Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục với đề tài "Phát triển năng lực dạy học môn Toán bằng tiếng Anh cho giáo viên Toán Trung học phổ thông", chuyên ngành Lí luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán (mã số: 9 14 01 11), do nghiên cứu sinh Chu Thu Hoàn thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Bùi Văn Nghị tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (bảo vệ năm 2018).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

  • Bối cảnh hội nhập quốc tế và nhu cầu xã hội: Quá trình hội nhập quốc tế của Việt Nam (tham gia UN, WTO, ASEAN, APEC) đặt ra yêu cầu nâng cao chất lượng nguồn nhân lực theo 4 trụ cột giáo dục của UNESCO ("Học để biết - Học để làm - Học để cùng chung sống - Học để tự khẳng định mình"). Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến toàn cầu với hơn 60 quốc gia sử dụng làm ngôn ngữ chính và gần 100 quốc gia sử dụng làm ngôn ngữ thứ hai. Nhu cầu du học của học sinh Việt Nam tăng mạnh (Việt Nam đứng thứ ba về số lượng du học sinh tại Mỹ; đạt 19.700 người tại Úc vào tháng 3/2017; cùng số lượng lớn tại Anh, Nhật Bản, Canada).
  • Chủ trương, chính sách giáo dục: Quyết định số 1400/QĐ-TTg ngày 30/9/2008 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án "Dạy và học ngoại ngữ trong hệ thống giáo dục quốc dân giai đoạn 2008 - 2020" xác định nhiệm vụ đào tạo giáo viên có thể dạy môn chuyên ngành bằng tiếng Anh, triển khai dạy môn Toán và một số môn Khoa học bằng tiếng Anh ở cấp Trung học phổ thông (THPT) và một phần các môn ở năm cuối đại học. Kết quả khảo sát PISA năm 2015 cho thấy điểm Toán của học sinh Việt Nam xếp thứ 22/72 quốc gia, phản ánh năng lực học Toán tốt nhưng việc chuyển tải sang tiếng Anh vẫn gặp nhiều rào cản.
  • Khoảng trống nghiên cứu và thực tiễn: Tại Việt Nam, nhiều đợt tập huấn ngắn hạn đã được tổ chức nhưng đội ngũ giáo viên đáp ứng yêu cầu dạy học môn Toán bằng tiếng Anh (MTBTA) còn rất hạn chế. Phương thức giảng dạy của một bộ phận giáo viên vẫn mang tính cơ học: dạy môn Toán bằng tiếng Việt và thay thế từ ngữ tương ứng sang tiếng Anh theo dạng chuyển ngữ "một - một" (kiểu "Google dịch"), thiếu sự tích hợp giữa nội dung chuyên môn và phương pháp phát triển ngôn ngữ. Bên cạnh đó, chưa có khung thành tố năng lực chuyên biệt và hệ thống biện pháp bồi dưỡng có hệ thống cho giáo viên Toán THPT theo hướng tiếp cận tích hợp nội dung và ngôn ngữ (CLIL).

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Đề xuất các thành tố của năng lực dạy học MTBTA của giáo viên Toán THPT và xây dựng các biện pháp phát triển những thành tố đó cho giáo viên Toán THPT nhằm đáp ứng yêu cầu hội nhập.
  • Nhiệm vụ / Câu hỏi nghiên cứu (được đánh số theo văn bản):
    1. Tình hình nghiên cứu và kinh nghiệm quốc tế về đào tạo, bồi dưỡng giáo viên dạy học MTBTA như thế nào?
    2. Thực tiễn bồi dưỡng giáo viên dạy học MTBTA ở Việt Nam trong thời gian qua như thế nào?
    3. Năng lực giáo viên dạy học MTBTA gồm những thành tố nào? Đánh giá năng lực dạy học MTBTA theo những tiêu chí và mức độ nào?
    4. Có những biện pháp khả thi và hiệu quả nào để phát triển năng lực dạy học MTBTA cho giáo viên Toán THPT?

Giả thuyết khoa học

Nếu xác định được những thành tố của năng lực dạy học MTBTA và có các biện pháp phát triển những thành tố đó thì sẽ góp phần phát triển năng lực dạy học MTBTA cho giáo viên, đáp ứng nhu cầu hội nhập của đất nước trong giai đoạn hiện nay.

Khách thể, đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Khách thể nghiên cứu: Quá trình dạy học MTBTA theo cách tiếp cận CLIL ở trường phổ thông.
  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực dạy học MTBTA của giáo viên Toán THPT.
  • Phạm vi nghiên cứu: Vận dụng các biện pháp phát triển năng lực dạy học MTBTA theo con đường tự học, tự bồi dưỡng cho những người có bằng cử nhân Toán và trình độ tiếng Anh đạt từ bậc B1 trở lên theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR), giới hạn trong phạm vi nội dung chương trình môn Toán THPT Việt Nam hiện hành.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu quốc tế

  • Lịch sử dạy học môn học bằng ngoại ngữ và giáo dục song ngữ: Luận án điểm lại tiến trình lịch sử từ thời Babylon (thiên niên kỷ III TCN), thời Trung cổ (tích hợp tiếng Pháp và tiếng Latinh), thời kỳ thuộc địa đến các chương trình tại Canada, Chiapas (Mexico, 1973), dự án Redwood City (Mỹ, 1975).
  • Các chính sách đa ngôn ngữ tại Châu Âu: Nghị quyết năm 1978, 1983, 1995 của Ủy ban Châu Âu và Quốc hội Châu Âu; Sách Trắng năm 1995; Hiệp định Maastricht (1992) đưa Hà Lan trở thành quốc gia phát triển mạnh mô hình với khoảng 300 trường song ngữ đến năm 2007 (Pokrivčáková, 2008).
  • Các mô hình tiếp cận dạy học ngôn ngữ và nội dung:
    • Tiếp cận dạy học dựa trên nội dung (CBI) và chương trình song ngữ (BE) (Brinton, 1989; Navés, 2008).
    • Các phương pháp: CBLT (Content-based language teaching), EMI (English as a medium of instruction), FLIP (Foreign language immersion program), LBCT (Language-based content teaching), TFL (Teaching through a foreign language) (Pokrivčáková, 2008).
    • Tiếp cận tích hợp nội dung và ngôn ngữ (CLIL - Content and Language Integrated Learning): Thuật ngữ do David Marsh (Đại học Jyväskylä, Phần Lan) đưa ra năm 1994; phát triển thành khung lý thuyết 4C (Coyle, Hood & Marsh, 2010; Coyle, 2007; Marsh & Langé, 2002; Marsh, 2012; Maljers, Marsh & Wolff, 2007). Các công trình nghiên cứu sâu về CLIL của Dalton-Puffer & Nikula (2006), Dalton-Puffer & Smit (2007), Lasagabaster & Zarobe (2010), Richards & Rodgers (2014), Graddol (1997), Lee & Chang (2008).
  • Tranh luận và khảo sát thực nghiệm quốc tế:
    • Nghiên cứu của Ahmad & Najib Mahmood Rafee (2003) tại Malaysia: Trong 199 học sinh có năng lực tiếng Anh không đạt yêu cầu, tỷ lệ không đồng ý học Toán/Khoa học bằng tiếng Anh là 109/90 (xấp xỉ 1,211); trong 236 học sinh đạt yêu cầu, tỷ lệ không đồng ý là 78/158 (xấp xỉ 0,4937); tỷ suất chênh lệch đạt 2,453, chứng minh thái độ tiếp nhận phụ thuộc chặt chẽ vào trình độ tiếng Anh.
    • Nghiên cứu của Marsh, Hau & Kong (2000) tại hơn 12.000 trường trung học ở Hồng Kông so sánh giữa EMI và CMI (Chinese as a Medium of Instruction), khẳng định rào cản lớn nhất của EMI là trình độ ngoại ngữ của giáo viên và học sinh.
    • Coyle và cộng sự (2010) nêu rõ thách thức về sự lệch pha giữa mức độ nhận thức môn học và năng lực ngôn ngữ của người học.
  • Kinh nghiệm tại các quốc gia cụ thể:
    • Indonesia: Luật số 20 năm 2003 quy định thành lập trường tiêu chuẩn quốc tế; từ năm 2009 Bộ Giáo dục Quốc gia Indonesia gửi giáo viên Toán sang Trung tâm SEAMEO tại Penang (Malaysia) tập huấn 4 tuần với yêu cầu trình độ tối thiểu thạc sĩ và TOEFL 500 điểm.
    • Tây Ban Nha: Triển khai phân chia vùng đơn ngữ và vùng song ngữ (xứ Basque, Catalan, Galicia, Valencia).
    • Phần Lan: Khởi động dạy học môn học bằng tiếng nước ngoài từ 1992-1996 tại 251 trường học (179 trường tiểu học, 72 trường trung học).
    • Cộng hòa Séc: Các dự án CLIL giai đoạn 2009 - 2012 và dự án "Ngoại ngữ vì Cuộc sống" (2014).
    • Slovakia: Áp dụng CLIL từ 1996 với quy định thời lượng dạy bằng ngoại ngữ tối đa 50% (Pokrivčáková, 2012).
    • Hungary: Quy định năm 1997 yêu cầu trường CLIL dạy ít nhất 3 môn bằng tiếng Anh, bắt buộc 5 buổi/tuần và có giáo viên bản ngữ (J. Kovács, 2014).

Tình hình nghiên cứu và thực tiễn tại Việt Nam

  • Mô hình song ngữ xuất hiện từ những năm 1990 tại cấp tiểu học (Tiểu học Chu Văn An, THCS Hà Nội - Amsterdam).
  • Thí điểm dạy Toán bằng tiếng Anh từ năm 2005 tại khối chuyên Toán - Tin Trường THPT Chuyên Khoa học Tự nhiên (ĐHQGHN) và THPT Chuyên Lê Hồng Phong (TP.HCM); năm học 2010 - 2011 mở rộng tại THPT Chuyên Ngoại ngữ, THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam, THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Đà Nẵng); tiếp đó triển khai tại THPT Chuyên Trần Phú (Hải Phòng), THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Bà Rịa - Vũng Tàu), THPT Chuyên Lê Khiết (Quảng Ngãi), THPT Chuyên Võ Nguyên Giáp (Quảng Bình) và 10 trường chuyên/chất lượng cao tại TP.HCM.
  • Sự phát triển của hệ thống các trường quốc tế và song ngữ liên cấp: Gateway, Singapore, Global, Vip, BVIS, Hanoi Academy, Việt Úc, Wellspring, VSTAR, Á Châu, Albert Einstein (AES), Việt Mỹ.
  • Đào tạo đại học: Trường Đại học Sư phạm Hà Nội triển khai chương trình đào tạo cử nhân sư phạm dạy Toán bằng tiếng Anh do GS. TSKH. Đỗ Đức Thái trực tiếp thực hiện, tốt nghiệp khóa đầu tiên (2013 - 2017) với gần 50 sinh viên.
  • Các tài liệu và hội thảo chuyên môn: Báo cáo tập huấn của Bộ GD&ĐT (Tạ Ngọc Trí, Nguyễn Đắc Thắng, Trần Thanh Tuấn); Hội thảo toàn quốc ngày 19/5/2017 tại ĐHSP Hà Nội (ý kiến của GS. Nguyễn Văn Minh, ông Nguyễn Thế Đại, bà Phạm Thị Minh An); Hội thảo VietTESOL lần 3 (tháng 12/2017 tại Thái Nguyên - báo cáo của ông Nguyễn Tô Chung); Hội thảo quốc tế SEAMEO và Ban Quản lý Đề án Ngoại ngữ 2020 (tháng 10/2017 tại Nha Trang).

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Tổng quan cho thấy các nghiên cứu trong nước chủ yếu dừng lại ở mức độ thí điểm, báo cáo kinh nghiệm hoặc đào tạo ban đầu tại trường đại học sư phạm, thiếu các công trình nghiên cứu chuyên sâu về cấu trúc năng lực chuẩn hóa và hệ thống biện pháp tự bồi dưỡng, phát triển năng lực dạy học MTBTA cho đội ngũ giáo viên Toán THPT đang trực tiếp giảng dạy theo khung lý thuyết CLIL.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Lý thuyết về năng lực và năng lực dạy học:
    • Định nghĩa năng lực của Xavier Roegiers (1996), A. Covaliov, Phạm Minh Hạc (1989, 2001), Lê Văn Hồng và cộng sự (2001).
    • Khái niệm năng lực theo Chương trình giáo dục phổ thông tổng thể của Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam: khả năng huy động tổng hợp kiến thức, kỹ năng và các thuộc tính tâm lý để thực hiện thành công một loại công việc trong bối cảnh nhất định.
    • Chuẩn nghề nghiệp giáo viên trung học của Bộ GD&ĐT (5 tiêu chuẩn, 25 tiêu chí; tiêu chuẩn "Năng lực dạy học" gồm 8 tiêu chí).
    • Khung năng lực dạy học môn Toán của Nguyễn Thị Duyến (2014) gồm 5 thành tố: (1) Hiểu biết nội dung Toán; (2) Thông hiểu về chương trình Toán; (3) Hiểu biết về việc học Toán của học sinh; (4) Thiết kế và thực hành dạy học môn Toán; (5) Phản ánh, đánh giá và hợp tác.
    • Khung tham chiếu quốc tế: Bộ tiêu chuẩn 8 tiêu chí của INTASC (Hoa Kỳ, 1987); Tiêu chuẩn phát triển nghề nghiệp của Hội đồng Giáo dục Châu Âu (2007, 2008, 2009); 4 nhóm năng lực dạy học thế kỷ XXI của Olga Nessipbayeva (Kazakhstan, 2017).
Khung tham chiếu Nguồn/Tác giả Các thành tố/Tiêu chí chính
Chuẩn nghề nghiệp GV trung học Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam 5 tiêu chuẩn, 25 tiêu chí (Năng lực dạy học gồm 8 tiêu chí: kế hoạch, kiến thức, chương trình, phương pháp, phương tiện, môi trường, hồ sơ, kiểm tra đánh giá).
Năng lực dạy học môn Toán Nguyễn Thị Duyến (2014) 5 thành tố: Hiểu biết nội dung; Thông hiểu chương trình; Hiểu biết việc học Toán của HS; Thiết kế và thực hành; Phản ánh, đánh giá và hợp tác.
Tiêu chuẩn GV Hoa Kỳ INTASC (1987) 8 tiêu chí (nhận thức HS, sự đa dạng, giao tiếp/tổ chức, học đi đôi với hành, đánh giá, phát triển nghề nghiệp, quan hệ đồng nghiệp/xã hội).
Năng lực GV thế kỷ XXI Olga Nessipbayeva (2017) 4 nhóm năng lực: Quản lý/dẫn dắt; Thiết lập môi trường tôn trọng sự đa dạng; Tạo điều kiện học tập; Phản ánh thực tiễn và phát triển chương trình.
  • Khung lý thuyết tiếp cận CLIL (Content and Language Integrated Learning): Luận án lựa chọn CLIL làm khung tiếp cận chủ đạo, dựa trên mô hình 4C của David Marsh và Do Coyle:
    1. Nội dung (Content): Tích hợp giữa chuẩn đầu ra kiến thức môn Toán và nội dung tiếng Anh chuyên ngành đặt trong bối cảnh giao tiếp.
    2. Giao tiếp (Communication): Phát triển 4 kỹ năng (nghe, nói, đọc, viết) trên ba bình diện (tiếng Anh cơ bản, tiếng Anh giao tiếp lớp học, tiếng Anh chuyên ngành Toán); lấy người học làm trung tâm.
    3. Nhận thức (Cognition): Kết hợp hai tiến trình nhận thức ngược chiều: dạy học Toán đi từ nội dung cốt lõi đến hình thành năng lực, dạy học ngôn ngữ đi từ mục tiêu năng lực ngôn ngữ để lựa chọn nội dung phù hợp (Mehisto, Marsh, Frigols, 2008).
    4. Văn hóa (Culture): Tiếp cận văn hóa - xã hội, phát triển kỹ năng giao tiếp liên văn hóa và các giá trị nhân văn (Coyle, 2007).
Thành phần CLIL (4C) Bản chất lý thuyết Biểu hiện trong dạy học môn Toán bằng tiếng Anh
Content (Nội dung) Tích hợp mục tiêu kiến thức chuyên ngành và ngôn ngữ. Đảm bảo chuẩn kiến thức môn Toán THPT; tích hợp thuật ngữ, khái niệm Toán bằng tiếng Anh.
Communication (Giao tiếp) Sử dụng ngôn ngữ làm phương tiện tương tác, biểu đạt. Giao tiếp lớp học, đọc hiểu đề bài, trình bày lời giải, tương tác thầy - trò và trò - trò bằng tiếng Anh.
Cognition (Nhận thức) Tiến trình tư duy và phương pháp tích hợp nhận thức. Điều chỉnh tiến trình dạy học phù hợp với mức độ nhận thức Toán và khả năng tiếp nhận ngôn ngữ của học sinh.
Culture (Văn hóa) Giao tiếp liên văn hóa, hiểu biết giá trị văn hóa và ngôn ngữ. Tiếp cận các chuẩn mực diễn đạt toán học quốc tế, tăng cường hiểu biết ngữ cảnh văn hóa toàn cầu.
  • Lý thuyết về dạy học Toán cho đối tượng học sinh học bằng tiếng Anh (ELLs - English Language Learners):
    • Khái niệm ELLs và người học ngôn ngữ Toán (mathematics language learners) (Thompson, Kersaint, Richards, Hunsader & Rubenstein, 2008).
    • Năng lực học thuật (academic literacy) và văn bản toán học (mathematical texts) (Meltzer, 2001; Meltzer & Hamann, 2005; Boscolo & Mason, 2001).
    • Giả thuyết tương tác (Interaction hypothesis) của Long (1996, 2006); vai trò của ngữ nhập (input) và ngữ xuất (output) (Swain, 1995; Skehan, 1998; Celedón-Pattichis & Ramirez, 2012).
    • 5 nguyên tắc dạy học Toán cho ELLs:
      1. Cung cấp cho ELLs nhiều cơ hội đọc, viết, nghe và phân tích văn bản âm thanh và chữ viết về Toán học và tiếng Anh.
      2. Chú ý đến cấu trúc câu ngôn ngữ tiếng Anh và Toán học.
      3. Dành thời gian trên lớp cho ELLs sử dụng tiếng Anh hiệu quả trong học Toán.
      4. Tạo cơ hội cho ELLs nhận ra và sửa lỗi sai tiếng Anh (sử dụng kỹ thuật diễn đạt lại, nhắc lại có điều chỉnh ngữ điệu).
      5. Xây dựng các hoạt động tối đa hóa cơ hội tương tác bằng tiếng Anh giữa các ELLs.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp nghiên cứu lí luận: Phân tích, tổng hợp các tài liệu trong và ngoài nước về lí luận dạy học, tiếp cận CLIL, lý thuyết thụ đắc ngôn ngữ, các khung chuẩn nghề nghiệp giáo viên để xây dựng cơ sở lý luận, xác định các thành tố năng lực và đề xuất hệ thống biện pháp.
  • Phương pháp điều tra - quan sát: Sử dụng bảng hỏi, phiếu khảo sát, dự giờ quan sát và phỏng vấn trực tiếp giáo viên, học sinh tại các trường: THPT Chuyên Ngoại ngữ (ĐHQGHN), THPT Chu Văn An (Hà Nội), THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam, THPT Thực nghiệm (Hà Nội).
  • Phương pháp nghiên cứu trường hợp: Theo dõi, tác động và đánh giá sự biến chuyển về các thành tố năng lực dạy học MTBTA trên một nhóm giáo viên cụ thể trong quá trình bồi dưỡng.
  • Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức giảng dạy thực nghiệm các giáo án biên soạn theo định hướng CLIL tại các trường THPT để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đã đề xuất.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Các văn bản quy phạm pháp luật và đề án của Chính phủ, Bộ GD&ĐT (Quyết định 1400/QĐ-TTg, Quy định chuẩn nghề nghiệp giáo viên trung học).
  • Chương trình và sách giáo khoa môn Toán THPT hiện hành của Việt Nam; các tác phẩm giáo dục toán học kinh điển (G. Polya, 1945); Từ điển Từ điển Dạy học Ngôn ngữ và Ngôn ngữ học Ứng dụng Longman (Richards, Platt, Heidi, 1999).
  • Dữ liệu khảo sát điều tra thực trạng, biên bản phỏng vấn, phiếu đánh giá giờ dạy và kết quả các bài kiểm tra thực nghiệm của học sinh và giáo viên.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn của việc phát triển năng lực dạy học môn Toán bằng tiếng Anh cho giáo viên Toán Trung học phổ thông

Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý luận và phân tích thực trạng thực tiễn:

  1. Lịch sử và các cách tiếp cận dạy học môn Toán bằng ngoại ngữ: Phân tích bản chất, ưu điểm và hạn chế của 3 cách tiếp cận chính:
    • Dạy học ngoại ngữ chuyên ngành Toán: Nặng về nghiên cứu văn bản học thuật, phục vụ trao đổi khoa học, hạn chế về mặt giao tiếp sư phạm trực tiếp trên lớp.
    • Dạy học song ngữ: Phân loại thành 3 mô hình (Song ngữ duy trì tiếng mẹ đẻ - Maintenance Bilingual Education; Song ngữ chìm/thấm đẫm - Immersion Programme; Song ngữ chuyển đổi - Transitional Bilingual Education). Phân tích năng lực song ngữ (song ngữ cân bằng, bán song ngữ) và song ngữ chức năng theo 5 yếu tố ngữ cảnh của Baker (1993): ai nói, ai nghe, tình huống, chủ đề, mục đích giao tiếp.
    • Dạy học tích hợp nội dung và ngôn ngữ (CLIL): Khẳng định tính ưu việt của CLIL với nguyên tắc hai trọng tâm, tích hợp hài hòa 4 thành phần (Content, Communication, Cognition, Culture).
  2. Xác định cấu trúc năng lực dạy học MTBTA của giáo viên Toán THPT: Luận án đề xuất cấu trúc gồm 3 nhóm năng lực:
    • Nhóm năng lực ngôn ngữ: Năng lực phát âm, từ vựng toán học, ngữ pháp và cấu trúc câu toán học, kỹ năng diễn đạt và giao tiếp sư phạm bằng tiếng Anh.
    • Nhóm năng lực kiến tạo và tổ chức tiến trình dạy học: Năng lực thiết kế bài học CLIL, năng lực tổ chức hoạt động học tập tương tác, sử dụng phương tiện trực quan và công nghệ, năng lực quản lý tiến trình nhận thức của học sinh ELLs.
    • Nhóm năng lực đánh giá giáo dục và tự đánh giá: Năng lực thiết kế công cụ kiểm tra đánh giá kết hợp nội dung - ngôn ngữ, đánh giá giờ dạy MTBTA và tự phản ánh sau bài dạy.
  3. Phân tích thực trạng dạy học MTBTA tại Việt Nam: Khảo sát cho thấy phần lớn giáo viên gặp khó khăn về rào cản ngôn ngữ, thiếu phương pháp sư phạm tích hợp, tài liệu giảng dạy chưa đồng bộ và thiếu môi trường thực hành chuyên môn thường xuyên.

Chương 2: Biện pháp phát triển năng lực dạy học môn Toán bằng tiếng Anh theo hướng tích hợp nội dung và ngôn ngữ

Chương 2 đề xuất hệ thống biện pháp toàn diện gồm 3 nhóm biện pháp tương ứng với 3 nhóm năng lực:

1. Nhóm biện pháp 1: Phát triển năng lực ngôn ngữ cho giáo viên và phương pháp phát triển năng lực này cho học sinh

  • Mục đích và căn cứ: Nâng cao trình độ tiếng Anh chuyên ngành Toán, khắc phục lỗi phát âm, lỗi dùng từ và ngữ pháp; dựa trên khung lý thuyết thụ đắc ngôn ngữ thứ hai và đặc điểm giao tiếp toán học.
  • Các biện pháp thành phần:
    • Hướng dẫn tra cứu phiên âm quốc tế và phát âm chuẩn các thuật ngữ Toán học.
    • Phân biệt các từ có nghĩa Toán học khác nghĩa thông thường (ví dụ: root, power, prime, radical, rational, real, mean, origin...).
    • Nhận diện và sử dụng chính xác các từ Toán học có nghĩa khác nhau ở dạng số ít và số nhiều (ví dụ: radius - radii, vertex - vertices, matrix - matrices, axis - axes, focus - foci, locus - loci...).
    • Chuẩn hóa cách đọc các phép toán và công thức Toán học bằng tiếng Anh: các cách diễn đạt phép cộng (addition), phép trừ (subtraction), phép nhân (multiplication), phép chia (division), phép lũy thừa (exponentiation/power), căn thức, tích phân, đạo hàm.
    • Xây dựng và sử dụng các mẫu câu tiếng Anh trong lớp học (classroom English).

2. Nhóm biện pháp 2: Phát triển nhóm năng lực kiến tạo và tổ chức tiến trình dạy học

  • Mục đích và căn cứ: Trang bị phương pháp thiết kế bài giảng và tổ chức hoạt động học tập tích hợp nội dung Toán và tiếng Anh theo hướng lấy học sinh làm trung tâm; dựa trên lý thuyết kiến tạo và 5 nguyên tắc dạy học cho học sinh ELLs.
  • Các biện pháp thành phần:
    • Quy trình thiết kế kế hoạch bài dạy môn Toán bằng tiếng Anh theo định hướng CLIL.
    • Sử dụng trực quan hình học và sơ đồ biểu diễn từ vựng (graphic organizers, concept maps).
    • Vận dụng kỹ thuật dịch chuyển và biến đổi đồ thị hàm số (ví dụ: suy đồ thị $g(x) = f(x) \pm k$, $g(x) = f(x \pm h)$, $g(x) = -f(x)$ từ đồ thị $f(x) = x^2$) để tạo ngữ cảnh giao tiếp toán học.
    • Sử dụng thẻ từ (flashcards) định nghĩa và ví dụ/phản ví dụ toán học (ví dụ: thẻ từ Geometric sequences, Distributive property, Polygon, Function, Slope, Forms of linear equations).
    • Tổ chức trò chơi học tập (mini games), phiếu bài tập trắc nghiệm/tự luận nhanh trong tiết học nhằm kích hoạt vốn từ và kiểm tra mức độ tiếp thu tức thời.
    • Kỹ thuật sửa lỗi ngôn ngữ gián tiếp cho học sinh thông qua phương pháp nhắc lại có điều chỉnh (recasting) hoặc yêu cầu làm rõ (clarification request) nhằm duy trì sự tự tin cho người học.

3. Nhóm biện pháp 3: Phát triển năng lực đánh giá kết quả dạy và học môn Toán bằng tiếng Anh

  • Mục đích và căn cứ: Xây dựng hệ thống công cụ và tiêu chí đánh giá giờ dạy của giáo viên và kết quả học tập của học sinh; dựa trên chuẩn nghề nghiệp và lý thuyết đánh giá tích hợp.
  • Các biện pháp thành phần:
    • Xây dựng Phiếu đánh giá giờ dạy của giáo viên dạy học môn Toán bằng tiếng Anh gồm hệ thống các tiêu chí định lượng và định tính về ngôn ngữ, phương pháp tổ chức và sự tương tác.
    • Thiết kế các dạng đề kiểm tra đánh giá (assessment tasks) tích hợp đánh giá kiến thức toán học và kỹ năng sử dụng tiếng Anh học thuật.
    • Quy trình tự đánh giá và phản ánh sau tiết dạy (reflective teaching) giúp giáo viên tự điều chỉnh kế hoạch giảng dạy.

Chương 3: Thực nghiệm sư phạm

Chương 3 trình bày việc tổ chức, tiến hành và kết quả thực nghiệm sư phạm:

  1. Mục đích và nhiệm vụ thực nghiệm: Kiểm nghiệm tính khả thi, tính phù hợp và hiệu quả của các biện pháp đã đề xuất trong luận án; đánh giá sự phát triển các thành tố năng lực của giáo viên và kết quả học tập của học sinh.
  2. Tổ chức triển khai 3 nhiệm vụ thực nghiệm:
    • Nhiệm vụ thực nghiệm thứ nhất: Bồi dưỡng và đánh giá sự phát triển các thành tố năng lực dạy học MTBTA trên nhóm giáo viên nghiên cứu trường hợp (theo dõi và đánh giá chi tiết sự tiến bộ của 4 giáo viên: GV P, GV L, GV H, GV C qua các bảng đánh giá thành tố năng lực trước và sau tác động).
    • Nhiệm vụ thực nghiệm thứ hai: Triển khai dạy thực nghiệm một số bài học Toán THPT bằng tiếng Anh (ví dụ: bài học về đồ thị hàm số, hình không gian, góc và khoảng cách, phương trình đường thẳng...) có áp dụng các biện pháp kiến tạo, thẻ từ, mini game và phiếu bài tập.
    • Nhiệm vụ thực nghiệm thứ ba: Đánh giá kết quả học tập của học sinh thông qua các bài kiểm tra (assessment results) nhằm đo lường mức độ tiếp thu kiến thức toán và khả năng sử dụng tiếng Anh chuyên ngành.
  3. Đánh giá kết quả thực nghiệm: Kết quả thực hiện cả 3 nhiệm vụ thực nghiệm cho thấy nhóm giáo viên nghiên cứu trường hợp có sự tiến bộ rõ rệt về kỹ năng phát âm, vốn từ vựng, sự tự tin trong giao tiếp lớp học và kỹ năng tổ chức bài giảng CLIL; học sinh trong các lớp thực nghiệm tham gia tích cực vào các hoạt động học tập, làm chủ được thuật ngữ và đạt kết quả kiểm tra khả quan.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lí luận

  • Tổng quan và hệ thống hóa có cơ sở khoa học tình hình nghiên cứu về đào tạo, bồi dưỡng giáo viên dạy học môn Toán bằng tiếng Anh trên thế giới và tại Việt Nam.
  • Xác định và luận giải cấu trúc các thành tố của năng lực dạy học MTBTA của giáo viên Toán THPT, bao gồm 3 nhóm năng lực cốt lõi: (1) Nhóm năng lực ngôn ngữ; (2) Nhóm năng lực kiến tạo và tổ chức tiến trình dạy học; (3) Nhóm năng lực đánh giá giáo dục và tự đánh giá.
  • Đề xuất hệ thống các tiêu chí và công cụ đánh giá năng lực dạy học MTBTA phù hợp với điều kiện thực tiễn giáo dục phổ thông Việt Nam.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Đề xuất hệ thống biện pháp sư phạm đồng bộ, có tính khả thi, phục vụ hiệu quả cho cả hai hình thức: tự học, tự bồi dưỡng của cá nhân giáo viên và bồi dưỡng theo kế hoạch của các cơ sở giáo dục.
  • Biên soạn bộ tài liệu ứng dụng trực tiếp kèm theo luận án mang tên "Sổ tay Toán tiếng Anh" gồm 2 tập hoàn chỉnh:
    • Tập 1 (310 trang):
      • Hướng dẫn đọc phiên âm quốc tế trong từ điển.
      • Hơn 900 từ Toán học Anh - Việt thường dùng.
      • Hơn 800 từ Toán học Việt - Anh thường dùng.
    • Tập 2 (240 trang):
      • Các mẫu câu tiếng Anh trong lớp học thường dùng (Classroom English).
      • Quy tắc đọc công thức Toán bằng tiếng Anh.
      • Các cấu trúc câu tiếng Anh thường sử dụng trong Toán học.
Tập tài liệu Số trang Các nội dung cấu thành chính
Sổ tay Toán tiếng Anh - Tập 1 310 trang • Hướng dẫn đọc phiên âm trong từ điển.
• Hơn 900 từ Toán học Anh - Việt thường dùng.
• Hơn 800 từ Toán học Việt - Anh thường dùng.
Sổ tay Toán tiếng Anh - Tập 2 240 trang • Các mẫu câu tiếng Anh trong lớp học thường dùng.
• Cách đọc công thức Toán bằng tiếng Anh.
• Các cấu trúc câu tiếng Anh thường sử dụng trong Toán.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Vận dụng khung năng lực và các biện pháp sư phạm của luận án vào chương trình đào tạo cử nhân Sư phạm Toán dạy bằng tiếng Anh tại các trường đại học sư phạm.
  • Sử dụng cuốn "Sổ tay Toán tiếng Anh" làm tài liệu bồi dưỡng chuẩn hóa cho các khóa tập huấn giáo viên Toán THPT tham gia dạy học chương trình tăng cường hoặc thí điểm tiếng Anh trên toàn quốc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế nghiên cứu:
    • Phạm vi áp dụng các biện pháp trong luận án giới hạn cho đối tượng giáo viên đã có bằng cử nhân Toán và đạt trình độ tiếng Anh tối thiểu từ bậc B1 trở lên theo khung tham chiếu Châu Âu; chưa bao quát nhóm giáo viên có trình độ tiếng Anh ở mức độ khởi điểm thấp hơn.
    • Nội dung nghiên cứu và thực nghiệm tập trung trong khuôn khổ chương trình môn Toán cấp THPT hiện hành của Việt Nam, chưa mở rộng sang cấp Trung học cơ sở hay Tiểu học.
    • Địa bàn điều tra thực trạng và nghiên cứu trường hợp chủ yếu thực hiện tại một số trường THPT chuyên và trường chất lượng cao trên địa bàn Hà Nội.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng nghiên cứu phát triển năng lực dạy học tích hợp cho giáo viên các môn khoa học tự nhiên khác (Vật lí, Hóa học, Sinh học) theo tiếp cận CLIL.
    • Nghiên cứu biên soạn giáo trình và quy trình bồi dưỡng trực tuyến hỗ trợ giáo viên tự học ở các địa bàn ngoài đô thị lớn.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và nhà nghiên cứu giáo dục: Cung cấp tài liệu tổng quan toàn diện về lý thuyết dạy học tích hợp nội dung và ngôn ngữ (CLIL), lý thuyết người học ELLs trong môn Toán và khung cấu trúc năng lực sư phạm chuyên biệt.
  • Đối với giảng viên và sinh viên ngành Sư phạm Toán: Là tài liệu tham khảo trong việc xây dựng đề cương bài giảng, phương pháp thiết kế kế hoạch bài học và tổ chức giờ học Toán bằng tiếng Anh.
  • Đối với giáo viên Toán THPT: Bộ "Sổ tay Toán tiếng Anh" (2 tập) là công cụ tra cứu trực tiếp về phiên âm, thuật ngữ đối chiếu 2 chiều Anh - Việt / Việt - Anh, quy tắc phát âm công thức toán và hệ thống mẫu câu giao tiếp lớp học.
  • Đối với cán bộ quản lý giáo dục và chuyên viên các Sở GD&ĐT: Cung cấp căn cứ khoa học và phiếu tiêu chí đánh giá giờ dạy phục vụ công tác thanh tra, kiểm tra và xây dựng kế hoạch bồi dưỡng giáo viên dạy môn chuyên ngành bằng ngoại ngữ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khung năng lực dạy học môn Toán bằng tiếng Anh của giáo viên THPT trong luận án gồm những nhóm năng lực nào?

Luận án đề xuất cấu trúc gồm 3 nhóm năng lực cốt lõi:

  1. Nhóm năng lực ngôn ngữ (phát âm, thuật ngữ, cấu trúc câu và diễn đạt giao tiếp toán học).
  2. Nhóm năng lực kiến tạo và tổ chức tiến trình dạy học (thiết kế giáo án CLIL, sử dụng trực quan/thẻ từ, tổ chức hoạt động tương tác, sửa lỗi cho học sinh ELLs).
  3. Nhóm năng lực đánh giá giáo dục và tự đánh giá (sử dụng phiếu đánh giá giờ dạy, thiết kế bài kiểm tra tích hợp và phản ánh sư phạm).

2. Tiếp cận CLIL được vận dụng trong luận án dựa trên những thành phần nào?

Tiếp cận CLIL của David Marsh và Do Coyle trong luận án dựa trên mô hình 4C:

  • Content (Nội dung): Đảm bảo chuẩn kiến thức môn Toán và tích hợp tiếng Anh chuyên ngành.
  • Communication (Giao tiếp): Rèn luyện 4 kỹ năng ngôn ngữ trong môi trường tương tác toán học.
  • Cognition (Nhận thức): Tích hợp tiến trình nhận thức môn học và tiến trình thụ đắc ngôn ngữ.
  • Culture (Văn hóa): Hình thành năng lực giao tiếp liên văn hóa và tiếp cận chuẩn mực học thuật quốc tế.

3. Đối tượng và điều kiện áp dụng các biện pháp trong luận án được xác định như thế nào?

Luận án xác định đối tượng áp dụng là những người đã có bằng cử nhân Toán và có trình độ tiếng Anh đạt từ bậc B1 trở lên theo Khung tham chiếu Châu Âu (CEFR), tự bồi dưỡng hoặc tham gia tập huấn trong phạm vi chương trình môn Toán THPT Việt Nam hiện hành.

4. Sản phẩm thực tiễn ứng dụng đi kèm luận án có cấu trúc như thế nào?

Sản phẩm đi kèm là bộ "Sổ tay Toán tiếng Anh" gồm 2 tập:

  • Tập 1 (310 trang): Hướng dẫn đọc phiên âm quốc tế; hơn 900 từ Toán học Anh - Việt; hơn 800 từ Toán học Việt - Anh.
  • Tập 2 (240 trang): Mẫu câu tiếng Anh lớp học; quy tắc đọc công thức Toán bằng tiếng Anh; các cấu trúc câu tiếng Anh thường dùng trong Toán.

5. Những nguyên tắc sư phạm nào được luận án nhấn mạnh khi dạy học môn Toán cho học sinh học bằng tiếng Anh (ELLs)?

Luận án vận dụng 5 nguyên tắc: (1) Cung cấp nhiều cơ hội đọc, viết, nghe và phân tích văn bản toán học; (2) Chú ý cấu trúc câu tiếng Anh và Toán; (3) Dành thời gian trên lớp cho học sinh sử dụng tiếng Anh; (4) Tạo cơ hội cho học sinh nhận ra và sửa lỗi sai thông qua kỹ thuật nhắc lại/diễn đạt lại; (5) Tối đa hóa cơ hội tương tác bằng tiếng Anh giữa các học sinh.


Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Chu Thu Hoàn đã giải quyết một cách có hệ thống vấn đề phát triển năng lực dạy học môn Toán bằng tiếng Anh cho giáo viên Toán THPT trên cơ sở tiếp cận CLIL và lý thuyết dạy học cho học sinh ELLs. Công trình đã xác định được cấu trúc 3 nhóm thành tố năng lực dạy học MTBTA, xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá giờ dạy và đề xuất 3 nhóm biện pháp sư phạm có tính khả thi cao. Kết quả thực nghiệm sư phạm và bộ tài liệu ứng dụng "Sổ tay Toán tiếng Anh" (2 tập) cung cấp cơ sở khoa học và công cụ thực hành cụ thể, góp phần đáp ứng yêu cầu bồi dưỡng đội ngũ giáo viên trong tiến trình hội nhập quốc tế của giáo dục Việt Nam.