Đề cương học phần: Ứng dụng Lý thuyết Ngôn ngữ Nghiên cứu Tác phẩm Văn chương

Tài liệu học tập này cung cấp đề cương chi tiết về ứng dụng lý thuyết trong các ngành nghề tại Việt Nam, phân tích cấu trúc và phương pháp vận hành hiệu quả.

Chuyên ngành

Ngữ văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề cương học phần

2018

67
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan ứng dụng lý thuyết ngôn ngữ trong nghiên cứu văn chương

Ứng dụng lý thuyết ngôn ngữ trong nghiên cứu văn chương là hướng tiếp cận liên ngành quan trọng. Phương pháp này sử dụng công cụ phân tích của ngôn ngữ học để giải mã tác phẩm văn học. Các nhà nghiên cứu áp dụng kiến thức về ngữ âm học, từ vựng học, ngữ pháp học và tu từ học để làm sáng tỏ giá trị nghệ thuật của văn bản. Ngôn ngữ văn chương không đơn thuần là phương tiện truyền tải nội dung. Nó chính là bản chất của sáng tạo nghệ thuật. Việc phân tích ngôn ngữ giúp hiểu sâu hơn về cấu trúc, nhịp điệu và hình ảnh trong tác phẩm. Phương pháp này đặc biệt có ý nghĩa trong đào tạo giáo viên sư phạm ngữ văn. Sinh viên sư phạm cần nắm vững kỹ năng phân tích ngôn ngữ để giảng dạy hiệu quả. Học phần này trang bị kiến thức nền tảng về mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn chương. Từ đó, người học phát triển năng lực phân tích và đánh giá tác phẩm một cách khoa học. Đây là cầu nối giữa lý thuyết ngôn ngữ và thực hành nghiên cứu văn học.

1.1. Khái niệm và bản chất của phương pháp

Phương pháp ứng dụng lý thuyết ngôn ngữ trong nghiên cứu văn chương dựa trên nguyên tắc văn bản là đối tượng phân tích chính. Ngôn ngữ học cung cấp các công cụ mô tả và giải thích cấu trúc ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp và tu từ của văn bản. Bản chất của phương pháp này là đi từ hình thức ngôn ngữ để khám phá nội dung nghệ thuật. Mỗi yếu tố ngôn ngữ trong tác phẩm đều mang chức năng thẩm mỹ. Việc nhận diện và phân tích các yếu tố đó giúp làm sáng tỏ tài năng sáng tạo của nhà văn. Phương pháp này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức ngôn ngữ học và cảm thụ văn học.

1.2. Vị trí trong chương trình đào tạo sư phạm ngữ văn

Học phần Ứng dụng lý thuyết ngôn ngữ trong nghiên cứu tác phẩm văn chương nằm trong chương trình đào tạo cử nhân sư phạm ngữ văn. Đây là học phần bắt buộc với hai tín chỉ. Học phần có tính tiên quyết từ các môn Ngữ dụng và Phong cách học tiếng Việt. Nội dung tập trung vào kỹ năng phân tích ngôn ngữ văn chương phục vụ dạy học. Sinh viên được rèn luyện khả năng phát âm chuẩn, viết đúng chính tả và phân tích tác phẩm. Kiến thức từ học phần này làm nền tảng cho hoạt động giảng dạy ngữ văn ở trường phổ thông.

II. Phân tích các phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ trong văn chương

Nghiên cứu ngôn ngữ trong văn chương sử dụng nhiều phương pháp phân tích khác nhau. Phương pháp ngữ âm học tập trung vào hệ thống âm thanh, nhịp điệu và vần luật trong thơ ca. Nhịp điệu thơ là yếu tố tạo nên âm hưởng đặc trưng của từng thể loại. Thơ lục bát có nhịp ngắt riêng biệt so với thơ bảy chữ hay thơ tự do. Phương pháp từ vựng học xem xét cách nhà văn lựa chọn và sử dụng từ ngữ. Mỗi từ mang sắc thái biểu cảm khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Phương pháp ngữ pháp học phân tích cấu trúc câu, trật tự từ và các biện pháp tu từ cú pháp. Các biện pháp như ẩn dụ, hoán dụ, nhân hóa tạo nên sức gợi hình ảnh trong văn chương. Phương pháp tu từ học khám phá cách nhà văn sử dụng ngôn ngữ để đạt hiệu quả thẩm mỹ. Sự kết hợp các phương pháp này tạo nên bức tranh toàn diện về ngôn ngữ nghệ thuật. Người nghiên cứu cần vận dụng linh hoạt tùy theo đặc điểm từng tác phẩm.

2.1. Phân tích ngữ âm và nhịp điệu trong thơ ca

Ngữ âm học cung cấp công cụ phân tích hệ thống âm thanh trong thơ ca. Nhịp điệu thơ được tạo thành từ sự sắp xếp các đơn vị ngữ âm theo nguyên tắc nhất định. Nguyên tắc ngừng nhịp ở cuối dòng thơ là hiện tượng bắt buộc trong mọi thể loại. Nguyên tắc ngừng nhịp giữa dòng thơ lại phụ thuộc vào nội dung, cảm xúc và thể thơ. Thơ lục bát có các dạng ngắt nhịp như 2/4, 4/4, 2/2/2. Thơ sáu chữ thường ngắt nhịp 3/3 hoặc 2/2/2. Việc phân tích nhịp điệu giúp hiểu rõ giai điệu và âm hưởng của bài thơ.

2.2. Phân tích từ vựng và tu từ trong văn xuôi

Từ vựng học và tu từ học là hai công cụ quan trọng trong phân tích văn xuôi nghệ thuật. Cách nhà văn lựa chọn từ ngữ thể hiện phong cách và ý đồ sáng tạo. Các biện pháp tu từ ngữ nghĩa như ẩn dụ, hoán dụ, nhân hóa tạo nên sức biểu cảm cho văn bản. Ẩn dụ chuyển nghĩa từ lĩnh vực nguồn sang lĩnh vực đích để tạo hình ảnh mới. Hoán dụ thay thế tên gọi dựa trên mối liên hệ gần gũi trong thực tại. Nhân hóa gán đặc điểm con người cho sự vật, hiện tượng. Phân tích các biện pháp này giúp khám phá tầng ý nghĩa sâu của tác phẩm.

III. Giải pháp và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ văn học hiện đại

Để nghiên cứu ngôn ngữ văn học hiệu quả cần áp dụng các giải pháp và phương pháp phù hợp. Trước tiên, người nghiên cứu phải xây dựng nền tảng kiến thức ngôn ngữ học vững chắc. Kiến thức về ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp là cơ sở để phân tích văn bản. Thứ hai, cần kết hợp nhiều phương pháp phân tích trong cùng một nghiên cứu. Không nên chỉ sử dụng một phương pháp đơn lẻ mà cần tích hợp liên ngành. Thứ ba, việc áp dụng phương pháp miêu tả giúp ghi nhận chính xác các hiện tượng ngôn ngữ. Phương pháp so sánh đối chiếu giúp làm nổi bật đặc điểm riêng của ngôn ngữ nghệ thuật. Thứ tư, công nghệ thông tin hỗ trợ đắc lực trong việc tìm kiếm và xử lý dữ liệu ngôn ngữ. Các phần mềm phân tích văn bản giúp tiết kiệm thời gian và tăng độ chính xác. Cuối cùng, cần chú trọng đào tạo kỹ năng thực hành phân tích cho sinh viên. Các bài tập thực hành với văn bản thực tế giúp củng cố kiến thức lý thuyết.

3.1. Xây dựng quy trình phân tích ngôn ngữ văn bản

Quy trình phân tích ngôn ngữ văn bản cần tuân theo trình tự logic. Bước đầu tiên là đọc toàn bộ văn bản để nắm bắt nội dung tổng thể. Tiếp theo, xác định các đơn vị ngôn ngữ cần phân tích như âm, từ, câu, đoạn. Bước ba là áp dụng các công cụ lý thuyết để mô tả đặc điểm ngôn ngữ. Bước bốn là diễn giải mối quan hệ giữa hình thức ngôn ngữ và nội dung nghệ thuật. Bước cuối cùng là đánh giá hiệu quả biểu đạt của ngôn ngữ trong tác phẩm. Quy trình này đảm bảo tính hệ thống và khoa học cho nghiên cứu.

3.2. Ứng dụng trong dạy học ngữ văn ở trường phổ thông

Kiến thức về ngôn ngữ học văn chương có ứng dụng trực tiếp trong dạy học ngữ văn phổ thông. Giáo viên sử dụng công cụ phân tích ngôn ngữ để hướng dẫn học sinh đọc hiểu tác phẩm. Việc phân tích nhịp điệu thơ giúp học sinh cảm nhận âm hưởng và giai điệu bài thơ. Phân tích tu từ giúp học sinh hiểu sâu sắc hình ảnh và biểu tượng trong văn bản. Giáo viên cần thiết kế bài tập thực hành phù hợp với trình độ học sinh. Phương pháp này phát triển năng lực tư duy phân tích và cảm thụ văn học cho học sinh.

IV. Kết luận và hướng phát triển ngôn ngữ học trong nghiên cứu văn chương

Ứng dụng lý thuyết ngôn ngữ trong nghiên cứu văn chương đã chứng minh giá trị to lớn. Phương pháp này cung cấp công cụ khoa học để phân tích và đánh giá tác phẩm văn học. Kết quả nghiên cứu giúp hiểu rõ hơn về bản chất ngôn ngữ nghệ thuật. Ngôn ngữ văn chương là sự kết hợp tinh tế giữa hình thức và nội dung. Việc phân tích các tầng ngôn ngữ làm sáng tỏ tài năng sáng tạo của nhà văn. Phương pháp này đặc biệt quan trọng trong đào tạo giáo viên sư phạm ngữ văn. Sinh viên sư phạm cần nắm vững kỹ năng phân tích ngôn ngữ để phục vụ nghề nghiệp. Hướng phát triển của lĩnh vực này tập trung vào ứng dụng công nghệ số. Các công cụ phân tích ngữ liệu hỗ trợ nghiên cứu quy mô lớn và chính xác hơn. Việc kết hợp ngôn ngữ học với các ngành liên ngành mở ra triển vọng mới. Tâm lý học, xã hội học và ký hiệu học bổ sung góc nhìn phong phú cho nghiên cứu. Tương lai của ngôn ngữ học văn chương hứa hẹn nhiều khám phá thú vị.

4.1. Giá trị lý luận và thực tiễn của phương pháp

Về mặt lý luận, phương pháp ứng dụng ngôn ngữ học trong nghiên cứu văn chương góp phần xây dựng lý luận văn học. Việc phân tích ngôn ngữ nghệ thuật làm sáng tỏ cơ chế sáng tạo và tiếp nhận văn bản. Về mặt thực tiễn, phương pháp này phục vụ trực tiếp công tác giảng dạy ngữ văn. Giáo viên sử dụng công cụ phân tích ngôn ngữ để thiết kế bài học hiệu quả hơn. Nghiên cứu ngôn ngữ văn chương cũng hỗ trợ hoạt động dịch thuật và biên tập xuất bản. Giá trị kép lý luận và thực tiễn khẳng định vị trí quan trọng của phương pháp này.

4.2. Triển vọng và hướng nghiên cứu tương lai

Hướng nghiên cứu tương lai của ngôn ngữ học văn chương tập trung vào nhiều lĩnh vực mới. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phân tích văn bản là xu hướng nổi bật. Các công cụ xử lý ngôn ngữ tự nhiên giúp phân tích ngữ liệu quy mô lớn. Nghiên cứu liên ngành với ký hiệu học, xã hội học mở rộng phạm vi tiếp cận. Phương pháp phân tích diễn ngôn áp dụng cho văn bản văn học hiện đại được quan tâm nhiều. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu ngôn ngữ văn học tiếng Việt phục vụ nghiên cứu và giảng dạy. Triển vọng phát triển của lĩnh vực này rất rộng mở và đầy tiềm năng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

28/05/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu âm tiết (tức là sự có mặt hay vắng mặt của âm đầu và âm đệm), người ta chia âm tiết tiếng Việt thành bốn tiểu loại: + Âm tiết nặng: âm tiết có âm đầu, có âm đệm, ví dụ: hoa, qua… Ở dạng đầy đủ nhất, âm tiết nặng có năm thành tố. Ở dạng đơn giản nhất, âm tiết nặng có bốn thành tố (âm đầu, âm đệm, âm chính, thanh điệu). + Âm tiết nửa nặng: âm tiết có âm đầu, không có âm đệm, ví dụ: phải, xây… Ở dạng đầy đủ nhất, âm tiết nửa nặng có bốn thành tố (âm đầu, âm chính, âm cuối, thanh điệu). Ở dạng đơn giản nhất, âm tiết nửa nặng có ba thành tố (âm đầu, âm chính, thanh điệu).

+ Âm tiết nhẹ: âm tiết vắng âm đầu, vắng âm đệm, ví dụ: ai, ôi, âm, em… Ở dạng đầy đủ nhất, âm tiết nhẹ có ba thành tố (âm chính, âm cuối, thanh điệu). Ở dạng đơn giản nhất, âm tiết nhẹ có hai thành tố (âm chính, thanh điệu). + Âm tiết nửa nhẹ: âm tiết vắng âm đầu, có âm đệm, ví dụ: oa, oán, uyên… Ở dạng đơn đầy đủ nhất, âm tiết có bốn thành tố (âm đệm, âm chính, âm cuối, thanh điệu). 15 Căn cứ vào cách kết thúc âm tiết Căn cứ vào cách kết thúc âm tiết (tức là sự có mặt hay vắng mặt của âm cuối, đặc trưng cấu âm âm học của âm cuối), người ta chia âm tiết tiếng Việt thành bốn tiểu loại: + Âm tiết khép: âm tiết được kết thúc bằng phụ âm tắc vô thanh (/p, t, k/), ví dụ: tát, pháp, các… + Âm tiết nửa khép: âm tiết được kết thúc bằng các phụ âm vang mũi (/m, n, ŋ/), ví dụ: nam, lan, bồng… + Âm tiết mở: âm tiết vắng mặt âm cuối, ví dụ: la, no, đi… + Âm tiết nửa mở: âm tiết kết thúc bằng các bán âm (/-u, -i/), ví dụ: gửi, bao, ngói, ai… Tóm lại: Phối hợp cả hai cách phân loại trên sẽ có bảng phân loại gồm 16 kiểu âm tiết khác nhau của tiếng Việt sau đây: Cách phân loại 2 Không có Có âm cuối âm cuối Mở Nửa mở Nửa khép Khép Cách phân loại 1 Nhẹ A Ai an át Nửa nhẹ Oa Oai oan oát Nửa nặng Ha Hai han hát Nặng hoa Hoai hoan hoác 1.

Khái quát về vần a. Khái niệm vần Bàn về khái niệm vần, có rất nhiều những ý kiến, quan điểm đã được nêu ra. Tựu trung lại chúng ta có thể thấy rằng hầu hết đều thống nhất vần là sự lắp ghép lại các thành phần âm vị. Chúng được bộc lộ bằng âm hưởng và có liên hệ với nhau.

Vần là yếu tố đặc trưng tạo nên tính nhạc trong thơ. Vì thế, có thể cho rằng nếu xem xét dưới góc độ ngữ âm học thì định nghĩa sau đây của tác giả Mai Ngọc Chừ được xem là tối ưu nhất: “Vần là sự hòa âm, sự cộng hưởng nhau theo những quy luật ngữ âm nhất định giữa hai từ hoặc hai âm tiết ở trong hay cuối dòng thơ và thực hiện những chức năng nhất định như liên kết các dòng thơ, gợi tả, nhấn mạnh sự ngừng nhịp”. Cách phân loại vần trong thơ Đơn vị hiệp vần trong thơ là âm tiết. Dựa vào các tiêu chí khác nhau của âm tiết được gieo vần mà người ta phân loại vần thơ.

Theo tính chất thanh điệu của âm tiết mang vần Dựa theo cách phân loại này, có thể chia vần thành 2 loại:  Vần bằng Vần bằng là vần mang thanh bằng (gồm thanh ngang và thanh huyền). Nó giúp câu thơ mang đậm tính nhạc và độ ngân vang, du dương. Ví dụ : Càng nhìn càng lại ngẩn ngơ Ôm hôn ảnh Bác mà ngờ Bác hôn. Vần trắc tạo sức nặng cho câu thơ.

Ví dụ: Chú bé loắt choắt Cái sắc xinh xinh Cái chân thoăn thoắt Cái đầu nghênh nghênh. Theo vị trí hiệp vần Dựa theo vị trí hiệp vần, có thể chia làm 2 loại:  Vần chân (còn gọi là cước vận) Vần chân là loại vần được gieo ở cuối dòng thơ, có tác dụng đánh dấu sự kết thúc và tạo nên mối liên kết giữa các dòng thơ. Ví dụ: Em vẽ làng xóm Tre xanh lúa xanh Sông máng lượn quanh Một dòng xanh mát ( Vẽ quê hương - Định Hải ) Trong vần chân cũng được phân chia rất đa dạng: Vần chân liên tiếp, vần chân giãn cách, vần chân ôm nhau, có khi là sự hỗn hợp giữa các loại vần đó. - Vần chân liên tiếp (vần liền): Là những vần được gieo liên tiếp từ hai câu thơ trở lên.

17 Ví dụ: Nhà lá đơn sơ Tấm lòng rộng mở Nồi cơm nấu dở Bát nước chè xanh… (Bộ đội về làng – Hoàng Trung Thông) - Vần chân giãn cách (vần cách): Là vần được gieo có sự giãn cách giữa các câu thơ Ví dụ: Chú Nga đi bộ đội Sao lâu quá là lâu! Nhớ chú, Nga thường nhắc : - Chú bây giờ ở đâu? (Chú ở bên Bác Hồ - Dương Huy) - Vần chân ôm nhau (vần ôm): Là những vần được gieo ở cuối dòng thơ đầu và cuối dòng thơ cuối giữa các câu thơ. Ví dụ: Góc sân nho nhỏ mới xây Chiều chiều em đứng nơi này em trông Thấy trời xanh biếc mênh mông Cánh cò chớp trắng trên sông Kinh Thầy. (Góc sân và khoảng trời - Trần Đăng Khoa)  Vần lưng (yêu vận) Vần lưng là loại vần được gieo giữa dòng thơ, thường được phổ biến trong các thể thơ: lục bát, song thất lục bát, thơ tám chữ, thơ tự do. Ví dụ: Bầu ơi thương lấy bí cùng Tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn (Ca dao) b3.

Theo mức độ hòa âm Dựa theo mức độ hòa âm của các âm tiết mang vần, ta có thể chia làm 3 loại:  Vần chính Vần chính là vần có mức độ hòa âm cao nhất giữa các tiếng hiệp vần. Có thể chia vần chính thành 2 loại: - Vần chính trùng lặp tuyệt đối về âm và thanh 18 Ví dụ: Trong chùm rễ cỏ Con cua áo đỏ (Mè hoa lượn sóng – Thạch Quỳ) - Vần chính không trùng lặp tuyệt đối cả về âm và thanh (khác thanh điệu) Ví dụ: Cha gửi cho con chiếc ảnh cái cầu Cha vừa bắc xong qua dòng sông sâu (Cái cầu – Phạm Tiến Duật)  Vần thông Vần thông là vần có mức độ hòa âm thấp hơn vần chính. Có thể chia vần thông thành 4 loại như sau: - Vần thông có nguyên âm chính chỉ gần giống nhau. Ví dụ: Ve kêu rừng phách đổ vàng Nhớ cô em gái hái măng một mình (Nhớ Việt Bắc – Tố Hữu) - Vần thông có nguyên âm chính giống nhau và khác phụ âm cuối.

Ví dụ: Rước đèn họp bạn Hội rằm tháng tám (Mùa thu của em – Quang Huy) - Vần thông có cả nguyên âm chính và âm cuối gần giống nhau. Ví dụ: Thể Loan vội vã lui chơn Vân Tiên từ biệt trông chừng Trường An (Lục Vân Tiên – Nguyễn Đình Chiểu) - Vần thông khác cả nguyên âm, phụ âm nhưng nguyên âm và phụ âm có thanh gần nhau. Ví dụ: Mái nhà của dím Sâu trong lòng đất (Một mái nhà chung – Định Hải)  Vần ép Vần ép là loại vần có mức độ hòa âm thấp nhất, là loại vần cưỡng áp. Vần ép thỏa mãn một số đặc điểm: + Âm chính khác nhau về cả dòng và độ mở 19 + Âm cuối có thể trùng nhau hoặc cùng nhóm phụ âm Ví dụ: Cô như con sóng giữa sông Phù sa giữa đất, trăng trong giữa trời (Về thăm cô Bưởi – Trần Đăng Khoa) c.

Chức năng của vần thơ Vần là yếu tố không thể thiếu trong thơ ca. Dù trong thơ ca hiện nay có nhiều xu hướng thơ không vần. Tuy nhiên, chúng ta không thể phủ nhận vai trò quan trọng của vần trong thơ. Về chức năng của vần thơ, hầu hết các tác giả đều có một cách nhìn tương đối thống nhất.

Cho rằng vần là nhịp cầu nối liền các câu vào một bài thơ, là chất xi măng gắn liền các câu thơ, các ý thành một thể thống nhất hoàn chỉnh, vần nhằm nối liền tiết điệu và âm của các dòng thơ, nhấn mạnh vào một số từ. Các nhà nghiên cứu đã tổng kết vần thơ đảm nhận ba chức năng cơ bản sau: (1) Chức năng tổ chức, liên kết giữa các dòng thơ trong văn bản. Vần như sợi dây ràng buộc các dòng thơ lại với nhau giúp cho việc đọc thuận miệng, nghe thuận tai, vì thế dễ nhớ dễ thuộc. (2) Tạo âm hưởng, tiếng vang trong thơ.

Mỗi bài thơ có một cách gieo vần khác nhau. Chính vần tạo nên âm hưởng riêng của từng bài. Đọc một bài thơ cũng giống như nghe một bản nhạc, cái lưu lại trong tâm trí người đọc chính là âm hưởng riêng biệt đó. Chức năng của vần thơ còn thể hiện ở chỗ nhấn mạnh sự ngừng nhịp và mối quan hệ giữa vần và nhịp.

Trong thơ, ngắt nhịp là tiền đề để hiệp vần nhưng ngược lại vần cũng tác động trở lại nhịp. Sự tác động này thể hiện ở chỗ nhịp khi có sự hỗ trợ của vần thì chỗ ngừng trở nên rõ ràng hơn, lâu và đậm hơn. (3) Chức năng làm tăng thêm sức liên tưởng, biểu đạt ý nghĩa của câu thơ. Đây là chức năng biểu đạt nội dung của vần thơ.

Ngoài khả năng gắn kết các câu thơ, vần còn có khả năng kết nối với nhau để tạo thành một dòng chảy ngữ âm chuyền tải nội dung bài thơ vào tâm trí người đọc. Như vậy vần có vai trò quan trọng trong việc liên kết dòng thơ, tạo âm hưởng và biểu đạt ý nghĩa lớn trong thơ. Gợi ý phân tích một số tác phẩm thơ dựa vào lí thuyết đặc tính về âm, vần Bài tập 1: Những câu thơ dưới đây đã khai thác sự đối lập về mặt âm sắc (bổng, trầm, trung bình) và sự đối lập về độ mở (sáng, tối, trung bình) của nguyên âm như thế nào để tạo nên những biểu tượng ngữ âm? a) Hôm qua còn theo anh Đi ra đường quốc lộ Hôm nay đã chặt cành Đắp cho người dưới mộ. (Hoàng Lộc) b) Em không nghe mùa thu 20 Dưới trăng mờ thổn thức Em không nghe rạo rực Hình ảnh kẻ chinh phu Trong lòng người cô phụ.

(Lưu Trọng Lư) Bài tập 2: Những câu thơ dưới đây đã khai thác sự đối lập về tính chất vang (mũi) và không vang (tắc – vô thanh) của phụ âm như thế nào để tạo nên những biểu tượng ngữ âm? a) Em ơi Ba Lan mùa tuyết tan Đường bạch dương sương trắng nắng tràn. (Tố Hữu) b) Khóc anh không nước mắt Mà lòng đau như cắt Gọi anh chẳng thành lời Mà hàm răng nghiến chặt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ