Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, sự phát triển kinh tế - xã hội đặt ra những yêu cầu mới đối với chất lượng nguồn nhân lực, đòi hỏi giáo dục phổ thông phải chuyển dịch mạnh mẽ từ lối truyền thụ một chiều sang phát triển phẩm chất, năng lực người học. Đảng và Nhà nước Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản chỉ đạo định hướng đổi mới phương pháp dạy học (PPDH):
- Nghị quyết Trung ương 2 Khóa VIII của Ban Chấp hành Trung ương Đảng: Đề ra nhiệm vụ đổi mới phương pháp giáo dục, khắc phục lối truyền thụ một chiều, rèn luyện nếp tư duy sáng tạo, bảo đảm thời gian tự học, tự nghiên cứu cho học sinh.
- Luật Giáo dục (Điều 28.2): Quy định phương pháp giáo dục phổ thông phải phát huy tính tích cực, tự giác, chủ động, sáng tạo của học sinh; bồi dưỡng phương pháp tự học và khả năng làm việc theo nhóm; rèn luyện kỹ năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn.
- Chiến lược phát triển giáo dục 2001-2010 (Quyết định số 201/2001/QĐ-TTg): Nhấn mạnh yêu cầu chuyển từ việc truyền thụ tri thức thụ động sang hướng dẫn người học chủ động tư duy, tự thu nhận thông tin có hệ thống và tăng cường tính tự chủ.
Tuy nhiên, tại các trường Trung học phổ thông (THPT), phương pháp thuyết trình truyền thống vẫn giữ vai trò chủ đạo, khiến học sinh thụ động nghe và ghi chép, làm giảm hứng thú đối với môn Lịch sử. Nhằm giải quyết thách thức này, tác giả Lê Thị Huyền Thương đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Tổ chức hoạt động nhóm trong dạy học lịch sử Việt Nam từ nguồn gốc đến giữa thế kỷ XIX, lớp 10 (Chương trình chuẩn) ở trường THPT trên địa bàn T.p Đà Nẵng".
Mục đích nghiên cứu: Nghiên cứu cách thức tổ chức hoạt động nhóm trong dạy học lịch sử Việt Nam giai đoạn từ nguồn gốc đến giữa thế kỷ XIX (lớp 10, Chương trình chuẩn), nhằm tạo hứng thú học tập và nâng cao hiệu quả bài học lịch sử ở trường THPT.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Tìm hiểu cơ sở lý luận của việc tổ chức hoạt động nhóm trong dạy học.
- Xác định nội dung chính của phần lịch sử Việt Nam từ nguồn gốc đến giữa thế kỷ XIX trong chương trình lớp 10 chuẩn.
- Tiến hành điều tra cơ bản về thực trạng tổ chức dạy học theo nhóm môn Lịch sử tại các trường THPT trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
- Xây dựng các hình thức và biện pháp tổ chức dạy học theo nhóm cho khóa trình lịch sử Việt Nam lớp 10.
- Tiến hành thực nghiệm sư phạm để kiểm tra, đánh giá tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đề xuất.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quá trình tổ chức hoạt động nhóm trong dạy học lịch sử Việt Nam từ nguồn gốc đến giữa thế kỷ XIX, lớp 10 (Chương trình chuẩn) ở trường THPT.
- Phạm vi nghiên cứu: Nội dung khóa trình lịch sử Việt Nam từ nguồn gốc đến giữa thế kỷ XIX (sách giáo khoa Lịch sử 10 chuẩn) tại một số trường THPT trên địa bàn thành phố Đà Nẵng (năm học 2011 - 2012).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận kế thừa và phát triển các hệ thống lý luận dạy học hợp tác trong và ngoài nước:
- Lịch sử nghiên cứu thế giới: Khởi nguồn từ phương pháp truy vấn biện chứng của Socrate; mô hình dạy học tương trợ của Joseph Lancaster và Andrew Bell (thế kỷ XVIII - XIX); lý thuyết học tập nhóm của John Dewey trong tác phẩm Nền Dân chủ và Giáo dục; các nghiên cứu kết hợp trò chơi và thi đua nhóm của Devries.K; các mô hình học hợp tác của Brown và Palincsar (1989), Slavin (1990), Rosenshine và Meister (1994), Renkl (1995); lý luận giáo dục tập thể của Chủ nghĩa Mác - Lênin; các công trình dạy học nêu vấn đề theo nhóm tại Ba Lan (Bozdanxky, Rot, Kupixevich, Palatopxky) và chuyên khảo Dạy học nêu vấn đề của V. Ôkôn.
- Nghiên cứu tại Việt Nam: Các tài liệu của GS. Phan Ngọc Liên (Phương pháp dạy học lịch sử), GS. Nguyễn Thị Côi (Các con đường và biện pháp nâng cao hiệu quả dạy học lịch sử ở trường phổ thông), Nguyễn Văn Cường và Bernd Meier (Một số vấn đề chung về đổi mới phương pháp dạy học ở trường trung học phổ thông), Thái Duy Tuyên (Phương pháp dạy học truyền thống và đổi mới), các bài báo chuyên ngành của Nguyễn Trọng Sửu (2007), Trần Quốc Tuấn (2009).
Khái niệm trung tâm được xác định: Dạy học theo nhóm là hình thức xã hội của dạy học, trong đó giáo viên tổ chức cho học sinh chia thành các nhóm nhỏ để tự lực thực hiện các nhiệm vụ học tập trên cơ sở phân công, hợp tác, sau đó trình bày và đánh giá kết quả trước lớp.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp luận: Dựa trên quan điểm duy vật lịch sử và duy vật biện chứng của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, kết hợp lý luận tâm lý học giáo dục và lý luận dạy học bộ môn Lịch sử.
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Kết hợp phương pháp lịch sử và logic để phân tích, tổng hợp, đối chiếu các văn kiện, sách giáo khoa, giáo trình và công trình khoa học liên quan.
- Phương pháp điều tra cơ bản: Sử dụng phiếu hỏi khảo sát thực trạng:
- Khảo sát 141 học sinh lớp 10 qua phiếu trắc nghiệm 10 câu tại 3 trường THPT: THPT Hòa Vang, THPT Phan Thành Tài, THPT Thái Phiên (Đà Nẵng).
- Thăm dò ý kiến 12 giáo viên Lịch sử qua phiếu khảo sát gồm 9 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận tại 3 trường trên.
- Sử dụng phương pháp thống kê toán học để phân tích, xử lý dữ liệu.
- Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức giảng dạy thực nghiệm toàn phần và dạy đối chứng tại các lớp 10 THPT, kiểm tra đánh giá kết quả thông qua bài trắc nghiệm giáo dục.
Nguồn dữ liệu: Các văn bản pháp quy của Đảng và Nhà nước, sách giáo khoa và sách giáo viên Lịch sử 10 (Chương trình chuẩn), các công trình lý luận dạy học chuyên ngành, cùng dữ liệu khảo sát thực tế tại các trường THPT trên địa bàn TP. Đà Nẵng năm học 2011 - 2012.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của việc tổ chức hoạt động nhóm trong dạy học lịch sử ở trường THPT
Tác giả phân tích cấu trúc lý luận của dạy học nhóm trên các phương diện:
- Mục tiêu dạy học nhóm:
- Mục tiêu nhận thức: Giúp học sinh khắc sâu, ghi nhớ vững chắc kiến thức thông qua tự nghiên cứu và thảo luận.
- Mục tiêu kỹ năng: Rèn luyện kỹ năng tư duy (phân tích, tổng hợp, suy luận, đánh giá) và kỹ năng xã hội (giao tiếp, hợp tác, lắng nghe, phản biện, thuyết trình).
- Mục tiêu thái độ: Nâng cao hứng thú học tập môn Lịch sử, tinh thần đoàn kết, trách nhiệm cá nhân đối với tập thể.
- Đặc điểm dạy học nhóm: Giữ nguyên quy mô lớp học; phân chia nhóm linh hoạt theo tâm lý và nhiệm vụ; có nhóm trưởng và phân công vai trò cụ thể; học sinh là chủ thể tích cực tự lực giải quyết nhiệm vụ; giáo viên đóng vai trò thiết kế, tổ chức, điều khiển ("người thức tỉnh, tổ chức và đạo diễn").
- Ý nghĩa sư phạm đối với môn Lịch sử:
- Giáo dưỡng: Khắc phục rào cản tính quá khứ và tính trừu tượng của sự kiện lịch sử, tạo môi trường để học sinh tự tái hiện và giải mã bản chất lịch sử.
- Giáo dục: Hình thành tư tưởng chính trị, lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc và phân định thái độ trước các biến cố, nhân vật lịch sử.
- Phát triển: Nâng cao tư duy phê phán, năng lực tự học và kỹ năng giải quyết vấn đề.
- Hệ thống 6 mô hình hoạt động nhóm:
- Nhóm nhỏ (nhóm thì thầm): 2-3 học sinh cùng bàn thảo luận nhanh 5-7 phút, không xáo trộn không gian lớp.
- Nhóm nhiều học sinh: 6-8 học sinh theo dãy bàn/tổ, thực hiện theo dạng bài tập trao đổi (các nhóm làm nhiệm vụ khác nhau) hoặc bài tập so sánh (các nhóm làm cùng nhiệm vụ).
- Nhóm bể cá: Nhóm đại diện (5-7 học sinh) ngồi vòng trong thảo luận, các học sinh còn lại ngồi vòng ngoài lắng nghe, quan sát và phản biện.
- Nhóm Kim tự tháp (nhóm cái phễu): Ý kiến được tổng hợp tuần tự từ cá nhân sang nhóm 2-3 người, mở rộng lên nhóm 6-9 người, và hợp nhất thành kết luận toàn lớp.
- Hoạt động trà trộn: Học sinh rời vị trí di chuyển trong lớp để thu thập, khảo sát ý kiến đa chiều, thường dùng khi khởi động bài mới.
- Nhóm chuyên sâu (nhóm chuyên gia): Tổ chức qua hai vòng: vòng "nhóm xuất phát" phân công nhiệm vụ riêng, vòng "nhóm chuyên sâu" thảo luận sâu theo chủ đề rồi quay về nhóm xuất phát giảng lại cho các thành viên.
- Quy trình 5 bước tổ chức hoạt động nhóm:
| Bước | Nhiệm vụ của giáo viên | Nhiệm vụ của học sinh |
|---|---|---|
| Bước 1: Xác định nhiệm vụ | Nêu chủ đề, vấn đề cần giải quyết; chọn mô hình nhóm; giao nhiệm vụ và dự kiến thời gian; hướng dẫn cách làm việc. | Tiếp nhận nhiệm vụ học tập; thu thập thông tin, tái hiện tri thức cá nhân. |
| Bước 2: Chuẩn bị hoạt động nhóm | Hướng dẫn chia nhóm (chỉ định, đếm số, chia cặp); hướng dẫn cử nhóm trưởng, thư ký. | Di chuyển về vị trí nhóm được phân công; bầu nhóm trưởng và thư ký. |
| Bước 3: Triển khai hoạt động nhóm | Giám sát, bao quát lớp; gợi ý khi thảo luận bế tắc; uốn nắn các nhóm lệch hướng; khích lệ tinh thần làm việc. | Nghiên cứu tài liệu SGK; thảo luận, tranh luận, đóng góp ý kiến cá nhân và thống nhất kết quả nhóm. |
| Bước 4: Trình bày và đánh giá kết quả | Hướng dẫn đại diện nhóm báo cáo; ghi nhận điểm chính và điểm thiếu sót; điều phối thảo luận chung toàn lớp. | Đại diện báo cáo kết quả; các thành viên khác lắng nghe, phản biện, chấm chéo và bổ sung ý kiến. |
| Bước 5: Tổng kết chung | Đánh giá thái độ, kết quả làm việc của các nhóm; chuẩn hóa kiến thức; chốt kết luận bài học. | Tiếp thu kiến thức chuẩn; đối chiếu sản phẩm nhóm để tự chỉnh lý; rút kinh nghiệm kỹ năng học nhóm. |
- Thực trạng thực tiễn tại TP. Đà Nẵng:
- Phía học sinh (141 HS): Phần lớn học sinh cảm thấy thoải mái, hứng thú khi học nhóm. Tuy nhiên, nhiều học sinh thiếu kỹ năng làm việc nhóm, còn tâm lý ỷ lại, coi nhẹ môn Lịch sử hoặc lợi dụng thảo luận để nói chuyện riêng.
- Phía giáo viên (12 GV): Giáo viên đều nhận thức được tính cần thiết của PPDH nhóm nhưng tần suất áp dụng còn thấp, mang tính hình thức. Nguyên nhân chính do thời lượng tiết học 45 phút hạn hẹp, cơ sở vật chất phòng học chưa phù hợp và giáo viên còn lúng túng về quy trình tổ chức.
Chương 2: Các hình thức tổ chức hoạt động nhóm thường được vận dụng trong dạy học khóa trình lịch sử Việt Nam (từ nguồn gốc đến giữa thế kỉ XIX), lớp 10 (Chương trình chuẩn), ở trường THPT
Chương trình Lịch sử lớp 10 chuẩn gồm 52 tiết, trong đó Phần 2 (Lịch sử Việt Nam từ nguồn gốc đến giữa thế kỷ XIX) gồm 18 tiết:
- Chương I: Việt Nam từ thời nguyên thủy đến thế kỷ X (4 bài, 4 tiết).
- Chương II: Việt Nam từ thế kỷ X đến thế kỷ XV (4 bài, 4 tiết).
- Chương III: Việt Nam từ thế kỷ XVI đến thế kỷ XVIII (4 bài, 4 tiết).
- Chương IV: Việt Nam ở nửa đầu thế kỷ XIX (2 bài, 2 tiết).
- Phần sơ kết lịch sử Việt Nam từ nguồn gốc đến giữa thế kỷ XIX (2 tiết).
Tác giả đã lập bảng phân phối chi tiết các mô hình hoạt động nhóm áp dụng cho 16 bài học thuộc khóa trình:
| Tên bài | Nội dung cụ thể vận dụng dạy học nhóm | Mô hình nhóm được tác giả lựa chọn |
|---|---|---|
| Bài 13: Việt Nam thời nguyên thủy | - Mục 1: Dấu tích Người tối cổ ở Việt Nam. - Mục 2: Sự hình thành và phát triển Công xã thị tộc. - Mục 3: Thuật luyện kim và nghề nông trồng lúa nước. |
- Nhóm nhỏ (thì thầm). - Nhóm nhỏ hoặc nhóm 6-8 học sinh. - Nhóm 6-8 học sinh theo dãy bàn/tổ. |
| Bài 14: Các quốc gia cổ đại trên đất nước Việt Nam | - Tìm hiểu đồng thời hoặc lần lượt 3 quốc gia: Văn Lang - Âu Lạc, Champa, Phù Nam. - Sơ kết, củng cố bài học. |
- Nhóm chuyên sâu (chuyên gia), hoặc nhóm 6-8 học sinh, nhóm bể cá. - Nhóm Kim tự tháp, nhóm nhỏ. |
| Bài 15: Thời Bắc thuộc và các cuộc đấu tranh giành độc lập (thế kỉ II TCN - đầu thế kỉ X) | - Mục 1: Chế độ cai trị của phong kiến phương Bắc. - Mục 2: Chuyển biến kinh tế, văn hóa, xã hội. |
- Nhóm nhỏ, hoạt động trà trộn, nhóm 6-8 học sinh (hoạt động so sánh). - Nhóm 6-8 học sinh (hoạt động so sánh). |
| Bài 16: Thời Bắc thuộc và các cuộc đấu tranh giành độc lập (tiếp theo) | - Mục 2: 4 cuộc khởi nghĩa tiêu biểu (Hai Bà Trưng, Lý Bí, Khúc Thừa Dụ, Ngô Quyền). | - Nhóm 6-8 học sinh theo dãy bàn (hoạt động trao đổi). |
| Bài 17: Quá trình hình thành và phát triển của nhà nước phong kiến (thế kỉ X - XV) | - Mục I: Bước đầu xây dựng nhà nước độc lập ở thế kỉ X. - Mục II: Phát triển và hoàn chỉnh nhà nước phong kiến. |
- Nhóm nhỏ. - Nhóm bể cá (nếu dạy tích hợp cả mục) hoặc nhóm nhỏ (nếu dạy lần lượt 3 tiểu mục). |
| Bài 18: Công cuộc xây dựng và phát triển kinh tế (thế kỉ X - XV) | - Mục 1: Nông nghiệp. - Mục 2: Thủ công nghiệp. - Mục 3: Thương nghiệp. |
- Hoạt động trà trộn. - Nhóm nhỏ (thì thầm). - Nhóm nhỏ (thì thầm). |
| Bài 19: Những cuộc kháng chiến chống ngoại xâm (thế kỉ X - XV) | - Mục I: Kháng chiến chống Tống. - Mục II: Kháng chiến chống Mông - Nguyên. - Mục III: Khởi nghĩa Lam Sơn. |
- Nhóm 6-8 học sinh (trao đổi), nhóm bể cá. - Nhóm 6-8 học sinh (hoạt động so sánh). - Nhóm 6-8 học sinh (hoạt động so sánh). |
| Bài 20: Xây dựng và phát triển văn hóa dân tộc (thế kỉ X - XV) | - Mục I: Tư tưởng, tôn giáo. - Mục II: Giáo dục, văn học, nghệ thuật, khoa học - kỹ thuật. |
- Nhóm nhỏ (thì thầm). - Nhóm chuyên sâu (hoạt động nhóm chuyên gia). |
| Bài 21: Những biến đổi của nhà nước phong kiến (thế kỉ XVI - XVIII) | - Mục 1: Sự sụp đổ của triều Lê sơ, nhà Mạc thành lập. - Mục 2: Đất nước bị chia cắt (Đàng Trong - Đàng Ngoài). |
- Hoạt động trà trộn. - Nhóm bể cá. |
| Bài 22: Tình hình kinh tế ở các thế kỉ XVI - XVIII | - Mục 1: Nông nghiệp. - Mục 2: Thủ công nghiệp. - Mục 3: Thương nghiệp. |
- Nhóm nhỏ (thì thầm). - Nhóm nhỏ (thì thầm). - Nhóm nhỏ (thì thầm). |
| Bài 23: Phong trào Tây Sơn và sự nghiệp thống nhất đất nước, bảo vệ Tổ quốc | - Mục II: Các cuộc kháng chiến cuối thế kỉ XVIII. - Mục 3: Vương triều Tây Sơn. |
- Nhóm Kim tự tháp (nhóm cái phễu). - Nhóm nhỏ (thì thầm). |
| Bài 24: Tình hình văn hóa ở các thế kỉ XVI - XVIII | - Mục I: Tư tưởng, tôn giáo. - Mục 2: Giáo dục và văn học. - Mục 3: Nghệ thuật và khoa học - kỹ thuật. |
- Nhóm nhỏ (thì thầm). - Nhóm 6-8 học sinh (hoạt động trao đổi). - Nhóm chuyên sâu, nhóm bể cá. |
| Bài 25: Tình hình chính trị, kinh tế, văn hóa dưới triều Nguyễn | - Mục 1: Xây dựng và củng cố bộ máy nhà nước. - Đánh giá chung về văn hóa - giáo dục triều Nguyễn. |
- Nhóm Kim tự tháp (cải cách Minh Mạng). - Nhóm nhiều học sinh. |
| Bài 26: Tình hình xã hội và phong trào đấu tranh của nhân dân nửa đầu thế kỉ XIX | - Mục 1: Tình hình xã hội và đời sống nhân dân. - Mục 2: Phong trào đấu tranh của nhân dân, binh lính. - Mục 3: Đấu tranh của các dân tộc ít người. - Củng cố toàn bài (so sánh với các triều đại trước). |
- Nhóm chuyên sâu. - Nhóm 6-8 học sinh theo dãy bàn. - Nhóm nhỏ. - Nhóm 6-8 học sinh (hoạt động so sánh). |
| Bài 27: Quá trình dựng nước và giữ nước (Sơ kết) | - Mục I: Các thời kỳ xây dựng và phát triển đất nước. - Mục II: Công cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc. |
- Nhóm 6-8 học sinh, nhóm Kim tự tháp, nhóm chuyên sâu. - Nhóm Kim tự tháp. |
| Bài 28: Truyền thống yêu nước của dân tộc Việt Nam thời phong kiến | - Mục 1: Sự hình thành truyền thống yêu nước. - Mục 2: Phát triển và tôi luyện truyền thống yêu nước. - Mục 3: Nét đặc trưng của truyền thống yêu nước. |
- Hoạt động trà trộn. - Nhóm 6-8 học sinh. - Nhóm nhỏ (thì thầm). |
Chương 3: Một số hình thức và biện pháp để tiến hành giảng dạy bằng hoạt động nhóm trong dạy học lịch sử Việt Nam từ nguồn gốc đến giữa thế kỉ XIX, lớp 10 (Chương trình chuẩn) ở trường THPT
Tác giả xác định 5 nguyên tắc sư phạm cốt lõi khi tổ chức dạy học nhóm môn Lịch sử:
- Nắm vững yêu cầu về chương trình và nội dung môn học: Phải bám sát mục tiêu giáo dục, giáo dưỡng, phát triển; chỉ áp dụng hoạt động nhóm cho các nội dung chứa đựng tình huống có vấn đề, có độ phức tạp nhất định, đòi hỏi tính hợp tác.
- Đảm bảo tính khoa học và tính sư phạm: Kế hoạch bài dạy phải chuẩn bị kỹ lưỡng hệ thống câu hỏi, phiếu học tập; bảo đảm tính chính xác, chân thực về sự kiện, niên đại và logic lịch sử.
- Đảm bảo sự phụ thuộc tích cực: Thiết kế nhiệm vụ sao cho các cá nhân ý thức rõ thành công của bản thân gắn liền với kết quả của nhóm ("cùng chìm cùng nổi").
- Đảm bảo tính bình đẳng và khách quan: Mọi học sinh đều có quyền hạn và trách nhiệm ngang nhau, không để xảy ra tình trạng một vài cá nhân chi phối hoặc ỷ lại; công khai kết quả đánh giá.
- Phù hợp với đối tượng học sinh và đặc trưng môn học: Nội dung thảo luận phải vừa sức với học sinh lớp 10, phát huy tính trực quan gián tiếp và giúp học sinh khắc phục khó khăn khi tiếp cận các sự kiện đã lùi xa vào quá khứ.
Quy trình và biện pháp thiết kế tiết dạy cụ thể:
- Thời gian thảo luận: Quy định linh hoạt theo mô hình (5-7 phút cho nhóm nhỏ; 8-10 phút cho nhóm 6-8 học sinh hoặc nhóm bể cá).
- Công cụ bổ trợ: Phiếu học tập in sẵn hệ thống câu hỏi định hướng, kết hợp máy chiếu để trình chiếu lược đồ, tư liệu lịch sử.
- Thiết kế mẫu minh họa trong khóa luận:
- Ví dụ 1 (Bài 13, Mục 2 - Nhóm nhỏ): Học sinh thảo luận theo cặp (5-7 phút) giải quyết 3 câu hỏi trên phiếu học tập về sự tiến bộ trong tổ chức xã hội, phương thức kiếm sống và công cụ lao động của văn hóa Hòa Bình, Bắc Sơn so với văn hóa Sơn Vi.
- Ví dụ 2 (Bài 16, Mục 2 - Nhóm 6-8 học sinh theo dãy bàn): Chia 4 nhóm (thảo luận 8-10 phút) nghiên cứu 4 cuộc khởi nghĩa tiêu biểu: Hai Bà Trưng, Lý Bí, Khúc Thừa Dụ, Ngô Quyền theo các tiêu chí: kẻ thù, địa bàn, diễn biến chính và ý nghĩa lịch sử.
- Ví dụ 3 (Bài 21, Mục 2 - Nhóm bể cá): Chọn 8 học sinh đại diện (đủ thành phần học lực, giới tính) ngồi vòng trong thảo luận 10 phút về nguyên nhân, quá trình và hậu quả của sự chia cắt đất nước thế kỷ XVI - XVIII, trong khi các học sinh vòng ngoài theo dõi, ghi chép và phản biện.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả điều tra thực trạng: Phản ánh dữ liệu từ 141 học sinh và 12 giáo viên tại 3 trường THPT (Hòa Vang, Phan Thành Tài, Thái Phiên - Đà Nẵng). Xác định rõ thực trạng dạy học nhóm còn mang tính hình thức do thiếu quy trình chuẩn và hạn chế thời gian tiết học, dù cả thầy và trò đều đánh giá cao hiệu quả phương pháp.
- Hệ thống hóa mô hình và quy trình: Khóa luận đã hệ thống hóa 6 mô hình hoạt động nhóm (nhóm nhỏ, nhóm nhiều học sinh, nhóm bể cá, nhóm kim tự tháp, hoạt động trà trộn, nhóm chuyên sâu) cùng quy trình 5 bước tổ chức rõ ràng nhiệm vụ của giáo viên và học sinh.
- Đóng góp ứng dụng chuyên môn: Cụ thể hóa phương pháp tổ chức nhóm cho toàn bộ 16 bài học thuộc phần Lịch sử Việt Nam (từ nguồn gốc đến giữa thế kỷ XIX) lớp 10 chuẩn, kèm theo các giáo án mẫu và phiếu học tập minh họa có thể áp dụng trực tiếp vào giảng dạy thực tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu của đề tài giới hạn trong phạm vi khóa trình Lịch sử Việt Nam lớp 10 (Chương trình chuẩn) và khảo sát thực tiễn tại 3 trường THPT trên địa bàn TP. Đà Nẵng trong năm học 2011 - 2012. Việc tổ chức một số mô hình phức tạp (nhóm bể cá, trà trộn) còn gặp áp lực về thời lượng tiết học 45 phút và không gian phòng học truyền thống.
- Hướng nghiên cứu mở rộng: Nghiên cứu mở rộng việc áp dụng các mô hình nhóm cho phần Lịch sử thế giới, chương trình Lịch sử lớp 11, 12 hoặc chương trình nâng cao, đồng thời kiểm chứng thực nghiệm trên quy mô địa bàn rộng hơn.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Sư phạm Lịch sử, học viên cao học chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Lịch sử, cùng giáo viên Lịch sử tại các trường THPT.
- Phần nội dung có giá trị sử dụng cao: Bảng định hướng lựa chọn mô hình nhóm cho từng bài học cụ thể (Chương 2), quy trình 5 bước tổ chức kèm bảng phân công nhiệm vụ và hệ thống phiếu học tập mẫu (Chương 3).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận đề xuất bao nhiêu mô hình tổ chức hoạt động nhóm trong dạy học Lịch sử 10?
Tác giả đề xuất 6 mô hình cụ thể: Nhóm nhỏ (nhóm thì thầm từ 2-3 học sinh), Nhóm nhiều học sinh (6-8 học sinh theo dãy bàn/tổ), Nhóm bể cá (vòng trong và vòng ngoài), Nhóm Kim tự tháp (nhóm cái phễu), Hoạt động trà trộn (di chuyển thu thập thông tin), và Nhóm chuyên sâu (hoạt động nhóm chuyên gia với nhóm xuất phát và nhóm chuyên sâu).
2. Quy trình tổ chức hoạt động nhóm trong khóa luận gồm những bước nào?
Quy trình gồm 5 bước: Bước 1 - Xác định nhiệm vụ; Bước 2 - Chuẩn bị hoạt động nhóm; Bước 3 - Triển khai hoạt động nhóm; Bước 4 - Trình bày và đánh giá kết quả hoạt động nhóm; Bước 5 - Tổng kết chung. Trong đó, bước 1 và bước 5 mang tính chất định hướng và cá nhân hóa tri thức, bước 2, 3 và 4 yêu cầu học sinh làm việc tương tác theo nhóm.
3. Khảo sát thực trạng trong đề tài được tiến hành tại các trường nào và số lượng mẫu là bao nhiêu?
Khảo sát được thực hiện trong năm học 2011 - 2012 tại 3 trường THPT trên địa bàn TP. Đà Nẵng: THPT Hòa Vang, THPT Phan Thành Tài và THPT Thái Phiên; với cỡ mẫu gồm 141 học sinh lớp 10 (thông qua 10 câu hỏi trắc nghiệm) và 12 giáo viên Lịch sử (thông qua 9 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận).
4. Khóa trình Lịch sử Việt Nam lớp 10 (Chương trình chuẩn) có cấu trúc phân phối thời lượng như thế nào?
Toàn bộ chương trình Lịch sử 10 chuẩn gồm 52 tiết (Phần 1: 18 tiết; Phần 2: 18 tiết; Phần 3: 16 tiết). Phần 2 (Lịch sử Việt Nam từ nguồn gốc đến giữa thế kỷ XIX) gồm 4 chương với 16 tiết dạy bài mới và 2 tiết sơ kết toàn phần.
5. Giáo viên cần tuân thủ những nguyên tắc nào khi tổ chức dạy học nhóm môn Lịch sử?
Khóa luận xác định 5 nguyên tắc: Nắm vững yêu cầu về chương trình và nội dung môn học; Đảm bảo tính khoa học và tính sư phạm; Đảm bảo sự phụ thuộc tích cực; Đảm bảo tính bình đẳng và khách quan; Phù hợp với đối tượng học sinh và đặc trưng môn học.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Lê Thị Huyền Thương đã làm sáng tỏ cơ sở lý luận và thực tiễn của phương pháp dạy học theo nhóm trong bộ môn Lịch sử ở trường phổ thông. Đề tài đã xây dựng hệ thống 6 mô hình tổ chức, quy trình 5 bước khoa học và ánh xạ chi tiết các hình thức dạy học nhóm vào toàn bộ 16 bài học thuộc phần Lịch sử Việt Nam lớp 10 chuẩn. Đây là công trình nghiên cứu phương pháp dạy học có tính sư phạm chặt chẽ, đóng góp tài liệu tham khảo thiết thực cho giáo viên và sinh viên ngành Sư phạm Lịch sử.