Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Phát triển thị trường giao nhận vận tải hàng lẻ xuất nhập khẩu của Công ty TNHH Melody Logistics" do sinh viên Nguyễn Diễm Quỳnh thực hiện năm 2021 tại Học viện Chính sách và Phát triển (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Thúy Hồng, thuộc ngành Kinh tế quốc tế, chuyên ngành Kinh tế đối ngoại.
Bối cảnh thực tiễn được tác giả xác định xuất phát từ quá trình toàn cầu hóa và việc Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cùng nhiều hiệp định thương mại tự do. Hoạt động xuất nhập khẩu tăng trưởng nhanh thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nước, kéo theo nhu cầu giao nhận hàng lẻ (Less than Container Load - LCL). Tuy nhiên, các doanh nghiệp logistics nội địa phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn đa quốc gia có tiềm lực tài chính, công nghệ và kinh nghiệm quản trị vượt trội. Tại Công ty TNHH Melody Logistics – doanh nghiệp có hơn 10 năm hoạt động trong ngành dịch vụ giao nhận và thủ tục hải quan – mảng kinh doanh hàng lẻ nhập khẩu đã mang lại nguồn doanh thu và lợi nhuận đáng kể nhưng vẫn tồn tại nhiều hạn chế về nguồn nhân lực, năng lực cạnh tranh và cơ sở vật chất kỹ thuật.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng phát triển thị trường giao nhận hàng lẻ tại doanh nghiệp, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp phát triển thị trường giao nhận hàng lẻ cho Công ty TNHH Melody Logistics trong giai đoạn tiếp theo. Tác giả xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Phân tích và làm rõ một số vấn đề lý luận về phát triển thị trường giao nhận hàng lẻ của doanh nghiệp thương mại.
- Phân tích và đánh giá toàn diện thực trạng phát triển thị trường giao nhận hàng lẻ của Công ty TNHH Melody Logistics.
- Định hướng và đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển thị trường giao nhận hàng lẻ của Công ty TNHH Melody Logistics trong thời gian tới.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển thị trường giao nhận vận tải hàng lẻ tại Công ty TNHH Melody Logistics.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu phát triển theo chiều rộng (mở rộng thị trường theo vùng địa lý, đối tượng khách hàng tiêu dùng) và phát triển theo chiều sâu (nghiên cứu thị trường hiện tại, đa dạng hóa sản phẩm); tập trung khảo sát các thị trường trọng điểm như Trung Quốc, Hàn Quốc và khu vực Đông Nam Á.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018 – 2020; định hướng giải pháp áp dụng cho giai đoạn 2021 – 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý
Khóa luận tiếp cận vấn đề phát triển thị trường dịch vụ logistics dựa trên các lý thuyết kinh tế và khung pháp lý thương mại quốc tế:
- Khái niệm giao nhận vận tải: Tiếp cận theo Quy tắc mẫu về dịch vụ giao nhận của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA) và quy định tại Luật Thương mại Việt Nam (hành vi thương mại nhận hàng, tổ chức vận chuyển, lưu kho, làm thủ tục theo ủy thác).
- Khái niệm thị trường và phát triển thị trường: Vận dụng lý thuyết thị trường của P. Samuelson và David Begg, kết hợp lý thuyết phát triển thị trường ở cấp độ doanh nghiệp theo hai trục chính: phát triển theo chiều rộng (mở rộng phạm vi địa lý, tiếp cận phân khúc khách hàng mới) và phát triển theo chiều sâu (thâm nhập thị trường hiện tại thông qua chính sách giá, xúc tiến và đa dạng hóa dịch vụ).
- Khung pháp lý điều chỉnh: Các công ước quốc tế gồm Công ước Vienna 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế, Quy tắc Visby 1968, Công ước Hamburg 1978; cùng hệ thống pháp luật Việt Nam gồm Bộ luật Hàng hải 1990, Luật Hải quan, Luật Thương mại 2005 và Nghị định 140/2007/NĐ-CP quy định chi tiết điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics.
- Mô hình yếu tố ảnh hưởng: Hệ thống hóa các yếu tố bên trong (Marketing-mix, tiềm lực tài chính, lao động - cơ sở vật chất, uy tín thương hiệu) và các yếu tố bên ngoài (đối thủ cạnh tranh, vị thế doanh nghiệp, môi trường kinh tế - chính trị - pháp lý, đặc điểm khách hàng).
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích dữ liệu thứ cấp:
- Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Phân tích các chỉ tiêu hoạt động kinh doanh (doanh thu, lợi nhuận trước và sau thuế, chi phí, tỷ trọng hàng lẻ) và hiệu suất bán hàng (số lượng khách hàng trên mỗi nhân viên kinh doanh hàng lẻ, chu kỳ tìm kiếm khách hàng mới).
- Phương pháp thống kê: Thu thập, tổng hợp số liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban chức năng của Melody Logistics giai đoạn 2018 – 2020; số liệu báo cáo ngành từ FPT Securities và Viện Nghiên cứu Nomura (Nhật Bản).
- Phương pháp logic: Tổng hợp, quy nạp và so sánh đối chiếu giữa lý thuyết với thực trạng vận hành để chỉ ra các điểm nghẽn, làm căn cứ xây dựng giải pháp thực tiễn.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển thị trường giao nhận vận tải hàng lẻ
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm, đặc điểm, vai trò và phạm vi hoạt động của dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa. Tác giả phân tích tính chất đặc thù của dịch vụ giao nhận: tính vô hình, tính thụ động phụ thuộc vào quy định pháp luật và lịch trình vận tải, tính thời vụ gắn liền với chu kỳ xuất nhập khẩu, cùng sự đồng thời giữa quá trình sản xuất và tiêu dùng dịch vụ.
Khóa luận làm rõ sự khác biệt bản chất giữa nghiệp vụ giao nhận hàng lẻ (LCL) và hàng nguyên container (FCL), chỉ rõ cơ chế phân định trách nhiệm giữa người gửi hàng (Shipper), người chuyên chở (Carrier/Consolidator) và người nhận hàng (Consignee):
| Tiêu chí phân định | Hàng nguyên container (FCL) | Hàng lẻ (LCL) |
|---|---|---|
| Bản chất nghiệp vụ | Lô hàng đồng nhất của một chủ hàng, đủ đóng đầy một container. | Các kiện hàng nhỏ lẻ của nhiều chủ hàng đóng chung một container do Consolidator thu gom. |
| Trách nhiệm người gửi hàng | Lấy vỏ container, đóng hàng, niêm phong kẹp chì (seal), vận chuyển đến bãi container cảng. | Đóng gói hàng hóa, vận chuyển hàng đến kho CFS của người gom hàng, làm thủ tục thông quan. |
| Trách nhiệm người chuyên chở | Nhận nguyên container, xếp lên tàu, vận chuyển và dỡ tại bãi cảng đích; cấp Master Bill (MBL). | Thu gom hàng, đóng container tại CFS, ký hợp đồng với hãng tàu, phát hành House Bill (HBL), khai báo Manifest. |
| Trách nhiệm người nhận hàng | Nhận nguyên container, vận chuyển về kho riêng rút hàng, trả vỏ rỗng đúng hạn, chịu cước Dem/Det. | Xuất trình lệnh giao hàng (D/O), nộp phí Handling/CFS, nhận hàng trực tiếp tại kho CFS cảng đến. |
Bên cạnh đó, chương này phân tích quy trình xuất khẩu hàng lẻ trong hai trường hợp: công ty trực tiếp gom được hàng (đóng hàng tại CFS/ICD) và công ty không gom được hàng (phải liên kết qua Co-loader/đại lý cấp hai); đồng thời thiết lập 4 nhóm chỉ tiêu đánh giá phát triển thị trường gồm: năng lực tìm kiếm khách hàng của nhân sự sales, mức độ đáp ứng quy trình dịch vụ, chỉ tiêu lợi nhuận sau thuế mảng hàng lẻ, và cơ cấu thị phần của doanh nghiệp.
Chương 2: Thực trạng phát triển thị trường giao nhận vận tải hàng lẻ xuất nhập khẩu của Công ty TNHH Melody Logistics
Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Melody Logistics (thành lập ngày 27/11/2009, mã số thuế 0309499306, đại diện pháp luật: Trần Quang Bửu, trụ sở chính tại Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh). Tính đến thời điểm nghiên cứu, doanh nghiệp sở hữu mạng lưới chi nhánh tại Bình Dương (thành lập 2010), Đồng Nai (2014), Cần Thơ, Đà Nẵng (2016), Hà Nội và văn phòng Hải Phòng (2017) với tổng quy mô 150 nhân sự. Danh mục dịch vụ bao gồm: vận tải đường biển (FCL/LCL), vận tải hàng không, gom hàng lẻ quốc tế (tuyến Singapore, Hồng Kông, Thượng Hải, Semarang, Jakarta, Nhật Bản), dịch vụ hải quan, vận tải nội địa đường sắt, dịch vụ xuất nhập khẩu tại chỗ và dịch vụ người vận tải công cộng không sở hữu tàu (NVOCC).
Khóa luận mô tả chi tiết quy trình 6 bước nghiệp vụ giao nhận hàng lẻ nhập khẩu thực tế tại công ty:
- Tiếp nhận và kiểm tra bộ hồ sơ: Tiếp nhận yêu cầu từ đại lý nước ngoài, kiểm tra tính đồng bộ của Purchase Order, Invoice, Bill of Lading, Packing List, C/O.
- Lấy lệnh giao hàng (D/O): Tiếp nhận thông báo tàu đến, nhân viên xuất trình MBL và giấy giới thiệu để lấy D/O từ Co-loader.
- Làm thủ tục Hải quan: Khai báo điện tử trên hệ thống VNACCS/IDA.
- Làm thủ tục nhận hàng tại kho CFS: Đóng phí Local Charges, nộp phiếu xuất kho.
- Nhận hàng và bàn giao chứng từ: Kiểm hóa, lấy hàng lên phương tiện vận tải và giao chứng từ cho tài xế.
- Vận chuyển, giao hàng và quyết toán: Bàn giao cho chủ hàng, thanh quyết toán chi phí và lưu trữ hồ sơ.
Về kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018 – 2020, số liệu báo cáo tài chính của doanh nghiệp ghi nhận:
| Chỉ tiêu tài chính | Năm 2018 | Năm 2019 | Năm 2020 |
|---|---|---|---|
| Doanh thu toàn công ty (triệu VNĐ) | 180.218,47 | Có xu hướng tăng | Có xu hướng tăng |
| Chi phí toàn công ty (triệu VNĐ) | 94.436,10 | - | - |
| Lợi nhuận trước thuế toàn công ty (triệu VNĐ) | 85.205,46 | - | - |
| Lợi nhuận trước thuế mảng hàng lẻ (triệu VNĐ) | 14.782,37 | - | - |
| Thuế Thu nhập doanh nghiệp (triệu VNĐ) | 18.672,12 | - | - |
| Lợi nhuận sau thuế toàn công ty (triệu VNĐ) | 66.110,25 | - | - |
| Tỷ trọng lợi nhuận hàng lẻ / Toàn công ty (%) | 17,42% | 14,29% | 21,01% |
Tốc độ tăng trưởng doanh thu hàng lẻ của công ty đạt 3,87% (năm 2019 so với 2018) và 6,25% (năm 2020 so với 2019). Tỷ trọng lợi nhuận hàng lẻ giảm 3,12% trong năm 2019 do doanh nghiệp tập trung nguồn vốn đầu tư phát triển mảng dịch vụ này, sau đó tăng mạnh thêm 6,72% vào năm 2020.
Khảo sát cơ cấu thị phần sản lượng hàng lẻ xuất nhập khẩu của công ty ra nước ngoài giai đoạn 2018 – 2020 cho thấy sự dịch chuyển tập trung vào các thị trường châu Á:
| Thị trường quốc tế | Năm 2018 (%) | Năm 2019 (%) | Năm 2020 (%) |
|---|---|---|---|
| Trung Quốc | 29% | 32% | 33% |
| Đông Nam Á | 19% | 21% | 23% |
| Hàn Quốc | 13% | 15% | 16% |
| Hoa Kỳ | 11% | 13% | 14% |
| Địa Trung Hải và Châu Âu | 9% | 11% | 11% |
| Các thị trường khác | 19% | 8% | 3% |
Đánh giá thực trạng chỉ ra các điểm nghẽn của công ty: đội ngũ kinh doanh hàng lẻ còn mỏng, kỹ năng tìm kiếm khách hàng chưa đồng đều, cơ sở vật chất kho bãi phụ thuộc vào đối tác trung gian và chi nhánh Hà Nội chưa thể tự đóng container trực tiếp mà phải thuê dịch vụ ngoài.
Chương 3: Định hướng và giải pháp phát triển thị trường giao nhận vận tải hàng lẻ xuất nhập khẩu cho Công ty TNHH Melody Logistics
Chương 3 phân tích bối cảnh ngành logistics Việt Nam (trích dẫn đánh giá của Viện Nomura cho thấy các doanh nghiệp nội địa mới chỉ đáp ứng 1/4 nhu cầu thị trường hàng lẻ). Tác giả xác định các cơ hội và thách thức, từ đó đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược cho Melody Logistics giai đoạn 2021 – 2025:
- Đào tạo kỹ năng tìm kiếm và chào hàng cho nhân viên kinh doanh hàng lẻ: Chuẩn hóa quy trình tiếp cận khách hàng qua điện thoại, email, khai thác dữ liệu xuất nhập khẩu và nâng cao kỹ năng tư vấn tuyến hàng LCL.
- Tìm kiếm và thiết lập quan hệ hợp tác chiến lược với các công ty logistics có năng lực gom hàng: Tăng cường liên kết Co-loader nhằm tối ưu hóa chi phí cước biển và gia tăng tần suất các tuyến đóng hàng trực tiếp tại chi nhánh Hà Nội và Hải Phòng.
- Hoàn thiện chính sách giá cước và chiết khấu ưu đãi: Áp dụng chính sách giá linh hoạt dành riêng cho khách hàng thân thiết, dựa trên tiêu chí thời gian gắn bó và cam kết sản lượng hàng gửi đều đặn qua các tháng.
- Mở rộng mạng lưới chi nhánh và quy mô hoạt động tại các vùng kinh tế trọng điểm: Thành lập thêm văn phòng đại diện tại các địa bàn tập trung nhiều khu công nghiệp, khu chế xuất và nâng cấp quy mô trang thiết bị tại các chi nhánh hiện hữu.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Hệ thống hóa các chỉ số tài chính và thị phần của Melody Logistics giai đoạn 2018 – 2020, chỉ ra doanh thu hàng lẻ duy trì đà tăng trưởng liên tục (tăng 3,87% năm 2019 và 6,25% năm 2020); tỷ trọng đóng góp lợi nhuận của mảng hàng lẻ phục hồi và đạt 21,01% vào năm 2020.
- Lập bảng tổng hợp cơ cấu thị trường xuất nhập khẩu hàng lẻ theo khu vực địa lý, xác định 3 thị trường cốt lõi chiếm tới 72% tổng sản lượng của công ty vào năm 2020 gồm Trung Quốc (33%), Đông Nam Á (23%) và Hàn Quốc (16%).
- Chuẩn hóa sơ đồ và nội dung chi tiết quy trình 6 bước giao nhận hàng lẻ nhập khẩu thông qua hệ thống VNACCS và quy trình xử lý chứng từ tại kho CFS.
Đóng góp thực tiễn của đề tài
- Đề xuất 4 giải pháp quản trị đồng bộ từ nhân sự, đối tác mạng lưới, chính sách giá đến mở rộng kênh phân phối địa lý, bám sát các hạn chế nội tại của doanh nghiệp.
- Cung cấp tài liệu mô tả chi tiết về cách thức tổ chức vận hành mảng gom hàng LCL cho một doanh nghiệp giao nhận tư nhân quy mô vừa tại Việt Nam trong bối cảnh chịu tác động của dịch bệnh Covid-19.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Số liệu phân tích hoạt động kinh doanh chỉ tập trung trong khung thời gian 3 năm (2018 – 2020); các số liệu định lượng về kết quả tài chính chi tiết của năm 2019 và 2020 trong bảng tổng hợp chưa được tác giả bóc tách đầy đủ tất cả các dòng chi phí và thuế. Nghiên cứu chủ yếu dựa trên báo cáo nội bộ và quan sát thực tế tại chi nhánh Hà Nội của công ty, chưa thực hiện khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của khách hàng.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát sang giai đoạn phục hồi chuỗi cung ứng sau năm 2021; bổ sung mô hình kinh tế lượng đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ gom hàng LCL của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng; chuyên viên kinh doanh cước (Freight Sales), nhân viên chứng từ (Documentation) và điều vận hiện trường (OPS) tại các công ty giao nhận vận tải.
- Nội dung giá trị: Bảng so sánh chi tiết giữa nghiệp vụ FCL và LCL (Bảng 1.3); hướng dẫn quy trình 6 bước kiểm tra chứng từ và làm thủ tục hải quan cho hàng lẻ nhập khẩu (Chương 2); phương pháp phân tích thị phần sản lượng hàng lẻ theo vùng địa lý.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy trình giao nhận hàng lẻ nhập khẩu tại Công ty TNHH Melody Logistics gồm những bước nào?
Quy trình gồm 6 bước: (1) Tiếp nhận và kiểm tra tính hợp lệ của bộ chứng từ từ đại lý nước ngoài; (2) Xuất trình MBL để lấy lệnh giao hàng (D/O) tại văn phòng Co-loader; (3) Khai báo hải quan điện tử qua phần mềm VNACCS/IDA; (4) Đóng phí Local charges và làm thủ tục nhận hàng tại kho CFS; (5) Nhận hàng, đối chiếu chứng từ và bàn giao cho tài xế; (6) Vận chuyển hàng về kho khách hàng, quyết toán chi phí và lưu hồ sơ.
2. Thị phần sản lượng hàng lẻ của Melody Logistics tập trung nhiều nhất ở các quốc gia và khu vực nào năm 2020?
Năm 2020, thị phần sản lượng hàng lẻ của công ty tập trung chủ yếu tại: Trung Quốc chiếm 33%, khu vực Đông Nam Á chiếm 23%, Hàn Quốc chiếm 16%, Hoa Kỳ chiếm 14%, khu vực Địa Trung Hải và Châu Âu chiếm 11%, và các thị trường khác chiếm 3%.
3. Tỷ trọng lợi nhuận trước thuế của mảng hàng lẻ trong tổng lợi nhuận của Melody Logistics biến động ra sao trong giai đoạn 2018 – 2020?
Tỷ trọng lợi nhuận hàng lẻ trên tổng lợi nhuận công ty đạt 17,42% vào năm 2018, giảm xuống 14,29% vào năm 2019 (giảm 3,12% do công ty gia tăng chi phí đầu tư phát triển mảng hàng lẻ), sau đó tăng trưởng lên mức 21,01% vào năm 2020 (tăng 6,72%).
4. Khóa luận nêu ra những giải pháp cụ thể nào để phát triển thị trường hàng lẻ cho Melody Logistics?
Tác giả đề xuất 4 giải pháp: đào tạo chuyên môn tìm kiếm và chào hàng cho đội ngũ sales hàng lẻ; liên kết hợp tác với các công ty logistics có năng lực gom hàng (Co-loader); xây dựng chính sách ưu đãi giá cước theo thời gian gắn bó và sản lượng hàng đều đặn của khách hàng; mở thêm chi nhánh tại các khu vực tập trung khu công nghiệp và nâng cấp quy mô chi nhánh hiện có.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Diễm Quỳnh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thị trường dịch vụ giao nhận hàng lẻ và phân tích sát thực bức tranh kinh doanh của Công ty TNHH Melody Logistics giai đoạn 2018 – 2020. Nghiên cứu phản ánh rõ nét sự chuyển dịch thị phần tập trung vào các tuyến châu Á (Trung Quốc, Đông Nam Á, Hàn Quốc) và sự phục hồi tỷ trọng lợi nhuận của mảng hàng lẻ trong điều kiện thị trường biến động. Các nhóm giải pháp về đào tạo sales, liên kết gom hàng và mở rộng mạng lưới chi nhánh mang tính thực tiễn cao, đóng vai trò là tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác quản trị dịch vụ logistics tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam.