Luận văn tốt nghiệp: Hệ thống tự chẩn đoán trên xe ô tô Mercedes C180 - Quy trình sử dụng máy chẩn đoán đa năng tại ĐH Giao Thông Vận Tải TP.HCM

Luận văn tốt nghiệp về hệ thống tự chẩn đoán trên xe ô tô Mercedes C180. Tìm hiểu quy trình chuẩn đoán điện thân xe sử dụng máy chẩn đoán đa năng tại Trường

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2022

79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về hệ thống tự chẩn đoán ô tô Mercedes C180

Hệ thống tự chẩn đoán (OBD) trên xe Mercedes C180 đóng vai trò giám sát liên tục các hoạt động của động cơ và các hệ thống điện tử thân xe. Hệ thống sử dụng mạng truyền thông CAN Bus kết nối các hộp điều khiển ECU, cho phép trao đổi dữ liệu tốc độ cao giữa các module. Khi phát hiện bất thường, hệ thống lưu trữ mã lỗi DTC (Diagnostic Trouble Code) và cảnh báo người lái qua đèn báo trên taplo. Mercedes C180 được trang bị hệ thống OBD II tiêu chuẩn, tuân thủ quy định phát thải và giám sát nhiều thành phần quan trọng. Các chức năng giám sát bao gồm: kiểm soát khí thải, giám sát động cơ bỏ máy, hệ thống không khí phụ và van hồi lưu khí thải. Mã DTC được lưu trong bộ nhớ ECU, giúp kỹ thuật viên dễ dàng truy xuất khi thực hiện chẩn đoán. Hệ thống này giúp phát hiện sớm hư hỏng, giảm thời gian sửa chữa và chi phí bảo dưỡng đáng kể cho chủ xe.

1.1. Cấu trúc mạng CAN Bus trên Mercedes C180

Mạng CAN Bus (Controller Area Network) trên Mercedes C180 gồm hai đường truyền chính: CAN tốc độ cao và CAN tốc độ thấp. Đường CAN tốc độ cao kết nối các hộp điều khiển quan trọng như ECU động cơ, hộp ESP, hộp SAM trước và sau. Đường CAN tốc độ thấp phục vụ các hệ thống thân xe như điều hòa, đèn chiếu sáng, hệ thống chống trộm. Hộp SAM (Signal Acquisition Module) đóng vai trò trung gian thu thập tín hiệu từ cảm biến và điều khiển các thiết bị chấp hành. Mạng CAN Bus đảm bảo truyền dữ liệu ổn định, thời gian thực, giúp toàn bộ hệ thống hoạt động đồng bộ.

1.2. Mã lỗi DTC và nguyên lý hoạt động OBD II

Mã lỗi DTC (Diagnostic Trouble Code) là chuỗi ký tự tiêu chuẩn giúp xác định chính xác vị trí và loại hư hỏng trên xe. Mã DTC theo chuẩn OBD II gồm 5 ký tự: ký tự đầu chỉ hệ thống (P cho động cơ, B cho thân xe, C cho gầm xe, U cho mạng truyền thông). Hệ thống OBD II giám sát liên tục các cảm biến và actuators. Khi một lỗi được thiết lập, đèn kiểm tra MIL sáng liên tục. Đèn có thể tự tắt nếu hư hỏng không tái xảy ra trong 3 chu kỳ liên tiếp. Mã DTC lưu trữ có thể xóa bằng máy chẩn đoán sau khi khắc phục xong lỗi.

II. Các vấn đề giám sát và mã lỗi thường gặp trên Mercedes C180

Mercedes C180 được trang bị nhiều hệ thống giám sát chuyên sâu nhằm phát hiện hư hỏng kịp thời. Hệ thống giám sát động cơ bỏ máy sử dụng tín hiệu tần số cao từ vị trí trục cam, ECU theo dõi vận tốc trục khuỷu ngay tại thì sinh công. Khi phát hiện bất kỳ máy nào không nổ, mã DTC được lưu trữ kèm theo thông tin tốc độ động cơ, tải trọng và tình trạng nóng máy. Đèn MIL sẽ nhấp nháy nhanh cảnh báo tình trạng bỏ máy nghiêm trọng. Hệ thống giám sát hồi lưu khí thải (EGR) kiểm tra việc mở van, đưa một phần khí thải quay trở lại buồng đốt nhằm giảm lượng khí độc hại NOx. Hệ thống giám sát không khí phụ xác định lượng không khí đưa vào đường ống xả, cung cấp oxy cho phản ứng trung hòa CO, HC và NOx tại bộ xúc tác. Ngoài ra, hệ thống giám sát áp suất hơi nhiên liệu EVAP kiểm tra rò rỉ từ bình nhiên liệu và đường ống dẫn. Các hư hỏng liên quan đến điện thân xe thường xuất phát từ hộp SAM, cảm biến hoặc dây dẫn bị đứt, oxi hóa. Việc đọc mã lỗi định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề trước khi hư hỏng trở nên nghiêm trọng.

2.1. Giám sát động cơ bỏ máy và hệ thống khí thải

Giám sát động cơ bỏ máy dựa trên tín hiệu tốc độ trục khuỷu, ECU tính toán sự biến thiên vận tốc giữa các kỳ nổ. Khi một xi-lanh bỏ máy, tốc độ trục khuỷu giảm đột ngột tại thời điểm đó. Hệ thống lưu lại mã lỗi kèm điều kiện vận hành: tốc độ máy, tải trọng, nhiệt độ nước làm mát. Giám sát hệ thống khí thải bao gồm kiểm tra EGR và hệ thống không khí phụ. Van EGR mở sai sẽ gây tăng phát thải NOx. Hệ thống không khí phụ cung cấp oxy bổ sung cho bộ xúc tác, đảm bảo quá trình trung hòa khí thải đạt hiệu quả tối ưu.

2.2. Các hư hỏng điện thân xe thường gặp trên Mercedes C180

Điện thân xe Mercedes C180 là hệ thống phức tạp, bao gồm đèn chiếu sáng, gạt mưa, cửa kính, khóa trung tâm, hệ thống chống trộm và điều hòa. Các hư hỏng thường gặp bao gồm: hộp SAM trước hoặc sau bị lỗi phần mềm, relay đèn hoặc mô tơ gạt mưa hỏng, cảm biến áp suất hoặc nhiệt độ giàn lạnh sai lệch. Dây dẫn bị oxi hóa, giắc cắm lỏng cũng là nguyên nhân phổ biến gây mất tín hiệu. Công tắc capo, đèn báo mực dầu phanh, nước làm mát thường xuyên gặp lỗi kết nối. Việc chẩn đoán sớm bằng máy chuyên dụng giúp xác định chính xác vị trí hư hỏng, tiết kiệm thời gian sửa chữa.

III. Quy trình chẩn đoán điện thân xe Mercedes C180 bằng máy đa năng

Máy chẩn đoán đa năng là công cụ không thể thiếu trong việc chẩn đoán và sửa chữa xe Mercedes C180 hiện đại. Thiết bị kết nối trực tiếp với cổng OBD II trên xe, giao tiếp qua giao thức CAN Bus để đọc và giải mã dữ liệu từ các hộp điều khiển. Quy trình chẩn đoán điện thân xe bắt đầu bằng việc kết nối máy chẩn đoán, chọn đúng dòng xe và năm sản xuất. Máy sẽ quét toàn bộ hệ thống, hiển thị danh sách mã lỗi DTC theo từng module. Kỹ thuật viên tiến hành phân tích mã lỗi, kiểm tra dữ liệu thời gian thực từ các cảm biến và actuators. Máy chẩn đoán đa năng hỗ trợ nhiều chức năng nâng cao như: đọc và xóa mã lỗi, hiển thị dữ liệu live data, kiểm tra actuators, reset đèn bảo dưỡng, thiết lập lại cảm biến và lập trình module. Đối với hệ thống SAM, máy cho phép kiểm tra trạng thái đầu vào, đầu ra và giao tiếp mạng. Quy trình chẩn đoán cần thực hiện tuần tự, từ tổng quan đến chi tiết, đảm bảo không bỏ sót hư hỏng tiềm ẩn.

3.1. Vai trò và vị trí hộp SAM trên xe Mercedes C180

Hộp SAM (Signal Acquisition Module) đóng vai trò trung tâm trong hệ thống điện thân xe Mercedes C180. Hộp SAM trước (N10/1) lắp trong khoang động cơ, giao tiếp với các hộp ESP, BAS, Airmatic, ADS. SAM trước điều khiển đèn, relay mô tơ rửa kính, gạt mưa, mô tơ hệ thống lái điện, đồng thời nhận tín hiệu từ cảm biến mòn má phanh, áp suất A/C, nhiệt độ giàn lạnh. Hộp SAM sau (N10/2) lắp dưới hàng ghế sau bên phải, điều khiển cụm đèn sau, đóng mở cốp, tín hiệu mức nhiên liệu, hệ thống chống trộm và công tắc cửa.

3.2. Các bước thực hiện chẩn đoán bằng máy đa năng

Bước 1: Kết nối máy chẩn đoán với cổng OBD II, khởi động phần mềm và chọn dòng xe Mercedes C180 đúng năm sản xuất. Bước 2: Quét toàn bộ hệ thống, ghi nhận danh sách mã lỗi DTC từ tất cả các module. Bước 3: Truy cập từng module có lỗi, đọc mô tả chi tiết mã DTC và điều kiện phát sinh lỗi. Bước 4: Kiểm tra dữ liệu live data để so sánh giá trị thực tế với giá trị tiêu chuẩn. Bước 5: Sử dụng chức năng kiểm tra actuators để xác định thiết bị hoạt động bình thường. Bước 6: Thực hiện sửa chữa, sau đó xóa mã lỗi và chạy thử kiểm tra.

IV. Ứng dụng và lợi ích thực tế máy chẩn đoán đa năng cho Mercedes C180

Máy chẩn đoán đa năng mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho việc bảo dưỡng và sửa chữa xe Mercedes C180. Thiết bị tương thích với đa số dòng xe trên thị trường, bao gồm các hãng Châu Á như Toyota, Honda, Hyundai và các hãng Châu Âu như BMW, Audi, VW, Opel. Đối với Mercedes C180, máy chẩn đoán đa năng đảm nhận nhiều chức năng quan trọng: đọc và xóa mã lỗi trên tất cả hệ thống, hiển thị dữ liệu thời gian thực, reset đèn bảo dưỡng, thiết lập lại cảm biến, kiểm tra actuators và hỗ trợ lập trình cơ bản. Chức năng hỗ trợ từ xa cho phép kết nối máy tính với máy chẩn đoán, giúp kỹ thuật viên tham khảo ý kiến chuyên gia khi gặp trường hợp phức tạp. Việc sử dụng máy chẩn đoán đa năng giúp rút ngắn thời gian tìm lỗi từ nhiều giờ xuống còn vài phút, giảm chi phí nhân công và tăng độ chính xác trong sửa chữa. Tại các garage ô tô, máy chẩn đoán đa năng là công cụ đầu tiên được sử dụng khi xe gặp sự cố, giúp xây dựng quy trình làm việc chuyên nghiệp và hiệu quả.

4.1. Tính năng nổi bật của máy chẩn đoán đa năng

Máy chẩn đoán đa năng sở hữu nhiều tính năng vượt trội phục vụ sửa chữa xe Mercedes C180. Tính năng đọc và giải mã mã lỗi DTC chi tiết, kèm mô tả nguyên nhân và hướng khắc phục. Chức năng live data hiển thị đồ thị thời gian thực từ cảm biến, giúp theo dõi sự thay đổi thông số vận hành. Kiểm tra actuators cho phép kích hoạt thiết bị chấp hành trực tiếp từ máy, xác định nhanh thiết bị hỏng. Chức năng reset đèn bảo dưỡng, thiết lập lại cảm biến sau khi thay thế. Cổng kết nối OBD II tiêu chuẩn đảm bảo tương thích rộng với nhiều dòng xe khác nhau.

4.2. Lợi ích kinh tế và kỹ thuật trong sửa chữa thực tế

Sử dụng máy chẩn đoán đa năng mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt cho garage và chủ xe Mercedes C180. Thời gian chẩn đoán giảm đáng kể, từ việc kiểm tra thủ công nhiều giờ xuống còn vài phút quét mã lỗi. Độ chính xác cải thiện, hạn chế sai sót trong thay thế linh kiện không cần thiết. Chi phí đầu tư máy chẩn đoán đa năng thấp hơn nhiều so với máy chẩn đoán chính hãng, phù hợp garage quy mô vừa và nhỏ. Khả năng hỗ trợ từ xa giúp kỹ thuật viên giải quyết được các ca phức tạp, nâng cao uy tín dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng.

28/05/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ HỆ THỐNG TỰ CHẨN ĐOÁN 1. Tự chẩn đoán là gì? 1. Khái niệm về hệ thống tự chẩn đoán Tự chẩn đoán là một công nghệ hoàn toàn mới trong ngành chế tạo và sản xuất ô tô. Khi các hệ thống và cơ cấu hoạt động thông qua hệ thống ECU thì hệ thống tự chẩn đoán sẽ diễn ra một cách nhanh chóng và thuận lợi.

Người sử dungj và ô tô có thể giao tiếp với nhau qua các thông tin từ hệ thống tự chẩn đoán qua các hệ thống thông báo. Vì vậy các hệ thống trên xe có hiện tượng hư hỏng sẽ được thông báo kịp thời để khắc phục sửa chữa nhanh chóng không cần phải chờ đến đợt kiểm tra chẩ đoán định kỳ tăng sự an toàn cho người sử dụng. Như vậy mục đích của tự chẩn đoán là để ngăn ngừa các sự cố xảy ra trên ô tô. Hiện nay trên ô tô chúng ta có thể gặp các hệ thống tự chẩn đoán trên các hệ thống như: hệ thống đánh lửa, hệ thống cung cấp nhiên liệu, động cơ, hộp số tự động, hệ thống phanh, hệ thống treo, hệ thống điều hòa nhiệt độ… 1.

Nguyên lý làm việc của hệ thống tự chẩn đoán Hệ thống tự chẩn đoán được hình thành dựa trên cơ sở của các hệ thống điều khiển tự động. Trên hệ thống điều khiển tự động phải đảm bảo có các thành phần cơ bản sau: cảm biến đo tín hiệu, bộ điều khiển trung tâm, cơ cấu chấp hành. Các bộ phận này làm việc theo nguyên lý điều khiển mạch kín (liên tục). Các yêu cầu cơ bản và tất yếu trên thiết bị tự chẩn đoán cần có bao gồm: cảm biến đo các giá trị thông số chẩn đoán tức thời, bộ xử lý và lưu trữ thông tin, bộ phát tín hiệu thông báo.

Để hệ thống tự chẩn đoán và hệ thống điều khiển tự động có thể xử lý các thông tin ta có thể liên kết phần cảm biến và bộ xử lý thông tin thông qua ECU như sơ đồ : 11 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP SVTH: TRẦN MINH TÀI Cảm Bộ điều → Các cơ → Biến khiển trung cấu thừa tâm → hành → → SEN → MODU → SOR ECU → LATOR Hình 1.1a - Hệ thống điều khiển tự động Cảm Bộ điều Các cơ → → Biến khiển trung cấu thừa → → tâm hành → → → → SEN MODU → → SOR ECU LATOR   Tín hiệu → thông Bộ xử lý thông tin → báo chuẩn đoán Hình 1.1b - Hệ thống điều khiển tự động có chẩn đoán • Ưu điểm của hệ thống tự chẩn đoán trên ô tô: + Nhờ sử dụng các tín hiệu trên hệ thống điều khiển tự động của xe và tiếp nhận các thông tin thường xuyên được cập nhật trên xe và yêu cầu xử lý thông qua các tín hiệu báo lỗi từ đó dễ dàng phát hiện và khắc phục lỗi một cách kịp thời, nhanh chóng ngay cả khi xe đang còn hoạt động. + Hệ thống tự chẩn đoán trên ô tô còn góp phần đảm bảo an toàn cho người sử dụng phương tiện nhờ chức năng báo lỗi và hủy bỏ tính năng trên xe, thậm chí là dừng hoạt động tất cả các hệ thống nhằm đảm bảo an toàn và tăng tính kinh tế cho người sử 12 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP SVTH: TRẦN MINH TÀI dụng. + Hệ thống tự chẩn đoán phát triển kéo theo sự phát triển của các máy chẩn đoán chuyên dùng và nó đã được quy chuẩn quốc tế về các mã lỗi tiêu chuẩn (OBD-II) để tiện cho việc chẩn đoán, bảo dưỡng và sửa chữa. + Tự chẩn đoán là một biện pháp phòng ngừa tích cực mà không cần chờ tới chẩn đoán định kỳ.

Ngăn chặn kịp thời các hư hỏng, sự cố hoặc khả năng mất an toàn chuyển động đến tối đa. Hệ thống OBD là gì ? OBD là từ viết tắt của cụm từ (On-Board Diagnostic) là một chương trình trong hộp điều khiển của xe sử dụng để chẩn đoán hư hỏng. OBD là hệ thống chẩn đoán lỗi điện tử tự động thiết kế ngay trong bo mạch chủ của hộp đen điều khiển (ECU) riêng theo từng loại xe. Hệ thống này trang bị hầu hết trên các Ôtô hiện nay.

Từ những năm 1980, các nhà chế tạo Ôtô đã bắt đầu sử dụng các vi mạch điện tử để giám sát và chẩn đoán các vấn đề hư hỏng của động cơ Ôtô. Vì tính ưu việt của nó qua nhiều năm sử dụng, OBD trở thành một tiêu chuẩn bắt buộc trang bị trên các Ôtô hiện đại. Năm 1996, có một chuẩn OBD chung quốc tế mới trong thế giới Ôtô ra đời là OBD thế hệ thứ 2 (OBD-II). OBD II được thiết kế ngoài việc giảm ô nhiễm không khí, một trong những lợi ích quan trọng nhất là sự tiêu chuẩn hóa.

Nó làm giảm chi phí và tính phức tạp của quá trình chẩn đoán do có quy trình truyền thông giữa ECM và các thiết bị chẩn đoán. 13 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP SVTH: TRẦN MINH TÀI Bảng 1.1 Các chức năng của OBD khác nhau Đọc Đọc Thử Xe Loại OBD giữ mã kích Kiểu xe ( Thị trường) chọn liệu TDC hoạt OBD O*1 O - O MOBD O O O O Tất cả CARB O O - - Bắc Mỹ OBD-II Các nước Châu Âu (Tiêu EURO OBD O O - - chuẩn Châu Âu) ENHANCED O O O -*2 Bắc Mỹ OBD II *1: Chỉ đọc được các tín hiệu phát ra từ ECU, không thể kết nối được với ECU. *2: Cần thiết phải chọn loại xe bằng cách chọn “ENH OBD-II HELP“ trong ‘‘SETUP MENU“. 14 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP SVTH: TRẦN MINH TÀI Hình 1.

Hệ Thống tự chẩn đoán OBD 1. Nguyên lý của OBD Dựa vào các tín hiệu nhận được từ các cảm biến mà phát ra tình trạng của xe, ECU truyền các tín hiệu đến các bộ chấp hành một cách tối ưu cho tình trạng hiện tại. ECU nhận các tín hiệu từ cảm biến ở dạng điện áp, sau đó ECU có thể xác định các tình trạng của hệ thống bằng cách phát hiện những thay đổi điện áp của tín hiệu, đã được phát ra từ cảm biến. Vì vậy ECU thường xuyên kiểm tra các tín hiệu đầu vào, rồi so sánh chúng với các giá trị chuẩn đã được lưu giữ trong bộ nhớ của ECU, và xác định ra bất cứ tình 15 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP SVTH: TRẦN MINH TÀI trạng bất thường nào.

Nếu ECU xác định tín hiệu đầu vào là bất thường, thì ECU sẽ bật sáng đèn báo hư hỏng (MIL) để thông báo cho lái xe biết và lưu lại mã chẩn đoán hư hỏng (DTC) trong bộ nhớ.3 - Ví dụ cho nguyên lý của OBD cho cảm biến THW - Cách đọc mã chuẩn đoán DTC: Các DTC có thể được hiển thị trên màn hình của máy chẩn đoán dưới dạng mã có 5 chữ số bằng cách nối máy chẩn đoán với giắc truyền giữ liệu (giắc chẩn đoán trên xe). Các mã có 2 con số sẽ phát ra qua sự nháy của đèn MIL bằng cách nối tắt các cực TE1 và E1 (hoặc TC và CG cho dòng xe hiện nay) của giắc chẩn đoán. 16 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP SVTH: TRẦN MINH TÀI Hình 1.4 - Đọc mã chuẩn đoán dưới dạng 5 chữ số Ký hiệu chữ cái đầu của mã chẩn đoán: P - Phần hệ thống điện động cơ C - Phần hệ thống treo U - Phần truyền thông giữa các hộp trên xe B - Phần thân xe và vỏ xe 17 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP SVTH: TRẦN MINH TÀI 1. Hệ thống chẩn đoán OBD I Hình 1.5 - Các kiểu hệ thống chẩn đoán của một số hãng xe OBD (On-Board hệ thống chẩn đoán, thế hệ 1) Vào tháng Tư năm 1985, Ban Tài nguyên không khí California (CARB) đã cải cách quy định về hệ thống On-Board Diagnostic (OBD).

Quy định này, áp dụng cho hầu hết các năm 1988 ở xe mới và xe tải nhẹ trên thị trường trong tiểu bang California, yêu cầu hộp điều khiển động cơ (ECM) giám sát các thành phần liên quan đến khí thải quan trọng cho hoạt động của động cơ và thắp sáng một bóng đèn chỉ thị sự cố (MIL) trên bảng điều khiển khi một sự cố được phát hiện. Hệ thống OBD cũng cung cấp một hệ thống mã sự cố chẩn đoán (DTC) và cô lập lỗi trong biểu đồ logic hướng dẫn sửa chữa, hỗ trợ kỹ thuật viên trong việc xác định khả năng, nguyên nhân trục trặc của động cơ và trục trặc hệ thống khí thải. Các mục tiêu cơ bản của hệ thống OBD: • Để cải thiện trong việc sử dụng phù hợp khí thải bằng cách cảnh báo người điều khiển xe khi một sự cố tồn tại. • Để hỗ trợ cho các kỹ thuật viên sửa chữa ô tô trong việc xác định và sửa chữa trục trặc mạch trong hệ thống kiểm soát khí thải.

18 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP SVTH: TRẦN MINH TÀI Tự chẩn đoán OBD áp dụng đối với các hệ thống được coi là có nhiều khả năng gây ra một sự gia tăng đáng kể lượng khí thải nếu một sự cố xảy ra. Đáng chú ý nhất, điều này bao gồm: - Tất cả các cảm biến động cơ chính • Hệ thống kiểm soát nhiên liệu • Chức năng tuần hoàn khí thải (EGR) 1. Hệ thống chẩn đoán OBD II Hình 1.6 - Vị trí cổng chẩn đoán (DCL) trên xe Mặc dù OBD cung cấp thông tin giá trị về một số lượng khí thải quan trọng hệ thống và các thành phần liên quan, có một số hạng mục quan trọng không được đưa vào tiêu chuẩn OBD do hạn chế kỹ thuật tại thời điểm mà hệ thống đã loại bỏ vào sản xuất (trong model năm 1988. ) Từ sự ra đời của OBD, một số đột phá kỹ thuật đã xảy ra.

Ví dụ, các công nghệ theo dõi động cơ bỏ máy và hiệu quả chất xúc tác đã được phát triển và triển khai trên các phương tiện sản xuất. Khi kết quả của những đột phá kỹ thuật và các chương trình I / M (Kiểm tra và bảo dưỡng) hiện có đã được chứng minh là ít hiệu quả hơn mong muốn trong việc kiểm soát phát hiện lượng khí thải và các lỗi hệ thống quan trọng xảy ra trong quá trình hoạt 19 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP SVTH: TRẦN MINH TÀI động bình thường , hệ thống OBD toàn diện hơn được phát triển dưới sự hướng dẫn của CARB. Từ năm 1996 các hãng xản suất ôtô cho ra đời hệ thống OBD 2. OBD 2 mang tính thống nhất về tiêu chuẩn chẩn đoán và xác định hư hỏng giữa các loại động cơ do các hãng khác nhau chế tạo.

Được thống nhất và áp dụng đầu tiên tại Mỹ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ