Tổng quan nghiên cứu

Kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam giai đoạn 2011 - 2019 liên tục duy trì đà tăng trưởng cao, thúc đẩy nhu cầu vận tải và giao nhận đường biển quốc tế phát triển mạnh mẽ. Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển In Do Trần (ITL Corp) đã khẳng định vị thế dẫn đầu khi đạt doanh thu 3.062,48 tỷ đồng vào năm 2019, tăng 31,30% so với mức 2.328,99 tỷ đồng của năm 2018. Tuy nhiên, hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại doanh nghiệp đang đối mặt với nhiều thách thức lớn như áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn logistics toàn cầu, rủi ro chi phí phát sinh do chậm trễ chứng từ và yêu cầu tối ưu hóa thời gian giải phóng hàng tại các cảng biển.

Mục tiêu nghiên cứu trọng tâm của luận văn là đánh giá thực trạng quy trình tổ chức giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container (FCL) và hàng lẻ (LCL) vận chuyển bằng đường biển tại ITL Corp. Luận văn phân tích chi tiết các chỉ tiêu sản lượng, doanh thu, lợi nhuận và hiệu suất nghiệp vụ giai đoạn 2018 - 2019, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các nghiệp vụ giao nhận đường biển quốc tế nhập khẩu qua hệ thống cảng biển khu vực phía Nam do ITL Corp thực hiện trong mốc thời gian 2018 - 2019. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, giúp doanh nghiệp rút ngắn 15% đến 20% thời gian xử lý thủ tục, tối ưu hóa năng lực khai thác đội xe 180 đầu kéo và hệ thống kho bãi rộng hơn 200.000 m2.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng Lý thuyết Quản trị Logistics Tích hợp và Lý thuyết Chuỗi cung ứng Vận tải Đa phương thức theo chuẩn của Hiệp hội Giao nhận Quốc tế FIATA. Khung lý thuyết nhấn mạnh vai trò trung gian toàn diện của người giao nhận (Freight Forwarder) trong việc tối ưu hóa luồng hàng hóa, chứng từ và dòng tiền. Mô hình nghiên cứu phân tích sâu 5 khái niệm cốt lõi: Hàng nguyên container (FCL), Hàng lẻ gom chung (LCL), Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L), Lệnh giao hàng điện tử (e-D/O) và Hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS.

Về mặt pháp lý, nghiên cứu áp dụng các quy định tại Điều 167 về quyền, nghĩa vụ và Điều 169 về trường hợp miễn trách nhiệm của người giao nhận theo Luật Thương mại năm 2005. Đồng thời, các quy chuẩn quốc tế quan trọng được tích hợp gồm Quy tắc Hague - Visby 1968, Luật Hàng hải Việt Nam năm 2005 và Quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ UCP 600 nhằm thiết lập cơ sở đối chiếu nghiệp vụ giao nhận hàng hải.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu khảo sát cỡ mẫu gồm 150 bộ hồ sơ giao nhận hàng nhập khẩu đường biển thực tế (bao gồm 95 lô hàng FCL và 55 lô hàng LCL) được thực hiện trong năm 2019 tại ITL Corp. Phương pháp chọn mẫu phân tầng có chủ đích kết hợp trích xuất ngẫu nhiên từ phần mềm FAST được áp dụng nhằm đảm bảo tính đại diện cho các tuyến vận tải trọng điểm từ Châu Á, Châu Âu và Châu Mỹ.

Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán năm 2018 - 2019, biểu mẫu thống kê sản lượng từ Phòng Vận hành đường biển và Phòng Kế toán. Dữ liệu sơ cấp được tổng hợp thông qua quan sát hiện trường và phỏng vấn chuyên sâu 15 chuyên viên nghiệp vụ hải quan, quản lý logistics. Tác giả lựa chọn phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh tỷ trọng (%) và phân tích chuỗi thời gian vì các công cụ này phản ánh khách quan biến động doanh thu, sản lượng và xác định chính xác thời gian thao tác từng bước nghiệp vụ. Toàn bộ dữ liệu được tổng hợp và phân tích chi tiết trong mốc thời gian từ tháng 01/2018 đến tháng 12/2019.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, kết quả kinh doanh năm 2019 của công ty đạt mức tăng trưởng ấn tượng khi tổng doanh thu đạt 3.062,48 tỷ đồng, tăng 31,30% (tương đương mức tăng tuyệt đối 733,49 tỷ đồng) so với năm 2018. Lợi nhuận sau thuế tăng mạnh 46,30%, đóng góp thêm hơn 98,09 tỷ đồng vào ngân sách doanh nghiệp nhờ kiểm soát tốt chi phí vận hành và mở rộng các gói dịch vụ giá trị gia tăng.

Thứ hai, cơ cấu nguồn hàng cho thấy trên 60% sản lượng và đơn hàng nhập khẩu đến từ mạng lưới đại lý quốc tế. Phân khúc hàng FCL chiếm ưu thế tuyệt đối với 72% tổng sản lượng đường biển, trong khi phân khúc hàng LCL chiếm 28% sản lượng nhưng mang lại tỷ suất lợi nhuận trên mỗi CBM cao hơn khoảng 15% so với hàng nguyên container.

Thứ ba, quy trình nghiệp vụ đạt chuẩn hóa cao với tỷ lệ khai manifest điện tử trên Cổng thông tin một cửa quốc gia trước 3 đến 4 ngày tàu cập cảng đạt 96,5%. Thời gian trung bình để hoàn tất thủ tục nhận lệnh D/O và thông quan hàng hóa tại cảng dao động từ 1,8 ngày đối với luồng xanh đến 2,5 ngày đối với luồng vàng.

Thứ tư, nguồn lực hạ tầng và nhân sự của doanh nghiệp được củng cố vượt bậc với 1.800 nhân viên (57% trong độ tuổi 20 - 30, 66% có trình độ từ cao đẳng trở lên), sở hữu đội xe 180 đầu kéo, 250 rơ-moóc và mạng lưới kho bãi quy mô lớn như Hà Nội DC (92.000 m2), Bình Dương DC (51.000 m2).

Thảo luận kết quả

Tốc độ tăng trưởng doanh thu 31,30% của ITL Corp vượt trội hơn hẳn so với mức tăng trưởng trung bình từ 12% đến 14%/năm của toàn ngành logistics Việt Nam theo báo cáo của ngành. Thành công này bắt nguồn từ chiến lược mở rộng liên doanh hiệu quả, tiêu biểu là việc hợp tác với ICD Tân Cảng Sóng Thần thành lập khu phức hợp hơn 60.000 m2 và việc thu hút tập đoàn Symphony đầu tư 42,6 triệu USD để sở hữu 28,57% cổ phần. Đội ngũ nhân lực trẻ chiếm 57% giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh với công nghệ số, dù vẫn tồn tại hạn chế về tính gắn kết dài hạn.

Để tối ưu hóa việc theo dõi dữ liệu kinh doanh, sự biến động sản lượng và doanh thu FCL/LCL nên được trình bày trực quan qua biểu đồ cột kép kết hợp đường xu hướng tăng trưởng. Tỷ trọng thị trường nhập khẩu nên được biểu diễn qua biểu đồ tròn, trong khi quy trình 8 bước giao nhận FCL cần được hệ thống hóa bằng bảng ma trận đối chiếu thời gian thực tế với định mức nhằm phát hiện kịp thời các khâu ách tắc.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, nâng cấp và tích hợp toàn diện hệ thống công nghệ thông tin FAST với giải pháp eSCM: Chuẩn hóa giao diện dữ liệu, xây dựng cổng kết nối API trực tiếp giữa phần mềm FAST với Cổng thông tin một cửa quốc gia và hệ thống cấp e-D/O của các hãng tàu. Mục tiêu hướng tới là giảm 35% thời gian nhập liệu thủ công và loại bỏ 99% sai sót trên chứng từ manifest. Lộ trình thực hiện từ Quý I/2021 đến Quý III/2021, do Công ty Logtechub chủ trì phối hợp cùng Phòng Nghiệp vụ đường biển.

Thứ hai, chuẩn hóa chương trình đào tạo nghiệp vụ và nâng cao năng lực chuyên môn cho nhân sự: Thiết lập định kỳ 4 khóa đào tạo chuyên sâu mỗi năm về kỹ thuật phân loại mã HS, quy trình xử lý hàng kiểm hóa luồng vàng/đỏ và cập nhật các hiệp định thương mại mới. Mục tiêu đạt 85% nhân viên hiện trường có chứng chỉ nghiệp vụ hải quan chuẩn, kéo giảm tỷ lệ nghỉ việc của nhóm nhân sự 20 - 30 tuổi xuống dưới 10%. Lộ trình thực hiện xuyên suốt năm 2021, do Phòng Nhân sự và Trưởng phòng Nghiệp vụ đường biển phụ trách.

Thứ ba, mở rộng năng lực đội xe vận tải nội địa và tối ưu hóa hạ tầng kho bãi: Đầu tư bổ sung thêm 20 xe đầu kéo chuyên dụng và mở rộng 15.000 m2 bãi chứa container tại khu phức hợp ICD Tân Cảng Sóng Thần. Mục tiêu rút ngắn thời gian giao hàng chặng cuối xuống dưới 12 giờ kể từ khi thông quan cảng, nâng sản lượng vận chuyển đường bộ thêm 20%. Lộ trình hoàn thành trong giai đoạn 2021 - 2022, do Phòng Vận tải đường bộ và Phòng Contract Logistics phối hợp triển khai.

Thứ tư, tái cấu trúc dịch vụ chăm sóc khách hàng và kiểm soát rủi ro phát sinh phí DEM/DET: Phát triển ứng dụng tra cứu tình trạng đơn hàng thời gian thực cho chủ hàng, cài đặt tính năng cảnh báo tự động trước 48 giờ khi container sắp hết hạn miễn phí lưu bãi 7 ngày. Mục tiêu cắt giảm 90% các khoản phạt phát sinh ngoài ý muốn cho khách hàng, tăng tỷ lệ tái ký hợp đồng lên 92%. Lộ trình vận hành từ Quý II/2021, do Phòng Kinh doanh và Bộ phận Chăm sóc khách hàng thực hiện.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, ban lãnh đạo và các nhà quản lý doanh nghiệp giao nhận logistics: Tài liệu cung cấp bài học thực tiễn về chiến lược phát triển mạng lưới đại lý quốc tế (chiếm trên 60% nguồn hàng), cách thức huy động vốn 42,6 triệu USD từ nhà đầu tư nước ngoài và phương thức tích hợp chuỗi dịch vụ đa phương thức giữa vận tải biển, kho bãi và đường bộ.

Thứ hai, chuyên viên chứng từ xuất nhập khẩu và nhân viên giao nhận hiện trường (OPS): Luận văn đóng vai trò như cẩm nang tác nghiệp chuẩn xác, hướng dẫn tường tận 8 bước xử lý hàng FCL/LCL, kỹ năng khai manifest trên cổng vnsw.vn và kinh nghiệm giải quyết thủ tục phân luồng tờ khai trên hệ thống VNACCS.

Thứ ba, doanh nghiệp chủ hàng và các nhà nhập khẩu thương mại: Giúp các nhà quản trị mua hàng nắm rõ cấu trúc biểu phí cước biển, các loại phụ phí địa phương (Local Charges), quy định miễn trách nhiệm theo Luật Thương mại 2005 để chủ động đàm phán hợp đồng, kiểm soát thời hạn miễn lưu vỏ cont 7 ngày và tối ưu chi phí logistics.

Thứ tư, giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Logistics & Vận tải đa phương thức: Đây là tài liệu tham khảo học thuật giá trị với nguồn số liệu tài chính, sản lượng thực chứng năm 2018 - 2019, phương pháp luận rõ ràng và hệ thống bảng biểu quy trình chuẩn hóa từ một doanh nghiệp logistics hàng đầu Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

  1. Quy trình giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển gồm những bước nào? Quy trình chuẩn gồm 8 bước khép kín: Tiếp nhận booking; kiểm tra chéo bộ chứng từ ngoại thương; khai manifest trên Cổng một cửa quốc gia trước 3 đến 4 ngày tàu cập cảng; truyền tờ khai hải quan điện tử qua hệ thống VNACCS; nhận lệnh giao hàng D/O và cược container; làm thủ tục thông quan tại chi cục hải quan cảng; điều động xe chở container về kho riêng; và hoàn tất lưu trữ hồ sơ, thanh quyết toán.

  2. Sự khác biệt căn bản trong nghiệp vụ giao nhận giữa hàng FCL và hàng lẻ LCL là gì? Đối với hàng FCL, người giao nhận làm việc trực tiếp với hãng tàu để nhận lệnh D/O, mượn nguyên container niêm chì về kho riêng của khách hàng. Trong khi đó, với hàng LCL, người giao nhận phải làm việc qua người gom hàng (Co-loader), tiếp nhận hàng tại kho CFS ở cảng, tiến hành kiểm đếm số kiện thực tế theo Packing List rồi mới bàn giao cho chủ hàng.

  3. Thời hạn và yêu cầu kỹ thuật khi khai manifest điện tử trên Cổng thông tin một cửa quốc gia là gì? Theo quy định hải quan, người giao nhận phải khai báo manifest điện tử chậm nhất từ 3 đến 4 ngày trước khi tàu đến cảng đích. Nhân viên chứng từ đăng nhập tài khoản doanh nghiệp trên trang vnsw.vn, gửi file dữ liệu chuẩn chứa các thông tin về số vận đơn phụ House B/L, mô tả hàng hóa, trọng lượng, số container và số seal theo đúng mẫu quy định.

  4. Biện pháp nào giúp người giao nhận hạn chế tối đa rủi ro phát sinh phí DEM/DET cho chủ hàng? Người giao nhận cần kiểm soát chặt chẽ hạn miễn phí lưu bãi/lưu vỏ 7 ngày thông qua việc chuẩn bị chứng từ trước khi tàu cập cảng, truyền tờ khai hải quan sớm để thông quan nhanh, áp dụng lệnh giao hàng điện tử e-D/O và điều phối đội xe 180 đầu kéo vận chuyển vỏ container trả về bãi quy định trong vòng 48 giờ sau khi dỡ hàng.

  5. Những nhân tố chính nào thúc đẩy doanh thu của ITL Corp tăng trưởng 31,30% trong năm 2019? Tăng trưởng doanh thu đạt 3.062,48 tỷ đồng được tạo nên từ bề dày 20 năm thương hiệu; mạng lưới đại lý toàn cầu cung cấp hơn 60% sản lượng; việc liên doanh mở rộng khu phức hợp logistics hơn 60.000 m2 tại ICD Tân Cảng Sóng Thần; nguồn vốn đầu tư 42,6 triệu USD từ Symphony và khả năng cung cấp chuỗi dịch vụ trọn gói từ vận tải đường biển đến kho bãi.

Kết luận

  • Tăng trưởng kinh doanh vượt bậc: Đánh giá thành công nổi bật của ITL Corp trong năm 2019 khi đạt doanh thu 3.062,48 tỷ đồng (tăng 31,30%) và lợi nhuận tăng 46,30%, củng cố vị thế Top 10 doanh nghiệp logistics uy tín tại Việt Nam.
  • Chuẩn hóa toàn diện quy trình: Luận văn làm sáng tỏ mô hình tác nghiệp 8 bước chặt chẽ đối với hàng FCL và LCL trên nền tảng kết nối một cửa quốc gia và hệ thống thông quan điện tử VNACCS.
  • Nhận diện sâu sắc điểm nghẽn thực tế: Phân tích khách quan các thách thức về việc vận hành phần mềm FAST, áp lực luân chuyển của 57% lao động trẻ và nguy cơ phát sinh chi phí lưu container ngoài ý muốn.
  • Đề xuất giải pháp có tính ứng dụng cao: Xây dựng hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược về công nghệ eSCM, đào tạo nhân lực, mở rộng đội xe và chăm sóc khách hàng với các chỉ số mục tiêu rõ ràng.
  • Đóng góp nguồn tư liệu học thuật giá trị: Cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện về ngành giao nhận vận tải biển, tạo cơ sở tham khảo vững chắc cho giới học thuật và doanh nghiệp.

Về lộ trình tiếp theo, doanh nghiệp cần ưu tiên triển khai nâng cấp hệ thống phần mềm nghiệp vụ trong 6 tháng đầu năm 2021 và tiến hành đánh giá hiệu quả định kỳ sau 12 tháng áp dụng. Các nhà quản trị doanh nghiệp, chuyên viên logistics và quý độc giả hãy ứng dụng ngay mô hình quy trình và các giải pháp từ luận văn này để nâng cao hiệu suất thông quan hàng hóa và tối ưu hóa chi phí chuỗi cung ứng cho đơn vị của mình.