Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng thông qua việc gia nhập ASEAN (1995), ASEM (1996), APEC (1997), bình thường hóa quan hệ ngoại giao với Hoa Kỳ và gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới WTO (2006), hoạt động thương mại quốc tế của Việt Nam phát triển nhanh chóng, kéo theo nhu cầu gia tăng về vận tải và kho bãi. Giao nhận vận tải đường biển giữ vị trí trọng yếu trong chuỗi cung ứng dịch vụ logistics, đảm nhận hơn 3/4 tổng khối lượng hàng hóa lưu chuyển trong thương mại toàn cầu. Với lợi thế bờ biển dài tiếp giáp Biển Đông, hệ thống sông ngòi dày đặc cùng đường biên giới đất liền với Trung Quốc, Lào và Campuchia, dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển đóng vai trò cầu nối giải quyết đầu vào lẫn đầu ra cho các doanh nghiệp, tối ưu hóa chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Công ty Cổ phần Logistics Vinalink (Vinalink) được thành lập trên cơ sở cổ phần hóa một bộ phận của Công ty Giao nhận Kho vận Ngoại thương Thành phố Hồ Chí Minh (Vinatrans) theo Quyết định của Bộ trưởng Bộ Thương mại, chính thức chuyển sang hoạt động dưới mô hình công ty cổ phần từ ngày 01/09/1999. Doanh nghiệp đã thiết lập mạng lưới gồm 15 chi nhánh và văn phòng đại diện trên toàn quốc. Trong giai đoạn 2016 – 2018, bên cạnh sự gia tăng về doanh thu tổng thể, hoạt động cung cấp dịch vụ giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của Vinalink bộc lộ nhiều điểm nghẽn: hệ thống phần mềm nghiệp vụ chưa đáp ứng tiêu chuẩn chuyên nghiệp cao, cơ sở vật chất chưa đủ để tích hợp dịch vụ, chất lượng nhân sự thuộc khối kinh doanh và cán bộ quản lý chủ chốt còn hạn chế, các mối quan hệ đại lý chưa thật sự ổn định. Những yếu tố này làm suy giảm sức cạnh tranh trên thị trường, khiến mức tăng trưởng doanh thu hàng năm của dịch vụ giao nhận đường biển đạt thấp và xuất hiện xu hướng giảm dần.

Xuất phát từ thực tế đó, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp thúc đẩy dịch vụ giao nhận đường biển tại doanh nghiệp.

  • Mục đích nghiên cứu: Đánh giá cơ sở lý luận và thực trạng hoạt động giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Logistics Vinalink giai đoạn 2016 – 2018, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đẩy mạnh dịch vụ này phù hợp với sự phát triển của thị trường.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Tổng quan có chọn lọc cơ sở lý thuyết về dịch vụ giao nhận bằng đường biển trong doanh nghiệp;
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng dịch vụ giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần Logistics Vinalink;
    3. Đề xuất các giải pháp nhằm đẩy mạnh dịch vụ giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần Logistics Vinalink.
  • Đối tượng nghiên cứu: Dịch vụ giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Logistics Vinalink (Vinalink).
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Công ty Cổ phần Logistics Vinalink.
    • Thời gian: Giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực về logistics và dịch vụ giao nhận vận tải:

  • Khung lý thuyết và khái niệm: Tác giả trích dẫn định nghĩa logistics từ GS.TS Hoàng Văn Châu (2009), Hội đồng Quản lý Logistics Hoa Kỳ (CLM), Hiệp hội các Nhà chuyên nghiệp về Quản trị Chuỗi cung ứng (CSCMP), cùng khái niệm dịch vụ logistics tại Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005. Về dịch vụ giao nhận (Freight Forwarding), nghiên cứu vận dụng Quy tắc mẫu của FIATA và các luận điểm lý thuyết về vai trò đòn bẩy lợi nhuận từ logistics (Profit Leverage from Logistics: tiết kiệm 1 USD chi phí logistics có tác động lớn hơn việc tăng 1 USD doanh số), phương pháp tiếp cận hệ thống (System approach), 4 tiện ích cốt lõi (hình dáng/mẫu mã, sở hữu, thời gian, địa điểm) gắn với nguyên tắc "5 chữ đúng" và phối thức marketing hỗn hợp 4P.
  • Khung pháp lý điều chỉnh: Hệ thống điều ước và văn bản quy phạm pháp luật được viện dẫn bao gồm: Công ước Brussel 1924, Nghị định thư Visby 1968, Công ước Hamburg 1978, Công ước Kyoto 1973, Quy tắc UNCTAD/ICC về chứng từ vận tải đa phương thức 1992, các hiệp định trong khối ASEAN (Hiệp định vận tải qua biên giới 1999, Hiệp định tạo thuận lợi cho hàng hóa quá cảnh 1968, Hiệp định khung vận tải đa phương thức ASEAN 2005), Incoterms; Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2005, Luật Quản lý ngoại thương 2017 (hiệu lực từ 01/01/2018), Nghị định 163/2017/NĐ-CP (thay thế Nghị định 140/2007/NĐ-CP), các Nghị định số 31/2018/NĐ-CP, 59/2018/NĐ-CP, 69/2018/NĐ-CP, 144/2018/NĐ-CP, Thông tư số 39/2018/TT-BTC, Thông tư số 12/2018/TT-BCT, Thông tư số 194/2010/TT-BTC, Nghị định 68/2016/NĐ-CP và Quyết định 1037/QĐ-TTg.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tế:
    • Phương pháp thống kê mô tả: Sử dụng để tổng hợp, mô tả các thuộc tính cơ bản của dữ liệu kinh doanh dịch vụ giao nhận đường biển từ các tài liệu thứ cấp của doanh nghiệp. Nguồn dữ liệu gồm Báo cáo tài chính, Báo cáo thường niên giai đoạn 2016 – 2018 và tài liệu Đại hội đồng cổ đông thường niên của Vinalink.
    • Phương pháp so sánh: Dùng để đối chiếu các chỉ tiêu tài chính, doanh thu thuần, tỷ trọng cơ cấu dịch vụ, kết quả logistics qua từng năm trong chuỗi thời gian 2016 – 2018 nhằm xác định bản chất biến động và xu hướng tăng giảm.
    • Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Thu thập, phân loại và hệ thống hóa các tài liệu chuyên ngành về logistics và giao nhận vận tải doanh nghiệp làm tiền đề đánh giá thực tiễn.

Nội dung chính theo từng chương

Ngoài phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, khóa luận được kết cấu thành 3 chương:

Chương 1: Cơ sở lý luận về giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề tổng quan về ngành logistics và giao nhận vận tải:

  • Bản chất và vai trò kinh tế: Logistics chiếm 14% GDP toàn cầu. Chi phí logistics tại các nước phát triển như Hoa Kỳ, Nhật Bản chiếm khoảng 10% GDP, trong khi ở các nước đang phát triển như Việt Nam có thể lên đến 30% GDP. Người kinh doanh dịch vụ giao nhận giữ vai trò trung gian chuyên nghiệp trong kênh logistics dưới các tư cách: người giao nhận (Freight Forwarders), người kinh doanh vận tải công cộng không có tàu (NVOCC), công ty quản lý xuất khẩu (EMCs), công ty thương mại xuất khẩu (ETCs), người gom hàng hoặc môi giới hải quan.
  • Đặc trưng của giao nhận đường biển: Vận tải đường biển đảm nhận 85% tổng khối lượng hàng hóa buôn bán quốc tế nhờ năng lực chuyên chở không bị hạn chế và giá thành thấp. Chi phí giao nhận đường biển rẻ hơn vận tải hàng không khoảng 8 lần (vận tải hàng không có chi phí gấp từ 2 đến 4 lần đường ô tô và đường sắt). Tuy nhiên, phương thức này có tốc độ thấp (khoảng 14 – 20 hải lý/giờ), thời gian vận chuyển kéo dài từ 4 – 5 ngày trở lên (so với 1 ngày của đường bộ/đường sắt và 1 – 2 giờ của đường hàng không), đồng thời chịu ảnh hưởng lớn từ điều kiện tự nhiên, thời tiết.
  • Chủ thể và quy tắc pháp lý: Tác giả phân tích các vị trí pháp lý của người giao nhận: Đại lý (Agent), Môi giới hải quan (Customs Broker), Người gom hàng (Cargo Consolidator - chuyển đổi hàng lẻ LCL thành hàng nguyên FCL), Người chuyên chở (Principal Carrier / Contracting Carrier / Performing Carrier) và Người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO - "kiến trúc sư của vận tải"). Quyền và nghĩa vụ của các bên được quy định chi tiết theo Điều 235 Luật Thương mại năm 2005. Chương này cũng phân tích vai trò của các tổ chức nghề nghiệp: FIATA (thành lập 1962, đại diện 35.000 doanh nghiệp tại 130 quốc gia), AFFA (thành lập 1991) và Hiệp hội Doanh nghiệp Logistics Việt Nam - VLA (thành lập ngày 18/11/1993 với tên gọi VIFFAS, gia nhập FIATA tháng 5/1994, gia nhập AFFA tháng 11/2000, đổi tên thành VLA tháng 1/2013).
  • Quy trình nghiệp vụ giao nhận nhập khẩu: Chi tiết hóa quy trình giao nhận hàng nguyên container (FCL/LCL) thông qua việc tiếp nhận Thông báo hàng đến (Notice of Arrival), đổi vận đơn lấy Lệnh giao hàng (D/O), đối chiếu Manifest tại hải quan cảng, nhận nguyên container hoặc rút ruột; quy trình giao nhận hàng lẻ (LCL/LCL) tại kho CFS; và 7 bước làm thủ tục hải quan (chuẩn bị hồ sơ, khai thuế, đăng ký tờ khai kết hợp kiểm tra nợ thuế quá 90 ngày, đăng ký kiểm hóa, tiến hành kiểm hóa tại kho cảng/ICD, kiểm tra thuế, thanh toán lệ phí và chi phí cảng). Hiệu quả dịch vụ được đánh giá qua 4 tiêu chuẩn: Nhanh chóng, Chính xác, An toàn, Tiết kiệm.

Chương 2: Thực trạng dịch vụ giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Logistics Vinalink giai đoạn 2016 – 2018

Chương 2 tập trung phân tích mô hình tổ chức, nguồn lực và kết quả kinh doanh thực tế tại Vinalink:

  • Khái quát doanh nghiệp: Tiền thân là Vinatrans thành lập sau 30/04/1975. Ngày 24/06/1999, Bộ trưởng Bộ Thương mại ký Quyết định số 0776/1999/QĐBTM phê duyệt cổ phần hóa xí nghiệp Đại lý vận tải và gom hàng thành Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải và Thương mại (Vinalink), vốn điều lệ ban đầu 8 tỷ đồng (nhà nước giữ 10%). Doanh nghiệp chính thức hoạt động từ 01/09/1999. Đến năm 2018, công ty có vốn điều lệ 90 tỷ đồng, trụ sở tại 145-147 Nguyễn Tất Thành, Quận 4, TP.HCM, niêm yết trên HOSE với mã chứng khoán VNL từ tháng 08/2009. Cơ cấu tổ chức vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Hội đồng Quản trị (5 thành viên nhiệm kỳ 2014 – 2019, trong đó có 2 thành viên độc lập), Ban Kiểm soát, Ban Giám đốc (Tổng Giám đốc, 1 Phó Tổng Giám đốc vận hành, 1 Phó Tổng Giám đốc tài chính, 1 Giám đốc điều hành, Kế toán trưởng), Khối văn phòng, 4 Khối kinh doanh (Sales & Marketing, Đường biển, Hàng không, Logistics), 4 Chi nhánh (Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, Quy Nhơn) và 1 công ty con tại Campuchia.
  • Thực trạng đội ngũ nhân sự năm 2018:
Tiêu chí phân loại Phân nhóm Số lượng (người) Tỷ trọng (%)
Giới tính Nam 150 43,00
Nữ 198 57,00
Trình độ học vấn Trên đại học 37 10,63
Đại học 311 89,37
Mức thu nhập Dưới 11 triệu đồng/tháng 90 25,86
Trên 11 triệu đồng/tháng 258 74,14
Tổng cộng 348 100,00

Toàn bộ 348 nhân viên đều có trình độ đại học trở lên. Nhân sự nữ chiếm 57% do đặc thù công việc chứng từ (docs) đòi hỏi sự tỉ mỉ, chính xác; nhân sự nam chiếm 43% phụ trách kinh doanh và hiện trường. Mức lương trung bình đạt 11 triệu đồng/tháng (nhóm thu nhập trên 11 triệu chiếm 74,14%), cao hơn mức trung bình 6 – 8 triệu đồng/tháng của nhân viên chứng từ trên thị trường.

  • Kết quả kinh doanh tổng thể giai đoạn 2016 – 2018:

    • Năm 2016: Tổng doanh thu đạt 699.087 triệu đồng; lãi trước thuế đạt 33.373 triệu đồng.
    • Năm 2017: Doanh thu tăng 113.393 triệu đồng so với 2016, nhưng lãi trước thuế giảm 17,45%. Nguyên nhân do chi nhánh Hà Nội và Hải Phòng giảm sâu; thu nhập tài chính giảm 40% (lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết giảm 51% do kết quả kinh doanh năm 2016 giảm và thay đổi tỷ lệ vốn góp tại LCM), dù đã ghi nhận 5,7 tỷ đồng lãi từ chuyển nhượng quyền sử dụng đất nông nghiệp tại Nhơn Trạch (Đồng Nai).
    • Năm 2018: Doanh thu đạt 927.561 triệu đồng, tăng 115.087 triệu đồng (tương đương tăng 14,17% so với 2017). Lãi trước thuế tăng 1,71% (tăng 402 triệu đồng) nhờ dịch vụ hàng không và logistics tại TP.HCM tăng trưởng, chi phí quản lý doanh nghiệp giảm gần 2 tỷ đồng và được giảm tiền thuế đất; mặc dù lãi tài chính giảm tiếp 45% và thu nhập khác giảm 5,5 tỷ đồng.
  • Cơ cấu và thực trạng dịch vụ giao nhận đường biển:

Loại hình dịch vụ Năm 2016 (Triệu đồng / Tỷ trọng) Năm 2017 (Triệu đồng / Tỷ trọng) Năm 2018 (Triệu đồng / Tỷ trọng)
Dịch vụ hàng không 153.404 (43%) 201.180 (45%) 265.404 (48%)
Dịch vụ logistics khác 125.682 (35% - 36%) 164.527 (36%) 206.682 (37%)
Dịch vụ đường biển 81.390 (22%) 86.814 (19%) 85.390 (15%)

Dịch vụ hàng không đóng vai trò chủ lực với mức đóng góp doanh thu bình quân 45,33% (tăng 30,86% năm 2017 và 31,92% năm 2018). Dịch vụ logistics khác tăng trưởng đều đặn (tăng 31,55% năm 2017 và 25,62% năm 2018).

Ngược lại, dịch vụ đường biển biến động không ổn định và suy giảm tỷ trọng từ 22% (2016) xuống 19% (2017) và còn 15% (2018). Doanh thu mảng này năm 2017 đạt 86.814 triệu đồng (tăng 6,43%), nhưng sang năm 2018 giảm 1.424 triệu đồng (tương đương giảm 1,64% xuống 85.390 triệu đồng). Dù mảng đường biển có tỷ suất sinh lợi cao nhất toàn công ty đạt 9,38%, sở hữu dịch vụ gom hàng lẻ Vinaconsol chiếm hơn 60% giá trị mảng biển, là đại lý của hai hãng tàu lớn RCL và HL cùng mạng lưới hơn 150 đại lý quốc tế, nhưng doanh thu vẫn giảm sút. Nguyên nhân chính bắt nguồn từ sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ niêm yết cùng ngành như Transimex (TMS), Gemadept (GMD), Safi (SFI); việc mở rộng đại lý làm tăng chi phí giá vốn; giá cước với các đại lý mới chưa ổn định; cùng việc Vinalink dồn nguồn lực ưu tiên cho dịch vụ hàng không.

Chương 3: Giải pháp nhằm đẩy mạnh dịch vụ giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Logistics Vinalink

Chương 3 trình bày các nhóm khuyến nghị dựa trên việc khắc phục các mặt hạn chế được chỉ ra trong Chương 2:

  • Khắc phục sự bất cập của hệ thống công nghệ thông tin thông qua việc nâng cấp phần mềm nghiệp vụ chuyên dụng, đẩy mạnh tích hợp hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử EDI (Electronic Data Interchange) để quản lý luồng hàng và chứng từ chính xác.
  • Đầu tư mở rộng cơ sở vật chất kho bãi và trang thiết bị chuyên dùng nhằm tăng cường khả năng tích hợp các chuỗi dịch vụ giá trị gia tăng trọn gói Door to Door.
  • Nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng xử lý sự cố cho lực lượng nhân viên kinh doanh cũng như đội ngũ cán bộ quản lý chủ chốt.
  • Củng cố và ổn định mối quan hệ với mạng lưới hơn 150 đại lý quốc tế, phát huy tối đa lợi thế làm đại lý cho hai hãng tàu lớn RCL và HL nhằm duy trì giá cước cạnh tranh trước sức ép từ các đối thủ Transimex, Gemadept và Safi.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực tế: Khóa luận đã phản ánh chi tiết bức tranh tài chính và cơ cấu dịch vụ của Vinalink giai đoạn 2016 – 2018. Dữ liệu chứng minh mảng giao nhận đường biển dù có tỷ suất sinh lợi cao nhất (9,38%) và thế mạnh gom hàng lẻ Vinaconsol chiếm trên 60%, nhưng tỷ trọng doanh thu đã liên tục sụt giảm từ 22% xuống 15%, ghi nhận mức tăng trưởng âm (-1,64%) trong năm 2018.
  • Giải pháp đề xuất: Các kiến nghị tập trung đúng vào 4 điểm nghẽn cốt lõi của doanh nghiệp: nâng cấp phần mềm nghiệp vụ chuyên dụng, cải thiện cơ sở vật chất kho bãi tích hợp, chuẩn hóa trình độ nhân sự kinh doanh và ổn định chính sách giá cước thông qua quan hệ đại lý hãng tàu.
  • Đóng góp của tác giả: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và khung pháp lý điều chỉnh hoạt động giao nhận hàng nhập khẩu đường biển tại Việt Nam sau khi Luật Quản lý ngoại thương 2017 và Nghị định 163/2017/NĐ-CP có hiệu lực; cung cấp bộ số liệu thực tế về một doanh nghiệp logistics niêm yết đầu ngành làm cơ sở tham khảo cho việc phân bổ nguồn lực kinh doanh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chỉ giới hạn trong khung thời gian 2016 – 2018 tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Vinalink); nguồn dữ liệu phụ thuộc hoàn toàn vào các báo cáo thứ cấp nội bộ (Báo cáo tài chính, Báo cáo thường niên) mà chưa thực hiện khảo sát sơ cấp định lượng ý kiến khách hàng về chất lượng dịch vụ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) đến thị trường giao nhận vận tải biển tại Việt Nam trong giai đoạn sau năm 2018; đồng thời đo lường mức độ chuyển đổi số và ứng dụng chuỗi cung ứng thông minh tại các doanh nghiệp logistics trong nước.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Tài liệu hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng đang thực hiện đề tài tốt nghiệp về quy trình giao nhận hoặc giải pháp phát triển dịch vụ giao nhận đường biển.
  • Nội dung giá trị: Khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về hệ thống chứng từ và quy trình làm thủ tục hải quan nhập khẩu hàng nguyên (FCL) và hàng lẻ (LCL); khung tổng hợp các văn bản pháp luật điều chỉnh ngành logistics Việt Nam cập nhật đến năm 2018; cùng phương pháp phân tích cơ cấu dịch vụ doanh nghiệp logistics qua các chỉ tiêu tài chính thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu cụ thể nào để phân tích dữ liệu?
Tác giả sử dụng ba phương pháp nghiên cứu chính: phương pháp thống kê mô tả để phân tích số liệu tài chính và nhân sự; phương pháp so sánh để đánh giá mức độ biến động kết quả kinh doanh và cơ cấu dịch vụ giữa các năm 2016, 2017 và 2018; và phương pháp nghiên cứu lý thuyết để hệ thống hóa khung lý luận về logistics và giao nhận vận tải.

Cơ cấu đội ngũ nhân sự của Vinalink năm 2018 có đặc điểm gì nổi bật?
Năm 2018, Vinalink có 348 nhân sự với 100% đạt trình độ từ đại học trở lên (đại học chiếm 89,37%, trên đại học chiếm 10,63%). Nhân sự nữ chiếm ưu thế với 57% do tính chất tỉ mỉ của công việc chứng từ logistics, nam giới chiếm 43%. Mức thu nhập bình quân đạt 11 triệu đồng/tháng, trong đó 74,14% nhân viên đạt thu nhập trên 11 triệu đồng/tháng.

Tại sao doanh thu mảng đường biển của Vinalink năm 2018 bị sụt giảm?
Doanh thu dịch vụ đường biển năm 2018 giảm 1.424 triệu đồng (-1,64% so với năm 2017) do sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ niêm yết (Transimex, Gemadept, Safi), chi phí giá cước từ việc mở rộng các đại lý mới chưa ổn định, cùng với việc doanh nghiệp chuyển dịch nguồn lực tập trung phát triển mảng dịch vụ hàng không và dịch vụ logistics khác.

Lợi thế cạnh tranh đặc thù của Vinalink trong dịch vụ vận tải đường biển là gì?
Mảng đường biển của Vinalink sở hữu tỷ suất sinh lợi cao nhất toàn công ty (9,38%). Doanh nghiệp có thế mạnh nổi bật về dịch vụ gom hàng lẻ thương hiệu Vinaconsol (chiếm trên 60% giá trị dịch vụ đường biển), đóng vai trò đại lý cho hai hãng tàu lớn RCL và HL, đồng thời sở hữu mạng lưới hơn 150 đại lý liên kết trên thế giới.

Quy trình nhận hàng nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển qua cảng gồm các chứng từ gì?
Quy trình yêu cầu chủ hàng xuất trình Thông báo hàng đến (Notice of Arrival), nộp vận đơn gốc (B/L) và giấy giới thiệu để lấy Lệnh giao hàng (D/O); nộp D/O và bộ chứng từ nhận hàng xác nhận tại văn phòng cảng; đối chiếu D/O với Manifest tại hải quan cảng; xuất trình giấy mượn container (nếu nhận nguyên vỏ) hoặc phiếu điều động nhân công (nếu rút ruột tại bãi); sau đó thanh toán lệ phí để nhận phiếu vận chuyển và giao nhận hàng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển và phân tích thực trạng hoạt động tại Công ty Cổ phần Logistics Vinalink giai đoạn 2016 – 2018. Dựa trên số liệu tài chính và thực tế vận hành, công trình làm rõ sự suy giảm tỷ trọng của mảng đường biển trước sức ép cạnh tranh và hạn chế nội tại về công nghệ, cơ sở vật chất cũng như nhân sự. Hệ thống giải pháp được đề xuất bám sát các phát hiện thực nghiệm, cung cấp hàm ý thực tiễn giá trị cho việc nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp logistics trong bối cảnh thương mại quốc tế mở rộng.