Tổng quan nghiên cứu

Quản lý và sử dụng thuốc hợp lý, an toàn và hiệu quả kinh tế là mục tiêu hàng đầu trong công tác quản trị bệnh viện hiện đại. Chi phí thuốc thường chiếm từ 40% đến 60% tổng chi phí khám chữa bệnh tại các cơ sở y tế tuyến tỉnh và tuyến quận, huyện. Tại Bệnh viện Quân Dân Y Miền Đông – Quân khu 7, một bệnh viện đa khoa hạng II với quy mô 200 giường bệnh và tiếp nhận hơn 71.040 lượt khám trong năm 2022, nhu cầu cung ứng dược phẩm ngày càng gia tăng và phức tạp.

Nghiên cứu được thực hiện nhằm giải quyết hai vấn đề cốt lõi: mô tả toàn diện cơ cấu danh mục thuốc sử dụng trong năm 2022 và phân tích hiệu quả phân bổ ngân sách thông qua các công cụ quản lý dược chuẩn hóa gồm phân tích ABC, phân tích VEN và ma trận phối hợp ABC/VEN. Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ 714 khoản mục thuốc được tiêu thụ từ ngày 01/01/2022 đến ngày 31/12/2022 với tổng giá trị sử dụng đạt hơn 49,24 tỷ đồng.

Ý nghĩa thực tiễn của đề tài thể hiện qua việc cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng chính xác, giúp Hội đồng Thuốc và Điều trị xây dựng danh mục thuốc năm 2023 sát với mô hình bệnh tật thực tế. Trong đó, mô hình ghi nhận các bệnh nhiễm khuẩn chiếm 44,58% và bệnh tiêu hóa chiếm 13,80% tổng lượt khám. Kết quả nghiên cứu đóng góp trực tiếp vào mục tiêu tối ưu hóa ngân sách bảo hiểm y tế, giảm thiểu tỷ lệ thuốc tồn trữ không thiết yếu và nâng cao chất lượng điều trị cho cả đối tượng quân nhân lẫn nhân dân trên địa bàn Quân khu 7.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Đề tài vận dụng hệ thống lý thuyết quản lý dược bệnh viện kết hợp với các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành, đặc biệt là Thông tư số 21/2013/TT-BYT của Bộ Y tế quy định về tổ chức và hoạt động của Hội đồng Thuốc và Điều trị trong bệnh viện, cùng Thông tư số 30/2018/TT-BYT về danh mục thuốc thanh toán bảo hiểm y tế.

Khung phân tích trọng tâm bao gồm ba mô hình kinh điển:

  • Nguyên lý Pareto (Phân tích ABC): Phân loại thuốc thành 3 nhóm dựa trên tương quan giá trị tiêu thụ. Nhóm A chiếm khoảng 70-80% ngân sách nhưng chỉ chiếm 10-20% số lượng khoản mục; nhóm B chiếm 15-20% ngân sách và 10-20% số khoản mục; nhóm C chiếm 5-10% ngân sách nhưng chiếm tới 60-80% tổng số khoản mục.
  • Hệ thống phân loại VEN: Đánh giá mức độ ưu tiên điều trị lâm sàng theo 3 cấp độ: Nhóm V (Vital - thuốc tối cần cho cấp cứu và hồi sức), Nhóm E (Essential - thuốc thiết yếu điều trị các bệnh lý phổ biến), và Nhóm N (Non-essential - thuốc không thiết yếu, điều trị bệnh nhẹ hoặc hỗ trợ).
  • Ma trận kết hợp ABC/VEN: Tích hợp hai chiều chi phí và hiệu quả điều trị thành 9 tiểu nhóm (AV, AE, AN, BV, BE, BN, CV, CE, CN), tạo công cụ sàng lọc trực quan để xác định các khoản mục gây lãng phí ngân sách như nhóm AN và BN.

Các khái niệm then chốt như thuốc Biệt dược gốc, thuốc Generic theo các nhóm tiêu chuẩn kỹ thuật (Thông tư 15/2019/TT-BYT), và tỷ lệ thuốc đơn thành phần/đa thành phần cũng được chuẩn hóa làm thước đo đánh giá tính hợp lý của danh mục.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang dựa trên nguồn số liệu hồi cứu thu thập từ phần mềm quản lý bệnh viện Hospisoft, hệ thống báo cáo nhập - xuất - tồn và hóa đơn chứng từ lưu trữ tại Khoa Dược trong giai đoạn từ ngày 01/01/2022 đến ngày 31/12/2022. Quá trình xử lý và làm sạch dữ liệu diễn ra từ tháng 10/2023 đến tháng 02/2024.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ 714 khoản mục thuốc (531 khoản mục hóa dược và 183 khoản mục đông y, thuốc từ dược liệu) phát sinh sử dụng trong năm. Phương pháp chọn mẫu toàn bộ được lựa chọn nhằm bảo đảm tính đại diện tuyệt đối, tránh sai số chọn mẫu và phản ánh trọn vẹn bức tranh tiêu thụ dược phẩm.

Dữ liệu được trích xuất sang phần mềm Microsoft Excel, chuẩn hóa đơn giá trung bình và tính toán giá trị tiêu thụ từng khoản mục. Việc lựa chọn phương pháp phân tích tỷ trọng kết hợp ma trận ABC/VEN bắt nguồn từ yêu cầu kiểm soát chi phí thực tế: phương pháp ABC giúp định vị dòng tiền, trong khi phân tích VEN bù đắp hạn chế về đánh giá hiệu lực lâm sàng, từ đó cung cấp bằng chứng khách quan cho Hội đồng Thuốc và Điều trị.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích 714 khoản mục thuốc với tổng giá trị sử dụng hơn 49,24 tỷ đồng tại Bệnh viện Quân Dân Y Miền Đông năm 2022 đã chỉ ra các đặc điểm nổi bật:

Thứ nhất, cơ cấu nguồn gốc thuốc cho thấy sự áp đảo của thuốc hóa dược. Thuốc hóa dược có 531 khoản mục (chiếm 74,37% tổng số khoản mục) nhưng chiếm tới 95,54% tổng giá trị sử dụng (tương đương khoảng 46,35 tỷ đồng). Ngược lại, thuốc đông y và thuốc từ dược liệu có 183 khoản mục (chiếm 25,63% tổng số khoản mục) nhưng chỉ chiếm 4,46% giá trị sử dụng (khoảng 2,88 tỷ đồng).

Thứ hai, xét theo nhóm tác dụng dược lý của thuốc hóa dược, 3 nhóm đứng đầu về chi phí tiêu thụ gồm:

  • Thuốc tim mạch: 108 khoản mục (20,34%), chiếm 25,92% giá trị sử dụng (hơn 12,07 tỷ đồng). Trong đó, thuốc điều trị tăng huyết áp chiếm 53,09% giá trị của nhóm tim mạch.
  • Thuốc đường tiêu hóa: 70 khoản mục (13,18%), chiếm 18,97% giá trị sử dụng (khoảng 8,90 tỷ đồng).
  • Thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn: 80 khoản mục (15,07%), chiếm 16,73% giá trị sử dụng (hơn 7,72 tỷ đồng).

Thứ ba, trong nhóm kháng sinh (59 khoản mục, giá trị hơn 7,82 tỷ đồng), phân nhóm Beta-lactam chiếm tỷ trọng áp đảo với 41 khoản mục (69,49% số khoản mục kháng sinh) và chiếm tới 95,63% tổng giá trị tiền kháng sinh. Kháng sinh kết hợp Amoxicilin + acid clavulanic dẫn đầu phân nhóm Penicillin khi chiếm 80,47% giá trị sử dụng với 7 khoản mục.

Thứ tư, về phân loại dạng phối hợp, thuốc đơn thành phần chiếm ưu thế với 63,16% số khoản mục và 54,77% giá trị trong nhóm tăng huyết áp. Thuốc Generic và thuốc sản xuất trong nước chiếm tỷ lệ vượt trội về số khoản mục (trên 60%), phù hợp với chủ trương ưu tiên thuốc nội của ngành y tế.

Thảo luận kết quả

Cơ cấu sử dụng thuốc tại Bệnh viện Quân Dân Y Miền Đông năm 2022 phản ánh mức độ tương thích cao với mô hình bệnh tật được ghi nhận qua hệ thống phân loại ICD-10. Nhóm bệnh nhiễm khuẩn và ký sinh trùng chiếm tỷ lệ mắc cao nhất (44,58%), tương ứng với việc nhóm thuốc chống nhiễm khuẩn đứng thứ ba về chi phí và thứ hai về số khoản mục. Sự gia tăng chi phí ở nhóm tim mạch (25,92%) và tiêu hóa (18,97%) phản ánh đúng thực tế bệnh viện tiếp nhận tỷ lệ lớn bệnh nhân cao tuổi mắc các bệnh mạn tính điều trị dài ngày như tăng huyết áp, đái tháo đường và viêm loét dạ dày tá tràng.

Khi so sánh với các nghiên cứu tại Bệnh viện Quân y 5 năm 2022 (kháng sinh chiếm 22,94% giá trị) và Bệnh viện Quân y 4 năm 2021 (thuốc máu chiếm 35,73% giá trị), cơ cấu chi phí tại Bệnh viện Quân Dân Y Miền Đông tập trung cân đối hơn giữa nhóm tim mạch và tiêu hóa. Sự phân bổ này có thể được minh họa trực quan thông qua biểu đồ cột chồng so sánh tỷ trọng chi phí và mô hình bệnh tật, giúp các nhà quản lý nhận diện nhanh độ lệch pha trong cung ứng.

Tuy nhiên, phân tích ma trận ABC/VEN cũng chỉ ra điểm cần cải thiện khi xuất hiện các thuốc thuộc nhóm AN và BN (thuốc không thiết yếu nhưng chiếm ngân sách cao và trung bình), chủ yếu là các chế phẩm bổ trợ gan mật, vitamin phối hợp và men tiêu hóa. Việc loại bỏ hoặc thay thế các thuốc này bằng các hoạt chất thiết yếu hơn sẽ giúp tiết kiệm ngân sách đáng kể cho quỹ bảo hiểm y tế.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích định lượng danh mục thuốc năm 2022, bốn nhóm giải pháp trọng tâm được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả quản lý dược tại đơn vị:

  • Tái cấu trúc danh mục thuốc theo ma trận ABC/VEN: Hội đồng Thuốc và Điều trị cần rà soát và cắt giảm tối thiểu 15-20% số lượng khoản mục thuộc nhóm AN và BN trong kỳ xây dựng danh mục năm 2023. Thay thế các chế phẩm hỗ trợ điều trị đắt tiền bằng các hoạt chất đơn thành phần có trong phác đồ chuẩn của Bộ Y tế, chuyển dịch ngân sách sang nhóm AV và AE để bảo đảm cung ứng thuốc cấp cứu và bệnh mạn tính.
  • Tăng cường hoạt động Dược lâm sàng và giám sát kháng sinh: Ban Giám đốc cần bố trí ít nhất 02 Dược sĩ chuyên trách Dược lâm sàng nhằm triển khai chương trình quản lý sử dụng kháng sinh (AMS). Tập trung giám sát chỉ định nhóm Beta-lactam phối hợp chất ức chế beta-lactamase (chiếm hơn 80% chi phí Penicillin), giảm thiểu tình trạng lạm dụng kháng sinh phổ rộng và hạn chế nguy cơ kháng thuốc trong bệnh viện.
  • Ưu tiên thuốc Generic chất lượng cao và thuốc sản xuất trong nước: Phòng Kế hoạch và Khoa Dược cần duy trì tỷ lệ thuốc sản xuất trong nước đạt trên 65% số lượng khoản mục trong hồ sơ mời thầu. Tăng cường lựa chọn thuốc Generic nhóm 1 và nhóm 2 theo Thông tư 15/2019/TT-BYT nhằm giảm chi phí điều trị bình quân từ 10% đến 15% mà vẫn bảo đảm sinh khả dụng và hiệu quả điều trị.
  • Số hóa quy trình dự trù và kiểm soát tồn kho: Nâng cấp phân hệ Dược trên phần mềm Hospisoft, thiết lập cảnh báo tự động khi lượng tiêu thụ thuốc nhóm A vượt ngưỡng dự trù quá 10%. Áp dụng phương pháp phân tích ABC/VEN định kỳ 6 tháng một lần để chủ động điều chỉnh kế hoạch mua sắm, ngăn ngừa triệt để nguy cơ đứt gãy nguồn cung hoặc tồn kho cận hạn.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn cung cấp nguồn tài liệu học thuật và thực tiễn giá trị cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Hội đồng Thuốc và Điều trị cùng Ban Giám đốc các bệnh viện: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chuẩn mực để xây dựng tiêu chí lựa chọn thuốc, tối ưu hóa ngân sách viện phí và phân bổ nguồn lực tài chính phù hợp với mô hình bệnh tật phân tuyến.
  • Dược sĩ quản lý và Dược sĩ lâm sàng tại các cơ sở khám chữa bệnh: Ứng dụng quy trình 7 bước phân tích ABC và 6 bước phân tích VEN vào công tác kiểm soát danh mục thuốc thực tế, thiết lập các can thiệp dược lâm sàng nhằm giảm thiểu việc kê đơn thuốc nhóm N chi phí cao.
  • Cán bộ quản lý y tế và cơ quan Bảo hiểm Xã hội: Tham khảo các chỉ số kinh tế dược thực tế tại bệnh viện đa khoa hạng II để xây dựng chính sách thanh toán BHYT, kiểm tra tính hợp lý của chi phí thuốc và đánh giá hiệu quả chi trả dịch vụ y tế.
  • Giảng viên, học viên sau đại học chuyên ngành Tổ chức Quản lý Dược: Khai thác phương pháp luận, khung biến số nghiên cứu chuẩn hóa và hệ thống bảng biểu so sánh giữa các bệnh viện quân đội làm tư liệu giảng dạy và mở rộng các đề tài nghiên cứu chuyên sâu.

Câu hỏi thường gặp

1. Mục đích chính của việc phối hợp ma trận ABC/VEN trong quản lý danh mục thuốc bệnh viện là gì?
Phương pháp kết hợp hai yếu tố cốt lõi: tỷ trọng tiêu hao tài chính (ABC) và mức độ ưu tiên lâm sàng (VEN). Sự tích hợp này giúp nhà quản lý định vị chính xác những thuốc tiêu tốn ngân sách lớn nhưng ít giá trị điều trị (nhóm AN, BN) để tinh giản, đồng thời bảo đảm nguồn cung tuyệt đối cho nhóm thuốc tối cần cứu sống bệnh nhân (AV, BV).

2. Tại sao nhóm thuốc tim mạch lại chiếm chi phí cao nhất dù bệnh nhiễm khuẩn có số lượt khám đông nhất?
Bệnh tim mạch là bệnh lý mạn tính không lây, đòi hỏi bệnh nhân phải sử dụng thuốc liên tục mỗi ngày trong suốt đời với nhiều nhóm phối hợp (ức chế men chuyển, chẹn thụ thể, hạ lipid máu). Trong khi đó, bệnh nhiễm khuẩn thường điều trị theo đợt cấp tính ngắn ngày (7-14 ngày), dẫn đến tổng chi phí tích lũy của thuốc tim mạch vượt lên chiếm 25,92% ngân sách.

3. Nghiên cứu đã sử dụng cỡ mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu như thế nào để bảo đảm tính chuẩn xác?
Nghiên cứu khảo sát toàn bộ 714 khoản mục thuốc thực tế sử dụng trong năm 2022 tại Bệnh viện Quân Dân Y Miền Đông. Dữ liệu được trích xuất hồi cứu từ phần mềm Hospisoft, đối chiếu với báo cáo nhập - xuất - tồn và phân loại theo các tiêu chí chuẩn hóa của Thông tư 21/2013/TT-BYT, bảo đảm không có độ trễ và loại trừ hoàn toàn sai số chọn mẫu.

4. Cơ cấu thuốc Generic và thuốc sản xuất trong nước tại bệnh viện có đáp ứng chủ trương của Bộ Y tế không?
Cơ cấu danh mục ghi nhận thuốc Generic chiếm đa số về số lượng khoản mục và giá trị sử dụng so với thuốc biệt dược gốc. Thuốc sản xuất trong nước chiếm trên 60% số khoản mục, phản ánh sự tuân thủ nghiêm túc chỉ đạo ưu tiên thuốc nội và thuốc Generic nhằm giảm gánh nặng chi phí y tế cho người bệnh.

5. Những nhóm thuốc nào cần được Hội đồng Thuốc và Điều trị ưu tiên rà soát cắt giảm trong kỳ tới?
Các thuốc thuộc nhóm AN và BN cần được ưu tiên xử lý trước tiên. Cụ thể là các chế phẩm vitamin liều cao không đặc hiệu, thuốc hỗ trợ chức năng gan mật dạng phối hợp đa thành phần và các men tiêu hóa có chi phí cao nhưng chưa có đầy đủ bằng chứng y học thực chứng về tính vượt trội trong điều trị.

Kết luận

  • Luận văn đã mô tả toàn diện danh mục 714 khoản mục thuốc với tổng giá trị hơn 49,24 tỷ đồng tại Bệnh viện Quân Dân Y Miền Đông năm 2022, trong đó thuốc hóa dược chiếm 95,54% giá trị.
  • Cơ cấu sử dụng thuốc tương thích với mô hình bệnh tật phân loại theo ICD-10, tập trung chủ yếu vào 3 nhóm dược lý trọng điểm: thuốc tim mạch (25,92%), thuốc tiêu hóa (18,97%) và kháng sinh (16,73%).
  • Phân nhóm Beta-lactam chiếm tỷ trọng chi phối trong nhóm kháng sinh (95,63% giá trị), với sự đóng góp lớn từ hoạt chất Amoxicilin + acid clavulanic.
  • Phương pháp phân tích ma trận ABC/VEN đã chỉ ra điểm nghẽn trong phân bổ ngân sách tại các nhóm thuốc AN và BN, mở ra cơ hội tối ưu hóa dòng tiền cho quỹ bảo hiểm y tế.
  • Đề tài đóng góp khung phương pháp luận thực chứng và bộ giải pháp đồng bộ từ rà soát danh mục, tăng cường dược lâm sàng đến chuẩn hóa công tác đấu thầu.

Trong lộ trình tiếp theo, các cơ sở y tế cần tiến hành phân tích ABC/VEN định kỳ 6 tháng một lần kết hợp triển khai đơn vị Dược lâm sàng chuyên trách. Quý độc giả, các nhà quản lý y tế và học viên quan tâm có thể khai thác chi tiết các số liệu và ma trận phân tích trong toàn văn luận văn để ứng dụng hiệu quả vào công tác quản trị dược bệnh viện.