Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế và nhu cầu vận tải dẫn đến số lượng ô tô lưu thông ngày càng tăng. Đi kèm với sự phát triển này là nguy cơ cạn kiệt tài nguyên hóa thạch và gia tăng mức độ ô nhiễm môi trường do khí thải động cơ đốt trong. Để giải quyết bài toán cân bằng giữa việc nâng cao công suất, tối ưu hóa mức tiêu hao nhiên liệu và đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải nghiêm ngặt, các hệ thống điều khiển cơ khí truyền thống như bộ chế hòa khí đã được thay thế hoàn toàn bằng hệ thống phun xăng điện tử (EFI) kết hợp hệ thống đánh lửa điện tử.

Tại các cơ sở đào tạo chuyên ngành kỹ thuật ô tô, nhu cầu tiếp cận với công nghệ điều khiển động cơ trên các dòng xe hiện đại là rất lớn. Tuy nhiên, thiết bị và mô hình thực hành tiên tiến phục vụ việc trực quan hóa nguyên lý làm việc và kiểm tra pan bệnh thực tế vẫn còn hạn chế. Xe VinFast Fadil 2019 là mẫu xe đô thị cỡ nhỏ phổ biến tại Việt Nam, mang những nét đặc trưng về công nghệ động cơ phun xăng đa điểm kết hợp điều khiển điện tử tích hợp. Vì vậy, đề tài "Nghiên cứu và thiết kế mô hình hệ thống phun xăng đánh lửa xe VinFast Fadil 2019" được thực hiện nhằm đáp ứng yêu cầu giảng dạy và nghiên cứu thực nghiệm.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Củng cố kiến thức chuyên môn và tiếp cận công nghệ điều khiển điện tử mới trên động cơ ô tô hiện đại.
  2. Xác định các dạng hư hỏng, nguyên nhân và hậu quả xảy ra trên hệ thống phun xăng và đánh lửa.
  3. Đề xuất quy trình, phương án kiểm tra, chẩn đoán và khắc phục hư hỏng cho hệ thống cung cấp nhiên liệu và đánh lửa trên động cơ xăng.

Nhiệm vụ nghiên cứu được phân định thành 7 bước:

  1. Tìm hiểu cơ sở lý thuyết liên quan đến hệ thống EFI và đánh lửa điện tử.
  2. Tính toán, thiết kế hệ thống mạch điện và kết cấu cơ khí của mô hình.
  3. Khảo sát, tính toán và lựa chọn các linh kiện, chi tiết lắp đặt.
  4. Lựa chọn các bộ phận mô hình đáp ứng yêu cầu hoạt động thực tế.
  5. Xây dựng quy trình thi công, lắp ráp mô hình.
  6. Tiến hành thi công, đấu nối và lắp ráp hoàn thiện.
  7. Kiểm tra, thử nghiệm khả năng vận hành của mô hình và viết báo cáo tổng kết.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống phun xăng điện tử và hệ thống đánh lửa trên động cơ xăng 1.4L (4 xi lanh thẳng hàng, mã LV7) trang bị trên xe VinFast Fadil 2019.
  • Phạm vi nghiên cứu và ứng dụng: Nghiên cứu kết cấu, lắp đặt cụm vòi phun, bố trí các cảm biến, hộp điều khiển ECU và bô bin đánh lửa trên một sa bàn/mô hình học cụ; quan sát trực quan quy trình cấp nhiên liệu, đánh lửa; đo kiểm và so sánh lưu lượng phun giữa các vòi phun trong điều kiện phòng thực tập.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết

Đề tài dựa trên nguyên lý hoạt động của hệ thống điều khiển động cơ tích hợp:

  • Hệ thống phun xăng điện tử EFI: Phân loại theo phương pháp xác định lưu lượng khí nạp gồm D-EFI (dựa trên áp suất đường ống nạp) và L-EFI (đo trực tiếp lượng khí nạp). Động cơ xe VinFast Fadil sử dụng hệ thống L-EFI với cảm biến đo khối lượng khí nạp dây sấy. Hệ thống hòa khí duy trì tỷ lệ không khí - nhiên liệu quanh giá trị lý thuyết ($\lambda \approx 1$) nhờ tín hiệu phản hồi từ cảm biến oxy/cảm biến A/F.
  • Hệ thống đánh lửa trực tiếp (DIS/ESA): Sử dụng các bô bin tích hợp mạch IC đánh lửa, nhận tín hiệu thời điểm đánh lửa IGT từ ECU và gửi tín hiệu phản hồi IGF về bộ điều khiển.
  • Bộ điều khiển trung tâm (ECU): Tiếp nhận dữ liệu từ cảm biến vị trí trục khuỷu, trục cam, vị trí bướm ga, cảm biến nhiệt độ nước làm mát, cảm biến kích nổ, cảm biến áp suất đường ống nạp (MAP/MAF) để tính toán thời gian phun cơ bản và các hiệu chỉnh (làm đậm khởi động, làm đậm hâm nóng, làm đậm tăng tốc, cắt nhiên liệu, làm đậm tăng công suất).
  • Cơ cấu phân phối khí: Động cơ DOHC 16 van dẫn động bằng xích, trang bị hệ thống van nạp biến thiên thông minh VVT-i và con đội thủy lực giúp duy trì khe hở xupap luôn bằng 0.

Phương pháp nghiên cứu

Đồ án áp dụng kết hợp hai phương pháp nghiên cứu chính:

  • Phương pháp nghiên cứu thực tiễn: Khảo sát kết cấu thực tế trên xe VinFast Fadil 2019; thu thập dữ liệu kỹ thuật từ chi tiết máy; đo kiểm thông số điện trở, điện áp của các cảm biến, rơ le, kim phun, bô bin; tính toán gia công khung giá và lắp ráp mô hình hoạt động.
  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thực hiện qua 4 bước: (1) Thu thập tài liệu chuyên ngành về hệ thống EFI và động cơ ô tô; (2) Sắp xếp nội dung tài liệu theo hệ thống logic; (3) Phân tích sâu cấu tạo và nguyên lý làm việc của từng cụm chi tiết; (4) Tổng hợp và hệ thống hóa lý thuyết làm cơ sở cho việc thiết kế mô hình.

Nguồn dữ liệu

Số liệu và sơ đồ sử dụng trong nghiên cứu được trích xuất từ tài liệu hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất VinFast, dữ liệu thông số động cơ 1.4 LV7, cẩm nang sửa chữa hệ thống điện - động cơ và kết quả đo đạc thực nghiệm trên linh kiện.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về đề tài

Trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu hệ thống điều khiển điện tử trên ô tô hiện đại, phân tích vai trò của trang thiết bị đào tạo trực quan tại các trường đại học kỹ thuật. Xác định rõ mục tiêu, 7 nhiệm vụ nghiên cứu, đối tượng là hệ thống phun xăng - đánh lửa trên dòng xe VinFast Fadil 2019 cùng cấu trúc tổng thể gồm 6 chương của đồ án.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Tổng quan lịch sử phát triển của hệ thống cung cấp nhiên liệu từ bộ chế hòa khí, hệ thống phun xăng cơ khí K-Jetronic của Bosch (năm 1966) đến hệ thống phun xăng điện tử EFI (đơn điểm và đa điểm). Phân tích cấu tạo ba khối cơ bản của hệ thống EFI (khối khí nạp, khối nhiên liệu, khối điều khiển điện tử) và nguyên lý hoạt động phối hợp giữa phun nhiên liệu và đánh lửa. Nêu rõ ưu điểm về phân phối hòa khí đồng đều, cải thiện tính kinh tế nhiên liệu, giảm phát thải và chỉ ra các nguyên nhân dẫn đến sự cố như hỏng cảm biến, tắc nghẽn kim phun do chất lượng nhiên liệu kém.

Chương 3: Phân tích kết cấu hệ thống phun xăng điện tử EFI trên xe VinFast Fadil 2019

Giới thiệu tổng thể thương hiệu VinFast và dòng xe Fadil (mua bản quyền từ dòng xe hạng A Vauxhall Viva thuộc tập đoàn PSA). Phân tích chi tiết động cơ 1.4 LV7: 4 xi lanh thẳng hàng, dung tích 1.4 lít, DOHC 16 van có VVT-i, tỷ số nén 10,6:1, công suất 98 Hp tại 6200 vòng/phút, mô men xoắn cực đại 124 N.m tại 4400 vòng/phút.

Khảo sát kết cấu cơ khí động cơ:

  • Trục cam kép đặt trên nắp máy hợp kim nhôm, xupap bố trí lệch nhau góc 22,85°; con đội thủy lực tự động khử khe hở.
  • Piston hợp kim nhôm có đỉnh vát hình nón cụt; bộ 3 séc măng (séc măng khí số 1 xử lý PVD, séc măng khí số 2 mạ crôm, séc măng dầu).
  • Trục khuỷu đúc có rãnh then và lỗ dầu bôi trơn bạc lót; cò mổ tích hợp ổ bi kim giảm ma sát.
  • Cấu tạo và sơ đồ mạch của các hệ thống phụ trợ: hệ thống làm mát cưỡng bức (van hằng nhiệt mở ở 80°C, quạt điều khiển khớp chất lỏng), hệ thống xả tích hợp bộ trung hòa khí xả dùng chất xúc tác kim loại quý (Platin, Paladi, Iridi, Rodi), hệ thống nạp máy phát có bộ tiết chế.
  • Khảo sát hệ thống nhiên liệu: bơm xăng điện cánh gạt đặt trong thùng (tích hợp van một chiều và van an toàn mở ở áp suất khoảng 6 kG/cm²), bộ lọc xăng, ống phân phối, bộ ổn định áp suất, bộ giảm chấn rung động và vòi phun điện từ.
  • Phân tích chi tiết các thuật toán hiệu chỉnh thời gian phun của ECU: làm đậm khi khởi động (dựa vào nhiệt độ nước làm mát), làm đậm khi hâm nóng động cơ, điều khiển vòng lặp kín phản hồi từ cảm biến oxy và cảm biến A/F, làm đậm khi tăng tốc (dựa trên tốc độ biến thiên góc mở bướm ga), cắt nhiên liệu khi giảm tốc.

Chương 4: Phương pháp giải quyết

Đánh giá và so sánh các phương án thiết kế khung giá mô hình:

  • Phương án khung hình chữ L: Bố trí mặt phẳng hiển thị nghiêng hoặc đứng, thuận tiện quan sát mạch điện và gá đặt chi tiết nhưng chiếm diện tích sàn.
  • Phương án khung hình hộp tam giác: Kết cấu vững chắc, tiết kiệm diện tích nhưng không gian bố trí các cụm cảm biến và dây dẫn bị giới hạn.
  • Phương án khung hộp đứng: Tối ưu hóa không gian hiển thị hai mặt (mặt trước gắn cảm biến/vòi phun/ECU, mặt sau đi dây điện và nguồn), dễ lắp bánh xe di chuyển.
  • Lựa chọn vật liệu gia công: Khung sử dụng thép hộp/thép V lỗ chịu lực, mặt bảng điều khiển sử dụng tấm nhựa Mica cách điện, có độ bền cơ học cao và tính thẩm mỹ.

Chương 5: Quy trình thiết kế và thi công

Xây dựng quy trình kiểm tra các linh kiện trước khi đưa lên mô hình: kiểm tra điện áp ắc quy (12V - 7Ah), kiểm tra tiếp điểm và cuộn dây rơ le điều khiển, kiểm tra thông mạch công tắc khóa điện, đo áp suất bơm xăng bằng đồng hồ chuyên dụng, đo điện trở cuộn dây kim phun và bô bin đánh lửa. Thực hiện quy trình gia công cơ khí khung giá, cắt lọng mica, gá đặt ECU, giắc nối vòi phun (C11, C12, C13, C14), bô bin, đĩa răng cảm biến trục khuỷu và tiến hành đấu nối hệ thống dây điện theo đúng sơ đồ mạch xe nguyên bản.

Chương 6: Kết luận và hướng phát triển

Đánh giá tổng kết các mục tiêu đã hoàn thành của mô hình sa bàn, nêu lên những bài học kinh nghiệm trong quá trình thi công và đề xuất phương hướng nâng cấp mô hình phục vụ giảng dạy chuyên sâu.


Thiết kế và triển khai mô hình

Mô hình thực nghiệm được xây dựng nhằm mô phỏng đầy đủ nguyên lý của hệ thống phun xăng điện tử và đánh lửa trực tiếp của động cơ VinFast Fadil 2019:

Quy cách vật liệu và kết cấu cơ khí

  • Khung đỡ: Sử dụng thép định hình và thép V lỗ liên kết bulông chắc chắn, tạo thành kết cấu dạng khung đứng có gắn bánh xe chịu tải, hỗ trợ khóa bánh giúp dễ dàng di chuyển giữa phòng thí nghiệm và giảng đường.
  • Bảng gá chi tiết: Sử dụng tấm Mica cách điện, bề mặt được bố trí sơ đồ nguyên lý mạch điện, các giắc đo tín hiệu kiểm tra (chân đo điện áp/xung) và các giá đỡ cơ khí chuyên dụng cho từng bộ phận.

Các linh kiện và thiết bị chính trên mô hình

  • Nguồn cấp điện: Bình ắc quy 12V - 7Ah cung cấp nguồn điện một chiều cho toàn bộ hệ thống.
  • Cụm điều khiển: Hộp ECU động cơ, cụm rơ le cấp nguồn (rơ le chính, rơ le mở mạch C/OPN), cầu chì bảo vệ dòng cao và ổ khóa điện 4 vị trí.
  • Cơ cấu chấp hành nhiên liệu: Bơm xăng điện cánh gạt, bộ điều áp cơ khí, ống phân phối bằng kim loại, 4 vòi phun nhiên liệu điện từ và các ống đong thủy tinh chia vạch dùng để đo lưu lượng phun thực tế.
  • Cơ cấu chấp hành đánh lửa: 4 cụm bô bin kết hợp IC đánh lửa trực tiếp gắn liền bugi tiêu chuẩn, giá đỡ cố định khe hở đánh lửa quan sát bằng mắt thường.
  • Cụm tín hiệu đầu vào: Cảm biến vị trí trục khuỷu, cảm biến vị trí trục cam, cảm biến lưu lượng khí nạp (MAF), cảm biến vị trí bướm ga (TPS), cảm biến nhiệt độ nước làm mát (THW), cảm biến bàn đạp ga và cảm biến oxy.
+-----------------------------------------------------------------------+
|                       BẢNG ĐIỀU KHIỂN & HIỂN THỊ                      |
|                                                                       |
|  [ Khóa điện ]       [ Hộp ECU Động cơ ]      [ Rơ le & Cầu chì ]     |
|                                                                       |
|  [ Cụm Kim phun 1-4 & Ống đong ]      [ Cụm Bô bin & Bugi Đánh lửa ] |
|                                                                       |
|  [ Cảm biến MAP/MAF ]  [ Cảm biến TPS ]  [ Cảm biến THW ]  [ Cảm biến O2 ] |
|                                                                       |
|  [ Cảm biến Trục khuỷu & Trục cam gắn mô tơ dẫn động mô phỏng ]      |
|                                                                       |
|-----------------------------------------------------------------------|
|  [ Khung thép chịu lực ]                [ Ắc quy 12V ]  [ Bơm & Thùng ]|
+-----------------------------------------------------------------------+

Quy trình kiểm tra và thi công lắp ráp

  1. Kiểm tra thông số kỹ thuật linh kiện:
    • Đo điện trở cuộn dây kim phun nhằm xác định độ đồng đều giữa 4 vòi phun.
    • Kiểm tra hoạt động của rơ le: Cấp điện 12V vào cuộn dây điều khiển và dùng ôm kế kiểm tra thông mạch giữa các tiếp điểm thường mở.
    • Thử nghiệm áp suất bơm: Nối bơm xăng điện với đồng hồ đo áp suất nhiên liệu để đảm bảo van an toàn mở xả ở ngưỡng quy định (khoảng 6 kG/cm²).
    • Kiểm tra tín hiệu phát xung của bô bin và khe hở đánh lửa bugi.
  2. Quy trình lắp ráp và đấu dây:
    • Gia công, định vị các chi tiết cơ khí lên mặt bảng Mica.
    • Kết nối cụm giắc cắm kim phun theo thứ tự chân C11, C12, C13, C14 của hộp ECU.
    • Bố trí đĩa răng phát xung và cảm biến vị trí trục khuỷu (được dẫn động bằng mô tơ điện điều tốc để mô phỏng dải vòng tua động cơ).
    • Đi dây điện theo tiêu chuẩn màu dây, bố trí các điểm trích tín hiệu (chân chẩn đoán) ra ngoài mặt bảng để thuận tiện đo kiểm bằng đồng hồ vạn năng hoặc máy hiện sóng (Oscilloscope).

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp thông số kỹ thuật hệ thống nghiên cứu

Dưới đây là các thông số kỹ thuật thực tế của xe và động cơ VinFast Fadil 2019 được khảo sát và áp dụng trong đồ án:

Hạng mục Thông số kỹ thuật Đơn vị / Đặc tính
Kích thước bao (Dài x Rộng x Cao) $3676 \times 1632 \times 1530$ mm
Chiều dài cơ sở 2385 mm
Chiều dài sàn khoang chứa đồ (tiêu chuẩn / gập ghế) 486 / 1109 mm
Kích thước khoang chứa đồ (Rộng x Cao) $968 \times 499$ (khi mở: 608) mm
Đường kính vòng quay nhỏ nhất 10 m
Dung tích bình xăng 32 lít
Kiểu động cơ 1.4 LV7 (4 xi lanh thẳng hàng) DOHC 16 van, VVT-i
Tỷ số nén 10,6:1 -
Công suất cực đại 98 tại 6200 Hp / rpm
Mô men xoắn cực đại 124 tại 4400 N.m / rpm
Hệ thống phun nhiên liệu L-EFI (đo bằng dây sấy) Euro 4
Hệ thống treo (Trước / Sau) Độc lập MacPherson / Dầm xoắn Lò xo cuộn, thanh cân bằng
Hệ thống phanh (Trước / Sau) Đĩa thông gió / Tang trống Tích hợp ABS, EBD, ESC
Áp suất xả van an toàn bơm nhiên liệu Khoảng 6 $\text{kG/cm}^2$
Nhiệt độ mở van hằng nhiệt 80 °C
Góc nghiêng đặt xupap 22,85 Độ

Kết quả đạt được của mô hình

  • Mô hình đã được thi công hoàn chỉnh, kết nối chính xác hệ thống điều khiển điện tử ECU với các cơ cấu chấp hành và cảm biến.
  • Thể hiện trực quan nguyên lý hoạt động của hệ thống phun xăng và đánh lửa: khi mô tơ quay kéo đĩa xung trục khuỷu, ECU nhận tín hiệu NE và điều khiển vòi phun phun xăng dạng sương vào ống đong đồng thời điều khiển bô bin đánh lửa theo đúng thứ tự nổ.
  • Cung cấp khả năng đo kiểm trực tiếp lượng phun giữa các vòi phun thông qua các ống đong chia độ, giúp so sánh lưu lượng nhiên liệu của từng vòi phun trong cùng một khoảng thời gian làm việc.
  • Cho phép đo đạc tín hiệu xung điện áp tại các chân giắc cảm biến và cơ cấu chấp hành phục vụ phân tích dạng sóng hoạt động.

Đóng góp của đề tài

  • Đưa ra bản vẽ thiết kế, phương án bố trí và quy trình chế tạo hoàn chỉnh một mô hình học cụ chuyên ngành ô tô có tính trực quan cao, kích thước nhỏ gọn, dễ dàng di chuyển giữa xưởng thực hành và phòng học lý thuyết.
  • Cung cấp tài liệu phân tích sâu về hệ thống điện động cơ 1.4 LV7 trên dòng xe VinFast Fadil, hỗ trợ tài liệu học tập và rèn luyện kỹ năng thực hành kiểm tra mạch điện cho sinh viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Mô hình chế tạo trong phạm vi phòng thí nghiệm nên còn lược bỏ một số chi tiết phụ trợ cơ khí và tải thực tế so với động cơ lắp hoàn chỉnh trên ô tô.
  • Các chế độ pan bệnh (lỗi mô phỏng) trên mô hình hiện tại mới chỉ dừng lại ở một số dạng hỏng hóc cơ bản thường gặp của hệ thống dây dẫn và tín hiệu cảm biến, chưa tích hợp được toàn bộ các pan lỗi phức tạp của hệ thống mạng giao tiếp trên xe.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Đề xuất Viện Kỹ thuật và Trung tâm đào tạo đưa mô hình vào các bài tập thực hành chính thức của môn học Điện - Điện tử Ô tô và Chẩn đoán động cơ.
  • Nghiên cứu phát triển thêm các công tắc tạo pan lỗi nâng cao (lỗi đứt ngầm, lỗi chạm mass, sai lệch tín hiệu cảm biến) kết hợp cổng chẩn đoán OBD-II để sinh viên thực hành tra cứu mã lỗi bằng máy quét chẩn đoán chuyên dụng.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô: Sử dụng làm tài liệu nghiên cứu đồ án tốt nghiệp, đồ án môn học chuyên ngành động cơ đốt trong và hệ thống điện ô tô.
  • Giảng viên và cán bộ hướng dẫn thực hành: Tham khảo phương án thiết kế kết cấu, sơ đồ đấu nối và quy trình thi công thiết bị dạy học thực nghiệm.
  • Kỹ thuật viên sửa chữa ô tô: Tra cứu thông số kỹ thuật động cơ 1.4 LV7, cấu tạo chi tiết các cảm biến, quy trình kiểm tra bơm xăng, kim phun, bô bin và các chiến lược điều khiển hiệu chỉnh nhiên liệu của ECU trên xe VinFast Fadil 2019.

Câu hỏi thường gặp

Động cơ 1.4 LV7 trên xe VinFast Fadil 2019 sử dụng phương pháp đo lượng khí nạp nào?

Động cơ sử dụng phương pháp L-EFI, tức là đo trực tiếp lượng không khí nạp đi vào đường ống nạp thông qua cảm biến khối lượng không khí loại dây đốt nóng, truyền tín hiệu về ECU để tính toán lượng phun cơ bản.

Van an toàn trên cụm bơm nhiên liệu xe VinFast Fadil mở ở ngưỡng áp suất bao nhiêu và có tác dụng gì?

Van an toàn mở khi áp suất nhiên liệu vượt quá giới hạn cho phép (khoảng 6 $\text{kG/cm}^2$) nhằm bảo vệ đường ống và các đầu nối nhiên liệu không bị hư hại khi xảy ra tình trạng quá áp.

Tại sao thời gian phun nhiên liệu lúc khởi động không tính toán dựa trên lượng không khí nạp?

Trong lúc khởi động, tốc độ quay của động cơ rất thấp và lượng không khí nạp biến thiên rất lớn, không ổn định. Do đó, ECU xác định thời gian phun lúc khởi động căn cứ vào nhiệt độ nước làm mát từ cảm biến THW để làm đậm hòa khí giúp động cơ dễ nổ máy.

Khe hở xupap trên động cơ 1.4 LV7 được điều chỉnh như thế nào trong quá trình làm việc?

Động cơ sử dụng con đội thủy lực kết hợp áp lực dầu bôi trơn và lực đẩy của lò xo để tự động bù khe hở, luôn duy trì khe hở xupap bằng 0 trong suốt quá trình vận hành, giúp giảm tiếng ồn và không cần điều chỉnh khe hở nhiệt định kỳ bằng tay.

Các vòi phun nhiên liệu trên mô hình được kết nối với những chân giắc nào của ECU?

Hệ thống điều khiển vòi phun của 4 xi lanh được đấu nối trực tiếp vào các chân tín hiệu điều khiển trên giắc cắm hộp ECU mang ký hiệu lần lượt là C11, C12, C13 và C14.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu và thiết kế mô hình hệ thống phun xăng đánh lửa xe VinFast Fadil 2019" đã phân tích toàn diện cơ sở lý thuyết và kết cấu thực tế của hệ thống điều khiển động cơ xăng 1.4 LV7. Nhóm tác giả đã hoàn thành việc tính toán, thiết kế, lựa chọn linh kiện và thi công thành công mô hình học cụ sa bàn có khả năng vận hành ổn định. Thiết bị đáp ứng tốt các yêu cầu về tính trực quan, hỗ trợ đo kiểm thông số làm việc, phục vụ trực tiếp cho công tác đào tạo và nghiên cứu kỹ thuật ô tô.