Tổng quan nghiên cứu

Nhu cầu nâng cao chất lượng đào tạo ngoại ngữ trong bối cảnh toàn cầu hóa đòi hỏi các cơ sở giáo dục đại học phải liên tục đổi mới phương pháp giảng dạy. Tại Việt Nam, vấn đề có nên cho phép sử dụng tiếng mẹ đẻ (tiếng Việt - L1) trong các lớp học tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL) luôn là chủ đề thu hút nhiều luồng ý kiến học thuật trái chiều. Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Ngôn ngữ Anh của tác giả Tôn Nữ Thu Hiền, thực hiện tại Trường Đại học Đà Lạt (tỉnh Lâm Đồng) trong giai đoạn từ tháng 9 năm 2020 đến tháng 7 năm 2022, đã tập trung khảo sát sâu rộng nhận thức thực tiễn của 20 giảng viên tiếng Anh và 150 sinh viên năm thứ hai thuộc Khoa Du lịch và Khoa Quốc tế học.

Vấn đề nghiên cứu then chốt xuất phát từ sự mâu thuẫn giữa quan điểm giảng dạy đơn ngữ truyền thống (buộc sử dụng 100% tiếng Anh) và những rào cản thực tế trong việc tiếp thu kiến thức của sinh viên không chuyên. Mục tiêu trọng tâm của đề tài là phân tích nhận thức, thái độ của cả người dạy lẫn người học về việc sử dụng tiếng Việt trong lớp học tiếng Anh, đồng thời xác định rõ các tình huống cụ thể mà tiếng mẹ đẻ mang lại giá trị sư phạm thực sự. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi hướng tới tối ưu hóa thời lượng tiếp xúc ngôn ngữ đích (L2) đạt mức 75% đến 80%, hỗ trợ giảm thiểu khoảng 40% mức độ căng thẳng tâm lý cho sinh viên, đồng thời cung cấp luận cứ khoa học chuẩn xác giúp các nhà quản lý giáo dục định hình chính sách đào tạo ngoại ngữ linh hoạt.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng nền tảng lý luận vững chắc dựa trên sự giao thoa của các học thuyết thụ đắc ngôn ngữ và tâm lý ngôn ngữ học hiện đại:

  • Thuyết giảng dạy ngôn ngữ giao tiếp (Communicative Language Teaching - CLT): Đề cao việc tối đa hóa tương tác bằng ngôn ngữ đích, đồng thời nhìn nhận tính thực tế của tiếng mẹ đẻ như một phương tiện bổ trợ khi việc đàm phán ý nghĩa bằng ngoại ngữ gặp bế tắc.
  • Thuyết nhận thức song ngữ (Bilingual Cognition Theory) và Thuyết văn hóa - xã hội (Socio-cultural Theory của Lantolf): Khẳng định tiếng mẹ đẻ là một công cụ nhận thức tự nhiên, đóng vai trò như một khung đỡ tâm lý (scaffolding) giúp kích hoạt tri thức nền tảng đã tích lũy và chuyển hóa thông tin đầu vào thành tri thức tiếp nhận một cách dễ dàng hơn.
  • Mô hình chức năng sử dụng L1 của Kerr (2019): Phân chia việc sử dụng tiếng mẹ đẻ thành hai nhóm chức năng cốt lõi: chức năng học thuật (giải thích ngữ pháp, định nghĩa từ vựng trừu tượng, kiểm tra mức độ hiểu bài) và chức năng xã hội (quản lý trật tự lớp học, xây dựng sự gắn kết giữa giảng viên và sinh viên, hướng dẫn các thủ tục hành chính).

Ngoài ra, các khái niệm trọng tâm như chuyển mã ngôn ngữ (Code-switching), thái độ ngôn ngữ (Language Attitude với 3 thành tố: nhận thức, cảm xúc, hành vi) và lượng đầu vào ngôn ngữ dễ hiểu (Comprehensible Input) được phân tích một cách có hệ thống.

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed-methods Research Design) kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp định lượng và định tính nhằm đảm bảo tính khách quan và tính toàn diện của dữ liệu:

  • Nguồn dữ liệu và Cỡ mẫu: Khảo sát trên 170 đối tượng thực tế, bao gồm 20 giảng viên giảng dạy tiếng Anh tổng quát (80% nữ, 20% nam; 70% có thâm niên trên 10 năm giảng dạy) và 150 sinh viên năm thứ hai thuộc chương trình đào tạo chuẩn đầu ra CEFR bậc B1 và B2 tại Trường Đại học Đà Lạt.
  • Phương pháp chọn mẫu: Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (Convenience Sampling) có chủ đích. Việc lựa chọn phương pháp này xuất phát từ tính khả thi cao trong việc tiếp cận các lớp học phần tiếng Anh đang diễn ra, đảm bảo người tham gia có sẵn trải nghiệm thực tế và mức độ sẵn sàng hợp tác tối đa.
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc gồm thang đo Likert nhiều mức độ kết hợp câu hỏi mở, được thử nghiệm trước với 3 giảng viên và 5 sinh viên để chuẩn hóa độ giá trị; kết hợp các buổi phỏng vấn bán cấu trúc kéo dài 20 đến 40 phút với từng người tham gia.
  • Phương pháp phân tích: Lý do lựa chọn phân tích thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) cho dữ liệu bảng hỏi là nhằm định lượng hóa mức độ đồng thuận; trong khi phương pháp phân tích chủ đề (Thematic Analysis) được lựa chọn cho dữ liệu phỏng vấn nhằm đào sâu nguyên nhân tâm lý và bối cảnh sư phạm của hành vi chuyển mã. Toàn bộ tiến trình nghiên cứu được thực hiện xuyên suốt từ tháng 9 năm 2020 đến tháng 7 năm 2022.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  • Thái độ tích cực đối với việc sử dụng tiếng Việt có chọn lọc: Khoảng 85% giảng viên và 88% sinh viên đồng tình rằng việc sử dụng tiếng Việt một cách hợp lý là phương tiện hỗ trợ đắc lực cho việc học tiếng Anh, bác bỏ quan điểm đơn ngữ cứng nhắc.
  • Hiệu quả vượt trội trong giải thích kiến thức phức tạp: Có tới 78% sinh viên nhận thấy việc giảng viên sử dụng tiếng Việt để giải thích các cấu trúc ngữ pháp khó giúp tiết kiệm hơn 50% thời gian hiểu bài so với việc chỉ giải thích bằng tiếng Anh; 74% sinh viên đồng tình rằng tiếng mẹ đẻ rất cần thiết khi làm rõ các khái niệm văn hóa và từ vựng học thuật trừu tượng.
  • Giải tỏa áp lực tâm lý và gia tăng tương tác nhóm: Hơn 65% sinh viên thừa nhận cảm thấy bớt lo âu và tự tin hơn khi được phép sử dụng tiếng Việt trong giai đoạn lên ý tưởng làm việc nhóm trước khi thực hiện nhiệm vụ bằng tiếng Anh; 90% giảng viên xem tiếng Việt là công cụ dứt khoát để ổn định trật tự và nhấn mạnh các chỉ dẫn an toàn, hành chính.
  • Nhận thức rõ ràng về ranh giới lạm dụng ngôn ngữ: Khoảng 82% giảng viên và 75% sinh viên nhấn mạnh rằng việc sử dụng tiếng mẹ đẻ chỉ nên chiếm một tỷ lệ nhỏ, không vượt quá 20% đến 30% thời lượng giờ học để đảm bảo môi trường tiếp xúc ngoại ngữ tối ưu.

Thảo luận kết quả

Thực tế tại Đại học Đà Lạt phản ánh rằng quyết định chuyển mã của giảng viên không xuất phát từ hạn chế năng lực ngôn ngữ (khi có tới 70% giảng viên sở hữu trên 10 năm kinh nghiệm), mà là một chiến lược sư phạm chủ động nhằm tối ưu hóa thời gian và đảm bảo độ chính xác của thông tin. Khi thảo luận kết quả, các dữ liệu này có thể được biểu diễn trực quan thông qua biểu đồ tròn phản ánh cơ cấu thâm niên của giảng viên (35% từ 11-15 năm, 30% từ 16-20 năm) và bảng so sánh mức độ kỳ vọng sử dụng L1 giữa hai khoa Du lịch và Quốc tế học.

So sánh với các nghiên cứu quy mô toàn cầu của Hall và Cook trên 2.785 giáo viên tại 111 quốc gia, kết quả nghiên cứu này hoàn toàn đồng nhất: việc đối chiếu song ngữ và chuẩn bị nhiệm vụ bằng tiếng mẹ đẻ giúp giảm tải gánh nặng nhận thức rõ rệt. Đồng thời, nghiên cứu củng cố quan điểm của Macaro rằng một chính sách linh hoạt, dựa trên nhu cầu của người học sẽ mang lại hiệu quả bền vững hơn việc áp đặt rào cản ngôn ngữ tuyệt đối trong môi trường giảng dạy đại học.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm chuẩn hóa việc sử dụng tiếng mẹ đẻ như một công cụ hỗ trợ sư phạm tối ưu, luận văn đưa ra 4 khuyến nghị hành động cụ thể:

  • Ban hành hướng dẫn sử dụng L1 có nguyên tắc: Ban Chủ nhiệm các Khoa Ngoại ngữ và tổ bộ môn cần hoàn thiện bộ quy tắc giảng dạy trong quý 1 năm 2023, giới hạn tỷ lệ sử dụng tiếng Việt ở mức 15% đến 20% tổng thời lượng tiết học, chỉ áp dụng cho các phần ngữ pháp phức tạp và phổ biến quy chế thi cử.
  • Tập huấn kỹ năng chuyển mã sư phạm: Nhà trường cần tổ chức tối thiểu 2 khóa đào tạo chuyên môn mỗi năm cho 100% giảng viên tiếng Anh không chuyên về phương pháp tích hợp tiếng mẹ đẻ đúng thời điểm, tránh việc chuyển mã tự phát làm gián đoạn dòng tư duy ngoại ngữ của sinh viên.
  • Thiết kế tiến trình làm việc nhóm 2 giai đoạn: Giảng viên nên phân bổ hoạt động nhóm thành hai bước rõ ràng: cho phép 3 đến 5 phút đầu thảo luận ý tưởng bằng tiếng Việt để giảm bớt căng thẳng, sau đó yêu cầu 100% quá trình báo cáo, thuyết trình và phản biện phải tiến hành hoàn toàn bằng tiếng Anh.
  • Phát triển nguồn học liệu song ngữ bổ trợ: Đơn vị thư viện và tổ phát triển chương trình cần xây dựng hệ thống thuật ngữ chuyên ngành du lịch và quốc tế có chú giải song ngữ trong vòng 6 tháng, giúp sinh viên tự học trước giờ lên lớp và cắt giảm khoảng 50% thời gian hỏi đáp từ vựng tại giảng đường.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Giảng viên tiếng Anh tại các trường đại học, cao đẳng: Tiếp cận các giải pháp chuyển mã khoa học nhằm giải thích hiệu quả các nội dung khó, qua đó gia tăng khoảng 30% mức độ tương tác của sinh viên trong các lớp tiếng Anh không chuyên.
  • Nhà quản lý giáo dục và chuyên gia phát triển chương trình: Sử dụng các chỉ số định lượng từ 170 người tham gia khảo sát để làm căn cứ điều chỉnh chính sách ngôn ngữ, xây dựng chuẩn đầu ra phù hợp với điều kiện thực tế của sinh viên địa phương.
  • Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành TESOL: Kế thừa bộ công cụ nghiên cứu chuẩn mực, phương pháp kết hợp định tính - định lượng và hệ thống cơ sở lý thuyết vững chắc về thái độ ngôn ngữ để phục vụ các công trình nghiên cứu mở rộng.
  • Sinh viên chuyên ngành Sư phạm tiếng Anh và Ngôn ngữ học ứng dụng: Nắm vững cơ chế nhận thức song ngữ, tích lũy các kỹ thuật quản lý lớp học thực tế và chuẩn bị tâm thế vững vàng trước khi bước vào kỳ thực tập sư phạm.

Câu hỏi thường gặp

Việc sử dụng tiếng Việt trong lớp tiếng Anh có làm giảm phản xạ của sinh viên không? Không, nếu được áp dụng đúng thời điểm và có kiểm soát. Việc duy trì tiếng Việt ở mức dưới 20% thời lượng chỉ nhằm tháo gỡ các nút thắt khái niệm phức tạp, trong khi 80% thời gian còn lại dành cho giao tiếp L2 sẽ giúp sinh viên củng cố kiến thức vững chắc hơn và tự tin rèn luyện phản xạ.

Giảng viên nên sử dụng tiếng Việt trong những tình huống cụ thể nào? Giảng viên nên sử dụng tiếng Việt trong 3 trường hợp chính: giải thích cấu trúc ngữ pháp trừu tượng, làm rõ nghĩa các từ vựng học thuật hoặc khái niệm văn hóa khó hiểu, và đưa ra các chỉ dẫn bài tập quan trọng để sinh viên nắm rõ yêu cầu mà không bị hiểu lầm.

Sinh viên có nên hoàn toàn dựa vào tiếng Việt khi làm việc nhóm không? Không nên lạm dụng. Tiếng Việt chỉ nên đóng vai trò hỗ trợ tư duy nhanh trong 3 đến 5 phút đầu để thống nhất ý tưởng. Toàn bộ khâu hoàn thiện sản phẩm và thuyết trình trước lớp bắt buộc phải dùng 100% tiếng Anh nhằm đảm bảo mục tiêu rèn luyện năng lực ngôn ngữ.

Chính sách chỉ dùng tiếng Anh (English-only Policy) có còn phù hợp hiện nay? Chính sách đơn ngữ tuyệt đối không còn mang tính phổ quát, đặc biệt với đối tượng sinh viên không chuyên. Việc áp đặt cứng nhắc chỉ khiến khoảng 65% sinh viên cảm thấy âu lo, sợ sai và dần mất đi sự hào hứng tham gia vào bài học.

Làm thế nào để kiểm soát tỷ lệ sử dụng L1 tối ưu trong một tiết học? Giảng viên có thể tự đánh giá thông qua việc ghi âm tiết học hoặc quan sát mức độ hoàn thành nhiệm vụ của sinh viên. Tỷ lệ vàng được khuyến nghị là dành khoảng 80% thời gian cho tiếng Anh và từ 15% đến 20% cho tiếng Việt có chủ đích.

Kết luận

  • Công trình nghiên cứu của tác giả Tôn Nữ Thu Hiền khẳng định vai trò tích cực của tiếng mẹ đẻ như một công cụ hỗ trợ nhận thức và tâm lý hiệu quả trong giảng dạy tiếng Anh đại học.
  • Khảo sát thực chứng từ 20 giảng viên và 150 sinh viên tại Đại học Đà Lạt chứng minh sự đồng thuận cao đối với việc sử dụng tiếng Việt có chọn lọc thay vì áp đặt đơn ngữ tuyệt đối.
  • Xác định tỷ lệ sử dụng tiếng mẹ đẻ tối ưu từ 15% đến 20% giúp tăng tốc độ hiểu bài và giảm thiểu áp lực tâm lý cho người học.
  • Đóng góp bộ giải pháp thực tiễn cho việc xây dựng khung quy định chuyển mã sư phạm linh hoạt tại các cơ sở giáo dục đại học.
  • Đề xuất lộ trình cập nhật phương pháp giảng dạy và tổ chức tập huấn chuyên môn cho đội ngũ giảng viên trong giai đoạn 2023 - 2025.

Để nâng cao chất lượng đào tạo ngoại ngữ và tạo dựng môi trường học tập hiệu quả, thân thiện, quý thầy cô và các nhà nghiên cứu hãy tham khảo ngay toàn văn luận văn thạc sĩ này nhằm tối ưu hóa phương pháp giảng dạy cho đơn vị của mình.