Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thuốc là loại hàng hóa đặc biệt có ý nghĩa quyết định trực tiếp tới công tác bảo vệ và chăm sóc sức khỏe nhân dân. Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và cơ chế tự chủ tài chính tại các cơ sở y tế công lập, hoạt động cung ứng thuốc vừa có cơ hội tiếp cận nguồn dược phẩm phong phú, vừa đối mặt với thách thức trong việc kiểm soát chi phí và sử dụng hợp lý. Việc sử dụng thuốc không hiệu quả, lạm dụng thuốc hoặc phân bổ ngân sách thiếu căn cứ khoa học có thể gây lãng phí kinh phí, tăng gánh nặng tài chính cho người bệnh và quỹ Bảo hiểm Y tế (BHYT), đồng thời hạn chế khả năng tiếp cận các thuốc thiết yếu.
Bệnh viện Mắt Trung ương là bệnh viện chuyên khoa tuyến cuối cao nhất trong chuyên ngành nhãn khoa tại Việt Nam, đảm nhận nhiệm vụ khám chữa các bệnh lý chuyên sâu về mắt cho người dân trên cả nước. Nhằm nâng cao hiệu quả quản lý dược, việc đánh giá toàn diện dữ liệu tiêu thụ thực tế để làm căn cứ khoa học cho Hội đồng Thuốc và Điều trị (HĐT&ĐT) xây dựng danh mục thuốc (DMT) hợp lý, an toàn và kinh tế là yêu cầu cấp thiết.
Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ của sinh viên Đoàn Ngọc Trâm (Trường Đại học Dược Hà Nội, 2024) thực hiện đề tài "Phân tích danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện Mắt Trung ương năm 2023" nhằm giải quyết 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Mô tả cơ cấu danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện Mắt Trung ương năm 2023.
- Phân tích danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện Mắt Trung ương năm 2023 bằng phương pháp phân tích ABC, phân tích VEN và phân tích ma trận ABC/VEN.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ danh mục thuốc hóa dược và sinh phẩm được sử dụng tại Bệnh viện Mắt Trung ương trong năm 2023.
- Phạm vi không gian: Bệnh viện Mắt Trung ương và Khoa Quản lý và Kinh tế Dược – Trường Đại học Dược Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu tiêu thụ thuốc hồi cứu từ ngày 01/01/2023 đến ngày 31/12/2023; thời gian thực hiện nghiên cứu từ ngày 01/06/2023 đến ngày 01/06/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung pháp lý và cơ sở lý thuyết
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và hướng dẫn chuyên môn hiện hành của Bộ Y tế và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO):
- Thông tư số 21/2013/TT-BYT: Quy định về tổ chức và hoạt động của Hội đồng Thuốc và Điều trị trong bệnh viện, hướng dẫn nguyên tắc và 4 giai đoạn với 19 bước xây dựng danh mục thuốc bệnh viện theo chuẩn WHO.
- Thông tư số 20/2022/TT-BYT: Ban hành danh mục và tỷ lệ, điều kiện thanh toán đối với thuốc hóa dược, sinh phẩm, thuốc phóng xạ và chất đánh dấu thuộc phạm vi được hưởng của người tham gia BHYT (gồm 27 nhóm tác dụng dược lý).
- Thông tư số 22/2011/TT-BYT: Quy định về tổ chức và hoạt động của khoa Dược bệnh viện.
- Phân loại Bệnh tật Quốc tế lần thứ 10 (ICD-10): Khung chuẩn phân loại mô hình bệnh tật gồm 22 chương bệnh.
- Lý thuyết phân tích quản lý dược:
- Phân tích ABC: Dựa trên nguyên lý Pareto (quy luật 80/20), chia thuốc thành 3 hạng: Hạng A (chiếm 75–80% ngân sách, thường chiếm 10–20% số lượng chủng loại); Hạng B (chiếm 15–20% ngân sách, chiếm 10–20% chủng loại); Hạng C (chiếm 5–10% ngân sách, chiếm 60–80% chủng loại).
- Phân loại VEN: Phân loại thuốc theo mức độ ưu tiên điều trị thành nhóm V (Vital – Thuốc tối cần, dùng cứu sống người bệnh hoặc thiết yếu cho dịch vụ y tế cơ bản), nhóm E (Essential – Thuốc thiết yếu, dùng cho các bệnh nặng nhưng không thuộc dịch vụ cơ bản), và nhóm N (Non-essential – Thuốc không thiết yếu, dùng cho bệnh nhẹ hoặc ít quan trọng).
- Ma trận ABC/VEN: Kết hợp hai chiều để phân định mức độ giám sát: Nhóm I (AV, BV, CV, AE, AN - giám sát mức độ cao); Nhóm II (BE, CE, BN - giám sát mức độ vừa phải); Nhóm III (CN - giám sát mức độ thấp, cần xem xét cắt giảm).
Thiết kế và phương pháp thu thập, xử lý dữ liệu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, sử dụng phương pháp hồi cứu số liệu tiêu thụ thuốc.
- Nguồn dữ liệu: Báo cáo xuất nhập tồn, sổ sách cung ứng thuốc năm 2023 tại Khoa Dược Bệnh viện Mắt Trung ương và Bảng phân loại VEN năm 2023 do Khoa Dược thực hiện, đã được HĐT&ĐT thông qua và Giám đốc phê duyệt.
- Phương pháp xử lý số liệu: Thu thập, làm sạch và phân tích thống kê mô tả trên phần mềm Microsoft Excel 2010. Tính toán các chỉ số cơ cấu theo tỷ lệ phần trăm số khoản mục (SKM) và giá trị sử dụng (GTSD).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về danh mục thuốc bệnh viện, các quy định pháp lý, kỹ thuật phân tích dược kinh tế và giới thiệu tổng quan về đơn vị nghiên cứu:
- Lịch sử hình thành Bệnh viện Mắt Trung ương: Tiền thân là “Nhà thương chữa mắt dốc Hàng Gà” thành lập năm 1917 quy mô 50 giường; đến ngày 01/07/1957 chính thức thành lập Viện Mắt hột (nay là Bệnh viện Mắt Trung ương).
- Tổ chức Khoa Dược: Khoa gồm 4 bộ phận chức năng (Bộ phận kho: 9 nhân viên; Thống kê Dược: 1 nhân viên; Dược lâm sàng – Thông tin thuốc: 4 nhân viên; Bộ phận pha chế: 3 nhân viên). Tổng nhân sự thực tế được bố trí là 17 cán bộ (trong tổng số 19 cán bộ toàn khoa gồm 2 Thạc sĩ, 7 Dược sĩ đại học, 8 Dược sĩ trung học, 2 hộ lý).
- Mô hình bệnh tật năm 2023: Tổng số ghi nhận 23.026 ca mắc phân bố trong 7 chương bệnh ICD-10. Đứng đầu tuyệt đối là chương H00–H59 (Bệnh mắt và phần phụ của mắt) với 19.684 ca (chiếm 83,435%); tiếp theo là chương S00–T98 (Chấn thương, ngộ độc) với 1.689 ca (7,159%); chương Q00–Q99 (Dị tật bẩm sinh) với 1.380 ca (5,849%); chương C00–D48 (U tân sinh) với 820 ca (3,476%).
Bảng 1: Mô hình bệnh tật tại Bệnh viện Mắt Trung ương năm 2023
| Mã ICD-10 |
Tên chương bệnh |
Số ca mắc |
Tỷ lệ (%) |
| H00–H59 |
Bệnh mắt và phần phụ của mắt |
19.684 |
83,435 |
| S00–T98 |
Chấn thương, ngộ độc và hậu quả do nguyên nhân bên ngoài |
1.689 |
7,159 |
| Q00–Q99 |
Dị tật bẩm sinh, biến dạng và bất thường nhiễm sắc thể |
1.380 |
5,849 |
| C00–D48 |
U tân sinh |
820 |
3,476 |
| Z00–Z99 |
Các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe người khám nghiệm |
17 |
0,072 |
| A00–B99 |
Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng |
1 |
0,004 |
| G00–G99 |
Bệnh hệ thần kinh |
1 |
0,004 |
| Tổng |
7 chương bệnh |
23.026 |
100,000 |
Chương 2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang hồi cứu, định nghĩa các biến số nghiên cứu:
- Nhóm tác dụng dược lý: Phân loại theo 27 nhóm của Thông tư 20/2022/TT-BYT.
- Nguồn gốc xuất xứ: Thuốc sản xuất trong nước và thuốc nhập khẩu.
- Số lượng thành phần: Thuốc đơn thành phần và thuốc đa thành phần.
- Đường dùng: Nhỏ mắt/tra mắt, dạng tiêm, dạng uống và đường dùng khác.
- Quy trình phân tích ABC/VEN: Trình bày công thức toán học và các bước xử lý dữ liệu ma trận từ trích xuất danh mục, tính tổng tiền, xếp hạng Pareto, phân hạng V-E-N đến ghép ma trận 9 ô và phân nhóm giám sát I-II-III.
Chương 3. Kết quả nghiên cứu và Bàn luận
1. Cơ cấu danh mục thuốc sử dụng năm 2023
DMT sử dụng tại bệnh viện gồm 163 khoản mục thuốc hóa dược, phân bổ trong 20/27 nhóm tác dụng dược lý theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (chiếm 74,07% số nhóm).
Bảng 2: Cơ cấu DMT theo các tiêu chí phân loại chính năm 2023
| Tiêu chí phân loại |
Phân nhóm |
Số khoản mục |
Tỷ lệ KM (%) |
Giá trị sử dụng (%) |
| Nhóm tác dụng dược lý |
Thuốc điều trị bệnh mắt, tai mũi họng |
45 |
27,61 |
36,51 |
|
Thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn |
31 |
19,02 |
42,93 |
|
Thuốc gây tê, gây mê, giãn cơ, giải giãn cơ |
22 |
13,50 |
9,12 |
|
Dung dịch điều chỉnh nước, điện giải, cân bằng acid-base |
16 |
9,82 |
2,02 |
|
16 nhóm tác dụng dược lý còn lại |
49 |
30,05 |
9,42 |
| Nguồn gốc xuất xứ |
Thuốc sản xuất trong nước |
70 |
42,94 |
10,16 |
|
Thuốc nhập khẩu |
93 |
57,06 |
89,84 |
| Số lượng thành phần |
Thuốc đơn thành phần |
137 |
84,05 |
80,45 |
|
Thuốc đa thành phần |
26 |
15,95 |
19,55 |
| Đường dùng |
Thuốc nhỏ mắt, tra mắt |
61 |
37,42 |
60,89 |
|
Thuốc dạng tiêm |
56 |
34,36 |
13,63 |
|
Thuốc dạng uống |
35 |
21,47 |
21,33 |
|
Thuốc dạng khác (xịt, dùng ngoài, hô hấp...) |
11 |
6,75 |
4,15 |
Bàn luận cơ cấu:
- Cơ cấu nhóm tác dụng dược lý phản ánh đúng đặc thù nhãn khoa khi 2 nhóm thuốc chính (kháng sinh/chống nhiễm khuẩn và thuốc điều trị mắt) chiếm tới 79,44% tổng ngân sách thuốc.
- Tỷ trọng thuốc nhập khẩu chiếm áp đảo về giá trị (89,84%) cho thấy tính phụ thuộc cao vào nguồn dược phẩm ngoại nhập. Điều này xuất phát từ đặc điểm các chế phẩm nhãn khoa đòi hỏi kỹ thuật bào chế vô trùng cao, dạng bào chế đặc thù mà công nghiệp dược trong nước chưa đáp ứng đầy đủ.
- Bệnh viện tuân thủ tốt định hướng ưu tiên thuốc đơn thành phần (84,05% số khoản mục và 80,45% giá trị). Nhóm đa thành phần (26 thuốc) chủ yếu là các phối hợp có cơ sở lâm sàng trong nhãn khoa như kháng sinh kết hợp kháng viêm hoặc dung dịch đệm điều trị mắt.
2. Kết quả phân tích ABC, VEN và Ma trận ABC/VEN
Bảng 3: Tổng hợp kết quả phân tích ABC, VEN và Ma trận ABC/VEN
| Phương pháp phân tích |
Phân hạng / Nhóm |
Số khoản mục |
Tỷ lệ KM (%) |
Tỷ lệ GTSD (%) |
| Phân tích ABC |
Hạng A |
26 |
15,95 |
76,08 |
|
Hạng B |
35 |
21,47 |
18,85 |
|
Hạng C |
102 |
62,58 |
5,07 |
| Phân tích VEN |
Nhóm V (Tối cần) |
31 |
19,02 |
13,51 |
|
Nhóm E (Thiết yếu) |
129 |
79,14 |
85,84 |
|
Nhóm N (Không thiết yếu) |
3 |
1,84 |
0,65 |
| Ma trận ABC/VEN |
Nhóm I (Giám sát cao: AV, BV, CV, AE, AN) |
53 |
32,52 |
82,98 |
|
- Phân nhóm AV |
4 |
2,45 |
11,55 |
|
- Phân nhóm AE |
22 |
13,50 |
64,53 |
|
- Phân nhóm AN |
0 |
0,00 |
0,00 |
|
- Phân nhóm BV, CV |
27 |
16,57 |
6,90 |
|
Nhóm II (Giám sát vừa: BE, BN, CE) |
108 |
66,26 |
16,83 |
|
Nhóm III (Giám sát thấp: CN) |
2 |
1,22 |
0,20 |
Phân tích chi tiết thuốc Hạng A:
Hạng A gồm 26 thuốc thuộc 9 nhóm tác dụng dược lý, dẫn đầu là thuốc nhỏ/tra mắt kháng sinh (5 thuốc, chiếm 27,26% GTSD nhóm A), kháng sinh toàn thân (5 thuốc, chiếm 19,38% GTSD nhóm A) và thuốc tái tạo giác mạc, dưỡng mắt (4 thuốc, chiếm 14,32% GTSD nhóm A).
Bảng 4: Cơ cấu 5 thuốc có giá trị sử dụng cao nhất nhóm A
| STT |
Tên thuốc thành phẩm |
Hoạt chất / Nồng độ |
Tỷ lệ trong Top 5 (%) |
Ghi chú / GTSD toàn viện |
| 1 |
Cravit 1,5% (lọ 5ml) |
Levofloxacin |
32,09 |
Chiếm 9,47% tổng chi phí thuốc toàn viện (~1,4 tỷ VNĐ) |
| 2 |
Zinnat 250mg (viên nén) |
Cefuroxim |
23,97 |
Kháng sinh cephalosporin thế hệ 2 đường uống |
| 3 |
Natamycin Suspension 5% (lọ 5ml) |
Natamycin |
14,96 |
Thuốc chống nấm tại chỗ điều trị loét giác mạc |
| 4 |
Vismed (ống 0,3ml) |
Natri hyaluronate |
14,68 |
Thuốc dưỡng mắt, bôi trơn nhãn cầu |
| 5 |
Các thuốc khác trong top |
— |
14,30 |
— |
So sánh với các nghiên cứu tương đồng:
- Tỷ lệ nhóm V tại Bệnh viện Mắt Trung ương (19,02% KM; 13,51% GTSD) thấp hơn đáng kể so với Bệnh viện Mắt Nghệ An năm 2018 (46,15% KM; 47,64% GTSD) và Bệnh viện Mắt Hưng Yên năm 2019 (21,18% KM). Sự khác biệt này do Hội đồng Thuốc và Điều trị Bệnh viện Mắt Trung ương xếp phần lớn các thuốc điều trị chuyên khoa chuyên sâu vào nhóm E (chiếm 79,14% KM và 85,84% GTSD).
- Điểm hợp lý nổi bật là bệnh viện hoàn toàn không có thuốc thuộc phân nhóm AN (thuốc không thiết yếu nhưng chiếm chi phí cao), khác biệt so với Bệnh viện Mắt Nghệ An năm 2018 (tồn tại thuốc Sáng mắt-F thuộc AN chiếm 6,02% kinh phí) hay Bệnh viện Mắt Hưng Yên (có 3 thuốc AN).
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng cốt lõi
- Quy mô danh mục: 163 thuốc hóa dược thuộc 20 nhóm tác dụng dược lý. Nhóm thuốc nhỏ/tra mắt dẫn đầu về số khoản mục (37,42%) và giá trị sử dụng (60,89%).
- Cơ cấu kinh tế - kỹ thuật: Thuốc đơn thành phần chiếm 84,05% số lượng và 80,45% giá trị; thuốc nhập khẩu chiếm 57,06% số lượng nhưng tiêu tốn 89,84% ngân sách thuốc; thuốc nội chiếm 42,94% số lượng nhưng chỉ chiếm 10,16% ngân sách.
- Phân tích quản lý:
- Hạng A gồm 26 thuốc chiếm 76,08% tổng kinh phí; top 5 thuốc đứng đầu nhóm A chiếm 29,5% kinh phí nhóm A. Thuốc Cravit 1,5% (Levofloxacin) đơn lẻ chiếm tới 9,47% tổng chi phí thuốc toàn viện.
- Nhóm I (cần kiểm soát nghiêm ngặt) chiếm 32,52% chủng loại nhưng giữ 82,98% ngân sách; nhóm III (cần cắt giảm/hạn chế) chỉ chiếm 1,22% chủng loại và 0,20% chi phí.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Chính sách lựa chọn và mua sắm: Hội đồng Thuốc và Điều trị cần rà soát để từng bước gia tăng tỷ lệ sử dụng thuốc sản xuất trong nước đối với các nhóm thuốc đã có chế phẩm thay thế đạt tương đương điều trị, nhằm tiết kiệm chi phí cho người bệnh và quỹ BHYT.
- Tần suất phân tích: Duy trì việc phân tích ABC/VEN và ma trận ABC/VEN định kỳ hàng năm trước mỗi chu kỳ đấu thầu và xây dựng danh mục mới.
- Quản lý sử dụng kháng sinh: Tăng cường giám sát sử dụng các thuốc kháng sinh chiếm chi phí lớn ở nhóm A (như Cravit 1,5%, Zinnat 250mg) thông qua hoạt động dược lâm sàng để tránh lạm dụng và hạn chế nguy cơ kháng thuốc.
Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn
Khóa luận cung cấp bộ dữ liệu thực chứng hoàn chỉnh đầu tiên về cơ cấu tiêu thụ thuốc năm 2023 tại bệnh viện chuyên khoa mắt tuyến cao nhất của cả nước. Nghiên cứu chứng minh tính hợp lý trong phân bổ nguồn lực của bệnh viện khi loại bỏ hoàn toàn thuốc nhóm AN và thu hẹp tối đa nhóm III (CN chỉ 0,20%), tạo tiền đề chuẩn hóa danh mục cho các bệnh viện chuyên khoa mắt tuyến dưới.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu chỉ tiến hành hồi cứu số liệu trong phạm vi một năm (2023) trên nhóm thuốc hóa dược và sinh phẩm được quỹ BHYT chi trả; chưa khảo sát dữ liệu thuốc tại nhà thuốc bệnh viện và chưa bao gồm vật tư tiêu hao chuyên khoa (đặc biệt là thủy tinh thể nhân tạo – yếu tố có thể làm thay đổi đáng kể cơ cấu chi phí như một số nghiên cứu trước đã chỉ ra).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá biến động danh mục theo chuỗi thời gian nhiều năm liên tục; tiến hành phân tích chi phí - hiệu quả (Cost-Effectiveness Analysis) chuyên sâu trên từng phác đồ điều trị nhãn khoa; kết hợp khảo sát việc sử dụng vật tư y tế can thiệp kỹ thuật cao.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và học viên ngành Dược: Là tài liệu tham khảo điển hình về phương pháp luận nghiên cứu Dược kinh tế, Quản lý Dược và quy trình ứng dụng phân tích ABC, VEN, ma trận ABC/VEN trên số liệu bệnh viện thực tế theo chuẩn hướng dẫn của WHO và Bộ Y tế.
- Đối với cán bộ quản lý y tế và Hội đồng Thuốc & Điều trị: Cung cấp mô hình tham chiếu thực tiễn trong việc đánh giá cơ cấu sử dụng thuốc tại bệnh viện chuyên khoa, hỗ trợ ra quyết định phân bổ ngân sách, lựa chọn thuốc trúng thầu và tối ưu hóa chi phí điều trị.
Câu hỏi thường gặp
1. Danh mục thuốc Bệnh viện Mắt Trung ương năm 2023 có bao nhiêu khoản mục và bao phủ bao nhiêu nhóm tác dụng dược lý?
DMT sử dụng năm 2023 có tổng cộng 163 thuốc hóa dược, được phân loại vào 20 nhóm tác dụng dược lý căn cứ theo Thông tư 20/2022/TT-BYT, bao phủ 74,07% tổng số 27 nhóm thuốc theo quy định của Bộ Y tế.
2. Tỷ lệ phân bổ chi phí giữa thuốc sản xuất trong nước và thuốc nhập khẩu tại bệnh viện như thế nào?
Thuốc sản xuất trong nước có 70 khoản mục (chiếm 42,94% số lượng) nhưng chỉ chiếm 10,16% tổng giá trị sử dụng. Ngược lại, thuốc nhập khẩu có 93 khoản mục (chiếm 57,06% số lượng) nhưng chiếm tới 89,84% tổng kinh phí sử dụng thuốc toàn viện.
3. Thuốc đơn lẻ nào có giá trị sử dụng cao nhất tại Bệnh viện Mắt Trung ương năm 2023?
Thuốc có giá trị tiêu thụ lớn nhất là dung dịch nhỏ mắt Cravit 1,5% (hoạt chất Levofloxacin, lọ 5ml), chiếm 32,09% giá trị của top 5 thuốc đứng đầu nhóm A và chiếm tới 9,47% tổng ngân sách mua sắm thuốc của toàn bệnh viện (tương đương khoảng 1,4 tỷ đồng).
4. Kết quả phân tích ma trận ABC/VEN phản ánh điều gì về công tác quản lý thuốc tại bệnh viện?
Kết quả cho thấy cơ cấu phân bổ ngân sách rất hợp lý: Nhóm I (cần giám sát chặt chẽ) chiếm 32,52% số lượng và 82,98% kinh phí; Nhóm II (giám sát vừa) chiếm 66,26% số lượng và 16,83% kinh phí; Nhóm III (thuốc không thiết yếu, cần cắt giảm) chỉ chiếm 1,22% số lượng và 0,20% kinh phí. Đặc biệt, danh mục không có thuốc thuộc tiểu nhóm bất hợp lý AN.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Ngọc Trâm đã phản ánh toàn diện thực trạng cung ứng và cơ cấu tiêu thụ 163 thuốc hóa dược tại Bệnh viện Mắt Trung ương năm 2023. Kết quả phân tích khẳng định danh mục thuốc của bệnh viện bám sát mô hình bệnh tật nhãn khoa với ưu thế thuộc về nhóm thuốc tác dụng tại chỗ (nhỏ/tra mắt chiếm 60,89% giá trị) và phân bổ ngân sách tối ưu khi nhóm I chiếm 82,98% giá trị sử dụng và không có thuốc AN. Các số liệu và đề xuất trong nghiên cứu là cơ sở khoa học tin cậy giúp Hội đồng Thuốc và Điều trị tiếp tục hoàn thiện danh mục, tăng cường sử dụng thuốc nội hợp lý và tối ưu hóa ngân sách y tế cho những năm tiếp theo.