Tổng hợp vật liệu Compozit Cu-Ti-Hydrotanxit làm xúc tác xử lý Metyen xanh, Rhodamin B

Dưới đây là các meta tags được tạo cho bài viết: { "ai_description": "Phân tích vật liệu compozit cu ti hydrotanxit và ứng dụng trong xúc tác xử lý metylen

Chuyên ngành

Hóa phân tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

74
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về vật liệu Cu Ti Hydrotanxit xúc tác xử lý nước thải

Vật liệu Cu-Ti-Hydrotanxit là hợp chất composit tiên tiến. Vật liệu này kết hợp ba thành phần chính. Đó là hydrotanxit, TiO2 và ion đồng Cu2+. Hydrotanxit đóng vai trò chất nền mang. Cấu trúc lớp của hydrotanxit tạo diện tích bề mặt lớn. TiO2 được phân tán trong mạng tinh thể. Ion Cu2+ được doping vào cấu trúc. Sự kết hợp này tạo ra vật liệu có tính chất kép. Vừa có khả năng hấp phụ cao. Vừa có hoạt tính quang xúc tác mạnh. Vật liệu hoạt động hiệu quả dưới ánh sáng khả kiến. Đèn LED công suất 30W đủ để kích hoạt. Nghiên cứu được thực hiện tại Đại học Thái Nguyên năm 2019. Kết quả cho thấy khả năng phân hủy thuốc nhuộm vượt trội. Metylen Xanh và Rhodamin-B bị phân hủy gần như hoàn toàn. Đây là hướng nghiên cứu mới cho xử lý ô nhiễm nước.

1.1. Cấu trúc và tính chất cơ bản của Hydrotanxit

Hydrotanxit là vật liệu có cấu trúc lớp dạng kép. Công thức giả định là Zn0,7Al0,3(OH)2(CO3)0,15.mH2O. Cấu trúc bao gồm các lớp hydroxide kim loại. Các lớp này chứa cation Zn2+ và Al3+. Giữa các lớp là anion carbonate và phân tử nước. Hydrotanxit có diện tích bề mặt riêng rất lớn. Khả năng trao đổi ion cao. Tính chất này giúp hấp phụ hiệu quả các chất ô nhiễm. Phương pháp tổng hợp phổ biến là đồng kết tủa. Tỉ lệ mol Zn2+:Al3+ được điều chỉnh ở mức 0,7:0,3. Quá trình già hóa gel ở 120°C trong 24 giờ. Sau đó lọc rửa và sấy khô sản phẩm.

1.2. Vai trò của TiO2 và ion Cu2 trong vật liệu composit

TiO2 là chất bán dẫn quang xúc tác nổi tiếng. Dải năng lượng cấm của TiO2 là 3,2 eV. TiO2 chỉ hấp thụ ánh sáng trong vùng tia UV. Khi kết hợp với hydrotanxit, TiO2 được phân tán đều. Diện tích tiếp xúc với ánh sáng tăng lên. Ion Cu2+ đóng vai trò doping quan trọng. Cu2+ giúp thu hẹp dải cấm của TiO2. Phạm vi hấp thụ ánh sáng mở rộng sang vùng khả kiến. Sự kết hợp Cu-Ti trên nền hydrotanxit tạo hiệu ứng cộng hưởng. Hoạt tính quang xúc tác tăng lên đáng kể. Vật liệu hoạt động tốt dưới ánh sáng đèn LED.

II. Vấn đề ô nhiễm nước thải dệt nhuộm và thuốc nhuộm độc hại

Ngành dệt nhuộm là ngành gây ô nhiễm nặng. Nước thải dệt nhuộm chứa nhiều chất độc hại. Các loại thuốc nhuộm hữu cơ là thành phần chính. Metylen Xanh và Rhodamin-B là hai loại thường gặp. Chúng có màu sắc đậm và khó phân hủy tự nhiên. Nồng độ thuốc nhuộm trong nước thải rất cao. Có thể lên tới hàng chục mg/L. Các chất này cản trở quá trình quang hợp của thủy sinh vật. Chúng gây ngộ độc cho cá và sinh vật dưới nước. Một số thuốc nhuộm có tính gây ung thư. Xử lý nước thải dệt nhuộm là vấn đề cấp bách. Các phương pháp truyền thống có nhiều hạn chế. Phương pháp sinh học kém hiệu quả với thuốc nhuộm kháng khuẩn. Phương pháp hóa học tạo ra nhiều bùn thải. Cần có giải pháp xử lý hiệu quả hơn.

2.1. Nguồn gốc và đặc điểm nước thải dệt nhuộm công nghiệp

Nước thải dệt nhuộm phát sinh từ nhiều công đoạn. Công đoạn nhuộm tạo ra lượng nước thải lớn nhất. Công đoạn tẩy trắng và hoàn thiện cũng góp phần. Nước thải có pH thay đổi tùy loại thuốc nhuộm. Hàm lượng chất hữu cơ rất cao. COD và BOD thường vượt tiêu chuẩn cho phép. Màu sắc đậm là đặc điểm dễ nhận thấy nhất. Nước thải chứa kim loại nặng như Cr, Cu, Pb. Các chất phụ gia hóa học cũng có mặt. Nhiệt độ nước thải thường cao. Khả năng phân hủy sinh học thấp. Điều này gây khó khăn cho xử lý.

2.2. Tác hại của Metylen Xanh và Rhodamin B đối với môi trường

Metylen Xanh là thuốc nhuộm cationic. Công thức phân tử là C16H18ClN3S. Rhodamin-B là thuốc nhuộm huỳnh quang. Công thức phân tử là C28H31ClN2O3. Cả hai đều tan tốt trong nước. Chúng tồn tại lâu trong môi trường tự nhiên. Metylen Xanh gây kích ứng da và mắt. Ở nồng độ cao gây khó thở. Rhodamin-B có khả năng gây ung thư. Cả hai chất cản trở ánh sáng xuyên qua nước. Quá trình quang hợp của tảo bị ảnh hưởng. Hệ sinh thái thủy sinh bị suy thoái. Nồng độ 10-35 ppm đã gây hại cho sinh vật.

III. Phương pháp tổng hợp và cơ chế quang xúc tác của Cu Ti Hydrotanxit

Tổng hợp Cu-Ti-Hydrotanxit trải qua nhiều bước. Bước đầu tiên là tổng hợp chất mang hydrotanxit. Dung dịch muối kẽm và nhôm được hòa tan. Na2CO3 được nhỏ từ từ vào dung dịch. pH được điều chỉnh đến 9,5 bằng NaOH. Gel hình thành và được già hóa ở 120°C. Tiếp theo là quá trình tải TiO2 và Cu2+. TiO2 được phân tán trong gel trước khi già hóa. Ion Cu2+ được引入 vào cấu trúc bằng phương pháp ngâm tẩm. Sau đó vật liệu được nung ở nhiệt độ thích hợp. Nhiệt độ nung ảnh hưởng đến cấu trúc tinh thể. Mẫu vật liệu được ký hiệu CuTiH-x với x là tỉ lệ mol Ti4+. Cơ chế quang xúc tác dựa trên việc tạo cặp electron-lỗ trống. Các gốc tự do hydroxyl và superoxide được sinh ra. Chúng oxy hóa phân tử thuốc nhuộm thành CO2 và H2O.

3.1. Quy trình tổng hợp vật liệu xúc tác từng bước

Quy trình tổng hợp gồm ba giai đoạn chính. Giai đoạn một là tổng hợp hydrotanxit. Zn(NO3)2 và Al(NO3)3 được hòa tan với tỉ lệ mol 0,7:0,3. Dung dịch Na2CO3 0,6M được nhỏ vào từ từ. Hỗn hợp được khuấy 30 phút ở nhiệt độ phòng. pH được điều chỉnh đến 9,5 bằng NaOH 2M. Gel được già hóa trong bình Teflon ở 120°C trong 24 giờ. Giai đoạn hai là tải TiO2 lên nền hydrotanxit. Giai đoạn ba là引入 ion Cu2+ bằng phương pháp ngâm tẩm. Sản phẩm cuối được sấy khô và đặc trưng.

3.2. Cơ chế quang xúc tác phân hủy thuốc nhuộm dưới ánh sáng

Cơ chế quang xúc tác dựa trên nguyên lý bán dẫn. Khi hấp thụ photon, electron bị kích thích từ vùng hóa trị. Electron chuyển sang vùng dẫn tạo lỗ trống. Lỗ trống phản ứng với nước tạo gốc •OH. Electron phản ứng với oxy tạo gốc •O2-. Các gốc tự do này có tính oxi hóa rất mạnh. Chúng tấn công liên kết hóa học trong phân tử thuốc nhuộm. Metylen Xanh bị phân hủy thành sản phẩm đơn giản. Rhodamin-B cũng bị phân hủy tương tự. Cu2+ giúp thu hẹp dải cấm TiO2. Nhờ đó vật liệu hấp thụ ánh sáng khả kiến tốt hơn. Đèn LED 30W đủ để kích hoạt quá trình.

IV. Kết quả xử lý và triển vọng ứng dụng vật liệu Cu Ti Hydrotanxit

Kết quả nghiên cứu rất khả quan. Mẫu CuTiH-0,5 và CuTiH-0,6 cho hiệu suất cao nhất. Độ chuyển hóa Metylen Xanh 35ppm đạt trên 96% chỉ trong 180 phút. Mẫu CuTiH-0,3 và CuTiH500-0,3 cũng cho kết quả tốt. Hiệu suất đạt 97,40% và 97,99% sau 180 phút. Sự kết hợp hấp phụ và quang xúc tác tạo hiệu quả vượt trội. Nồng độ Metylen Xanh 10-20ppm được xử lý nhanh hơn. Mẫu có tỉ lệ Ti4+ từ 0,3-0,6 có khả năng hấp phụ tốt. Ánh sáng đèn LED Rạng Đông 30W đủ kích hoạt xúc tác. Bước sóng hấp thụ cực đại là 625nm. Vật liệu có triển vọng ứng dụng rộng rãi. Chi phí sản xuất thấp. Quy trình đơn giản. Có thể mở rộng quy mô sản xuất.

4.1. Hiệu quả phân hủy Metylen Xanh trên các mẫu xúc tác

Bảng kết quả cho thấy sự khác biệt rõ ràng giữa các mẫu. Mẫu CuTiH-0,05 và CuTiH-0,1 có hiệu suất thấp. Độ chuyển hóa chỉ đạt 55-63% sau 270 phút. Mẫu CuTiH-0,2 cải thiện hơn với 92% sau 240 phút. Đột phá nằm ở nhóm mẫu CuTiH-0,3 đến CuTiH-0,6. Mẫu CuTiH-0,5 đạt 95,59% chỉ sau 60 phút. Mẫu CuTiH-0,6 đạt 95,90% sau cùng thời gian. Sau 240 phút, hiệu suất đạt 96-97%. Nhiệt độ nung 500°C tạo mẫu CuTiH500 cho kết quả tương tự. Sự kết hợp hấp phụ và quang xúc tác là chìa khóa thành công.

4.2. Triển vọng ứng dụng trong xử lý nước thải thực tế

Vật liệu Cu-Ti-Hydrotanxit có nhiều ưu điểm nổi bật. Chi phí nguyên liệu thấp và dễ kiếm. Zn, Al, Ti, Cu đều là kim loại phổ biến. Quy trình tổng hợp đơn giản, dễ thực hiện. Vật liệu hoạt động dưới ánh sáng đèn LED. Điều này tiết kiệm năng lượng đáng kể. Ánh sáng tự nhiên cũng có thể sử dụng. Vật liệu có thể thu hồi và tái sử dụng. Tuy nhiên cần nghiên cứu thêm về độ bền. Hiệu quả với nước thải thực tế cần được kiểm chứng. Nên thử nghiệm với nhiều loại thuốc nhuộm khác. Quy trình sản xuất cần được tối ưu hóa cho quy mô công nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

20/04/2026
Luận văn thạc sĩ tổng hợp vật liệu compozit cu ti hydrotanxit và ứng dụng làm xúc tác xử lý metylen xanh rhodamin b trong môi trường nước

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN 1. Giới thiệu về vật liệu hydrotanxit 1. Thành phần, cấu trúc của hydrotanxit Hydrotanxit là khoáng vật có trong tự nhiên màu trắng và màu hạt trai, được xác định cùng họ với khoáng sét anion. Một tên khác của hợp chất này là khoáng sét anion, để nhấn mạnh đến sự so sánh với các khoáng sét cation rất phổ biến trong tự nhiên.

Chúng có kích thước rất nhỏ được trộn lẫn với các khoáng khác gắn trên những phiến đá ở vùng đồi núi [2]. Khoáng sét hydrotanxit (HT) Hydrotanxit là hỗn hợp các hiđroxit của các kim loại hóa trị II và kim loại hóa trị III, IV có công thức tổng quát là [2, 11, 21]: [ M2+1-x M 3+/4+x(OH)2]x+[An-x/n].mH2O Trong đó: 2+ - M : Kim loại hóa trị II như Mg, Ni, Zn, Ca,. 3+/4+ -M : Kim loại hóa trị III/IV như Al, Fe, Cr, Co,Ce, Ti,. 2- - An-: anion như: F-, Cl-, NO3-, SO4 , CO32-,… 3+/4+ 2+ 3+/4+ - Giá trị x từ 0,2-0,33 với x = M /(M + M ).

Một lượng lớn các ion hóa trị hai, ba với tỷ lệ khác nhau có thể thay thế M2+ trong cấu trúc hiđrotanxit dẫn đến các dẫn xuất hiđrotanxit [2, 11]. Các hydrotanxit đều có cấu trúc dạng lớp, bao gồm: <1>. Lớp hiđroxit: là hỗn hợp của các hiđroxit của các kim loại hóa trị (II) (Mg, Fe, Ni, Zn, Co, Mn, Cd, Ca, Cu…) và kim loại hóa trị (III) (Al, Fe, Ga, Cr, V, Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn In,…) , thậm chí hóa trị IV (Ti,…), có cấu trúc bát diện mà đỉnh là các nhóm OH-, tâm là các cation kim loại hóa trị (II) và (III), cấu trúc của chúng tương tự như cấu trúc brucite trong tự nhiên [2, 15, 22]. Cấu trúc này được sắp đặt theo dạng lục giác khít đặc.

Lớp xen giữa: [(A2y/nn-)2y-].mH2O là các anion mang điện tích âm và các phân tử nước nằm xen giữa lớp hiđroxit trung hòa lớp điện tích dương [15, 22]. Lớp hiđroxit liên kết với lớp xen giữa bằng lực hút tĩnh điện. Liên kết giữa các phân tử nước và các anion trong lớp xen giữa là liên kết hiđro làm cho cấu trúc của hydrotanxit có độ bền vững nhất định. Các anion và các phân tử nước trong lớp xen giữa được phân bố một cách ngẫu nhiên và có thể di chuyển tự do không định hướng, các anion khác có thể thêm vào hoặc loại bỏ các anion trong lớp xen giữa mà không làm thay đổi tính chất của hiđrotanxit [11, 15, 22].2 mô tả cấu trúc và lớp anion (A-) nằm giữa hai lớp hydroxit.

Lớp xen giữa nằm giữa hai lớp hidroxit cứ thế luân phiên xếp chồng lên nhau, làm cho hydrotanxit có cấu trúc lớp. Lớp hidroxit liên kết với lớp xen giữa bằng lực hút tĩnh điện. Liên kết giữa các phân tử nước và các anion trong lớp xen giữa là liên kết hidro. Cấu trúc hydrotanxit (HT) [22] Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.

Tính chất Các anion và các phân tử nước được sắp xếp một cách hỗn độn trong khoảng không gian giữa các lớp hidroxit. Điều này đã tạo ra một số tính chất đặc trưng của các dạng hydrotanxit [2]. Tính chất trao đổi anion Hydrotanxit có khả năng trao đổi ion rất cao. Đây chính là một trong những tính chất quan trọng của hợp chất này.

Với cấu trúc lớp, xen giữa các lớp là anion và các phân tử nước ở dạng cấu trúc này có thể trao đổi một lượng lớn anion bên trong bằng những anion khác ở những trạng thái khác nhau. Quá trình trao đổi anion có thể dẫn đến thay đổi giá trị của khoảng cách giữa hai lớp hydroxit. Sự thay đổi phụ thuộc vào bán kính, cấu tạo không gian và điện tích của anion. Do cấu trúc lớp và sự đan xen anion, hydrotanxit có độ phân tán và khả năng trao đổi anion cao [20, 24].

Phản ứng trao đổi anion có dạng như sau: [M2+ M3+ A] + A’ = [M2+ M3+ A’] + A A: anion ở lớp xen giữa A’: anion cần trao đổi hoặc viết dạng rút gọn : HT-A + A’- = HT-AA HT-A: HT có 1 anion xen giữa A; HT-AA’: HT có 2 anion xen giữa cùng tồn tại, lúc này quá trình trao đổi xảy ra không hoàn toàn, A không trao đổi hết với A’. Tính chất hấp phụ Tính chất hấp phụ cũng hết sức quan trọng đối với việc tổng hợp vật liệu hydrotanxit. Hydrotanxit hấp phụ với các anion hình thành lớp xen giữa. Sự hấp phụ các anion có thể dẫn đến khả năng tái tạo lại cấu trúc lớp của vật liệu hydrotanxit sau khi nung vật liệu này ở nhiệt độ cao.

Tính chất hấp phụ thể hiện rất tốt đối với các vật liệu hydrotanxit sau khi nung đặc biệt là vật liệu HT/CO32-. Khi nung HT/CO32- bị mất các phân tử nước lớp xen giữa và khí CO2 thoát ra để hình thành tâm bazơ O2- có cấu trúc kiểu M2+1-xM3+/4+xO1+x/2. Hỗn hợp oxit này có khả năng tái tạo lại cấu trúc lớp khi tiếp xúc với dung dịch các anion khác [2, 9]. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.

Ứng dụng của hydrotanxit Với những tính chất trên, vật liệu hydrotanxit được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác nhau như: xúc tác, hấp phụ, dược học, hóa hoc, quang học, điện tử,…[2, 4, 11] a. Xúc tác Hydrotanxit có thể làm xúc tác đa cấu tử do có khả năng phân tán lớn các kim loại đa hóa trị như Co, Ni, Fe,. Do vậy, hydrotanxit được xem như là chất xúc tác đa cấu tử. Ví dụ, hydrotanxit tổng hợp Mg-Al-Ni được ứng dụng làm xúc tác cho phản ứng reforminh parafin hơi nước.

Ngoài ra, các ứng dụng chủ yếu của hydrotanxit là: - Xúc tác axit-bazơ. - Điều chế xúc tác platin trên chất mang hydrotanxit hoặc hỗn hợp oxit Mg1- xAlxO1+x/2 làm chất mang cho hệ xúc tác oxi hóa pha lỏng stiren, ankylbenzen. Làm chất hấp phụ và trao đổi ion Hydrotanxit có cấu trúc lớp nên dễ trao đổi ion và có khả năng hấp phụ tốt nên được ứng dụng trong công nghiệp và trong đời sống như: hấp phụ ion kim loại chuyển tiếp, hấp phụ và xử lý các hợp chất màu hữu cơ, hấp phụ và trao đổi ion kim loại nặng,. Làm chất ức chế Hydrotanxit với cấu trúc [Mg1-xAlx(OH)2](CO3)x/2.nH2O sau khi nung (giải phóng khí CO2) có thể làm chất ức chế trong các trường hợp sau: - Sử dụng trong dược và y học như: trung hòa lượng axit trong dịch vị, tạo phức với các dẫn xuất của axit salixilat.

- Sử dụng trong kỹ thuật tách, chiết và màng lọc. - Sử dụng làm chất hấp phụ để tách đồng phân quang học, hấp phụ-giải hấp. - Làm vật liệu lọc, thẩm thấu và màng chọn lọc ion. - Làm vật liệu điện tử: điện cực, chất điện môi, chất điện dẫn trong pin, ắc qui Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn - Vật liệu quang hóa: vật liệu phát quang, thiết bị quang học.

Phương pháp điều chế hydrotanxit và các yếu tố ảnh hưởng 1. Phương pháp điều chế hydrotanxit Hydrotanxit có thể được tổng hợp theo nhiều phương pháp khác nhau: phương pháp muối-bazơ (phương pháp đồng kết tủa), phương pháp muối-oxit, phương pháp xây dựng lại cấu trúc,… trong đó phương pháp đồng kết tủa tạo ra các tinh thể hydrotanxit tốt nhất và có nhiều ưu điểm nên được sử dụng phổ biến để điều chế hydrotanxit [15]. Phương pháp muối-bazơ (phương pháp đồng kết tủa) tiêu biểu cho một trong những phương pháp tổng hợp được dùng nhiều nhất để điều chế hydrotanxit. Phương pháp này được gọi là phương pháp “đồng kết tủa” có nghĩa là phải có tối thiểu hai hidroxit kim loại cùng kết tủa đồng thời.

Phương pháp này tổng hợp hydrotanxit từ hai muối kim loại hóa trị (II) và (III): Cho hỗn hợp muối của kim loại vào muối của kim loại kiềm có tính bazơ, hỗn hợp dung dịch được giữ cố định trong khoảng pH nhất định trong quá trình điều chế. Các chất tham gia phản ứng phải được khuấy trộn với tốc độ không đổi trong suốt quá trình phản ứng. Tiếp theo quá trình kết tủa là quá trình già hóa. Quá trình già hóa rất quan trọng vì nó làm tăng hiệu suất và độ tinh khiết của sản phẩm.

Thời gian già hóa thường từ 10 đến 12 tiếng có khi vài ngày tùy thuộc vào bản chất của hydrotaxit mà tổng hợp. Thời gian già hóa để làm cho cấu trúc của hydrotanxit ổn định. Ưu điểm của phương pháp đồng kết tủa ở pH cố định: - Tinh thể có kích thước đồng đều và có độ đồng nhất cao. - Tinh thể có cấu trúc bền vững.

- Ít lẫn tạp chất. - Diện tích bề mặt lớn. Ngoài ra, cấu trúc và tính chất hóa lý của sản phẩm hydrotanxit còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: bản chất và nồng độ của chất phản ứng, pH kết tủa, nhiệt độ và thời gian già hóa, độ tinh khiết, rửa kết tủa và sấy khô [2]. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.

Các yếu tố ảnh hưởng đến phương pháp điều chế hydrotanxit a. Ảnh hưởng của nhiệt độ Trong nhiều trường hợp, các yếu tố như: pH tối ưu, thời gian già hóa thích hợp cũng không tạo được pha hydrotanxit kết tinh tốt, khi đó xử lý nhiệt giúp cải thiện sự kết tinh của pha vô định hình hoặc của vật liệu kết tinh không tốt [2]. Phản ứng đồng kết tủa chủ yếu được thực hiện ở nhiệt độ phòng. Do đó xử lý thủy nhiệt sau khi kết tủa thường có ảnh hưởng hơn.

Xử lý thủy nhiệt để cải tạo tinh thể hydrotanxit. Nhưng nhiệt độ của quá trình không quá cao để tránh hydrotanxit bị phân hủy. Già hóa kết tủa Hỗn hợp sau phản ứng chứa gel và chất kết tủa mới có năng lượng tự do cao. Do đó về mặt nhiệt động học chúng sẽ không bền theo thời gian, đặc biệt ở nhiệt độ cao, trong HT diễn ra nhiều quá trình khác nhau [2].

Sản phẩm vừa mới kết tinh chưa ổn định, các tiểu phân mịn, nhỏ thành phần chưa kịp liên kết lại với nhau tạo thành cấu trúc. Vì vậy, cần phải có thời gian đủ để già hóa cũng như nhiệt độ cần thiết để các phần tử kết hợp lại chặt chẽ dưới dạng cấu trúc khung cứng, ít biến đổi. Quá trình già hóa trên có ý nghĩa rất quan trọng trong điều chế xúc tác vì quyết định thành phần hóa học, cấu trúc xốp, độ bền theo thời gian. Khi già hóa gel thể tích và bán kính lỗ xốp tăng lên đáng kể.

Thời gian già hóa hydrotanxit để có cấu trúc ổn định thường khoảng từ 10-12 giờ. Rửa kết tủa Chất kết tủa thường dưới dạng huyền phù, gel.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ