Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành logistics giữ vai trò huyết mạch trong chuỗi cung ứng toàn cầu và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Tại Việt Nam, thị trường logistics đạt tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 14% - 16%/năm, đóng góp từ 4% - 5% vào GDP cả nước. Tuy nhiên, chi phí logistics nội địa vẫn chiếm tỷ trọng tương đối lớn, dao động quanh ngưỡng 20% - 25% GDP, cao hơn đáng kể so với mức trung bình 10% - 15% của các nền kinh tế phát triển. Thực trạng này tạo áp lực lớn lên các doanh nghiệp logistics trong nước. Mặc dù doanh nghiệp nội địa chiếm khoảng 98% về số lượng cơ sở kinh doanh trên thị trường, thị phần phục vụ thực tế chỉ chiếm xấp xỉ 25% tổng nguồn cầu; 75% nhu cầu còn lại do các tập đoàn đa quốc gia nắm giữ.

Công ty TNHH Vận tải Bách Việt (Bách Việt Group) là doanh nghiệp logistics trong nước hoạt động trong lĩnh vực vận chuyển hàng hóa, đại lý tàu biển, kho bãi và khai báo hải quan. Trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp quốc tế sở hữu tiềm lực công nghệ và vốn mạnh, công ty phải đối mặt với nhiều rào cản về cơ sở hạ tầng, chi phí nhiên liệu biến động, cũng như yêu cầu số hóa quy trình quản lý giao nhận và quản trị chuỗi cung ứng. Do đó, việc nghiên cứu hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics tại doanh nghiệp là yêu cầu cấp thiết nhằm nhận diện rõ thực trạng vận hành và xác định các giải pháp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành:

  • Mục tiêu chung: Hoàn thiện cơ sở lý thuyết về hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics tại doanh nghiệp; từ đó đánh giá thực trạng kinh doanh dịch vụ logistics tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt và đề xuất định hướng phát triển.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và kinh nghiệm thực tiễn về kinh doanh dịch vụ logistics.
    2. Đánh giá tình hình hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt trong giai đoạn 2021 - 2024.
    3. Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Nhiệm vụ nghiên cứu gắn liền với việc phân tích các chỉ tiêu tài chính, cơ cấu doanh thu theo từng mảng dịch vụ, đồng thời đo lường mức độ đánh giá của nhân sự nội bộ về các khía cạnh nghiệp vụ tại doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt, bao gồm vận tải đường bộ, vận tải biển quốc tế, dịch vụ gom hàng lẻ (LCL), kho bãi và lưu trữ hàng hóa, cùng dịch vụ thông quan hải quan.
  • Phạm vi không gian: Tập trung khảo sát và phân tích tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt – Chi nhánh Đà Nẵng (Tầng 8 - Tầng 9, Tòa nhà G8 Golden, số 65 Hải Phòng, phường Thạch Thang, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh trong giai đoạn 2021 - 2024; số liệu điều tra, khảo sát sơ cấp được thực hiện vào đầu năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các khái niệm kinh tế học và quy định pháp luật hiện hành. Về mặt dịch vụ nói chung, tác giả tổng hợp định nghĩa từ Philip Kotler và kinh tế học kinh điển, xác lập 4 đặc tính cơ bản: tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không lưu trữ được và tính không đồng nhất. Về mặt logistics, văn bản trích dẫn định nghĩa của Hội đồng Quản trị Logistics Hoa Kỳ (1988), Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD, 2004), cũng như định nghĩa pháp lý tại Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005. Bên cạnh đó, đề tài viện dẫn Điều 3 Nghị định số 163/2017/NĐ-CP quy định chi tiết 16 phân nhóm dịch vụ logistics cụ thể được phép hoạt động thương mại tại Việt Nam.

Khung lý thuyết về quản trị logistics tiếp thu quan điểm của Christopher (2016), Bowersox, Closs & Cooper (2013), Mentzer et al., và Harrison & Van Hoek (2011), nhấn mạnh vai trò của logistics trong việc đảm bảo nguyên tắc Đúng thời gian - Đúng địa điểm (Just In Time - JIT), tối ưu hóa dòng luân chuyển hàng hóa và gia tăng giá trị dịch vụ. Khóa luận nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế từ Tập đoàn Yamato Holdings (Nhật Bản) trong việc triển khai mạng lưới giao hàng TA-Q-BIN, hệ thống quản lý kho (WMS), hệ thống quản lý vận tải (TMS) và logistics xanh; nghiên cứu kinh nghiệm của SF Express (Trung Quốc) về tự động hóa phân loại hàng bằng trí tuệ nhân tạo (AI), hệ thống thẻ định danh vô tuyến (RFID), phân tích dữ liệu lớn (Big Data), cùng mô hình vận tải hàng không với đội bay chuyên dụng.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự và hồ sơ năng lực nội bộ của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt qua các năm từ 2021 đến 2024.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát định lượng thông qua bảng câu hỏi kết hợp phỏng vấn trực tiếp đối với cỡ mẫu $n = 50$ nhân viên đang làm việc tại các bộ phận của Chi nhánh Đà Nẵng, bao gồm: Phòng Kinh doanh (15 người), Phòng Điều phối vận tải/OPS (10 người), Phòng Chứng từ (10 người), Phòng Marketing & Pricing (8 người) và Phòng Kế toán (7 người).
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu:
    • Phương pháp thống kê mô tả: Tổng hợp và tính toán tỷ trọng, số tuyệt đối, số tương đối, tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) để phản ánh quy mô và biến động hoạt động.
    • Phương pháp so sánh: Đối chiếu các chỉ tiêu doanh thu, chi phí, lợi nhuận gộp qua các năm 2021, 2022, 2023 và 2024.
    • Phương pháp ma trận SWOT: Đánh giá điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) để định hình cơ sở đề xuất giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ và phân loại dịch vụ logistics theo hai hướng tiếp cận: hướng tiếp cận nghĩa hẹp (tập trung vào chuỗi vận chuyển, lưu kho, giao nhận thuần túy gắn với hàng hóa theo quy định của Luật Thương mại 2005) và hướng tiếp cận nghĩa rộng (mở rộng sang toàn bộ chuỗi cung ứng từ thu mua nguyên vật liệu, quản lý trung tâm phân phối, đến tư vấn thương mại và dịch vụ khách hàng trọn gói). Chương này làm rõ 4 vai trò chính của logistics trong hoạt động kinh doanh: tối ưu hóa dòng chảy vật chất và thông tin, hỗ trợ nhà quản lý đưa ra quyết định sản xuất kinh doanh, kiểm soát hàng tồn kho theo mô hình JIT, và gia tăng giá trị kinh tế cho các nhà cung ứng dịch vụ ngoại thương.

Phần thực tiễn phân tích kinh nghiệm phát triển logistics tại Nhật Bản (tỷ trọng thuê ngoài 3PL cao, quản lý vận tải đường sắt bằng hệ thống FRENS, phát triển các cụm trung tâm như Hoping Island) và Trung Quốc (mở rộng mạng lưới đường cao tốc trên 41.000 km, cụm cảng nước sâu Yangshan trị giá 50 tỷ USD, phát triển mô hình giao hàng 24 giờ). Tại Việt Nam, văn bản phân tích mức độ mở cửa thị trường theo cam kết gia nhập WTO và ASEAN đối với các ngành vận tải đường bộ, vận tải biển, đường sắt và hàng không; đồng thời chỉ rõ sự lép vế về quy mô doanh thu của các doanh nghiệp nội địa so với các nhà cung cấp logistics quốc tế (như DHL, Maersk, Kuehne + Nagel, Nippon Express). Từ thực tiễn đó, tác giả đúc kết 5 bài học cho Công ty TNHH Vận tải Bách Việt: chú trọng trải nghiệm khách hàng, đầu tư công nghệ số hóa, đa dạng hóa phương thức vận tải, định hướng logistics xanh, và từng bước liên kết mở rộng mạng lưới quốc tế.

Chương 2: Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt

Chương 2 trình bày toàn diện thông tin doanh nghiệp, năng lực nguồn lực, kết quả kinh doanh từng mảng dịch vụ và kết quả khảo sát nội bộ:

  1. Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH Vận tải Bách Việt – Chi nhánh Đà Nẵng được thành lập và đăng ký kinh doanh từ tháng 10/2014, đặt trụ sở tại Tòa nhà G8 Golden, Đà Nẵng dưới sự điều hành của Giám đốc Cao Xuân Tùng. Công ty từng bước mở rộng chi nhánh tại Quy Nhơn (2016), Sân bay Nội Bài (2019), Sân bay Tân Sơn Nhất, Bắc Ninh, Lạng Sơn, cũng như thành lập chi nhánh quốc tế BACH VIET SHIPPING (USA) LLC tại bang California, Hoa Kỳ (tháng 5/2022). Doanh nghiệp đạt chứng nhận thành viên của các mạng lưới và hiệp hội vận tải quốc tế: WCA (ID: 94971, năm 2017), FMC Hoa Kỳ (năm 2019), JCtrans (ID: 110955, năm 2022) và IATA (năm 2024).

  2. Năng lực hạ tầng và nhân lực: Doanh nghiệp sở hữu trên 200 xe tải đa tải trọng, 50 xe container chuyên dụng, cùng 2 hệ thống kho bãi quy mô 10.000 m² mỗi kho tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Lực lượng lao động tăng gấp đôi từ 90 người (năm 2021) lên 180 người (năm 2024). Cơ cấu lao động năm 2024 ghi nhận: tỷ lệ nữ chiếm 61,1% (110 người), nam chiếm 38,9% (70 người); trình độ đại học chiếm ưu thế tuyệt đối với 84,5% (152 người), trình độ cao đẳng chiếm 15,5% (28 người); độ tuổi lao động trẻ từ 20 đến 30 tuổi chiếm 85% (153 người), nhóm trên 30 tuổi chiếm 15% (27 người).

  3. Kết quả kinh doanh theo các mảng dịch vụ chính (2021 - 2024):

    • Dịch vụ vận tải biển quốc tế: Giữ vai trò động lực tăng trưởng lớn nhất, doanh thu tăng từ 30,3 tỷ đồng (2021) lên 100,8 tỷ đồng (2024), đạt tốc độ tăng trưởng kép CAGR 50,2%. Số lượng đơn hàng vận tải biển tăng từ 100 nghìn đơn lên 320 nghìn đơn; tỷ suất lợi nhuận gộp năm 2024 đạt 26,6%.
    • Dịch vụ cước đường bộ: Doanh thu tăng từ 25,2 tỷ đồng (2021) lên 70,5 tỷ đồng (2024) với CAGR 40,4%; tỷ trọng đóng góp ổn định quanh mức 28% - 31% tổng doanh thu. Lợi nhuận gộp mảng đường bộ năm 2024 đạt 32,9 tỷ đồng, tỷ suất lợi nhuận gộp đạt mức 45,4%.
    • Dịch vụ cước hàng lẻ (LCL): Phục vụ nhóm khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), kết nối các tuyến thu gom hàng lẻ qua kho tại Quảng Châu, Thượng Hải, Thâm Quyến và mạng lưới đối tác (Maersk, MSC, Hapag-Lloyd, COSCO). Doanh thu cước hàng lẻ năm 2024 chiếm 12,1% cơ cấu, số đơn hàng đạt 150 nghìn đơn, tỷ suất lợi nhuận gộp đạt 34,2%.
    • Dịch vụ kho bãi và lưu trữ: Tăng trưởng từ 10,3 tỷ đồng (2021) lên 30,2 tỷ đồng (2024), CAGR doanh thu đạt 43,5%. Tỷ suất lợi nhuận gộp duy trì quanh mức 37% - 40%. Hệ thống cung cấp dịch vụ kho thường, kho lạnh, kho ngoại quan và kho phân phối.
    • Dịch vụ thông quan: Doanh thu đạt 18,5 tỷ đồng vào năm 2024 (chiếm 7,4% tổng doanh thu), xử lý nghiệp vụ hải quan điện tử, xin cấp giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) theo các hiệp định EVFTA, CPTPP, RCEP tại các cụm cảng và cửa khẩu đường bộ (Hữu Nghị, Móng Cái, Lao Bảo). Tỷ suất lợi nhuận gộp đạt 37,5%.
  4. Kết quả khảo sát nội bộ ($n = 50$):

    • Đánh giá chất lượng dịch vụ: 75% đánh giá tốt/rất tốt; 20% đánh giá trung bình; 5% đánh giá cần cải thiện do vấn đề chậm trễ trong xử lý phát sinh.
    • Đánh giá tính chuyên nghiệp: 80% đánh giá tốt/rất tốt; 15% trung bình; 5% cho rằng cần nâng cao kỹ năng xử lý của nhân sự phối hợp giữa khối kinh doanh và điều phối vận tải (OPS).
    • Mức độ ứng dụng công nghệ: 60% đánh giá tốt/rất tốt; 30% đánh giá trung bình; 10% đánh giá chưa hiệu quả, chỉ ra sự thiếu đồng bộ giữa các phần mềm nội bộ.
    • Khả năng đáp ứng nhu cầu khách hàng: 70% đánh giá tốt/rất tốt; 20% trung bình; 10% đánh giá còn chậm trong việc linh hoạt hóa xử lý đơn hàng phức tạp.

Chương 3: Định hướng và kiến nghị giải pháp phát triển dịch vụ logistics của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt

Chương 3 đề xuất định hướng phát triển của Bách Việt trong giai đoạn 2025 - 2030: nâng quy mô phương tiện lên 300 xe tải, 100 xe container chuyên dụng; mở rộng diện tích kho bãi lên 50.000 m² trên toàn quốc; mở rộng tệp khách hàng lên 1.000 doanh nghiệp (trong đó nâng tỷ trọng khách hàng doanh nghiệp quốc tế từ 30% lên 40%). Trên cơ sở kết quả phân tích thực trạng và phân tích ma trận SWOT, tác giả đưa ra 4 nhóm giải pháp chủ yếu:

  1. Phát triển và mở rộng thị trường: Đẩy mạnh tiếp cận khách hàng xuất nhập khẩu tại các khu công nghiệp miền Trung; tận dụng mạng lưới JCtrans, WCA và chi nhánh tại Hoa Kỳ để khai thác thị trường quốc tế.
  2. Đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng: Đầu tư mở rộng kho bãi tại Hải Phòng, Đà Nẵng, Bình Dương; nâng cấp phương tiện vận tải đường bộ gắn với thiết bị giám sát hành trình GPS và hệ thống TMS.
  3. Đa dạng hóa và nâng cao chất lượng dịch vụ: Triển khai các gói dịch vụ tích hợp trọn gói (door-to-door), đẩy mạnh kiểm soát thời gian thông quan xuống 24 - 48 giờ, phát triển giải pháp logistics thương mại điện tử (E-Logistics).
  4. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu về logistics quốc tế, hải quan điện tử và ngoại ngữ cho đội ngũ nhân sự trẻ; hoàn thiện cơ chế phối hợp tác nghiệp giữa bộ phận kinh doanh, chứng từ và điều phối OPS.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính về tài chính và vận hành

Khóa luận đã tổng hợp chuỗi số liệu tài chính phản ánh sự phục hồi và tăng trưởng của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt qua 4 năm hoạt động (2021 - 2024):

Chỉ tiêu tài chính & nghiệp vụ Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 Tăng trưởng CAGR
Tổng doanh thu (tỷ đồng) 85,5 135,2 215,8 250,2 42,1%
Tổng chi phí vận hành (tỷ đồng) 56,1 87,4 139,2 163,1 42,3%
Tổng lợi nhuận gộp (tỷ đồng) 29,4 47,8 76,6 87,1 41,6%
Tỷ suất lợi nhuận gộp (%) 34,4% 35,4% 35,5% 34,8% —
Doanh thu vận tải biển quốc tế (tỷ đồng) 30,3 50,1 90,2 100,8 50,2%
Doanh thu vận tải đường bộ (tỷ đồng) 25,2 40,3 65,6 70,5 40,4%
Doanh thu kho bãi & lưu trữ (tỷ đồng) 10,3 15,1 25,5 30,2 43,5%
Doanh thu thông quan (tỷ đồng) 8,2 10,4 15,2 18,5 31,2%
Sản lượng đơn hàng đường bộ (nghìn đơn) 80 130 210 240 42,8%
Sản lượng đơn hàng biển quốc tế (nghìn đơn) 100 170 290 320 42,5%

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Từ các số liệu thực tế, nghiên cứu kiến nghị ban lãnh đạo doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào việc:

  • Hoàn thiện liên kết công nghệ thông tin thông qua việc ứng dụng đồng bộ hệ thống quản lý kho WMS và quản lý vận tải TMS; ứng dụng mã vạch Barcode và RFID trong kiểm đếm hàng tồn kho nhằm giảm tỷ lệ sai sót nghiệp vụ.
  • Tối ưu hóa lộ trình xe tải nhằm thích ứng với biến động chi phí nhiên liệu, kết hợp khai thác hiệu quả các tuyến liên vận qua cửa khẩu biên giới (Móng Cái, Hữu Nghị, Lao Bảo).
  • Tận dụng năng lực pháp lý từ chứng chỉ FMC (Hoa Kỳ) và tư cách thành viên IATA, JCtrans để trực tiếp chào thầu các lô hàng nguyên container (FCL) và hàng lẻ (LCL) tuyến Bắc Mỹ và Đông Á mà không qua khâu trung gian thứ cấp.

Đóng góp của nghiên cứu

Khóa luận đã khái quát hóa bức tranh vận hành thực tế của một doanh nghiệp logistics nội địa tầm trung tại khu vực miền Trung trong bối cảnh tái thiết chuỗi cung ứng hậu đại dịch COVID-19. Điểm đóng góp nổi bật là sự kết hợp giữa chuỗi số liệu tài chính nội bộ 4 năm liên tiếp (2021 - 2024) và kết quả điều tra sơ cấp từ 50 nhân viên trực tiếp tham gia quy trình cung ứng dịch vụ. Các dữ liệu này phản ánh khách quan những rào cản nội tại về công nghệ và tính liên kết phòng ban mà các báo cáo tài chính thuần túy không thể hiện hết.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được xác định dựa trên phạm vi và nội dung văn bản:

  • Giới hạn về phạm vi khảo sát sơ cấp: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát $n = 50$ nhân sự nội bộ tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt – Chi nhánh Đà Nẵng, chưa mở rộng điều tra lấy ý kiến trực tiếp từ phía khách hàng (chủ hàng B2B, doanh nghiệp xuất nhập khẩu) để có đánh giá độc lập từ bên ngoài về chất lượng dịch vụ.
  • Giới hạn về phạm vi không gian phân tích chi tiết: Doanh nghiệp có mạng lưới văn phòng tại nhiều tỉnh thành (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Quy Nhơn, Lạng Sơn, Bắc Ninh) và tại Hoa Kỳ, nhưng các phân tích thực trạng chủ yếu gắn với dữ liệu tập trung quản lý tại chi nhánh Đà Nẵng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần phát triển các nghiên cứu định lượng khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng doanh nghiệp sử dụng dịch vụ logistics của Bách Việt; đồng thời xây dựng mô hình định lượng đo lường tác động của chuyển đổi số (áp dụng TMS, WMS, trí tuệ nhân tạo) đối với biên lợi nhuận hoạt động của toàn hệ thống doanh nghiệp trong giai đoạn 2025 - 2030.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng: Tham khảo cấu trúc trình bày một đề tài phân tích thực trạng kinh doanh dịch vụ logistics; cách thức trích xuất và phân loại dịch vụ theo Điều 3 Nghị định 163/2017/NĐ-CP; phương pháp lập bảng câu hỏi khảo sát nội bộ doanh nghiệp vận tải.
  • Học viên và nhà nghiên cứu kinh tế: Cung cấp chuỗi dữ liệu thực chứng về doanh thu, chi phí, cơ cấu lao động và tỷ suất lợi nhuận gộp của một doanh nghiệp giao nhận vận tải trong giai đoạn biến động 2021 - 2024.
  • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ: Tham khảo quy trình tổ chức các phòng ban (Khối Bán hàng, OPS, Chứng từ, Marketing & Pricing, Ban Đổi mới) và kinh nghiệm liên kết mạng lưới đại lý vận tải quốc tế (WCA, JCtrans, FMC).

Phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất là hệ thống bảng số liệu thống kê chi tiết kết quả kinh doanh từng mảng dịch vụ (đường bộ, đường biển, LCL, kho bãi, thông quan) tại Chương 2.


Câu hỏi thường gặp

1. Mảng dịch vụ nào đóng góp doanh thu lớn nhất cho Công ty TNHH Vận tải Bách Việt trong giai đoạn 2021 - 2024?
Dịch vụ cước vận tải biển quốc tế là mảng đóng góp doanh thu lớn nhất. Năm 2021, mảng này đạt 30,3 tỷ đồng và tăng lên 100,8 tỷ đồng vào năm 2024, chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu doanh thu của công ty (đạt 40,3% tổng doanh thu năm 2024, với tốc độ tăng trưởng kép CAGR đạt 50,2%).

2. Nguồn nhân lực của Công ty Bách Việt có đặc điểm cơ cấu như thế nào tính đến năm 2024?
Năm 2024, công ty có tổng số 180 nhân viên. Về giới tính, nữ giới chiếm 61,1% (110 người) và nam giới chiếm 38,9% (70 người). Về trình độ chuyên môn, lao động có trình độ đại học chiếm ưu thế với 84,5% (152 người), cao đẳng chiếm 15,5% (28 người). Về độ tuổi, lực lượng lao động rất trẻ với 85% nhân viên thuộc nhóm 20 - 30 tuổi (153 người) và 15% thuộc nhóm trên 30 tuổi (27 người).

3. Khảo sát 50 nhân viên công ty chỉ ra khía cạnh nghiệp vụ nào có mức độ đánh giá công nghệ thấp nhất?
Trong khảo sát, chỉ có 60% nhân viên đánh giá mức độ ứng dụng công nghệ ở mức Tốt/Rất tốt, trong khi có tới 30% đánh giá ở mức Trung bình và 10% đánh giá Cần cải thiện/Chưa hiệu quả. Đây là tiêu chí ghi nhận tỷ lệ đánh giá ở mức trung bình và chưa hiệu quả cao nhất trong số các tiêu chí được khảo sát.

4. Bách Việt Group đã đạt được những chứng nhận và tư cách thành viên quốc tế nào?
Doanh nghiệp là thành viên của mạng lưới World Cargo Alliance (WCA, ID: 94971 từ năm 2017), được Ủy ban Hàng hải Liên bang Hoa Kỳ (FMC) cấp chứng nhận công ty vận tải đa phương thức vào năm 2019, gia nhập tổ chức JCtrans (ID: 110955 từ năm 2022) và chính thức trở thành thành viên của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA) vào năm 2024.

5. Mục tiêu phát triển hạ tầng và mạng lưới khách hàng của công ty đến giai đoạn 2025 - 2030 là gì?
Công ty định hướng nâng số lượng phương tiện lên 300 xe tải và 100 xe container chuyên dụng; mở rộng diện tích kho bãi trên toàn quốc đạt mức 50.000 m²; đồng thời nâng quy mô phục vụ lên 1.000 doanh nghiệp đối tác, trong đó khách hàng quốc tế phấn đấu chiếm tỷ lệ 40%.


Kết luận

Khóa luận của sinh viên Ngô Viết Nhật Huy đã phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt trong giai đoạn 2021 - 2024, ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu từ 85,5 tỷ đồng lên 250,2 tỷ đồng. Nghiên cứu đã làm rõ vai trò chủ lực của mảng vận tải biển quốc tế và vận tải đường bộ, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về hạ tầng công nghệ và tính liên kết nội bộ qua điều tra thực tế 50 nhân viên. Các giải pháp đề xuất về đầu tư hạ tầng kho bãi, ứng dụng phần mềm WMS/TMS và đào tạo nhân lực là định hướng phù hợp nhằm hỗ trợ doanh nghiệp củng cố năng lực cạnh tranh trên thị trường logistics.