Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ với tiêu đề "Factors affecting students' blended learning - A study at a university in Vietnam" (Những yếu tố ảnh hưởng đến việc học theo mô hình học tập kết hợp của sinh viên - Nghiên cứu tại một trường đại học ở Việt Nam) được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Hiền, chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn tiếng Anh (English Teaching Methodology), mã số 9140231.01, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Hoàng Tuyết Minh (người hướng dẫn chính) và PGS.TS. Nguyễn Thị Mai Hương (người hướng dẫn phụ) tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội vào năm 2023.

Thông tin tổng quan Chi tiết
Tên đề tài Factors affecting students’ blended learning - A study at a university in Vietnam
Tên tiếng Việt Những yếu tố ảnh hưởng đến việc học theo mô hình học tập kết hợp của sinh viên - Nghiên cứu tại một trường đại học ở Việt Nam
Tác giả Nguyễn Thị Thu Hiền (Nguyen Thi Thu Hien)
Cơ sở đào tạo Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành Phương pháp giảng dạy tiếng Anh (Mã số: 9140231.01)
Người hướng dẫn PGS.TS. Hoàng Tuyết Minh; PGS.TS. Nguyễn Thị Mai Hương
Năm bảo vệ 2023

Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự bùng nổ của công nghệ thông tin và truyền thông (ICT), đưa mô hình học tập kết hợp (Blended Learning - BL) trở thành xu hướng phân phối chương trình phổ biến trong giáo dục đại học toàn cầu cũng như tại châu Á. Mặc dù BL được xem là sự kết hợp ưu điểm của lớp học truyền thống và môi trường trực tuyến, các nghiên cứu thực nghiệm trước đây lại chỉ ra những kết quả trái chiều về hiệu quả học tập và mức độ hài lòng của người học. Việc triển khai BL mang tính phụ thuộc cao vào ngữ cảnh và không tồn tại một mô hình chung áp dụng cho mọi cơ sở giáo dục. Tại Việt Nam, nghiên cứu về BL trong giảng dạy tiếng Anh (EFL) còn hạn chế trong khi giáo dục đại học đang ở giai đoạn đầu chuyển đổi.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết là việc thiếu hụt các khảo sát chuyên sâu, toàn diện về các yếu tố thúc đẩy và cản trở việc học tập của sinh viên trong một khóa học tiếng Anh kết hợp cụ thể tại Việt Nam, đặc biệt là dưới lăng kính tương tác phức hợp của bối cảnh văn hóa - xã hội bản địa.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án là khám phá các yếu tố đóng góp và cản trở đối với việc học của sinh viên trong khóa học tiếng Anh kết hợp tại trường đại học ở Việt Nam, đối chiếu các phát hiện với y văn quốc tế để chỉ ra các yếu tố đặc thù, và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả triển khai. Để đạt được mục tiêu này, luận án đặt ra hai câu hỏi nghiên cứu:

  1. Sinh viên trong khóa học kết hợp nhận thức như thế nào về các yếu tố đóng góp vào kết quả học tập của họ xét về kiến thức, kỹ năng và thái độ (How do the students in the blended course perceive the factors contributing to their learning outcome in terms of knowledge, skills, and attitudes?)?
  2. Sinh viên trong khóa học kết hợp nhận thức như thế nào về các yếu tố cản trở kết quả học tập của họ xét về kiến thức, kỹ năng và thái độ (How do the students in the blended course perceive the factors hindering their learning outcome in terms of knowledge, skills and attitudes?)?

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu, đề tài tập trung vào 20 sinh viên năm nhất (freshmen) trực tiếp trải nghiệm khóa học tiếng Anh kết hợp tại một trường đại học ở Việt Nam (ký hiệu là VNuni). Nghiên cứu tiếp cận dưới góc nhìn văn hóa - xã hội (sociocultural perspective), đặt trọng tâm phân tích vào trải nghiệm và nhận thức của chính người học, không mở rộng sang góc nhìn của giảng viên hay nhà quản trị.


Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng quan hệ thống y văn quốc tế và trong nước về bản chất, phân loại, lợi ích và thách thức của học tập kết hợp. Về định nghĩa, các tác giả quốc tế đưa ra nhiều góc độ khác nhau:

  • Graham và cộng sự (2006, 2012, 2013) xem BL là sự kết hợp giữa giảng dạy trực tiếp và qua máy tính.
  • Tổ chức Sloan Consortium (Allen & Seaman, 2010) và Watson và cộng sự (2011) quy ước BL là các khóa học có từ 30% đến 79% nội dung được phân phối trực tuyến.
  • Garrison và Kanuka (2004), Garrison và Vaughan (2008), Picciano (2006) nhấn mạnh tính tích hợp sư phạm có chủ đích và hữu cơ giữa trải nghiệm trực tiếp và trực tuyến.

Về phân loại hệ thống học tập kết hợp, luận án đối chiếu các mô hình:

  • Bốn cấp độ hòa trộn của Graham (2009) và Bonk & Graham (2012): cấp hoạt động (activity level), cấp khóa học (course level), cấp chương trình (program level) và cấp cơ sở đào tạo (institutional level).
  • Ba nhóm mục đích hòa trộn theo Bonk & Graham (2012): Enabling blends (tập trung vào tính tiếp cận và thuận tiện), Enhancing blends (cho phép thay đổi gia tăng về sư phạm mà không làm thay đổi căn bản), và Transforming blends (cho phép chuyển đổi căn bản mô hình sư phạm sang kiến tạo tri thức chủ động).
  • Bốn mô hình thiết kế của Twigg (2003): Mô hình bổ trợ (Supplemental), Mô hình thay thế (Replacement), Mô hình Emporium, và Mô hình Buffet.
Khung phân loại BL Tác giả Các phân loại cụ thể
Theo cấp độ triển khai Graham (2009); Bonk & Graham (2012) Cấp hoạt động, Cấp khóa học, Cấp chương trình, Cấp cơ sở đào tạo
Theo mục đích chuyển đổi Bonk & Graham (2012) Enabling blends, Enhancing blends, Transforming blends
Theo cấu trúc thiết kế Twigg (2003) Supplemental, Replacement, Emporium, Buffet

Về tính hiệu quả của BL, y văn bộc lộ sự mâu thuẫn rõ rệt. Nhóm nghiên cứu ủng hộ sự vượt trội về kết quả học tập gồm Giannousi và cộng sự (2014), Means và cộng sự (2013), Yasar & Demirkol (2014), trong khi các tác giả như Anderson & May (2010), Ashby và cộng sự đặt dấu hỏi về tính hiệu quả này. Tương tự, mức độ hài lòng của sinh viên và giảng viên được khẳng định vượt trội trong các công trình của Comey (2009), Vernadakis và cộng sự (2012), Melton và cộng sự (2009), Laumakis và cộng sự (2009), Martinez-Caro & Campuzano-Bolarin (2011), Tseng & Walsh (2016); nhưng bị phản bác bởi các phát hiện từ Parkinson và cộng sự.

Các thách thức chính của BL được y văn chỉ ra gồm:

  • Phía sinh viên: thái độ tiêu cực dẫn đến bỏ học (Stracke, 2007; Barr, 2004), sự thiếu hụt kỹ năng tự điều chỉnh học tập (Alebaikan, 2010; Comas-Quinn, 2011; Murphy & Southgate, 2011), và hạn chế về kỹ năng công nghệ (Chew, 2009; Larsen, 2012; Moskal & Cavanagh, 2013).
  • Phía giảng viên: sự thiếu chuẩn bị về năng lực sư phạm công nghệ (Hubbard, 2008; Kessler, 2006; Reinders, 2009), thiếu tự tin về năng lực ICT (Peeraer & Van Petegem, 2010; Jones, 2004), gánh nặng công việc gia tăng và sự kháng cự thay đổi (Benson và cộng sự, 2011; Kaleta và cộng sự; Joosten và cộng sự, 2013; Stracke, 2007).
  • Phía cơ sở đào tạo: thiếu chính sách định hướng, cơ sở hạ tầng thiếu ổn định và thiếu các chương trình tập huấn (Vaughan, 2007; Wallace & Young, 2010; Alebaikan, 2010; Ocak, 2011).

Vị trí của luận án được xác lập rõ ràng: đa số các công trình trước đây tập trung ở Bắc Mỹ (Spring & Graham, 2017) và các nước phương Tây, trong khi nghiên cứu tại Việt Nam còn rất ít (Tue, 2015; Huynh & Le, 2014; Ngoc và cộng sự, 2020a). Luận án giải quyết khoảng trống này bằng việc khảo sát trực tiếp bối cảnh Việt Nam, làm rõ sự tương thích và xung đột giữa mô hình BL với văn hóa bản địa.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án áp dụng định nghĩa làm việc của Bliuc, Goodyear và Ellis (2007): học tập kết hợp là các hoạt động học tập có sự kết hợp mang tính hệ thống giữa tương tác trực tiếp và tương tác qua trung gian công nghệ giữa sinh viên, giảng viên và các tài nguyên học tập.

Khung lý thuyết và phân tích trọng tâm của nghiên cứu là Hệ thống học tập kết hợp thích ứng phức hợp (Complex Adaptive Blended Learning Systems - CABLS) do Wang, Han & Yang (2015) đề xuất. Khung CABLS xem môi trường BL là một hệ thống mở bao gồm 6 hệ thống con (subsystems) tương tác động với nhau:

  1. Người học (Learner)
  2. Giảng viên (Teacher)
  3. Nội dung học tập (Content)
  4. Công nghệ (Technology)
  5. Hỗ trợ người học (Learner support)
  6. Cơ sở đào tạo / Thể chế (Institution)

Bên cạnh đó, để phân tích tác động của bối cảnh văn hóa Việt Nam đến hành vi và tư duy của sinh viên, luận án vận dụng khung văn hóa 6 chiều kích của Hofstede (Hofstede và cộng sự, 2010):

  • Khoảng cách quyền lực (Power distance): Việt Nam xếp hạng cao (22–25/76 quốc gia), thể hiện mối quan hệ thầy - trò bất đối xứng, lấy giáo viên làm trung tâm.
  • Chủ nghĩa tập thể so với Chủ nghĩa cá nhân (Collectivism vs Individualism): Việt Nam đạt điểm 20 (xã hội mang tính tập thể cao), sinh viên ngại phát biểu cá nhân vì sợ ảnh hưởng nhóm hoặc mất thể diện.
  • Tính nữ quyền so với Tính nam quyền (Femininity vs Masculinity): Xã hội đề cao sự hòa hợp, đồng thuận nhưng trong giáo dục vẫn có tính cạnh tranh thi cử cao (Xuan, 2013).
  • Tránh sự không chắc chắn (Uncertainty avoidance): Việt Nam đạt điểm số 30 trên thang đo, tuy nhiên thực tế giáo dục lại thể hiện đặc trưng của nền văn hóa tránh bất định cao khi sinh viên luôn tìm kiếm câu trả lời đúng và sợ mắc lỗi (Mai và cộng sự, 2005; Xuan, 2013; Binh, 2012).
  • Định hướng dài hạn so với Định hướng ngắn hạn (Long-term vs Short-term orientation): Đề cao sự kiên trì và nỗ lực cá nhân trong học tập.
  • Thỏa mãn so với Tự kiềm chế (Indulgence vs Restraint): Văn hóa kiềm chế, hành vi bị chi phối chặt chẽ bởi các quy chuẩn xã hội và quy định hành chính.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án lựa chọn phương pháp tiếp cận định tính cơ bản (Basic qualitative research approach) nhằm tìm hiểu sâu sắc ý nghĩa và trải nghiệm của người học.

Yếu tố phương pháp luận Nội dung triển khai trong luận án
Cách tiếp cận Nghiên cứu định tính cơ bản (Basic qualitative research)
Khung lý thuyết Hệ thống thích ứng phức hợp (CABLS - Wang và cộng sự, 2015)
Khung bối cảnh văn hóa Khung 6 chiều kích văn hóa của Hofstede (Hofstede và cộng sự, 2010)
Đối tượng tham gia 20 sinh viên năm nhất (freshmen) tham gia khóa học tiếng Anh kết hợp
Công cụ thu thập dữ liệu Phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured interviews) và Phân tích tài liệu (Document analysis)
Kỹ thuật phân tích Phân tích theo chủ đề (Thematic analysis), phát triển mã quy nạp (Inductive coding)
  • Thu thập dữ liệu:
    1. Phỏng vấn bán cấu trúc với 20 sinh viên năm nhất đã hoàn thành khóa học tiếng Anh kết hợp. Các câu hỏi phỏng vấn được thiết kế xoay quanh 6 thành phần của khung CABLS.
    2. Phân tích tài liệu: thu thập các văn bản chính sách của trường đại học về việc triển khai khóa học kết hợp, hướng dẫn quản lý của khoa, đề cương chi tiết môn học và lịch trình giảng dạy.
  • Phân tích dữ liệu: Sử dụng quy trình phân tích theo chủ đề (Thematic analysis) của Creswell. Dữ liệu thô từ các biên bản phỏng vấn được mã hóa quy nạp (inductive coding) để hình thành các mã khái niệm, sau đó gom cụm thành các chủ đề phụ (subthemes) và chủ đề chính (themes) tương ứng với 6 thành phần của CABLS và 2 câu hỏi nghiên cứu.
  • Độ tin cậy và đạo đức nghiên cứu: Luận án áp dụng kỹ thuật kiểm tra chéo nguồn dữ liệu (triangulation giữa phỏng vấn và tài liệu), mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu để bảo đảm tính xác thực (trustworthiness), giữ vai trò trung tính của nhà nghiên cứu và bảo mật tuyệt đối danh tính của người tham gia.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu (Introduction)

Chương 1 thiết lập cơ sở thực tiễn và lý luận của đề tài. Tác giả phân tích bối cảnh phát triển ICT tại Việt Nam thông qua các văn bản chỉ đạo của Chính phủ và Bộ Giáo dục và Đào tạo (MOET):

  • Quy hoạch tổng thể ứng dụng CNTT trong giáo dục 2001–2005.
  • Chỉ thị số 58-CT/TW và Chỉ thị số 29/2001/CT-BGDĐT.
  • Chỉ thị số 55/2008/CT-BGDĐT về đẩy mạnh ứng dụng CNTT trong giáo dục giai đoạn 2008–2012, phong trào "Xây dựng trường học thân thiện, học sinh tích cực".
  • Đề án Ngoại ngữ Quốc gia 2020 (Quyết định ban hành năm 2008).
  • Quyết định số 698/QĐ-TTg năm 2009, Quyết định số 6200/QĐ-BGDĐT năm 2016, Quyết định số 117/QĐ-TTg năm 2017 và Chỉ thị số 800/CT-BGDĐT năm 2021.

Chương này cũng phân tích đặc điểm tâm lý và thế hệ của sinh viên Việt Nam hiện nay (Gen Z - sinh sau năm 2000), sự quen thuộc với công nghệ số nhưng vẫn chịu ảnh hưởng từ thói quen học tập thụ động truyền thống. Chương xác lập mục tiêu, 2 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi, đóng góp của nghiên cứu và cấu trúc 5 chương của luận án.

Chương 2: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương 2 cung cấp bức tranh toàn cảnh về mặt lý thuyết và thực nghiệm liên quan đến BL:

  • Khái niệm và các mô hình BL của Graham (2006, 2009, 2012), Bonk & Graham (2012), Twigg (2003), Sharpe và cộng sự (2006).
  • Lợi ích của BL: nâng cao tính sư phạm, mở rộng tiếp cận tri thức, gia tăng tương tác xã hội, tăng quyền chủ động của người học, hiệu quả kinh tế và tính linh hoạt trong cập nhật nội dung (Osguthorpe & Graham, 2003; Graham, Allen & Ure, 2003).
  • Mối quan hệ giữa Dạy học ngôn ngữ nhờ máy tính (CALL) và BL: lịch sử phát triển của CALL qua 3 giai đoạn (Hành vi/Cấu trúc 1960–1970; Giao tiếp/Nhận thức 1980–1990; Tích hợp thế kỷ 21) theo Warschauer (2004) và Yim & Warschauer (2016). Khẳng định BL khác biệt với CALL ở sự tái cấu trúc sư phạm một cách có hệ thống.
  • Các lý thuyết nền tảng: Mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Davis, 1993), Mô hình môi trường kết hợp (Shea, 2007), Khung E-learning của Khan (Bowyer & Chambers, 2017), và đi sâu vào Khung hệ thống thích ứng phức hợp CABLS (Wang và cộng sự, 2015).
  • Các yếu tố ảnh hưởng đến BL: yếu tố từ phía sinh viên, giảng viên, thiết kế khóa học và cơ sở đào tạo.
  • Xu hướng nghiên cứu BL trên thế giới và tại Việt Nam.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Research Methodology)

Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu định tính cơ bản:

  • Phân tích bối cảnh văn hóa - xã hội của trường đại học nơi tiến hành nghiên cứu (VNuni).
  • Biện giải việc lựa chọn khung phân tích CABLS thích ứng cho nghiên cứu định tính.
  • Thiết kế công cụ nghiên cứu: xây dựng khung câu hỏi phỏng vấn bán cấu trúc bám sát 6 thành phần của CABLS và danh mục tài liệu hành chính, học thuật cần thu thập.
  • Quy trình thu thập dữ liệu từ 20 sinh viên và hồ sơ tài liệu của khóa học.
  • Quy trình phân tích dữ liệu quy nạp theo từng bước để rút ra mã, chủ đề phụ và chủ đề chính.
  • Thảo luận về vai trò của nhà nghiên cứu, các biện pháp bảo đảm tính chuẩn xác khoa học (trustworthiness) và các nguyên tắc đạo đức nghiên cứu.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Findings and Discussion)

Chương 4 công bố và thảo luận các phát hiện dựa trên dữ liệu định tính được phân tích theo 6 thành phần của CABLS, chia thành hai nhóm yếu tố chính:

  1. Các yếu tố đóng góp (Contributing factors):

    • Sự sẵn sàng của người học trong việc tiếp nhận mô hình BL (Students' readiness for accommodation of blended learning): Sinh viên Gen Z nhanh nhạy với công nghệ số, có động lực học tập tiếng Anh để phục vụ việc làm và nhận thức rõ lợi ích linh hoạt của tài liệu trực tuyến.
    • Sự tham gia tích cực của giảng viên trong môi trường BL (Teachers' active engagement in BL environment): Giảng viên đóng vai trò hỗ trợ, hướng dẫn kịp thời, điều phối tốt giữa các hoạt động trực tiếp và trực tuyến.
    • Sự ủng hộ của cơ sở đào tạo đối với việc triển khai BL (Institution's advocacy of blended implementation): Chủ trương thúc đẩy CNTT, ban hành chính sách và quy chế rõ ràng từ phía nhà trường.
  2. Các yếu tố cản trở (Hindering factors):

    • Sự chuẩn bị chưa đầy đủ của người học đối với môi trường BL (Students' insufficient preparation to learn in BL environments): Sinh viên thiếu hụt kỹ năng tự quản lý thời gian, khả năng tự điều chỉnh học tập còn yếu, dễ bị xao nhãng khi học trực tuyến.
    • Sự không tương thích giữa các đặc tính văn hóa Việt Nam và mô hình BL (Incompatibility between Vietnamese cultural attributes and blended learning): Ảnh hưởng của văn hóa Nho giáo với khoảng cách quyền lực cao khiến sinh viên e dè, thụ động chờ đợi hướng dẫn của giảng viên; tâm lý sợ mất thể diện trong văn hóa tập thể cản trở sinh viên trao đổi, thảo luận trực tuyến.
    • Các vấn đề từ phía cơ sở đào tạo (Institution-related issues): Hạ tầng kỹ thuật, đường truyền Internet và hệ thống quản lý học tập (LMS) đôi khi gặp sự cố; thiếu hụt các khóa tập huấn kỹ năng học tập kết hợp cho sinh viên đầu khóa.

Chương 5: Kết luận và hàm ý (Conclusion and Implications)

Chương 5 tổng kết toàn bộ các kết quả nghiên cứu, đối chiếu với các mục tiêu ban đầu:

  • Đề xuất các hàm ý sư phạm đối với việc triển khai BL trong giảng dạy tiếng Anh tại các trường đại học ở Việt Nam.
  • Đề xuất các hàm ý quản lý và chính sách cho cơ sở đào tạo: nâng cấp hạ tầng ICT, cải tiến giao diện LMS, xây dựng chương trình định hướng và hỗ trợ kỹ năng số cho người học.
  • Trình bày các giới hạn nghiên cứu về quy mô mẫu định tính và phạm vi tại một cơ sở đào tạo duy nhất.
  • Đưa ra các gợi ý cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án đã tổng hợp các phát hiện cốt lõi về các yếu tố ảnh hưởng đến việc học tập theo mô hình kết hợp của sinh viên đại học Việt Nam:

Nhóm yếu tố Các phát hiện cụ thể trong luận án
Yếu tố đóng góp (Contributing factors) 1. Sự sẵn sàng của sinh viên trong việc tiếp nhận học tập kết hợp (năng lực số, nhận thức lợi ích).
2. Sự tham gia tích cực của giảng viên trong môi trường BL (hỗ trợ, phản hồi, kết nối hoạt động).
3. Sự ủng hộ và định hướng triển khai của cơ sở đào tạo (chính sách, kế hoạch môn học).
Yếu tố cản trở (Hindering factors) 1. Sinh viên chuẩn bị chưa đầy đủ (thiếu kỹ năng tự điều chỉnh, quản lý thời gian kém).
2. Sự không tương thích giữa văn hóa truyền thống Việt Nam và mô hình BL (khoảng cách quyền lực, sợ mất thể diện).
3. Các rào cản từ cơ sở đào tạo (hạ tầng mạng, hệ thống LMS, thiếu hỗ trợ kỹ thuật định kỳ).

Về mặt lý luận, luận án đóng góp vào y văn về giáo dục ngôn ngữ bằng việc chứng minh tính khả thi và hiệu quả của việc ứng dụng khung lý thuyết Hệ thống học tập kết hợp thích ứng phức hợp (CABLS) trong nghiên cứu định tính tại một quốc gia đang phát triển. Nghiên cứu đã làm rõ bản chất tương tác đa chiều giữa 6 hệ thống con (Người học, Giảng viên, Nội dung, Công nghệ, Hỗ trợ người học, Cơ sở đào tạo) trong môi trường đào tạo đại học ở Việt Nam.

Về mặt thực tiễn, luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của các đặc trưng văn hóa - xã hội (dựa trên các chiều kích của Hofstede) đến hành vi học tập kết hợp. Luận án đề xuất các giải pháp:

  • Đối với giảng viên: Cần chuyển đổi phương pháp sư phạm sang lấy người học làm trung tâm, tích hợp có hệ thống giữa bài giảng trên lớp và nhiệm vụ trực tuyến, chủ động tạo môi trường an toàn về tâm lý để sinh viên vượt qua rào cản e ngại giao tiếp.
  • Đối với cơ sở đào tạo: Cần hoàn thiện hệ thống hạ tầng công nghệ và LMS, đồng thời tổ chức các khóa bồi dưỡng kỹ năng tự học và kỹ năng công nghệ cho sinh viên ngay từ đầu khóa học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế, luận án được thực hiện với thiết kế nghiên cứu định tính cơ bản trên một nhóm đối tượng gồm 20 sinh viên năm nhất tại một trường đại học duy nhất ở Việt Nam (VNuni). Do đó, các phát hiện phản ánh sâu sắc trải nghiệm của nhóm khách thể nghiên cứu nhưng không nhằm mục đích khái quát hóa thống kê cho toàn bộ các cơ sở giáo dục đại học khác. Ngoài ra, nghiên cứu chỉ tập trung thu thập dữ liệu từ góc nhìn của sinh viên, chưa đối sánh trực tiếp với dữ liệu phỏng vấn sâu từ phía giảng viên, cán bộ quản lý hay kỹ thuật viên hệ thống.

Về hướng nghiên cứu tiếp theo, tác giả đề xuất:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các cơ sở giáo dục đại học khác nhau ở các vùng miền của Việt Nam với các khối ngành đào tạo đa dạng ngoài chuyên ngữ.
  • Kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods), sử dụng bảng hỏi khảo sát định lượng trên diện rộng để kiểm định mối quan hệ giữa các biến số thuộc khung CABLS.
  • Khảo sát đa chiều góc nhìn của các bên liên quan khác như giảng viên, nhà quản lý chương trình và chuyên viên hỗ trợ kỹ thuật để có cái nhìn toàn diện hơn về hệ thống học tập kết hợp.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh (EFL/TESOL): Cung cấp mô hình mẫu mực về việc vận dụng khung lý thuyết CABLS và khung văn hóa của Hofstede trong nghiên cứu định tính về công nghệ giáo dục.
  • Giảng viên giảng dạy ngoại ngữ tại các trường đại học: Cung cấp hiểu biết thực tế về những thuận lợi, khó khăn và rào cản tâm lý - văn hóa của sinh viên khi học tập trực tuyến kết hợp trực tiếp, từ đó điều chỉnh thiết kế hoạt động giảng dạy và phản hồi phù hợp.
  • Nhà quản lý giáo dục và cán bộ xây dựng chính sách tại các cơ sở đào tạo đại học: Tham khảo các căn cứ thực tiễn để xây dựng quy chế đào tạo kết hợp, đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin và thiết kế các dịch vụ hỗ trợ người học hiệu quả.

Câu hỏi thường gặp

1. Khung lý thuyết chính được sử dụng để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến học tập kết hợp trong luận án là gì?
Luận án sử dụng Khung Hệ thống học tập kết hợp thích ứng phức hợp (Complex Adaptive Blended Learning Systems - CABLS) do Wang, Han & Yang (2015) đề xuất, bao gồm 6 thành phần tương tác lẫn nhau: Người học (Learner), Giảng viên (Teacher), Nội dung (Content), Công nghệ (Technology), Hỗ trợ người học (Learner support), và Cơ sở đào tạo (Institution).

2. Cỡ mẫu và công cụ thu thập dữ liệu thực tế của luận án gồm những gì?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính cơ bản với sự tham gia của 20 sinh viên năm nhất (freshmen) tại một trường đại học ở Việt Nam (VNuni). Dữ liệu được thu thập qua hai công cụ chính: phỏng vấn bán cấu trúc (semi-structured interviews) và phân tích tài liệu hành chính, học thuật của khóa học (document analysis).

3. Khung văn hóa nào được tác giả sử dụng để giải thích hành vi học tập của sinh viên Việt Nam?
Tác giả sử dụng khung văn hóa 6 chiều kích của Hofstede (Hofstede và cộng sự, 2010), đặc biệt chú trọng phân tích các chiều kích Khoảng cách quyền lực (Power distance), Chủ nghĩa tập thể so với Chủ nghĩa cá nhân (Collectivism vs Individualism), Tránh sự không chắc chắn (Uncertainty avoidance) và Tự kiềm chế so với Thỏa mãn (Restraint vs Indulgence) dưới ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa Nho giáo.

4. Luận án đã chỉ ra những nhóm yếu tố đóng góp và cản trở chính nào đối với việc học tập kết hợp của sinh viên?
Kết quả nghiên cứu xác định 3 nhóm yếu tố đóng góp gồm: sự sẵn sàng tiếp nhận mô hình của sinh viên, sự tham gia tích cực của giảng viên, và sự ủng hộ của cơ sở đào tạo. Đồng thời, 3 nhóm yếu tố cản trở gồm: sự chuẩn bị chưa đầy đủ của sinh viên (thiếu kỹ năng tự điều chỉnh), sự không tương thích giữa các đặc tính văn hóa truyền thống với mô hình BL, và các rào cản kỹ thuật/hạ tầng từ phía cơ sở đào tạo.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Thu Hiền đã phân tích một cách hệ thống các yếu tố thúc đẩy và cản trở việc học tập theo mô hình kết hợp của sinh viên đại học tại Việt Nam thông qua việc vận dụng khung lý thuyết CABLS và lăng kính văn hóa - xã hội. Nghiên cứu khẳng định rằng hiệu quả của mô hình học tập kết hợp không chỉ phụ thuộc vào công nghệ đơn thuần mà là kết quả tương tác phức hợp giữa sự sẵn sàng của người học, năng lực sư phạm của giảng viên, hạ tầng thể chế và đặc thù văn hóa bản địa. Các phát hiện và đề xuất của luận án mang lại giá trị thực tiễn cho việc nâng cao chất lượng đào tạo tiếng Anh kết hợp trong bối cảnh đổi mới giáo dục đại học tại Việt Nam.