến < 1,5: Hiếm khi làm; 1,5 đến < 2,25: Thỉnh thoảng làm; TB ≥ 2,25: Thường xuyên làm.
- Phương pháp phân tích số liệu: Nhập và làm sạch dữ liệu bằng phần mềm SPSS. Sử dụng thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, điểm trung bình, độ lệch chuẩn) và thống kê phân tích (kiểm định Independent-Samples T-test, Mann-Whitney U test, ANOVA, Kruskal-Wallis test) để so sánh các nhóm biến; ngưỡng ý nghĩa thống kê được xác định ở mức p < 0,05.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng kết hệ thống lý thuyết về bệnh sinh, chẩn đoán viêm loét dạ dày - tá tràng và mối tương tác sinh lý bệnh học với stress:
- Trình bày định nghĩa loét dạ dày - tá tràng là tổn thương niêm mạc có chiều sâu vượt qua lớp cơ niêm (> 3mm). Đi sâu vào hai nguyên nhân chủ đạo là vi khuẩn H. pylori (chiếm 90% loét tá tràng, 70-90% loét dạ dày) và các thuốc NSAIDs gây ức chế men COX-1, làm suy giảm tổng hợp prostaglandin bảo vệ niêm mạc.
- Khái quát các bằng chứng dịch tễ quốc tế, tiêu biểu là nghiên cứu của Ulrik Deding và Linda Ejlskov (2016) trên 17.404 đối tượng tại Đan Mạch ghi nhận 38,8% bệnh nhân loét có mức độ stress cao; nghiên cứu của Susan Levenstein theo dõi 3.379 người trong chương trình MONICA chỉ ra stress là yếu tố dự báo độc lập của viêm loét.
- Phân tích bệnh sinh stress gây tổn thương đường tiêu hóa qua trục não - ruột, sự rối loạn tiết acid do tăng nồng độ ACTH, histamine, cortisol và giảm tuần hoàn vi mạch. Phân biệt loét dạ dày do stress sinh lý nặng (loét Cushing, Curling ở bệnh nhân chấn thương sọ não, bỏng nặng tại ICU) với stress tâm lý xã hội.
- Nêu các công cụ sàng lọc, chẩn đoán trắc nghiệm tâm lý (PSS-10, Brief-COPE) cùng hướng tiếp cận can thiệp: dùng thuốc ức chế tái hấp thu chọn lọc serotonin (SSRIs), chống trầm cảm ba vòng, tránh lạm dụng benzodiazepin đơn trị liệu kéo dài; kết hợp các liệu pháp tâm lý động học, hỗ trợ tâm lý và giáo dục sức khỏe.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết quy trình tổ chức thực nghiệm lâm sàng và đạo đức nghiên cứu:
- Thiết lập quy trình 3 bước thu thập thông tin: phỏng vấn trực tiếp bệnh nhân trong 1-3 ngày đầu khám/nhập viện (khám tâm thần, đánh giá nhân cách, thực hiện bộ trắc nghiệm PSS-10 và Brief-COPE); tra cứu hồ sơ bệnh án (kết quả nội soi, công thức máu, test H. pylori); theo dõi diễn biến triệu chứng.
- Đưa ra giải pháp hạn chế sai số: chuẩn hóa bộ câu hỏi qua điều tra thử, xin ý kiến chuyên gia tâm lý - tâm thần học; hạn chế sai số nhớ lại bằng cách phỏng vấn bán cấu trúc; thực hiện kiểm tra nhập lại ngẫu nhiên 10% số phiếu để đối chiếu sai số kỹ thuật.
- Đảm bảo các nguyên tắc y đức: nghiên cứu được cơ sở Bệnh viện E phê duyệt; bệnh nhân được giải thích mục đích, tự nguyện tham gia, có quyền rút lui bất kỳ lúc nào và thông tin cá nhân được bảo mật tuyệt đối.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Trình bày toàn bộ số liệu thống kê thu thập từ 61 bệnh nhân, chia thành 3 nhóm nội dung chính:
| Nhóm chỉ số |
Đặc điểm / Biến số nghiên cứu |
Số lượng (n) |
Tỷ lệ (%) hoặc Giá trị (Mean ± SD) |
| Nhân khẩu học (N=61) |
Tuổi: 13 - 19 tuổi Tuổi: 19 - 45 tuổi Tuổi: Trên 45 tuổi |
6 25 30 |
9,8% 41,0% 49,2% |
|
Nơi sống: Nông thôn / Thành thị |
45 / 16 |
74,6% / 25,4% |
|
Trình độ: THCS / THPT / Đại học |
8 / 32 / 16 |
13,1% / 52,5% / 26,2% |
|
Nghề nghiệp: Viên chức / HS-SV |
14 / 8 |
23,0% / 13,1% (không có thất nghiệp) |
| Nhân cách (N=61) |
Tận tâm Dễ chịu Hướng ngoại Sẵn sàng trải nghiệm Tâm lý bất ổn |
17 15 14 9 6 |
27,9% 24,6% 23,0% 14,7% 9,8% |
| Yếu tố nguy cơ & Lâm sàng (N=61) |
Nhiễm H. pylori Uống rượu, bia Hút thuốc lá Dùng NSAIDs kéo dài |
33 - - 21 |
54,0% 40,0% 38,0% 34,0% |
|
Đau bụng thượng vị Đầy bụng, khó tiêu / Ợ hơi, ợ chua Nôn, buồn nôn Gầy sút cân Xuất huyết tiêu hóa |
45 43 / 43 25 10 3 |
90,0% 86,0% / 86,0% 50,0% 20,0% 6,0% |
| Thực trạng stress (N=50 có stress) |
Tỷ lệ có stress chung Mức độ stress: Nhẹ / Trung bình / Nặng |
50/61 3 / 41 / 6 |
82,0% 6,0% / 82,0% / 12,0% |
|
Thời điểm tăng trong ngày: Tối / Chiều |
23 / 4 |
46,0% / 8,0% |
|
Khởi phát: Trước / Đồng thời / Sau triệu chứng |
28 / 17 / 5 |
56,0% / 34,0% / 10,0% |
|
Nguồn stress: Mâu thuẫn gia đình Nguồn stress: Áp lực kinh tế Nguồn stress: Vấn đề sức khỏe |
18 17 14 |
43,9% 41,4% 34,1% |
Về các chiến lược ứng phó theo thang Brief-COPE ở 50 bệnh nhân có stress:
- Theo nhóm chiến lược: Nhóm đối phó tập trung vào cảm xúc đạt điểm cao nhất (53,79 ± 5,30); tiếp đến là nhóm tập trung vào vấn đề (47,72 ± 4,58); nhóm đối phó bất thường có điểm thấp nhất (30,37 ± 3,21).
- Chiến lược cụ thể phổ biến nhất: Tự phân tâm (5,54 ± 1,01), Sử dụng thông tin hỗ trợ (5,26 ± 1,52), Đối phó chủ động (5,24 ± 1,30), Trút giận (5,22 ± 1,39), Sắp xếp lại tích cực (5,08 ± 1,35), Chấp nhận (5,06 ± 1,49). Hai chiến lược ít dùng nhất là Hành vi kém gắn kết (3,72 ± 1,75) và Sử dụng chất (3,56 ± 1,74).
- Khác biệt theo giới tính: Nam giới có tổng điểm Brief-COPE cao hơn nữ giới (70,48 ± 12,62 so với 61,41 ± 10,76; p = 0,006). Đáng chú ý, nam giới có điểm chiến lược đối phó bất thường cao hơn hẳn nữ giới (29,57 ± 5,56 so với 24,22 ± 5,21; p = 0,001), thể hiện rõ rệt nhất ở hành vi Sử dụng chất (4,91 ± 1,56 so với 2,41 ± 0,80; p = 0,001) và Trút giận (5,70 ± 1,40 so với 4,81 ± 1,27; p = 0,024).
Chương 4: Bàn luận
Tác giả so sánh các phát hiện với các nghiên cứu trong và ngoài nước:
- Bàn luận về tỷ lệ 82% bệnh nhân loét có stress, giải thích sự gia tăng này bắt nguồn từ những áp lực đời sống sau đại dịch và tính chất căng thẳng kinh tế xã hội. Triệu chứng stress tăng cao nhất về đêm (46%) tương ứng với chu kỳ bài tiết acid dạ dày về đêm và cảm giác đau bụng cồn cào lúc đói, tạo vòng xoắn bệnh lý giữa triệu chứng thể chất và ức chế tâm thần.
- Đánh giá yếu tố thời gian: 56% bệnh nhân xuất hiện stress trước khi có triệu chứng loét, khẳng định vai trò của stress như một tác nhân khởi phát và thúc đẩy tổn thương niêm mạc qua trục não - ruột, thay vì chỉ là phản ứng thứ phát sau khi bị đau.
- Phân tích sự lựa chọn chiến lược ứng phó: Việc bệnh nhân ưu tiên các chiến lược tập trung vào cảm xúc (53,79 điểm) phản ánh đặc thù văn hóa bối cảnh cao của người Á Đông - có xu hướng nhẫn nhịn, kiềm chế cảm xúc, chấp nhận hoàn cảnh nhằm duy trì sự hài hòa gia đình. Tuy nhiên, hành vi sử dụng chất và trút giận cao ở nam giới chỉ ra nguy cơ lạm dụng rượu bia, thuốc lá để giải tỏa tâm lý, trực tiếp làm phá hủy thêm hàng rào bảo vệ niêm mạc dạ dày.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Xác lập tỷ lệ hiện mắc stress rất cao ở nhóm bệnh nhân loét dạ dày - tá tràng ngoại trú tại Bệnh viện E (82%), trong đó stress mức độ trung bình theo thang PSS-10 chiếm đa số tuyệt đối (82%), mức độ nặng chiếm 12% và nhẹ chiếm 6%.
- Nhận diện các nguyên nhân gây stress chủ yếu: Mâu thuẫn gia đình (43,9%), áp lực kinh tế (41,4%) và lo ngại về sức khỏe (34,1%).
- Chỉ ra 56% trường hợp stress xuất hiện trước các triệu chứng tiêu hóa, và 46% bệnh nhân cảm nhận stress gia tăng nặng nhất vào buổi tối.
- Ghi nhận xu hướng đối phó: Bệnh nhân chủ yếu vận dụng các chiến lược tập trung vào cảm xúc và đối phó chủ động; nam giới có xu hướng lạm dụng chiến lược bất thường (sử dụng chất, trút giận) cao hơn nữ giới có ý nghĩa thống kê (p < 0,05). Người có nét nhân cách "Dễ chịu" huy động nhiều nguồn lực đối phó nhất.
Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn
- Khóa luận là một trong những công trình nghiên cứu lâm sàng đầu tiên tại Việt Nam tiếp cận một cách toàn diện cả hai khía cạnh: đo lường mức độ stress (bằng thang PSS-10) và lượng hóa chi tiết các cơ chế thích ứng, chiến lược ứng phó tâm lý (bằng thang Brief-COPE) trên cùng một mẫu bệnh nhân loét dạ dày - tá tràng.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm minh chứng mối liên quan chặt chẽ giữa các yếu tố tâm lý xã hội và tổn thương tiêu hóa thực thể tại bệnh viện đa khoa tuyến trung ương.
Khuyến nghị của tác giả
- Đối với thực hành lâm sàng: Các bác sĩ tiêu hóa không nên chỉ điều trị triệu chứng thực thể đơn thuần bằng thuốc ức chế acid hay kháng sinh tiệt trừ H. pylori, mà cần phối hợp sàng lọc thường quy tình trạng stress bằng các bộ câu hỏi ngắn (như PSS-10) ngay tại phòng khám ngoại trú.
- Về can thiệp tâm lý: Cần thiết lập mô hình phối hợp liên chuyên khoa Tiêu hóa - Tâm thần; đẩy mạnh tư vấn tâm lý, giáo dục người bệnh nhận diện và hạn chế các chiến lược đối phó tiêu cực (như hút thuốc, uống rượu giải sầu ở nam giới), thay thế bằng các phương pháp đối phó tích cực và thư giãn tâm thần.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra các giới hạn nghiên cứu cụ thể:
- Thiết kế nghiên cứu: Sử dụng phương pháp mô tả cắt ngang tại một thời điểm duy nhất trong tháng 2/2023, do đó chỉ phản ánh được thực trạng hiện mắc mà chưa đủ bằng chứng xác lập mối quan hệ nhân quả tuyệt đối giữa stress và tổn thương loét.
- Giá trị công cụ đo lường: Thang đo PSS-10 và Brief-COPE chỉ có giá trị sàng lọc ban đầu các biểu hiện stress và cách thức ứng phó, không mang giá trị chẩn đoán xác định bệnh lý tâm thần chuyên khoa theo các tiêu chuẩn quốc tế như ICD hay DSM.
- Quy mô mẫu: Cỡ mẫu nghiên cứu còn khiêm tốn (N = 61, trong đó có 50 bệnh nhân có biểu hiện stress), được lấy mẫu thuận tiện tại một khoa khám bệnh đơn lẻ, do đó tính đại diện cho toàn bộ quần thể bệnh nhân viêm loét dạ dày - tá tràng nói chung còn hạn chế.
Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả định hướng cần có các nghiên cứu tiến cứu theo dõi dọc với cỡ mẫu lớn hơn, đa trung tâm, kết hợp theo dõi mức độ lành ổ loét trên nội soi song song với việc can thiệp điều chỉnh các chiến lược đối phó tâm lý để đánh giá hiệu quả điều trị toàn diện.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận này mang lại giá trị thực tiễn đối với:
- Sinh viên y khoa và bác sĩ nội trú: Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo cụ thể về phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa chuyên khoa Tiêu hóa và Sức khỏe tâm thần; minh họa cách triển khai các công cụ trắc nghiệm tâm lý (PSS-10, Brief-COPE) trong môi trường phòng khám lâm sàng.
- Các nhà nghiên cứu dịch tễ học và tâm lý y học: Tham khảo cách thức phân tích tương quan giữa các nét nhân cách (mô hình Big Five), yếu tố nhân khẩu học xã hội với hành vi đối phó stress ở bệnh nhân mắc bệnh lý nội khoa mạn tính.
- Bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa và nội khoa tổng quát: Cung cấp số liệu dịch tễ lâm sàng thực tế để hỗ trợ việc tiếp cận bệnh nhân toàn diện, cá thể hóa phác đồ điều trị kết hợp giữa điều chỉnh lối sống, kiểm soát tâm lý và dùng thuốc đặc hiệu.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ bệnh nhân loét dạ dày - tá tràng ghi nhận có tình trạng stress trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Theo kết quả khảo sát trên 61 bệnh nhân, có 82% (tương ứng 50 bệnh nhân) báo cáo có tình trạng stress ở các mức độ khác nhau. Trong đó, mức độ trung bình theo thang PSS-10 chiếm 82% (41 bệnh nhân), mức độ nặng chiếm 12% (6 bệnh nhân) và mức độ nhẹ chiếm 6% (3 bệnh nhân).
2. Thời điểm nào trong ngày bệnh nhân cảm nhận mức độ stress tăng cao nhất?
Mức độ stress được người bệnh báo cáo tăng cao nhất vào buổi tối, chiếm tỷ lệ 46% (23/50 bệnh nhân). Ngược lại, thời điểm ghi nhận mức độ stress tăng thấp nhất là vào buổi chiều với 8% (4 bệnh nhân). Có 20% bệnh nhân ghi nhận mức độ stress dao động tùy thuộc tình huống cụ thể trong ngày.
3. Khởi phát của stress diễn ra trước hay sau khi xuất hiện các triệu chứng loét dạ dày - tá tràng?
Số liệu nghiên cứu cho thấy phần lớn bệnh nhân có stress xuất hiện trước các triệu chứng tiêu hóa, chiếm tỷ lệ 56% (28 bệnh nhân). Tình trạng stress xuất hiện đồng thời với triệu chứng tiêu hóa chiếm 34% (17 bệnh nhân), và chỉ có 10% (5 bệnh nhân) báo cáo tình trạng stress khởi phát sau khi bệnh lý tiêu hóa xuất hiện.
4. Điểm khác biệt có ý nghĩa thống kê về chiến lược đối phó stress giữa nam và nữ là gì?
Nam giới có tổng điểm chiến lược đối phó Brief-COPE cao hơn nữ giới (70,48 ± 12,62 so với 61,41 ± 10,76; p = 0,006). Đáng chú ý, nam giới có điểm số ở nhóm chiến lược đối phó bất thường cao hơn hẳn nữ giới (29,57 ± 5,56 so với 24,22 ± 5,21; p = 0,001), thể hiện rõ rệt ở việc sử dụng chất (4,91 ± 1,56 so với 2,41 ± 0,80; p = 0,001) và trút giận (5,70 ± 1,40 so với 4,81 ± 1,27; p = 0,024).
5. Nét nhân cách nào có xu hướng vận dụng nhiều chiến lược đối phó thích nghi nhất?
Nét nhân cách "Dễ chịu" là nhóm sử dụng nguồn lực đối phó thích nghi thường xuyên nhất, thể hiện qua tổng điểm Brief-COPE (71,75 ± 14,02), điểm chiến lược tập trung vào cảm xúc (25,50 ± 5,32) và điểm chiến lược tập trung vào vấn đề (16,17 ± 4,20) đều đạt mức cao nhất so với các nét nhân cách khác.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Ngọc Huyền đã phản ánh thực trạng có tới 82% bệnh nhân viêm loét dạ dày - tá tràng ngoại trú tại Bệnh viện E gặp phải tình trạng stress, chủ yếu ở mức độ trung bình và thường khởi phát trước triệu chứng thực thể tiêu hóa. Người bệnh có xu hướng ưu tiên các chiến lược đối phó tập trung vào cảm xúc và đối phó chủ động, trong đó nam giới biểu hiện rõ rệt xu hướng sử dụng các hình thức đối phó bất thường như sử dụng chất và phát tiết cảm xúc so với nữ giới. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu lâm sàng hữu ích, khẳng định sự cần thiết của việc kết hợp sàng lọc tâm lý và hỗ trợ hành vi trong phác đồ quản lý toàn diện bệnh nhân loét tiêu hóa.