Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lạm dụng các chất ma túy kích thích dạng Amphetamin (Amphetamine-Type Stimulants - ATS) đang gia tăng nhanh chóng và trở thành vấn đề nan giải trên phạm vi toàn cầu. Theo báo cáo World Drug Report 2022 của Cơ quan Phòng chống Ma túy và Tội phạm Liên Hợp Quốc (UNODC), giai đoạn 2010–2020 ghi nhận lượng ATS bị thu giữ tăng trung bình 15% mỗi năm, đạt 525 tấn vào năm 2020. Trong số đó, Methamphetamin (MET) chiếm tới 72% tổng sản lượng ATS bị bắt giữ. Báo cáo cũng chỉ ra gần 16.000 địa điểm và cơ sở liên quan đến điều chế ATS đã bị dỡ bỏ tại 45 quốc gia, với hơn 94% liên quan trực tiếp đến hoạt động sản xuất MET. Khu vực Đông và Đông Nam Á, đặc biệt là tiểu vùng hạ lưu sông Mê Kông (bao gồm Campuchia, Lào, Myanmar, Thái Lan và Việt Nam), là điểm nóng sản xuất và tiêu thụ ma túy tổng hợp lớn nhất thế giới, chiếm gần 89% số vụ thu giữ MET toàn cầu năm 2021 với sản lượng ước tính vượt 152 tấn MET dạng tinh thể.

Tại Việt Nam, báo cáo của Bộ Công an cho thấy trong năm 2021 và 5 tháng đầu năm 2022, số vụ bắt giữ liên quan đến MET tăng 89%. Tính đến cuối năm 2020, cả nước có khoảng 190.000 người sử dụng ATS, chiếm 80% tổng số người nghiện ma túy có hồ sơ quản lý. Hoạt động điều chế trái phép MET diễn ra phức tạp với nhiều xưởng sản xuất quy mô công nghiệp bị triệt phá (điển hình như vụ bắt giữ tại Kon Tum và Bình Định năm 2019 với hàng chục tấn hóa chất, tiền chất và dây chuyền thiết bị). Quá trình sản xuất MET luôn phát thải ra môi trường các chất hóa học đặc thù gồm tiền chất, sản phẩm trung gian, dung môi và chất độn qua hệ thống thoát nước. Việc phát hiện dấu vết tiền chất lưu lại trong nước thải đóng vai trò then chốt trong việc truy nguyên, khoanh vùng và phát hiện sớm các phòng thí nghiệm, cơ sở điều chế ngầm trước khi sản phẩm ma túy được đưa ra thị trường.

Tuy nhiên, nền mẫu nước thải có thành phần vô cùng phức tạp, hàm lượng tạp chất cao, trong khi các tiền chất tồn tại ở nồng độ vết và biến động liên tục. Tại Việt Nam, các nghiên cứu giám sát tiền chất MET trong nước thải phục vụ điều tra hình sự còn rất hạn chế. Từ thực tiễn đó, đề tài "Xây dựng phương pháp phân tích một số tiền chất Methamphetamin trong nước thải bằng LC-MS/MS" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ:

  1. Xây dựng quy trình xử lý và làm giàu mẫu nước thải chứa các tiền chất của MET bằng kỹ thuật chiết pha rắn (Solid Phase Extraction - SPE).
  2. Xây dựng điều kiện phân tích đồng thời các tiền chất trên hệ thống sắc ký lỏng khối phổ hai lần (LC-MS/MS).
  3. Thẩm định đầy đủ phương pháp phân tích theo các hướng dẫn quốc tế của Hiệp hội các nhà hóa phân tích chính thống (AOAC 2016) và Ủy ban Châu Âu (EC 2002/657/EC).

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các tiền chất trực tiếp và gián tiếp trong chu trình tổng hợp MET: Ephedrin (EPD), Pseudoephedrin (PEPD), Chloropseudoephedrin (CPE), Phenylacetyl carbinol (IPAC) và N-methylephedrin (MEP). Nghiên cứu được thực hiện trên nền mẫu nước mặt lấy từ 4 hồ tại Hà Nội (Hồ Thiền Quang, Hồ Công viên Thống Nhất, Hồ Công viên Yên Sở, Hồ Công viên Nghĩa Đô) để tạo mẫu thử thực nghiệm tại Khoa Hóa phân tích - Kiểm nghiệm thuốc (Trường Đại học Dược Hà Nội) phối hợp cùng Trung tâm Giám định ma túy (Viện Khoa học hình sự - Bộ Công an) trong năm 2023.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và căn cứ pháp lý

Nghiên cứu căn cứ trên các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành tại Việt Nam:

  • Luật Phòng, chống ma túy số 73/2021/QH14 ngày 30/03/2021 của Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, quy định rõ định nghĩa về chất ma túy, chất gây nghiện và tiền chất dùng trong điều chế ma túy.
  • Nghị định số 57/2022/NĐ-CP của Chính phủ quy định các danh mục chất ma túy và tiền chất, trong đó MET thuộc Danh mục II (chất ma túy hạn chế sử dụng) và các tiền chất EPD/PEPD thuộc danh mục kiểm soát nghiêm ngặt.

Về mặt hóa học tổng hợp, MET chủ yếu được điều chế từ hai nguồn tiền chất chính:

  • Nhóm đi từ EPD/PEPD: Gồm 6 quy trình kinh điển: Nagai (dùng $P_{\text{đỏ}}/\text{HI}$), Moscow ($P_{\text{đỏ}}/\text{I}_2$), Hypo ($\text{H}_3\text{PO}_2/\text{I}_2$), Emde (chuyển nhóm $-\text{OH}$ thành dẫn xuất clo hóa CPE bằng $\text{SOCl}_2$, sau đó khử clo bằng $\text{Pd}/\text{BaSO}_4$), Rosenmund (khử trực tiếp bằng $\text{Pt}/\text{H}_2$), và Birch/Nazi (phản ứng với kim loại kiềm $\text{Li}/\text{Na}$ trong $\text{NH}_3$ lỏng). Để đối phó kiểm soát, các cơ sở bất hợp pháp có xu hướng chuyển sang sử dụng tiền chất trung gian chưa bị cấm như CPE, hoặc tổng hợp EPD từ IPAC và MEP.
  • Nhóm đi từ 1-Phenyl-2-propanon (P2P): Qua phản ứng Leuckart hoặc khử amin hóa.
Tiền chất Công thức phân tử Khối lượng phân tử ($M$) Đặc tính lý hóa chính
Ephedrin (EPD) $\text{C}{10}\text{H}{15}\text{NO}$ 165,23 $t_s = 255^\circ\text{C}$; $\lg P = 0,9$; $\text{p}K_a = 9,61$; tan trong nước, ethanol, ether, chloroform.
Pseudoephedrin (PEPD) $\text{C}{10}\text{H}{15}\text{NO}$ 165,23 Đồng phân lập thể của EPD; tính tan tương tự EPD.
N-methylephedrin (MEP) $\text{C}{11}\text{H}{17}\text{NO}$ 179,26 $t_s = 251,2^\circ\text{C}$; $\lg P = 1,7$; $\text{p}K_a = 8,86$; tan trong nước, tan một phần trong cồn.
Phenylacetyl carbinol (IPAC) $\text{C}9\text{H}{10}\text{O}_2$ 150,17 $t_s = 253^\circ\text{C}$; $\lg P = 1,0$; chất lỏng màu vàng xanh, không tan trong nước.
Chloropseudoephedrin (CPE) $\text{C}{10}\text{H}{14}\text{ClN}$ 183,70 $\lg P = 2,2$; chất rắn màu trắng, ít tan trong nước, tan trong cồn và aceton.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Xử lý mẫu bằng SPE: Sử dụng cột chiết pha rắn trao đổi cation mạnh kết hợp pha đảo polymeric HCX-3 ($6{,}0\text{ mL}, 200\text{ mg}$). Cơ chế lưu giữ dựa trên tương tác kỵ nước giữa khung mạch hydrocarbon với pha tĩnh $\text{C}_{18}$ và tương tác tĩnh điện giữa nhóm amin mang điện tích dương của tiền chất (ở $\text{pH} = 2\text{--}3$) với nhóm acid sulfonic ($-\text{SO}_3^-$) trên pha tĩnh.
  • Phân tích sắc ký lỏng khối phổ hai lần (LC-MS/MS): Thiết bị EVOQ LC-TQ (Bruker - Mỹ), sử dụng nguồn ion hóa phun điện tử gia nhiệt (HESI) chế độ ion dương ($\text{ESI}^+$), đầu dò tứ cực chập ba (Triple Quadrupole) vận hành ở chế độ giám sát đa phản ứng (MRM - Multiple Reaction Monitoring).
  • Phương pháp chuẩn hóa: Sử dụng chất chuẩn nội đồng vị đánh dấu Deuterium $\text{MDMA-d}_5$ (độ tinh khiết 99,6%) nhằm bù trừ hiệu ứng nền mẫu (matrix effect) và sai số trong quá trình chuẩn bị mẫu.
  • Phương pháp thẩm định: Thực hiện theo hướng dẫn của AOAC International (2016) và Quyết định 2002/657/EC của Hội đồng Châu Âu về các chỉ tiêu: tính phù hợp hệ thống, độ đặc hiệu/chọn lọc (đạt tiêu chuẩn $\ge 4$ điểm nhận dạng IP), khoảng tuyến tính, giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ), độ lặp lại và độ thu hồi.

Nội dung chính theo từng chương

Tổng quan tài liệu (Đặt vấn đề và Tổng quan)

Chương này tổng kết thực trạng tội phạm ma túy ATS trên thế giới và tại Việt Nam, phân tích chi tiết các cơ chế tổng hợp hóa học của MET trong các phòng thí nghiệm bí mật. Tác giả tổng thuật các công trình nghiên cứu trên thế giới về phân tích tiền chất ma túy trong nước thải bằng kỹ thuật GC-MS và LC-MS/MS (như nghiên cứu của Hauser F.M. năm 2018, Austin Ciesielski năm 2020). Qua đó, khóa luận chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam khi chưa có phương pháp tiêu chuẩn nào được công bố để định lượng đồng thời các tiền chất thế hệ mới (CPE, MEP, IPAC) cùng EPD/PEPD trong nền mẫu nước thải.

Đối tượng và phương pháp nghiên cứu (Chương 2)

Trình bày chi tiết danh mục hóa chất, chất chuẩn và trang thiết bị nghiên cứu:

  • Chất chuẩn ngoại: CPE hydrochlorid (Canada, 90%), EPD (Sigma-Aldrich, $\ge 99%$), PEPD.HCl (Viện Kiểm nghiệm Thuốc TP.HCM, 99,30%), MEP (Sigma-Aldrich, $\ge 99%$), IPAC (Trung Quốc, 99,99%).
  • Thiết bị chính: Hệ thống EVOQ LC-TQ Bruker, cột sắc ký Zorbax $\text{C}_{18}$ ($2{,}1 \times 100\text{ mm}, 1{,}8\ \mu\text{m}$), cân phân tích A&D GR-200, bộ chiết SPE-24 Witeg, máy cô nitơ Dry Thermo Bath MGS-2200D, tủ lạnh âm sâu $-86^\circ\text{C}$ Panasonic.
  • Thiết lập quy trình pha dãy chuẩn hỗn hợp nồng độ từ $10\text{ ppb}$ đến $20.000\text{ ppb}$ và nồng độ chuẩn nội $\text{MDMA-d}_5$ cố định. Thiết kế quy trình khảo sát điều kiện khối phổ không cột (Flow Injection Analysis - FIA), khảo sát pha động sắc ký, và quy trình chiết mẫu 4 bước trên cột HCX-3.

Kết quả nghiên cứu và bàn luận (Chương 3)

Chương 3 tập trung vào thực nghiệm tối ưu hóa và thẩm định phương pháp:

  1. Tối ưu hóa khối phổ: Xác định ion mẹ dạng $[\text{M}+\text{H}]^+$ và lựa chọn năng lượng va chạm (Collision Energy - CE) tối ưu cho 1 mảnh ion định lượng (cường độ cao nhất) cùng 2 mảnh ion định tính cho từng chất.
  2. Tối ưu hóa sắc ký: Lựa chọn cột phân tích hạt siêu nhỏ Zorbax $\text{C}_{18}$ ($1{,}8\ \mu\text{m}$) giúp giảm thời gian phân tích xuống $7{,}0\text{ phút}$, dung môi pha động gồm kênh A ($\text{HCOOH } 0{,}1%$ trong nước) và kênh B ($\text{HCOOH } 0{,}1%$ trong ACN) chạy theo chương trình gradient.
  3. Tối ưu hóa SPE: Khảo sát thể tích rửa giải $\text{NH}_4\text{OH } 2%$ trong MeOH; thể tích $10\text{ mL}$ cho hiệu suất thu hồi tối ưu nhất.
  4. Thẩm định phương pháp: Đánh giá toàn diện các chỉ tiêu phân tích theo AOAC 2016, chứng minh phương pháp đạt độ tin cậy cao trên nền mẫu nước thải nhân tạo.

Kết quả và đóng góp

1. Thông số điều kiện phân tích tối ưu

Hệ thống LC-MS/MS vận hành với các thông số nguồn ion hóa HESI: điện áp đầu phun $3504\text{ V}$, nhiệt độ nón $350^\circ\text{C}$, nhiệt độ ion hóa $351^\circ\text{C}$, áp suất khí chắn $20\text{ psi}$, khí ion hóa 1 là $40\text{ psi}$, khí ion hóa 2 là $50\text{ psi}$, khí va chạm Ar $1{,}5\text{ mTorr}$.

STT Chất phân tích Ion mẹ ($m/z$) Mảnh con định lượng ($m/z$) [CE (V)] Mảnh con định tính 1 ($m/z$) [CE (V)] Mảnh con định tính 2 ($m/z$) [CE (V)]
1 CPE 184,7 149,2* (7) 134,2 (19) 118,2 (17)
2 EPD/PEPD 166,5 148,1* (6) 133,1 (13) 117,1 (14)
3 IPAC 151,5 105,2* (2) 133,1 (4) 80,1 (20)
4 MEP 180,5 162,1* (8) 147,1 (16) 117,1 (16)
5 $\text{MDMA-d}_5$ (IS) 199,5 165,1* (8) 135,1 (16) 107,2 (22)

Chương trình gradient dung môi pha động (tốc độ dòng $0{,}3\text{ mL/phút}$, thể tích tiêm $5\ \mu\text{L}$):

  • $0\text{--}5{,}5\text{ phút}$: $5%\text{ B}$ (giữ ổn định).
  • $5{,}5\text{--}6{,}0\text{ phút}$: Tăng nhanh từ $5%\text{ B}$ lên $95%\text{ B}$.
  • $6{,}0\text{--}7{,}0\text{ phút}$: Giảm về $5%\text{ B}$ để cân bằng lại cột.
  • Tất cả các chất phân tích được rửa giải hoàn toàn khỏi cột trước phút thứ $4{,}0$.

Quy trình chiết pha rắn trên cột HCX-3 ($6{,}0\text{ mL}, 200\text{ mg}$):

  • Hoạt hóa: $3\text{ mL MeOH} \rightarrow 3\text{ mL } \text{H}_2\text{O}$ (tốc độ $5\text{ mL/phút}$).
  • Nạp mẫu: $10\text{ mL}$ nước thải đã xử lý sơ bộ (lọc qua màng $0{,}45\ \mu\text{m}$, acid hóa $\text{pH } 2\text{--}3$) $+ 500\ \mu\text{L}$ chuẩn nội $\text{MDMA-d}_5\ 50\text{ ppb}$, tráng rửa bình bằng $5\text{ mL } \text{H}_2\text{O}$.
  • Rửa tạp: $3\text{ mL } \text{H}_2\text{O}$.
  • Rửa giải: $10{,}0\text{ mL } \text{NH}_4\text{OH } 2%$ trong MeOH (tốc độ $1{,}0\text{ mL/phút}$), lắc đều, lấy $1{,}0\text{ mL}$ đem tiêm sắc ký.

2. Kết quả thẩm định phương pháp phân tích

Chỉ tiêu thẩm định CPE EPD/PEPD IPAC MEP Tiêu chuẩn chấp nhận (AOAC/EC)
RSD thời gian lưu ($n=6$) 0,37% 0,60% 0,11% 0,39% $\le 2{,}0%$
RSD diện tích pic ($n=6$) 3,11% 1,95% 2,57% 2,80% $\le 5{,}0%$
RSD tỷ lệ diện tích ($S/S_{\text{IS}}$) 2,28% 1,73% 1,49% 2,77% $\le 5{,}0%$
Khoảng tuyến tính (ppb) 108 – 5400 20 – 10000 500 – 20000 10 – 10000 —
Phương trình hồi quy $y = 0{,}0002x - 0{,}0148$ $y = 0{,}1685x + 0{,}4052$ $y = 0{,}0002x - 0{,}0445$ $y = 0{,}107x + 1{,}1473$ $r^2 \ge 0{,}99$
Hệ số xác định ($r^2$) 0,9997 0,9994 0,9998 0,9998 Đạt
Độ chệch tuyến tính $-14{,}21%$ đến $+11{,}57%$ $-8{,}58%$ đến $+12{,}78%$ $-4{,}62%$ đến $+5{,}20%$ $-5{,}77%$ đến $+14{,}55%$ $\le \pm 15%$
Độ lặp lại (RSD ở 2000 ppb, $n=6$) 6,2% 5,3% 3,1% 2,9% $< 7{,}3%$
Độ thu hồi trung bình (1000 ppb) 95,1% (RSD 4,1%) 109,7% (RSD 7,5%) 110,0% (RSD 5,3%) 93,8% (RSD 6,2%) 80 – 110% (RSD $< 11%$)
Độ thu hồi trung bình (2000 ppb) 97,0% (RSD 1,8%) 92,7% (RSD 2,1%) 91,4% (RSD 3,1%) 86,2% (RSD 2,6%) 80 – 110% (RSD $< 7{,}3%$)
Độ thu hồi trung bình (5000 ppb) 87,6% (RSD 2,7%) 86,7% (RSD 2,7%) 84,2% (RSD 4,2%) 83,6% (RSD 3,6%) 80 – 110% (RSD $< 7{,}3%$)
LOD (ppb) [$S/N \approx 3$] 10 ($S/N = 3{,}2$) 0,1 ($S/N = 3{,}0$) 100 ($S/N = 3{,}0$) 0,5 ($S/N = 3{,}2$) —
LOQ (ppb) [$S/N \ge 10$] 50 ($S/N = 15{,}2$) 1,0 ($S/N = 11{,}8$) 500 ($S/N = 10{,}2$) 2,0 ($S/N = 12{,}6$) —

3. Đóng góp khoa học của đề tài

  • Đây là nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam xây dựng quy trình phân tích đồng thời 5 tiền chất MET (bao gồm cả các tiền chất mới như CPE, MEP, IPAC) trong nền mẫu nước thải.
  • Phương pháp sử dụng gradient dung môi đơn giản hơn so với nghiên cứu quốc tế của Austin Ciesielski (2020) nhưng vẫn đạt thời gian phân tích ngắn ($7{,}0\text{ phút}$/mẫu), cho pic sắc ký đối xứng và đáp ứng khối phổ cao.
  • Quy trình chiết SPE trên cột HCX-3 mang lại độ thu hồi vượt trội ($86{,}7%\text{--}109{,}7%$ đối với EPD/PEPD), cao hơn mức $75%\text{--}78%$ của các quy trình dùng cột MCX trước đây.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về tách đồng phân lập thể: Cột sắc ký pha đảo $\text{C}_{18}$ và điều kiện khối phổ thông thường không thể phân tách riêng rẽ Ephedrin và Pseudoephedrin do hai chất là đồng phân quang học có cùng khối lượng phân tử và cơ chế phân mảnh ion tương đồng. Do đó, kết quả phân tích phản ánh tổng hàm lượng EPD và PEPD trong mẫu.
  • Phạm vi nhóm tiền chất: Đề tài chưa khảo sát nhóm tiền chất P2P và các dẫn xuất thế (như APAAN, MAPA, APAA) do giới hạn về chất chuẩn và điều kiện phân tích tại phòng thí nghiệm.
  • Giới hạn định lượng của một số chất: LOQ của IPAC ($500\text{ ppb}$) và CPE ($50\text{ ppb}$) còn tương đối cao so với EPD ($1\text{ ppb}$) và MEP ($2\text{ ppb}$).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục nghiên cứu sử dụng cột sắc ký pha tĩnh chọn lọc bất đối xứng (chiral column) để tách riêng EPD và PEPD; tối ưu hóa thể tích làm giàu mẫu trong quy trình SPE để hạ thấp hơn nữa ngưỡng LOD/LOQ; đồng thời mở rộng thử nghiệm trên các nguồn nước thải thực tế từ các khu dân cư và cống xả nghi vấn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn phục vụ các đối tượng:

  • Cơ quan giám định hình sự và kiểm nghiệm độc chất: Cung cấp quy trình chi tiết về xử lý mẫu SPE và bộ thông số MRM (ion mẹ, ion con, CE) chuẩn xác trên hệ LC-MS/MS phục vụ công tác giám sát, phát hiện cơ sở sản xuất ma túy ngầm.
  • Cán bộ nghiên cứu Dịch tễ học nước thải (Wastewater-Based Epidemiology - WBE): Tham khảo phương pháp luận về giám sát dư lượng chất hướng thần và hóa chất cấm trong hệ thống thoát nước đô thị.
  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Hóa phân tích, Kiểm nghiệm thuốc và Độc chất học: Cung cấp tài liệu thực nghiệm đầy đủ về phương pháp xây dựng, tối ưu và thẩm định quy trình phân tích sắc ký khối phổ theo chuẩn AOAC và EC 2002/657/EC.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu lại chọn cột chiết pha rắn HCX-3 thay vì cột MCX như các tài liệu quốc tế?

Cột HCX-3 ($6{,}0\text{ mL}, 200\text{ mg}$) có cơ chế hấp phụ hỗn hợp gồm gốc không phân cực $\text{C}_{18}$ và nhóm trao đổi cation mạnh acid sulfonic ($-\text{SO}_3^-$). Khi acid hóa mẫu nước thải về $\text{pH } 2\text{--}3$, các tiền chất (vốn là base yếu) và chất chuẩn nội $\text{MDMA-d}_5$ đều bị ion hóa hoàn toàn thành cation, tạo lực liên kết tĩnh điện rất mạnh với pha tĩnh. Kết quả thực nghiệm cho thấy cột HCX-3 giúp loại bỏ tạp chất nền triệt để và đem lại độ thu hồi cao ($> 80%$, đạt tới $97{,}0%$ với CPE và $109{,}7%$ với EPD), vượt trội hơn hiệu suất chiết $75%\text{--}78%$ của cột MCX trong các công bố trước.

2. Vì sao phương pháp không tách riêng được Ephedrin (EPD) và Pseudoephedrin (PEPD)?

EPD và PEPD là hai đồng phân lập thể có cùng công thức phân tử ($\text{C}{10}\text{H}{15}\text{NO}$), cùng khối lượng phân tử ($M = 165{,}23$) và chỉ khác nhau về cấu hình không gian tại nhóm $-\text{OH}$. Do đó, chúng có cùng ion mẹ $[\text{M}+\text{H}]^+$ tại $m/z\ 166{,}5$ và phân mảnh ra các ion con giống hệt nhau ($148{,}1$; $133{,}1$; $117{,}1$) với cùng mức năng lượng CE. Trên cột sắc ký không đối quang Zorbax $\text{C}_{18}$, hai chất có thời gian lưu trùng nhau. Do đó, trong các mẫu thực nghiệm, nếu phát hiện tín hiệu dương tính sẽ được ghi nhận là dương tính chung cho EPD hoặc PEPD.

3. Phương pháp đảm bảo tính đặc hiệu theo tiêu chuẩn quốc tế như thế nào?

Theo hướng dẫn 2002/657/EC của Hội đồng Châu Âu, một phương pháp LC-MS/MS đạt yêu cầu định danh khi đạt tối thiểu 4 điểm nhận dạng (Identification Points - IP). Trong nghiên cứu này, mỗi chất phân tích đều được xác định bởi 1 ion mẹ $[\text{M}+\text{H}]^+$ (tương ứng 1 điểm IP) và 3 ion con (1 mảnh định lượng và 2 mảnh định tính, mỗi mảnh tương ứng 1,5 điểm IP), đạt tổng cộng 5,5 điểm IP, vượt tiêu chuẩn tối thiểu quy định. Đồng thời, mẫu trắng nước thải không xuất hiện tín hiệu nhiễu tại thời gian lưu của các pic chất chuẩn.

4. Thành phần pha động và chất chuẩn nội nào đã được sử dụng?

Nghiên cứu sử dụng pha động gồm Kênh A là dung dịch acid formic $\text{HCOOH } 0{,}1%$ trong nước và Kênh B là $\text{HCOOH } 0{,}1%$ trong Acetonitril (ACN). Việc bổ sung acid formic nhằm thúc đẩy quá trình proton hóa mẫu, tăng hiệu suất tạo ion mẹ $[\text{M}+\text{H}]^+$ trong nguồn $\text{ESI}^+$. Chất chuẩn nội được lựa chọn là $\text{MDMA-d}_5$ (nồng độ $50\text{ ppb}$ khi nạp mẫu) do có tính chất hóa lý, độ phân cực và hiệu suất ion hóa tương đồng với các tiền chất nhóm amphetamin.


Kết luận

Khóa luận đã xây dựng thành công quy trình chiết pha rắn SPE trên cột HCX-3 kết hợp sắc ký lỏng khối phổ hai lần LC-MS/MS để phân tích đồng thời 5 tiền chất của Methamphetamin trong nước thải với thời gian phân tích chỉ $7{,}0\text{ phút}$. Phương pháp được thẩm định đầy đủ theo tiêu chuẩn AOAC 2016 và EC 2002/657/EC, đạt độ chọn lọc cao, độ lặp lại tốt ($\text{RSD} < 6{,}2%$), độ thu hồi từ $83{,}6%$ đến $110{,}0%$ và giới hạn phát hiện vết (LOD từ $0{,}1\text{ ppb}$). Kết quả nghiên cứu khẳng định tiềm năng ứng dụng thực tiễn trong công tác kiểm nghiệm độc chất và hỗ trợ lực lượng chức năng phát hiện, giám sát các cơ sở sản xuất ma túy trái phép qua phân tích nước thải cộng đồng.