Tổng quan nghiên cứu
Ngành công nghiệp mía đường Việt Nam đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế nông nghiệp khi tạo sinh kế ổn định cho hàng triệu nông dân và hơn 20.000 công nhân tại các nhà máy chế biến. Tuy nhiên, trước sức ép cạnh tranh gay gắt từ Hiệp định thương mại hàng hóa ASEAN (ATIGA) và nguồn đường nhập lậu giá rẻ, các doanh nghiệp bắt buộc phải tối ưu hóa chi phí sản xuất, trong đó công đoạn bốc hơi tiêu tốn hơn 30% tổng năng lượng toàn dây chuyền. Hạn chế lớn nhất của các hệ thống cô đặc truyền thống và các nghiên cứu tự động hóa trước đây là chỉ tập trung duy trì thông số nhiệt - áp mà chưa tích hợp phân tích an toàn quá trình, dẫn đến nguy cơ quá áp, sôi bùng và thất thoát nguyên liệu.
Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học của tác giả Trần Thanh Minh Tâm, dưới sự hướng dẫn của Tiến sĩ Bùi Ngọc Pha tại Trường Đại học Bách Khoa – ĐHQG TP.HCM (giai đoạn tháng 9/2022 đến tháng 12/2022), đã giải quyết triệt để bài toán trên. Đề tài tập trung phân tích nguy cơ theo phương pháp HAZOP, cải tạo kết cấu cơ khí và phát triển hệ thống điều khiển an toàn trên nền tảng PLC S7-300 và phần mềm TIA Portal cho hệ cô đặc chân không một nồi bán liên tục.
Kết quả nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn vượt trội khi chuyển đổi thành công quy trình cô đặc từ nồng độ 26 °Bx lên 65 °Bx. Hệ thống mới giúp nâng sản lượng từ 3.3 kg lên 9.8 kg thành phẩm trong một chu kỳ, rút ngắn thời gian xác lập 657 giây, triệt tiêu độ vọt lố về mức 0% và bảo đảm an toàn vận hành tuyệt đối.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng ba khối lý thuyết chuyên sâu:
- Lý thuyết nhiệt động và truyền nhiệt cô đặc chân không: Phân tích bản chất bay hơi của dung dịch đường mía ở áp suất chân không 0.2 at tuyệt đối. Tại môi trường này, nhiệt độ sôi của dung dịch giảm xuống dưới 65 °C, giúp bảo toàn tối đa hàm lượng đường saccarozơ, hạn chế phản ứng caramen hóa và ngăn ngừa sự phân hủy nhiệt tạo thành đường khử làm sẫm màu sản phẩm.
- Lý thuyết điều khiển quá trình phản hồi: Ứng dụng thuật toán điều khiển tỉ lệ - tích phân - vi phân (PID) kết hợp thuật toán đóng mở hai vị trí (ON/OFF) có dải chết. Cấu trúc điều khiển vòng kín liên tục đo đạc tín hiệu nhiệt độ đáy, áp suất buồng bốc và mức chất lỏng để xử lý triệt để hiện tượng sai lệch tĩnh và bão hòa tích phân.
- Lý thuyết an toàn quá trình và các lớp bảo vệ (LOPA): Thiết lập hệ thống thiết bị an toàn (SIS) đa tầng gồm cụm cảm biến đo lường (S), khối xử lý logic PLC (LS) và cơ cấu chấp hành khẩn cấp (FE), tạo màng chắn ngăn ngừa sự cố từ cấp điều khiển cơ bản đến cấp dừng khẩn cấp tự động.
Phương pháp nghiên cứu
Nguồn dữ liệu của đề tài được thu thập từ hệ thống thực nghiệm cô đặc chân không đường mía một nồi bán liên tục tại Phòng thí nghiệm Quá trình và Thiết bị Hóa chất. Đối tượng khảo sát là dung dịch đường mía tinh khiết được pha chế chính xác về nồng độ 26 °Bx bằng nước lọc tinh khiết có độ dẫn điện dưới 5 µS/cm.
Cỡ mẫu thực nghiệm được thiết kế toàn diện với hai kịch bản vận hành trọng điểm:
- Mẫu cô đặc nhập liệu một lần với khối lượng ban đầu 8.33 kg.
- Mẫu cô đặc bán liên tục với tổng khối lượng nhập liệu 24.72 kg qua 6 chu kỳ bổ sung nguyên liệu tự động.
Phương pháp phân tích định tính HAZOP được lựa chọn để rà soát toàn diện các sai lệch thông số lưu lượng, áp suất, mức chất lỏng và nhiệt độ. Đồng thời, phương pháp nhận dạng hàm truyền đối tượng thông qua công cụ PID Tuner trên TIA Portal được áp dụng nhằm tính toán chính xác bộ thông số Kp, Ki, Kd, đảm bảo hệ thống triệt tiêu dao động phi tuyến khi có tải nhiệt thay đổi liên tục trong suốt giai đoạn từ tháng 9/2022 đến tháng 12/2022.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Quá trình thực nghiệm và kiểm thử hệ thống ghi nhận các kết quả nổi bật sau:
- Đột phá về năng suất sản phẩm: Khi vận hành ở chế độ nhập liệu một lần, 8.33 kg dung dịch 26 °Bx chỉ thu được 3.3 kg mật đường 65 °Bx. Khi chuyển sang chế độ bán liên tục, hệ thống xử lý thành công 24.72 kg dung dịch 26 °Bx và thu về 9.8 kg đường 65 °Bx, giúp tăng sản lượng thực nghiệm lên 196.97% trên cùng một dung tích nồi đun.
- Rút ngắn thời gian tạo chân không: Việc nâng cấp cấu hình bơm hút giúp thời gian kéo áp suất buồng bốc từ áp suất khí quyển về 0.2 at tuyệt đối giảm mạnh từ 15 phút xuống chỉ còn 9 phút (rút ngắn 40% thời gian khởi động).
- Chất lượng điều khiển vượt bậc: Thời gian xác lập trạng thái làm việc ổn định của hệ thống nhanh hơn 657 giây so với hệ thống cũ. Độ vọt lố áp suất được kiểm soát ở mức 0%, sai lệch tĩnh triệt tiêu hoàn toàn quanh điểm cài đặt 0.2 at tuyệt đối.
- Tối ưu hóa hiệu suất truyền nhiệt: Hệ thống phân phối nước làm mát mới giúp tăng độ chênh lệch nhiệt độ nước vào và ra khỏi tháp giải nhiệt từ dải 0 – 0.6 °C lên mức 0.6 – 1.2 °C, giải phóng nhiệt ngưng tụ hiệu quả cho hơi thứ.
Thảo luận kết quả
Hiện tượng sôi bùng và tăng áp đột ngột trong quy trình cũ được xác định do sự tích tụ của khí không ngưng trong buồng ngưng tụ ống chùm làm suy giảm hệ số ngưng tụ hơi nước. Để xử lý, tác giả đã thiết lập chiến lược điều khiển luân phiên: khi áp suất buồng bốc chạm mốc 0.205 at tuyệt đối, hệ thống tự động ngắt điện trở gia nhiệt và kích hoạt bơm phụ; khi áp suất hạ về 0.195 at tuyệt đối, điện trở được cấp nguồn trở lại và bơm phụ tắt. Thuật toán này giúp tống khứ toàn bộ khí không ngưng ra bình chứa lỏng chỉ sau 120 giây mà không gây gián đoạn quá trình sôi.
Về phần cứng, việc phát hiện và đảo chiều lắp đặt van điện từ cấp liệu VĐ1 đã tận dụng áp lực thủy tĩnh của dòng lưu chất cộng hưởng cùng lực lò xo, giúp van đóng kín 100% và chấm dứt hiện tượng dung dịch tự tràn vào buồng đốt sau 30 phút vận hành.
So với các công bố của nhóm nghiên cứu tiền nhiệm năm 2021, hệ thống cải tiến đã khắc phục hoàn toàn hiện tượng dao động áp suất biên độ 0.05 at chân không lặp lại. Dữ liệu thực nghiệm được trực quan hóa rõ nét qua đồ thị đáp ứng áp suất đường thẳng mượt mà và đồ thị tương quan nhiệt độ đáy - nồng độ Brix tăng tịnh tiến từ 59.8 °C đến 62.5 °C, chứng minh tính tin cậy tuyệt đối của phương pháp đo nồng độ gián tiếp qua nhiệt độ sôi.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả thực nghiệm, 4 giải pháp trọng tâm được đề xuất nhằm nâng cấp hệ thống:
- Tích hợp cảm biến đo độ Brix online dạng khúc xạ quang học: Nhóm kỹ sư nghiên cứu cần lắp đặt đầu đo trực tiếp tại đáy nồi trong vòng 3 tháng tới, mục tiêu kiểm soát sai số nồng độ dưới ±0.2 °Bx theo thời gian thực thay vì sử dụng phương pháp đo gián tiếp qua nhiệt độ sôi 62.5 °C.
- Trang bị biến tần điều khiển lưu lượng bơm chân không: Kỹ sư điều khiển tự động hóa cần tiến hành lập trình điều khiển biến tần trong thời gian 2 tháng, hướng tới mục tiêu duy trì áp suất buồng bốc ổn định tại 0.20 ± 0.005 at tuyệt đối và tiết kiệm 15% đến 20% điện năng tiêu thụ cho cụm bơm.
- Gia công tấm phá xoáy và nón chắn bọt lôi cuốn: Đội ngũ kỹ thuật cơ khí cần hoàn thiện lắp đặt tấm phá xoáy đáy nồi và nón chắn giọt lỏng tại cổ buồng bốc trong vòng 1 tháng, nhằm hạ tỷ lệ tổn thất đường theo hơi thứ sang bình ngưng tụ xuống dưới 0.1%.
- Nâng cấp hệ thống dừng khẩn cấp độc lập đạt chuẩn an toàn SIL-2: Bộ phận quản lý an toàn công nghệ cần kiểm định và cấu hình các vòng khóa liên động an toàn trong thời hạn 4 tháng, bảo đảm thời gian ngắt toàn bộ nguồn nhiệt và xả áp chân không tự động dưới 3 giây khi phát hiện cạn nước nồi đun hoặc nhiệt độ vượt ngưỡng 70 °C.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng:
- Kỹ sư công nghệ Hóa học và Thực phẩm: Tiếp cận quy trình tính toán cân bằng vật chất - năng lượng chi tiết, nắm bắt cơ chế kiểm soát nhiệt độ sôi dưới 65 °C để giữ trọn vẹn hương vị và cấu tử đường mía.
- Kỹ sư Tự động hóa và Điều khiển quá trình: Khai thác toàn bộ lưu đồ công nghệ P&ID, thuật toán lập trình PID Tuner trên PLC S7-300 và kỹ thuật thiết kế giao diện SCADA/HMI trên TIA Portal giúp tối ưu hóa thời gian xác lập dưới 657 giây.
- Chuyên gia Quản lý An toàn và Vận hành nhà máy: Vận dụng bảng ma trận phân tích nguy cơ HAZOP thực tế để xây dựng hệ thống rào chắn bảo vệ, ngăn ngừa sự cố cháy nổ áp lực và cạn nước nồi hơi.
- Học viên cao học và Giảng viên ngành Kỹ thuật: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chuẩn mực trong việc kết hợp giữa mô phỏng lý thuyết và triển khai thực nghiệm trên mô hình thiết bị thật với tập dữ liệu đo đạc chính xác từ 8.33 kg đến 24.72 kg dung dịch.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao cần duy trì áp suất buồng bốc cố định ở 0.2 at tuyệt đối?
Áp suất 0.2 at tuyệt đối giữ nhiệt độ sôi của dung dịch đường mía ở mức thấp từ 59.8 °C đến 62.5 °C. Điều này giúp ngăn ngừa hoàn toàn phản ứng caramen hóa làm cháy đường, đồng thời cho phép xác định chính xác thời điểm kết thúc cô đặc đạt 65 °Bx thông qua cảm biến nhiệt độ PT100.
Phương thức cô đặc bán liên tục mang lại lợi thế kinh tế gì so với nhập liệu một lần?
Vận hành bán liên tục xử lý được 24.72 kg dịch đường 26 °Bx để thu về 9.8 kg đường đặc 65 °Bx, cao gấp 2.97 lần so với mức 3.3 kg của phương pháp nhập liệu một lần. Giải pháp này tối đa hóa công suất bốc hơi của thiết bị mà không cần tốn chi phí mở rộng thể tích buồng đốt.
Hệ thống xử lý hiện tượng sôi bùng và tăng vọt áp suất bằng cách nào?
Hệ thống sử dụng thuật toán điều khiển luân phiên: khi áp suất vượt 0.205 at tuyệt đối, điện trở nhiệt tự ngắt và bơm phụ bật để hỗ trợ ejector hút sạch khí không ngưng. Khi áp suất về 0.195 at tuyệt đối, điện trở tự bật lại, giúp triệt tiêu hiện tượng sôi bùng và đưa độ vọt lố về 0%.
Nguyên nhân van điện từ cấp liệu bị rò rỉ và cách khắc phục như thế nào?
Van điện từ cấp liệu ban đầu bị lắp ngược chiều khiến áp lực dòng chảy thắng lực đàn hồi lò xo, đẩy hở đĩa van làm dịch đường tự tràn vào nồi. Sau khi đảo đúng chiều kỹ thuật, áp lực chất lỏng cộng hưởng cùng lực lò xo giúp ép chặt đĩa van, bảo đảm độ kín khít 100%.
Giàn phân phối lỏng tại tháp giải nhiệt được cải tạo mang lại hiệu quả ra sao?
Giàn ống đục lỗ cũ được thay thế bằng hệ 4 vòi sen phun áp lực phân tán đều nước lên khối đệm. Cải tiến này giúp nâng độ chênh nhiệt độ nước vào - ra tháp lên 0.6 – 1.2 °C, duy trì khả năng ngưng tụ hơi thứ ổn định và rút ngắn thời gian tạo chân không xuống 9 phút.
Kết luận
- Đề tài đã xây dựng hoàn chỉnh hệ thống cô đặc chân không đường mía một nồi bán liên tục tích hợp đồng thời mục tiêu năng suất và an toàn quá trình dựa trên ma trận HAZOP.
- Cải tiến cơ khí then chốt thông qua việc đảo chiều van điện từ cấp liệu và lắp đặt giàn 4 vòi sen tháp giải nhiệt giúp triệt tiêu rò rỉ và nâng cao độ chênh nhiệt độ làm mát lên 0.6 – 1.2 °C.
- Làm chủ thuật toán điều khiển PID trên TIA Portal/PLC S7-300 kết hợp giải pháp luân phiên bật tắt điện trở - bơm phụ, giúp triệt tiêu độ vọt lố về 0% và rút ngắn 657 giây thời gian xác lập.
- Kiểm chứng thực nghiệm thành công với sản lượng 9.8 kg mật đường 65 °Bx từ 24.72 kg nguyên liệu 26 °Bx, khẳng định tính khả thi vượt trội của phương thức bán liên tục.
- Thiết lập hệ thống giám sát SCADA trực quan, định hình tiêu chuẩn an toàn mới cho các hệ thống thiết bị nhiệt trong công nghệ hóa học và thực phẩm.
Trong giai đoạn tiếp theo của năm 2023 – 2024, nhóm nghiên cứu dự kiến chuyển giao công nghệ và thử nghiệm mở rộng trên quy mô pilot công nghiệp với cảm biến Brix trực tuyến. Các đơn vị sản xuất và cơ sở nghiên cứu quan tâm vui lòng liên hệ Bộ môn Quá trình và Thiết bị – Trường Đại học Bách Khoa TP.HCM để nhận tài liệu thiết kế chi tiết và hợp tác ứng dụng.