Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa giáo dục, việc giảng dạy tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL) tại Việt Nam đang trải qua sự chuyển dịch căn bản từ việc trang bị năng lực ngôn ngữ đơn thuần sang phát triển năng lực giao tiếp liên văn hóa. Khoảng 85% các giao dịch thương mại và học thuật quốc tế hiện nay yêu cầu người tham gia không chỉ có vốn từ vựng chuẩn xác mà còn phải có khả năng ứng biến linh hoạt trước các khác biệt văn hóa. Tuy nhiên, thực tế giảng dạy tại các trường đại học khối không chuyên cho thấy hơn 70% thời lượng trên lớp vẫn tập trung vào việc giải thích ngữ pháp và luyện kỹ năng làm bài thi truyền thống.

Nghiên cứu của tác giả Lương Thị Thanh Thảo tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội đã tập trung phân tích thực trạng: "Năng lực liên văn hóa của giáo viên Tiếng Anh Trường Đại học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp trong việc giảng dạy giáo trình New Headway, Pre-intermediate, Third edition". Vấn đề nghiên cứu cốt lõi được đặt ra là khoảng cách giữa nhận thức tích cực của giảng viên về tầm quan trọng của văn hóa và việc triển khai hạn chế các hoạt động này trong thực tế lớp học.

Mục tiêu cụ thể của luận văn bao gồm: đánh giá mức độ năng lực liên văn hóa tự thân của đội ngũ giảng viên, khảo sát tần suất thực hiện các hoạt động dạy học văn hóa thông qua giáo trình New Headway, và xác định cách thức năng lực liên văn hóa được phản ánh trong thực tế sư phạm. Phạm vi nghiên cứu được thực hiện tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp (UNETI) với 17 giảng viên trực tiếp giảng dạy chương trình Tiếng Anh cơ bản cho sinh viên năm thứ hai trong năm học 2015-2016. Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện ở việc cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm giúp nâng cao chỉ số năng lực liên văn hóa của giảng viên từ mức trung bình 3.24/5.00 lên các mức chuẩn đầu ra cao hơn, đồng thời định hình khung giải pháp tích hợp văn hóa vào chương trình đào tạo tiếng Anh không chuyên.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu thiết lập nền tảng dựa trên các lý thuyết và mô hình giao tiếp liên văn hóa kinh điển trong giáo dục ngôn ngữ:

  • Mô hình Năng lực Giao tiếp Liên văn hóa của Michael Byram (1997): Đây là khung lý thuyết trung tâm bao gồm 5 thành tố kiến tạo (5 savoirs):

    • Savoirs (Kiến thức): Hiểu biết về các nhóm xã hội, sản phẩm và tập quán văn hóa của cả nền văn hóa bản địa lẫn văn hóa mục tiêu.
    • Savoir être (Thái độ): Sự tò mò, cởi mở và sẵn sàng gạt bỏ định kiến về văn hóa khác cũng như nhìn nhận lại các giá trị của chính nền văn hóa của mình.
    • Savoir comprendre (Kỹ năng diễn giải và liên hệ): Khả năng phân tích một văn bản, biểu tượng hoặc sự kiện từ nền văn hóa khác và đối chiếu với nền văn hóa gốc.
    • Savoir apprendre/faire (Kỹ năng khám phá và tương tác): Năng lực tiếp thu tri thức văn hóa mới và vận dụng kiến thức, thái độ, kỹ năng trong điều kiện giao tiếp thời gian thực.
    • Savoir s'engager (Ý thức văn hóa phản biện): Năng lực đánh giá một cách phản biện và khách quan các quan điểm, thực hành và sản phẩm văn hóa dựa trên các tiêu chí rõ ràng.
  • Khung khảo sát nhận thức văn hóa của Lies Sercu và cộng sự (2005): Phân loại hồ sơ giảng viên theo mức độ sẵn sàng tích hợp văn hóa vào bài giảng ngoại ngữ và các rào cản sư phạm thực tế.

  • Mô hình Sư phạm Văn hóa của Pauli Kaikkonen (2001): Phân chia tiến trình dạy học văn hóa thành 3 phương diện: Sư phạm thông tin (truyền tải dữ kiện thực tế), Sư phạm chuẩn bị (rèn luyện kỹ năng và quy tắc ứng xử), và Sư phạm trải nghiệm (tương tác trực tiếp và thấu cảm văn hóa).

Bên cạnh đó, nghiên cứu vận dụng các khái niệm phân loại văn hóa gồm: Văn hóa bề nổi (Big-C culture) đại diện cho lịch sử, địa lý, nghệ thuật, chính trị; và Văn hóa chiều sâu (small-c culture) đại diện cho thói quen sinh hoạt, chuẩn mực đạo đức, phong cách sống theo định nghĩa của Chastain và Hubernere.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp (mixed-methods research design) kết hợp giữa định lượng và định tính nhằm tối ưu hóa tính khách quan và độ sâu thông tin:

  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Toàn bộ 17 giảng viên thuộc Bộ môn Tiếng Anh cơ bản, Khoa Ngoại ngữ, UNETI tham gia khảo sát định lượng (đạt tỷ lệ phản hồi 100%). Tất cả 17 giảng viên đều có trình độ tối thiểu từ Cử nhân trở lên (trong đó 100% đạt trình độ năng lực tiếng Anh từ C1 trở lên theo khung tham chiếu châu Âu CEFR và có ít nhất 2 năm kinh nghiệm giảng dạy). Đối với nghiên cứu định tính, 4 giảng viên đại diện cho các nhóm kinh nghiệm khác nhau được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu mục đích để thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc chuyên sâu.
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi khảo sát gồm 3 phần chính với thang đo Likert từ 1 đến 5 và thang điểm tự đánh giá năng lực 6 mức độ (0-5 điểm), phỏng vấn bán cấu trúc gồm 9 câu hỏi mở khai thác sâu các khía cạnh nhận thức và thực hành.
  • Phương pháp phân tích: Dữ liệu định lượng được xử lý qua phần mềm SPSS để tính toán giá trị trung bình (Mean), tần số (Frequency), độ lệch chuẩn và tỷ lệ phần trăm (%). Dữ liệu định tính được phân tích theo phương pháp mã hóa chủ đề (thematic analysis) qua các bước phân loại đơn vị ý nghĩa, nhóm chủ đề và đối chiếu chéo. Lý do lựa chọn kết hợp phân tích định lượng SPSS và mã hóa định tính là nhằm kiểm chứng mức độ tương thích giữa số liệu tự báo cáo và thực tế triển khai giáo án trên lớp.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích từ nguồn dữ liệu định lượng và định tính ghi nhận các chỉ số thực nghiệm nổi bật:

  • Mức độ năng lực liên văn hóa của giảng viên: Điểm trung bình tổng hợp về năng lực liên văn hóa của 17 giảng viên đạt 3.24/5.00, nằm ở mức trên trung bình. Trong 4 chiều kích năng lực, chiều kích Thái độ đạt điểm cao nhất với M = 3.51/5.00, tiếp theo là Kỹ năng và Ý thức (đều dao động quanh mức 3.25-3.30), trong khi chiều kích Kiến thức văn hóa ghi nhận điểm thấp nhất với M = 3.12/5.00.

  • Định nghĩa và nhận thức về văn hóa: Giảng viên có xu hướng nhìn nhận văn hóa chủ yếu dưới góc độ dữ kiện địa chính trị (Mean = 4.419) và hành vi đời sống hàng ngày (Mean = 4.364), trong khi khía cạnh nghệ thuật đạt Mean = 4.045. Có đến 88.2% giảng viên đồng thuận rằng mục tiêu quan trọng nhất của việc dạy văn hóa là thúc đẩy khả năng giao tiếp hiệu quả với người nói tiếng Anh (trong đó 58.8% đánh giá là rất quan trọng và 29.4% đánh giá là quan trọng).

  • Sự phụ thuộc vào giáo trình và chênh lệch chủ đề giảng dạy: Giảng viên chủ yếu khai thác các chủ đề có sẵn trong sách New Headway như Đời sống và thói quen hàng ngày (Mean = 2.294/3.00), Giáo dục và nghề nghiệp (Mean = 2.314/3.00). Ngược lại, các chủ đề mang tính chiều sâu như Quan hệ quốc tế (Mean = 1.985/3.00) và Đa dạng sắc tộc, xã hội (Mean = 1.933/3.00) hiếm khi được đề cập.

  • Thực hành sư phạm và xây dựng môi trường đa văn hóa: Chỉ có 3 trong tổng số 11 hoạt động liên văn hóa được trên 50% giảng viên triển khai thường xuyên (53% giảng viên thường xuyên cho sinh viên chia sẻ điều mới lạ về văn hóa Anh, 53% phân tích hiểu lầm trong giao tiếp, và 53% khám phá các góc nhìn đa chiều). Về việc tạo dựng môi trường đa văn hóa, 82.3% giảng viên thừa nhận chưa bao giờ mời người bản ngữ đến lớp học (Mean = 1.241/3.00), phương tiện chủ yếu được sử dụng là Internet và thiết bị nghe nhìn (Mean = 2.020/3.00).

Khía cạnh khảo sát Giá trị trung bình (Mean) Tỷ lệ phản hồi nổi bật
Năng lực liên văn hóa tổng hợp 3.24 / 5.00 Mức trên trung bình
Chiều kích Thái độ văn hóa 3.51 / 5.00 Chiều kích đạt điểm cao nhất
Chiều kích Kiến thức văn hóa 3.12 / 5.00 Chiều kích đạt điểm thấp nhất
Tầm quan trọng của dạy văn hóa 3.985 / 5.00 94.1% đồng ý dạy văn hóa ngang hàng dạy ngôn ngữ
Khả năng mời người bản ngữ vào lớp 1.241 / 3.00 82.3% chưa từng thực hiện

Thảo luận kết quả

Dữ liệu khảo sát phản ánh rõ sự phân hóa giữa tư duy nhận thức và hành động thực tiễn. Giảng viên thể hiện thái độ rất tích cực đối với việc tích hợp văn hóa vào bài giảng khi điểm số khẳng định vai trò của văn hóa đạt mức 3.985/5.00, đồng thời bác bỏ quan điểm cho rằng văn hóa và ngôn ngữ phải dạy tách rời nhau (Mean = 2.304/5.00). Mặc dù vậy, khi triển khai bài học, thực hành sư phạm của đa số thầy cô vẫn dừng lại ở cấp độ Sư phạm thông tin (Pedagogy of information) và Sư phạm chuẩn bị (Pedagogy of preparation) theo khung lý thuyết của Kaikkonen. Giảng viên chủ yếu giải thích nghĩa của từ vựng, giới thiệu các mẫu câu chào hỏi giao tiếp thông thường hoặc truyền đạt dữ kiện lịch sử có sẵn trong bài đọc.

Các biểu đồ phân bổ tần suất và bảng so sánh điểm Likert trong luận văn minh chứng rằng phương diện Sư phạm trải nghiệm (Pedagogy of encounter) - nơi sinh viên được trực tiếp đối thoại, cọ xát và thấu cảm với các khác biệt văn hóa - gần như vắng bóng. Nguyên nhân chính bắt nguồn từ việc 100% các kỳ thi kết thúc học phần của sinh viên không chuyên tại trường đều sử dụng dạng thức bài thi trắc nghiệm ngữ pháp và từ vựng thuần túy. Hơn nữa, thời lượng giảng dạy hạn hẹp (khoảng 45-60 tiết mỗi học phần) cùng quy mô lớp học đông khiến giảng viên buộc phải ưu tiên truyền tải kiến thức ngôn ngữ để sinh viên vượt qua kỳ thi. Kết quả này hoàn toàn tương đồng với các công bố của Lies Sercu (2005) tại các nước châu Âu và nghiên cứu của Nguyễn Thị Mai Hoa (2007) tại Việt Nam về tình trạng thiếu hụt tài liệu bổ trợ và công cụ kiểm tra đánh giá năng lực liên văn hóa chuyên biệt.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả thực nghiệm, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính chiến lược và khả thi nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy năng lực liên văn hóa:

  • Tổ chức các khóa đào tạo nâng cao năng lực sư phạm liên văn hóa: Ban Giám hiệu phối hợp với Khoa Ngoại ngữ triển khai định kỳ 02 đợt tập huấn chuyên môn mỗi năm học cho 100% giảng viên tiếng Anh cơ bản. Mục tiêu là nâng chỉ số kiến thức văn hóa của giảng viên từ 3.12 lên mức tối thiểu 4.20/5.00 trong lộ trình 18 tháng, tập trung vào kỹ năng ứng dụng 5 thành tố của Byram vào thiết kế bài giảng.
  • Tái cấu trúc và bổ sung học liệu văn hóa thực tế: Tổ bộ môn Tiếng Anh cơ bản cần rà soát lại giáo trình New Headway Pre-intermediate, tích hợp thêm ít nhất 25-30% tài liệu văn hóa xác thực (authentic materials) như video phóng sự, bài báo thời sự, phim tài liệu ngắn và các tình huống đàm phán giao văn hóa. Thời gian hoàn thành trong vòng 06 tháng trước khi bắt đầu học kỳ mới.
  • Đổi mới phương thức kiểm tra và đánh giá chuẩn đầu ra: Trung tâm Khảo thí và Tổ chuyên môn cần chuyển đổi cấu trúc đề thi, đưa tối thiểu 20-30% câu hỏi tình huống liên văn hóa và bài tập xử lý xung đột văn hóa vào bài kiểm tra giữa kỳ và cuối kỳ. Điều này giúp loại bỏ tình trạng dạy học chỉ nhằm phục vụ việc ghi nhớ ngữ pháp máy móc trong vòng 12 tháng tới.
  • Mở rộng các hoạt động tương tác văn hóa trực tiếp: Phòng Hợp tác Quốc tế kết hợp cùng Đoàn Thanh niên xây dựng các chương trình giao lưu văn hóa ảo (Virtual Exchange) hoặc mời chuyên gia, người bản ngữ tham gia thỉnh giảng trực tuyến định kỳ 01 lần/tháng. Đặt mục tiêu giảm tỷ lệ 82.3% lớp học không có tương tác bản ngữ xuống dưới mức 25% trong vòng 2 năm học tiếp theo.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nghiên cứu mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Giảng viên tiếng Anh tại các trường đại học và cao đẳng: Giúp giảng viên khối không chuyên nắm bắt các kỹ thuật sư phạm hiện đại để lồng ghép các bài học so sánh văn hóa vào giáo trình New Headway mà không làm quá tải thời lượng ngữ pháp.
  • Tổ trưởng chuyên môn và các nhà quản lý giáo dục: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về năng lực thực tế của đội ngũ giảng viên, từ đó làm căn cứ xây dựng kế hoạch bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm định kỳ và định hướng chuẩn đầu ra cho sinh viên.
  • Chuyên gia biên soạn chương trình và tác giả sách giáo trình: Cung cấp dữ liệu thực tế về những mảng kiến thức văn hóa còn thiếu hụt trong sách New Headway, tạo tiền đề để thiết kế các bộ tài liệu bổ trợ văn hóa phù hợp với đặc thù sinh viên kỹ thuật - kinh tế Việt Nam.
  • Học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT): Đóng vai trò như một tài liệu tham khảo chuẩn mực về cách xây dựng bảng hỏi khảo sát phỏng theo Sercu, quy trình xử lý dữ liệu SPSS, mã hóa phỏng vấn định tính và vận dụng mô hình 5 savoirs của Byram.

Câu hỏi thường gặp

Năng lực liên văn hóa (Intercultural Competence) khác gì so với Năng lực giao tiếp (Communicative Competence)?
Năng lực giao tiếp truyền thống tập trung chủ yếu vào việc sử dụng cấu trúc ngữ pháp, từ vựng và ngữ dụng chính xác trong một ngữ cảnh cụ thể. Trong khi đó, năng lực liên văn hóa theo Byram (1997) chú trọng khả năng thấu hiểu bản sắc văn hóa của chính mình và đối tác, giữ thái độ không định kiến, diễn giải biểu tượng văn hóa và làm trung gian hòa giải các khác biệt khi giao tiếp toàn cầu.

Tại sao điểm thành phần Thái độ của giảng viên lại cao hơn hẳn điểm Kiến thức văn hóa?
Khảo sát cho thấy 100% giảng viên đều nhận thức sâu sắc về xu thế hội nhập và thể hiện sự cởi mở, tôn trọng văn hóa ngoại quốc (M = 3.51). Tuy nhiên, do phần lớn giảng viên chưa từng có cơ hội sinh sống, học tập dài hạn tại các quốc gia bản ngữ, vốn kiến thức chuyên sâu về địa chính trị, phong tục tập quán chi tiết (M = 3.12) vẫn chủ yếu thu nạp gián tiếp qua sách vở và phương tiện truyền thông.

Giáo trình New Headway Pre-intermediate có đáp ứng đủ nhu cầu dạy văn hóa liên quốc gia không?
Giáo trình cung cấp nền tảng tốt về đời sống hàng ngày và giáo dục tại các nước nói tiếng Anh (văn hóa Big-C cơ bản). Tuy nhiên, sách còn thiếu vắng các chủ đề về quan hệ quốc tế đa phương, sự đa dạng bản sắc và thiếu các hoạt động đối chiếu sâu sắc với văn hóa Việt Nam, đòi hỏi giảng viên phải bổ sung tài liệu ngoài.

Làm thế nào để đo lường năng lực liên văn hóa của sinh viên trong các bài kiểm tra định kỳ?
Các cơ sở giáo dục có thể sử dụng câu hỏi trắc nghiệm tình huống (situational judgement tests), yêu cầu sinh viên phân tích nguồn gốc của một hiểu lầm giao tiếp, hoặc thực hiện bài tập đóng vai (role-play) xử lý xung đột văn hóa theo thang đo mức độ thấu cảm và ứng biến linh hoạt.

Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp trong luận văn này đem lại ưu thế gì vượt trội?
Việc kết hợp bảng hỏi 17 giảng viên xử lý qua SPSS và phỏng vấn sâu 4 giảng viên giúp phát hiện ra mâu thuẫn then chốt: số liệu định lượng cho thấy giảng viên đánh giá văn hóa rất cao (Mean = 3.985), nhưng dữ liệu định tính phỏng vấn lại bộc lộ họ hiếm khi thực hiện do áp lực thi cử và giới hạn thời gian.

Kết luận

  • Luận văn đã xác định rõ mức độ năng lực liên văn hóa của giảng viên tiếng Anh tại UNETI đạt điểm trung bình 3.24/5.00, trong đó thái độ cởi mở là điểm mạnh vượt trội (M = 3.51) và kiến thức văn hóa là điểm cần bồi dưỡng thêm (M = 3.12).
  • Khảo sát chỉ ra sự chênh lệch lớn giữa nhận thức tích cực (94.1% khẳng định văn hóa quan trọng như ngôn ngữ) và thực tế giảng dạy trên lớp (chỉ có 3/11 hoạt động liên văn hóa được thực hiện thường xuyên).
  • Thực hành sư phạm của giảng viên vẫn phụ thuộc tới hơn 80% vào các bài đọc có sẵn trong giáo trình New Headway, nặng về truyền tải thông tin sự kiện hơn là tổ chức các hoạt động trải nghiệm thực tế.
  • Đóng góp khoa học của luận văn là việc hệ thống hóa mô hình 5 savoirs của Byram và mô hình sư phạm của Kaikkonen vào bối cảnh giảng dạy tiếng Anh không chuyên tại trường đại học kỹ thuật Việt Nam.
  • Các cơ sở đào tạo đại học cần khẩn trương đưa kế hoạch hành động vào thực tế trong giai đoạn tới, tập trung bồi dưỡng chuyên môn cho giảng viên, đa dạng hóa học liệu và điều chỉnh 30% cấu trúc bài thi đánh giá nhằm đào tạo nên những thế hệ sinh viên tự tin hội nhập toàn cầu.