Tổng quan nghiên cứu

An toàn vệ sinh thực phẩm hiện nay là vấn đề cấp thiết đối với sức khỏe cộng đồng và sự phát triển kinh tế xã hội. Theo thống kê từ các đợt giám sát thị trường thực phẩm, hơn 80% các mặt hàng bánh kẹo, thạch và nước giải khát chế biến sẵn có sử dụng chất tạo màu nhằm tăng tính hấp dẫn cảm quan. Trong một báo cáo khảo sát của Viện Kiểm nghiệm An toàn vệ sinh thực phẩm Quốc gia tại 10 tỉnh đồng bằng sông Hồng, có 28 trên tổng số 140 mẫu bánh kẹo (chiếm tỷ lệ 20%) phát hiện chứa các phẩm màu tổng hợp. Mặc dù Bộ Y tế đã ban hành Thông tư số 27/2012/TT-BYT quy định danh mục 400 chất phụ gia thuộc 23 nhóm chức năng, tình trạng lạm dụng phẩm màu vượt quá giới hạn cho phép từ 30 mg/kg đến 500 mg/kg hoặc sử dụng chất tạo màu công nghiệp có tính kiềm độc hại vẫn diễn biến phức tạp, tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc cấp tính và gây tổn thương lâu dài cho gan, thận.

Xuất phát từ thực tiễn đó, nghiên cứu được thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội phối hợp cùng Viện Kiểm nghiệm An toàn vệ sinh thực phẩm Quốc gia trong giai đoạn năm 2015. Đề tài tập trung vào mục tiêu trọng tâm: nghiên cứu xây dựng quy trình phân tích tách và định lượng đồng thời 10 loại phẩm màu tổng hợp tan trong nước (gồm Tartrazine, Amaranth, Indigo carmin, Ponceau 4R, Sunset Yellow FCF, Allura Red AC, Fast Green FCF, Carmoisine, Erythrosine và Brilliant Blue FCF) bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép đầu dò mảng đi-ốt quang (HPLC-PDA). Quy trình hoàn thiện cho phép rút ngắn thời gian phân tích toàn diện xuống dưới 25 phút trên một mẫu thử, đạt độ thu hồi trên 85%, góp phần cung cấp công cụ kiểm nghiệm tin cậy cho công tác quản lý an toàn thực phẩm tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết sắc ký phân bố pha đảo (RP-HPLC) và định luật quang phổ hấp thụ phân tử tử ngoại khả kiến (UV-Vis). Đa số các phẩm màu thực phẩm tổng hợp được phép sử dụng đều thuộc nhóm phẩm nhuộm monoazo hoặc hợp chất thơm có chứa các nhóm mang màu như liên kết azo (-N=N-), nhóm triphenylmethane hoặc xanthene. Các phân tử này có gắn nhóm phân cực mạnh như sulfonate (-SO3Na) hoặc carboxylate (-COONa), giúp chúng tan tốt trong nước nhưng vẫn giữ lại khung phân tử kỵ nước.

Mô hình nghiên cứu khai thác cơ chế lưu giữ và phân tách dựa trên sự cạnh tranh tương tác kỵ nước giữa khung phân tử phẩm màu với chuỗi hydrocarbon mạch dài C18 của pha tĩnh silica gel. Để tối ưu hóa quá trình rửa giải, lý thuyết dung môi sắc ký được áp dụng để tính toán độ phân cực tổng thể (PI) của pha động, với giá trị phân cực biến thiên từ 5.1 đơn vị (Methanol tinh khiết) đến 9.69 đơn vị (đệm muối phân cực). Khung lý thuyết này kết hợp với các tiêu chuẩn của Ủy ban Tiêu chuẩn Thực phẩm Quốc tế (CAC) và mã định danh INS để xác lập các thông số đánh giá bao gồm: hệ số phân giải sắc ký (Rs yêu cầu lớn hơn 1.5), hệ số bất đối xứng pic (As trong khoảng 0.8 đến 1.5) và bước sóng hấp thụ cực đại đặc trưng trên dải quang phổ 200 nm đến 800 nm.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thực nghiệm thu thập từ 10 chất chuẩn phẩm màu có độ tinh khiết cao từ 50% đến trên 99% của các hãng hóa chất chuẩn quốc tế như Sigma-Aldrich và Merck. Bộ mẫu thực tế gồm hơn 30 mẫu bánh quy, kẹo cứng, thạch rau câu và nước giải khát được thu thập ngẫu nhiên tại các siêu thị và chợ truyền thống trên địa bàn Hà Nội. Phương pháp chọn mẫu phân tầng theo nhóm nền mẫu được áp dụng để đại diện cho hai nhóm ma trận thực phẩm chính: nhóm mẫu ít béo chứa nhiều đường và nhóm mẫu giàu lipid, tinh bột.

Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC-PDA được lựa chọn vì khắc phục triệt để nhược điểm chồng phổ của phương pháp trắc quang truyền thống, đồng thời tiết kiệm chi phí vận hành hơn 60% so với phương pháp sắc ký lỏng ghép khối phổ hai lần (LC-MS/MS). Quy trình xử lý mẫu được tối ưu hóa qua các bước: đồng nhất mẫu, loại bỏ chất béo bằng dung môi n-hexan, chiết tách phẩm màu bằng hỗn hợp dung môi Methanol kết hợp Amoniac (tỷ lệ 95:5) và dung dịch muối đệm amoni axetat, rung siêu âm gia nhiệt ở 50 độ C, ly tâm 6000 vòng/phút trong 5 phút để tách dịch trong. Toàn bộ quá trình khảo sát điều kiện sắc ký và thẩm định phương pháp theo hướng dẫn của AOAC và USFDA được hoàn thành trong thời gian 12 tháng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình khảo sát điều kiện vận hành thiết bị sắc ký đã xác định các thông số tối ưu mang tính quyết định đến hiệu suất phân tích:

Thứ nhất, việc thử nghiệm trên ba loại cột tách C18 cho thấy cột Waters Symmetry C18 (kích thước 150 mm × 4.6 mm × 5 µm) cùng tiền cột bảo vệ C18 (20 mm × 3.9 mm × 5 µm) cho hiệu quả vượt trội. Độ rộng chân pic chỉ đạt khoảng 0.2 phút, pic đối xứng và loại bỏ hoàn toàn hiện tượng kéo đuôi so với cột hạt nhỏ X-Bridge C18 (75 mm) bị quá áp suất hoặc cột InertSustain C18 (250 mm) bị doãng chân pic và kéo dài thời gian lưu.

Thứ hai, thành phần pha động tối ưu được xác lập là hệ kênh A gồm đệm muối NaH2PO4 nồng độ 0.01 M (pH = 7.0) và kênh B là dung môi Methanol tinh khiết. Chương trình rửa giải gradient nồng độ 6 phân tách thành công 10 phẩm màu trong thời gian 25 phút: khởi đầu với 30% Methanol trong 3 phút đầu, tăng lên 40% ở phút thứ 7, đạt 90% ở phút thứ 12, giảm về 40% ở phút 15 và đưa về 15% ở phút 19 với tốc độ dòng ổn định 1.0 mL/phút, thể tích tiêm mẫu đạt chuẩn 20 µL.

Thứ ba, đầu dò PDA quét dải 200 nm đến 800 nm đã giải quyết triệt để sự chồng lấn bước sóng, xác định chính xác cực đại hấp thụ của từng chất: Tartrazine (426 nm), Sunset Yellow (483 nm), Ponceau 4R (509 nm), Allura Red (508 nm), Camoisine (519 nm), Amaranth (521 nm), Erythrosine (531 nm), Brilliant Blue (591 nm), Fast Green (623 nm) và Indigocarmin (610 nm).

Thứ tư, kết quả thẩm định phương pháp xác nhận khoảng tuyến tính đạt độ tương quan rất cao với hệ số R2 lớn hơn 0.999 trong dải nồng độ 0.1 đến 20.0 ppm cho cả 10 chất. Hiệu suất thu hồi thực nghiệm trên nền mẫu bánh và thạch dao động từ 85.0% đến 102.5%, độ lặp lại có độ lệch chuẩn tương đối (RSD) đều nhỏ hơn 5.0%, đáp ứng đầy đủ yêu cầu nghiêm ngặt của AOAC.

Thảo luận kết quả

Hiệu quả phân tách xuất sắc của phương pháp được giải thích bởi sự phối hợp giữa độ phân cực của pha động và tính chất ion hóa của các nhóm acid sulfonic trên khung phẩm màu. Ở nồng độ muối đệm NaH2PO4 0.01 M và pH 7.0, các phân tử phẩm màu tồn tại ở trạng thái phân ly hoàn toàn, làm giảm tương tác tĩnh điện thứ cấp với các nhóm silanol tự do trên bề mặt hạt mang C18. Việc chuyển đổi từ hệ dung môi Acetonitrile sang Methanol kết hợp gradient nồng độ giúp cân bằng năng lượng solvat hóa, tạo nên các pic sắc nhọn có độ phân giải Rs lớn hơn 1.8 giữa các cặp chất khó tách như Fast Green, Camoisine và Erythrosine.

So sánh với các công bố quốc tế, phương pháp trong nghiên cứu này có nhiều ưu điểm vượt trội. Nghiên cứu của một nhóm tác giả nước ngoài trước đây sử dụng sắc ký pha đảo mất 29 phút để tách 13 phẩm màu, trong khi quy trình này rút ngắn thời gian phân tích xuống 25 phút (nhanh hơn 13.8%) mà vẫn đảm bảo độ sắc nét của pic sắc ký. So với các công trình chỉ tách được từ 3 đến 5 chất trên nền đồ uống đơn giản, nghiên cứu này đã mở rộng định lượng đồng thời 10 chất trên các nền mẫu thực phẩm phức tạp có hàm lượng chất béo cao.

Dữ liệu thực nghiệm của nghiên cứu có thể được trực quan hóa qua biểu đồ sắc ký đồ 3D thể hiện toàn bộ diện tích pic theo thời gian và ma trận bước sóng, kết hợp bảng thống kê chi tiết các thông số thời gian lưu và tỷ lệ thu hồi. Kết quả ứng dụng trên các mẫu thực tế ghi nhận hàm lượng phẩm màu đều nằm trong giới hạn cho phép từ 30 đến 500 mg/kg theo Quy chuẩn kỹ thuật QCVN 4-10:2010/BYT, minh chứng cho độ tin cậy và giá trị thực tiễn cao của quy trình phân tích.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, bốn nhóm giải pháp kỹ thuật và quản lý được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát phụ gia thực phẩm:

  1. Chuẩn hóa và chuyển giao quy trình phân tích: Ban hành quy trình thao tác chuẩn (SOP) phân tích đồng thời 10 phẩm màu bằng hệ thống HPLC-PDA tại các trung tâm kiểm nghiệm chất lượng an toàn thực phẩm tuyến tỉnh và thành phố. Mục tiêu nâng công suất kiểm nghiệm lên 50 mẫu mỗi ngày trên một hệ thống thiết bị trong lộ trình 6 tháng tới, do Cục An toàn thực phẩm phối hợp cùng các viện kiểm nghiệm chuyên ngành triển khai.

  2. Tăng cường thanh tra và kiểm soát dư lượng: Thiết lập kế hoạch thanh tra định kỳ và đột xuất tại các cơ sở sản xuất bánh kẹo, đồ hộp và thạch rau câu. Đặt mục tiêu giảm tỷ lệ vi phạm tồn dư phẩm màu vượt ngưỡng quy định xuống dưới 2% trên toàn quốc vào năm 2026, với sự chủ trì của Thanh tra Bộ Y tế và các Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm địa phương.

  3. Doanh nghiệp chủ động chuyển đổi công nghệ: Các doanh nghiệp sản xuất và chế biến thực phẩm cần kiểm soát nghiêm ngặt chất lượng phụ gia đầu vào, tuân thủ đúng mức giới hạn quy định tại Thông tư 27/2012/TT-BYT và tiêu chuẩn thực hành sản xuất tốt (GMP). Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư nghiên cứu thay thế phẩm màu tổng hợp bằng các hợp chất màu tự nhiên chiết xuất từ thực vật như Curcumin và Caroten trong vòng 12 đến 24 tháng tới.

  4. Nâng cao nhận thức người tiêu dùng: Đẩy mạnh các chương trình truyền thông cộng đồng về cách nhận biết và đọc thông tin mã số INS của phụ gia trên nhãn mác sản phẩm. Tổ chức các chiến dịch tuyên truyền định kỳ hàng quý do Hội Bảo vệ Người tiêu dùng Việt Nam phối hợp với các cơ quan truyền thông thực hiện.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là tài liệu tham khảo chuyên môn giá trị cho bốn nhóm đối tượng chính:

  1. Chuyên viên phân tích và kiểm nghiệm viên: Các kiểm nghiệm viên tại các phòng thí nghiệm đạt chuẩn ISO/IEC 17025 có thể sử dụng trực tiếp các thông số kỹ thuật tối ưu về cột Symmetry C18, thành phần pha động đệm phosphate và quy trình chiết tách loại béo để xây dựng, thẩm định phương pháp thử nghiệm tại đơn vị.

  2. Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Các cán bộ quản lý an toàn thực phẩm tại Bộ Y tế, Bộ Công Thương có thể khai thác các dữ liệu thực chứng và cơ sở khoa học của đề tài để phục vụ công tác rà soát, bổ sung và hoàn thiện các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về giới hạn phụ gia.

  3. Kỹ sư R&D trong ngành công nghiệp thực phẩm: Đội ngũ nghiên cứu và phát triển sản phẩm tại các nhà máy sản xuất bánh kẹo, nước giải khát có thể tham khảo để kiểm soát chính xác liều lượng phối trộn phẩm màu trong công thức, đảm bảo hàm lượng thành phẩm luôn nằm trong ngưỡng an toàn từ 30 đến 500 mg/kg.

  4. Giảng viên, học viên cao học và sinh viên ngành Hóa học, Công nghệ thực phẩm: Tài liệu là nguồn tham khảo học thuật chuẩn mực về phương pháp thẩm định quy trình sắc ký lỏng hiệu năng cao, kỹ thuật xử lý mẫu phức tạp và ứng dụng đầu dò PDA trong phân tích hóa học hiện đại.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao nên sử dụng đầu dò PDA thay vì đầu dò UV-Vis thông thường trong phân tích phẩm màu thực phẩm?

Đầu dò PDA có khả năng quét liên tục phổ hấp thụ trên toàn bộ dải bước sóng 200 nm đến 800 nm tại từng thời điểm rửa giải. Điều này cho phép kiểm nghiệm viên kết hợp cả thông số thời gian lưu và hình dạng phổ quang học để định danh chính xác chất phân tích, tránh nhầm lẫn do hiện tượng trùng pic của các tạp chất hữu cơ có bước sóng hấp thụ gần nhau.

Cột sắc ký Waters Symmetry C18 có ưu điểm gì vượt trội so với các loại cột khác trong nghiên cứu?

Cột Symmetry C18 (150 mm × 4.6 mm × 5 µm) sở hữu mật độ bao phủ liên kết pha tĩnh đồng đều và độ tinh khiết silica cao, giúp pic sắc ký nhọn, đối xứng với độ rộng chân pic chỉ 0.2 phút. Cột này hạn chế tối đa tương tác silanol tự do, loại bỏ hiện tượng quá áp suất của cột ngắn 75 mm và tránh tình trạng giãn rộng pic của cột dài 250 mm.

Quy trình xử lý đối với mẫu thực phẩm giàu chất béo như bánh nướng được thực hiện như thế nào?

Mẫu chứa chất béo sau khi nghiền nhỏ đồng nhất sẽ được xử lý loại béo sơ bộ bằng dung môi n-hexan hoặc petroleum ether. Sau đó, phần cặn chứa phẩm màu phân cực được chiết lặp hai lần bằng hỗn hợp dung môi Methanol kết hợp Amoniac tỷ lệ 95:5 trong môi trường muối đệm, kết hợp rung siêu âm gia nhiệt ở 50 độ C và ly tâm 6000 vòng/phút để thu dịch trong suốt.

Giới hạn hàm lượng cho phép của các phẩm màu tổng hợp trong bánh kẹo và thạch là bao nhiêu?

Theo Thông tư 27/2012/TT-BYT và QCVN 4-10:2010/BYT, giới hạn hàm lượng tối đa của các phẩm màu như Tartrazine, Sunset Yellow, Allura Red hay Brilliant Blue trong thực phẩm dao động từ 30 mg/kg đến 500 mg/kg tùy thuộc vào từng nhóm sản phẩm cụ thể. Đối với một số mặt hàng áp dụng thực hành sản xuất tốt (GMP), lượng phẩm màu sử dụng phải ở mức tối thiểu cần thiết để đạt hiệu quả cảm quan.

Phương pháp HPLC-PDA trong nghiên cứu có phân biệt được phẩm màu công nghiệp độc hại không?

Phương pháp định tính sơ bộ bằng chiết phân bố trong dung dịch acid-kiềm kết hợp phân tích HPLC-PDA cho phép nhận diện rõ ràng bản chất hóa học của chất màu. Các phẩm màu công nghiệp gốc than đá có tính kiềm độc hại bị cấm sử dụng sẽ biểu hiện tính chất chiết khác biệt trong lớp dung môi ether và có phổ hấp thụ đặc trưng không trùng với 10 chất chuẩn trong danh mục cho phép.

Kết luận

  • Xây dựng thành công phương pháp sắc ký pha đảo HPLC-PDA phân tách và định lượng đồng thời 10 loại phẩm màu tổng hợp tan trong nước trong thời gian 25 phút.
  • Xác lập điều kiện sắc ký tối ưu trên cột Waters Symmetry C18 (150 mm × 4.6 mm × 5 µm), pha động đệm NaH2PO4 0.01 M (pH = 7.0) và Methanol theo chương trình gradient nồng độ với tốc độ dòng 1.0 mL/phút.
  • Thẩm định quy trình phân tích theo tiêu chuẩn quốc tế đạt độ tuyến tính xuất sắc (R2 lớn hơn 0.999 trong dải 0.1 đến 20.0 ppm), hiệu suất thu hồi đạt từ 85.0% đến 102.5% và độ lệch chuẩn tương đối RSD dưới 5.0%.
  • Ứng dụng kiểm nghiệm thực tế thành công trên các nền mẫu thực phẩm phức tạp gồm bánh quy, kẹo cứng, thạch và nước giải khát, kiểm soát chặt chẽ giới hạn dư lượng theo Thông tư 27/2012/TT-BYT.
  • Đóng góp giải pháp kỹ thuật tin cậy, kinh tế và sẵn sàng chuyển giao cho hệ thống phòng kiểm nghiệm an toàn thực phẩm trên toàn quốc.

Về định hướng tiếp theo, nhóm nghiên cứu dự kiến mở rộng thẩm định quy trình phân tích thêm 5 loại phẩm màu tổng hợp tan trong dầu và hoàn thiện bộ tài liệu hướng dẫn kỹ thuật trong 12 tháng tới. Các viện nghiên cứu, trung tâm kiểm nghiệm và doanh nghiệp chế biến thực phẩm có nhu cầu nâng cao năng lực phân tích hãy tham khảo và áp dụng quy trình chuẩn hóa này vào thực tiễn kiểm soát chất lượng an toàn vệ sinh thực phẩm.