Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động ngoại thương giữ vai trò then chốt trong việc mở rộng thị trường, tăng thu ngoại tệ và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc gia. Sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Việt Nam đã thiết lập 26 mối quan hệ đối tác chiến lược và đối tác toàn diện, đồng thời ký kết và thực thi nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA). Đi liền với sự phát triển của thương mại quốc tế, ngành vận tải đóng vai trò mắt xích thiết yếu, trong đó vận tải đường biển chiếm khoảng 80% - 90% khối lượng hàng hóa lưu chuyển toàn cầu nhờ ưu thế về năng lực vận chuyển lớn và chi phí thấp.

Công ty TNHH Đức Minh (trụ sở tại Vĩnh Phúc) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh vật liệu và thiết bị lắp đặt xây dựng, có hoạt động giao thương nhập khẩu thường xuyên với thị trường Trung Quốc. Do đặc thù nguyên phụ liệu và hàng hóa phục vụ sản xuất có khối lượng lớn, phương thức vận chuyển bằng đường biển qua container là lựa chọn chủ yếu của doanh nghiệp. Tuy nhiên, quá trình tổ chức giao nhận hàng nhập khẩu còn phát sinh nhiều rủi ro, chi phí phát sinh và sự chậm trễ trong các khâu thủ tục chứng từ, thông quan. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động này có ý nghĩa thiết thực đối với hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty.

Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động xuất nhập khẩu, dịch vụ giao nhận và phương thức vận tải hàng hóa bằng container đường biển.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Đức Minh giai đoạn 2018 - 2020; đánh giá kết quả đạt được, những mặt tồn tại và nguyên nhân.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của công ty trong giai đoạn 2021 - 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động giao nhận tại Công ty TNHH Đức Minh trong mối quan hệ giao thương với thị trường đối tác (chủ yếu là Trung Quốc) qua hệ thống cảng biển Việt Nam (tiêu biểu là cảng Hải Phòng).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2018 - 2020; các giải pháp định hướng áp dụng cho giai đoạn 2021 - 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực pháp lý, thông lệ quốc tế và lý luận về thương mại - logistics:

  • Khung pháp lý và tập quán thương mại: Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (đặc biệt là Điều 28 về khái niệm nhập khẩu và Điều 167 về quyền, nghĩa vụ của người giao nhận), Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 1990, Quyết định số 1172/TM/XNK ngày 22/09/1994 về quy chế ủy thác xuất nhập khẩu; các quy tắc thương mại quốc tế Incoterms, Quy tắc và Thực hành thống nhất về Tín dụng chứng từ (UCP 600), Công ước Vienna 1980 (CISG), Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982, Công ước Brussels; tiêu chuẩn kích thước và phân loại container theo IOS 1964 và ISO 6346 (1996).
  • Khái niệm và định nghĩa chuyên ngành: Định nghĩa dịch vụ giao nhận và vai trò của người giao nhận (Freight Forwarder) theo Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA); các phương thức thuê tàu, đóng hàng nguyên container (FCL - Full Container Load) và hàng lẻ (LCL - Less than Container Load).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thống kê, mô tả và tổng hợp: Thu thập, phân loại và xử lý các số liệu thứ cấp về tổ chức bộ máy, nhân sự, kết quả kinh doanh và hoạt động nhập khẩu của doanh nghiệp.
  • Phương pháp phân tích - đối chiếu: So sánh số liệu hoạt động kinh doanh qua các năm (2018, 2019, 2020); đối chiếu giữa quy trình lý thuyết chuẩn và quy trình vận hành thực tế tại doanh nghiệp.
  • Phương pháp phân tích định tính và ma trận SWOT: Nhận diện điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) tác động đến hoạt động giao nhận của doanh nghiệp trong bối cảnh thị trường biến động.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự từ Phòng Kế toán và Phòng Hành chính Nhân sự Công ty TNHH Đức Minh; dữ liệu thống kê cảng biển và hãng tàu của VINALOGS; các văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước và tài liệu chuyên ngành logistics.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về giao nhận hàng nhập khẩu

Chương này tập trung làm rõ các vấn đề lý luận cốt lõi về nhập khẩu, vận tải và nghiệp vụ giao nhận hàng hóa quốc tế:

  • Lý luận về nhập khẩu: Trình bày khái niệm, đặc điểm, vai trò và 5 hình thức nhập khẩu cơ bản gồm nhập khẩu trực tiếp, nhập khẩu ủy thác, buôn bán đối lưu, tạm nhập tái xuất và nhập khẩu gia công. Hoạt động nhập khẩu chịu sự điều chỉnh của nhiều hệ thống luật, tập quán thương mại quốc tế và các phương thức thanh toán như L/C, nhờ thu, chuyển tiền.
  • Tổng quan về giao nhận và người giao nhận: Phân tích định nghĩa dịch vụ giao nhận theo FIATA và Luật Thương mại 2005. Người giao nhận đảm nhận nhiều chức năng: môi giới hải quan (Customs Broker), đại lý (Agent), người gom hàng (Cargo Consolidator), người chuyên chở (Carrier) và người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO). Tác giả trình bày lịch sử hình thành ngành giao nhận tại Việt Nam từ năm 1970 (Cục Kho vận, Công ty Giao nhận đường bộ), sự ra đời của Vietrans năm 1976 đến khi thành lập Hiệp hội Doanh nghiệp Logistics Việt Nam (VLA, tiền thân là VIFFAS thành lập năm 1993).
  • Vận tải container đường biển: Phân tích 4 giai đoạn phát triển của vận tải container thế giới (từ thùng Conex thập niên 1950 đến container hóa toàn cầu theo tiêu chuẩn ISO). Tác giả dẫn chứng số liệu về năng lực của các cảng biển và hãng tàu lớn trên thế giới:
Hãng tàu Năng lực chuyên chở (TEU) Thị phần (%)
MAERSK 4.176.517 17,7%
MSC 3.657.272 16,2%
COSCO 2.966.582 12,4%
CMA CGM GROUP 2.696.710 11,4%
HAPAG-LLOYD 1.688.396 7,4%
ONE 1.579.868 6,7%
HYUNDAI MERCHANT MARINE (HMM) 392.314 1,6%

(Nguồn: Trích dẫn theo VINALOGS CO., LTD trong văn bản khóa luận)

  • Quy trình và chứng từ giao nhận: Chi tiết hóa quy trình 7 bước giao nhận hàng nhập khẩu (chuẩn bị bộ chứng từ, khai báo hải quan từ xa qua hệ thống điện tử, mở tờ khai tại cửa khẩu, theo dõi dỡ hàng, lập biên bản bảo vệ quyền lợi chủ hàng, quyết toán chi phí và khiếu nại). Hệ thống hóa các chứng từ pháp lý thiết yếu gồm Bản lược khai hàng hóa (Cargo Manifest), Thông báo sẵn sàng dỡ hàng (NOR), Lệnh giao hàng (D/O), Vận đơn đường biển (B/L), Biên bản kết toán nhận hàng với tàu (ROROC), Giấy chứng nhận hàng hư hỏng (COR) và Thư dự kháng (LOR).

Chương 2: Thực trạng hoạt động giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Đức Minh

Chương 2 đi sâu phân tích mô hình tổ chức, tình hình tài chính và thực tế triển khai nghiệp vụ giao nhận hàng nhập khẩu tại doanh nghiệp:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH Đức Minh thành lập ngày 15/06/2004 (Mã số thuế: 2500229352 cấp ngày 29/06/2004), trụ sở tại Thôn Hán Lữ, KCN Khai Quang, thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc, do bà Nguyễn Thị Kim Chung làm người đại diện theo pháp luật. Lĩnh vực hoạt động bao gồm sản xuất, kinh doanh hóa chất xây dựng, khai thác nguyên liệu công nghiệp, tái chế kim loại, phụ gia công nghiệp, lắp ráp xe máy điện và cho thuê kho bãi.
  • Cơ cấu tổ chức và lao động: Bộ máy gồm Giám đốc, Phó Giám đốc và 5 phòng ban chuyên môn: Phòng Mua hàng và Xuất nhập khẩu, Phòng Hành chính Nhân sự, Phòng Công nghệ, Phòng Kinh doanh, Phòng Tài chính Kế toán. Tính đến ngày 01/01/2020, tổng số lao động là 66 người.
Phân loại lao động Số lượng (người) Tỷ trọng (%)
Theo trình độ:
- Trên đại học 1 1,1%
- Đại học 41 62,2%
- Cao đẳng, trung cấp 15 22,7%
- Lao động phổ thông 2 3,0%
Theo tính chất công việc:
- Lao động trực tiếp 30 45,5%
- Lao động gián tiếp 36 54,5%
Tổng cộng 66 100,0%

(Nguồn: Phòng Hành chính Nhân sự Công ty TNHH Đức Minh)

  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018 - 2020: Các chỉ tiêu tài chính của công ty có sự biến động lớn do ảnh hưởng của thị trường và khó khăn trong thu hồi công nợ:
    • Doanh thu bán hàng năm 2019 giảm 43,489 tỷ đồng (tương đương giảm 88,2% so với năm 2018) do lượng hàng tồn kho cao và công nợ khó đòi; sang năm 2020 doanh thu phục hồi nhẹ, tăng 5,223 tỷ đồng (tăng 1,78%).
    • Hoạt động tài chính năm 2019 ghi nhận lợi nhuận sau thuế âm do chi phí tài chính cao và doanh nghiệp phải tập trung nguồn vốn lớn để mở rộng cơ sở vật chất, nhà xưởng và máy móc thiết bị.
  • Thực trạng quy trình giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển: Công ty thực hiện nhập khẩu chủ yếu từ thị trường Trung Quốc theo hình thức hàng nguyên container (FCL). Các mặt hàng nhập khẩu chính bao gồm vật liệu, thiết bị lắp đặt xây dựng và nguyên liệu hóa chất. Hàng về cảng Hải Phòng, nhân viên giao nhận tiến hành tiếp nhận thông báo hàng đến (Notice of Arrival), đổi lệnh D/O, làm thủ tục hải quan điện tử, nộp thuế, kiểm hóa (nếu bị phân luồng vàng/đỏ), cược mượn vỏ container và điều vận xe kéo container về kho công ty tại Vĩnh Phúc.
  • Đánh giá thực trạng:
    • Điểm mạnh: Doanh nghiệp có kinh nghiệm hoạt động trên 10 năm, nguồn nhân lực trình độ đại học chiếm tỷ lệ cao (62,2%), duy trì được mối quan hệ với các đối tác cung ứng truyền thống.
    • Hạn chế và tồn tại: Thời gian làm thủ tục thông quan đôi khi bị kéo dài; chi phí cược container và lưu bãi (demurrage/detention) còn phát sinh; quy trình kiểm tra chứng từ trước khi hàng về chưa thực sự chặt chẽ, dẫn đến sai sót trên hóa đơn thương mại hoặc vận đơn; công tác quản trị rủi ro hàng hải còn phụ thuộc nhiều vào bên thứ ba.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Đức Minh

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và định hướng phát triển đến năm 2025, chương 3 đề xuất 6 nhóm giải pháp cùng các kiến nghị cụ thể:

  1. Hoàn thiện các bước trong quy trình giao nhận hàng nguyên container (FCL): Rà soát và chuẩn hóa quy trình tiếp nhận chứng từ từ người bán nước ngoài trước khi tàu cập cảng 24-48 giờ; nâng cao độ chính xác trong khâu khai báo hải quan từ xa nhằm giảm tỷ lệ luồng vàng và luồng đỏ; kiểm soát chặt chẽ thời gian mượn, trả vỏ container để cắt giảm chi phí cược và phí phạt lưu bãi.
  2. Củng cố mối quan hệ khách hàng và mở rộng đối tác: Duy trì quan hệ bền vững với các nhà cung ứng uy tín tại Trung Quốc, đàm phán điều khoản thương mại thuận lợi (như kéo dài thời gian miễn phí lưu vỏ cont - free time); tìm kiếm thêm đối tác vận tải đường biển có giá cước cạnh tranh.
  3. Nâng cao trình độ chuyên môn và phát triển nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo bồi dưỡng định kỳ về nghiệp vụ hải quan số, biểu thuế xuất nhập khẩu mới, các quy tắc Incoterms và kỹ năng xử lý tranh chấp hàng hải cho đội ngũ nhân viên Phòng Mua hàng và Xuất nhập khẩu.
  4. Mở rộng thị trường và đa dạng hóa dịch vụ: Tăng cường tìm kiếm nguồn cung nguyên vật liệu từ các thị trường tiềm năng khác ngoài Trung Quốc nhằm giảm thiểu rủi ro tập trung chuỗi cung ứng; liên kết với các đơn vị vận tải nội địa để tối ưu hóa tuyến đường Hải Phòng - Vĩnh Phúc.
  5. Tăng cường hệ thống phương tiện chuyên chở: Phối hợp chặt chẽ với các đội xe vận tải chuyên dụng, kiểm soát lịch trình vận chuyển container từ cảng về nhà máy đúng tiến độ sản xuất.
  6. Đầu tư cơ sở hạ tầng và hệ thống thông tin liên lạc: Nâng cấp phần mềm quản lý kho vận, tích hợp hệ thống theo dõi đơn hàng và dữ liệu logistics nội bộ để liên thông thông tin giữa các phòng ban (Kinh doanh, Kế toán, Xuất nhập khẩu).
  7. Kiến nghị với cơ quan hữu quan: Đề xuất cơ quan Hải quan tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính, duy trì hệ thống thông quan điện tử ổn định; kiến nghị các doanh nghiệp cảng biển nâng cao năng suất xếp dỡ, giảm thời gian chờ đợi phương tiện nhận hàng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và đạt được những kết quả cụ thể sau:

  • Kết quả dữ liệu: Cung cấp bức tranh chi tiết về cơ cấu nhân sự (66 người với 62,2% trình độ đại học, 45,5% lao động trực tiếp) và thực trạng tài chính của Công ty TNHH Đức Minh giai đoạn 2018 - 2020. Phản ánh rõ nét tác động của biến động thị trường và chi phí đầu tư đến doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp (doanh thu năm 2019 giảm 88,2% và phục hồi tăng 1,78% trong năm 2020).
  • Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ: Mô tả tường tận các bước giao nhận hàng nguyên container đường biển từ cảng biển quốc tế về khu công nghiệp nội địa, làm rõ các chứng từ pháp lý bắt buộc (B/L, D/O, ROROC, COR, LOR).
  • Đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng: Xây dựng hệ thống 6 nhóm giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện quy trình kỹ thuật nghiệp vụ, quản lý chứng từ, kiểm soát chi phí lưu bãi, đến nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và hiện đại hóa hệ thống thông tin phục vụ cho kế hoạch phát triển 2021 - 2025 của công ty.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát thực tế của đề tài tập trung chủ yếu vào một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH Đức Minh) với một tuyến vận chuyển chính là đường biển từ thị trường Trung Quốc về cảng Hải Phòng theo phương thức hàng nguyên container (FCL). Do đó, các phát hiện và giải pháp mang tính đặc thù cao cho mô hình doanh nghiệp sản xuất - thương mại quy mô vừa tại địa bàn Vĩnh Phúc, chưa bao quát toàn diện các phương thức giao nhận hàng lẻ (LCL) hoặc vận tải đa phương thức phức tạp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu của công ty; phân tích sâu hơn tác động của các hiệp định thương mại thế hệ mới (như RCEP, EVFTA) đến việc tối ưu hóa chi phí thuế quan và quy tắc xuất xứ hàng hóa nhập khẩu; nghiên cứu ứng dụng công nghệ chuỗi khối (Blockchain) và chuyển đổi số toàn diện trong quản lý logistics cảng biển và vận tải container nội địa.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng: Cung cấp tài liệu thực tế về việc vận dụng lý thuyết giao nhận vận tải quốc tế, phân biệt các chứng từ hàng hải (B/L, D/O, ROROC, COR) và trình tự thủ tục hải quan điện tử cho hàng hóa nhập khẩu đường biển.
  • Cán bộ nghiệp vụ xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ: Tham khảo quy trình xử lý lô hàng nguyên container FCL thực tế tại cảng Hải Phòng, các biện pháp phòng ngừa rủi ro phát sinh phí lưu bãi (demurrage), cược vỏ container và kinh nghiệm giải quyết tranh chấp tổn thất hàng hóa.
  • Người nghiên cứu về logistics doanh nghiệp tại khu vực Vĩnh Phúc - Hải Phòng: Cung cấp số liệu case-study về mối quan hệ giữa nhà nhập khẩu nguyên liệu sản xuất tại khu công nghiệp nội địa với các đơn vị vận tải và cảng biển cửa ngõ phía Bắc.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu lao động của Công ty TNHH Đức Minh có đặc điểm gì nổi bật?
Tính đến ngày 01/01/2020, công ty có tổng cộng 66 nhân sự. Trong đó, xét theo trình độ học vấn, nhân sự có trình độ đại học chiếm tỷ trọng lớn nhất với 62,2% (41 người), trên đại học chiếm 1,1% (1 người), cao đẳng và trung cấp chiếm 22,7% (15 người), lao động phổ thông chiếm 3,0% (2 người). Xét theo tính chất công việc, lao động trực tiếp chiếm 45,5% (30 người) và lao động gián tiếp chiếm 54,5% (36 người).

2. Tình hình doanh thu và lợi nhuận của công ty trong giai đoạn 2018 - 2020 biến động ra sao?
Giai đoạn 2018 - 2020 chứng kiến sự biến động lớn: Doanh thu bán hàng từ năm 2018 sang 2019 giảm 43,489 tỷ đồng (tương đương giảm 88,2%) do tồn kho hàng sản xuất và khó khăn thu hồi công nợ đối tác. Đến giai đoạn 2019 - 2020, doanh thu phục hồi nhẹ, tăng thêm 5,223 tỷ đồng (tăng 1,78%). Hoạt động tài chính năm 2019 ghi nhận lợi nhuận sau thuế bị âm do chi phí quản lý vốn tăng và công ty phải bỏ nguồn vốn lớn đầu tư cơ sở vật chất, mở rộng quy mô sản xuất.

3. Mặt hàng nhập khẩu chính và thị trường đối tác chủ yếu của công ty là gì?
Công ty TNHH Đức Minh nhập khẩu chủ yếu từ thị trường Trung Quốc. Các mặt hàng nhập khẩu chính bao gồm vật liệu, thiết bị lắp đặt xây dựng, hóa chất phục vụ công nghiệp và các nguyên liệu đầu vào phục vụ cho hoạt động sản xuất, gia công tại nhà xưởng của công ty.

4. Khóa luận sử dụng các căn cứ pháp lý và tiêu chuẩn quốc tế nào để xây dựng quy trình giao nhận?
Khóa luận căn cứ vào Luật Thương mại Việt Nam 2005 (Điều 28, Điều 167), Bộ luật Hàng hải 1990, Quyết định 1172/TM/XNK, các Nghị định 25CP, 200CP, 330CP; cùng các văn bản quốc tế gồm Công ước Vienna 1980, Công ước Luật Biển 1982, Công ước Brussels, tập quán Incoterms, UCP 600 và tiêu chuẩn phân loại container ISO 6346 (1996).

5. Tác giả đề xuất bao nhiêu nhóm giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận cho giai đoạn 2021 - 2025?
Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp chính gồm: (1) Hoàn thiện các bước trong quy trình giao nhận hàng FCL; (2) Củng cố quan hệ khách hàng cũ và tìm kiếm khách hàng mới; (3) Nâng cao trình độ nhân lực và cải thiện bộ máy quản lý; (4) Mở rộng thị trường, tăng cường liên doanh liên kết và đa dạng hóa dịch vụ; (5) Tăng cường hệ thống phương tiện chuyên chở; (6) Đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng và hệ thống thông tin liên lạc.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Tô Phương Thảo đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận và phương thức vận tải hàng hóa nhập khẩu bằng container đường biển. Thông qua việc phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và nghiệp vụ giao nhận tại Công ty TNHH Đức Minh giai đoạn 2018 - 2020, tác giả đã chỉ rõ các ưu thế về nhân lực cũng như những hạn chế về chi phí phát sinh và thời gian thông quan. Hệ thống 6 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính cụ thể, bám sát thực tiễn vận hành của doanh nghiệp và cung cấp nguồn tư liệu tham khảo có giá trị cho sinh viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại và các nhà quản lý logistics doanh nghiệp.