Luận án TS: Ẩn dụ mùa trong bài hát tiếng Anh và Việt Nam - Nghiên cứu nhận thức

Luận án Tiến sĩ NCS STThom tập trung nghiên cứu chuyên sâu về một chủ đề khoa học cụ thể, mang đến những đóng góp mới và giá trị học thuật cao.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

230
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Luận án Tiến sĩ Sỹ Thị Thơm Góc nhìn tổng quan về ẩn dụ mùa

Công trình luận án tiến sĩ Sỹ Thị Thơm, với tiêu đề "SEASON METAPHORS IN ENGLISH AND VIETNAMESE SONGS: A COGNITIVE STUDY", đại diện cho một nghiên cứu chuyên sâu trong lĩnh vực ngôn ngữ học nhận thức. Tác phẩm này không chỉ làm sáng tỏ sự hiện diện phổ biến của ẩn dụ trong ngôn ngữ hàng ngày mà còn đào sâu vào cách thức các ẩn dụ mùa được hình thành, biểu hiện và diễn giải trong các bài hát tiếng Anh và tiếng Việt. Luận án này đã được thực hiện tại Khoa Ngoại ngữ, Đại học Đà Nẵng vào năm 2021, dưới sự hướng dẫn tận tâm của TS. Nguyễn Thị Minh Tâm và PGS. Nguyễn Văn Long. Mục tiêu chính của luận án tiến sĩ Sỹ Thị Thơm là cung cấp một cái nhìn toàn diện về cấu trúc và chức năng của ẩn dụ mùa, đồng thời khám phá sự khác biệt và tương đồng trong việc sử dụng chúng qua hai nền văn hóa. Nghiên cứu này khẳng định tầm quan trọng của việc xem xét ẩn dụ không chỉ là một thủ pháp tu từ mà còn là một mô hình nhận thức cơ bản, định hình tư duy và cách con người tương tác với thế giới. Sự ra đời của Lý thuyết ẩn dụ khái niệm (CMT) đã đánh dấu một cuộc cách mạng trong nghiên cứu về ẩn dụ, mở ra những hướng tiếp cận mới mẻ, vượt xa các định nghĩa truyền thống và tập trung vào khía cạnh nhận thức. Công trình của Sỹ Thị Thơm tiếp tục phát triển hướng nghiên cứu này, áp dụng một cách sáng tạo vào một phạm vi cụ thể là ẩn dụ mùa trong âm nhạc.

1.1. Bối cảnh và tầm quan trọng của nghiên cứu ngôn ngữ học nhận thức

Trong bối cảnh khoa học hiện đại, ngôn ngữ học nhận thức nổi lên như một lĩnh vực nghiên cứu đầy tiềm năng, cung cấp những hiểu biết sâu sắc về mối quan hệ phức tạp giữa ngôn ngữ, tư duy và trải nghiệm của con người. Lĩnh vực này đặt nền tảng trên quan điểm rằng ngôn ngữ không chỉ là một công cụ truyền đạt thông tin mà còn là một tấm gương phản chiếu cách chúng ta nhận thức và tổ chức thế giới. Luận án tiến sĩ Sỹ Thị Thơm đóng góp vào kho tàng tri thức này bằng cách tập trung vào ẩn dụ, một hiện tượng ngôn ngữ mà Lý thuyết ẩn dụ khái niệm (CMT) đã chứng minh là có mặt khắp nơi trong đời sống hàng ngày, ảnh hưởng đến cách con người suy nghĩ, nói năng và hành động (Lakoff & Johnson, 2003; Deignan, 2005; Kövecses, 2010). Tầm quan trọng của nghiên cứu này còn nằm ở việc nó khám phá cách các khái niệm trừu tượng, như thời gian và cảm xúc, được cấu trúc thông qua các khái niệm cụ thể hơn như mùa. Việc phân tích ẩn dụ mùa trong các bài hát giúp làm rõ cách các nghệ sĩ và người nghe sử dụng ngôn ngữ để tạo ra ý nghĩa và kết nối cảm xúc, đồng thời phản ánh các giá trị văn hóa sâu sắc.

1.2. Mục tiêu và đóng góp chính của luận án tiến sĩ Sỹ Thị Thơm

Luận án tiến sĩ Sỹ Thị Thơm đặt ra các mục tiêu rõ ràng nhằm làm sáng tỏ bản chất của ẩn dụ mùa trong bài hát tiếng Anh và tiếng Việt. Các mục tiêu bao gồm việc xác định các mô hình ẩn dụ khái niệm liên quan đến các mùa, phân tích cách thức các mô hình này được biểu hiện trong lời bài hát, và so sánh sự khác biệt văn hóa trong việc sử dụng chúng. Về mặt đóng góp, luận án này cung cấp một khuôn khổ phân tích chi tiết, kết hợp Lý thuyết ẩn dụ khái niệm (CMT) với lý thuyết pha trộn khái niệm, để giải thích sâu sắc hơn về sự phức tạp của ẩn dụ. Công trình không chỉ làm phong phú thêm lý thuyết về ẩn dụ mà còn mở ra những hiểu biết mới về cách thức văn hóa ảnh hưởng đến nhận thức và biểu đạt ngôn ngữ. Đặc biệt, nghiên cứu cung cấp một cái nhìn mới mẻ về sự sáng tạo ngôn ngữ trong âm nhạc, chỉ ra rằng ẩn dụ không chỉ là yếu tố trang trí mà còn là cốt lõi trong việc xây dựng ý nghĩa và cảm xúc trong bài hát. Đây là một đóng góp quan trọng cho nghiên cứu ngôn ngữ học, đặc biệt trong lĩnh vực phân tích ẩn dụ trong bài hát và ngôn ngữ học ứng dụng.

II. Những thách thức trong phân tích ẩn dụ Tại sao cần Lý thuyết ẩn dụ khái niệm

Việc phân tích ẩn dụ đã từ lâu là một thách thức đối với các nhà ngôn ngữ học và các nhà nghiên cứu văn học. Các phương pháp truyền thống thường tập trung vào ẩn dụ như một hình thái tu từ, một công cụ trang trí ngôn ngữ, bỏ qua khía cạnh nhận thức sâu xa của nó. Điều này dẫn đến những hạn chế đáng kể trong việc giải thích tại sao ẩn dụ lại có sức mạnh đến vậy trong giao tiếp hàng ngày và cách chúng định hình tư duy con người. Sự phức tạp của ẩn dụ, đặc biệt là các biểu đạt ẩn dụ phi quy ước và mới mẻ, đặt ra yêu cầu về một lý thuyết toàn diện hơn. Lý thuyết ẩn dụ khái niệm (CMT) ra đời như một phản ứng trước những hạn chế này, đưa ra một cách tiếp cận mang tính cách mạng, coi ẩn dụ không chỉ là vấn đề của ngôn ngữ mà còn là vấn đề của khái niệm hóa. Như Lakoff và Johnson (1980a) đã lập luận, ẩn dụ là một phần không thể thiếu trong hệ thống khái niệm của con người, ảnh hưởng đến cách chúng ta hiểu và tương tác với thế giới. Sự hiểu biết về ẩn dụ nhận thức thông qua CMT cho phép các nhà nghiên cứu vượt qua những rào cản của việc phân tích bề mặt ngôn ngữ để khám phá các cấu trúc nhận thức tiềm ẩn. Trong bối cảnh đó, luận án tiến sĩ Sỹ Thị Thơm đã chứng minh tính hiệu quả của CMT trong việc giải mã các ẩn dụ mùa trong âm nhạc, một lĩnh vực thường sử dụng các biểu đạt sáng tạo và độc đáo.

2.1. Hạn chế của các phương pháp phân tích ẩn dụ truyền thống

Trước khi có sự xuất hiện của Lý thuyết ẩn dụ khái niệm (CMT), các định nghĩa và phương pháp phân tích ẩn dụ thường mang tính chất bề mặt và không đầy đủ. Richards (1963, tr.93) định nghĩa ẩn dụ là sự tương tác giữa hai ý tưởng, gọi là 'tenor' và 'vehicle'. Tuy nhiên, định nghĩa này bị phê phán vì không làm rõ mối quan hệ giữa chúng (Reinhart, 1976, tr.385). Các cách tiếp cận cũ thường coi ẩn dụ là một sự lệch lạc so với nghĩa đen, một yếu tố trang trí được sử dụng trong văn chương hoặc diễn ngôn nghệ thuật. Điều này khiến cho việc giải thích các ẩn dụ phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày, vốn không mang tính trang trọng hay nghệ thuật, trở nên khó khăn. Hơn nữa, chúng gặp khó khăn trong việc lý giải sự sáng tạo và tính linh hoạt của ẩn dụ trong giao tiếp, đặc biệt là những biểu đạt mới mẻ và phi quy ước (Kövecses, 2010). Sự thiếu hụt một khuôn khổ hệ thống để liên kết các biểu đạt ngôn ngữ với các mô hình tư duy đã giới hạn khả năng hiểu sâu sắc về bản chất nhận thức của ẩn dụ.

2.2. Vai trò đột phá của Lý thuyết ẩn dụ khái niệm CMT trong nghiên cứu ngôn ngữ

Lý thuyết ẩn dụ khái niệm (CMT) đã tạo ra một cuộc cách mạng trong nghiên cứu ngôn ngữ, đề xuất rằng ẩn dụ không phải là một kiểu sử dụng ngôn ngữ mang tính phong cách mà chủ yếu là một mô hình nhận thức có hệ thống về các khái niệm. CMT nhấn mạnh rằng ẩn dụ là một phần phổ biến trong cuộc sống hàng ngày và ảnh hưởng đến cách mọi người suy nghĩ, nói và hành động (Lakoff & Johnson, 2003). Đối với các nhà ngôn ngữ học, CMT cung cấp một lời giải thích khái niệm cho phần ẩn dụ trong việc sử dụng ngôn ngữ. Nó cho phép phân tích cách các miền khái niệm trừu tượng (như TÌNH YÊU) được cấu trúc dựa trên các miền cụ thể hơn (như HÀNH TRÌNH). Các nhà ngôn ngữ học nhận thức như Lakoff & Johnson (1980a), Lakoff (1993), Kövecses (2010), Gibbs (2011) đã ứng dụng CMT rộng rãi trong phân tích ẩn dụ. Trong luận án tiến sĩ Sỹ Thị Thơm, CMT được sử dụng làm nền tảng vững chắc để khám phá các ẩn dụ mùa, cho phép phân tích sâu sắc hơn về cấu trúc nhận thức ẩn sau các biểu đạt ngôn ngữ trong các bài hát tiếng Anh và tiếng Việt.

III. Cách tiếp cận và phương pháp luận Phân tích ẩn dụ mùa trong bài hát

Luận án tiến sĩ Sỹ Thị Thơm đã áp dụng một cách tiếp cận đa chiều và phương pháp luận chặt chẽ để phân tích ẩn dụ mùa trong các bài hát. Nghiên cứu này không chỉ dựa trên nền tảng vững chắc của Lý thuyết ẩn dụ khái niệm (CMT) mà còn mở rộng sang các khuôn khổ lý thuyết tiên tiến khác như lý thuyết pha trộn khái niệm (Conceptual Blending Theory), nhằm nắm bắt được sự phức tạp và sáng tạo của ẩn dụ trong bối cảnh âm nhạc. Việc lựa chọn bài hát làm dữ liệu nghiên cứu là một quyết định chiến lược, bởi vì âm nhạc thường là kho tàng phong phú của các biểu đạt ngôn ngữ sáng tạo, mang tính biểu cảm cao và phản ánh sâu sắc văn hóa. Phương pháp luận bao gồm việc thu thập một tập hợp lớn các bài hát tiếng Anh và tiếng Việt, sau đó tiến hành phân tích ngữ liệu một cách tỉ mỉ để nhận diện và phân loại các ẩn dụ mùa. Quy trình này đòi hỏi sự cẩn trọng và độ chính xác cao để đảm bảo rằng các biểu đạt ẩn dụ được xác định một cách nhất quán và đáng tin cậy. Mục tiêu là không chỉ liệt kê các ẩn dụ mà còn hiểu được các mô hình khái niệm tiềm ẩn, cách chúng được kích hoạt và ý nghĩa văn hóa mà chúng mang lại trong từng bối cảnh cụ thể của lời bài hát. Đây là một bước quan trọng để làm rõ cách các yếu tố như cài đặt vật lý, xã hội và văn hóa ảnh hưởng đến việc sử dụng và diễn giải ẩn dụ, như Kövecses (2010) đã chỉ ra.

3.1. Cơ sở lý thuyết của nghiên cứu Từ CMT đến lý thuyết pha trộn khái niệm

Để giải quyết sự phức tạp của ẩn dụ nhận thức, luận án tiến sĩ Sỹ Thị Thơm đã xây dựng một cơ sở lý thuyết vững chắc. Nền tảng chính là Lý thuyết ẩn dụ khái niệm (CMT) của Lakoff và Johnson, coi ẩn dụ là một vấn đề khái niệm hóa, nơi một miền khái niệm được hiểu theo các thuật ngữ của miền khác. Tuy nhiên, để giải thích các ẩn dụ sáng tạo và đột phá, đặc biệt phổ biến trong lời bài hát, nghiên cứu còn tích hợp lý thuyết pha trộn khái niệm của Fauconnier và Turner. Lý thuyết này cho phép phân tích cách hai hoặc nhiều không gian tinh thần (mental spaces) được kết hợp để tạo ra một không gian pha trộn (blended space) mới với các cấu trúc và ý nghĩa độc đáo. Cách tiếp cận này đặc biệt hữu ích khi xem xét cách các ẩn dụ mùa có thể được kết hợp với các khái niệm khác (như tình yêu, cuộc đời) để tạo ra những ý nghĩa phức tạp và nhiều sắc thái. Từ đó, nghiên cứu của Sỹ Thị Thơm đã thể hiện rõ sự tiến hóa trong lý thuyết ẩn dụ, từ việc nhận diện các ánh xạ đơn giản đến việc khám phá các mạng lưới khái niệm đa chiều.

3.2. Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu cho ẩn dụ trong bài hát

Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu trong luận án tiến sĩ Sỹ Thị Thơm được thực hiện một cách có hệ thống. Đầu tiên, một tập hợp lớn các bài hát tiếng Anh và tiếng Việt được chọn lọc, đảm bảo sự đa dạng về thể loại, thời kỳ và đối tượng người nghe. Việc lựa chọn này nhằm cung cấp một nguồn dữ liệu phong phú để nhận diện các ẩn dụ mùa. Tiếp theo, các lời bài hát được sàng lọc để xác định các biểu đạt có chứa từ ngữ liên quan đến các mùa (xuân, hạ, thu, đông) hoặc các khái niệm liên đới. Sau khi thu thập, các biểu đạt này được phân tích thông qua lăng kính của Lý thuyết ẩn dụ khái niệm (CMT) để nhận diện các ánh xạ khái niệm tiềm ẩn (ví dụ: MÙA XUÂN LÀ SỰ KHỞI ĐẦU). Bước cuối cùng là phân loại các ẩn dụ theo các mô hình khái niệm, so sánh tần suất và sắc thái ý nghĩa giữa hai ngôn ngữ. Để đảm bảo độ tin cậy của nghiên cứu, một phần dữ liệu đã được mã hóa bởi một người kiểm định độc lập (intercoder), như được đề cập trong phần lời cảm ơn của luận án. Quy trình này đảm bảo tính khách quan và khoa học trong việc phân tích ẩn dụ trong bài hát.

IV. Phân tích cụ thể Khám phá ẩn dụ mùa trong ca khúc Anh và Việt

Phần cốt lõi của luận án tiến sĩ Sỹ Thị Thơm tập trung vào việc phân tích ẩn dụ mùa một cách chi tiết trong các ca khúc tiếng Anh và tiếng Việt. Nghiên cứu đã hệ thống hóa các mô hình ẩn dụ khái niệm liên quan đến từng mùa, làm rõ cách thức những khái niệm trừu tượng như thời gian, tình yêu, sự sống và cái chết được hình dung thông qua các hình ảnh cụ thể của mùa. Ví dụ, mùa xuân thường được ẩn dụ cho sự khởi đầu, hy vọng và tuổi trẻ, trong khi mùa đông đại diện cho sự kết thúc, cô đơn hoặc khó khăn. Qua việc so sánh giữa hai ngôn ngữ, luận án đã phát hiện ra những điểm tương đồng đáng kể trong cách con người ở các nền văn hóa khác nhau sử dụng ẩn dụ mùa để diễn đạt cảm xúc và trạng thái. Tuy nhiên, cũng có những khác biệt tinh tế phản ánh đặc thù văn hóa và lịch sử. Chẳng hạn, một số hình ảnh ẩn dụ có thể có sức mạnh biểu cảm khác nhau hoặc được sử dụng trong các ngữ cảnh xã hội khác nhau. Đây là một bằng chứng rõ ràng cho thấy ẩn dụ nhận thức không chỉ mang tính phổ quát mà còn chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi bối cảnh văn hóa. Công trình cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của bối cảnh vật lý và xã hội trong việc tạo ra và diễn giải các ẩn dụ, một quan điểm được Kövecses (2010) phát triển, cho rằng các yếu tố này tác động mạnh mẽ đến việc sử dụng ẩn dụ và khả năng sáng tạo ngôn ngữ.

4.1. Các mô hình ẩn dụ mùa phổ biến và ý nghĩa văn hóa

Trong luận án tiến sĩ Sỹ Thị Thơm, các mô hình ẩn dụ mùa phổ biến đã được xác định và phân tích kỹ lưỡng. Ví dụ, MÙA XUÂN LÀ SỰ KHỞI ĐẦU mới, MÙA HẠ LÀ TUỔI TRẺ RỰC RỠ, MÙA THU LÀ SỰ TRƯỞNG THÀNH/LÃNG MẠN, và MÙA ĐÔNG LÀ SỰ KẾT THÚC/KHÓ KHĂN. Những mô hình này không chỉ là những cách diễn đạt thông thường mà còn phản ánh các cấu trúc tư duy sâu sắc, nơi các khái niệm trừu tượng về cuộc đời, thời gian và cảm xúc được ánh xạ vào các chu kỳ tự nhiên của các mùa. Ý nghĩa văn hóa của các ẩn dụ này cũng được làm rõ. Trong văn hóa phương Tây và phương Đông, các mùa thường mang những ý nghĩa biểu tượng tương đồng về chu kỳ sống, sự đổi mới và suy tàn. Tuy nhiên, có những sắc thái đặc biệt xuất hiện do yếu tố khí hậu, lịch sử và tín ngưỡng địa phương, làm cho việc sử dụng ẩn dụ trở nên phong phú và đa dạng hơn. Việc tìm hiểu các mô hình này giúp hiểu rõ hơn về cách các nền văn hóa khác nhau nhận thức và diễn giải thế giới thông qua ngôn ngữ.

4.2. Sự ảnh hưởng của bối cảnh đến việc sử dụng ẩn dụ trong lời bài hát

Nghiên cứu của Sỹ Thị Thơm cũng đặc biệt chú trọng đến sự ảnh hưởng của các yếu tố bối cảnh đối với việc sử dụng ẩn dụ. Theo Kövecses (2010), các yếu tố như cài đặt vật lý, cài đặt xã hội và bối cảnh văn hóa có vai trò quan trọng trong việc định hình các biểu đạt ẩn dụ và cách chúng được diễn giải. Trong lời bài hát, bối cảnh bài hát được sáng tác, cảm xúc của người nghệ sĩ, và thậm chí cả bối cảnh xã hội mà bài hát được đón nhận, đều có thể làm thay đổi ý nghĩa hoặc mức độ ảnh hưởng của một ẩn dụ mùa cụ thể. Chẳng hạn, một ẩn dụ về 'mùa đông lạnh giá' có thể mang ý nghĩa cô đơn sâu sắc hơn trong một bối cảnh xã hội khó khăn, hoặc được sử dụng một cách châm biếm trong một bối cảnh khác. Điều này cho thấy rằng việc phân tích ẩn dụ không thể chỉ dừng lại ở cấu trúc ngôn ngữ mà còn phải mở rộng ra các yếu tố ngoại cảnh, làm nổi bật tính đa tầng và phức tạp của ẩn dụ nhận thức trong giao tiếp thực tế.

V. Ứng dụng và ý nghĩa thực tiễn từ luận án tiến sĩ Sỹ Thị Thơm

Luận án tiến sĩ Sỹ Thị Thơm không chỉ dừng lại ở việc phân tích lý thuyết mà còn mang đến những ứng dụng và ý nghĩa thực tiễn quan trọng, đặc biệt trong các lĩnh vực ngôn ngữ học nhận thức và giảng dạy ngôn ngữ. Công trình này cung cấp một khuôn khổ chi tiết và các ví dụ minh họa phong phú về cách thức các ẩn dụ mùa được sử dụng trong đời sống, qua đó làm sâu sắc thêm hiểu biết về cấu trúc tư duy và biểu đạt ngôn ngữ của con người. Đối với nghiên cứu liên văn hóa, luận án mở ra những cánh cửa mới để so sánh cách các nền văn hóa khác nhau tiếp cận và diễn giải cùng một hiện tượng tự nhiên thông qua lăng kính ẩn dụ, từ đó làm nổi bật sự đa dạng và phức tạp của nhận thức con người. Các phát hiện của Sỹ Thị Thơm có thể được áp dụng trực tiếp vào việc thiết kế tài liệu giảng dạy ngôn ngữ, giúp người học phát triển năng lực nhận diện và diễn giải ẩn dụ, một kỹ năng thiết yếu để đạt được sự trôi chảy và hiểu biết sâu sắc về ngôn ngữ. Hơn nữa, những kết quả từ luận án tiến sĩ Sỹ Thị Thơm còn có thể hỗ trợ các nhà làm phim, nhạc sĩ, và nhà văn trong việc sử dụng ẩn dụ một cách hiệu quả hơn để truyền tải thông điệp và cảm xúc đến khán giả. Điều này chứng tỏ giá trị ứng dụng cao của một nghiên cứu học thuật chuyên sâu, góp phần vào cả lý thuyết lẫn thực tiễn.

5.1. Đóng góp cho ngôn ngữ học nhận thức và nghiên cứu liên văn hóa

Một trong những đóng góp nổi bật của luận án tiến sĩ Sỹ Thị Thơm là làm phong phú thêm lý thuyết về ngôn ngữ học nhận thức, đặc biệt là trong lĩnh vực Lý thuyết ẩn dụ khái niệm (CMT). Nghiên cứu này không chỉ tái khẳng định tính phổ quát của các mô hình ẩn dụ khái niệm mà còn khám phá những sắc thái riêng biệt trong việc sử dụng chúng qua các ngôn ngữ và văn hóa khác nhau. Đối với nghiên cứu liên văn hóa, luận án cung cấp một mô hình để so sánh cách các khái niệm trừu tượng được khái niệm hóa trong các cộng đồng ngôn ngữ khác nhau, từ đó giúp hiểu rõ hơn về sự giao thoa và khác biệt văn hóa. Nó chứng minh rằng mặc dù có những điểm chung về cơ chế nhận thức, nhưng bối cảnh văn hóa vẫn đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình các biểu đạt ẩn dụ cụ thể. Phát hiện này có ý nghĩa quan trọng trong việc thúc đẩy sự hiểu biết và giao tiếp đa văn hóa hiệu quả hơn, bằng cách làm rõ các tiền giả định nhận thức ẩn sau ngôn ngữ.

5.2. Gợi ý cho việc giảng dạy và học tập ngôn ngữ qua ẩn dụ

Các phát hiện từ luận án tiến sĩ Sỹ Thị Thơm mang lại những gợi ý quý báu cho việc giảng dạy và học tập ngôn ngữ. Giảng viên có thể sử dụng các ví dụ về ẩn dụ mùa trong bài hát để minh họa cách ẩn dụ hoạt động như một công cụ nhận thức, giúp học viên không chỉ học từ vựng và ngữ pháp mà còn hiểu sâu sắc hơn về văn hóa và tư duy bản địa. Việc nhận diện và phân tích ẩn dụ giúp người học phát triển khả năng hiểu nghĩa bóng, nâng cao kỹ năng đọc hiểu và giao tiếp. Thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa đen, người học được khuyến khích khám phá các lớp nghĩa tiềm ẩn và mối liên hệ khái niệm giữa các từ. Điều này đặc biệt hữu ích cho những người học tiếng Anh hoặc tiếng Việt như ngôn ngữ thứ hai, giúp họ tiếp cận ngôn ngữ một cách tự nhiên và hiệu quả hơn, vượt qua rào cản của việc hiểu nghĩa đen để nắm bắt được sắc thái văn hóa và cảm xúc ẩn chứa trong ẩn dụ.

VI. Tương lai của nghiên cứu ẩn dụ và tác động từ công trình của Sỹ Thị Thơm

Công trình luận án tiến sĩ Sỹ Thị Thơm về ẩn dụ mùa trong các bài hát tiếng Anh và tiếng Việt đã mở ra những hướng đi mới và đầy hứa hẹn cho nghiên cứu ẩn dụ trong tương lai. Nghiên cứu này không chỉ củng cố vị thế của Lý thuyết ẩn dụ khái niệm (CMT) mà còn gợi ý về sự cần thiết của các mô hình phức tạp hơn, như lý thuyết pha trộn khái niệm, để giải thích đầy đủ các hiện tượng ẩn dụ sáng tạo và độc đáo. Tác động từ luận án tiến sĩ Sỹ Thị Thơm không chỉ giới hạn trong phạm vi học thuật mà còn lan tỏa đến các lĩnh vực ứng dụng, thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc hơn về mối liên hệ giữa ngôn ngữ, tư duy, văn hóa và nghệ thuật. Với sự phát triển của công nghệ và các công cụ phân tích dữ liệu lớn, các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng quy mô, khám phá các tập dữ liệu lớn hơn nhiều và áp dụng các phương pháp tính toán để phát hiện các mô hình ẩn dụ phức tạp hơn. Điều này sẽ tiếp tục làm giàu thêm kho tàng kiến thức về ngôn ngữ học nhận thức và cách thức con người sử dụng ẩn dụ để xây dựng và diễn giải thế giới xung quanh mình. Công trình của Sỹ Thị Thơm đóng vai trò như một cầu nối quan trọng, kết nối lý thuyết cơ bản với các ứng dụng thực tiễn, khuyến khích các nhà nghiên cứu tiếp tục khám phá những khía cạnh chưa được biết đến của ẩn dụ.

6.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo về ẩn dụ khái niệm và pha trộn

Dựa trên những thành tựu của luận án tiến sĩ Sỹ Thị Thơm, các hướng nghiên cứu tiếp theo về ẩn dụ có thể tập trung vào việc mở rộng phạm vi dữ liệu, bao gồm các ngôn ngữ và thể loại văn hóa khác. Khám phá sâu hơn về lý thuyết pha trộn khái niệm trong việc giải thích các ẩn dụ phức tạp và đa tầng là một hướng đi đầy tiềm năng. Đặc biệt, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự sáng tạo của ẩn dụ, như bối cảnh tâm lý, xã hội và thậm chí cả yếu tố cảm xúc của người sử dụng ngôn ngữ, sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Kövecses (2020) đã mở rộng Lý thuyết ẩn dụ khái niệm (CMT) với quan điểm đa cấp độ, đề xuất các cấu trúc khái niệm thông qua sơ đồ hình ảnh, miền, khung và không gian tinh thần, tạo nên một hệ thống phân cấp lồng vào nhau. Ứng dụng quan điểm này vào phân tích ẩn dụ trong các ngữ cảnh khác nhau sẽ làm sâu sắc thêm hiểu biết về cách ẩn dụ được tạo ra và diễn giải.

6.2. Tổng kết giá trị khoa học của luận án tiến sĩ Sỹ Thị Thơm

Luận án tiến sĩ Sỹ Thị Thơm là một công trình nghiên cứu có giá trị khoa học cao, đóng góp đáng kể vào lĩnh vực ngôn ngữ học nhận thứcnghiên cứu ẩn dụ. Luận án này đã chứng minh tính hiệu quả của việc kết hợp các khung lý thuyết tiên tiến như Lý thuyết ẩn dụ khái niệm (CMT) và lý thuyết pha trộn khái niệm để giải mã các ẩn dụ phức tạp. Bằng cách tập trung vào ẩn dụ mùa trong các bài hát tiếng Anh và tiếng Việt, nghiên cứu đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cách thức các khái niệm trừu tượng được cấu trúc và biểu hiện trong ngôn ngữ, đồng thời làm nổi bật sự ảnh hưởng của văn hóa đến quá trình này. Giá trị của luận án còn nằm ở phương pháp luận chặt chẽ, quy trình phân tích dữ liệu minh bạch và những kết luận có tính ứng dụng cao cho việc giảng dạy ngôn ngữ và nghiên cứu liên văn hóa. Đây là một minh chứng rõ ràng cho sức mạnh của nghiên cứu ngôn ngữ học trong việc làm sáng tỏ các khía cạnh cơ bản của tư duy và giao tiếp con người.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

THE UNIVERSITY OF DANANG UNIVERSITY OF FOREIGN LANGUAGE STUDIES SỸ THỊ THƠM SEASON METAPHORS IN ENGLISH AND VIETNAMESE SONGS: A COGNITIVE STUDY DOCTORAL THESIS IN SOCIAL SCIENCES AND HUMANITIES DANANG - 2021 THE UNIVERSITY OF DANANG UNIVERSITY OF FOREIGN LANGUAGE STUDIES SEASON METAPHORS IN ENGLISH AND VIETNAMESE SONGS: A COGNITIVE STUDY DOCTORAL THESIS IN SOCIAL SCIENCES AND HUMANITIES Major: ENGLISH LINGUISTICS Code: 9220201 A dissertation submitted in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in Linguistics SUPERVISORS: 1. Nguyễn Thị Minh Tâm DANANG - 2021 STATEMENT OF AUTHORSHIP Except where the reference is indicated, no other person’s work has been used without due acknowledgement in the text of the dissertation. This dissertation has not been submitted for the award of any degree of diploma in any other tertiary institution. Da Nang, December, 2021 i ACKNOWLEDGMENTS First and foremost, I am greatly indebted to my supervisors for their continuous support and conscientious supervision.

Namely, I wish to express my deep indebtedness to Assoc. Nguyễn Văn Long for his kindness of giving me useful feedback, advice, and his constant encouragement to help me to overcome obstacles. I am extremely thankful to Dr. Nguyễn Thị Minh Tâm for her enlightening comments and discussions with our several-hour meetings for this thesis.

Thus, my supervisors fire up my confidence, determination in accomplishing my dissertation. I would like to express my great gratitude to Assoc. Trần Hữu Phúc, Assoc. Nguyễn Thị Quỳnh Hoa, Assoc.

Lưu Quý Khương, Dr. Ngũ Thiện Hùng, Dr. Lê Thị Giao Chi, Dr. Võ Thị Kim Anh for their precious comments and encouragement throughout my process of writing this dissertation.

I am also grateful to Assoc. Nguyễn Thị Thu Hiền, Assoc. Nguyễn Ngọc Vũ, and Assoc. Ngô Hữu Hoàng for their critical reviews, comments, advice in the version of manuscript at the faculty board of doctoral dissertation examiners, leading to the revision for this version of current manuscript.

Besides, I deeply thank Dr. Lý Ngọc Toàn for his help, especially for agreeing to code the subset of data as an intercoder to ensure the reliability of study. I would like to thank the personnel departments, administrators in the Arm of Special Forces in general, in Military University of Special Forces in particular for their generosity in creating all favorable conditions including time, financial supports, and permission for me to conduct the research. I also wish to express my sincere gratitude to the leaders of the Faculty of Fundamental Science, and colleagues who have encouraged me to finish this study.

Last but not least, I am very grateful to my family: my parents, my brothers and sisters, my two children, and my husband. Especially, this dissertation could not have been completed without the immense support of my husband, who kept on encouraging me to never quit, even when things seemed hopeless. ii ABSTRACT In the light of the conceptual metaphor theory (CMT), initiated by Lakoff and Johnson (1980), this study aims at investigating the conceptualization of season in English and Vietnamese songs. Accordingly, the study is intended to identify the metaphors of SEASON in both languages.

It is the viewpoint of metaphors in pre-cognitive and cognitive periods that serves to build the theoretical framework for this study. Methodologically, the data are collected from English and Vietnamese song lyrics written from the 20th century to present. Comparative method was mainly employed in combination with descriptive method. Especially, the thesis employed the procedure of the identifying of conceptual metaphors proposed by Steen (2007) and Pragglejaz Group (2007).

Thus, the two methods of metaphor analysis, namely Metaphor Pattern Analysis (MPA, Stefanowitsch 2006) and the version of the Metaphor Identification Procedure developed at Vrije Universiteit (MIPVU, Steen et al. 2011) were used to characterize how conceptual metaphor of season is expressed. This comparative analysis of the conceptual metaphors of season in English and Vietnamese revealed that the two languages show a very similar conceptualization of season-related expressions. In detail, the research findings disclose 58 metaphors in total.

Regarding SEASON as the target domain of a metaphorical mapping, 40 metaphors are found in both English and Vietnamese. The songs in two languages share 28 metaphors, and there are 12 metaphors which are unique to one language but not the other. In terms of SEASON considered as the source domain, 10 shared metaphors of SEASON are found in the both corpora. Simultaneously, 6 metaphors are existent in Vietnamese, but not present in English.

In contrast, there are 2 cases found in English data only. It can be concluded that there are both similarities and differences in metaphorizing the entity SEASON in between English and Vietnamese. The factors related to the phenomenon are given based on the physical and socio-cultural environment. The dissertation, as briefly described above, is hoped to make significant contribution to the teaching, learning and English-Vietnamese translating practice.

iii LIST OF ABBREVIATIONS CALD Cambridge Advanced Learner’s Dictionary CBA Corpus-based Approach CD Cambridge Dictionary CIC Context-Induced Creativity CL Cognitive Linguistics CMA Critical Metaphors Analysis CMT Conceptual Metaphor Theory CS Cognitive Semantics DM Domain Matrix FR Frames FSM Five-Step Method IS Image Schema LDE Longman Dictionary English MIP Metaphor Identification Procedures MS Mental Space MWD Merriam-Webster Collegiate Dictionary VD Vietnamese Dictionary iv LIST OF FIGURES Figure 2. The traditional explanation of metaphor. Schematicity hierarchy for four conceptual structures. Schematicity as inclusion (Kövecses, 2020, p.

Schematic model of a minimal conceptual integration network. Generalized Integration Network for the concept of Time as Space. The combined effect of factors on metaphor use (2010, p. Framework for metaphor explanation.

The procedure of SEASON conceptual metaphor identification. Analytical framework of conceptual metaphor of SEASON. Analysis procedure of conceptual metaphor of season. The distribution of animate and inanimate entities mapped onto SEASON in English and Vietnamese.

The distribution of the source domains in terms of object in space for SEASON in English and Vietnamese. SEASON as a temporal cycle. The distribution of source domains in terms of inanimate entities mapping onto season in English and Vietnamese. The distribution of animate entities as source domains mapping onto Season in English and Vietnamese.

The distribution of natural state domains mapped through SEASON in English and Vietnamese. The distribution of social domains mapped through SEASON in English and Vietnamese .141 v LIST OF TABLES Table 2. Examples of conceptual structures in schematicity hierarchy. Conceptual metaphor TIME IS MOVING OBJECT by Evans (2005).

Frequently-occurring linguistic expressions which are associated with TIME IS MONEY, TIME IS A RESOURCE and TIME IS A COMMODITY in the BoE (Li, 2014, p. Frequently-occurring linguistic expressions which are associated with TIME IS MOTION in the BoE (Li, 2014, p. Conceptual metaphors of time in English and Vietnamese. The work can be done by Qualitative and Quantitative in the study.

Metaphor identification procedure of the Pragglejaz Group (2007). The procedure of linguistic metaphor identification of season. The lexemes of motion verbs used for conceptualization of SEASON as a moving object in English and Vietnamese. The lexemes of adverbs and adjectives used for conceptualization of SEASON as a moving object in English and Vietnamese.

Domains of physical entities used for SEASON in English and Vietnamese. The distribution of natural substance and phenomenon domains mapped onto SEASON in English and Vietnamese. The lexemes denoting coldness used to map onto SEASON in English and Vietnamese. The distribution of natural characteristic domains mapped onto SEASON in English and Vietnamese.

The lexemes used for conceptualization of SEASON as A PERSON. Conceptual Metaphors of SEASON in English and Vietnamese in terms of SEASON as target domain. Emotional domains mapped through SEASON in English and Vietnamese153 Table 5. LOVE AS SEASON (Ho, 2018, p.

Abstract domains mapped through SEASON in English and Vietnamese. Conceptual Metaphors of SEASON in English and Vietnamese in terms of SEASON as source domain. Map of domains SEASON mapping onto and mapped through. The distribution of some source domains mapping onto four seasons (spring, summer, autumn, winter) in English and Vietnamese.170 vii TABLE OF CONTENTS THE UNIVERSITY OF DANANG .i THE UNIVERSITY OF DANANG .i STATEMENT OF AUTHORSHIP.

iii LIST OF ABBREVIATIONS.iv LIST OF FIGURES .v LIST OF TABLES. Aims and Objectives of the Study. Scope of the Study. Significance of the Study.

Organization of the Study. THEORETICAL BACKGROUND AND LITERATURE REVIEW. Traditional Metaphor Theories. Metaphor in Cognitive Linguistics.

Conceptual Metaphor Theory. Other Related Concepts. Review of Related Studies. Research Questions Revisited.

Data Collecting Procedure. Sources of Data. Conceptual Metaphor Identification. Data Analysis Procedure.

Reliability and Validity. THE ENTITY SEASON MAPPED THROUGH THE CONCRETE DOMAINS IN ENGLISH AND VIETNAMESE SONG LYRICS. Entity in Space. Natural Substance and Phenomenon.

Characteristic of Nature. Animal and Plant. THE ENTITY SEASON MAPPING ONTO THE ABSTRACT DOMAINS IN ENGLISH AND VIETNAMESE SONG LYRICS. Natural State Domain.

Victory, Freedom, Peace. CONCLUSION AND DISCUSSION. Degree of Four- SEASON Exploitation. Degree of Conceptual Metaphor Type Exploitation.

Bases for Metaphor Explanations. Limitation and Suggestions for Further Studies .179 THESIS-RELATED PUBLICATIONS. Rationale Cognitive linguistics (CL) is a modern school of linguistic thought and practice that originally emerged in the early 1970s and has been increasingly active since the 1980s out of dissatisfaction with formal approaches to language (Evans and Green 2006; Croft and Cruse, 2004). However, in the exploration of the relationship between in the relationship between language and thought, CL has been followed and developed by a variety of linguists, i., Evans and Green (2006), Fillmore (1988), Langacker (1990, 2008), Talmy (1983, 2000), Geeraerts (2006), Fauconnier (1997, 2007, 2009), etc.

It is noticeable that Lakoff and John mark a revolution for CL by their grounding-breaking Metaphor We Live By (1980) when they present metaphor from the cognitive perspective. The idea that metaphor needs viewing as a conceptual phenomenon and not just as a linguistic one has been argued at length by Lakoff and his fellow researchers (notably Kövecses, 2002, 2010; Lakoff, 1987; Lakoff & Johnson, 1980a, 1999; Lakoff & Turner, 1989). Consequently, their theory has become a foundation for good research by other authors. In Vietnam, based on Lakoff and Johnson’s theory, a number of scholars have formulated a variety of reviews, overviews, research related to conceptual metaphor, for example, Khảo luận ẩn dụ tri nhận (Treatise of cognitive metaphor) (Trần Văn Cơ, 2009), Suy nghĩ về ẩn dụ khái niệm trong thế giới thi ca từ góc nhìn của ngôn ngữ học tri nhận (Thinking of conceptual metaphor in poetry in terms of cognitive linguistics) (Nguyễn Lai, 2009), Ẩn dụ ý niệm (Conceptual metaphor) (Phan Thế Hưng, 2007), Ẩn dụ dưới góc độ tri nhận (Metaphor from the perspective of cognition) (Phan Thế Hưng, 2009); Ẩn dụ trong thơ (metaphor in poetry) (Nguyễn Thị Quyết, 2012) and so on.

In addition to works related to conceptual metaphor as mentioned above, a great number of studies have been conducted to examine conceptual metaphors of both concrete and abstract concepts around human beings all over the world, as well 1 as in Vietnam. Particularly, significant attention has been paid to the abstract concepts as target domains in investigating conceptual metaphors, which can be easily understood because conceptual metaphor is a process of conceptualizing a more abstract domain in terms of more concrete domains (Lakoff and Johnson, 1980a). Up to now, the abstract concepts which have been examined are various such as life (Lakoff, 1980; Kövecses, 2010; Nguyễn Thị Quyết, 2012); emotion: love (Lakoff and Johnson, 1980a; Kövecses, 1986, 1988, 2000; Schroder, 2009; Tissari 2001, 2005, 2006, 2010; Zitu and Zhang, 2012; Nguyễn Hòa, 2010; Phan Văn Hòa 2011; Ngũ Thiện Hùng and Trần Thị Thanh Thảo 2011; Hồ Trịnh Quỳnh Thư, 2018 etc.), sadness (Kövecses, 2008, Csillag, 2017; Luo Luo, 2016; Nguyễn Văn Trào, 2009, 2014; Nguyễn Thị Quyết, 2014); poverty (Dodge, 2016) and so forth.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ