Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập toàn cầu sâu rộng của thế kỷ 21, nhu cầu giao lưu và truyền thông quốc tế gia tăng mạnh mẽ trên mọi lĩnh vực từ kinh tế, chính trị, thương mại đến văn hóa và giải trí. Phiên dịch viên đóng vai trò là cầu nối ngôn ngữ và văn hóa giữa các cộng đồng. Trước yêu cầu thực tiễn đó, các cơ sở giáo dục đại học, bao gồm Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Phenikaa, đặc biệt chú trọng đến công tác đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp.

Trong hai hình thức phiên dịch hội nghị chính là dịch song song (simultaneous interpreting) và dịch nối tiếp (consecutive interpreting), dịch nối tiếp là phương thức phổ biến và được đưa vào chương trình giảng dạy chính khóa cho sinh viên. Trí nhớ là yếu tố tiên quyết quyết định sự thành công của một buổi dịch. Tuy nhiên, dung lượng trí nhớ ngắn hạn của con người luôn có giới hạn, đặc biệt trong các bài phát biểu dài tại các hội thảo hay hội nghị chuyên đề. Cả người mới bắt đầu lẫn người đã có kinh nghiệm đều đối mặt với tình trạng quá tải nhận thức. Để giải quyết trở ngại này, ghi chú (note-taking) được phát triển và công nhận là công cụ hỗ trợ trí nhớ nền tảng, giúp người dịch nắm bắt cấu trúc bài phát biểu, lưu giữ các thông tin cốt lõi và kiểm soát tải nhận thức.

Xuất phát từ thực tế đào tạo, khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tạ Thu Hà tập trung nghiên cứu thực trạng áp dụng kỹ năng ghi chú của sinh viên năm thứ ba Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Phenikaa. Nghiên cứu xác định các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    1. Làm rõ nhận thức của sinh viên năm thứ ba Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Phenikaa về vai trò và hiệu quả của kỹ năng ghi chú trong học tập môn dịch nối tiếp.
    2. Xác định các chiến lược ghi chú phổ biến được sinh viên năm thứ ba áp dụng trong quá trình thực hành dịch nối tiếp.
    3. Tìm hiểu những khó khăn, thách thức mà sinh viên gặp phải trong quá trình ghi chú khi thực hành dịch nối tiếp.
    4. Đưa ra các đề xuất, khuyến nghị thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng chiến lược ghi chú cho sinh viên.
  • Câu hỏi nghiên cứu (Research Questions):

    1. What are the students’ perceptions of the role of note-taking skills in consecutive interpreting? (Nhận thức của sinh viên về vai trò của kỹ năng ghi chú trong dịch nối tiếp là gì?)
    2. How are the third-year students at the Faculty of English, Phenikaa University applying note-taking strategies in studying consecutive interpreting? (Sinh viên năm thứ ba Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Phenikaa đang áp dụng các chiến lược ghi chú trong học tập dịch nối tiếp như thế nào?)
    3. What are the perceived difficulties associated with the use of note-taking in studying consecutive interpreting among the third-year students? (Những khó khăn mà sinh viên năm thứ ba nhận thấy liên quan đến việc ghi chú trong học dịch nối tiếp là gì?)
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Việc áp dụng các chiến lược ghi chú (từ viết tắt, biểu tượng, cách trình bày dàn trang, lựa chọn ngôn ngữ, thời điểm ghi chú) và nhận thức, khó khăn của người học.
    • Khách thể khảo sát: Toàn bộ 52 sinh viên năm thứ ba (khóa K14) chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Phenikaa, đang theo học các học phần thực hành dịch nối tiếp trong năm học 2022–2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm cốt lõi

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên việc đối chiếu dịch viết (translation) và dịch nói (interpreting), đồng thời vận dụng các mô hình sư phạm dịch thuật kinh điển:

  • Bản chất của phiên dịch: Khóa luận trích dẫn định nghĩa của Otto Kade (1958) và Jones (1998) về phiên dịch như một hình thức "dịch nói tức thời" (immediate oral translation), diễn ra theo thời gian thực và văn bản nguồn chỉ xuất hiện một lần duy nhất, không có cơ hội nghe lại hay chỉnh sửa kéo dài như dịch viết.
  • Mô hình nỗ lực của Daniel Gile (Effort Model of Consecutive Interpreting): Tiến trình dịch nối tiếp được chia thành hai giai đoạn rõ rệt:
    • Giai đoạn 1 (Nghe và tái cấu trúc): $\text{Interpreting} = L (\text{Listening}) + M (\text{Short-term memory}) + N (\text{Note-taking})$. Người dịch phải kết hợp nghe hiểu chủ động, phân tích thông điệp và ghi lại các thông tin trọng yếu.
    • Giai đoạn 2 (Tái tạo phát ngôn): $\text{Interpreting} = \text{Rem} (\text{Remember}) + \text{Read} (\text{Reading back notes}) + P (\text{Produce})$. Người dịch truy xuất thông điệp từ trí nhớ ngắn hạn kết hợp đọc lại bản ghi chú để tái tạo bài dịch sang ngôn ngữ đích.
  • Ba nguyên tắc ghi chú của Kohn và Albl-Mikasa (2002):
    1. Tính tiết kiệm (Economy): Ghi chú cần ngắn gọn, tối giản nét viết để giảm thiểu nỗ lực xử lý nhận thức.
    2. Tính nắm bắt tức thì (Instantaneous seizability): Ghi chú phải rõ ràng, dễ hiểu ngay lập tức nhằm giải tỏa áp lực cho trí nhớ.
    3. Tính cá nhân hóa (Individuality): Không có bộ quy tắc ghi chú bất biến bắt buộc cho mọi người; người dịch tự phát triển hệ thống biểu đạt phù hợp với bản thân.
  • Hệ thống chiến lược ghi chú: Tác giả tổng hợp lý thuyết từ Rozan (1956), Herbert (1952), Nolan (2005) và Phạm Hồng Hạnh (2006) xoay quanh 4 câu hỏi trọng tâm:
    • Ghi cái gì (What to note): Ý chính (Main ideas), từ nối thể hiện quan hệ logic (Links - nhân quả, hệ quả, tương phản), thông tin phi khái niệm (Non-conceptualized information: số liệu, tên riêng, thuật ngữ, danh sách), và thời/thì của động từ (Verb tenses).
    • Ghi như thế nào (How to note): Sử dụng từ viết tắt (viết tắt phổ thông, chuyên ngành, cá nhân hóa; viết tắt tên tổ chức quốc tế và bộ ngành Việt Nam); sử dụng biểu tượng (biểu tượng diễn đạt, chuyển động/mũi tên, tương quan, biểu tượng hữu cơ của Nolan); quy tắc phủ định (gạch chéo hoặc thêm "no") và nhấn mạnh (gạch chân một hoặc hai lần); bố cục dàn trang gồm bố cục đường chéo (Diagonal layout theo cấu trúc Chủ ngữ - Động từ - Tân ngữ) và căn lề trái (Left-hand margin để ghi các từ nối logic).
    • Dùng ngôn ngữ nào (Which language): Tranh luận giữa việc ghi bằng ngôn ngữ nguồn (SL) hay ngôn ngữ đích (TL), đi đến kết luận người dịch nên sử dụng linh hoạt bất kỳ ngôn ngữ nào thuận tiện nhất hoặc kết hợp đa ngôn ngữ.
    • Khi nào ghi (When to note): Ghi ngay khi nắm bắt được ý nghĩa phát ngôn, không chờ diễn giả nói hết câu để tránh mất thông tin; bắt đầu dịch ngay khi diễn giả kết thúc phân đoạn.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng thực nghiệm mô tả (quantitative empirical research):

  • Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng hỏi khảo sát (Questionnaire) gồm 28 câu hỏi đóng thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ (1 = Rất không đồng ý, 2 = Không đồng ý, 3 = Phân vân/Chưa quyết định, 4 = Đồng ý, 5 = Rất đồng ý), kèm các ô mở (Other - please specify) để ghi nhận ý kiến bổ sung. Cấu trúc bảng hỏi chia thành 4 phần:
    • Phần 1: Nhận thức về vai trò của kỹ năng ghi chú trong dịch nối tiếp.
    • Phần 2: Các chiến lược ghi chú sinh viên thường áp dụng.
    • Phần 3: Những khó khăn sinh viên gặp phải trong tiến trình ghi chú.
    • Phần 4: Các đề xuất nâng cao kỹ năng ghi chú.
  • Kiểm định độ tin cậy và xử lý dữ liệu: Bảng hỏi được kiểm định độ tin cậy thông qua hệ số Cronbach's Alpha trên phần mềm SPSS phiên bản 20.0, đạt mức độ tin cậy hợp chuẩn.
  • Quy trình lấy mẫu: Khảo sát được thực hiện trực tiếp vào học kỳ 2 năm học 2022–2023. Tác giả phát ra 52 phiếu khảo sát cho toàn bộ sinh viên hai lớp K14 ngành Ngôn ngữ Anh và thu về 52 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ phản hồi 100%). Dữ liệu được phân tích thống kê mô tả (tần số và tỷ lệ phần trăm) qua phần mềm SPSS 20.0.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Giới thiệu (Part 1: Introduction)

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh đào tạo biên phiên dịch hiện đại, các khoảng trống nghiên cứu sư phạm tại cơ sở đào tạo, xác lập 4 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát 52 sinh viên K14 Khoa Tiếng Anh Đại học Phenikaa, ý nghĩa lý luận - thực tiễn và cấu trúc tổng thể của khóa luận.

Chương 1: Tổng quan lý thuyết (Chapter 1: Literature Review)

Hệ thống hóa toàn diện các khái niệm dịch thuật và phiên dịch, đối chiếu sự khác biệt giữa dịch viết và dịch nói, phân biệt dịch song song và dịch nối tiếp. Trình bày chi tiết Mô hình nỗ lực (Effort Model) của Daniel Gile, chứng minh vai trò của ghi chú trong việc giảm tải trí nhớ ngắn hạn. Phân tích sâu 4 nhóm chiến lược ghi chú cốt lõi:

  1. Nội dung ghi chép: Ưu tiên ý chính, các liên kết logic (nguyên nhân, kết quả, đối lập), thông tin phi khái niệm (tên riêng, số liệu, danh sách mục) và thời/thể của động từ.
  2. Kỹ thuật ghi chép: Nguyên tắc viết tắt (quy tắc rút gọn của Rozan, hệ thống tên tổ chức quốc tế và bộ ngành Việt Nam); nguyên tắc sử dụng biểu tượng (biểu tượng tư duy, phát ngôn, thảo luận, đồng thuận; mũi tên chỉ hướng biến động; biểu tượng biến thể theo gốc của Nolan); kỹ thuật phủ định và nhấn mạnh; cách dàn trang theo đường chéo (Diagonal layout) và lề trái (Left-hand margin).
  3. Lựa chọn ngôn ngữ ghi chú: So sánh ưu - nhược điểm giữa ngôn ngữ nguồn và ngôn ngữ đích.
  4. Thời điểm ghi chú: Quy tắc bắt đầu ghi chép và thời điểm chuyển sang tái tạo phát ngôn.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Chapter 2: Methodology)

Mô tả chi tiết thiết kế nghiên cứu định lượng; đặc điểm mẫu khảo sát gồm 52 sinh viên năm thứ ba (khóa 2019–2023) đã hoàn thành hai học phần dịch nối tiếp và đang chuẩn bị học tiếp học phần thứ ba; cấu trúc bảng hỏi 28 câu hỏi thang đo Likert 5 mức độ; quy trình kiểm tra độ tin cậy bằng SPSS 20; quy trình phát và thu thập 52 phiếu khảo sát thực địa; phương pháp thống kê mô tả chuyển đổi thang đo sang tỷ lệ phần trăm.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Chapter 3: Results and Discussion)

Trình bày kết quả khảo sát qua 13 bảng số liệu thống kê (từ Bảng 3.1 đến Bảng 3.13) và thảo luận chuyên sâu về 4 khía cạnh: nhận thức về vai trò ghi chú, các chiến lược cụ thể được sinh viên áp dụng (nội dung, phương thức, ngôn ngữ, thời điểm), các khó khăn điển hình (đặc biệt là áp lực thời gian) và nguyện vọng học hỏi từ các chuyên gia/phiên dịch viên kỳ cựu.

Phần 3: Kết luận (Part 3: Conclusion)

Tổng kết các phát hiện chính của nghiên cứu, nêu rõ các hạn chế về quy mô mẫu và phạm vi khảo sát, đồng thời đề xuất định hướng nghiên cứu tiếp theo cho các công trình tương lai.


Kết quả và đóng góp

Dữ liệu kết quả khảo sát thực nghiệm

Các số liệu khảo sát về nhận thức của sinh viên K14 Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Phenikaa đối với vai trò của kỹ năng ghi chú trong dịch nối tiếp được tổng hợp chi tiết trong bảng dưới đây:

Bảng Nội dung khảo sát Rất không đồng ý Không đồng ý Phân vân Đồng ý Rất đồng ý
Bảng 3.1 Ghi chú là yếu tố quan trọng nhất trong dịch nối tiếp (Note-taking is the most important element in consecutive interpreting) 0% 2% 2% 27% 69%
Bảng 3.2 Ghi chú là công cụ hỗ trợ trí nhớ mà mọi phiên dịch viên đều cần (Notes are a memory-supporting tool that every interpreter needs) 0% 0% 2% 38% 60%
Bảng 3.3 Ghi chú giúp tôi nắm bắt các ý chính của bài phát biểu (Notes help me grasp the main ideas of the speech) 0% 0% 14% 38% 48%
Bảng 3.4 Ghi chú giúp tôi hình dung dàn ý của bài phát biểu (Notes help me visualize the outline of the speech) 0% 4% 10% 42% 44%
Bảng 3.5 Ghi chú giúp tôi tránh bỏ sót các thông tin quan trọng (Taking notes helps me avoid missing important information) 0% 0% 4% 25% 71%

Phân tích kết quả và thảo luận

  • Về nhận thức vị trí và vai trò của ghi chú:
    • Có tới 96% sinh viên đồng tình (69% Rất đồng ý, 27% Đồng ý) với nhận định "Ghi chú là yếu tố quan trọng nhất trong dịch nối tiếp". Tác giả phân tích rằng đây là một sự ngộ nhận nhất định của người học mới bắt đầu. Về mặt bản chất lý thuyết dịch thuật (trích dẫn Gile và Jones), ghi chú chỉ là phương tiện hỗ trợ chứ không phải mục đích tự thân; trí nhớ và khả năng phân tích logic mới là yếu tố cốt lõi chi phối.
    • 98% sinh viên nhận thức đúng đắn ghi chú là công cụ hỗ trợ đắc lực cho trí nhớ (Bảng 3.2), đóng vai trò lưu trữ ngoại vi cho các dữ liệu khó nhớ như số liệu, tên riêng.
    • 86% sinh viên đồng ý rằng ghi chú giúp nắm bắt ý chính (Bảng 3.3) và hình dung dàn ý cấu trúc bài nói (Bảng 3.4).
    • 96% sinh viên xác nhận việc ghi chép giúp tránh bỏ sót thông tin quan trọng trong phát ngôn (Bảng 3.5).
  • Về việc áp dụng các chiến lược ghi chú:
    • Về nội dung: Sinh viên ưu tiên ghi chép các thông tin phi khái niệm (non-conceptualized information) như số liệu, tên riêng, thuật ngữ.
    • Về kỹ thuật và dàn trang: Sinh viên có xu hướng sử dụng cách trình bày theo chiều ngang (horizontal layout) và ghi chú linh hoạt bằng bất kỳ ngôn ngữ nào cảm thấy thuận tiện tại thời điểm nghe.
  • Về khó khăn và giải pháp:
    • Áp lực thời gian (time pressure) là rào cản lớn nhất mà sinh viên gặp phải trong quá trình vừa nghe, vừa phân tích, vừa ghi chép.
    • 100% sinh viên được khảo sát bày tỏ mong muốn được học hỏi kinh nghiệm, kỹ năng ghi chú thực chiến từ các phiên dịch viên kỳ cựu (veterans).

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp về mặt học thuật: Cung cấp cứ liệu thực chứng về nhận thức và hành vi áp dụng chiến lược ghi chú của sinh viên Việt Nam học chuyên ngành Ngôn ngữ Anh; bổ sung dữ liệu thực nghiệm cho lĩnh vực sư phạm giảng dạy biên phiên dịch.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở khoa học để giảng viên bộ môn Biên - Phiên dịch tại Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Phenikaa và các cơ sở đào tạo tương đương điều chỉnh phương pháp giảng dạy, thiết kế bài tập rèn luyện kỹ năng ghi chép có trọng tâm, giúp sinh viên giảm tải áp lực nhận thức và nâng cao chất lượng bản dịch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Quy mô mẫu: Nghiên cứu là một khảo sát thực nghiệm quy mô nhỏ (small-scale empirical study), chỉ giới hạn ở 52 sinh viên năm thứ ba (khóa K14) thuộc Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Phenikaa, do đó mức độ khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên ngành ngôn ngữ ở các trường đại học khác có thể bị hạn chế.
    • Phương pháp thu thập: Dữ liệu thu được hoàn toàn dựa trên bảng hỏi tự báo cáo (self-reported questionnaire), chưa kết hợp với phương pháp phân tích trực tiếp sản phẩm ghi chú thực tế (note analysis) hoặc kiểm tra thực nghiệm đối chứng chất lượng bài dịch trước và sau khi can thiệp đào tạo.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng đối tượng nghiên cứu sang sinh viên các khóa khác (năm thứ tư, cựu sinh viên) hoặc khảo sát so sánh liên trường.
    • Kết hợp phương pháp định tính (phỏng vấn sâu) và phân tích định lượng trực tiếp bản ghi chép của sinh viên trong các bài thi/bài thực hành thực tế để đánh giá mối tương quan trực tiếp giữa loại chiến lược ghi chú được dùng và độ chính xác của bản dịch.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Biên - Phiên dịch: Tài liệu giúp người học hiểu rõ bản chất của kỹ năng ghi chú, nắm bắt các hệ thống viết tắt chuẩn quốc tế, tên bộ ngành Việt Nam và cách xây dựng hệ thống ký hiệu cá nhân hóa.
    • Giảng viên giảng dạy kỹ năng dịch: Cung cấp tư liệu tham khảo về các mô hình lý thuyết (Gile, Rozan, Jones, Nolan) và thực trạng tâm lý, kỹ năng của người học để thiết kế giáo trình và hoạt động thực hành phù hợp.
    • Người làm nghiên cứu về phương pháp giảng dạy dịch thuật (Translation/Interpreting Pedagogy): Cung cấp mẫu bảng hỏi khảo sát chuẩn hóa Likert 5 mức độ và quy trình xử lý dữ liệu bằng phần mềm SPSS.
  • Các nội dung nổi bật đáng tham khảo trong văn bản:
    • Hệ thống bảng từ viết tắt tên các tổ chức quốc tế (APEC, EU, IMF, OECD, UN, UNDP, UNESCO, UNICEF, USAID, WB, WHO, WTO) và các Bộ trong Chính phủ Việt Nam (Bảng 1.2 và 1.3).
    • Bộ nguyên tắc biểu tượng của Rozan và hệ thống biểu tượng biến thể theo gốc "thời gian" của Nolan (Nolan's organic symbols for "time").
    • Quy trình phân tích dữ liệu thực nghiệm về nhận thức của người học qua SPSS.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để phân tích các giai đoạn của tiến trình dịch nối tiếp?

Khóa luận vận dụng Mô hình nỗ lực (Effort Model of Consecutive Interpreting) của Daniel Gile. Theo mô hình này, dịch nối tiếp gồm hai giai đoạn: Giai đoạn 1 gồm Nghe hiểu + Trí nhớ ngắn hạn + Ghi chú ($I = L + M + N$); Giai đoạn 2 gồm Trí nhớ + Đọc lại ghi chú + Tái tạo lời dịch ($I = \text{Rem} + \text{Read} + P$).

2. Tác giả phân loại nội dung cần ghi chép trong dịch nối tiếp (What to note) thành những thành phần nào?

Dựa trên tổng thuật lý thuyết từ Rozan, Herbert và Jones, tác giả chỉ ra 4 thành phần trọng tâm cần ghi chú: (1) Ý chính (Main ideas); (2) Các liên kết logic giữa các ý (Links - quan hệ nguyên nhân, kết quả, đối lập); (3) Thông tin phi khái niệm (Non-conceptualized information như tên riêng, số liệu, thuật ngữ, danh sách liệt kê); và (4) Thời/thể của động từ (Verb tenses).

3. Tỷ lệ phản hồi và độ tin cậy của khảo sát thực nghiệm trong khóa luận đạt mức độ nào?

Khảo sát được thực hiện trên toàn bộ quần thể 52 sinh viên năm thứ ba (khóa K14) Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Phenikaa trong học kỳ 2 năm học 2022–2023. Tác giả phát ra 52 phiếu và thu về 52 phiếu hợp lệ, đạt tỷ lệ phản hồi 100%. Bảng hỏi được kiểm định trên phần mềm SPSS 20.0 và đạt hệ số Cronbach's Alpha ở mức tin cậy cao.

4. Kết quả khảo sát cho thấy sinh viên có ngộ nhận gì về vị trí của ghi chú trong dịch nối tiếp?

Theo kết quả Bảng 3.1, có tới 96% sinh viên đồng ý (69% Rất đồng ý, 27% Đồng ý) rằng "Ghi chú là yếu tố quan trọng nhất trong dịch nối tiếp". Tác giả phân tích đây là nhận định chưa chuẩn xác của người mới học, bởi theo lý thuyết dịch thuật, ghi chú chỉ là công cụ hỗ trợ ($N$), trong khi sự kết hợp hài hòa giữa lắng nghe tích cực, tư duy phân tích và dung lượng trí nhớ ngắn hạn mới là yếu tố quyết định chất lượng bản dịch.

5. Khó khăn lớn nhất và nguyện vọng chung của sinh viên trong quá trình ghi chú được ghi nhận là gì?

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng áp lực thời gian (time pressure) trong việc đồng thời vừa nghe, hiểu và ghi lại thông tin là khó khăn phổ biến nhất của sinh viên. Đáng chú ý, 100% sinh viên tham gia khảo sát đều thể hiện nguyện vọng muốn được học hỏi kỹ năng và kinh nghiệm ghi chú thực tế từ các chuyên gia và phiên dịch viên đi trước để cải thiện năng lực cá nhân.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tạ Thu Hà đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về kỹ năng ghi chú trong dịch nối tiếp dựa trên các mô hình nỗ lực và nguyên tắc ghi chép kinh điển. Thông qua khảo sát thực nghiệm định lượng trên 52 sinh viên năm thứ ba Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Phenikaa, nghiên cứu đã phản ánh trung thực nhận thức, các chiến lược ghi chú thực tế cũng như thách thức về áp lực thời gian của người học. Công trình là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và giảng viên giảng dạy bộ môn Biên - Phiên dịch.