Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong công tác kiểm soát an toàn thực phẩm và độc chất học, việc giám sát các hợp chất độc hại không chỉ giới hạn ở thực phẩm dành cho người mà còn mở rộng sang thức ăn dành cho động vật nuôi. Ethylene glycol (EG) và Diethylene glycol (DEG) là hai hợp chất hóa học công nghiệp thuộc nhóm glycol, thường được sử dụng làm chất chống đông, dung môi công nghiệp và nguyên liệu tổng hợp hóa học. Cả EG và DEG đều là những chất lỏng không màu, không mùi, có vị ngọt nhẹ, dễ hòa tan trong nước và cồn. Tuy nhiên, chúng có độc tính cao đối với động vật và con người:

  • Ethylene glycol (EG): Khi vào cơ thể, EG được chuyển hóa qua enzyme alcohol dehydrogenase (ADH) thành các acid độc hại, gây toan chuyển hóa, chứng đa niệu nặng (PU), chứng chảy nước mắt (PD), viêm dạ dày, suy nhược hệ thần kinh trung ương và suy thận cấp không hồi phục do lắng đọng tinh thể calci oxalat. Riêng với loài mèo, EG có độc tính rất cao với liều gây chết trung bình qua đường miệng ($LD_{50}$) là 1650 mg/kg thể trọng. Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) và Trung tâm Kiểm soát Độc chất Động vật Hoa Kỳ (APCC) không cho phép sử dụng EG làm phụ gia thực phẩm.
  • Diethylene glycol (DEG): DEG được chuyển hóa chủ yếu tại gan tạo thành acid 2-hydroxyethoxyacetic (HEAA) – tác nhân chính gây hoại tử ống thận cấp và tổn thương hệ thần kinh.

Các phương pháp phân tích EG và DEG truyền thống như sắc ký khí ghép đầu dò ion hóa ngọn lửa (GC-FID), sắc ký khí khối phổ (GC-MS), sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) hay sắc ký lớp mỏng (TLC) tồn tại nhiều hạn chế: phương pháp GC đòi hỏi thời gian phân tích dài, dễ gặp hiện tượng kéo đuôi pic hoặc nhiễm chéo; phương pháp HPLC thông thường sử dụng đầu dò khúc xạ hoặc huỳnh quang có giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) tương đối cao, độ chọn lọc kém trên các nền mẫu sinh học và thực phẩm phức tạp.

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ của sinh viên Đinh Minh Nhật (Trường Đại học Dược Hà Nội, thực hiện tại Viện Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm Quốc gia, năm 2023) đã thực hiện đề tài: "Xác định Ethylene glycol và Diethylene glycol trong thực phẩm bằng kĩ thuật sắc ký lỏng khối phổ".

Đề tài đặt ra hai nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Xây dựng và thẩm định quy trình phân tích định lượng đồng thời Ethylene glycol và Diethylene glycol trong nền mẫu thức ăn cho mèo bằng kỹ thuật sắc ký lỏng ghép khối phổ hai lần (LC-MS/MS).
  2. Ứng dụng quy trình đã thẩm định để khảo sát, đánh giá hàm lượng EG và DEG trong các mẫu thức ăn cho mèo (dạng pate đóng hộp và đóng gói) đang lưu hành trên thị trường Hà Nội.

Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm được triển khai trên 40 mẫu thức ăn cho mèo thu thập tại 4 quận trên địa bàn thành phố Hà Nội (Hai Bà Trưng, Hoàn Kiếm, Hoàng Mai, Bắc Từ Liêm), với việc phân tích chi tiết bộ số liệu thực tế trên 20 mẫu đại diện.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và nguyên lý kỹ thuật

  • Đặc tính hóa học và cơ chế dẫn xuất hóa: EG ($C_2H_6O_2, M = 62,07\text{ g/mol}$) và DEG ($C_4H_{10}O_3, M = 106,12\text{ g/mol}$) là các phân tử khối lượng nhỏ, có độ phân cực rất cao, khó lưu giữ trên pha tĩnh không phân cực ($C_{18}$) và khó ion hóa trực tiếp với độ nhạy cao trên đầu dò khối phổ. Do đó, nghiên cứu sử dụng phản ứng este hóa với benzoyl clorid trong môi trường kiềm mạnh ($NaOH$) để chuyển hóa các nhóm hydroxyl (-OH) của glycol thành dẫn xuất dibenzoat kém phân cực hơn, tăng khối lượng phân tử phân tích và nâng cao hiệu suất ion hóa.
  • Kỹ thuật sắc ký lỏng khối phổ hai lần (LC-MS/MS): Sử dụng hệ thống sắc ký lỏng pha đảo ghép đầu dò khối phổ 3 tứ cực (Triple Quadrupole) với nguồn ion hóa phun điện tử ở chế độ ion dương (ESI+). Các ion phân tử dạng $[M+H]^+$ (ion mẹ) được phân tách tại tứ cực thứ nhất (Q1), va chạm phân mảnh với khí trơ tại tứ cực thứ hai (Q2), và các mảnh ion đặc trưng (ion con) được lọc tại tứ cực thứ ba (Q3) theo chế độ theo dõi đa phản ứng (MRM - Multiple Reaction Monitoring).
  • Nguyên lý chuẩn nội đồng vị: Sử dụng Ethylene glycol đánh dấu đồng vị deuterated (EG-D4, $C_2H_2D_4O_2$, độ tinh khiết $\ge 99,8%$) làm chất chuẩn nội (Internal Standard - IS). EG-D4 có tính chất hóa lý và hành vi sắc ký tương đồng với EG và DEG, giúp bù trừ các sai số phát sinh trong toàn bộ quy trình xử lý mẫu, phản ứng dẫn xuất và hiện tượng suy giảm/tăng cường ion hóa (hiệu ứng nền).

Khung tiêu chuẩn thẩm định phương pháp

Quy trình phân tích được thẩm định theo các hướng dẫn chuẩn mực quốc tế và quốc gia:

  • Quy định Ủy ban Châu Âu Commission Implementing Regulation (EU) 2021/808: Đánh giá tính chọn lọc thông qua hệ thống điểm nhận dạng (Identification Points - IP) và tiêu chí tỷ lệ cường độ ion giữa ion định tính và ion định lượng.
  • Hướng dẫn của Hiệp hội các nhà hóa học phân tích chính thức (AOAC 2016): Đánh giá khoảng tuyến tính, giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ), độ đúng (tỷ lệ thu hồi $R%$) và độ lặp lại ($RSD%$).
  • Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 6910-2 (ISO 5725-2): Đánh giá độ chụm và độ tái lập nội bộ giữa các ngày phân tích khác nhau.

Nội dung chính theo từng chương

Đặt vấn đề

Chương này tổng kết thực trạng an toàn thức ăn chăn nuôi và thú cưng, phân tích cơ chế gây độc cấp tính và mạn tính của EG và DEG trên động vật (đặc biệt là loài mèo do thiếu hụt một số enzyme chuyển hóa liên hợp), đồng thời chỉ ra tính cấp thiết của việc phát triển một công cụ phân tích có độ chọn lọc và độ nhạy cao để phát hiện tồn dư EG, DEG ở hàm lượng vết.

Tổng quan

Nội dung chương tổng hợp các dữ liệu khoa học về:

  1. Tính chất lý hóa của EG và DEG: Nhiệt độ sôi, áp suất hơi, độ tan, hằng số phân bố octanol-nước ($\log K_{ow}$), và cấu trúc hóa học.
  2. Độc tính học và chuyển hóa: Cơ chế chuyển hóa qua enzyme alcohol dehydrogenase tạo acid glycolic, acid glyoxylic, acid oxalic (đối với EG) và acid 2-hydroxyethoxyacetic (đối với DEG).
  3. Tổng quan các phương pháp định lượng: So sánh hiệu năng của các phương pháp GC-FID, GC-MS, HPLC đầu dò huỳnh quang, HPLC đầu dò chỉ số khúc xạ và LC-MS/MS.
  4. Nguyên lý thiết bị LC-MS/MS: Cấu tạo nguồn ESI, bộ phân tích khối ba tứ cực, cơ chế phân mảnh CID và đầu dò nhân electron.

Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương này trình bày chi tiết về thiết bị, hóa chất, quy trình xử lý mẫu và thiết kế thực nghiệm:

  • Thiết bị: Hệ thống LC-MS/MS AB Sciex; cột sắc ký Symmetry $C_{18}$ ($150\text{ mm} \times 4,6\text{ mm}; 3,5\ \mu\text{m}$); máy ly tâm lạnh Hermle Z 326K; thiết bị thổi khí $N_2$ Organomation N-EVAP 112; máy lắc ngang IKA KS501.
  • Hóa chất: Chuẩn EG-D4 ($\ge 99,8%$, Sigma Aldrich), chuẩn DEG ($\ge 99,5%$, Merck Millipore), chuẩn EG, benzoyl clorid ($\ge 99%$), acetonitril (ACN, $\ge 99,9%$), n-hexan, NaOH, amoni format.
  • Quy trình xử lý mẫu thực nghiệm:
Bước Thao tác thực hiện Mục đích
1. Cân và thêm chuẩn nội Cân 5,0 g mẫu pate đã đồng nhất vào ống ly tâm 50 mL; thêm 200 $\mu\text{L}$ dung dịch EG-D4. Chuẩn bị mẫu và đưa chất chuẩn nội vào kiểm soát sai số.
2. Loại chất béo Thêm 15 mL n-hexan, lắc ngang 15 phút, loại bỏ lớp dung môi hữu cơ phía trên. Lặp lại 2 lần. Loại bỏ lipid và các tạp chất kém phân cực trong mẫu thức ăn.
3. Chiết xuất Thêm 15 mL nước cất, ly tâm 6000 vòng/phút trong 4 phút ở nhiệt độ lạnh; thu dịch chiết nước. Lặp lại 2 lần, gộp dịch chiết (tổng thể tích ~30 mL). Chiết tách triệt để EG và DEG (vốn tan tốt trong nước) khỏi bã mẫu.
4. Phản ứng dẫn xuất Thêm 4 mL dung dịch NaOH 4M và 400 $\mu\text{L}$ benzoyl clorid; lắc ngang 10 phút, ủ phản ứng 10 phút. Chuyển hóa EG và DEG thành dẫn xuất dibenzoat.
5. Chiết tách dẫn xuất Thêm 10 mL n-hexan, lắc ngang 20 phút để chiết sản phẩm dẫn xuất vào pha hữu cơ; thu lấy lớp n-hexan. Thu nhận dẫn xuất ester kém phân cực vào dung môi hữu cơ.
6. Làm khô và định mức Thổi khô dịch chiết n-hexan dưới dòng khí $N_2$; hòa tan lại cặn bằng chính xác 1,0 mL ACN; lọc vào vial. Làm giàu mẫu và chuyển về dung môi tương thích với pha động LC-MS/MS.

Kết quả và bàn luận

1. Tối ưu hóa điều kiện khối phổ (MS/MS)

Các thông số vận hành nguồn ion hóa ESI(+) và các bộ thế được tối ưu hóa nhằm đạt cường độ tín hiệu ion phân tích cao nhất:

  • Áp suất khí màng (Curtain gas - CUR): 35 psi
  • Áp suất khí va chạm (CAD): 8 psi
  • Thế ion hóa (Ionspray Voltage - IS): 4500 V
  • Nhiệt độ nguồn ion (TEM): 450 °C
  • Áp suất khí nguồn 1 (GS1) và khí nguồn 2 (GS2): 50 psi
  • Thế cổng vào (Entrance Potential - EP): 9 V

Các thông số phân tích khối đo phổ đa phản ứng (MRM) cho các chất được xác định như sau:

Hợp chất Ion mẹ ($m/z$) Ion con ($m/z$) Năng lượng va chạm CE (V) Thế thoát ô va chạm CXP (V) Vai trò
Ethylene glycol (EG) 271,1 149,2 19 4 Định lượng
271,1 105,2 41 8 Định tính
Diethylene glycol (DEG) 315,1 149,2 19 4 Định lượng
315,1 105,2 41 8 Định tính
Ethylene glycol-D4 (IS) 275,1 153,2 19 4 Chuẩn nội

2. Tối ưu hóa điều kiện sắc ký

  • Pha tĩnh: Cột Symmetry $C_{18}$ ($150\text{ mm} \times 4,6\text{ mm}; 3,5\ \mu\text{m}$).
  • Pha động: Rửa giải gradient nồng độ gồm Kênh A (Amoni format 10 mM + Acid formic 0,1%) và Kênh B (Acetonitril).
  • Tốc độ dòng: 0,4 mL/phút; Thể tích tiêm mẫu: 5 $\mu\text{L}$.

3. Khảo sát các thông số của quy trình dẫn xuất

  • Thể tích benzoyl clorid: Khảo sát ở các mức 100, 200, 400, 600, 800 $\mu\text{L}$. Tỷ lệ diện tích pic $S_{\text{EG}}/S_{\text{EG-D4}}$ và $S_{\text{DEG}}/S_{\text{EG-D4}}$ đạt giá trị tối ưu tại 400 $\mu\text{L}$.
  • Thời gian phản ứng dẫn xuất: Khảo sát tại 5, 7, 10, 15, 20 phút. Thời gian 10 phút cho hiệu suất chuyển hóa dẫn xuất cao nhất và ổn định.
  • Nồng độ dung dịch NaOH: Khảo sát các nồng độ 2M, 3M, 4M, 5M, 6M. Nồng độ NaOH 4M cho hiệu suất tạo sản phẩm este hóa tốt nhất.

4. Đánh giá hiệu ứng nền (Matrix Effect - ME)

Nghiên cứu so sánh độ dốc đường chuẩn xây dựng trên nền dung môi và đường chuẩn trên nền mẫu thực thêm chuẩn:

  • Hiệu ứng nền đối với DEG: $ME = \frac{8,5679 - 7,3986}{8,5679} \times 100% = 13,6%$
  • Hiệu ứng nền đối với EG: $ME = \frac{0,1815 - 0,1625}{0,1625} \times 100% = 11,7%$

Do giá trị $ME < 20%$, hiệu ứng nền mẫu được đánh giá là không ảnh hưởng đáng kể đến độ đúng của phép phân tích khi kết hợp sử dụng chuẩn nội EG-D4. Vì vậy, quy trình cho phép sử dụng đường chuẩn pha trên nền dung môi để tính toán định lượng.

5. Kết quả thẩm định phương pháp

  • Tính tương thích của hệ thống: Tiêm lặp lại 6 lần dung dịch chuẩn làm việc 50 ppm, độ lệch chuẩn tương đối ($RSD%$) của diện tích pic EG, DEG và EG-D4 đều đạt mức $1,0%$, đáp ứng yêu cầu $RSD < 2,0%$.
  • Tính chọn lọc: Trên sắc ký đồ mẫu trắng không xuất hiện pic gây nhiễu tại thời gian lưu của EG; đối với DEG, tín hiệu nhiễu nền trên mẫu trắng $< 20%$ diện tích pic tại điểm LOQ. Tỷ lệ cường độ các ion mẹ/con tuân thủ giới hạn cho phép theo hướng dẫn EU 2021/808.
  • Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ): Phương pháp xác định giá trị thực nghiệm với giới hạn phát hiện LOD $< 0,5\text{ mg/kg}$ cho cả hai chất.
  • Khoảng tuyến tính: Xây dựng trong khoảng nồng độ từ 1 ppm đến 20 ppm (1, 2, 5, 10, 20 ppm), hệ số tương quan tuyến tính $r^2 \ge 0,99$.
  • Độ đúng và độ lặp lại: Đánh giá trên mẫu trắng thêm chuẩn ở 3 mức nồng độ (1 ppm, 5 ppm, 20 ppm), mỗi mức lặp lại 6 lần ($n=6$):
Hợp chất Mức thêm chuẩn Độ thu hồi trung bình ($R%$) Độ lặp lại ($RSD%$)
Ethylene glycol (EG) 1 ppm 94,0% – 107,2% 4,41%
5 ppm 86,9% – 103,3% 7,30%
20 ppm 86,5% – 101,9% 5,60%
Diethylene glycol (DEG) 1 ppm (mg/kg) 95,6% – 102,0% 5,90%
5 ppm (mg/kg) 91,7% – 102,0% 4,90%
20 ppm (mg/kg) 98,6% – 109,0% 4,30%
  • Độ tái lập nội bộ: Đánh giá tại mức nồng độ 1 mg/kg ở các ngày phân tích khác nhau: đối với EG có $R% = 91,7% - 111,6%$ ($RSD = 6,88% - 7,50%$); đối với DEG có $R% = 95,8% - 112,5%$ ($RSD = 7,73%$).

Kết quả và đóng góp

Kết quả phân tích mẫu thực tế

Áp dụng phương pháp đã thẩm định trên 20 mẫu thức ăn cho mèo (dạng pate) thu thập trên thị trường Hà Nội, kết quả ghi nhận như sau:

Mã mẫu Khối lượng cân (g) Nồng độ EG (mg/kg) Nồng độ DEG (mg/kg)
TACN-1 2 0,5 Không phát hiện / Không đáng kể
TACN-2 5 < LOD Không phát hiện / Không đáng kể
TACN-3 5 < LOD Không phát hiện / Không đáng kể
TACN-4 5 < LOD Không phát hiện / Không đáng kể
TACN-5 5 < LOD Không phát hiện / Không đáng kể
TACN-6 10 4,7 Không phát hiện / Không đáng kể
TACN-7 10 0,8 Không phát hiện / Không đáng kể
TACN-8 5 0,6 Không phát hiện / Không đáng kể
TACN-9 5 < LOQ Không phát hiện / Không đáng kể
TACN-10 5 5,2 Không phát hiện / Không đáng kể
TACN-11 5 < LOD Không phát hiện / Không đáng kể
TACN-12 5 < LOQ Không phát hiện / Không đáng kể
TACN-13 5 5,2 Không phát hiện / Không đáng kể
TACN-14 5 < LOQ Không phát hiện / Không đáng kể
TACN-15 5 < LOQ Không phát hiện / Không đáng kể
TACN-16 5 < LOQ Không phát hiện / Không đáng kể
TACN-17 5 0,5 Không phát hiện / Không đáng kể
TACN-18 5 0,9 Không phát hiện / Không đáng kể
TACN-19 5 10,9 Không phát hiện / Không đáng kể
TACN-20 5 3,3 Không phát hiện / Không đáng kể

Tổng kết kết quả kiểm nghiệm:

  • 10/20 mẫu (50%) phát hiện dương tính với Ethylene glycol ở mức hàm lượng định lượng được từ 0,5 mg/kg đến 10,9 mg/kg.
  • Mẫu có hàm lượng EG cao nhất là TACN-19 với nồng độ 10,9 mg/kg.
  • Đa số các mẫu đều có hàm lượng Diethylene glycol ở mức không đáng kể hoặc dưới ngưỡng phát hiện.

Đóng góp khoa học và thực tiễn

  1. Về phương pháp luận phân tích: Xây dựng thành công quy trình tạo dẫn xuất dibenzoat bằng benzoyl clorid trong môi trường kiềm kết hợp kỹ thuật LC-MS/MS, giải quyết được bài toán khó về độ lưu giữ kém và độ ion hóa yếu của các glycol phân tử lượng thấp trên hệ thống LC-MS thông thường.
  2. Về giá trị kiểm nghiệm thực tế: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm cảnh báo về sự hiện diện của EG trong thức ăn cho thú cưng lưu hành trên thị trường Hà Nội. Đây là cơ sở thực tiễn để các cơ quan quản lý chất lượng thực phẩm và thức ăn chăn nuôi xem xét bổ sung chỉ tiêu kiểm soát glycol độc hại trong thức ăn cho động vật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu mới tập trung khảo sát trên nền mẫu thức ăn dạng ướt (pate đóng hộp, đóng gói) dành cho mèo tại phạm vi thị trường Hà Nội với cỡ mẫu phân tích thực tế gồm 20 mẫu; chưa mở rộng khảo sát các nền mẫu thức ăn dạng hạt khô hoặc thức ăn cho các loài thú cưng khác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng ứng dụng quy trình phân tích trên các đối tượng thực phẩm chế biến khác và các dạng thức ăn chăn nuôi công nghiệp.
    • Tăng cường số lượng mẫu giám sát trên phạm vi toàn quốc để có đánh giá dịch tễ học độc chất toàn diện hơn.
    • Nghiên cứu truy xuất nguồn gốc nhiễm EG (do tạp chất trong phụ gia làm ngọt/chất giữ ẩm, từ dung môi vệ sinh dây chuyền đóng hộp hay sinh ra trong quá trình bảo quản).

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Dược học, Hóa phân tích, Kiểm nghiệm thuốc và Độc chất học: Tham khảo cách thức xây dựng quy trình dẫn xuất hóa cho các phân tử phân cực phân tử lượng nhỏ, kỹ thuật tối ưu hóa thông số MS/MS (MRM) và phương pháp đánh giá hiệu ứng nền ($ME%$).
  • Cán bộ phân tích tại các phòng kiểm nghiệm an toàn thực phẩm: Ứng dụng quy trình chiết mẫu lỏng - lỏng kết hợp dẫn xuất hóa và chuẩn nội đồng vị để định lượng EG và DEG đạt chuẩn quy định AOAC và EU 2021/808.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao cần tạo dẫn xuất với benzoyl clorid trước khi phân tích EG và DEG trên LC-MS/MS?

Ethylene glycol và Diethylene glycol là các hợp chất có khối lượng phân tử rất nhỏ ($M = 62,07$ và $106,12\text{ g/mol}$) và độ phân cực rất cao. Nếu không dẫn xuất hóa, chúng khó được lưu giữ trên cột sắc ký pha đảo $C_{18}$, dễ bị rửa giải cùng với thể tích chết của cột và có hiệu suất ion hóa kém ở nguồn ESI. Việc tạo dẫn xuất với benzoyl clorid trong môi trường kiềm giúp tạo ra các phân tử dibenzoat có độ phân cực thấp hơn, tăng khối lượng phân tử, tăng khả năng lưu giữ trên pha tĩnh $C_{18}$ và nâng cao độ nhạy phát hiện trên đầu dò khối phổ.

2. Chất chuẩn nội nào được lựa chọn trong nghiên cứu và ưu điểm là gì?

Nghiên cứu sử dụng chất chuẩn nội đồng vị Ethylene glycol-D4 (EG-D4) với độ tinh khiết $\ge 99,8%$. Ưu điểm của EG-D4 là hợp chất đồng vị không có sẵn trong tự nhiên và không xuất hiện trong nền mẫu thực phẩm, có tính chất hóa lý và hành vi dẫn xuất tương đồng với EG và DEG, giúp hiệu chỉnh chính xác các biến thiên trong quá trình chiết mẫu, phản ứng dẫn xuất và sự dao động tín hiệu của nguồn ion hóa ESI.

3. Các cặp ion phân tích (MRM) tối ưu cho EG, DEG và chuẩn nội được thiết lập như thế nào?

  • EG dẫn xuất: Ion mẹ $[M+H]^+ = 271,1\ m/z$; ion con định lượng $= 149,2\ m/z$ ($CE = 19\text{ V}, CXP = 4\text{ V}$); ion con định tính $= 105,2\ m/z$ ($CE = 41\text{ V}, CXP = 8\text{ V}$).
  • DEG dẫn xuất: Ion mẹ $[M+H]^+ = 315,1\ m/z$; ion con định lượng $= 149,2\ m/z$ ($CE = 19\text{ V}, CXP = 4\text{ V}$); ion con định tính $= 105,2\ m/z$ ($CE = 41\text{ V}, CXP = 8\text{ V}$).
  • EG-D4 (IS): Ion mẹ $[M+H]^+ = 275,1\ m/z$; ion con $= 153,2\ m/z$ ($CE = 19\text{ V}, CXP = 4\text{ V}$).

4. Kết quả đánh giá hiệu ứng nền (Matrix Effect) ảnh hưởng thế nào đến việc dựng đường chuẩn?

Hiệu ứng nền mẫu thu được là $11,7%$ đối với EG và $13,6%$ đối với DEG. Do cả hai giá trị đều nằm dưới ngưỡng $20%$, ảnh hưởng gây suy giảm hoặc tăng cường tín hiệu của nền mẫu pate được xác định là không đáng kể. Do đó, quy trình có thể sử dụng đường chuẩn pha trên nền dung môi kết hợp chuẩn nội để định lượng, giúp đơn giản hóa quy trình phân tích thường quy so với việc phải thêm chuẩn trên nền mẫu trắng thực tế.

5. Khảo sát thực tế trên 20 mẫu thức ăn cho mèo ghi nhận thực trạng nhiễm EG và DEG như thế nào?

Kết quả kiểm nghiệm 20 mẫu pate thức ăn cho mèo thu thập tại Hà Nội cho thấy có 10/20 mẫu ($50%$) phát hiện có chứa Ethylene glycol với nồng độ dao động từ $0,5\text{ mg/kg}$ đến $10,9\text{ mg/kg}$ (mẫu TACN-19 có hàm lượng cao nhất đạt $10,9\text{ mg/kg}$). Hàm lượng Diethylene glycol trong các mẫu khảo sát hầu hết ở mức không đáng kể hoặc dưới ngưỡng phát hiện.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Minh Nhật đã xây dựng và thẩm định hoàn chỉnh phương pháp xác định đồng thời Ethylene glycol và Diethylene glycol trong thức ăn cho mèo bằng kỹ thuật LC-MS/MS kết hợp phản ứng tạo dẫn xuất với benzoyl clorid và chuẩn nội EG-D4. Phương pháp đạt độ chọn lọc cao, giới hạn phát hiện dưới $0,5\text{ mg/kg}$, độ thu hồi từ $86,5%$ đến $109,0%$ và độ lặp lại $RSD < 7,3%$, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kiểm nghiệm của AOAC và EU 2021/808. Việc phát hiện 10/20 mẫu pate thương mại chứa tồn dư Ethylene glycol lên tới $10,9\text{ mg/kg}$ cho thấy tính ứng dụng thực tiễn cao của đề tài trong công tác kiểm soát an toàn thực phẩm và bảo vệ sức khỏe vật nuôi.