Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, Việt Nam đã đàm phán, ký kết và thực thi 16 hiệp định thương mại tự do (FTA) với hơn 60 quốc gia và vùng lãnh thổ, đại diện cho gần 90% GDP toàn cầu. Kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng rõ rệt vào năm 2024 với hơn 37 mặt hàng xuất khẩu đạt giá trị trên 1 tỷ USD (trong đó có 8 mặt hàng vượt ngưỡng 10 tỷ USD), đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với các dịch vụ logistics phụ trợ. Trong chuỗi logistics toàn cầu, phương thức vận tải đường biển giữ vị trí chủ đạo khi chuyên chở xấp xỉ 80% khối lượng hàng hóa thương mại quốc tế nhờ ưu thế về chi phí thấp và năng lực vận chuyển khối lượng lớn.

Công ty TNHH Greenstone (Việt Nam) được thành lập từ năm 2009 tại khu vực Dĩ An, tỉnh Bình Dương (và khu vực giáp ranh TP. Hồ Chí Minh/Đồng Nai), hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực sản xuất và xuất khẩu các sản phẩm nội thất, ngoại thất và vật phẩm trang trí thủ công mỹ nghệ từ các nguyên liệu đặc thù là xi măng (concrete) và thạch cao. Thị trường xuất khẩu trọng điểm của công ty là Úc. Tuy nhiên, hoạt động giao nhận hàng nguyên container (FCL - Full Container Load) bằng đường biển của công ty chịu tác động lớn từ biến động cước tàu, thiếu hụt vỏ container rỗng, tắc nghẽn giao thông kết nối cụm cảng và tình trạng thủ tục chứng từ phức tạp. Bên cạnh đó, việc thực hiện xuất khẩu chủ yếu theo điều kiện FOB khiến công ty phụ thuộc vào hãng tàu và đại lý giao nhận do khách hàng nước ngoài chỉ định, làm giảm tính chủ động và phát sinh chi phí lưu kho bãi. Từ thực tế này, tác giả Lê Thị Hà Giang đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và tìm kiếm giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận FCL tại doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:

  • Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng quy trình giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH Greenstone, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container của doanh nghiệp.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển.
    2. Phân tích và đánh giá thực trạng quy trình giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH Greenstone.
    3. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container (FCL) tại Công ty TNHH Greenstone trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH Greenstone.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động giao nhận hàng FCL tại Công ty TNHH Greenstone và các cụm cảng xuất khẩu liên quan (cụ thể là cụm cảng Cái Mép - Thị Vải, Vũng Tàu).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu dữ liệu thứ cấp và thực tiễn hoạt động giao nhận của doanh nghiệp trong giai đoạn 3 năm từ năm 2022 đến năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết dựa trên các khái niệm chuẩn mực về logistics và vận tải đường biển:

  • Khái niệm giao nhận hàng hóa và hàng nguyên container (FCL - Full Container Load): FCL là hình thức vận chuyển đường biển mà một container chỉ chứa hàng hóa của một chủ hàng duy nhất; người gửi hàng (Shipper) chịu trách nhiệm đóng hàng, chèn lót và niêm phong seal vào container, còn người nhận hàng (Consignee) chịu trách nhiệm dỡ hàng tại điểm đến.
  • Tập quán thương mại quốc tế Incoterms (chủ yếu là điều kiện FOB - Free On Board): Quy định giới hạn phân chia rủi ro, chi phí và quyền chỉ định đơn vị vận chuyển giữa người bán và người mua.
  • Hệ thống mã hóa hàng hóa quốc tế (HS Code): Khóa luận viện dẫn các nhóm mã HS tiêu biểu như HS 8471 (thiết bị xử lý dữ liệu), HS 6109 (hàng may mặc), HS 9403 (đồ nội thất), HS 0901 (cà phê) và HS 6913 (gốm sứ trang trí).
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật đóng gói và kiểm dịch quốc tế: Tiêu chuẩn ISPM 15 (Tiêu chuẩn Quốc tế về các Biện pháp Kiểm dịch Thực vật số 15) bắt buộc áp dụng đối với pallet và vật liệu chèn lót bằng gỗ, sử dụng biện pháp khử trùng bằng hóa chất Methyl Bromide để đáp ứng yêu cầu nhập khẩu nghiêm ngặt của thị trường Úc.
  • Cơ sở pháp lý: Công ước Viên 1980 (CISG); Công ước Hague-Visby; Quy tắc Hamburg; Bộ luật Hàng hải Việt Nam 1990; Luật Thương mại 2005 (Điều 233 đến Điều 237 quy định về dịch vụ logistics); Quyết định số 2106/QĐ-BGTVT ngày 23/8/1997 của Bộ Giao thông Vận tải; Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa 2007; Nghị định số 43/2017/NĐ-CP về nhãn hàng hóa; Luật Giao dịch điện tử 2005; Luật An ninh mạng 2018; Nghị định số 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân; Nghị định số 117/2022/NĐ-CP (thực thi hiệp định UKVFTA); Quyết định số 493/QĐ-TTg ngày 19/4/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược xuất nhập khẩu hàng hóa đến năm 2030.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nguồn dữ liệu thứ cấp và sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Được thu thập từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022–2024, các hồ sơ chứng từ xuất khẩu thực tế (hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, vận đơn, chứng nhận kiểm dịch), quy trình tác nghiệp nội bộ tại Công ty TNHH Greenstone, cùng các báo cáo ngành từ Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), Tổng cục Hải quan và Ngân hàng Thế giới (World Bank).
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua biểu mẫu khảo sát trực tuyến Google Form gửi tới toàn bộ nhân viên tham gia trực tiếp vào quy trình giao nhận hàng xuất khẩu của công ty. Thang đo được sử dụng là thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý/Rất kém đến 5: Rất đồng ý/Rất tốt).
  • Phương pháp chọn mẫu: Tác giả áp dụng công thức xác định cỡ mẫu cho tổng thể hữu hạn của Yamane Taro (1967): $$n = \frac{N}{1 + N \cdot e^2}$$ Với sai số cho phép $e = 0.05$ (độ tin cậy 95%). Do điều kiện nhân sự thực tế tại doanh nghiệp ở thời điểm khảo sát, số lượng phiếu thu thập hợp lệ đạt được là 147 nhân viên.
  • Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Dữ liệu được mã hóa, làm sạch và phân tích bằng phần mềm Microsoft Excel và SPSS. Các kỹ thuật định lượng bao gồm thống kê mô tả (tính điểm trung bình, độ lệch chuẩn, phương sai), phân tích bảng chéo và thống kê so sánh mức độ biến động qua chuỗi thời gian 2022–2024 (số tuyệt đối và số tương đối).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về quy trình giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container bằng đường biển

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết tổng quan về giao nhận vận tải hàng hóa bằng đường biển, nhấn mạnh hình thức giao nhận nguyên container (FCL). Tác giả phân tích đặc điểm nghiệp vụ FCL, làm rõ vai trò và quyền hạn pháp lý của các bên tham gia: Người gửi hàng (Shipper), Người giao nhận (Freight Forwarder), Hãng tàu (Carrier), Cơ quan Hải quan, Đơn vị khai thác cảng biển và Người nhận hàng (Consignee).

Hệ thống chứng từ xuất khẩu chuẩn hóa được phân tích chi tiết, bao gồm: Hợp đồng ngoại thương (Sales Contract), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List), Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L), Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate), Giấy phép xuất khẩu và các tài liệu phụ trợ khác. Nội dung chương đồng thời chuẩn hóa quy trình giao nhận FCL xuất khẩu theo 8 bước tuần tự:

  1. Tìm kiếm và ký kết hợp đồng với khách hàng.
  2. Xác định loại hàng hóa và đóng gói.
  3. Chuẩn bị và kiểm tra bộ chứng từ xuất khẩu.
  4. Lấy booking và xác nhận lịch tàu.
  5. Đóng hàng vào container và vận chuyển ra cảng.
  6. Làm thủ tục hải quan xuất khẩu.
  7. Phát hành vận đơn và hoàn thiện chứng từ.
  8. Theo dõi hàng đến cảng đích và xử lý phát sinh.

Bên cạnh đó, chương 1 phân tích các công nghệ hỗ trợ hiện đại như hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS, phần mềm quản lý vận tải (TMS), phần mềm quản lý kho (WMS), hệ thống định vị GPS và số hóa dữ liệu qua EDI/Cloud. Về mặt thực tiễn, tác giả tổng hợp nghiên cứu tại các cảng nước sâu lớn của Việt Nam như Cảng Quốc tế Cái Mép (CMIT) và Cảng Gemalink, qua đó chỉ ra các thách thức phổ biến về biến động lịch trình, sự phụ thuộc vào đối tác trung gian và áp lực thủ tục kiểm dịch chuyên ngành.

Chương 2: Thực trạng quy trình giao nhận hàng FCL xuất khẩu tại Công ty TNHH Greenstone

Chương 2 tập trung phân tích thực tế hoạt động sản xuất kinh doanh và quy trình giao nhận FCL tại Công ty TNHH Greenstone (Vietnam), doanh nghiệp do ông Abi Richarh Cirlah và ông Nguyễn Thanh Hải làm đại diện pháp luật, có trụ sở thuế tại Dĩ An, tỉnh Bình Dương. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Lãnh đạo (BOD), Khối Văn phòng (Kinh doanh - Xuất khẩu, Kế toán, Hành chính - Nhân sự, Thu mua), Khối Kho (Kho bãi, Kiểm soát chất lượng - QC, Đóng gói/Xếp dỡ) và Khối Sản xuất (Khuôn mẫu, In ấn, Hoàn thiện).

Tác giả phân tích kết quả hoạt động tài chính của công ty trong giai đoạn 2022–2024, ghi nhận xu hướng suy giảm rõ rệt về doanh thu và lợi nhuận do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế và cắt giảm chi tiêu tại thị trường Úc:

Chỉ tiêu Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 So sánh 2023/2022 (%) So sánh 2024/2023 (%)
Doanh thu (triệu đồng) 302,578 253,305 185,119 -16.28% -26.92%
Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) 30,266 20,265 12,111 -33.04% -40.24%
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 24,213 16,212 9,689 -33.04% -40.24%

Phân tích môi trường kinh doanh cho thấy chi phí logistics tại Việt Nam chiếm từ 20–25% giá thành xuất khẩu, cao hơn mức bình quân toàn cầu (14%). Tuyến vận tải biển Việt Nam - Úc trong năm 2023 ghi nhận mức cước container 20ft dao động từ 2,000 đến 2,500 USD. Về mặt hải quan, năm 2023 ghi nhận 35% tờ khai xuất khẩu của doanh nghiệp bị hệ thống VNACCS/VCIS phân luồng Vàng hoặc Đỏ, phát sinh chi phí kiểm tra và nguy cơ lỡ thời gian cắt máng (closing time). Hạ tầng kết nối từ nhà máy ra cụm cảng Cái Mép - Thị Vải dọc theo Quốc lộ 51 thường xuyên ùn tắc do dự án cao tốc Biên Hòa - Vũng Tàu chưa hoàn thiện.

Kết quả khảo sát định lượng 147 nhân viên trực tiếp thực hiện quy trình giao nhận cho thấy năng lực vận hành nội bộ đạt mức cao: các khâu chuẩn bị chứng từ, khai báo hải quan và đóng gói bảo quản hàng hóa đạt điểm đánh giá trung bình từ 4.45/5. Doanh nghiệp duy trì tỷ lệ thông quan hàng hóa đạt 100% và kéo giảm tỷ lệ sai sót chứng từ từ mức 3% xuống còn 2%. Tuy nhiên, điểm hạn chế lớn nhất nằm ở tính thụ động khi xuất khẩu theo điều kiện FOB, khiến công ty chịu rủi ro trễ lịch tàu, thiếu hụt container rỗng từ các đơn vị vận tải (như KMG, Interlog, MTL) và chịu chi phí lưu bãi, lưu container (Demurrage & Detention).

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH Greenstone

Trên cơ sở phân tích điểm nghẽn ở chương 2, chương 3 đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận FCL gắn liền với 8 bước nghiệp vụ:

  1. Tìm kiếm và ký kết hợp đồng: Chủ động đàm phán hợp đồng, đa dạng hóa kênh thương mại số và kiểm soát chặt chẽ các điều khoản chịu phạt do chậm trễ container.
  2. Xác định loại hàng hóa và đóng gói: Chuẩn hóa quy cách đóng gói chống va đập, nứt vỡ riêng biệt cho sản phẩm xi măng và thạch cao; kiểm soát tuyệt đối việc xử lý nhiệt hoặc khử trùng bằng Methyl Bromide cho pallet gỗ theo đúng tiêu chuẩn ISPM 15 nhằm tránh nguy cơ bị cơ quan kiểm dịch Úc từ chối nhập khẩu.
  3. Chuẩn bị và kiểm tra chứng từ: Rà soát chéo thông tin giữa Commercial Invoice, Packing List và C/O (các mẫu Form E, UK, CPTPP), giảm thiểu tỷ lệ phân luồng Vàng/Đỏ trên hệ thống hải quan.
  4. Lấy booking và xác nhận lịch tàu: Thiết lập cơ chế cập nhật thông tin tự động với các forwarder và hãng tàu, kiểm soát chặt chẽ thời gian cắt máng (closing time) để tránh phát sinh phụ phí lưu bãi.
  5. Đóng hàng vào container và vận chuyển ra cảng: Ứng dụng kỹ thuật phân bổ trọng lượng đồng đều, chèn lót túi khí và cố định dây đai cho các khối nội thất nặng; theo dõi xe đầu kéo vận chuyển bằng hệ thống GPS để chủ động tránh các tuyến ùn tắc trên Quốc lộ 51.
  6. Làm thủ tục hải quan xuất khẩu: Nâng cao năng lực nghiệp vụ cho nhân sự trực tiếp truyền tờ khai điện tử trên VNACCS/VCIS, chuẩn bị sẵn hồ sơ kỹ thuật của sản phẩm để xuất trình khi bị luồng Vàng/Đỏ.
  7. Phát hành vận đơn và hoàn thiện chứng từ: Đẩy mạnh ứng dụng chứng từ điện tử qua hệ thống EDI/Cloud và phần mềm quản trị FAST Pro nhằm rút ngắn thời gian gửi vận đơn cho khách hàng Úc.
  8. Theo dõi hành trình và xử lý phát sinh: Chủ động theo dõi định vị tàu biển và gửi thông báo kịp thời cho Consignee giải quyết lệnh giao hàng điện tử (EDO), xử lý tranh chấp nếu có.

Khóa luận đưa ra các kiến nghị đối với Ban Lãnh đạo Công ty TNHH Greenstone về việc đầu tư tích hợp hệ thống phần mềm TMS - WMS - ERP, tổ chức đào tạo định kỳ nghiệp vụ logistics và đàm phán hợp đồng vận tải dài hạn. Đồng thời, tác giả kiến nghị các cơ quan quản lý Nhà nước đẩy nhanh tiến độ thi công hạ tầng kết nối cảng nước sâu (đặc biệt là cao tốc Biên Hòa - Vũng Tàu và luồng hàng hải Cái Mép - Thị Vải), tiếp tục đơn giản hóa thủ tục kiểm tra chuyên ngành và tối ưu hóa hệ thống VNACCS/VCIS.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa và đúc kết các kết quả vận hành cụ thể từ dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Hiệu suất vận hành nghiệp vụ: Tỷ lệ thông quan hải quan đối với các lô hàng FCL của Greenstone đạt mức tuyệt đối 100% trong toàn bộ giai đoạn nghiên cứu 2022–2024. Tỷ lệ sai sót trên bộ chứng từ xuất khẩu được kéo giảm từ 3% xuống còn 2%.
  • Đánh giá từ nhân sự nội bộ: Khảo sát định lượng trên mẫu $n = 147$ nhân viên giao nhận ghi nhận mức độ đánh giá tích cực đối với các công đoạn nội bộ chủ chốt, đạt điểm số trung bình từ 4.45 trên thang đo Likert 5 mức đối với khâu đóng gói, khai báo hải quan và xử lý chứng từ.
  • Lượng hóa các rủi ro môi trường kinh doanh: Phản ánh thực trạng chi phí logistics chiếm 20–25% giá thành xuất khẩu; giá cước container 20ft tuyến Việt Nam - Úc duy trì ở mức 2,000–2,500 USD năm 2023; và 35% tờ khai bị phân luồng kiểm tra (Vàng/Đỏ).
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận hệ thống hóa quy trình giao nhận FCL đường biển ứng dụng riêng cho nhóm hàng thủ công mỹ nghệ có chất liệu đặc thù (xi măng và thạch cao) xuất khẩu sang thị trường phát triển (Úc). Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở lý thuyết mô tả mà kết hợp đồng thời việc phân tích báo cáo tài chính nội bộ, thống kê dữ liệu hải quan thực tế và kiểm định ý kiến của đội ngũ tác nghiệp cơ sở.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế được tác giả chỉ rõ:

  • Giới hạn mẫu nghiên cứu: Do điều kiện tiếp cận thực tế, số lượng mẫu khảo sát sơ cấp chỉ dừng lại ở 147 nhân viên tại Công ty TNHH Greenstone, chưa mở rộng thu thập ý kiến đánh giá trực tiếp từ phía các đối tác bên ngoài như các hãng tàu, đơn vị forwarder chỉ định hay khách hàng nhập khẩu (Consignee) tại Úc.
  • Phạm vi nghiên cứu: Đề tài tập trung phân tích trường hợp điển hình tại một doanh nghiệp sản xuất cụ thể với nhóm mặt hàng đặc thù (nội ngoại thất xi măng, thạch cao) xuất khẩu theo điều kiện FOB bằng đường biển, do đó mức độ khái quát hóa cho toàn ngành logistics hoặc các phương thức vận tải khác còn hạn chế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát so sánh quy trình giao nhận hàng FCL tại nhiều doanh nghiệp xuất khẩu thủ công mỹ nghệ khác nhau; đồng thời nghiên cứu bổ sung quy trình giao nhận theo các điều kiện thương mại quốc tế có mức độ tích hợp cao hơn như CIF hoặc DDP để gia tăng quyền chủ động logistics cho doanh nghiệp Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên các ngành Logistics, Quản trị chuỗi cung ứng, Kinh tế quốc tế và Kinh doanh thương mại cần tài liệu nghiên cứu thực tế về quy trình giao nhận đường biển hàng nguyên container.
  • Cán bộ, nhân viên phụ trách xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp sản xuất hàng nội thất, mỹ nghệ xuất khẩu sang các thị trường yêu cầu nghiêm ngặt về kiểm dịch thực vật.
  • Các phần có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm: Sơ đồ hóa chi tiết 8 bước của quy trình giao nhận FCL; bảng tổng hợp các loại chứng từ bắt buộc; các yêu cầu kỹ thuật xử lý khử trùng gỗ pallet bằng Methyl Bromide theo tiêu chuẩn quốc tế ISPM 15; và phương pháp phân tích số liệu tài chính gắn với chi phí logistics vận hành thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Sản phẩm xuất khẩu chủ lực và thị trường mục tiêu của Công ty TNHH Greenstone trong khóa luận là gì?
Công ty TNHH Greenstone chuyên sản xuất và xuất khẩu các sản phẩm nội thất, ngoại thất và vật phẩm trang trí làm thủ công từ vật liệu đặc thù là xi măng (concrete) và thạch cao. Thị trường xuất khẩu mục tiêu và trọng điểm của doanh nghiệp trong giai đoạn nghiên cứu là thị trường Úc.

2. Hoạt động giao nhận FCL của Greenstone chủ yếu áp dụng điều kiện thương mại nào và gặp khó khăn gì từ điều kiện đó?
Hoạt động xuất khẩu của công ty chủ yếu áp dụng điều kiện FOB (Incoterms 2020). Thách thức lớn nhất của điều kiện này là quyền chỉ định hãng tàu và đơn vị forwarder thuộc về nhà nhập khẩu nước ngoài, khiến Greenstone rơi vào thế bị động trong việc sắp xếp lịch trình vận chuyển, dễ gặp rủi ro khi hãng tàu hoãn hủy lịch chuyến hoặc phát sinh chi phí lưu container/lưu bãi (Demurrage & Detention).

3. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và phương pháp chọn mẫu nào để đánh giá quy trình giao nhận?
Tác giả áp dụng công thức chọn mẫu xác suất cho tổng thể hữu hạn của Yamane Taro (1967) với sai số cho phép $e = 0.05$. Tổng số mẫu khảo sát hợp lệ thu thập được qua biểu mẫu Google Form là 147 nhân viên trực tiếp làm việc tại bộ phận giao nhận của công ty.

4. Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Greenstone biến động như thế nào trong giai đoạn 2022–2024?
Hoạt động kinh doanh của công ty có sự sụt giảm liên tục trong cả 3 năm: Doanh thu giảm từ 302,578 triệu đồng (2022) xuống 253,305 triệu đồng (2023) và còn 185,119 triệu đồng (2024). Lợi nhuận sau thuế tương ứng giảm từ 24,213 triệu đồng (2022) xuống 16,212 triệu đồng (2023) và còn 9,689 triệu đồng (2024) do suy giảm sức mua tại thị trường xuất khẩu và áp lực chi phí đầu vào.

5. Tiêu chuẩn kỹ thuật nào là bắt buộc đối với bao bì đóng gói bằng gỗ của Greenstone khi xuất khẩu sang Úc?
Doanh nghiệp bắt buộc phải tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế ISPM 15 về kiểm dịch thực vật đối với thùng gỗ và pallet gỗ chèn lót, cụ thể là thực hiện biện pháp khử trùng bằng hóa chất Methyl Bromide có cấp chứng thư kiểm dịch hợp lệ để hàng hóa đủ điều kiện thông quan vào Úc.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Thị Hà Giang đã phản ánh bức tranh toàn diện về quy trình giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH Greenstone giai đoạn 2022–2024. Nghiên cứu kết hợp cơ sở lý luận chuẩn mực của ngành logistics với số liệu thực chứng từ 147 nhân sự vận hành và các báo cáo tài chính nội bộ. Qua việc chỉ rõ những thế mạnh về thủ tục chứng từ lẫn hạn chế do tính bị động của điều kiện giao hàng FOB, tác giả đã xây dựng hệ thống giải pháp 8 bước mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu hữu ích cho việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng hàng thủ công mỹ nghệ xuất khẩu.