CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về GMO, lược sử hình thành và phát triển 1. Giới thiệu về GMO Sinh vật biến đổi gen (GMO-GeneticallyModified Orgarnisms) hay còn được gọi với tên sinh vật chuyển gen (Transgenic Orgarnisms) là những sinh vật có vật liệu di truyền được biến đổi bằng kỹ thuật gen, trong đó, phiên bản gen gốc được tăng cường hoặc ức chế hoặc loại bỏ (knocked out) ở mức độ biểu hiện hoặc bị thay thế bởi gen có nguồn gốc từ sinh vật khác quy định các tính trạng phục vụ cho lợi ích của con người nhằm mục đích làm thực phẩm, dược phẩm, nông nghiệp, xử lý môi trường…Các tính trạng này không thể xuất hiện thông qua tái tổ hợp tự nhiên hoặc giao phối [31]. Quá trình từ lúc nghiên cứu, khảo nghiệm đến lúc cấp phép và công bố một giống GMO đảm bảo an toàn sinh học đủ điều kiện sử dụng làm thực phẩm và thức ăn chăn nuôi được gọi là một sự kiện chuyển gen (Event).
Mỗi sự kiện chuyển gen sau khi cấp phép sẽ được cấp mã số sự kiện giống như giấy chứng minh nhân dân của con người cho mỗi giống GMO.Ví dụ: sự kiện đậu nành GST 40-3-2, sự kiện bắp MON 810, bắp Bt11xGA21…Thông tin cơ bản về mỗi sự kiện có thể tra cứu trên Website của tổ chức quốc tế về tiếp thu các ứng dụng công nghệ sinh học trong nông nghiệp (ISAAA). Lược sử hình thành, phát triển Trong lịch sử nông nghiệp, từ xa xưa cho đến thời điểm hiện tại, con người đã và đang đạt được nhiều thành tựu nổi bật nhờ vào kỹ thuật di truyền chọn giống dựa trên nguyên tắc góp nhặt, lựa chọn cho các cá thể mang các đột biến tự nhiên biểu hiện tính trạng mong muốn giao phối với nhau qua một hoặc nhiều thế hệ để tạo ra giống mới có biến đổi về mặt di truyền. Tuy nhiên, các giống này vẫn không được xem là GMO bởi vẫn chưa phá vỡ được ranh giới di truyền giữa các loài. Năm 1973, Herbert Boyer và Stanley Cohen, bằng kỹ thuật tái tổ hợp DNA đã tạo sinh vật biến đổi gen đầu tiên đó là chủng vi khuẩn kháng kháng sinh nhờ được 5 Tổng quan tài liệu nhận gen kháng từ chủng vi khuẩn khác.
Sự kiện này đặt nền móng đầu tiên cho kỹ thuật di truyền hiện đại, cũng là thời điểm đánh dấu cho sự hình thành và bùng nổ của GMO. Các năm sau đó các sinh vật biến đổi gen lần lượt ra đời bằng kỹ thuật di truyền và các sự kiện liên quan liên tiếp diễn ra [51, 52], không ngừng phát triển: Năm 1974, Rudolf Jaenisch và Beatrice Mintz tạo ra mô hình chuột khảm trong nghiên cứu ung thư, được xem là động vật biến đổi gen đầu tiên. Năm 1980, Tòa án tối cao Hoa Kỳ cấp bảng quyền sáng chế cho chủng vi khuẩn biến đổi gen có khả năng chuyển hóa Hydrocarbon trong dầu thô giúp giải quyết sự cố tràn dầu cho công ty General Electric. Sự kiện này là một sự khích lệ to lớn đối với các công ty công nghệ sinh học trong việc nghiên cứu ứng dụng GMO.
Năm 1982, FDA cấp phép lưu hành sinh dược Humulin, tên thương mại của Insulin người sản xuất bởi vi khuẩn Escherichia coli tái tổ hợp. Năm 1992, Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ cấp phép cho cây trồng chuyển gen đầu tiên là cà chua FLAVR SAVR. Năm 1995, Cục bảo vệ môi sinh Hoa Kỳ cấp phép cho giống bắp chuyển gen kháng côn trùng. Năm 1996, Monsanto công bố giống đậu nành biến đổi gen kháng thuốc diệt cỏ gốc Glyphosate đầu tiên với tên thương mại Roundup Ready.
Năm 2000, Ingo Potrykus và Peter Beyer tạo ra giống gạo GMO giàu vitamin A với tên gọi Golden Rice. Năm 2009, Atryn, tên thương mại của sinh dược Anticoagulant Antithrombin dùng chữa trị bệnh rối loạn đông máu được sản xuất từ sữa dê biến đổi gen được FDA cấp phép lưu hành. Năm Theo báo cáo thường niên mới nhất về hiện trạng thương mại hóa cây trồng biến đổi gen 2018 của tổ chức quốc tế về tiếp thu các ứng dụng công nghệ sinh học trong nông nghiệp (ISAAA), số lượng giống cây trồng biến đổi gen không ngừng tăng về số lượng và chủng loại theo năm tháng. Hoa Kỳ, quốc gia công nhận 6 Tổng quan tài liệu nhiều sự kiện biến đổi gen nhất thế giới, đã cấp phép lên đến 544 sự kiện biến đổi gen.
Cũng theo thống kê này, ba loại cây trồng GMO có diện tích canh tác lớn nhất trên thế giới lần lượt là đậu nành (50%), bắp (30,7%) và bông (13%) [8]. Xu hướng ứng dụng GMO Qua lược sử hình thành và phát triển GMO, có thể thấy GMO đầu tiên được tạo ra với mục đích phục vụ nghiên cứu. Theo thời gian, với sự phát triển của kỹ thuật sinh học phân tử và nhu cầu ứng dụng thực tiễn trong nhiều lĩnh vực khác nhau đã làm cho GMO không ngừng gia tăng về số lượng và chủng loại. Trong đó, nông nghiệp, y dược, thực phẩm và xử lý môi trường là những hướng ứng dụng chủ đạo của GMO.
GMO ứng dụng trong nông nghiệp, thực phẩm Theo dự đoán của FAO, dân số thế giới sẽ đạt 9 tỷ người vào 2050, đòi hỏi sản lượng nông nghiệp phải tăng 70% trong giai đoạn từ 2005 đến 2050 mới đáp ứng được nhu cầu lương thực [11]. Mục tiêu này phải đạt được trong bối cảnh diện tích đất và mặt nước phục vụ nông nghiệp ngày càng giảm. Biến đổi khí hậu làm gia tăng hạn hán, lũ lụt, xâm nhập mặn; tình hình sâu bệnh, ký sinh trùng, cỏ dại kháng thuốc ngày càng tăng. Thực trạng khó khăn vừa nêu là động lực nghiên cứu, ứng dụng và phát triển cây trồng biến đổi gen, cây GM truyền thống chủ yếu mang tính trạng kháng côn trùng, kháng thuốc diệt cỏ hoặc mang cùng lúc cả hai tính trạng kháng (cây trồng mang tính trạng này chiếm 3,7% tổng diện tích trồng cây biến đổi gen trên toàn thế giới vào năm 2014 [11]).
Các công trình nghiên cứu hiện tại và trong tương lai đang hướng đến việc tạo ra các giống cây trồng chịu hạn/mặn, kháng bệnh, năng suất cao, hàm lượng vitamin, hàm lượng dinh dưỡng cao [11]. Khi nói đến GMO ứng dụng trong nông nghiệp, thực phẩm, chúng ta thường nói và biết nhiều về cây trồng. Vì đến thời điểm hiện tại, động vật biến đổi gen vẫn đang bị kiểm soát chặt chẽ, các nghiên cứu vẫn còn đang trong giai đoạn khảo nghiệm. Chỉ duy nhất giống cá hồi biến đổi gen AquAdvantage được FDA cấp phép nuôi trồng với điều kiện kiểm soát ngặt ngèo nhằm ngăn chặn giống cá này phát tán ra môi trường tự nhiên, được mua bán làm thực phẩm nhưng chỉ giới hạn ở thị trường Mỹ 7 Tổng quan tài liệu [12, 53].
Nghiên cứu động vật biến đổi gen chủ yếu hướng đến các tính trạng liên quan đến khả năng kháng bệnh, cải thiện chất lượng thịt, chất lượng sữa; bổ sung thành phần dinh dưỡng, sinh dược vào thịt hoặc sữa, cải thiện chất lượng lông, đẩy nhanh tốc độ tăng trưởng [12].1: Một số loại cây trồng, động vật biến đổi gen ứng dụng trong nông nhiệp, thực phẩm Tính trạng/tác Loài Gene chuyển Nguồn cho gen dụng Thực vật Đậu Cp4 epsps Agrobacterium Kháng thuốc diệt cỏ nành tumefaciens strain CP4 Glyphosate Bắp CryA Bacillus thuringiensis Kháng côn trùng Gạo Crt1/Psy1/pmi Pantoea ananatis/Zea Giàu vitamin A mays/Escherichia coli Bông S4-HrA Nicotiana tabacum cv. Kháng thuốc diệt cỏ Xanthi Sulfonylurea Khoai CryA Bacillus thuringiensis Kháng côn trùng tây Táo Gen ức chế PGAS Malus domestica Chống hóa nâu sau PPO khi cắt Cà pg Lycopersicon esculentum Chín chậm chua Động vật (*) Heo Mx1 Chuột(*) Kháng cúm Bò Gen chuyển hóa Giun tròn(*) Cải thiện chất lượng Omega 3 sữa Gà Gen mã hóa Virus(*) Kháng bệnh Glycoprotein alv6 Cá da Gen mã hóa Côn trùng(*) Kháng bệnh trơn Cercopin B (*)Công trình nghiên cứu nguồn gốc cho gen chưa được công bố cụ thể loài, dòng sinh vật cho gen [7, 13]. GMO ứng dụng trong xử lý môi trường Các chất như Toluen, chloride hữu cơ, các hợp chất hydrocarbon vòng thơm, polychlorinated biphenyls (PCBs), polyaromatic hydrocarbons (PAHs), thuốc trừ 8 Tổng quan tài liệu sâu, thuốc diệt cỏ, các hợp chất hydrocarbons chứa liên kết bền, dioxin, kim loại nặng (Cd, Hg, Pb)… tạo ra từ hoạt động nông nghiệp, công nghiệp, sinh hoạt của con người, là những chất ô nhiễm khó phân hủy, không hoặc ít chuyển hóa được trong chu trình sinh địa hóa vật chất tự nhiên. Chúng tích lũy ngày càng nhiều trong môi trường sống đe dọa trực tiếp đến sức khỏe con người và hệ sinh thái.
Nhiều biện pháp xử lý ô nhiễm đã được sử dụng, trong đó, biện pháp xử lý sinh học như sử dụng vi sinh vật biến đổi gen là hướng ứng dụng hiệu quả, thân thiện môi trường và triển vọng nhất. Nguyên tắc là tạo ra vi sinh vật biến đổi gen xử lý môi trường, được tiếp cận theo các hướng sau: Phân lập, tuyển chọn các chủng vi sinh vật từ những môi trường sống cực đoan về nguồn dinh dưỡng như nồng độ quá cao hoặc quá thấp, cực đoan về pH, độ mặn, áp suất và nhiệt độ… làm vật chủ, biến nạp các gen mã hóa cho các enzyme chuyển hóa chất ô nhiễm như Catechol 1,2-dioxygenase, toluen dioxygenase-iron- sulfur, Benzene dioxygenase, naphthalene dioxygenase, dioxin dioxygenase…từ các nguồn cho gen khác không sống được trong môi trường cực đoan [14]. Phân lập, tuyển chọn nguồn gen mã hóa cho protein phân hủy độc chất từ các chủng vi sinh vật bản địa trong môi trường ô nhiễm, gây đột biến tạo ra phiên bản gen mới mã hóa cho sản phẩm có hoạt tính mạnh hơn (enzyme có ái lực cao hơn, đặc hiệu hơn…), hoặc gây đột biến enzyme chủ chốt trong con đường chuyển hóa sinh học của chủng tự nhiên giúp tăng cường biểu hiện protein mục tiêu nâng cao hiệu suất chuyển hóa chất ô nhiễm [14]. Tuy không trực tiếp xử lý chất ô nhiễm như vi sinh vật biến đổi gen, nhưng việc canh tác cây trồng biến đổi gen cũng gián tiếp giảm thiểu phát thải chất ô nhiễm ra môi trường.
Theo thống kê của ISAAA, từ 1996 đến 2016, canh tác cây trồng biến đổi gen đã cắt giảm hơn 583,5 triệu tấn thuốc trừ sâu, giảm tiêu thụ năng lượng hóa thạch sử dụng trong nông nghiệp thông qua đó giảm phát thải lượng khí CO2 tương đương lượng thải ra của 16,75 triệu xe ô tô [9]. 9 Tổng quan tài liệu Bảng 1.2: Một số chủng vi sinh vật biến đổi gen sử dụng trong xử lý ô nhiễm Chủng Gen chuyển Nguồn cho gen Ứng dụng Tác giả E.