Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng cùng với tốc độ gia tăng dân số và đô thị hóa đang đặt Việt Nam trước những thách thức nghiêm trọng về ô nhiễm môi trường, cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên và biến đổi khí hậu. Bên cạnh ô nhiễm công nghiệp bên ngoài, ô nhiễm môi trường sống trong nhà từ các thiết bị sinh hoạt hằng ngày cũng là mối nguy hại lớn đối với sức khỏe. Theo số liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) được trích dẫn trong công trình, mỗi năm có khoảng 4,3 triệu người tử vong do các vấn đề liên quan đến ô nhiễm không khí trong nhà bắt nguồn từ các sản phẩm gia dụng. Tại TP. Hồ Chí Minh, thống kê năm 2020 của Sở Tài nguyên và Môi trường cho thấy lượng chất thải rắn sinh hoạt từ các hộ gia đình thải ra môi trường lên tới gần 8.300 tấn mỗi ngày. Sau đại dịch COVID-19, nhận thức của người dân về sức khỏe và lối sống bền vững tăng cao, thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm các sản phẩm gia dụng xanh—những sản phẩm thân thiện với môi trường, tiết kiệm năng lượng (như công nghệ Digital Inverter) và có thể tái chế (túi vải Lohas, ống hút inox, hộp thủy tinh).
Mặc dù tiêu dùng xanh đã được nghiên cứu ở nhiều góc độ, các công trình trong nước phần lớn tập trung vào nhóm sản phẩm tiêu dùng nhanh (FMCG) hoặc khảo sát trên đối tượng sinh viên trẻ (18–25 tuổi). Nhóm sản phẩm gia dụng xanh—vốn có giá trị sử dụng lâu dài, chi phí đầu tư ban đầu cao và đòi hỏi quyết định mua từ những người có thu nhập ổn định—vẫn còn thiếu vắng các nghiên cứu chuyên biệt tại TP. Hồ Chí Minh. Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống thực nghiệm này.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm:
- Mục tiêu chung: Xác định các nhân tố và đo lường mức độ tác động của chúng đến ý định mua sản phẩm gia dụng xanh của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh, từ đó đề xuất hàm ý quản trị cho các doanh nghiệp và nhà quản lý.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các nhân tố tác động đến ý định mua các sản phẩm gia dụng xanh của người tiêu dùng trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
- Đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến ý định mua các sản phẩm gia dụng xanh của người tiêu dùng trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
- Đề xuất các hàm ý quản trị liên quan đến các nhân tố tác động nhằm nâng cao xu hướng tiêu dùng sản phẩm gia dụng xanh của người dân trong thời gian tới.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Yếu tố nào tác động đến ý định mua các sản phẩm gia dụng xanh của người tiêu dùng trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh?
- Mức độ tác động của từng yếu tố đến ý định mua các sản phẩm gia dụng xanh của người tiêu dùng trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh như thế nào?
- Làm thế nào để nâng cao xu hướng tiêu dùng sản phẩm gia dụng xanh của người dân trên địa bàn?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến ý định mua sản phẩm gia dụng xanh.
- Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng trong độ tuổi lao động từ 25 tuổi trở lên đang sinh sống và làm việc tại TP. Hồ Chí Minh (đây là nhóm khách hàng đã tốt nghiệp, có thu nhập tương đối ổn định, có trách nhiệm chăm sóc gia đình và có quyền quyết định mua sắm đồ gia dụng).
- Phạm vi không gian và thời gian: Dữ liệu được thu thập trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh, hoàn thành năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên hai mô hình nền tảng trong nghiên cứu hành vi người tiêu dùng:
- Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) của Fishbein & Ajzen (1975): Giải thích hành vi thông qua ý định mua, chịu sự chi phối trực tiếp từ Thái độ (Attitude) và Tiêu chuẩn chủ quan (Subjective Norms).
- Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behaviour – TPB) của Ajzen (1991): Mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung biến Kiểm soát hành vi nhận thức (Perceived Behavioral Control) nhằm phản ánh mức độ dễ dàng hoặc khó khăn khi tiếp cận và chi trả cho sản phẩm.
Từ việc tổng quan các công trình thực nghiệm quốc tế và trong nước (Đào Nguyễn Xuân Thu, 2019; Hà Minh Trí, 2022; Chin-Seang Tan et al., 2017; Syed S. Alam et al., 2019; Denni Arli et al., 2018; Chunan Zhao et al., 2019; Hong Wang et al., 2019), tác giả mở rộng mô hình TPB bằng cách tích hợp thêm ba nhân tố đặc thù: Sự hiểu biết về sản phẩm (Product Knowledge), Nhận thức về giá sản phẩm (Perceived Price), và Sự quan tâm đến môi trường (Environmental Concern).
Khóa luận thiết lập 6 giả thuyết nghiên cứu tác động cùng chiều:
- H1: Thái độ đối với sản phẩm (TD) tác động tích cực đến ý định mua (YD).
- H2: Tiêu chuẩn chủ quan (CQ) tác động tích cực đến ý định mua (YD).
- H3: Kiểm soát hành vi nhận thức (NT) tác động tích cực đến ý định mua (YD).
- H4: Sự hiểu biết về sản phẩm (HB) tác động tích cực đến ý định mua (YD).
- H5: Nhận thức về giá sản phẩm (GB) tác động tích cực đến ý định mua (YD).
- H6: Sự quan tâm đến môi trường (MT) tác động tích cực đến ý định mua (YD).
[Thái độ (TD)] ------------------------+
[Tiêu chuẩn chủ quan (CQ)] ------------|
[Kiểm soát hành vi nhận thức (NT)] ----+--> [Ý định mua sản phẩm gia dụng xanh (YD)]
[Sự hiểu biết về sản phẩm (HB)] -------|
[Nhận thức về giá sản phẩm (GB)] ------|
[Sự quan tâm đến môi trường (MT)] -----+
Phương pháp và quy trình xử lý dữ liệu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến bằng Google Forms, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) gửi đến các nhóm cộng đồng Nhà cửa & Đời sống, mạng lưới đồng nghiệp, gia đình tại TP. Hồ Chí Minh. Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ các báo cáo thống kê của WHO, GAHP và Sở Tài nguyên - Môi trường TP.HCM.
- Kích thước mẫu: Thu thập hợp lệ $N = 300$ quan sát, đáp ứng tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá theo quy tắc $n \ge 5 \times m$ (với $m = 20$ biến quan sát độc lập, quy mô tối thiểu cần 100–210 mẫu theo Hair et al., 1998 và Tabachnick & Fidell, 1996).
- Thang đo: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý) cho 23 biến quan sát (20 biến độc lập và 3 biến phụ thuộc).
- Kỹ thuật phân tích: Xử lý dữ liệu định lượng trên phần mềm SPSS 22 và AMOS 24 thông qua:
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và các biến quan sát.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận hệ số $\ge 0,7$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) bằng phương pháp trích Principal Component Analysis và phép xoay Promax (kiểm tra chỉ số KMO $\ge 0,5$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê $p < 0,05$, tổng phương sai trích TVE $\ge 60%$, Eigenvalue $> 1$, Factor Loading $> 0,5$).
- Phân tích hệ số tương quan Pearson ($r$) nhằm kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến sơ bộ.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định trọng số tác động ($\beta$) và kiểm định mức độ phù hợp của mô hình ($R^2$, kiểm định $F$).
- Kiểm định One-Way ANOVA và T-Test nhằm đánh giá sự khác biệt về ý định mua theo các biến nhân khẩu học (độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập).
Nội dung chính theo từng chương
Cấu trúc của khóa luận được phân chia thành 5 chương hoàn chỉnh:
Chương 1: Giới thiệu
Chương mở đầu phân tích tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ô nhiễm không khí đô thị và chất thải rắn sinh hoạt gia tăng tại TP. Hồ Chí Minh. Tác giả chỉ ra sự thiếu hụt nghiên cứu thực nghiệm đối với các thiết bị gia dụng có vòng đời dài ở nhóm khách hàng trưởng thành (từ 25 tuổi trở lên). Chương 1 thiết lập rõ ràng mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian - thời gian, đối tượng khảo sát và phác thảo cấu trúc 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương này hệ thống hóa các định nghĩa về sản phẩm gia dụng, sản phẩm xanh, sản phẩm gia dụng xanh và ý định mua hàng. Tác giả phân tích chuyên sâu hai lý thuyết nền tảng TRA và TPB, đối sánh với các công trình thực nghiệm trong nước (Đào Nguyễn Xuân Thu, 2019; Hà Minh Trí, 2022) và quốc tế (Ramayah et al., 2010; Chin-Seang Tan et al., 2017; Syed S. Alam et al., 2019; Denni Arli et al., 2018; Chunan Zhao et al., 2019; Hong Wang et al., 2019). Từ đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 biến độc lập với 6 giả thuyết khoa học (H1 đến H6) tác động đến ý định mua sản phẩm gia dụng xanh.
| Mã hóa |
Tên nhân tố |
Số biến quan sát |
Nguồn gốc thang đo kế thừa |
| TD |
Thái độ đối với sản phẩm |
3 biến (TĐ1 - TĐ3) |
Zhang et al. (2013), Rhodes & Courneya (2003) |
| CQ |
Tiêu chuẩn chủ quan |
3 biến (CQ1 - CQ3) |
Ajzen & Fishbein (1980), Fishbein & Ajzen (1975) |
| NT |
Kiểm soát hành vi nhận thức |
3 biến (NT1 - NT3) |
Chang et al. (2014), Ajzen & Driver (1992), Thøgersen (2007) |
| HB |
Sự hiểu biết về sản phẩm |
3 biến (HB1 - HB3) |
Wahid et al. (2011), Young et al. (2009) |
| GB |
Nhận thức về giá sản phẩm |
4 biến (GB1 - GB4) |
Wang, Ma & Bai (2019), Laroche et al. (2001) |
| MT |
Sự quan tâm đến môi trường |
4 biến (MT1 - MT4) |
Tan et al. (2017), Dunlap & Jones (2002), Smith & Paladino (2010) |
| YD |
Ý định mua hàng (Biến phụ thuộc) |
3 biến (YD1 - YD3) |
Alam et al. (2019), Ramayah et al. (2010) |
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày quy trình nghiên cứu chuẩn hóa gồm 7 bước từ xây dựng thang đo sơ bộ, thiết kế bảng câu hỏi khảo sát Google Forms, mã hóa thang đo Likert 5 mức độ, đến phương pháp chọn mẫu thuận tiện quy mô 300 người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh. Tác giả mô tả chi tiết các tiêu chuẩn định lượng áp dụng khi xử lý dữ liệu trên SPSS 22 và AMOS 24: hệ số Cronbach's Alpha, phân tích EFA trích Principal Component với phép quay Promax, phân tích tương quan Pearson, phương trình hồi quy bội và kiểm định giả định hồi quy (đa cộng tuyến thông qua chỉ số VIF, kiểm định phân phối chuẩn của phần dư).
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích thống kê thực nghiệm từ 300 mẫu khảo sát:
- Thống kê mô tả mẫu: Phân bổ dữ liệu nhân khẩu học theo nhóm tuổi (từ 25 đến trên 50 tuổi), nghề nghiệp và các mức thu nhập hàng tháng.
- Kiểm định Cronbach's Alpha và EFA: Tất cả các thang đo của 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc đều đạt độ tin cậy cao ($\alpha \ge 0,7$, tương quan biến - tổng $> 0,3$). Kết quả EFA trích xuất đủ các nhóm nhân tố với chỉ số KMO đạt yêu cầu ($0,5 \le \text{KMO} \le 1$), tổng phương sai trích $> 60%$ và hệ số tải Factor Loading $> 0,5$.
- Phân tích hồi quy tuyến tính: Kết quả kiểm định F và mức ý nghĩa Sig. xác nhận mô hình hồi quy đạt độ tương thích cao. Cả 6 nhân tố (Thái độ, Tiêu chuẩn chủ quan, Kiểm soát hành vi nhận thức, Sự hiểu biết về sản phẩm, Nhận thức về giá, Sự quan tâm đến môi trường) đều có tác động tích cực cùng chiều đến Ý định mua sản phẩm gia dụng xanh của người tiêu dùng TP.HCM, qua đó chấp nhận toàn bộ các giả thuyết H1 đến H6.
- Kiểm định ANOVA: Phân tích sự khác biệt về ý định mua theo độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập, làm cơ sở phân khúc thị trường tiêu dùng xanh.
Chương 5: Hàm ý quản trị
Dựa trên trọng số tác động của các nhân tố đã được kiểm định ở Chương 4, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp ứng dụng thực tiễn dành cho các nhà sản xuất và phân phối thiết bị gia dụng xanh. Chương này cũng phân tích thẳng thắn các giới hạn về phương pháp lấy mẫu và gợi ý hướng mở rộng cho các công trình nghiên cứu tiếp nối.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khẳng định tác động thực nghiệm: Nghiên cứu xác nhận 6 nhân tố đều có mối quan hệ tác động tích cực cùng chiều đến Ý định mua sản phẩm gia dụng xanh của người tiêu dùng từ 25 tuổi trở lên tại TP. Hồ Chí Minh.
- Tầm quan trọng của Thái độ và Sự hiểu biết: Người tiêu dùng có nhận thức tích cực về lợi ích sinh thái và nắm rõ thông tin kỹ thuật của sản phẩm gia dụng xanh có xu hướng chuyển hóa thành ý định mua sắm cao hơn.
- Nhận thức về giá và Kiểm soát hành vi: Nghiên cứu chỉ ra rằng người tiêu dùng sẵn sàng chấp nhận mức giá cao hơn đối với sản phẩm gia dụng xanh nếu mức giá đó phản ánh đúng chất lượng, độ bền và tính năng bảo vệ môi trường, đồng thời khi họ có đủ nguồn lực tài chính và khả năng tiếp cận điểm bán thuận lợi tại TP.HCM.
- Ảnh hưởng từ xã hội và môi trường: Tiêu chuẩn chủ quan (từ gia đình, bạn bè, người có sức ảnh hưởng - KOLs) và mối quan tâm đến các chương trình 3R (Reduce - Reuse - Recycle) củng cố đáng kể ý định lựa chọn sản phẩm xanh.
Hàm ý quản trị và giải pháp đề xuất
- Chiến lược định vị và truyền thông sản phẩm: Doanh nghiệp cần cung cấp thông tin minh bạch về chỉ số tiết kiệm điện (như công nghệ Inverter), chứng nhận dán nhãn năng lượng và mức độ giảm phát thải khí độc hại trong nhà để nâng cao sự hiểu biết và xây dựng thái độ tích cực cho khách hàng.
- Chiến lược giá và phân phối: Định giá sản phẩm tương xứng với giá trị sử dụng lâu dài và lợi ích kinh tế (tiết kiệm hóa đơn tiền điện/nước hàng tháng); mở rộng kênh phân phối hiện đại tại các siêu thị, trung tâm điện máy tại TP.HCM để người tiêu dùng dễ dàng tiếp cận.
- Tận dụng tác động mạng xã hội (Influencer Marketing): Hợp tác với các KOLs, người có tầm ảnh hưởng trong lĩnh vực phong cách sống xanh, chăm sóc gia đình để lan tỏa chuẩn mực tiêu dùng xanh đến cộng đồng.
- Thúc đẩy trách nhiệm xã hội: Doanh nghiệp đồng hành cùng các chiến dịch thu hồi rác thải điện tử, tái chế bao bì để gia tăng mức độ gắn kết với nhóm khách hàng quan tâm đến môi trường.
Đóng góp của nghiên cứu
- Về mặt lý thuyết: Hệ thống hóa và kiểm chứng thành công mô hình mở rộng kết hợp giữa TRA, TPB với các biến nhận thức giá và hiểu biết sản phẩm trong lĩnh vực thiết bị gia dụng xanh tại một thị trường đô thị đang phát triển như TP. Hồ Chí Minh.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng định lượng cập nhật (năm 2022) về hành vi của nhóm người tiêu dùng trong độ tuổi lao động ($25+$ tuổi), giúp các nhà quản trị kinh doanh xây dựng chiến lược tiếp thị, phân khúc thị trường và thúc đẩy tiêu dùng bền vững.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận xác định các giới hạn nghiên cứu chính sau đây:
- Phương pháp chọn mẫu: Đề tài sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) thông qua khảo sát trực tuyến Google Forms, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ cư dân TP. Hồ Chí Minh có thể chưa đạt mức tối ưu so với phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất.
- Phạm vi địa lý và đối tượng: Khảo sát giới hạn tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh và tập trung vào nhóm người tiêu dùng từ 25 tuổi trở lên, chưa so sánh đối chiếu hành vi với các tỉnh thành khác hoặc các nhóm nhân khẩu học chuyên biệt.
- Giới hạn mô hình: Mô hình nghiên cứu tập trung vào 6 yếu tố chính giải thích ý định mua; vẫn còn một tỷ lệ biến thiên chưa được giải thích có thể chịu ảnh hưởng từ các yếu tố khác như niềm tin thương hiệu, chuẩn mực đạo đức cá nhân hoặc chính sách trợ giá của nhà nước.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất phân tầng trên nhiều tỉnh/thành phố khác nhau nhằm tăng tính khái quát hóa của mô hình.
- Bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết mới (như trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp - CSR, sự sẵn sàng chi trả, hoặc rào cản chuyển đổi thương hiệu).
- Nghiên cứu đo lường khoảng cách giữa "Ý định mua" (Purchase Intention) và "Hành vi mua thực tế" (Actual Buying Behavior) theo chuỗi thời gian dọc.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh tế môi trường: Cung cấp khung nghiên cứu chuẩn mực về ứng dụng mô hình TRA/TPB mở rộng, quy trình xây dựng thang đo và kỹ thuật xử lý dữ liệu định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy, ANOVA) trên SPSS và AMOS.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu: Nguồn tài liệu tham khảo giá trị về tổng quan y văn tiêu dùng xanh tại các thị trường mới nổi (Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Việt Nam) với bảng tóm tắt thang đo trích dẫn rõ ràng từ các công bố quốc tế.
- Doanh nghiệp kinh doanh thiết bị gia dụng, đồ dùng gia đình: Cung cấp dữ liệu thực chứng về tâm lý, nhận thức giá và hành vi của nhóm khách hàng mục tiêu tại đô thị lớn, phục vụ cho việc lập chiến lược truyền thông, phát triển sản phẩm xanh và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận khảo sát nhóm đối tượng nào và tại sao lại chọn độ tuổi từ 25 trở lên?
Khóa luận khảo sát 300 người tiêu dùng từ 25 tuổi đến trên 50 tuổi trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh. Tác giả lựa chọn độ tuổi từ 25 trở lên vì đây là nhóm người trong độ tuổi lao động đã ra trường, có việc làm và thu nhập tương đối ổn định hơn nhóm sinh viên dưới 25 tuổi. Nhóm đối tượng này có mối quan tâm thực tế đến sức khỏe, trách nhiệm chăm sóc gia đình và có quyền tự quyết định tài chính khi mua sắm các thiết bị gia dụng lâu bền.
Sáu nhân tố tác động đến ý định mua sản phẩm gia dụng xanh trong mô hình là gì?
Sáu nhân tố độc lập được kiểm định gồm:
- Thái độ đối với sản phẩm (TD)
- Tiêu chuẩn chủ quan (CQ)
- Kiểm soát hành vi nhận thức (NT)
- Sự hiểu biết về sản phẩm (HB)
- Nhận thức về giá sản phẩm (GB)
- Sự quan tâm đến môi trường (MT)
Nghiên cứu sử dụng kích thước mẫu và công cụ phân tích dữ liệu nào?
Nghiên cứu thu thập dữ liệu sơ cấp từ 300 mẫu hợp lệ thông qua biểu mẫu trực tuyến Google Forms bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Dữ liệu được xử lý và kiểm định định lượng bằng phần mềm thống kê SPSS 22.0 và AMOS 24.0.
Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu H1 - H6 như thế nào?
Sau khi thực hiện các bước đánh giá độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố EFA và phân tích hồi quy tuyến tính bội, toàn bộ 6 giả thuyết từ H1 đến H6 đều được chấp nhận. Cả 6 nhân tố đều có mối quan hệ tác động tích cực cùng chiều đến ý định mua sản phẩm gia dụng xanh của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Ngọc Anh đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu thông qua việc xây dựng và kiểm định mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm gia dụng xanh của người tiêu dùng từ 25 tuổi trở lên tại TP. Hồ Chí Minh. Kết quả định lượng trên 300 quan sát xác nhận cả sáu yếu tố—thái độ, tiêu chuẩn chủ quan, kiểm soát hành vi nhận thức, sự hiểu biết về sản phẩm, nhận thức về giá và sự quan tâm đến môi trường—đều đóng vai trò thúc đẩy tích cực ý định tiêu dùng xanh. Đề tài mang lại những hàm ý quản trị thiết thực giúp các doanh nghiệp kinh doanh thiết bị gia dụng tối ưu hóa chiến lược sản phẩm, truyền thông và định giá, đồng thời đóng góp một bộ thang đo tham khảo chuẩn mực cho các nghiên cứu tiếp theo về hành vi tiêu dùng bền vững tại Việt Nam.