Luận văn tốt nghiệp: Khai thác động cơ Ford Ranger 2019 & mô hình Động cơ Hyundai G4CS

Khám phá chi tiết động cơ Ford Ranger 2019, từ thông số kỹ thuật đến cách tối ưu hiệu suất và xây dựng mô hình tùy chỉnh cho xe.

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về khai thác động cơ Ford Ranger 2019 và xây dựng mô hình

Ford Ranger 2019 là mẫu bán tải được trang bị động cơ diesel 2.0L TDCi Bi-Turbo công suất 156kW (213PS), đạt chuẩn khí thải Euro 5. Động cơ sử dụng hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp áp suất cao, turbo tăng áp kép và hệ thống tuần hoàn khí thải EGR tiên tiến. Việc khai thác và nghiên cứu động cơ này đòi hỏi hiểu biết sâu về cấu trúc, nguyên lý hoạt động cũng như các thông số kỹ thuật chi tiết. Luận văn tập trung phân tích toàn diện các hệ thống con của động cơ, từ hệ thống bôi trơn, làm mát, nhiên liệu đến hệ thống kiểm soát điện tử. Song song đó, việc xây dựng mô hình động cơ dựa trên động cơ Hyundai G4CS Starex 2000 phục vụ mục đích đào tạo và nghiên cứu. Mô hình giúp người học trực quan hóa cấu trúc, xác định vị trí các chi tiết trên động cơ thực tế. Phương pháp tiếp cận kết hợp giữa lý thuyết và thực hành này mang lại hiệu quả cao trong việc nâng cao năng lực kỹ thuật cho sinh viên ngành cơ khí ô tô.

1.1. Lịch sử phát triển và giới thiệu xe Ford Ranger 2019

Ford Ranger là dòng bán tải có lịch sử phát triển lâu đời của hãng Ford Motor Company. Phiên bản 2019 thuộc thế hệ T6, được nâng cấp đáng kể về công nghệ và thiết kế. Xe có nhiều biến thể từ XL, XLS, XLT đến Wildtrak cao cấp, với tùy chọn dẫn động 4x2 hoặc 4x4. Ranger 2019 sử dụng động cơ diesel 2.0L tăng áp kép, kết hợp hộp số tự động 10 cấp hoặc số sàn 6 cấp. Mẫu xe này được lắp ráp tại Thái Lan và phân phối rộng rãi tại thị trường Việt Nam, đáp ứng nhu cầu vận tải thương mại lẫn đi lại hàng ngày.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phạm vi luận văn

Luận văn đặt ra hai mục tiêu chính. Thứ nhất, khai thác toàn diện động cơ Ford Ranger 2019 thông qua phân tích thông số kỹ thuật, cấu tạo các hệ thống con, nguyên lý hoạt động và các hư hỏng thường gặp. Thứ hai, thiết kế và chế tạo mô hình động cơ ô tô dựa trên động cơ Hyundai G4CS Starex 2000 phục vụ đào tạo. Phạm vi nghiên cứu bao gồm từ tổng quan lý thuyết đến thực nghiệm, kiểm tra hiệu suất, chuẩn đoán hư hỏng và ứng dụng mô hình trong giáo dục kỹ thuật.

II. Phân tích thông số kỹ thuật và hệ thống con của động cơ Ford Ranger 2019

Động cơ Ford Ranger 2019 có cấu trúc phức tạp với nhiều hệ thống con hoạt động đồng bộ. Hệ thống bôi trơn sử dụng dầu động cơ chuyên dụng, dung tích dầu thay đổi tùy theo phiên bản thị trường Malaysia, Thái Lan, Philippines và Việt Nam. Áp suất dầu động cơ được kiểm soát chặt chẽ qua van điều áp. Thân máy, pít tông, trục khuỷu và tay biên đều có kích thước tiêu chuẩn nghiêm ngặt, cho phép sửa chữa và gia công trong giới hạn cho phép. Hệ thống làm mát hoạt động theo ba chế độ: khi nhiệt độ dưới 88°C, vận hành bình thường, và khi nhiệt độ vượt 102°C. Hệ thống nhiên liệu diesel áp suất cao kết hợp với kim phun piezo điện tử đảm bảo phun nhiên liệu chính xác. Hệ thống turbo tăng áp kép Bi-Turbo cung cấp mô-men xoắn lớn ngay ở dải tua thấp. Hệ thống tuần hoàn khí thải EGR giúp giảm phát thải NOx, đáp ứng tiêu chuẩn Euro 5.

2.1. Thông số kỹ thuật chi tiết các bộ phận động cơ

Các thông số kỹ thuật của động cơ Ford Ranger 2019 được nhà sản xuất công bố chi tiết cho từng bộ phận. Kích thước thân máy bao gồm đường kính xy lanh, hành trình pít tông và dung tích xy lanh. Pít tông có các kích thước tiêu chuẩn và sửa chữa, tương tự trục khuỷu với các kích thước cổ trục chính và cổ trục biên. Tay biên và chốt pít tông cũng có thông số riêng biệt. Trục cam và xu páp được thiết kế với khe hở nhiệt phù hợp. Nắp máy sử dụng gioăng kín chịu áp suất cao, đảm bảo độ kín buồng cháy. Tất cả thông số này phục vụ cho việc bảo dưỡng định kỳ và sửa chữa khi cần.

2.2. Các hệ thống nhiên liệu làm mát và kiểm soát khí thải

Hệ thống nhiên liệu diesel của Ranger 2019 gồm bơm nhiên liệu áp suất cao, rail common rail và kim phun piezo. Bình chứa chất khử SCR (AdBlue) kết hợp với bộ xúc tác giúp giảm phát thải khí NOx. Hệ thống làm mát sử dụng nước làm mát tuần hoàn qua két nước, bơm nước và van hằng nhiệt. Bộ làm mát dầu giúp duy trì nhiệt độ dầu bôi trơn ổn định. Hệ thống EGR tuần hoàn một phần khí thải trở lại buồng đốt, giảm nhiệt độ cháy và hạn chế hình thành NOx.Ống xả mềm và bộ giảm thanh hoàn thiện hệ thống xả, giảm tiếng ồn và rung động.

III. Các hư hỏng thường gặp và biện pháp sửa chữa động cơ Ford Ranger 2019

Trong quá trình khai thác, động cơ Ford Ranger 2019 có thể gặp nhiều loại hư hỏng khác nhau. Tiếng ồn động cơ được phân loại thành tiếng ồn phía trên, phía dưới và tiếng ồn từ hệ thống tăng áp. Mỗi loại tiếng ồn tương ứng với nguyên nhân cụ thể: từ xu páp, cam cò, pít tông, tay biên hoặc turbo. Rò rỉ dầu động cơ là vấn đề phổ biến, xuất phát từ các điểm rò rỉ trên thân máy, nắp máy hoặc hệ thống gioăng kín. Kiểm tra áp suất nén xy lanh là phương pháp chuẩn đoán hiệu quả, cho biết tình trạng của pít tông, xéc măng và xu páp. Biểu đồ giới hạn áp suất nén giúp đánh giá mức độ hao mòn. Tiêu thụ dầu quá mức thường do xéc măng hỏng, gioăng van dầu hoặc phớt trục khuỷu. Việc chuẩn đoán đúng nguyên nhân giúp tiết kiệm thời gian và chi phí sửa chữa đáng kể.

3.1. Bảng triệu chứng và chuẩn đoán hiệu suất động cơ

Bảng triệu chứng là công cụ quan trọng trong quá trình chuẩn đoán. Các triệu chứng được phân loại theo nhóm: tiếng ồn, rung động, mất công suất, tiêu hao nhiên liệu bất thường và khí thải có màu lạ. Kiểm tra hiệu suất động cơ bao gồm đo công suất, mô-men xoắn, mức tiêu hao nhiên liệu và áp suất nén. Thiết bị chẩn đoán OBD-II đọc mã lỗi từ ECU, cung cấp thông tin chính xác về vị trí hư hỏng. Kết hợp giữa triệu chứng vật lý và dữ liệu điện tử giúp xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề một cách nhanh chóng và hiệu quả.

3.2. Kiểm tra rò rỉ dầu và tiêu thụ dầu quá mức

Rò rỉ dầu động cơ được kiểm tra bằng cách quan sát trực tiếp các điểm rò rỉ trên và dưới động cơ. Thời gian tồn tại vết dầu cho biết mức độ nghiêm trọng. Phương pháp kiểm tra áp suất sử dụng đồng hồ đo chuyên dụng để xác định vị trí rò rỉ trong hệ thống. Tiêu thụ dầu quá mức được đánh giá theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, thường không vượt quá 0.5L/1000km. Nguyên nhân phổ biến bao gồm xéc măng mòn, gioăng phớt hỏng, xu páp mòn hoặc turbo bị rò rỉ dầu. Việc sửa chữa bao gồm thay thế linh kiện hỏng và kiểm tra lại toàn bộ hệ thống bôi trơn.

IV. Kết luận và ứng dụng mô hình động cơ trong đào tạo kỹ thuật

Nghiên cứu khai thác động cơ Ford Ranger 2019 đã cung cấp cái nhìn toàn diện về cấu tạo, nguyên lý hoạt động và các hư hỏng thường gặp trên động cơ diesel Bi-Turbo hiện đại. Việc phân tích chi tiết thông số kỹ thuật, hệ thống nhiên liệu, làm mát, bôi trơn và kiểm soát khí thải giúp hiểu sâu về công nghệ động cơ tiên tiến. Song song đó, mô hình động cơ Hyundai G4CS Starex 2000 được thiết kế và chế tạo thành công, phục vụ hiệu quả cho mục đích đào tạo. Mô hình cho phép sinh viên xác định vị trí các chi tiết, hiểu rõ cấu tạo và nguyên lý hoạt động của từng hệ thống con. Ứng dụng mô hình trong giảng dạy giúp rút ngắn thời gian học lý thuyết, tăng cường kỹ năng thực hành và nâng cao chất lượng đào tạo ngành kỹ thuật ô tô. Kết quả nghiên cứu có giá trị cả về mặt học thuật lẫn thực tiễn ứng dụng.

4.1. Thiết kế và cấu tạo mô hình động cơ Hyundai G4CS Starex 2000

Mô hình được thiết kế dựa trên động cơ Hyundai G4CS Starex 2000 với các thông số kỹ thuật thực tế. Quy trình thiết kế bắt đầu từ việc xác định kích thước động cơ, xây dựng khung mô hình và bố trí các chi tiết. Khung mô hình sử dụng vật liệu thép hộp chắc chắn, đảm bảo độ bền khi sử dụng lâu dài. Các chi tiết trên động cơ được đánh dấu vị trí bằng nhãn màu và sơ đồ chân ECU minh họa rõ ràng. Cấu tạo mô hình bao gồm thân máy, nắp máy, hệ thống phân phối khí, hệ thống nhiên liệu và hệ thống đánh lửa, được bố trí khoa học便于观察和学习.

4.2. Ứng dụng mô hình trong giảng dạy và hướng phát triển

Mô hình động cơ được ứng dụng trực tiếp trong giảng dạy môn kỹ thuật ô tô tại trường đại học. Sinh viên có thể quan sát thực tế, tháo lắp các chi tiết và hiểu nguyên lý hoạt động mà không cần động cơ thật. Sơ đồ vị trí chân ECU hỗ trợ học tập hệ thống điều khiển điện tử. Hướng phát triển bao gồm tích hợp cảm biến mô phỏng, kết nối phần mềm mô phỏng 3D và mở rộng mô hình cho các loại động cơ khác như hybrid, điện. Việc nâng cấp liên tục giúp mô hình luôn phù hợp với công nghệ mới, đáp ứng nhu cầu đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành công nghiệp ô tô.

28/05/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 SVTH: Vũ Đình Tú 1.2 Thông số kỹ thuật của xe Ford ranger 1.1 Thông số kích thước xe Ford Ranger 2019 Ford Ranger 2019 sở hữu kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 5.830 mm cùng chiều dài cơ sở 3.220 mm và khoảng sáng gầm 220 mm. 1: Thông số kích thước các phiên bản ford ranger 2019 Thông Ranger Ranger Ranger Ranger Ranger Ranger Ranger số XL 2.2 XLS XLS XLT XLT Wildtrak Wildtrak 4x4 2.0L AT MT 4x2 4x2 AT 4x4 4x4 AT 4x2 4x4 MT MT Kích thước tổng thể 5.830 DxRx C (mm) Chiều dài cơ sở 3.220 (mm) Dung tích thùng 80 nhiên liệu (lít) Trang 4 Luận văn tốt nghiệp – Chương 1 SVTH: Vũ Đình Tú Khoảng sáng 200 gầm xe (mm) Hệ thống treo Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và ống giảm chấn trước Hệ thống Loại nhíp với ống giảm chấn treo sau Phanh Tang trống/Đĩa trước/sau Cỡ lốp 255/70R16 265/65R17 265/60R18 Vành hợp kim Vành hợp kim Bánh xe nhôm đúc 16 nhôm đúc 17 Vành hợp kim nhôm đúc 18 inch inch inch 1.2 Thông số ngoại thất xe Ford Ranger 2019 Tùy thuộc từng phiên bản, Ford Ranger sẽ được trang bị gạt mưa tự động, gương chiếu hậu ngoài chỉnh điện/gập điện, đèn chạy ban ngày, đèn sương mù, đèn pha Halogen/Projector/HID Projector. Trang 5 Luận văn tốt nghiệp – Chương 1 SVTH: Vũ Đình Tú Bảng 1. 2: Thông số ngoại thất các phiên bản xe ford ranger 2019 Thông Ranger Ranger Ranger Ranger Ranger Ranger Ranger số XL XLS XLS XLT XLT Wildtrak Wildtrak 2.0L AT 4x4 4x2 4x2 AT 4x4 4x4 AT 4x2 4x4 MT MT MT Bộ trang Không Bộ trang bị Wildtrak bị thể thao Gạt mưa Không Có tự động Gương chiếu Chỉnh hậu Chỉnh/gập điện điện bên ngoài Projector, tự động bật Đèn HID Projector, tự động bật tắt bằng cảm biển ánh Halogen tắt bằng pha sáng cảm biển ánh sáng Trang 6 Luận văn tốt nghiệp – Chương 1 SVTH: Vũ Đình Tú Đèn chạy Không Có ban ngày Đèn sương Có mù 1.3 Thông số nội thất xe Ford Ranger 2019 Các trang bị bên trong nội thất của Ford Ranger cũng đa dạng phong phú với kết nối AM/FM, CD 1 đĩa, MP3, Ipod & USB, Bluetooth, hệ thống âm thanh 6 loa, điều hòa nhiệt độ.

Ngoài ra, tùy từng phiên bản sẽ được bổ sung thêm một số trang bị như bản đồ dẫn đường hay chìa khóa thông minh, vô lăng bọc da, điều hòa tự động 2 vùng. 3: Thông số nội thất các phiên bản xe ford ranger 2019 Thông Ranger Ranger Ranger Ranger Ranger Ranger Ranger số XL XLS XLS XLT XLT Wildtrak Wildtrak 2.0L AT 4x4 4x2 4x2 AT 4x4 4x4 AT 4x2 4x4 MT MT MT Bản đồ dẫn Không Có đường Chìa Không Có khóa Trang 7 Luận văn tốt nghiệp – Chương 1 SVTH: Vũ Đình Tú thông minh Công Điều khiển giọng nói nghệ SYNC Gen 3, màn Điều khiển giọng nói SYNC Gen I giải trí hình TFT cảm ứng 8 SYNC inch Cửa kính điều 1 chạm lên xuống, tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái khiển điện Ghế Chỉnh lái Chỉnh tay 6 hướng điện 8 trước hướng Ghế Ghế băng gập được, có tựa đầu sau Gương chiếu Tự động điều chỉnh 2 Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm hậu chế độ ngày/đêm trong Trang 8 Luận văn tốt nghiệp – Chương 1 SVTH: Vũ Đình Tú Hệ thống AM/FM, CD 1 đĩa, MP3, Ipod & USB, Bluetooth âm thanh Số loa 6 Hệ thống chống Không Có ồn chủ động Khởi động bằng Không Có nút bấm Tay lái Thường Bọc da Vật liệu Nỉ Nỉ cao cấp Da pha nỉ cao cấp ghế Điều Tự động 2 vùng khí Chỉnh tay hòa hậu Trang 9 Luận văn tốt nghiệp – Chương 1 SVTH: Vũ Đình Tú nhiệt độ Điều khiển âm Có thanh trên tay lái 1.4 Thông số an toàn xe Ford Ranger 2019 Hai bản Ford Ranger Wildtrak cao cấp được trang bị nhiều tính năng an toàn như camera lùi, hệ thống cân bằng điện tử, hệ thống cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường, cảnh báo va chạm phía trước, khởi hành ngang dốc, kiểm soát hành trình, túi khí bên, túi khí rèm, hỗ trợ khởi hành ngang dốc. 4: Thông số an toàn các phiên bản xe ford ranger 2019 Thông Ranger Ranger Ranger Ranger Ranger Ranger Ranger số XL XLS XLS XLT XLT Wildtrak Wildtrak 2.0L AT 4x4 4x2 4x2 AT 4x4 4x4 AT 4x2 4x4 MT MT MT Cảm biến hỗ Không Cảm biến phía sau Cảm biến trước và sau trợ đỗ xe Trang 10 Luận văn tốt nghiệp – Chương 1 SVTH: Vũ Đình Tú Camera Không Có lùi Hệ thống cân Không Có bằng điện tử Hệ thống cảnh báo lệch làn Không Có và hỗ trợ duy trì làn đường Hệ thống cảnh báo va Không Có chạm phía trước Trang 11 Luận văn tốt nghiệp – Chương 1 SVTH: Vũ Đình Tú Chống bó cứng phanh và Có Có Phân phối lực phanh điện tử Hệ Báo động chống trộm thống Không bằng cảm biến chuyển chống động trộm Hỗ trợ khởi hành Không Có ngang dốc Hỗ trợ đỗ xe chủ Không Có động song song Trang 12 Luận văn tốt nghiệp – Chương 1 SVTH: Vũ Đình Tú Hỗ trợ Không Có đổ đèo Kiểm soát Không Có chống lật xe Kiểm soát Có Tự động hành trình Kiểm soát xe Không Có theo tải trọng Túi khí Không Có bên Túi khí phía Có Có trước Túi khí rèm Không Có dọc hai Trang 13 Luận văn tốt nghiệp – Chương 1 SVTH: Vũ Đình Tú bên trần xe 1.5 Thông số động cơ xe Ford Ranger 2019 Ford Ranger có 3 tùy chọn động cơ là loại dầu tăng áp 2,2 lít, dầu tăng áp 2,0 lít và dầu tăng áp kép 2,0 lít cho các mức chỉ số công suất/mô men xoắn khác nhau kết hợp hộp số 6MT/6AT/10AT tùy loại. 5: Thông số động cơ các phiên bản xe ford ranger 2019 Thông số Ranger Ranger Ranger Ranger Ranger Ranger Ranger XL XLS XLS XLT XLT Wildtrak Wildtrak 2.0L AT 4x4 4x2 4x2 AT 4x4 4x4 AT 4x2 4x4 MT MT MT Bi Turbo Turbo Kiểu động Diesel TDCi Turbo Diesel 2.0L TDCi Dung tích xi lanh 2.996 (cc) Công suất 180 @ 213 @ (mã lực @ 160 @ 3.750 vòng/phút) Trang 14 Luận văn tốt nghiệp – Chương 1 SVTH: Vũ Đình Tú Mô-men 420 @ 500 xoắn (Nm 385@ 3.000 vòng/phút) Hộp số 6 MT 6 AT 6MT 6 AT 10 AT Hệ thống Một cầu Hai cầu Một cầu chủ động Hai cầu chủ động dẫn động chủ động chủ động Khóa vi Không Có sai cầu sau Trợ lực lái Có Trang 15 Luận văn tốt nghiệp – Chương 2 SVTH: Vũ Đình Tú CHƯƠNG 2: KHAI THÁC ĐỘNG CƠ - 2.1 Các Thông Số Kỹ Thuật 2.

1: Bảng thông số kỹ thuật động cơ ecoblue 2.0l của ford ranger) Hạng mục Thông số kỹ thuật Thứ tự đánh lửa 1-3-4-2 Đường kính xilanh 84 mm Hành trình Piston 90 mm Dung tích xilanh 1996 cc Số xilanh 4 Tỷ số nén 16,5:1 Tốc độ không tải 850 vòng/phút 2.2 Dầu bôi trơn Bảng 2. 2: Dầu bôi trơn động cơ ecoblue 2.0l Hạng mục Thông số kỹ thuật Dầu động cơ - (Giai đoạn Vật liệu: Dầu động cơ - SAE 0W-30 (WSS-M2C950-A) 5/6.3 Dung tích dầu động cơ - ROW Bảng 2. 3: Dung tích dầu động cơ ROW Hạng mục Thông số kỹ thuật Điền các lần sau có thay lọc dầu 7,12 L Điền các lần sau không thay lọc dầu 6,91 L Trang 16 Luận văn tốt nghiệp – Chương 2 SVTH: Vũ Đình Tú 2.4 Dung tích dầu động cơ - MALAYSIA, PHILIPPINES, THÁI LAN & VIỆT NAM Bảng 2. 4: Dung tích dầu động cơ ASEAN Hạng mục Thông số kỹ thuật Điền các lần sau có thay lọc dầu 7,0 L Điền các lần sau không thay lọc dầu 6,91 L 2.5 Dung tích dầu động cơ - Đài Loan, Ấn Độ BS6 Bảng 2.

5: Dung tích dầu động cơ Đài Loan, Ấn Độ Hạng mục Thông số kỹ thuật Điền các lần sau có thay lọc dầu 8,1 L Điền các lần sau không thay lọc dầu 7,9 L 2.6 Áp suất dầu động cơ Bảng 2. 6: Áp suất dầu động cơ Hạng mục Thông số kỹ thuật Áp suất dầu (nóng @ không tải) tối thiểu 100 kPa Áp suất dầu (nóng @ 2.000 vòng/phút) tối thiểu 150 kPa 2.7 Các kích thước của thân máy Bảng 2. 7: Kích thước thân máy Mô tả mm Đường kính nòng 84,000 - 84,020 xi lanh kính thân ổ Đường 65,000 - 65,020 bi Khechính hở vận hành ổ 0,035 - 0,065 bi Độchính biến dạng tối đa 0,025 mm (0,001 in) trong diện tích 25 mm (1 in) x 25 mm (1 in) của phớt nắp thân bất kỳ; 0,05 mm (0,002 in) trong diện tích 150 mm (6 in) X 150 máy mm (6 in) bất kỳ; Trang 17 0,1 mm (0,004 in) tổng thể Luận văn tốt nghiệp – Chương 2 SVTH: Vũ Đình Tú 2.8 Các kích thước pít tông Bảng 2. 8: Kích thước piston Mô tả mm Đường kính Piston 83,915 - 83,931 Nổ khí cao 0,6045 Khe hở Piston xilanh 0,069 - 0,105 Các khe hở miệng xéc măng Piston  xéc măng khí trên 0,250 - 0,400  xéc măng khí dưới 0,850 - 1,100  Xéc măng dầu 0,200 - 0,400 Vị trí khe hở miệng xéc măng: các khe hở miệng xéc măng pít tông phải được phân bố đều xung quanh pít tông.

Điều này cũng áp dụng cho các chi tiết xéc măng dầu. Sắp xếp khe hở miệng xéc măng tạo với nhau các góc 120 độ.9 Các kích thước trục khuỷu Bảng 2. 9: Kích thước trục khuỷu Mô tả mm Đường kính chốt trục khuỷu 49,970-49,990 Độ rộng chốt trục khuỷu 24,400-24,600 Đường kính ngõng trục chính từ 1 tới 5 59,970 - 59,990 Đường kính trong vỏ bạc lót chính 1,2,4,5 — các bạc 60,011 - 60,055 lót đã được lắp Đường kính trong bạc lót hai nửa cổ trục chính 3 — 60,019 - 60,063 Các bạc lót đã lắp ráp Khe hở hướng tâm của các ổ trục chính 1,2,4,5 0,019 - 0,035 Khe hở hướng kính bạc lót cổ trục chính 3 0,023 - 0,039 Trang 18 Luận văn tốt nghiệp – Chương 2 SVTH: Vũ Đình Tú Mô tả mm Khe hở vận hành trục khuỷu/thanh truyền 0,035 - 0,065 Độ dày tối đa/tối thiểu bạc lót cổ trục chính trên 2,501 - 2,489 Độ dày tối đa/tối thiểu bạc lót cổ trục chính dưới 2,501 - 2,489 Lót bạc lót cổ trục chính trên và dưới không có ren tối thiểu 65,5 Độ dày vòng đệm chặn 1,875 - 1,925 Độ đảo mặt đầu trục khuỷu 0,10 - 0,30 2.10 Các kích thước tay biên Bảng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ