Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng và sự dịch chuyển của các chuỗi cung ứng toàn cầu, ngành công nghiệp hỗ trợ tại Việt Nam đóng vai trò then chốt trong việc duy trì chuỗi giá trị sản xuất. Theo số liệu của Bộ Công Thương được dẫn lại trong văn bản, khoảng 80% giá trị kim ngạch nhập khẩu của Việt Nam tập trung vào nhóm hàng nguyên liệu đầu vào, thiết bị và máy móc phục vụ hoạt động sản xuất nội địa. Sự tham gia của các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), tiêu biểu như Công ty TNHH iMarket Việt Nam (IMV) – trực thuộc Tập đoàn Interpark - iMarketkorea Inc. (Hàn Quốc), đã thúc đẩy hoạt động phân phối vật tư công nghiệp MRO (Maintenance, Repair, and Operations) phục vụ các tổ hợp nhà máy quy mô lớn.

Mặc dù iMarket Việt Nam đã vận hành hệ thống thương mại điện tử B2B (IMVmall) và mạng lưới phân phối rộng khắp, thực tiễn vận hành nghiệp vụ thu mua nội địa tại Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn. Cụ thể, doanh nghiệp chưa thiết lập được hệ thống tiêu chí định kỳ để đánh giá hiệu suất nhà cung cấp trong dài hạn; hoạt động kiểm soát tiến độ giao nhận còn mang tính thủ công, dẫn đến tình trạng giao hàng trễ hạn và khó kiểm soát đồng nhất chất lượng hàng hóa đầu vào. Những hạn chế này gây ảnh hưởng trực tiếp đến cam kết thời gian giao hàng cho khách hàng sản xuất và làm gia tăng chi phí vận hành.

Từ bối cảnh thực tế trên, đề tài xác định các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích thực trạng hoạt động thu mua nội địa tại Công ty TNHH iMarket Việt Nam - Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2021–2024.
  2. Đánh giá các điểm mạnh, hạn chế và các yếu tố ảnh hưởng đến quy trình thu mua nội địa của chi nhánh.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp có căn cứ thực tế và phương pháp luận khoa học nhằm hoàn thiện hoạt động thu mua nội địa tại đơn vị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nghiệp vụ và quy trình hoạt động thu mua nội địa tại Công ty TNHH iMarket Việt Nam - Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH iMarket Việt Nam - Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh (địa chỉ tại 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và số liệu thu mua thứ cấp được thu thập trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2024; thời gian thực tập và quan sát thực tế trong 6 tháng (hoàn thành khóa luận vào tháng 04/2025).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu tiêu biểu về quản trị thu mua và chuỗi cung ứng:

  • Khái niệm và quy trình thu mua: Tác giả sử dụng định nghĩa và phân loại của Russell & Thukral (2003), Monczka và cộng sự (2020) trong tác phẩm Purchasing & Supply Chain Management, nhấn mạnh việc bảo đảm nguyên tắc "5 đúng" (đúng số lượng, đúng chất lượng, đúng thời gian, đúng giá và đúng nguồn cung cấp). Mô hình tách biệt hai cấp độ thu mua của Van Weele (2014, 2018) được sử dụng để phân định giữa mua hàng chiến lược (Strategic Sourcing) và mua hàng tác nghiệp (Operational Purchasing).
  • Tiêu chí đánh giá nhà cung cấp: Áp dụng hệ thống tiêu chí cốt lõi (chất lượng, chi phí, giao hàng, dịch vụ, uy tín) kết hợp khung đánh giá T-Q-R-D-C-E (Technology, Quality, Responsiveness, Delivery, Cost, Environment) của Hewlett-Packard và quan điểm tối ưu hóa quan hệ hợp tác của Dey và cộng sự (2010), Campbell (2022).
  • Mô hình định lượng hỗ trợ ra quyết định (AHP): Khóa luận vận dụng phương pháp Phân tích thứ bậc (Analytic Hierarchy Process - AHP) do Saaty (1980) đề xuất để thiết lập quy trình lựa chọn nhà cung cấp thông qua ma trận so sánh cặp, chuẩn hóa trọng số và kiểm định tỷ số nhất quán $CR = \frac{CI}{RI} \le 0{,}1$ với chỉ số ngẫu nhiên $RI$ tương ứng số nhân tố $n$.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp: Thu thập dữ liệu nội bộ từ Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh, tài liệu đào tạo nội bộ (IMV-HR-GA Training); kết hợp với phương pháp quan sát trực tiếp quy trình tạo đơn hàng, quản lý danh mục nhà cung cấp, xử lý chứng từ kho trong thời gian 6 tháng thực tập tại bộ phận T&G Industry.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp và thống kê mô tả: Thống kê, so sánh dữ liệu kết quả kinh doanh, cơ cấu mặt hàng, tỷ trọng đơn hàng và nguyên nhân giao hàng trễ hạn qua các bảng biểu đối chiếu.
  • Phương pháp phân tích thứ bậc AHP: Thiết lập ma trận so sánh cặp giữa các tiêu chí và các nhà cung cấp ứng viên để tính toán vector trọng số ưu tiên.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Công ty TNHH iMarket Việt Nam Chi nhánh Hồ Chí Minh

Chương này trình bày lịch sử hình thành, mô hình hoạt động và năng lực kinh doanh của doanh nghiệp:

  • Quá trình phát triển: iMarket Korea thành lập năm 2000 tại Hàn Quốc, chiếm 40% thị phần MRO nội địa. Tháng 03/2013, doanh nghiệp thành lập Công ty TNHH iMarket Việt Nam (IMV) tại Hà Nội; tháng 07/2014 thành lập Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh. Các cột mốc công nghệ chính gồm: ra mắt nền tảng thương mại điện tử IMVmall (2015), triển khai hệ thống quản lý kho WMS (2016), và mở kênh thương mại điện tử Office & Factory - O&F (2019). Công ty nhận giải Bạc "Đối tác chiến lược bền vững của Samsung giai đoạn 2019–2020".
  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh hoạt động dưới sự chỉ đạo của Giám đốc chi nhánh, gồm hai khối chức năng chính: Khối Hỗ trợ quản lý (Nhân sự, Kế toán - Tài chính) và Khối Kinh doanh (Electronics Industry phục vụ hệ thống Samsung; T&G Industry phục vụ các khách hàng công nghiệp như Taekwang Vina, Hyosung, Samho; Sale Consulting 1 & 2; Global Trading; Strategic Sourcing; Logistics).
  • Thị trường và khách hàng: Doanh nghiệp phục vụ hơn 5.000 khách hàng B2B, quản lý danh mục hơn 590.000 mã hàng hóa (itemcode).
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2021–2023:
Chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Chênh lệch 2022/2021 (%) Chênh lệch 2023/2022 (%)
Doanh thu (tỷ đồng) 770,39 983,89 1.052,22 +28% +7%
Chi phí (tỷ đồng) 698,88 — 945,86 — —
Lợi nhuận (tỷ đồng) 71,51 93,73 106,36 +31% +13%

Doanh thu và lợi nhuận duy trì đà tăng trưởng liên tục, tuy nhiên tốc độ tăng trưởng doanh thu chậm lại từ 28% (giai đoạn 2021–2022) xuống còn 7% (giai đoạn 2022–2023), phản ánh trạng thái ổn định quy mô và đặt ra yêu cầu phải tối ưu hóa chi phí thu mua đầu vào.

Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động thu mua

Chương 2 tổng hợp khung lý thuyết nền tảng phục vụ đánh giá thực trạng và xây dựng giải pháp:

  • Quy trình thu mua tiêu chuẩn: Bao gồm xác định thông số kỹ thuật, tìm kiếm nhà cung cấp, đàm phán hợp đồng, phát hành đơn đặt hàng (PO), theo dõi tiến độ, kiểm tra tiếp nhận hàng hóa (GR) và đánh giá sau mua hàng.
  • So sánh chiến lược nguồn cung: Khóa luận đối chiếu ưu và nhược điểm giữa việc mua hàng từ một nhà cung cấp duy nhất (Single Sourcing) và nhiều nhà cung cấp (Multiple Sourcing) theo Monczka và cộng sự (2020):
Chiến lược Ưu điểm Nhược điểm
Một nhà cung cấp Tận dụng đòn bẩy đàm phán; quan hệ hợp tác gắn kết; dễ quản lý chuỗi cung ứng; tiết kiệm chi phí hành chính. Rủi ro gián đoạn nguồn cung cao khi đối tác gặp sự cố; thiếu áp lực cạnh tranh về giá; hạn chế công suất khi nhu cầu tăng đột biến.
Nhiều nhà cung cấp Đảm bảo nguồn cung liên tục; duy trì tính cạnh tranh về giá; linh hoạt trước biến động thị trường. Chi phí theo dõi và quản lý giao dịch lớn; nguy cơ không đồng nhất về chất lượng; phân tán nguồn lực giám sát.
  • Nhân tố tác động: Phân tích 4 nhóm nhân tố bên trong (nguồn nhân lực, cơ cấu tổ chức, mức độ ứng dụng công nghệ thông tin/WMS/RFID/GPS, hệ thống đo lường hiệu suất) và 4 nhóm nhân tố bên ngoài (chính sách pháp luật nhà nước/thuế, môi trường kinh tế vĩ mô lạm phát/suy thoái, hành vi nhà cung cấp, biến động nhu cầu khách hàng).
  • Khung phương pháp luận AHP: Trình bày chi tiết thang đo mức độ ưu tiên từ 1 đến 9 của Saaty, phương pháp tính vector riêng, xác định chỉ số nhất quán ngẫu nhiên $RI$ theo kích thước ma trận $n$, và công thức nghiệm định chỉ số nhất quán $CI = \frac{\lambda_{max} - n}{n - 1}$.

Chương 3: Thực trạng hoạt động thu mua nội địa tại Công ty TNHH iMarket Việt Nam Chi nhánh Hồ Chí Minh

Tác giả đi sâu vào quy trình nghiệp vụ mua hàng MRO nội địa tại chi nhánh:

  • Mục tiêu và danh mục cung ứng: Thu mua đáp ứng mục tiêu kép: chất lượng ổn định và tối ưu hóa chi phí. Danh mục sản phẩm MRO tập trung cung ứng hơn 510.969 mặt hàng (dụng cụ bảo hộ lao động, linh kiện cơ khí, mũi khoan, băng keo, hóa chất, vật tư đóng gói, văn phòng phẩm).
  • Lưu đồ quy trình thu mua nội địa 8 bước: Tương tác chặt chẽ qua hệ thống phần mềm giữa Khách hàng $\rightarrow$ Nhân viên thu mua $\rightarrow$ Ban lãnh đạo duyệt $\rightarrow$ Nhân viên thu mua gửi đơn $\rightarrow$ Ban lãnh đạo duyệt PO $\rightarrow$ Nhân viên mua hàng phối hợp bộ phận Kho (GR) $\rightarrow$ Kế toán (AP/AR) $\rightarrow$ Nhân viên mua hàng đánh giá hoàn tất.
  • Thực trạng và các hạn chế phát hiện:
    1. Tìm kiếm và lựa chọn nhà cung cấp: Hoạt động chọn lọc đối tác vẫn dựa nhiều vào danh sách nhà cung cấp quen thuộc có sẵn; quy trình so sánh báo giá thủ công trên IMVmall chưa tích hợp công cụ phân tích đa tiêu chí có trọng số.
    2. Theo dõi tiến độ giao hàng: Việc kiểm soát lịch giao hàng chủ yếu thực hiện thủ công qua bảng tính và trao đổi điện thoại/tin nhắn riêng lẻ. Điều này dẫn đến tình trạng nhân viên không kiểm soát kịp thời tiến độ sản xuất của đối tác, gây ra tỷ lệ chậm đơn hàng trong nội thành và phát sinh phản hồi tiêu cực từ khách hàng nhà máy.
    3. Kiểm soát chất lượng đầu vào: Công tác kiểm nhận tại kho (GR) thiếu quy trình chuẩn hóa và chưa có biểu mẫu biên bản ghi nhận lỗi thống nhất để quy trách nhiệm bồi hoàn cho nhà cung cấp.
    4. Đánh giá sau mua hàng: Doanh nghiệp chỉ dừng lại ở việc đánh giá sự vụ từng đơn hàng phát sinh, chưa xây dựng được thang đo định lượng định kỳ theo quý/năm để phân loại, sàng lọc hoặc loại bỏ các nhà cung cấp kém hiệu quả.

Chương 4: Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động thu mua nội địa tại Công ty TNHH iMarket Việt Nam Chi nhánh Hồ Chí Minh

Dựa trên các hạn chế thực tế, tác giả đề xuất 5 giải pháp cụ thể:

  1. Nâng cao hiệu quả sử dụng lao động: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ thu mua chuyên sâu, chuẩn hóa kỹ năng thương lượng hợp đồng và phân công nhân sự phụ trách nhóm mặt hàng chuyên biệt nhằm nâng cao năng lực theo dõi thị trường.
  2. Xây dựng mô hình đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp bằng phương pháp AHP: Thiết lập ma trận so sánh cặp gồm 5 tiêu chí cốt lõi: Giá cả, Chất lượng, Thời gian giao hàng, Uy tín, Thời gian thanh toán. Mô hình được tính toán trọng số tường minh, bảo đảm tỷ số $CR \le 0{,}1$, giúp chi nhánh đưa ra quyết định lựa chọn đối tác khách quan thay vì phụ thuộc vào cảm tính.
  3. Chuẩn hóa quy trình kiểm tra chất lượng đầu vào: Ban hành "Nhiệm vụ nâng cao quy trình kiểm tra chất lượng đầu vào", tích hợp biểu mẫu kiểm tra tiếp nhận hàng hóa tại kho và biên bản ghi nhận lỗi sản phẩm cụ thể nhằm phục vụ công tác đối soát, đổi trả hàng và bảo vệ quyền lợi pháp lý.
  4. Ứng dụng công cụ gửi email tự động cảnh báo tiến độ giao hàng: Xây dựng đoạn mã Macro VBA tích hợp trên bảng theo dõi đơn hàng để tự động kích hoạt email nhắc nhở nhà cung cấp khi thời hạn giao nhận cận kề. Giải pháp giúp giảm thời gian tác nghiệp thủ công của nhân viên thu mua và kéo giảm tỷ lệ trễ hạn giao hàng.
  5. Thiết lập bảng tiêu chí và thang đo đánh giá nhà cung cấp sau khi mua hàng: Xây dựng hệ thống bảng điểm định kỳ 100 điểm với các ngưỡng phân loại cụ thể (duy trì hợp tác, cần cải thiện hoặc chấm dứt giao dịch).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Phản ánh trung thực số liệu kinh doanh: Hệ thống hóa toàn bộ kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2023 của IMV Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh với doanh thu năm 2023 đạt 1.052,22 tỷ đồng và lợi nhuận đạt 106,36 tỷ đồng; đồng thời thống kê quy mô quản lý danh mục với hơn 510.969 mặt hàng MRO và mạng lưới hơn 5.000 khách hàng B2B.
  • Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ: Khái quát hóa quy trình thu mua hàng hóa nội địa qua lưu đồ tác nghiệp 8 bước, làm rõ vai trò trung gian phân phối của IMV thông qua nền tảng thương mại điện tử B2B IMVmall và hệ thống quản lý kho WMS.
  • Đóng góp giải pháp ứng dụng:
    • Khóa luận không dừng lại ở kiến nghị chung chung mà đã cụ thể hóa mô hình toán AHP vào bài toán chọn nhà cung cấp thông qua hệ thống ma trận so sánh cặp giữa 5 tiêu chí: Giá cả, Chất lượng, Thời gian giao hàng, Uy tín, Thời gian thanh toán.
    • Xây dựng giải pháp tự động hóa bằng đoạn mã Macro VBA gửi email thông báo tự động, giúp giải quyết trực tiếp bài toán quá tải trong khâu theo dõi tiến độ giao hàng mà tác giả ghi nhận được trong 6 tháng thực tập.
    • Thiết lập công cụ kiểm soát chất lượng vật lý qua biểu mẫu biên bản ghi nhận lỗi và thang đo đánh giá nhà cung cấp sau mua hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi tài liệu:

  • Giới hạn phạm vi khảo sát: Nghiên cứu được thực hiện tại một chi nhánh cụ thể (Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh) của doanh nghiệp thương mại MRO, số liệu phân tích tập trung chủ yếu vào hoạt động thu mua nội địa trong giai đoạn 2021–2024, chưa bao quát hoạt động thu mua quốc tế (Global Trading) của toàn bộ tổng công ty.
  • Giới hạn thử nghiệm giải pháp: Mô hình AHP và đoạn mã Macro VBA gửi email tự động được xây dựng dưới dạng đề xuất ứng dụng nội bộ cho bộ phận T&G Industry, chưa có số liệu kiểm chứng sau triển khai thực tế trên toàn hệ thống phần mềm ERP doanh nghiệp trong dài hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả định hướng mở rộng nghiên cứu sang mảng thu mua quốc tế đối với các linh kiện nhập khẩu chuyên dụng; nghiên cứu tích hợp thuật toán AHP và công cụ tự động hóa trực tiếp vào nền tảng IMVmall và phần mềm quản lý kho WMS dùng chung của công ty mẹ tại Hàn Quốc.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng:

  • Sinh viên ngành Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng, Kinh doanh Thương mại: Tham khảo cấu trúc một đề tài nghiên cứu nghiệp vụ mua hàng (Procurement/Purchasing), cách tiếp cận quy trình vận hành chuỗi cung ứng hàng MRO thực tế tại doanh nghiệp FDI.
  • Người làm nghiên cứu về phương pháp ra quyết định đa tiêu chí: Tham khảo quy trình từng bước áp dụng mô hình AHP của Saaty trong việc lựa chọn nhà cung cấp nguyên vật liệu, từ khâu lập ma trận so sánh cặp, tính vector trọng số đến kiểm định chỉ số nhất quán ngẫu nhiên.
  • Chuyên viên thu mua tại các doanh nghiệp B2B: Tham khảo mẫu lưu đồ quy trình mua hàng 8 bước, mẫu biên bản ghi nhận lỗi hàng hóa đầu vào và phương pháp ứng dụng Macro tự động hóa việc giám sát thời hạn giao nhận hàng hóa.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu hoạt động thu mua tại đơn vị nào và phạm vi mặt hàng chính là gì?
Khóa luận nghiên cứu hoạt động thu mua nội địa tại Công ty TNHH iMarket Việt Nam (IMV) - Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh. Danh mục mặt hàng cung ứng chủ lực là các sản phẩm công nghiệp phụ trợ MRO (Bảo trì, Sửa chữa, Vận hành) với hơn 510.969 mặt hàng, bao gồm thiết bị, linh kiện, hóa chất, bao tay, mũi khoan, băng keo, dụng cụ bảo hộ lao động và văn phòng phẩm.

2. Kết quả doanh thu và lợi nhuận của iMarket Việt Nam Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2021–2023 thay đổi như thế nào?
Theo số liệu từ Phòng Kế toán công ty, doanh thu lần lượt đạt 770,39 tỷ đồng (2021), 983,89 tỷ đồng (2022) và 1.052,22 tỷ đồng (2023). Lợi nhuận sau thuế tương ứng đạt 71,51 tỷ đồng (2021), 93,73 tỷ đồng (2022) và 106,36 tỷ đồng (2023). Tốc độ tăng trưởng doanh thu đạt đỉnh 28% vào năm 2022 và chậm lại ở mức 7% vào năm 2023.

3. Khóa luận sử dụng các tiêu chí nào trong mô hình AHP để đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp?
Mô hình AHP đề xuất tại Chương 4 sử dụng 5 tiêu chí chính để thiết lập ma trận so sánh cặp: "Giá cả", "Chất lượng", "Thời gian giao hàng", "Uy tín", và "Thời gian thanh toán".

4. Giải pháp nào được tác giả đưa ra để giải quyết vấn đề theo dõi tiến độ giao hàng trễ hạn của nhà cung cấp?
Tác giả đề xuất xây dựng tính năng gửi email tự động khi gần đến thời điểm giao hàng bằng đoạn mã Macro VBA. Chương trình tự động quét các đơn hàng sắp đến ngày giao theo lịch hẹn trên hệ thống và gửi email nhắc nhở nhà cung cấp, giúp hạn chế sự chậm trễ phát sinh do theo dõi thủ công.

5. Khách hàng chính của iMarket Việt Nam gồm những doanh nghiệp nào?
Công ty phục vụ mạng lưới hơn 5.000 khách hàng B2B. Trong mảng công nghiệp điện tử, khách hàng lớn nhất là Tập đoàn Samsung và các công ty thành viên. Trong mảng công nghiệp tổng hợp (T&G), các khách hàng chủ chốt bao gồm Taekwang Vina, Hyosung, Hwaseung, Orion, Samho và OTO Vina.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Võ Nguyên Hạnh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị thu mua B2B và phản ánh trung thực thực trạng nghiệp vụ thu mua nội địa tại Công ty TNHH iMarket Việt Nam - Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 2021–2024. Đề tài nhận diện chính xác các hạn chế cốt lõi trong quy trình giám sát giao hàng và đánh giá đối tác cung ứng trong mảng vật tư MRO. Các giải pháp đề xuất có sự kết hợp hài hòa giữa phương pháp luận định lượng AHP, chuẩn hóa biểu mẫu tiếp nhận kiểm định chất lượng và ứng dụng công cụ tự động hóa Macro VBA, mang lại giá trị thực tiễn rõ rệt cho công tác quản trị chuỗi cung ứng tại doanh nghiệp.