Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp đại học chuyên ngành Phương pháp và Lí luận dạy học Lịch sử của tác giả Nguyễn Thị Hồng (Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2, năm 2019) được thực hiện trong bối cảnh nền giáo dục Việt Nam triển khai đổi mới căn bản và toàn diện theo tinh thần Nghị quyết Trung ương 2 khóa VIII, Nghị quyết Hội nghị Trung ương 8 khóa XI và Điều 28 Luật Giáo dục năm 2005. Trọng tâm của quá trình này là chuyển đổi mô hình dạy học từ tiếp cận nội dung, truyền thụ một chiều sang tiếp cận phát triển phẩm chất, năng lực của người học, lấy học sinh làm trung tâm.
Trong thực tiễn giảng dạy môn Lịch sử cấp Trung học phổ thông (THPT), hiện tượng học sinh thụ động, ghi nhớ máy móc, nhầm lẫn sự kiện và thiếu hứng thú diễn ra phổ biến. Dẫn chứng từ kỳ thi THPT Quốc gia năm 2018 cho thấy có gần 84% bài thi môn Lịch sử đạt điểm dưới trung bình, trở thành một trong hai môn có điểm trung bình thấp nhất toàn quốc. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc giáo viên vẫn duy trì phương pháp thuyết trình truyền thống ("thầy đọc - trò chép", "thầy chiếu - trò chép"), chưa khai thác hiệu quả các kỹ thuật dạy học tích cực nhằm hệ thống hóa kiến thức. Trước thực trạng đó, phương pháp Graph (sơ đồ mạng) với ưu thế trực quan hóa, mô hình hóa cấu trúc logic và quan hệ giữa các sự kiện lịch sử được tác giả lựa chọn nghiên cứu ứng dụng vào phần Lịch sử thế giới cận đại lớp 10.
Mục đích nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 3 nội dung:
- Đi sâu tìm hiểu vai trò, ý nghĩa của phương pháp Graph đối với việc dạy học lịch sử.
- Đề xuất quy trình xây dựng và sử dụng phương pháp Graph trong dạy học phần Lịch sử thế giới cận đại lớp 10 ở trường phổ thông.
- Đề xuất một số lưu ý khi thiết lập Graph bài học và một số biện pháp sử dụng phương pháp Graph trong phần Lịch sử thế giới cận đại lớp 10.
Để đạt được mục đích trên, đề tài thực hiện 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Tìm hiểu cơ sở lí luận và thực tiễn của việc vận dụng phương pháp Graph vào dạy học phần Lịch sử thế giới cận đại lớp 10 ở trường phổ thông.
- Điều tra thực trạng về việc vận dụng phương pháp Graph trong dạy học lịch sử ở trường phổ thông.
- Xác định nguyên tắc sử dụng phương pháp Graph trong dạy học lịch sử ở trường phổ thông.
- Đề xuất một số biện pháp sử dụng phương pháp Graph trong dạy học phần Lịch sử thế giới cận đại lớp 10 ở trường THPT.
- Tiến hành thực nghiệm sư phạm để khẳng định tính khả thi của những đề xuất đưa ra.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là quá trình dạy học phần Lịch sử thế giới cận đại từ giữa thế kỷ XVI đến cuối thế kỷ XVIII (Sách giáo khoa Lịch sử lớp 10, chương trình chuẩn) ở trường THPT có sử dụng phương pháp Graph. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc thiết kế và tổ chức hướng dẫn học sinh trong các dạng bài: tìm hiểu kiến thức mới, ôn tập - tổng kết và tự học ở nhà.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm phương pháp dạy học của I.Ia. Lerner, GS. Nguyễn Ngọc Quang, Đặng Vũ Hoạt và Hà Thị Đức; lý thuyết Graph toán học được chuyển hóa vào sư phạm từ các nghiên cứu của A. SoKhor (1965), Polosin, Garkunov, GS. Nguyễn Ngọc Quang (1981-1983) và GS. Nguyễn Phúc Chỉnh. Về bản chất sư phạm, Graph được cấu thành từ hai yếu tố: các "đỉnh" (biểu thị đơn vị kiến thức, sự kiện hoặc đối tượng nhận thức) và các "cung" (đường nối, mũi tên định hướng biểu thị mối quan hệ logic, nhân quả hoặc thời gian giữa các đỉnh). Tác giả phân loại 4 dạng Graph cơ bản trong dạy học lịch sử:
- Đường trục thời gian: Cung định hướng thời gian nối các đỉnh sự kiện, phục vụ tái hiện diễn biến trận đánh, chiến dịch hoặc tiến trình cách mạng.
- Graph chuỗi: Các đỉnh hình hộp nối tiếp bằng mũi tên một chiều theo trục ngang hoặc dọc, dùng tổng kết tiến trình phát triển và mối liên hệ giữa các giai đoạn.
- Graph mạng: Cấu trúc gồm một đỉnh trung tâm liên kết với nhiều đỉnh vệ tinh xung quanh, ứng dụng giải thích và phân tích bản chất các khái niệm lịch sử.
- Graph cây: Cấu trúc phân cấp gồm đỉnh gốc và các đỉnh nhánh, biểu thị mối quan hệ phân loại, nguyên nhân sâu xa - trực tiếp hoặc tình hình kinh tế, chính trị, xã hội.
Cơ sở tâm lý - nhận thức luận của nghiên cứu dựa trên đặc điểm học sinh THPT lứa tuổi 16-18: tư duy lý luận, trừu tượng hóa và nhu cầu tự khẳng định bản thân phát triển mạnh, có khả năng xử lý thông tin thông qua sơ đồ hóa. Nghiên cứu cũng quán triệt 5 đặc trưng của bộ môn Lịch sử: tính quá khứ, tính không lặp lại, tính cụ thể, tính hệ thống logic và tính thống nhất hữu cơ giữa "sử" (sự kiện) và "luận" (đánh giá, nhận xét).
Tác giả phối hợp các phương pháp nghiên cứu sau:
- Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Nghiên cứu tác phẩm kinh điển của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, văn kiện của Đảng về giáo dục; phân tích tài liệu lý luận dạy học lịch sử và các công trình về lý thuyết Graph.
- Phương pháp điều tra và khảo sát thực tiễn: Thực hiện khảo sát bằng phiếu hỏi kết hợp quan sát, dự giờ, trao đổi chuyên môn với mẫu điều tra gồm 10 giáo viên và 145 học sinh tại 3 trường THPT: THPT Mỹ Hào (tỉnh Hưng Yên), THPT Mê Linh (thành phố Hà Nội) và THPT Tiên Du 1 (tỉnh Bắc Ninh).
- Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức dạy thực nghiệm đối chứng tại trường THPT Mỹ Hào (lớp thực nghiệm 10A6) đối với Bài 32 "Cách mạng công nghiệp ở Châu Âu" nhằm kiểm chứng tính khả thi của các biện pháp.
- Phương pháp thống kê toán học: Xử lý các số liệu định lượng thu thập từ phiếu điều tra và kết quả thực nghiệm sư phạm.
Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm văn bản pháp quy giáo dục, sách giáo khoa Lịch sử lớp 10 (chương trình chuẩn), các công trình nghiên cứu chuyên ngành và bộ số liệu khảo sát thực địa năm học 2018-2019.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của việc sử dụng phương pháp Graph trong dạy học phần lịch sử thế giới cận đại lớp 10 ở trường THPT
Chương 1 làm rõ hệ thống khái niệm, đặc trưng bộ môn và vai trò của phương pháp Graph đối với việc nâng cao chất lượng dạy học. Đối với giáo viên, Graph là công cụ cấu trúc lại nội dung bài học, loại bỏ các chi tiết thứ yếu, định hướng chuẩn kiến thức - kỹ năng. Đối với học sinh, Graph tối ưu hóa ba giai đoạn nhận thức: tiếp nhận thông tin trực quan qua kênh hình, xử lý và mã hóa dữ liệu logic, lưu trữ tri thức bền vững thay cho lối học thuộc lòng máy móc.
Về mặt thực tiễn, tác giả tổng hợp số liệu khảo sát từ 10 giáo viên và 145 học sinh tại 3 trường THPT, phản ánh thực trạng dạy và học môn Lịch sử:
| Tiêu chí khảo sát |
Nhóm đối tượng |
Kết quả thống kê cụ thể |
| Mức độ hứng thú với môn Lịch sử |
Học sinh (n = 145) |
Rất thích: 4,1%; Thích: 15,2%; Bình thường: 57,2%; Không thích: 23,5%. |
| Lý do không thích học Lịch sử |
Học sinh không thích |
60,4% do quá nhiều sự kiện khó nhớ; 17,5% do phương pháp giáo viên nặng nề, một chiều. |
| Phương pháp học tập thường dùng |
Học sinh (n = 145) |
Học thuộc lòng bài giảng: 79%; Kết hợp SGK và tài liệu: 60%; Chưa bao giờ dùng Graph: 58%; Rất ít/thỉnh thoảng dùng Graph: 38%. |
| Phương pháp giảng dạy chủ yếu |
Giáo viên (n = 10) |
Thuyết trình và hỏi - đáp: 80% thường xuyên; Sử dụng CNTT/đồ dùng trực quan: 70% thường xuyên; Sử dụng Graph: 70% rất ít khi, 30% thỉnh thoảng, 0% thường xuyên. |
| Tần suất giáo viên dùng Graph |
Học sinh đánh giá |
Thường xuyên: 9%; Thỉnh thoảng: 37,2%; Rất ít: 29,7%; Chưa bao giờ: 24%. |
| Nhận thức hiệu quả của Graph |
Giáo viên (n = 10) |
Đổi mới hình thức, tăng hứng thú: 60% rất hiệu quả; Dễ nhớ, khắc sâu kiến thức: 70% rất hiệu quả; Cấu trúc hóa bài học: 80% rất hiệu quả. |
| Trở ngại khi áp dụng Graph |
Giáo viên (n = 10) |
Thiết kế sơ đồ tốn nhiều thời gian trên lớp và khi soạn bài: 77%; Học sinh chưa biết cách lập: 15,9%; Áp lực bài vở từ các môn khác: 7,7%. |
| Nguyện vọng hình thức học tập |
Học sinh (n = 145) |
Tham gia hoạt động dưới sự hướng dẫn của GV: 47%; Tự thiết kế sơ đồ ghi nhớ: 33%; Vấn đáp: 11%; Thầy đọc - trò chép: 9%. |
Số liệu cho thấy sự mâu thuẫn lớn giữa nhận thức và hành động: cả giáo viên và học sinh đều đánh giá cao hiệu quả của Graph nhưng tỷ lệ áp dụng thực tế lại rất thấp do áp lực thời gian giảng dạy và thói quen sư phạm truyền thống.
Chương 2: Một số biện pháp sử dụng phương pháp Graph trong dạy học phần lịch sử thế giới cận đại lớp 10 ở trường THPT
Chương 2 phân tích vị trí và nội dung phần Lịch sử thế giới cận đại trong chương trình Lịch sử lớp 10 chuẩn, bao gồm 12 bài học phân bố trong 3 chương:
| Phân phối chương trình |
Tên bài học |
Thời lượng |
Nội dung trọng tâm |
| Chương I: Các cuộc cách mạng tư sản (từ giữa thế kỷ XVI đến cuối thế kỷ XVIII) |
Bài 29: Cách mạng Hà Lan và cách mạng tư sản Anh |
1 tiết |
Tiền đề kinh tế - xã hội, diễn biến chính, tính chất và ý nghĩa của cuộc tổng tấn công vào thành trì phong kiến. |
|
Bài 30: Chiến tranh giành độc lập của các thuộc địa Anh ở Bắc Mĩ |
1 tiết |
Nguyên nhân (sự kiện chè Boxtơn), diễn biến, tính chất giải phóng dân tộc kết hợp cách mạng tư sản. |
|
Bài 31: Cách mạng tư sản Pháp cuối thế kỷ XVIII |
2 tiết |
Nguyên nhân sâu xa và trực tiếp, vai trò quần chúng nhân dân, nền chuyên chính Giacôbanh, tính triệt để điển hình. |
| Chương II: Các nước Âu - Mĩ (từ đầu thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX) |
Bài 32: Cách mạng công nghiệp ở Châu Âu |
1 tiết |
Tiền đề ở Anh, các phát minh kỹ thuật (công nghiệp nhẹ, công nghiệp nặng), hệ quả kinh tế - xã hội. |
|
Bài 33: Hoàn thành cách mạng tư sản ở Châu Âu và Mĩ giữa thế kỷ XIX |
1 tiết |
Thống nhất nước Đức bằng "sắt và máu" do Bixmax lãnh đạo; Nội chiến ở Mĩ xóa bỏ chế độ nô lệ. |
|
Bài 34: Các nước tư bản chuyển sang giai đoạn đế quốc chủ nghĩa |
1 tiết |
Thành tựu khoa học - kỹ thuật, sự hình thành các tổ chức độc quyền, chính sách xâm lược và phân chia thuộc địa. |
|
Bài 35: Các nước Anh, Pháp, Đức, Mĩ và sự bành trướng thuộc địa |
1 tiết |
Sự phát triển không đều về kinh tế, địa vị kinh tế thay đổi, mâu thuẫn đế quốc gay gắt. |
| Chương III: Phong trào công nhân (từ đầu thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX) |
Bài 36: Sự hình thành và phát triển của phong trào công nhân |
1 tiết |
Quá trình hình thành giai cấp vô sản, các phong trào đấu tranh ban đầu, trào lưu Chủ nghĩa xã hội không tưởng. |
|
Bài 37: Mác và Ăng-ghen, sự ra đời của chủ nghĩa xã hội khoa học |
1 tiết |
Hoạt động của C. Mác và Ph. Ăng-ghen, Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản (1848) - cương lĩnh đầu tiên của CNXH khoa học. |
|
Bài 38: Quốc tế thứ nhất và Công xã Pari 1871 |
1 tiết |
Vai trò của Quốc tế thứ nhất; Công xã Pari - nhà nước vô sản đầu tiên tồn tại 72 ngày. |
|
Bài 39: Quốc tế thứ hai |
1 tiết |
Sự thành lập dưới sự lãnh đạo của Ăng-ghen, đóng góp và sự phân hóa cơ hội chủ nghĩa cuối thế kỷ XIX. |
|
Bài 40: Lê-nin và phong trào công nhân Nga đầu thế kỷ XX |
1 tiết |
Hoạt động của V.I. Lê-nin, Cách mạng 1905-1907 - cuộc cách mạng dân chủ tư sản đầu tiên do vô sản lãnh đạo. |
Trên cơ sở nội dung chương trình, tác giả xác định 2 nguyên tắc cốt lõi khi sử dụng Graph:
- Nguyên tắc thống nhất giữa mục tiêu, nội dung và phương pháp dạy học.
- Nguyên tắc thống nhất giữa toàn thể và bộ phận (tiếp cận cấu trúc hệ thống).
Khóa luận đề xuất 3 nhóm biện pháp sư phạm ứng dụng phương pháp Graph:
- Hướng dẫn học sinh tìm hiểu kiến thức mới: Giáo viên dẫn dắt học sinh khai thác tài liệu SGK, từng bước xuất hiện các đỉnh và thiết lập cung liên kết để giải thích khái niệm (dùng Graph mạng) hoặc phân tích nguyên nhân - diễn biến (dùng Graph cây, đường trục thời gian).
- Hướng dẫn học sinh ôn tập, củng cố kiến thức: Sử dụng Graph chuỗi hoặc Graph cây sau mỗi bài học hoặc cuối chương nhằm hệ thống hóa tri thức cốt lõi, so sánh các sự kiện và khắc sâu kiến thức.
- Hướng dẫn học sinh tự học ở nhà: Giao nhiệm vụ cho học sinh tự nghiên cứu SGK, mã hóa nội dung bài học thành sơ đồ Graph cá nhân hoặc theo nhóm, chuẩn bị báo cáo thuyết trình trước lớp.
Chương 2 khép lại bằng việc tổ chức thực nghiệm sư phạm tại trường THPT Mỹ Hào (tỉnh Hưng Yên), triển khai tại lớp thực nghiệm 10A6 đối với Bài 32: "Cách mạng công nghiệp ở Châu Âu", nhằm kiểm chứng sự tiến bộ về khả năng tiếp thu và mức độ tích cực học tập của học sinh.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn với các số liệu thực chứng:
- Khảo sát thực trạng chỉ ra thực tế dạy học lịch sử còn nặng về truyền thụ một chiều: 79% học sinh học thuộc lòng bài giảng của thầy cô, 58% học sinh chưa từng tiếp cận phương pháp Graph; 70% giáo viên rất ít khi sử dụng Graph và 0% giáo viên sử dụng thường xuyên dù 60-80% giáo viên đánh giá cao tính hiệu quả của phương pháp này.
- Chỉ rõ rào cản thực tế: 77% giáo viên e ngại phương pháp Graph làm mất nhiều thời gian chuẩn bị và phân bổ tiết dạy trên lớp; 15,9% cho rằng học sinh thiếu kỹ năng lập sơ đồ. Đồng thời, văn bản phản ánh nhu cầu đổi mới rõ nét từ phía học sinh khi 47% mong muốn được hoạt động học tập tích cực và 33% muốn tự tay thiết kế sơ đồ ghi nhớ.
- Đề xuất giải pháp mang tính quy trình: Xây dựng hệ thống 4 dạng Graph cụ thể hóa cho từng bài học từ Bài 29 đến Bài 40 trong chương trình Lịch sử thế giới cận đại lớp 10, phân định rõ nguyên tắc và biện pháp triển khai trong từng khâu lên lớp (dạy bài mới, ôn tập, tự học).
- Đóng góp khoa học tự nêu của tác giả: Trong khi các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam về lý thuyết Graph chủ yếu tập trung vào các môn tự nhiên (GS. Nguyễn Ngọc Quang, Phạm Tư nghiên cứu môn Hóa học; Phạm Thị My, GS. Nguyễn Phúc Chỉnh nghiên cứu môn Sinh học; Phạm Minh Tâm nghiên cứu môn Địa lý) hoặc Lịch sử lớp 12 giai đoạn 1945-1954 (Nguyễn Thị Thủy), khóa luận của Nguyễn Thị Hồng là công trình đầu tiên đi sâu nghiên cứu có hệ thống và thiết kế trọn bộ biện pháp ứng dụng phương pháp Graph cho toàn bộ phần Lịch sử thế giới cận đại lớp 10 THPT.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận phản ánh các giới hạn dựa trên nội dung và phạm vi nghiên cứu:
- Giới hạn nội dung và tính chất phương pháp: Nghiên cứu chỉ tập trung vào phần Lịch sử thế giới cận đại lớp 10 (chương trình chuẩn). Tác giả chỉ rõ phương pháp Graph mang tính khái quát hóa và trừu tượng hóa cao nên không phù hợp để truyền tải các kiến thức quá chi tiết, cụ thể; việc thiết kế sơ đồ đòi hỏi nhiều thời gian và sự kiên nhẫn, không thể thay thế hoàn toàn các phương pháp dạy học truyền thống mà cần phối hợp linh hoạt.
- Giới hạn địa bàn và mẫu thực nghiệm: Khảo sát thực trạng mới dừng lại ở quy mô 10 giáo viên và 145 học sinh tại 3 trường THPT thuộc khu vực Đồng bằng Bắc Bộ (Hưng Yên, Hà Nội, Bắc Ninh); khâu thực nghiệm sư phạm chỉ được triển khai trên 01 lớp (10A6 trường THPT Mỹ Hào) với 01 bài học cụ thể (Bài 32: Cách mạng công nghiệp ở Châu Âu).
- Hướng mở tiếp nối: Mở rộng phạm vi thực nghiệm sư phạm trên nhiều đối tượng học sinh và địa bàn khác nhau; nghiên cứu ứng dụng phương pháp Graph cho các phần còn lại của môn Lịch sử lớp 10 (Lịch sử thế giới nguyên thủy, cổ - trung đại; Lịch sử Việt Nam từ nguồn gốc đến giữa thế kỷ XIX) và các khối lớp 11, 12 theo định hướng phát triển năng lực của chương trình giáo dục phổ thông mới.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:
- Giáo viên bộ môn Lịch sử tại các trường THPT: Cung cấp khung lý luận, nguyên tắc sư phạm và quy trình cụ thể để chuyển đổi nội dung bài giảng thành các sơ đồ học tập trực quan; cung cấp các mẫu Graph nội dung cho các bài học từ bài 29 đến bài 40.
- Sinh viên và học viên cao học ngành Sư phạm Lịch sử, Lý luận và Phương pháp dạy học: Tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu kết hợp giữa cơ sở lý luận, khảo sát thực trạng định lượng bằng phiếu hỏi và tổ chức thực nghiệm sư phạm trong nhà trường phổ thông.
- Các nội dung đáng tham khảo nhất: Hệ thống phân loại 4 dạng Graph lịch sử (trục thời gian, chuỗi, mạng, cây) kèm ví dụ minh họa; bộ bảng số liệu khảo sát thực trạng dạy học lịch sử; bảng phân tích mục tiêu kiến thức - kỹ năng - thái độ của 12 bài học phần Lịch sử thế giới cận đại lớp 10.
Câu hỏi thường gặp
-
Tác giả phân loại phương pháp Graph trong dạy học lịch sử thành những dạng nào?
Khóa luận chia phương pháp Graph thành 4 dạng: (1) Đường trục thời gian (cung mũi tên thời gian nối các đỉnh sự kiện, dùng mô tả diễn biến trận đánh, chiến dịch); (2) Graph chuỗi (các đỉnh hình chữ nhật/vuông nối tiếp bằng mũi tên, dùng trong ôn tập, sơ kết tiến trình lịch sử); (3) Graph mạng (một đỉnh trung tâm liên kết các đỉnh bổ trợ, dùng giải thích khái niệm); (4) Graph cây (một đỉnh gốc liên kết các đỉnh nhánh phân cấp, dùng phân tích nguyên nhân, tình hình kinh tế, chính trị, xã hội).
-
Tỷ lệ học sinh và giáo viên sử dụng phương pháp Graph theo khảo sát thực tế là bao nhiêu?
Theo kết quả khảo sát 145 học sinh, có 58% học sinh chưa bao giờ sử dụng Graph để học lịch sử, 38% rất ít hoặc thỉnh thoảng mới dùng. Về phía giáo viên (10 người), có tới 70% giáo viên rất ít khi sử dụng, 30% thỉnh thoảng sử dụng và 0% giáo viên sử dụng thường xuyên.
-
Nguyên nhân chủ yếu nào khiến giáo viên ngại áp dụng phương pháp Graph vào giảng dạy?
Có 77% giáo viên được khảo sát cho rằng việc thiết kế sơ đồ trên lớp tốn nhiều thời gian gây ảnh hưởng đến tiết dạy và đòi hỏi giáo viên phải dành nhiều thời gian chuẩn bị; 15,9% giáo viên phản ánh học sinh chưa biết cách thiết lập Graph; 7,7% nêu lý do áp lực bài tập về nhà của các môn học khác.
-
Phần Lịch sử thế giới cận đại lớp 10 được khóa luận nghiên cứu gồm những nội dung bài học nào?
Phần học này gồm 12 bài học (từ Bài 29 đến Bài 40), chia thành 3 chương: Chương I - Các cuộc cách mạng tư sản từ giữa thế kỷ XVI đến cuối thế kỷ XVIII (Bài 29, 30, 31); Chương II - Các nước Âu - Mĩ từ đầu thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX (Bài 32, 33, 34, 35); Chương III - Phong trào công nhân từ đầu thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX (Bài 36, 37, 38, 39, 40).
-
Địa bàn và bài học nào được chọn để tiến hành thực nghiệm sư phạm?
Tác giả tiến hành thực nghiệm sư phạm tại trường THPT Mỹ Hào (huyện Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên), triển khai trực tiếp tại lớp thực nghiệm 10A6 đối với Bài 32: "Cách mạng công nghiệp ở Châu Âu" (thời lượng 1 tiết).
Kết luận
Khóa luận của Nguyễn Thị Hồng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về phương pháp Graph và đánh giá thực trạng dạy học bộ môn Lịch sử tại 3 trường THPT qua các số liệu khảo sát cụ thể. Đề tài xác định 2 nguyên tắc sư phạm và đề xuất 3 nhóm biện pháp ứng dụng 4 dạng Graph vào việc tìm hiểu bài mới, ôn tập và hướng dẫn tự học đối với 12 bài học phần Lịch sử thế giới cận đại lớp 10. Tính khả thi của các biện pháp đã được kiểm chứng bước đầu qua thực nghiệm giảng dạy Bài 32 tại trường THPT Mỹ Hào, đóng góp một giải pháp sư phạm trực quan nhằm nâng cao chất lượng dạy học lịch sử ở trường phổ thông.