Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bệnh tim mạch (Cardiovascular Disease - CVD) là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới cũng như tại Việt Nam. Nồng độ lipoprotein cholesterol tỷ trọng thấp (LDL-C) trong huyết tương gia tăng có mối tương quan trực tiếp với nguy cơ phát triển bệnh lý tim mạch. Phytosterol là nhóm hợp chất steroid có nguồn gốc thực vật gồm các sterol và stanol không được tổng hợp nội sinh trong cơ thể người mà chỉ được dung nạp qua đường tiêu hóa. Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh việc bổ sung 2 g phytosterol mỗi ngày có thể giúp giảm 10% hàm lượng LDL-C trong huyết tương.

Tuy nhiên, khẩu phần ăn hàng ngày của người bình thường chỉ cung cấp khoảng 150–450 mg phytosterol (thấp hơn 5–13 lần so với mức khuyến nghị), đồng thời tỷ lệ hấp thu phytosterol tại ruột người rất thấp (dưới 5% đối với sterol và dưới 0,5% đối với stanol, so với mức 50–60% của cholesterol). Nhằm tăng cường lợi ích cho sức khỏe, phytosterol dạng tự do và dạng este đã được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) công nhận an toàn (GRAS) và được phép bổ sung vào các sản phẩm thực phẩm, sữa và thực phẩm chức năng.

Tại Việt Nam, phương pháp phân tích phytosterol bằng sắc ký khí khối phổ (GC-MS) trước đó mới chỉ được phát triển trên nền mẫu dầu thực vật tại Viện Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm Quốc gia. Để mở rộng khả năng kiểm nghiệm trên các nền mẫu dinh dưỡng phức tạp, đề tài "Xác định phytosterol trong sữa bằng sắc ký khí khối phổ (GC-MS)" được thực hiện nhằm giải quyết hai nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng đồng thời 3 hợp chất phytosterol (β-sitosterol, campesterol, brassicasterol) trong sữa bằng kỹ thuật sắc ký khí khối phổ (GC-MS).
  2. Ứng dụng phương pháp đã thẩm định để khảo sát, định lượng hàm lượng phytosterol trong các mẫu sữa bột và sữa lỏng lưu thông trên thị trường.
  • Đối tượng nghiên cứu: 3 hoạt chất phytosterol chính gồm β-sitosterol, campesterol, brassicasterol và chất nội chuẩn 5α-cholestane (5α-cholestan).
  • Phạm vi nghiên cứu: Nền mẫu sữa bột công thức và sữa lỏng; nghiên cứu thực nghiệm được triển khai tại Khoa Hóa phân tích – Kiểm nghiệm thuốc (Trường Đại học Dược Hà Nội) và Viện Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm Quốc gia năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và nguyên lý phân tích

Phytosterol là triterpen có cấu trúc khung perhydrocyclopentanophenanthren, chứa nhóm hydroxyl tại vị trí C-3, chuỗi nhánh 8–10 carbon tại C-17 và thường có liên kết đôi tại C-5. Tùy thuộc vào số nhóm methyl tại C-4, phytosterol được phân thành 4-Desmethylsterols, 4-Monomethylsterols và 4,4’-Dimethylsterols. Trong thực phẩm, phytosterol tồn tại dưới dạng sterol tự do (FS), este acid hydroxycinnamic (HSE), este steryl (SE), steryl glycoside (SG) và steryl glycol acyl hóa (ASG).

Cơ chế ức chế hấp thu cholesterol của phytosterol diễn ra thông qua việc cạnh tranh tạo mixen tại lòng ruột non, ức chế thụ thể hấp thu trên màng vi nhung mao, cản trở quá trình este hóa cholesterol nội bào qua enzyme ACAT và kích thích bài tiết ngược cholesterol vào lòng ruột nhờ phức hợp protein vận chuyển ABCG5/ABCG8.

Để định lượng phytosterol bằng sắc ký khí, quy trình phân tích gồm 3 giai đoạn cốt lõi:

  • Xà phòng hóa: Dùng dung dịch kiềm KOH trong ethanol để cắt đứt liên kết este trong HSE, SE và ASG, giải phóng phytosterol về dạng tự do.
  • Chiết lỏng – lỏng: Tách chiết các sterol tự do kém phân cực bằng dung môi hữu cơ thích hợp và loại tạp bằng dung dịch muối.
  • Dẫn xuất hóa: Chuyển đổi nhóm -OH tại vị trí C-3 thành dẫn xuất trimethylsilyl este nhằm tăng độ bay hơi và độ bền nhiệt của phân tử trước khi tiêm vào hệ thống GC-MS.

Phương pháp đo sử dụng kỹ thuật sắc ký khí mao quản ghép nối đầu dò khối phổ (GC-MS) với nguồn ion hóa va chạm điện tử (EI 70 eV) và bộ lọc tứ cực đơn (Single Quadrupole), ghi nhận tín hiệu theo chế độ quét toàn dải phổ (Full scan) hoặc ion chọn lọc.

Hóa chất, chất chuẩn và trang thiết bị

  • Chất chuẩn: Chuẩn β-sitosterol (độ tinh khiết 98,0%), campesterol (90,0%), brassicasterol (95,0%) từ Toronto Research Chemicals; Chuẩn nội 5α-cholestane (99,0%) từ Sigma.
  • Hóa chất & dung môi: Dung môi tiêu chuẩn GC-MS n-hexan (Merck); dung môi tinh khiết phân tích gồm ethanol tuyệt đối, diethyl ete, petroleum ete, toluen, dimethylformamid (DMF); tác nhân dẫn xuất N,O-Bis(trimethylsilyl)trifluoroacetamid (BSTFA), hexamethyldisilazan (HMDS) của Sigma và chlorotrimethylsilan (TMCS) của TCI; muối NaCl, Na2SO4 khan (PA).
  • Thiết bị chính: Hệ thống GC-MS Thermo Scientific ISQ 7000 (gồm máy sắc ký khí Trace 1310, đầu dò khối phổ ISQ 7000 với nguồn ion ExtractaBrite, bộ tiêm mẫu tự động CombiPAL CTC Analytics AG) kết hợp cột sắc ký mao quản TraceGOLD TG-5MS (30 m × 0,25 mm × 0,25 µm); cân phân tích Mettler Toledo; máy cô quay chân không; tủ sấy Binder.

Tiêu chuẩn và hướng dẫn thẩm định

Phương pháp được thẩm định dựa trên các thông số kỹ thuật theo quy định của AOAC International và hướng dẫn của Ủy ban Châu Âu (EC):

  • Độ đặc hiệu (Điểm nhận dạng IP ≥ 4, tỷ lệ cường độ ion mẹ/con và thời gian lưu $t_R$).
  • Độ phù hợp hệ thống (RSD diện tích pic và RSD thời gian lưu ≤ 2,0%).
  • Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) dựa trên tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N).
  • Khoảng tuyến tính và đường chuẩn (Hệ số $R^2 \ge 0,99$, độ chệch $\Delta \le \pm 15%$).
  • Độ lặp lại (RSD) và độ đúng/độ thu hồi ($R%$) theo bảng chuẩn nồng độ của AOAC.

Nội dung chính theo từng chương

Đặt vấn đề và Tổng quan tài liệu

Tác giả tổng kết cơ sở lý luận về vai trò lâm sàng của phytosterol đối với bệnh tim mạch, cơ chế cạnh tranh sinh học với cholesterol tại ruột và gan. Tổng hợp các công trình phân tích phytosterol trên thế giới và tại Việt Nam, nêu bật đặc điểm kỹ thuật của các phương pháp xử lý mẫu trên nền dầu thực vật, sữa và sữa chua:

Phương pháp Nền mẫu Điều kiện xà phòng hóa Dung môi chiết Tác nhân dẫn xuất LOD / LOQ
GC-MS Dầu thực vật KOH/Ethanol 20%, 70°C / 60 phút Toluen HMDS + TMCS LOD: 5 mg/kg; LOQ: 15 mg/kg
GC-MS Sữa / Sữa chua KOH 2,0 M, 80°C / 45 phút n-Hexan BSTFA : TMCS (99:1), 60°C / 30 phút LOD: 0,1 µg/mL
GC-FID Sữa bột công thức KOH/Ethanol 2 N, 65°C / 60 phút Diethyl ete BSTFA + 1% TMCS + pyridine -
GC-MS Sữa KOH/Ethanol 2 N, 80°C / 30 phút Heptan BSTFA + 1% TMCS LOD: 0,25 mg/L; LOQ: 0,75 mg/L

Đối tượng và Phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết thông số các hóa chất, chất chuẩn và phương pháp khảo sát 5 yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất xử lý mẫu:

  1. Nồng độ kiềm xà phòng hóa: Khảo sát KOH/Ethanol ở các mức 5%, 10%, 20%, 30%.
  2. Dung môi chiết lỏng – lỏng: Khảo sát toluen, n-hexan, diethyl ete, petroleum ete.
  3. Thời gian thủy phân: Khảo sát 15, 30, 60, 120, 180 phút.
  4. Nhiệt độ thủy phân: Khảo sát nhiệt độ phòng (25°C), 40°C, 50°C, 60°C, 80°C, 100°C.
  5. Điều kiện phản ứng tạo dẫn xuất silyl: Khảo sát HMDS + TMCS (tỷ lệ 2:1), BSTFA + TMCS (2:1), BSTFA + TMCS (99:1).

Thiết lập các tiêu chí chấp nhận thẩm định phương pháp theo hướng dẫn phân tích vết của AOAC và các quy định quốc tế về tiêu chí nhận dạng bằng khối phổ.

Chương 3: Thực nghiệm và kết quả

1. Tối ưu hóa điều kiện sắc ký GC-MS và xử lý mẫu

  • Điều kiện GC-MS chuẩn hóa:

    • Cột sắc ký: TraceGOLD TG-5MS (30 m × 0,25 mm × 0,25 µm).
    • Khí mang: Heli, tốc độ dòng 1,0 mL/phút.
    • Chương trình nhiệt độ lò cột: 100°C (giữ 1 phút) $\rightarrow$ tăng 20°C/phút lên 165°C $\rightarrow$ tăng 5°C/phút lên 260°C (giữ 16,75 phút).
    • Nhiệt độ cổng tiêm: 250°C; thể tích tiêm: 1 µL (chế độ không chia dòng - splitless); nhiệt độ đường chuyển (Transfer line): 260°C.
    • Nguồn ion hóa: EI 70 eV, nhiệt độ nguồn 200°C, chế độ quét Full scan (m/z 50–350).
  • Kết quả khảo sát thông số xử lý mẫu:

    • Nồng độ KOH/Ethanol: Mức 10% cho diện tích đáp ứng cao nhất cho cả 3 chất phân tích. Nồng độ kiềm cao hơn (20%, 30%) làm tăng độ nhớt, thiếu hụt tỷ lệ ethanol tạo khối gel liên kết chéo giữa muối và chất béo, làm giảm hiệu suất thủy phân.
    • Dung môi chiết: Toluen cho tín hiệu thu hồi cao hơn n-hexan và petroleum ete; diethyl ete bị loại bỏ do tan nhiều trong ethanol và kéo theo nước gây cản trở phân lớp.
    • Thời gian thủy phân: 60 phút là thời gian tối ưu (kéo dài lên 120 hay 180 phút không làm tăng thêm tín hiệu).
    • Nhiệt độ thủy phân: Đạt tối ưu tại 80°C; ở 100°C (vượt nhiệt độ sôi của ethanol) gây nguy cơ phân hủy chất và mất an toàn thí nghiệm.
    • Điều kiện dẫn xuất: Tác nhân hỗn hợp HMDS + TMCS (tỷ lệ thể tích 2:1) cho diện tích pic sắc ký cao vượt trội so với các hệ BSTFA + TMCS.
  • Quy trình xử lý mẫu hoàn chỉnh: Cân 1,00 ± 0,1 g mẫu sữa vào bình tam giác 250 mL $\rightarrow$ thêm 100 µL nội chuẩn 5α-cholestane 100 ppm $\rightarrow$ thêm 50 mL dung dịch KOH 10%/Ethanol $\rightarrow$ thủy phân trong tủ sấy ở 80°C trong 60 phút $\rightarrow$ để nguội $\rightarrow$ chuyển vào phễu chiết 500 mL, chiết bằng 120 mL toluen $\rightarrow$ rửa dịch chiết bằng 100 mL dung dịch NaCl 50% $\rightarrow$ làm khô dịch toluen qua 20 g Na2SO4 khan $\rightarrow$ cô quay cạn khô $\rightarrow$ hòa tan cắn bằng 10,0 mL DMF $\rightarrow$ lấy 1,0 mL dung dịch hòa tan cắn vào ống ly tâm 15 mL $\rightarrow$ thêm 0,2 mL HMDS và 0,1 mL TMCS, lắc vortex 30 giây, để yên 15 phút $\rightarrow$ thêm 1,0 mL n-hexan và 10 mL nước, ly tâm 2 phút $\rightarrow$ tách lớp n-hexan đưa vào vial để phân tích GC-MS.

2. Kết quả thẩm định phương pháp

  • Độ đặc hiệu và nhận dạng: Điểm nhận dạng IP của β-sitosterol đạt 5 điểm, campesterol đạt 5 điểm, brassicasterol đạt 7 điểm và nội chuẩn đạt 5 điểm (đều thỏa mãn IP ≥ 4). Tỷ lệ các mảnh ion định tính/định lượng của mẫu chuẩn và mẫu thêm chuẩn có độ lệch trong khoảng cho phép ($\pm 10%$). Mẫu trắng không có pic gây nhiễu tại thời gian lưu của các chất. Thời gian lưu tương đối có RSD $\le 0,13%$.
Hợp chất Thời gian lưu $t_R$ (phút) Ion định lượng (m/z) Các ion định tính (m/z) Điểm IP
β-sitosterol 19,79 414,71 357,48; 396,53 5
Campesterol 17,71 400,68 343,47; 382,51 5
Brassicasterol 16,47 398,68 69,18; 129,16; 380,54; 365,48 7
5α-cholestane (IS) 11,76 372,67 217,00; 368,00 5
  • Độ phù hợp hệ thống: Tiêm lặp lại 6 lần dung dịch chuẩn 1 µg/mL; kết quả RSD thời gian lưu đạt 0,03%–0,04%, RSD tỷ lệ diện tích pic $S_{\text{phytosterol}}/S_{\text{IS}}$ đạt 0,48%–1,36% (đều đạt yêu cầu $\le 2,0%$).
  • LOD và LOQ: Giá trị S/N tại nồng độ 1 µg/mL của β-sitosterol là 17, campesterol là 22, brassicasterol là 29. Giới hạn định lượng (LOQ) của phương pháp đối với cả 3 chất trên nền sữa được xác định là 10 mg/kg, tương ứng giới hạn phát hiện (LOD) là 3 mg/kg.
  • Đường chuẩn: Xây dựng trong khoảng nồng độ 1–40 µg/mL trong dịch đo (tương ứng 10–400 mg/kg mẫu thực):
    • β-sitosterol: $y = 1,3998x + 0,319$ ($R^2 = 1,0000$ trên sữa bột); $y = 1,3653x + 0,4077$ ($R^2 = 1,0000$ trên sữa lỏng).
    • Campesterol: $y = 1,4784x + 0,0277$ ($R^2 = 0,9999$ trên sữa bột); $y = 1,3648x + 0,4142$ ($R^2 = 0,9999$ trên sữa lỏng).
    • Brassicasterol: $y = 1,4935x + 0,0269$ ($R^2 = 0,9999$ trên sữa bột); $y = 1,4174x + 0,2248$ ($R^2 = 0,9999$ trên sữa lỏng).
    • Độ chệch $\Delta$ tại tất cả các điểm nồng độ dao động từ -12,16% đến 7,16% (nằm trong giới hạn $\pm 15%$).
  • Độ thu hồi và độ lặp lại: Khảo sát tại 3 mức nồng độ thêm chuẩn (10, 20, 40 mg/kg, mỗi mức lặp lại 6 lần):
    • Nền sữa bột: Độ thu hồi dao động từ 85,1% đến 105,1%, độ lặp lại RSD dao động từ 0,45% đến 2,60%.
    • Nền sữa lỏng: Độ thu hồi dao động từ 85,1% đến 106,8%, độ lặp lại RSD dao động từ 1,43% đến 3,11%.
    • Tất cả các giá trị đều đáp ứng hoàn toàn giới hạn quy định của AOAC.

3. Ứng dụng phân tích mẫu thực tế

Phân tích 18 mẫu sữa thương mại lưu thông trên thị trường (gồm 11 mẫu sữa bột công thức và 7 mẫu sữa lỏng):

  • β-sitosterol: Phát hiện trong 7/11 mẫu sữa bột (hàm lượng từ 41 đến 744 mg/kg) và toàn bộ 7/7 mẫu sữa lỏng (từ 7 đến 161 mg/kg).
  • Campesterol: Phát hiện trong 7/11 mẫu sữa bột (từ 12 đến 272 mg/kg) và 6/7 mẫu sữa lỏng (từ 3 đến 42 mg/kg).
  • Brassicasterol: Phát hiện trong 6/11 mẫu sữa bột (từ 4 đến 184 mg/kg) và 3/7 mẫu sữa lỏng (từ 6 đến 30 mg/kg).
  • Có 1/18 mẫu sữa bột (mã 3174-dv1) có hàm lượng cả 3 chất đều dưới ngưỡng phát hiện (< LOD).
  • Tổng hàm lượng phytosterol định lượng được trong 17/18 mẫu sữa cho thấy mức tiêu thụ sữa thông thường hàng ngày chưa cung cấp đủ lượng phytosterol khuyến nghị 2 g/ngày để tạo hiệu quả hạ cholesterol máu.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Thiết lập thành công quy trình chiết xuất và dẫn xuất hóa đồng thời 3 hoạt chất phytosterol trên nền sữa với các thông số tối ưu: xà phòng hóa bằng KOH 10%/Ethanol ở 80°C trong 60 phút, chiết bằng toluen, tạo dẫn xuất silyl bằng HMDS + TMCS (2:1) ở nhiệt độ phòng trong 15 phút.
  • Xây dựng hoàn chỉnh phương pháp phân tích sắc ký khí khối phổ GC-MS với độ nhạy cao (LOD = 3 mg/kg, LOQ = 10 mg/kg), độ thu hồi đạt 85,1%–106,8%, độ lặp lại cao (RSD < 3,2%), hệ số tương quan tuyến tính $R^2 \ge 0,9999$.
  • Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm về hàm lượng phytosterol trên 18 mẫu sữa bột và sữa lỏng tại thị trường Việt Nam.

Đóng góp khoa học và thực tiễn

  • Mở rộng thành công phạm vi nền mẫu phân tích phytosterol bằng GC-MS từ dầu thực vật sang nền mẫu phức tạp có chứa hàm lượng cao protein và nhũ dịch lipid như sữa bột và sữa lỏng.
  • Ứng dụng thành công chất nội chuẩn 5α-cholestane xuyên suốt quy trình xử lý và đo quang phổ, giúp kiểm soát và bù trừ triệt để sự thất thoát mẫu trong các bước chiết xuất lỏng – lỏng và cô quay chân không.
  • Cung cấp phương pháp phân tích có độ tin cậy cao phục vụ công tác kiểm nghiệm chất lượng, thẩm tra công bố hàm lượng dinh dưỡng và kiểm soát an toàn thực phẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Quy trình phân tích áp dụng bước thủy phân xà phòng hóa toàn phần, do đó chỉ định lượng được tổng hàm lượng từng loại phytosterol (bao gồm cả dạng tự do và dạng liên kết este/glycoside ban đầu) mà chưa tách biệt cụ thể hàm lượng phytosterol tự do và phytosterol este hóa. Số lượng mẫu thực tế khảo sát mới dừng lại ở 18 mẫu sữa.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu định lượng phân lập các dạng phytosterol tự do và phytosterol liên kết; mở rộng quy trình kiểm nghiệm trên các dạng nền mẫu thực phẩm bổ sung khác như sữa chua, chất béo dạng phết, đồ uống ngũ cốc và bánh kẹo chức năng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Hóa phân tích, Kiểm nghiệm thuốc và Độc chất, Quản lý chất lượng dược phẩm – thực phẩm.
  • Các kiểm nghiệm viên, nghiên cứu viên tại các viện kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm, trung tâm kiểm nghiệm dược phẩm và các phòng kiểm nghiệm (QC/R&D) của các doanh nghiệp sản xuất sữa và thực phẩm chức năng.
  • Phần đáng tham khảo nhất là các bảng số liệu khảo sát tối ưu hóa điều kiện chiết xà phòng hóa, kỹ thuật dẫn xuất hóa bằng HMDS + TMCS và chi tiết các bước thẩm định tính đặc hiệu qua điểm nhận dạng IP trên hệ phổ khối.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu lại lựa chọn tác nhân dẫn xuất là HMDS + TMCS (2:1) thay vì BSTFA + TMCS?
Kết quả khảo sát thực nghiệm trên sắc ký đồ cho thấy hệ dẫn xuất HMDS + TMCS (tỷ lệ 2:1) cho diện tích pic đáp ứng của các phytosterol cao hơn rõ rệt so với các hệ BSTFA + TMCS (2:1) và BSTFA + TMCS (99:1), đồng thời phản ứng diễn ra ổn định ở nhiệt độ phòng trong 15 phút.

2. Vai trò của chuẩn nội 5α-cholestane trong phương pháp này là gì?
5α-cholestane có cấu trúc steroid tương tự phytosterol nhưng không có mặt tự nhiên trong sữa và có tính chất hóa lý trơ trong điều kiện phản ứng. Chuẩn nội được thêm vào ngay từ đầu quy trình (trước khi xà phòng hóa) giúp chuẩn hóa tỷ lệ diện tích pic, bù trừ các sai số do thất thoát trong quá trình chiết lỏng – lỏng, rửa tạp, cô quay và dao động thể tích tiêm sắc ký.

3. Tại sao nồng độ KOH 10% trong ethanol lại cho hiệu suất thủy phân tốt hơn nồng độ 20% và 30%?
Ethanol đóng vai trò phân giải lipid và tăng diện tích tiếp xúc bề mặt. Khi nồng độ KOH quá cao (20%–30%), độ nhớt dung dịch tăng và tỷ lệ ethanol giảm, dẫn đến sự hình thành khối gel liên kết chéo giữa muối và chất béo, cản trở phản ứng thủy phân xảy ra hoàn toàn và gây khó khăn cho quá trình chiết tách bằng toluen.

4. Phương pháp có giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) là bao nhiêu?
Trên cả hai nền mẫu sữa bột và sữa lỏng, giới hạn định lượng (LOQ) của phương pháp đối với cả 3 chất β-sitosterol, campesterol và brassicasterol được xác định là 10 mg/kg (tương ứng 1 µg/mL trong dịch đo cuối với S/N từ 17 đến 29) và giới hạn phát hiện (LOD) là 3 mg/kg.

5. Kết quả phân tích mẫu thực tế phản ánh điều gì về hàm lượng phytosterol trong các sản phẩm sữa khảo sát?
Trong 18 mẫu sữa thương mại, có 17 mẫu phát hiện có chứa phytosterol (với β-sitosterol chiếm hàm lượng cao nhất, lên tới 744 mg/kg ở sữa bột và 161 mg/kg ở sữa lỏng). Tuy nhiên, tổng hàm lượng phytosterol dung nạp từ khẩu phần sữa hàng ngày ở hầu hết các sản phẩm này vẫn chưa đạt mức khuyến nghị 2 g/ngày để có hiệu quả hạ cholesterol máu.


Kết luận

Khóa luận đã xây dựng và thẩm định thành công phương pháp định lượng đồng thời 3 hợp chất phytosterol (β-sitosterol, campesterol, brassicasterol) trong sữa bột và sữa lỏng bằng kỹ thuật sắc ký khí khối phổ (GC-MS) kết hợp chất nội chuẩn 5α-cholestane. Quy trình xử lý mẫu tối ưu hóa bằng phản ứng xà phòng hóa KOH 10%/Ethanol tại 80°C trong 60 phút, chiết bằng toluen và dẫn xuất hóa với HMDS + TMCS (2:1) cho độ thu hồi đạt từ 85,1% đến 106,8% và độ lặp lại RSD < 3,2%. Kết quả ứng dụng định lượng trên 18 mẫu sữa thương phẩm khẳng định tính khả thi và độ tin cậy của phương pháp trong công tác kiểm nghiệm và giám sát chất lượng thực phẩm dinh dưỡng.