Luận án TS Nguyễn Thị Cẩm Vân: Vận dụng chuẩn mực kế toán cho DNNVV ở Gia Lai

Thông tin tổng quan về luận án cẩm vân, một chủ đề nghiên cứu học thuật. Bài viết cung cấp cái nhìn sơ lược về nội dung và ý nghĩa của luận án này trong lĩnh

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Kinh tế

2021

188
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về luận án Cẩm Vân nghiên cứu chuẩn mực kế toán

Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Cẩm Vân là công trình nghiên cứu chuyên sâu về thực trạng vận dụng chuẩn mực kế toán tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Gia Lai. Nghiên cứu này đặt trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập quốc tế, đòi hỏi hệ thống kế toán phải minh bạch và thống nhất. Công trình phân tích các yếu tố ảnh hưởng, từ đặc thù doanh nghiệp đến khung pháp lý, nhằm đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng thông tin tài chính. Kết quả của nghiên cứu không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho cộng đồng doanh nghiệp địa phương.

1.1. Bối cảnh và mục tiêu của đề tài nghiên cứu

Nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh Thông tư 200/2014/TT-BTC và sau đó là Thông tư 133/2016/TT-BTC được ban hành, tạo hành lang pháp lý cho kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa. Mục tiêu chính là đánh giá mức độ vận dụng các chuẩn mực kế toán, xác định các nhân tố vi mô và vĩ mô tác động. Từ đó, luận án hướng tới việc xây dựng các khuyến nghị nhằm hoàn thiện hệ thống kế toán tại các doanh nghiệp này, phục vụ cho quản trị và ra quyết định kinh tế.

1.2. Phương pháp luận và phạm vi nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp định tính và định lượng. Nghiên cứu sử dụng khảo sát bằng bảng hỏi trên mẫu các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại tỉnh Gia Lai, kết hợp với phỏng vấn sâu và phân tích tài liệu. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong địa bàn tỉnh Gia Lai, tập trung vào các doanh nghiệp thuộc mọi lĩnh vực kinh tế, trừ các doanh nghiệp nhà nước và công ty đại chúng. Phương pháp này giúp thu thập dữ liệu đa chiều và đảm bảo độ tin cậy của kết quả.

II. Phân tích vấn đề vận dụng chuẩn mực kế toán tại doanh nghiệp

Kết quả nghiên cứu cho thấy việc vận dụng chuẩn mực kế toán tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Gia Lai còn nhiều hạn chế. Mức độ tuân thủ không đồng đều giữa các nhóm chuẩn mực, với các chuẩn mực cơ bản được áp dụng nhiều hơn so với các chuẩn mực phức tạp. Các nhân tố ảnh hưởng chính bao gồm qui mô doanh nghiệp, trình độ nhân viên kế toán, và nhận thức của ban lãnh đạo về lợi ích của việc áp dụng chuẩn mực. Sự khác biệt giữa chế độ kế toán và chuẩn mực quốc tế cũng tạo ra những thách thức nhất định cho doanh nghiệp trong quá trình thực hành.

2.1. Mức độ vận dụng và những tồn tại chính

Nghiên cứu chỉ ra rằng các doanh nghiệp chủ yếu vận dụng các chuẩn mực liên quan đến ghi nhận, đo lường và trình bày các giao dịch cơ bản. Các chuẩn mực về công cụ tài chính, giá trị hợp lý hay các vấn đề phức tạp khác thường bị bỏ qua hoặc vận dụng một cách hình thức. Tồn tại lớn nhất là sự thiếu nhất quán trong áp dụng, dẫn đến thông tin tài báo cáo tài chính thiếu tính so sánh. Năng lực chuyên môn của bộ phận kế toán là một rào cản đáng kể.

2.2. Các nhân tố vi mô và vĩ mô tác động

Về mặt vi mô, qui mô doanh nghiệp, nguồn lực tài chính, và trình độ chuyên môn của kế toán trưởng có mối tương quan thuận với mức độ vận dụng chuẩn mực. Doanh nghiệp lớn hơn, có nhiều nguồn lực hơn thường thực hiện tốt hơn. Về mặt vĩ mô, vai trò hỗ trợ và hướng dẫn từ các cơ quan quản lý nhà nước, cũng như áp lực từ phía đối tác và nhà cung cấp, là những yếu tố thúc đẩy quá trình này. Sự thiếu vắng các chương trình đào tạo chuyên sâu cũng là một cản trở.

III. Giải pháp nâng cao việc vận dụng chuẩn mực kế toán

Trên cơ sở phân tích các vấn đề, luận án đề xuất một nhóm các giải pháp đồng bộ. Giải pháp đầu tiên tập trung vào hoàn thiện khung pháp lý, cần có sự hướng dẫn cụ thể và thống nhất hơn giữa chuẩn mực kế toán và chế độ kế toán hiện hành. Giải pháp thứ hai là nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân viên kế toán thông qua các khóa đào tạo chuyên sâu và cập nhật kiến thức thường xuyên. Cuối cùng, cần tăng cường nhận thức của doanh nghiệp về lợi ích dài hạn của việc áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế trong quản trị và thu hút đầu tư.

3.1. Hoàn thiện thể chế và tăng cường hỗ trợ kỹ thuật

Các cơ quan ban hành cần xây dựng các hướng dẫn áp dụng thực tế, có tính đến đặc thù của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Việc tổ chức các hội thảo, cung cấpcẩm nang và ví dụ minh họa cụ thể là cần thiết. Đồng thời, có thể xem xét áp dụng một bộ chuẩn mực kế toán đơn giản, như Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế cho Doanh nghiệp Nhỏ và Vừa (IFRS for SMEs), để giảm bớt gánh nặng tuân thủ mà vẫn đảm bảo chất lượng thông tin.

3.2. Đào tạo và nâng cao nhận thức cho doanh nghiệp

Các cơ sở đào tạo và hiệp hội nghề nghiệp cần xây dựng các chương trình đào tạo ngắn hạn, tập trung vào thực hành và các tình huống cụ thể. Doanh nghiệp cần đầu tư cho việc đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn cho nhân viên kế toán. Quan trọng hơn, ban lãnh đạo doanh nghiệp cần nhận thức rằng việc áp dụng chuẩn mực kế toán không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là công cụ quản trị hiệu quả, giúp tăng cường minh bạch và uy tín với các đối tác.

IV. Kết luận và ứng dụng của nghiên cứu luận án

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Cẩm Vân đã hoàn thành các mục tiêu đề ra, cung cấp một bức tranh toàn cảnh về thực trạng vận dụng chuẩn mực kế toán tại doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Gia Lai. Kết quả khẳng định mối liên hệ giữa các nhân tố như qui mô, nguồn lực, trình độ nhân sự với mức độ áp dụng chuẩn mực. Các giải pháp đề ra mang tính khả thi, hướng tới việc nâng cao chất lượng hệ thống kế toán. Nghiên cứu đóng góp vào kho tàng học thuật về kế toán Việt Nam và cung cấp cơ sở thực tiễn cho các nhà hoạch định chính sách.

4.1. Những đóng góp chính của luận án

Luận án đóng góp trên ba phương diện. Thứ nhất, nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mức độ vận dụng chuẩn mực kế toán tại một địa phương cụ thể. Thứ hai, nghiên cứu đã kiểm định mô hình các nhân tố ảnh hưởng trong bối cảnh Việt Nam. Thứ ba, hệ thống các giải pháp đề xuất mang tính tổng thể, từ thể chế đến thực tiễn doanh nghiệp. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên, giảng viên và những người làm công tác quản lý kế toán.

4.2. Hạn chế và hướng phát triển nghiên cứu

Nghiên cứu bị giới hạn trong phạm vi địa lý tỉnh Gia Lai và một số lượng mẫu nhất định, nên tính khái quát có thể chưa cao. Phương pháp nghiên cứu dựa trên khảo sát tự báo cáo có thể có sai lệch. Hướng phát triển trong tương lai có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu ra các tỉnh khác, áp dụng phương pháp nghiên cứu trường hợp (case study) sâu hơn để hiểu rõ hơn quá trình vận dụng thực tế tại từng doanh nghiệp. Nghiên cứu định lượng theo thời gian cũng cần được thực hiện.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
1 luận án cẩm vân

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu là khối liên minh Châu Âu, tiếp theo là Úc. Đến nay hơn 100 nước trên thế giới đã sử dụng IAS/IFRS. Tuy nhiên, một số nước hòa nhập với IAS/IFRS chậm hơn, lợi ích của việc vận dụng IAS/IFRS vẫn còn chưa rõ ràng. Sự toàn cầu hóa thị trường vốn đã tác động mạnh đến quá trình hội nhập quốc tế về chuẩn mực kế toán.

Nhằm đẩy mạnh quá trình hội nhập kế toán - vào năm 2001, Hội đồng chuẩn mực kế toán quốc tế (IASB) được thành lập dựa trên nền tảng của Ủy ban chuẩn mực kế toán quốc tế IASC nhưng với một cơ cấu tổ chức chặt chẽ và độc lập hơn. Mục tiêu của IASB là “hình thành một hệ thống chuẩn mực kế toán phục vụ cho lợi ích chung, chất lượng cao, dễ hiểu và có thể áp dụng trên toàn thế giới; và yêu cầu thông tin trên báo cáo tài chính phải rõ ràng, có thể so sánh nhằm giúp những người tham gia vào các thị trường vốn khác nhau trên thế giới cũng như các đối tượng sử dụng thông tin khác ra quyết định kinh tế” và “mang lại sự hội nhập giữa các hệ thống chuẩn mực quốc gia và IFRS”. Hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế không có sự bắt buộc mang tính hình 10 thức về hình thức, như: biểu mẫu báo cáo thống nhất, hệ thống tài khoản kế toán thống nhất, hình thức sổ kế toán, mẫu các chứng từ thống nhất. Mặc dù đưa ra rất chi tiết các định nghĩa, nguyên tắc đo lường, cách trình bày và những thông tin bắt buộc phải trình bày trong các báo cáo tài chính nhưng IAS/IFRS không bắt buộc phải sử dụng chung các biểu mẫu báo cáo tài chính, hệ thống tài khoản.

IAS/IFRS có bộ khung khái niệm và tính thống nhất cao giữa các chuẩn mực. Như vậy, có thể thấy rằng việc ban hành các chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS) tạo ra một khung pháp lý có tính thống nhất về đo lường và công bố thông tin để các doanh nghiệp ở các quốc gia có thể xử lý và công bố thông tin theo cùng một chuẩn mực. Đó là cách thức để thông tin kế toán có tính so sánh và là nền tảng để gia tăng lợi ích cho người sử dụng. Đó cũng là cơ sở để khơi thông các dòng vốn đầu tư, các dòng buôn bán giữa các quốc gia trong bối cảnh hội nhập quốc tế [37].

Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế cho doanh nghiệp nhỏ và vừa Hiện nay, các quốc gia trên thế giới có sự khác biệt rất lớn về trình độ và tốc độ phát triển, môi trường kinh doanh, môi trường pháp lí, đặc điểm văn hóa. Những khác biệt này gây ra không ít khó khăn cho quá trình thương mại và đầu tư quốc tế. Do đó, hệ thống kế toán các nước không giống nhau là điều tất yếu. Hệ thống kế toán các quốc gia khác nhau chủ yếu ở một số điểm như các tổ chức lập quy việc ban hành các quy định về kế toán, các nguyên tắc và phương pháp kế toán, mức độ chi tiết trong các quy định về kế toán, tính thống nhất và linh hoạt trong kế toán, vấn đề ghi nhận, trình bày và công bố thông tin trên báo cáo tài chính.

Các quy định kế toán cho các DNNVV cũng không ngoại lệ. Những năm gần đây, toàn cầu hóa hoạt động kinh tế và sự phát triển nhanh chóng của thị trường vốn làm nảy sinh nhu cầu về bộ chuẩn mực báo cáo tài chính được chấp nhận toàn cầu [111]. Do vậy, để rút ngắn sự khác biệt về quy định kế toán giữa các quốc gia nhằm tạo ra ngôn ngữ chung về thông tin kế toán, Ủy ban Chuẩn mực Kế toán quốc tế đã ban hành chuẩn mực kế toán quốc tế áp dụng cho doanh nghiệp nói chung (IAS/IFRS) và Chuẩn mực kế toán kế toán áp dụng cho DNNVV (IFRS for SMEs). 11 Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS1) cho các DNNVV do hội đồng chuẩn mực kế toán quốc tế IASB soạn thảo và ban hành chính thức vào ngày 7/7/2009 và có hiệu lực từ năm 2010 sau một quá trình chuẩn bị kĩ lưỡng.

Tuy nhiên, để bộ chuẩn mực này đi vào thực tế là cả một tiến trình mà ở đó, các nhà kế toán chuyên nghiệp cùng các hiệp hội nghề nghiệp tranh luận để đi tới: có cần thiết ban hành một bộ chuẩn mực riêng hay không? Hay là dựa trên bộ chuẩn mực đầy đủ cho các DN lớn và ứng dụng cho các DNNVV? Nhận biết được những khó khăn mà các DNNVV gặp phải khi xây dựng báo cáo tài chính theo chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS, cũng như đối tượng sử dụng thông tin tài chính khác biệt của các DNNVV, Hội đồng chuẩn mực kế toán quốc tế đã nghiên cứu xây dựng bộ chuẩn mực kế toán dành cho các DNNVV. Để đi đến bộ chuẩn mực hiện nay, có thể điểm qua những cột mốc quan trọng trong quá trình xây dựng chuẩn mực. Năm 2000: IASB đã đưa ra báo cáo về tồn tại nhu cầu xây dựng chuẩn mực cho các DNNVV; Tháng 6 năm 2004, Hội đồng chuẩn mực kế toán Quốc tế (IASB) công bố tài liệu thảo luận “Những quan điểm chủ yếu về chuẩn mực kế toán áp dụng cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa” để lấy ý kiến của các tổ chức và chuyên gia kế toán trên toàn cầu. Tính đến tháng 9 năm 2004 đã có 121 ý kiến bằng văn bản của các tổ chức tài chính, kế toán, kiểm toán lớn liên quan đến vấn đề nghiên cứu, ban hành chuẩn mực kế toán áp dụng cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Hầu hết các ý kiến phản hồi đều cho thấy sự cần thiết ban hành một chuẩn mực kế toán riêng áp dụng cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Tuy nhiên, những vấn đề cụ thể thì chưa được đề xuất. Các thảo luận cơ bản quan tâm đến hai câu hỏi lớn: + Lĩnh vực nào cần đơn giản hóa trong đo lường và trình bày ở các DNNVV? + Những chủ đề gì trong hệ thống IFRS có thể bỏ qua khi xây dựng chuẩn mực cho các DNNVV khi các chủ đề đó không thường xuyên xảy ra. Nếu nó xảy ra thì có thể vận dụng chính sách kế toán phù hợp khi tham khảo IFRS không? Năm 2005 và 2006: IASB xây dựng bản câu hỏi để thu thập ý kiến về những vấn đề đơn giản hóa trong ghi nhận, đo lường và trình bày BCTC trong các 1 International Financial Reporting Standards 12 DNNVV; Tháng 2 năm 2007, bản dự thảo chuẩn mực quốc tế về báo cáo tài chính áp dụng cho các đơn vị nhỏ và vừa được công bố để lấy ý kiến công luận.

Tháng 6 năm 2007, áp dụng thực nghiệm bản dự thảo chuẩn mực với sự tham gia của 116 doanh nghiệp nhỏ và vừa ở 20 nước trên thế giới. Tính đến 30 tháng 11 năm 2007 đã có 162 ý kiến phản hồi bằng văn bản của các tổ chức tài chính, kế toán, kiểm toán trên toàn cầu về bản dự thảo chuẩn mực. Bản dự thảo này đưa ra các nguyên tắc đơn giản hóa trong công tác kế toán, có quan tâm đến nhu cầu của người sử dụng BCTC của các DNNVV cũng như quan tâm giữa chi phí và lợi ích của thông tin kế toán mang lại. Có 5 vấn đề đơn giản hóa được đưa ra như sau: Một là, nhiều chủ đề trong IFRS sẽ không thể hiện trong chuẩn mực cho DNNVV vì nó không liên quan trong hoạt động ở các DNNVV, như lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu, BCTC giữa niên độ, báo cáo phân khúc.

Tuy nhiên, trong trường hợp phát sinh các sự kiện kinh tế đó thì yêu cầu sử dụng các qui định trong bộ chuẩn mực cho DN lớn. Hai là, với những lựa chọn chính sách kế toán, bản dự thảo chỉ bao gồm sự lựa chọn chuẩn mực đơn giản hơn, nhưng mở ra đề xuất là các DNNVV được phép chọn lựa các chính sách phức tạp hơn đã thể hiện trong IFRS. Ba là, đơn giản nhiều nguyên tắc trong việc ghi nhận và đo lường các yếu tố cơ bản như: tài sản, nợ phải trả, thu nhập và chi phí. Bốn là, vấn đề công bố thông tin ít hơn đáng kể.

Năm là, các chuẩn mực được viết rõ ràng hơn, dễ dịch ra các ngôn ngữ khác. Như vậy, việc hình thành chuẩn mực trình bày BCTC cho các DNNVV đánh dấu một mốc phát triển của khoa học kế toán. Bộ chuẩn mực gồm 230 trang được tổ chức theo từng chủ đề, mỗi chủ đề này được trình bày tách biệt thành một phần riêng và được chia thành 35 phần (sections) như thế, khác với bộ chuẩn mực cho doanh nghiệp có qui mô lớn là sự kết hợp của cả IAS và IFRS. Về nội dung, cơ bản IFRS for SEMs được soạn thảo trên cơ sở các chuẩn mực quốc tế (IAS/ IFRS), tuy nhiên có sự rút gọn, giảm bớt hoặc đơn giản hóa các quy định để phù hợp với đặc điểm hoạt động của các DNNVV, được thiết kế cho các công ty nhỏ, tập trung vào 13 các nhu cầu của người cho vay, chủ nợ và người dùng khác mà mối quan tâm chính là thông tin về luồng tiền, thanh khoản và khả năng thanh toán, đồng thời giúp cân đối lợi ích – chi phí trong quá trình ban hành cũng như khi vận dụng.

Một số cách thức đơn giản hóa quy định của IAS/IFRS khi soạn thảo IFRS for SMEs được Ủy ban soạn thảo chuẩn mực giới thiệu như: lược bỏ những nội dung phức tạp không liên quan đến hoạt động của DNNVV, giảm sự lựa chọn về chính sách kế toán, đơn giản hóa một số nguyên tắc ghi nhận và đánh giá, đơn giản hóa yêu cầu trình bày và công bố thông tin, đơn giản hóa ngôn ngữ và cách thức diễn đạt. Các phần của bộ chuẩn mực này được chia thành các nhóm chủ đề lớn sau: - Phạm vi áp dụng của bộ chuẩn mực - Nguyên tắc chung cho việc trình bày và đo lường - Các phần cơ bản liên quan đến trình bày báo cáo tài chính - Các phần liên quan đến tài sản, nợ phải trả, công nợ - Các phần liên quan đến đầu tư và hợp nhất kinh doanh - Các phần liên quan đến các trường hợp đặc biệt Mặc dù có nhiều tranh luận về “có hay không” một bộ chuẩn mực cho các DNNVV, việc hình thành chuẩn mực này xuất phát từ những lý do cơ bản sau: - Làm tăng khả năng so sánh của thông tin từ BCTC trong quá trình ra quyết định của nhà đầu tư, người cho vay và các đối tượng khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ