Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Fidel Castro và cách mạng Cu Ba giai đoạn 1953 – 1959" được sinh viên Đặng Thị Hồng Mai thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Kim Dung tại Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (khóa học 2007 – 2011).

Về lý do chọn đề tài, tác giả chỉ ra rằng cuộc Cách mạng Cu Ba đã lùi xa nhiều thập kỷ và trong thời gian gần đây ít có các công trình nghiên cứu chuyên sâu về giai đoạn lịch sử 1953 – 1959. Một bộ phận dư luận và giới trẻ nhìn nhận chưa đầy đủ về lãnh tụ Fidel Castro, thậm chí chịu ảnh hưởng bởi các luận điệu tuyên truyền sai lệch coi ông như tàn dư của thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Xuất phát từ thực tiễn giảng dạy bộ môn Lịch sử tại trường phổ thông và mục tiêu củng cố tư liệu khoa học về mối quan hệ truyền thống giữa Việt Nam và Cu Ba, đề tài được thực hiện nhằm giải đáp cuộc đời, tư tưởng và vai trò của Fidel Castro trong tiến trình cách mạng giải phóng dân tộc Cu Ba.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm 3 nội dung chính:

  1. Phân tích bối cảnh lịch sử Cu Ba dưới ách độc tài Fulgencio Batista, nguồn gốc xuất thân và bước chuyển biến tư tưởng chính trị của Fidel Castro từ con đường đấu tranh nghị trường sang đấu tranh vũ trang cách mạng.
  2. Tái hiện toàn diện tiến trình chiến tranh cách mạng từ cuộc tấn công trại lính Moncada (1953), quá trình chuẩn bị lực lượng lưu vong tại Mexico, cuộc đổ bộ của tàu Granma (1956) đến việc xây dựng căn cứ địa Sierra Maestra và mở rộng các mặt trận chiến đấu.
  3. Đánh giá nghệ thuật lãnh đạo quân sự, chính trị của Fidel Castro trong việc đập tan cuộc hành quân càn quét mùa hè năm 1958 của quân đội chính quy Batista và chỉ huy cuộc Tổng công kích đưa cuộc cách mạng đi đến toàn thắng vào đầu năm 1959.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cuộc đời, sự nghiệp hoạt động chính trị và vai trò lãnh đạo của Fidel Castro gắn liền với phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc của nhân dân Cu Ba.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn những năm 50 của thế kỷ XX, trọng tâm từ ngày 26 tháng 7 năm 1953 (sự kiện Moncada) đến ngày 1 tháng 1 năm 1959 (cách mạng toàn thắng).
  • Phạm vi không gian: Lãnh thổ Cu Ba, khu vực Mỹ Latinh và các địa bàn hoạt động liên quan tại Mexico và Hoa Kỳ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận đối tượng nghiên cứu trên nền tảng thế giới quan Mác - Lênin và tư tưởng dân chủ, độc lập dân tộc của nhà yêu nước José Martí. Tác giả vận dụng các phạm trù lý luận về chiến tranh cách mạng, bạo lực cách mạng và khởi nghĩa vũ trang, đồng thời khai thác trực tiếp Cương lĩnh chính trị của Phong trào Cách mạng 26 tháng Bảy được đúc kết qua bản tự bào chữa lịch sử "Lịch sử sẽ chứng minh cho tôi" (La historia me absolverá) của Fidel Castro.

Trong quá trình triển khai, hai phương pháp nghiên cứu chuyên ngành được sử dụng chủ đạo:

  • Phương pháp sử học: Thu thập, khôi phục, giám định và hệ thống hóa các mốc thời gian, sự kiện lịch sử theo trình tự biên niên; đối chiếu chéo giữa các nguồn tư liệu thứ cấp và hồi ký nhân chứng để đảm bảo tính khách quan của dữ kiện.
  • Phương pháp logic: Phân tích mối quan hệ nhân quả giữa bối cảnh kinh tế - xã hội Cu Ba với sự chuyển biến đường lối đấu tranh; liên kết sự nghiệp cá nhân của Fidel Castro với quy luật phát triển của phong tràu cách mạng để rút ra các nhận định, đánh giá khoa học.

Nguồn dữ liệu của khóa luận dựa trên hệ thống văn bản và tài liệu khảo cứu phong phú:

  • Các công trình chuyên khảo lịch sử: Lịch sử cách mạng Cu ba giai đoạn cách mạng giải phóng dân tộc 1953-1959 (GS. Phạm Xuân Nam, NXB Khoa học xã hội, 1975); Lực lượng vũ trang cách mạng Cu Ba (Nguyễn Văn Vị, Mai Khang, NXB Quân đội nhân dân, 1965); Fidel Castro con người huyền thoại (Phạm Quốc Tuấn, Hoàng Đức Thuận, Nguyễn Minh Tuấn, NXB Quân đội nhân dân, 2003).
  • Nguồn tài liệu hồi ký, phỏng vấn nhân chứng: Một trăm giờ với Fidel Castro (Fidel Castro & Ignacio Ramonet, NXB Thông tấn, 2008); Trên chiến khu (Ernesto Che Guevara, NXB Thanh niên, 1979).
  • Báo cáo chính trị và tư liệu gốc: Báo cáo chính trị của Blas Roca tại Đại hội VIII Đảng Xã hội Nhân dân Cu Ba (1962), các tư liệu lưu trữ gốc về lịch sử cách mạng Cu Ba năm 1968.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Thời thơ ấu và bước đầu trên con đường hoạt động chính trị của Fidel Castro

Tiểu mục đầu tiên khái quát thân thế của Fidel Castro (sinh ngày 13 tháng 8 năm 1926 tại Birán, tỉnh Oriente). Ông sinh ra trong gia đình điền chủ có trang trại rộng 900 ha (khoảng 2000 mẫu Anh), cha là Don Ángel Castro (gốc Galicia, Tây Ban Nha) và mẹ là bà Lina Ruz González (xuất thân nông dân nghèo tỉnh Pinar del Río). Sau khi học tại các trường danh giá như Lasalle (Santiago) và Belén (La Habana), năm 1945 Fidel vào học Khoa Luật Trường Đại học La Habana và tốt nghiệp Tiến sĩ Luật năm 1949. Tại đây, ông tích cực tham gia phong trào sinh viên, chống phân biệt chủng tộc, tham gia đoàn viễn chinh ủng hộ nhân dân Dominica (1947) và phong trào phản kháng tại Bogotá, Colombia (tháng 4 năm 1948). Ông chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tư tưởng chống đế quốc của José Martí cùng các tác phẩm kinh điển của C. Mác, Ph. Ăng-ghen và V.I. Lênin như Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản, Tư bản luận, Nhà nước và cách mạng.

Hoàn cảnh lịch sử Cu Ba biến động dữ dội sau cuộc đảo chính quân sự ngày 10 tháng 3 năm 1952 do Fulgencio Batista thực hiện với sự hậu thuẫn của Hoa Kỳ. Chế độ độc tài thiết lập bộ máy cảnh sát mật vụ (SIM), đàn áp các lực lượng tiến bộ, khiến hơn 20.000 người yêu nước bị sát hại trong vòng 7 năm (1952 – 1958). Sau khi gửi bản kháng cáo tố cáo Batista vi phạm 6 điều (147, 148, 149, 235, 236 và 240) của Đạo luật Bảo vệ xã hội lên Tòa án Khẩn cấp La Habana nhưng bị bác bỏ, Fidel Castro khẳng định con đường nghị trường đã bế tắc và chủ trương bạo lực cách mạng vũ trang.

                 Tuyển chọn 165 chiến sĩ cảm tử

Rạng sáng ngày 26 tháng 7 năm 1953, ban chỉ huy phát lệnh tấn công trại lính Moncada tại Santiago (trại lính lớn thứ hai Cu Ba) và trận đánh phụ tại trại Manuel Céspedes ở Bayamo. Với phương châm "cho nổ cái máy nhỏ trước để giúp khởi động cái máy lớn", 135 chiến sĩ xuất phát từ nông trại Siboney. Mũi chủ lực gồm 85 người do Fidel trực tiếp chỉ huy gặp đội tuần tiểu bất ngờ nên kế hoạch đánh úp không thành, dẫn đến giao tranh ác liệt suốt 2 giờ. Kết quả chiến sự ghi nhận 19 lính Batista bị diệt, 22 bị thương; phía nghĩa quân có 8 người hy sinh tại trận, gần 70 người bị bắt giam và tra tấn sát hại dã man theo mật lệnh của Batista ("Cứ một lính chính phủ bị giết thì phải giết 10 tù binh"). Fidel Castro cùng 18 chiến sĩ rút lên dãy núi Gran Piedra và bị bắt ngày 1 tháng 8 năm 1953 tại Mamporivao. Cuộc tập kích tuy thất bại về quân sự nhưng đã mở ra bước ngoặt lịch sử cho phong trào giải phóng dân tộc Cu Ba.

Chương II: Fidel Castro và cách mạng Cu Ba từ năm 1953 đến cuối năm 1958

Chương II phân tích phiên tòa xét xử ngày 21 tháng 9 năm 1953. Fidel Castro tự bào chữa suốt hơn hai giờ với bản tuyên ngôn đanh thép kết thúc bằng câu nói: "Các ngài cứ việc kết án tôi. Điều đó không quan trọng. Lịch sử sẽ chứng minh cho tôi". Tòa án kết án ông 15 năm tù, đày ra đảo Pinos (Isle of Pines). Trong tù, Fidel bí mật chép lại toàn bộ bài bào chữa và chuyển ra ngoài, trở thành Cương lĩnh chính trị chính thức của tổ chức Phong trào Cách mạng 26 tháng Bảy (M-26-7).

Dưới sức ép của nhân dân, ngày 15 tháng 5 năm 1955, Batista buộc phải ký lệnh ân xá. Sau khi ra tù, nhận thấy nguy cơ bị ám hại, Fidel cùng Raúl Castro sang Mexico lập căn cứ chuẩn bị khởi nghĩa. Tại hải ngoại, Fidel vận động kiều bào Cu Ba tại New York, Tampa, Miami (Mỹ), quyên góp được 5 vạn USD mua sắm vũ khí, đồng thời phối hợp với lực lượng trong nước (do Frank País và Pepito Tey lãnh đạo với hơn 4.000 hội viên vào cuối năm 1955) và ký Tuyên bố chung 19 điểm với José Antonio Echeverría (Chủ tịch Liên đoàn Sinh viên Đại học).

Đêm 24 rạng ngày 25 tháng 11 năm 1956, Fidel cùng 81 chiến sĩ (trong đó có Che Guevara, Camilo Cienfuegos, Juan Almeida) rời cảng Tuxpan (Mexico) trên con tàu Granma. Sau 7 ngày vượt biển trong bão gió, tàu trễ hẹn 48 giờ và mắc cạn tại bãi biển Las Coloradas (tỉnh Oriente) ngày 2 tháng 12 năm 1956. Ngày 5 tháng 12, đơn vị bị tập kích bất ngờ tại Alegría de Pío và chịu tổn thất nặng nề. Cuối tháng 12 năm 1956, chỉ còn 21 chiến sĩ sống sót hội quân tại Purial de Vicana với 7 khẩu súng trường. Fidel kiên định đưa lực lượng tiến lên đỉnh Pico Turquino, lập nên căn cứ địa Sierra Maestra.

Tại đây, nghĩa quân từng bước phát triển chiến tranh du kích:

  • Trận La Plata (17/1/1957): Với 23 khẩu súng, nghĩa quân tấn công đồn La Plata trong 45 phút, diệt 2 tên, làm bị thương 5 tên, bắt sống 3 tù binh (được băng bó vết thương và trả tự do), thu 9 khẩu súng và gần 1.000 viên đạn.
  • Mặt trận truyền thông - chính trị: Ngày 17 tháng 2 năm 1957, Fidel tiếp phóng viên Herbert Matthews của báo New York Times, phá tan luận điệu chiến tranh tâm lý của Batista; ngày 20 tháng 2 năm 1957, ra bản Thông cáo toàn dân kêu gọi tổng đình công và bãi công.
  • Mở rộng mặt trận (27/2/1958): Fidel phong hàm Thiếu tá cho Raúl Castro chỉ huy Đội quân số 6 thành lập Mặt trận thứ hai "Frank País" (vùng Sierra Cristal) và Juan Almeida chỉ huy Đội quân số 3 thành lập Mặt trận thứ ba "Mario Muñoz" (áp sát Santiago), tạo thế chân kiềng chiến lược trên toàn tỉnh Oriente.

Chương III: Cách mạng Cu Ba toàn thắng

Chương III tái hiện cuộc đụng độ quyết định giữa lực lượng cách mạng và chế độ độc tài Batista từ giữa năm 1958:

Giai đoạn / Sự kiện Thời gian diễn ra Tương quan lực lượng & Địa bàn Diễn biến và Kết quả chiến sự
Chiến dịch Sierra Maestra (Chống càn mùa hè 1958) 25/5/1958 – Đầu tháng 8/1958 Hơn 10.000 quân Batista đối đầu với hơn 300 tay súng nghĩa quân (5 đội quân hợp nhất dưới sự chỉ huy của Fidel Castro). Tuyến phòng thủ 30 km. - Quân địch tấn công hai mũi từ Bắc và Nam.
- Ngày 1/7/1958: 50 nghĩa quân đánh tan 800 lính thuộc Tiểu đoàn 11 tại Santo Domingo.
- Nghĩa quân phản công bẻ gãy các mũi tiến công tại El Higuer, Las Vegas de Jibacoa, Las Mercedes.
- Kết quả: Loại khỏi vòng chiến gần 1.000 lính địch (443 tù binh), thu trên 300 súng, bảo vệ toàn vẹn cơ quan đầu não và Đài phát thanh Quất Khởi (Radio Rebelde).
Khủng hoảng chính trị chế độ Batista Tháng 10 – Tháng 11/1958 Toàn bộ lãnh thổ Cu Ba và bàn cờ ngoại giao quốc tế. - Ngày 22/10/1958: Mỹ và Batista mưu toan tạo cớ can thiệp quân sự tại mỏ niken Nicaro nhưng bị Fidel lên án ngày 25/10/1958.
- Ngày 3/11/1958: Trò hề bầu cử Tổng thống đưa Rivero Agüero lên thay bị nhân dân tẩy chay (chỉ ~40% cử tri đi bỏ phiếu theo Đạo luật số 2 của Bộ Tổng chỉ huy).
Chiến dịch Tổng công kích giải phóng toàn quốc Giữa tháng 11/1958 – 1/1/1959 Trên toàn bộ các mặt trận từ Oriente, Las Villas, Camagüey đến La Habana. - Trận Guisa (30/11/1958): Đội quân số 1 của Fidel diệt hơn 300 tên địch, phá vỡ tuyến phòng thủ Manzanillo – Bayamo – Palma Soriano.
- Mặt trận Las Villas: Các cánh quân của Che Guevara và Camilo Cienfuegos phá hủy cầu sông Falcón (16/12), giải phóng Fomento, Cabaiguán, Placetas, Sancti Spíritus, cô lập hơn 17.000 lính địch tại Oriente.
- Ngày 28/12/1958: Giải phóng Palma Soriano, Baracoa.
- Ngày 29 – 31/12/1958: Che Guevara tấn công giải phóng Santa Clara.
- Ngày 1/1/1959: Pháo đài Leoncio Vidal thất thủ; chế độ Batista sụp đổ hoàn toàn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận rút ra các kết quả nghiên cứu khoa học cụ thể:

  • Số liệu và hiện thực lịch sử: Khóa luận hệ thống hóa các số liệu chiến trường then chốt (loại khỏi vòng chiến gần 1.000 tên địch và thu hơn 300 súng trong chiến dịch hè 1958; tiêu diệt hơn 300 lính tại cứ điểm then chốt Guisa; cô lập 17.000 quân địch tại Oriente) để minh chứng quy luật phát triển nhảy vọt từ chiến tranh du kích cục bộ sang Tổng công kích toàn diện.
  • Khái quát nghệ thuật quân sự: Làm sáng tỏ luận điểm chiến lược của Fidel Castro: "Thắng lợi của chiến tranh phụ thuộc tối thiểu vào vũ khí, mà phụ thuộc tối đa vào tinh thần". Tác giả chứng minh tính đúng đắn của việc kết hợp khởi nghĩa vũ trang nông thôn với phong trào công nhân - sinh viên đô thị và công tác binh vận, nhân đạo đối với tù binh.
  • Đóng góp học thuật của tác giả: Khóa luận khắc phục khoảng trống của các công trình đi trước khi đã đặt vai trò cá nhân của Fidel Castro làm trung tâm nghiên cứu xuyên suốt giai đoạn 1953 – 1959, thay vì chỉ trình bày diễn tiến thuần túy như các giáo trình lịch sử chung hoặc mang tính góc nhìn cá nhân hạn hẹp như các hồi ký chiến trường. Đề tài cung cấp tài liệu tham khảo có hệ thống phục vụ công tác giảng dạy lịch sử thế giới tại các trường phổ thông.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn về nguồn tài liệu tiếp cận và khả năng xử lý văn bản tiếng Tây Ban Nha nguyên bản, một số trận đánh cục bộ và số liệu chi tiết tại các mặt trận đô thị chưa được khai thác sâu sắc. Khóa luận chủ yếu giới hạn trong mốc thời gian 1953 – 1959, chưa mở rộng phân tích các cải cách kinh tế - xã hội sau khi giành chính quyền.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu tiến trình chuyển biến của cách mạng Cu Ba từ cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân sang cách mạng xã hội chủ nghĩa (sau năm 1959), cũng như đánh giá sâu hơn vai trò của Fidel Castro trong cuộc đối đầu chống lại chính sách cấm vận và sự kiện Vịnh Con Heo (1961).

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu hữu ích đối với:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Sư phạm Lịch sử, Lịch sử Thế giới, Quan hệ Quốc tế và Chính trị học.
  • Giáo viên lịch sử cấp Trung học phổ thông cần nguồn tư liệu giảng dạy bài học về phong trào giải phóng dân tộc ở khu vực Mỹ Latinh sau Chiến tranh thế giới thứ hai.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Tiểu mục II.3 (Chương I) về kế hoạch tác chiến Moncada; Tiểu mục I.2 và I.3 (Chương II) về các số liệu tổ chức lực lượng tàu Granma và chiến thuật đánh đồn La Plata; toàn bộ Chương III về nghệ thuật chống càn tại Sierra Maestra và cuộc Tổng công kích năm 1958.

Câu hỏi thường gặp

1. Phương châm "Cho nổ cái máy nhỏ trước để giúp khởi động cái máy lớn" của Fidel Castro được văn bản giải thích cụ thể như thế nào?
Trong kế hoạch tấn công trại lính Moncada ngày 26 tháng 7 năm 1953, "cái máy nhỏ" là đội quân xung kích gồm 165 chiến sĩ cảm tử được bí mật tổ chức, huấn luyện và trang bị từ trước. "Cái máy lớn" đại diện cho gần 6 triệu quần chúng nhân dân Cu Ba đang rên xiết dưới ách thống trị tàn khốc của chế độ độc tài Batista, sẵn sàng đứng lên khởi nghĩa khi có tiếng súng hiệu triệu.

2. Bản Cương lĩnh chính trị của Phong trào 26 tháng Bảy bắt nguồn từ đâu và có nội dung cốt lõi gì?
Cương lĩnh chính trị bắt nguồn từ bản tự bào chữa miệng kéo dài hơn 2 giờ của Fidel Castro trước tòa án Batista ngày 21 tháng 9 năm 1953. Sau đó, Fidel đã ghi nhớ và chép lại trong nhà tù đảo Pinos dưới tiêu đề "Lịch sử sẽ chứng minh cho tôi". Văn bản này vạch trần tội ác của Batista, đòi phục hồi Hiến pháp 1940 và đề ra 5 đạo luật cách mạng đem lại quyền lợi về ruộng đất, kinh tế, xã hội cho nhân dân lao động.

3. Tương quan lực lượng và kết quả trong Chiến dịch phòng thủ căn cứ Sierra Maestra (tháng 5 – 8/1958) diễn ra ra sao?
Quân đội Batista huy động hơn 10.000 quân chính quy với xe tăng, máy bay ném bom napalm hòng bao vây, tiêu diệt cơ quan đầu não cách mạng. Phía nghĩa quân chỉ có hơn 300 tay súng thuộc 5 đội quân hợp nhất dưới sự chỉ huy trực tiếp của Fidel Castro, phòng thủ trên tuyến dài 30 km. Trải qua hơn 70 ngày đêm chiến đấu, nghĩa quân đã bẻ gãy mọi mũi tiến công, loại khỏi vòng chiến gần 1.000 lính địch (bắt sống 443 tù binh), tịch thu trên 300 súng và giữ vững an toàn căn cứ địa.

4. Vì sao trận đánh Guisa (30/11/1958) được xem là bước ngoặt mở đầu cho cuộc Tổng công kích cuối năm 1958?
Trận Guisa do chính Đội quân số 1 dưới sự chỉ huy của Fidel Castro tiến hành sau khi rời căn cứ Sierra Maestra tiến xuống đồng bằng. Nghĩa quân đã tiêu diệt hoàn toàn cứ điểm kiên cố, diệt hơn 300 tên địch, phá hủy nhiều xe tăng và chọc thủng phòng tuyến huyết mạch Manzanillo – Bayamo – Palma Soriano của quân đội Batista, mở đường cho các cánh quân tiến đánh giải phóng toàn bộ tỉnh Oriente và miền Trung Cu Ba.

5. Thái độ và chính sách của Fidel Castro đối với tù binh lính Batista có điểm gì đặc biệt?
Khác với chính sách tàn bạo của Batista ("giết 10 tù binh cho mỗi lính chính phủ chết"), lực lượng nghĩa quân dưới sự chỉ đạo của Fidel Castro luôn thực hiện chính sách nhân đạo: băng bó cẩn thận cho binh lính địch bị thương, chăm sóc y tế, giải thích chính nghĩa và trả tự do cho tù binh. Chính sách này đã trực tiếp làm phân hóa hàng ngũ địch, gây ra nạn đào ngũ hàng loạt trong quân đội Batista và thúc đẩy nhiều đơn vị mang súng quay sang hàng ngũ cách mạng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Hồng Mai là một công trình sử học được biên soạn nghiêm túc, tái hiện chân thực và toàn diện tiến trình đấu tranh giải phóng dân tộc của nhân dân Cu Ba giai đoạn 1953 – 1959. Thông qua việc phân tích hệ thống tư liệu lịch sử và số liệu chiến trường cụ thể, khóa luận làm nổi bật vai trò quyết định của lãnh tụ Fidel Castro trong việc hoạch định đường lối bạo lực cách mạng, xây dựng lực lượng vũ trang và lãnh đạo quân dân Cu Ba lật đổ chế độ độc tài Batista. Tác phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn học thuật của một khóa luận cử nhân sư phạm, có giá trị khoa học và giá trị ứng dụng thực tiễn cao trong giảng dạy lịch sử.