Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Ngoại giao văn hóa của Hàn Quốc tại Trung Quốc (2000 — 2020)" do sinh viên Trương Ngọc Thanh Vy thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Minh Mẫn tại Khoa Lịch sử, ngành Quốc tế học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (hoàn thành tháng 04/2023). Đề tài thuộc lĩnh vực Quan hệ Quốc tế và Ngoại giao Văn hóa.
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Trong giai đoạn Chiến tranh Lạnh, quan hệ trao đổi thông tin giữa Trung Quốc và Hàn Quốc bị gián đoạn; các cơ quan tuyên truyền của Trung Quốc từng xem Hàn Quốc là "tay sai của chủ nghĩa đế quốc Mỹ" và dư luận tồn tại nhiều định kiến. Sau khi hai quốc gia chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao vào đầu thập niên 1990, các hoạt động giao lưu văn hóa bắt đầu được khơi thông và dần trở thành phương tiện gia tăng mức độ tin cậy lẫn nhau. Dù bị ngăn cách nhiều thập kỷ, hai quốc gia đều chia sẻ nền tảng văn hóa Nho giáo truyền thống với các hệ giá trị chung về nghi thức và đạo đức xã hội. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự trỗi dậy của các cường quốc khu vực Đông Bắc Á, việc nghiên cứu thực tiễn triển khai ngoại giao văn hóa của Hàn Quốc tại thị trường Trung Quốc giai đoạn 2000 — 2020 trở thành một yêu cầu cấp thiết nhằm làm rõ cách thức một quốc gia tận dụng văn hóa làm công cụ gia tăng sức mạnh mềm và thúc đẩy lợi ích kinh tế - chính trị.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là làm rõ hệ thống chính sách và hoạt động ngoại giao văn hóa của Hàn Quốc đối với Trung Quốc trong giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2020; phân tích các tác động đa chiều của chính sách này đối với hình ảnh quốc gia, nền kinh tế Hàn Quốc cũng như đối với tư tưởng, thị hiếu của công chúng Trung Quốc; từ đó đúc kết quan điểm về vai trò của ngoại giao văn hóa trong quan hệ song phương.
Để hoàn thành mục tiêu trên, tác giả xác định 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Tìm hiểu các hệ thống lý thuyết liên quan đến ngoại giao văn hóa, quyền lực mềm và khung chính sách ngoại giao văn hóa của Hàn Quốc.
- Phân tích các nguyên nhân, tiền đề và xu hướng phát triển của Làn sóng Hàn Quốc (Hallyu) tại Trung Quốc trong giai đoạn 2000 — 2020.
- Đánh giá những tác động thực tiễn của chính sách ngoại giao văn hóa đối với chính Hàn Quốc trên các phương diện kinh tế và chính trị - hình ảnh quốc gia.
- Đánh giá mức độ ảnh hưởng của văn hóa Hàn Quốc đối với nhận thức, tư tưởng và quan điểm của công chúng Trung Quốc.
- Đưa ra quan điểm cá nhân và đề xuất các phương hướng nhằm thúc đẩy quan hệ ngoại giao văn hóa giữa Hàn Quốc và Trung Quốc phát triển bền vững và hiệu quả hơn.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Chính sách, chiến lược, hoạt động thực tiễn và tác động của ngoại giao văn hóa Hàn Quốc tại Trung Quốc.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các cơ sở lý luận về sức mạnh mềm, ngoại giao văn hóa; các chương trình quảng bá văn hóa đại chúng (truyền hình, điện ảnh, âm nhạc), giáo dục - ngôn ngữ và ẩm thực; các chỉ số kinh tế và phản ứng xã hội từ phía Trung Quốc.
- Phạm vi không gian: Không gian quan hệ song phương giữa Hàn Quốc và Trung Quốc.
- Phạm vi thời gian: Trọng tâm từ năm 2000 đến năm 2020 (giai đoạn chứng kiến sự bùng nổ, thời kỳ hoàng kim và cả những biến động, tranh chấp văn hóa cũng như căng thẳng địa chính trị sau sự kiện THAAD năm 2016); có mở rộng khảo sát giai đoạn sau năm 1990 để bao quát bối cảnh thiết lập quan hệ ngoại giao.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình sử dụng
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm và công trình học thuật tiêu chuẩn trong ngành Quan hệ Quốc tế:
-
Lý luận về Sức mạnh mềm (Soft Power): Tác giả truy nguyên thuật ngữ từ công trình năm 1973 của Klaus Knorr ("Quyền lực và thịnh vượng: Kinh tế chính trị học trong quyền lực quốc tế") và phương trình sức mạnh tổng hợp quốc gia của Ray S. Cline cuối thập niên 1970:
$$\frac{Pp}{1000} = \left(\frac{C}{100} + \frac{E}{200} + \frac{M}{200}\right) \times (S + W)$$
Trong đó, $C$ là thực thể cơ bản (dân số, lãnh thổ), $E$ là thực lực kinh tế, $M$ là thực lực quân sự, $S$ là ý đồ chiến lược và $W$ là ý chí toàn dân. Tác giả nhấn mạnh lý thuyết của Joseph S. Nye Jr. qua các tác phẩm "Bound to Lead" (1990), "Soft Power: The Means to Success in World Politics" (2004) và bài viết tái khẳng định năm 2006 trên tạp chí Foreign Policy, phân tích 3 nguồn lực sức mạnh mềm (văn hóa, tư tưởng chính trị/chính sách đối nội, chính sách ngoại giao) cùng 10 điểm hiệu chỉnh các nhận thức sai lầm về sức mạnh mềm.
-
Lý luận về Giao lưu và Tiếp biến văn hóa: Vận dụng luận án của TS. Nguyễn Hải Anh (2015), nghiên cứu của PGS.TS. Nguyễn Thừa Hỷ (2014) và định nghĩa của UNESCO tại Hội nghị Tehran (1978) về sự tiếp xúc, chuyển đổi hành vi, giá trị và đối thoại văn hóa giữa các cộng đồng.
-
Khái niệm Ngoại giao văn hóa (Cultural Diplomacy): Khái quát quan điểm của Milton C., TS. Đào Minh Hồng và ThS. Phạm Thủy Tiên, xác định ngoại giao văn hóa là việc sử dụng công cụ văn hóa nhằm phục vụ ba lợi ích cốt lõi của quốc gia: phát triển, an ninh và ảnh hưởng.
-
Văn bản và chuẩn mực quốc tế: Viện dẫn Điều 2 và Điều 10 của Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền (LHQ), các văn bản định hướng của Bộ Ngoại giao Hàn Quốc (2007) và các đạo luật hỗ trợ công nghiệp văn hóa của Hàn Quốc.
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu khoa học:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Xử lý hệ thống dữ liệu, văn kiện chính sách và các báo cáo học thuật nhằm làm rõ đặc điểm và cơ chế tác động của ngoại giao văn hóa Hàn Quốc.
- Phương pháp so sánh và đối chiếu loại hình văn hóa: Vận dụng lý luận hệ thống văn hóa, truyền bá văn hóa, thích ứng và xung đột văn hóa để phân tích sự tương đồng giữa văn hóa Nho giáo truyền thống của hai nước và sự thâm nhập của các giá trị phương Tây hiện đại.
- Phương pháp nghiên cứu liên ngành: Sử dụng phương pháp phân tích quan hệ quốc tế, tổng hợp kết quả điều tra xã hội học và thống kê định lượng từ các cơ quan nghiên cứu độc lập.
Nguồn dữ liệu
- Tài liệu cấp 1 (Tài liệu gốc): Các nghị quyết, nghị định của chính phủ Hàn Quốc (như Nghị định số 13163 thành lập Viện Ngôn ngữ Hàn Quốc Quốc gia, Luật Khuyến khích ngành văn hóa); các báo cáo thống kê chính thức của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hàn Quốc (MCST), Viện Nghiên cứu Chính sách Công nghiệp Hàn Quốc (IPS), Hội đồng Điện ảnh Hàn Quốc (KOFIC), Cơ quan Xúc tiến Thương mại và Đầu tư Hàn Quốc (KOTRA), Cơ quan Nội dung Sáng tạo Hàn Quốc (KOCCA).
- Tài liệu cấp 2 (Tài liệu thứ cấp): Các công trình chuyên khảo, bài báo khoa học của các học giả trong và ngoài nước (Samuel Huntington, Joseph Nye, Môn Hồng Hoa, Shin Eung Seung, Soo Hyun Jang, Đỗ Thanh Bình, Văn Ngọc Thành, Phan Thị Diễm Huyền, Nguyễn Ngọc Mai, Whitney & Shambaugh...); dữ liệu điều tra thị trường từ PwC, Viện Phát triển Công nghiệp Y tế Hàn Quốc và các phương tiện truyền thông chính thống.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số lý luận cơ bản về ngoại giao văn hóa
Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận và cấu trúc chiến lược ngoại giao văn hóa của Hàn Quốc:
- Hệ thống khái niệm: Luận giải mối quan hệ hữu cơ giữa sức mạnh mềm, giao lưu - tiếp biến văn hóa và ngoại giao văn hóa; khẳng định văn hóa là nguồn lực trung tâm có khả năng chuyển hóa thành quyền lực mềm và lợi ích kinh tế cụ thể.
- Mục tiêu chiến lược của Hàn Quốc: Trích xuất từ tài liệu năm 2007 của Bộ Ngoại giao Hàn Quốc, bao gồm: (1) Thúc đẩy hợp tác quốc tế thông qua giao lưu; (2) Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia bằng thương hiệu văn hóa; (3) Triển khai quảng bá toàn diện và có hệ thống. Đối với Trung Quốc, mục tiêu cốt lõi là cân bằng vị thế chiến lược trước sự trỗi dậy của Bắc Kinh và hóa giải các định kiến, nghi kỵ lịch sử nhằm xây dựng lòng tin chính trị.
- Ba giai đoạn phát triển của Hallyu tại Trung Quốc:
- Giai đoạn bắt đầu (1997 — 2000): Mở đầu với phim truyền hình "Jealousy" (1993, phản hồi thấp), bước ngoặt thực sự diễn ra năm 1997 khi "What's Love" phát sóng trên kênh CCTV 8 đạt tỷ suất người xem kỷ lục, tiếp nối bởi "Những vì sao trong trái tim tôi"; về âm nhạc có album của nhóm H.O.T (1998) và buổi biểu diễn của nhóm Clon tại Bắc Kinh (1999). Phương tiện chủ yếu là truyền hình và băng cassette; khán giả chính là thanh thiếu niên.
- Giai đoạn tăng trưởng (2001 — 2005): Đánh dấu sự bùng nổ quy mô. Năm 2004, đài truyền hình Trung Quốc nhập 249 phim truyền hình nước ngoài, trong đó có 107 phim Hàn Quốc (chiếm 46,5%); riêng đài trung ương CCTV dành hơn 57% thời lượng phim nước ngoài cho phim Hàn. Đỉnh cao là phim "Nàng Dae Jang Geum" (2004) thu hút hơn 163 triệu khán giả tại 31 thành phố, mở rộng đối tượng tiêu thụ sang phụ nữ trung niên.
- Giai đoạn thành công (2006 — trước biến cố THAAD 2016): Xuất hiện các phản ứng cảnh giác và quan điểm bài trừ (bài báo học thuật năm 2007 tại Trung Quốc cảnh báo "Cẩn thận với cuộc xâm lược của làn sóng Hallyu"). Tuy nhiên, nhờ chuyển đổi nền tảng sang Internet và We Media, Hallyu tái lập vị thế: khảo sát năm 2013 cho thấy hơn 50% người tiêu dùng tiếp cận qua Internet; phim "Vì sao đưa anh tới" (2014) đạt hơn 2 triệu lượt thảo luận trên Baidu và vượt 1 tỷ lượt xem trên iQIYI; phim Hàn Quốc chiếm 35% tổng doanh thu phim nước ngoài nhập khẩu tại Trung Quốc.
- Ba trụ cột ngoại giao văn hóa: (1) Hợp tác phát triển thông qua chia sẻ kinh nghiệm hiện đại hóa (vai trò thành viên OECD DAC, cơ quan KOICA); (2) Hợp tác công nghệ mới nổi (kết nối công nghiệp văn hóa với mạng 5G, IoT, CNTT-TT và an ninh mạng); (3) Hợp tác toàn cầu về các chuẩn mực nhân quyền và dân chủ.
- Thiết chế và chính sách hỗ trợ: Nêu rõ vai trò của Bộ Ngoại giao và Thương mại, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (thành lập Viện Xúc tiến Công nghiệp Văn hóa - KOCCA tháng 8/2001 với kinh phí khoảng 50 triệu USD/năm, mở chi nhánh Bắc Kinh tháng 10/2001), Bộ Giáo dục và Nhân lực; ban hành Luật Khuyến khích ngành văn hóa và Kế hoạch 5 năm (1999 — 2001) với mục tiêu nâng tỷ trọng sản lượng văn hóa trên thế giới từ 1% lên 5% và xuất khẩu đạt 10 tỷ USD.
Chương 2: Chính sách ngoại giao văn hóa của Hàn Quốc tại Trung Quốc
Chương 2 phân tích sâu các hoạt động triển khai thực tế và tác động đa diện:
- Các kênh hoạt động cụ thể:
- Điện ảnh, truyền hình, âm nhạc và truyền thông: Thiết lập hợp tác phát sóng giữa KBS và CCTV từ năm 1994. Cuộc khảo sát cuối năm 2010 của Viện Xúc tiến Văn hóa Hải ngoại (trên 313 người Hàn và 616 người Trung Quốc) ghi nhận tỷ lệ hài lòng cao nhất của người Trung Quốc dành cho phim truyền hình Hàn Quốc là 36,4% và ngôi sao Hàn Quốc là 24%. Nội dung phim khai thác hiệu quả "cốt truyện Lọ Lem" (Cinderella plot) kết hợp với các chuẩn mực đạo đức Á Đông (hiếu nghĩa, thủy chung, trật tự gia đình). Âm nhạc được đẩy mạnh từ sự kiện Hòa nhạc Trung - Hàn (1998); chính sách tài trợ dịch thuật năm 2000; "Sách trắng ngành văn hóa" (2001) xác lập chiến lược "phủ đầu" phân vùng thị trường thành "đi sâu", "khuếch tán" và "tiềm năng", lấy Trung Quốc làm bàn đạp thâm nhập thị trường quốc tế.
- Ngôn ngữ và giáo dục: Viện Ngôn ngữ Hàn Quốc Quốc gia (thành lập tháng 1/1991 theo Nghị định số 13163) đã cử chuyên gia tới Đông Bắc Trung Quốc và tổ chức cho 286 giáo viên Trung Quốc sang tu nghiệp (1992 — 2006). Kế hoạch 2007 phát triển 100 Học viện Sejong trên thế giới; thành lập các cơ sở đào tạo tiếng Hàn tại Đại học Minzu, Đại học Ngoại ngữ Bắc Kinh, Đại học Hải dương Trung Quốc, Đại học Ngoại ngữ Tây An, Đại học Dương Châu... Số lượng trao đổi nhân dân tăng từ 130.000 lượt (1992) lên 10,37 triệu lượt (2019, tăng gần 80 lần); có 194 cặp địa phương kết nghĩa; phía Hàn Quốc tiếp nhận 23 Viện Khổng Tử và 5 Phòng học Khổng Tử. Chuyến thăm Trung Quốc tháng 6/2013 của Tổng thống Park Geun-hye đánh dấu việc thành lập Ủy ban hỗn hợp Hàn Quốc - Trung Quốc về giao lưu nhân dân và văn hóa.
- Ẩm thực: Tháng 3/2011, bổ nhiệm nhóm nhạc Super Junior làm đại sứ quảng bá ẩm thực (kimchi, bibimbap, kimbap, súp đậu phụ mềm...). Tổ chức Thực phẩm Hàn Quốc (Korea Food Foundation) đẩy mạnh tiếp thị qua truyền hình Trung Quốc (2015), mạng xã hội Weibo và tổ chức sự kiện quảng bá lớn tại Thượng Hải ngay sau khi văn hóa muối kim chi được công nhận di sản thế giới.
- Đặc điểm công chúng tiếp nhận (khảo sát 2013 trên 289 mẫu): Tỷ lệ nữ chiếm 65,1%, nam 34,9%; độ tuổi trung bình 20 — 21; 65,7% là sinh viên đại học/cao học; 26,3% từng đến Hàn Quốc (mục đích: du lịch 58,3%, học tập 40,3%, việc làm 1,4%; 80,6% lưu trú dưới 6 tháng).
- Tác động đối với Hàn Quốc:
- Kinh tế: Doanh thu toàn ngành công nghiệp văn hóa năm 2015 đạt 99,6 nghìn tỷ won (tăng gần 75% so với năm 2005). Riêng năm 2004, xuất khẩu văn hóa tạo ra hiệu quả 4,5 nghìn tỷ won, trong đó thị trường Trung Quốc đóng góp 3,3 nghìn tỷ won. Báo cáo của KOTRA và KOFICE ghi nhận lợi ích kinh tế Hallyu tạo ra liên tục tăng: 13,06 nghìn tỷ won (2012), 13,83 nghìn tỷ won (2013), 14,29 nghìn tỷ won (2014) và 15,61 nghìn tỷ won (khoảng 87,8 tỷ Nhân dân tệ, tăng 9,2%) vào năm 2015; tạo thêm 112.700 việc làm. Bản quyền phim "Hậu duệ mặt trời" được bán cho iQIYI với giá 1,5 triệu Nhân dân tệ/tập, đạt 2,6 tỷ lượt xem.
- Tác động sau sự kiện THAAD (2016): Báo cáo của KOFIC chỉ ra rằng năm 2015, Trung Quốc là thị trường xuất khẩu phim lớn nhất của Hàn Quốc, chiếm 31,5% tổng doanh thu (đạt kỷ lục 9,2 triệu USD). Sau khi Bắc Kinh áp dụng các biện pháp hạn chế, đến năm 2019 thị phần Trung Quốc giảm xuống chỉ còn 3,1% tổng doanh thu xuất khẩu phim (đạt 1,1 triệu USD, sụt giảm gần 90%).
- Thương mại và tiêu dùng: Thúc đẩy tăng trưởng của các thương hiệu may mặc (E-Land phát triển chuỗi Teenie Weenie đạt hơn 1.500 cửa hàng, tăng trưởng 30%/năm; Basic House; Avista; phong cách Preppy qua các nhãn hàng Bean Pole, Crux, Ask). Xuất khẩu mỹ phẩm sang Trung Quốc năm 2015 chiếm 41,1% tổng kim ngạch của Hàn Quốc (tăng 22,1% so với 2012), giá trị tăng từ 274,34 triệu USD (2013) lên 1,04 tỷ USD (2015).
- Hình ảnh quốc gia: Cải thiện mức độ thiện cảm, xóa bỏ định kiến thời kỳ Chiến tranh Lạnh, tạo dựng nhận thức tích cực về lối sống hiện đại kết hợp truyền thống.
- Tác động đối với Trung Quốc:
- Tư tưởng và thị hiếu công chúng: Giới trẻ xem các sản phẩm văn hóa Hàn Quốc là phương tiện giải tỏa áp lực xã hội và định hình phong cách cá nhân.
- Nhận thức về văn hóa truyền thống: Các giá trị Nho giáo trong phim ảnh Hàn Quốc thúc đẩy công chúng Trung Quốc nhìn nhận lại tầm quan trọng của đạo hiếu và gia đình. Tác giả dẫn chứng tại Hàn Quốc, lòng hiếu thảo được luật hóa thông qua các quy định cụ thể trong Luật Thuế thu nhập, Luật Thừa kế, Luật Dân sự và Luật Hình sự. Đồng thời, sự thành công của Hàn Quốc cũng kích thích Trung Quốc chú trọng bảo vệ bản sắc, dẫn đến các phản ứng tranh chấp di sản văn hóa từ năm 2005.
Chương 3: Một số nhận xét và ý kiến về ngoại giao văn hóa Hàn Quốc và Trung Quốc
Nội dung chương này bao gồm hai phần chính:
- Nhận xét về các vấn đề trong quan hệ ngoại giao văn hóa Hàn — Trung: Đánh giá tính hai mặt của việc lan tỏa văn hóa; sự bất đối xứng trong cán cân thương mại văn hóa; nguy cơ tổn thương kinh tế khi quan hệ văn hóa bị phụ thuộc vào các biến động an ninh - chính trị (minh chứng qua việc đóng băng giao lưu sau khi Hàn Quốc triển khai hệ thống phòng thủ tên lửa tầm cao giai đoạn cuối THAAD); mâu thuẫn nảy sinh từ chủ nghĩa dân tộc và tranh chấp quyền sở hữu di sản văn hóa truyền thống.
- Phương hướng phát triển trong tương lai: Đề xuất xây dựng cơ chế đối thoại và hợp tác văn hóa hai chiều, tăng cường liên doanh sản xuất nội dung, phát huy vai trò của các ủy ban điều phối giao lưu nhân dân và giảm thiểu các rào cản hành chính nhằm ổn định quan hệ song phương.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính và số liệu tổng hợp
Khóa luận đã lượng hóa và chứng minh hiệu quả thực tế của chính sách ngoại giao văn hóa Hàn Quốc tại thị trường Trung Quốc thông qua hệ thống số liệu cụ thể:
| Chỉ số / Lĩnh vực |
Giai đoạn / Mốc thời gian |
Dữ liệu ghi nhận trong khóa luận |
Nguồn dẫn / Cơ quan thống kê |
| Tỷ trọng phim truyền hình Hàn Quốc tại TQ |
Năm 2004 |
107/249 bộ phim nước ngoài (46,5%); kênh CCTV chiếm >57% |
Bộ Văn hóa Trung Quốc |
| Lượng khán giả theo dõi "Nàng Dae Jang Geum" |
Năm 2004 |
Hơn 163 triệu người xem tại 31 thành phố |
Khảo sát truyền hình Trung Quốc |
| Tỷ lệ hài lòng văn hóa của công chúng TQ |
Tháng 11 — 12/2010 |
36,4% hài lòng nhất với phim truyền hình; 24% với ngôi sao Hallyu |
Viện Xúc tiến Văn hóa Hải ngoại (Hàn Quốc) |
| Lợi ích kinh tế do Hallyu tạo ra |
Năm 2015 |
15,61 nghìn tỷ won (khoảng 87,8 tỷ NDT, tăng 9,2% so với 2014); tạo 112.700 việc làm |
Báo cáo KOTRA và Quỹ Trao đổi Công nghiệp Văn hóa HQ |
| Thị phần xuất khẩu phim điện ảnh sang TQ |
Năm 2015 Năm 2019 (hậu THAAD) |
31,5% tổng doanh thu xuất khẩu (9,2 triệu USD) 3,1% tổng doanh thu xuất khẩu (1,1 triệu USD, giảm gần 90%) |
Hội đồng Điện ảnh Hàn Quốc (KOFIC) |
| Kim ngạch xuất khẩu mỹ phẩm sang TQ |
Năm 2013 Năm 2015 |
274,34 triệu USD 1,04 tỷ USD (chiếm 41,1% tổng kim ngạch xuất khẩu mỹ phẩm) |
Viện Phát triển Công nghiệp Y tế Hàn Quốc |
| Lưu lượng trao đổi nhân dân hai nước |
Năm 1992 Năm 2019 |
130.000 lượt người 10,37 triệu lượt người (tăng gần 80 lần; 194 cặp địa phương kết nghĩa) |
Báo cáo ngoại giao song phương |
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Tăng cường cơ chế hợp tác văn hóa đa phương và song phương mang tính bình đẳng, tránh tình trạng áp đặt văn hóa đơn phương một chiều dẫn đến tâm lý bài xích.
- Thiết lập các liên doanh sản xuất nội dung văn hóa chung (phim ảnh, âm nhạc, trò chơi trực tuyến) giữa các doanh nghiệp Hàn Quốc và Trung Quốc nhằm dung hòa thị hiếu và chia sẻ lợi nhuận.
- Tách bạch giữa giao lưu văn hóa nhân dân và các xung đột địa chính trị tạm thời; củng cố vai trò điều phối của Ủy ban hỗn hợp Hàn Quốc - Trung Quốc về giao lưu nhân dân và văn hóa.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt khoa học: Hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về quyền lực mềm và ngoại giao văn hóa áp dụng vào một nghiên cứu trường hợp cụ thể (case study) điển hình ở Đông Bắc Á; phân tích tiến trình vận động 20 năm của Hallyu tại Trung Quốc với đầy đủ các giai đoạn thăng trầm.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp nguồn tư liệu học thuật tham khảo có giá trị về phương thức hoạch định chính sách công nghiệp văn hóa, kinh nghiệm kết hợp giữa khu vực công và khu vực tư nhân trong ngoại giao văn hóa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của khóa luận:
- Tác giả thừa nhận trong lời cảm ơn về sự hạn chế nhất định trong kinh nghiệm thực tiễn và việc tiếp cận các nguồn tư liệu thực địa chuyên sâu tại địa bàn Trung Quốc.
- Phần lớn số liệu khảo sát định lượng chi tiết tập trung trong giai đoạn đỉnh cao trước năm 2016; các dữ liệu từ sau biến cố THAAD (2016 — 2020) chủ yếu phản ánh số liệu tổng hợp về sự suy giảm kinh tế của ngành giải trí mà chưa có các cuộc điều tra xã hội học quy mô lớn tương đương về sự biến chuyển tâm lý của công chúng Trung Quốc.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng khảo sát chính sách ngoại giao văn hóa của Hàn Quốc tại Trung Quốc trong giai đoạn phục hồi hậu đại dịch COVID-19 và kỷ nguyên chuyển đổi số toàn diện.
- Nghiên cứu so sánh chiến lược ngoại giao văn hóa của Hàn Quốc tại Trung Quốc với các thị trường trọng điểm khác trong khu vực như ASEAN hoặc thị trường phương Tây.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên cao học và giảng viên thuộc các ngành: Quốc tế học, Quan hệ Quốc tế, Lịch sử Thế giới, Hàn Quốc học, Đông phương học và Quản lý Văn hóa.
- Các nhà nghiên cứu chính sách truyền thông, kinh tế đối ngoại và các đơn vị hoạt động trong lĩnh vực phát triển công nghiệp văn hóa.
- Phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất:
- Mục 1.1: Phần tổng quan lý thuyết về sức mạnh mềm với việc hệ thống hóa công thức tính của Ray Cline và 10 luận điểm hiệu chỉnh của Joseph Nye.
- Mục 2.1 và 2.2: Toàn bộ dữ liệu thực tiễn và số liệu kinh tế chứng minh mối liên kết giữa sản phẩm nghe nhìn và các ngành hàng xuất khẩu phụ trợ (thời trang, mỹ phẩm, ẩm thực).
Câu hỏi thường gặp
1. Công thức tính sức mạnh tổng hợp quốc gia của Ray Cline được khóa luận phân tích như thế nào?
Khóa luận viện dẫn công thức của Ray Cline xác định sức mạnh tổng hợp quốc gia:
$$Pp = (C + E + M) \times (S + W)$$
hoặc dạng chuẩn hóa:
$$\frac{Pp}{1000} = \left(\frac{C}{100} + \frac{E}{200} + \frac{M}{200}\right) \times (S + W)$$
Trong đó, các yếu tố sức mạnh cứng gồm $C$ (dân số, lãnh thổ), $E$ (GDP, cơ cấu kinh tế), $M$ (quân sự); còn yếu tố sức mạnh mềm nằm ở phần $(S + W)$ gồm $S$ (ý đồ chiến lược của lãnh đạo) và $W$ (ý chí của toàn dân), đóng vai trò như hệ số nhân làm tăng hoặc giảm sức mạnh tổng hợp của quốc gia.
2. Làn sóng Hàn Quốc (Hallyu) tại Trung Quốc giai đoạn trước năm 2016 được phân chia thành những giai đoạn nào?
Văn bản phân chia tiến trình này thành 3 giai đoạn rõ rệt:
- Giai đoạn đầu (1997 — 2000): Khởi đầu với bước đột phá của phim truyền hình "What's Love" (1997) và ban nhạc H.O.T (1998), phương tiện chủ yếu là truyền hình và băng cassette.
- Giai đoạn tăng trưởng (2001 — 2005): Đánh dấu sự bùng nổ của phim "Nàng Dae Jang Geum" (2004) với hơn 163 triệu khán giả, mở rộng sức ảnh hưởng sang thời trang, thực phẩm, mỹ phẩm.
- Giai đoạn thành công (2006 — trước THAAD 2016): Vượt qua các làn sóng chỉ trích nhờ tận dụng phương tiện truyền thông Internet/We Media, tiêu biểu với kỷ lục của phim "Vì sao đưa anh tới" (2014) trên iQIYI và Baidu.
3. Sự kiện triển khai hệ thống THAAD năm 2016 đã tác động tiêu cực như thế nào đến xuất khẩu điện ảnh Hàn Quốc sang Trung Quốc?
Theo số liệu từ Hội đồng Điện ảnh Hàn Quốc (KOFIC) được trích dẫn trong khóa luận:
- Năm 2015, Trung Quốc là thị trường xuất khẩu phim lớn nhất của Hàn Quốc, chiếm 31,5% tổng doanh thu xuất khẩu phim (đạt mức kỷ lục 9,2 triệu USD).
- Đến năm 2019 (sau các biện pháp hạn chế nhập khẩu của Bắc Kinh), thị trường Trung Quốc chỉ còn chiếm 3,1% tổng doanh thu xuất khẩu phim của Hàn Quốc, giá trị giảm xuống còn 1,1 triệu USD (sụt giảm gần 90% lợi nhuận), đồng thời không có thêm phim truyền hình Hàn Quốc nào được nhập khẩu chính thức trong giai đoạn này.
4. Cơ quan nào của chính phủ Hàn Quốc chịu trách nhiệm xúc tiến công nghiệp văn hóa tại Bắc Kinh và chức năng chính là gì?
Tháng 8/2001, Bộ Văn hóa Hàn Quốc thành lập Viện Xúc tiến Công nghiệp Văn hóa (KOCCA) với ngân sách nhà nước hỗ trợ khoảng 50 triệu USD/năm. Tháng 10/2001, viện mở văn phòng đại diện tại Bắc Kinh nhằm thu thập thông tin thị trường, cung cấp dịch vụ tư vấn, hỗ trợ doanh nghiệp Hàn Quốc gia nhập thị trường Trung Quốc và duy trì tổ chức "Hội nghị chuyên đề về Công nghiệp Văn hóa Trung Quốc - Hàn Quốc" hàng năm từ năm 2002.
5. Văn bản nào được tác giả viện dẫn để chứng minh giá trị hiếu thảo truyền thống được bảo hộ tại Hàn Quốc?
Để lý giải sự tương đồng văn hóa Nho giáo giữa hai nước, tác giả nêu rõ tại Hàn Quốc, đạo hiếu đối với người cao tuổi được luật hóa chính thức trong các văn bản quy phạm pháp luật gồm: Luật Thuế thu nhập, Luật Thừa kế, Luật Dân sự và Luật Hình sự.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Ngọc Thanh Vy là một công trình nghiên cứu nghiêm túc, hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về sức mạnh mềm và ngoại giao văn hóa trong quan hệ quốc tế. Thông qua việc phân tích sâu sắc các dữ liệu thực tiễn tại thị trường Trung Quốc giai đoạn 2000 — 2020, đề tài đã chứng minh vai trò then chốt của công nghiệp văn hóa trong việc nâng cao hình ảnh quốc gia và mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp cho Hàn Quốc. Đồng thời, công trình cũng chỉ ra tính chất phức tạp của ngoại giao văn hóa khi phải đối mặt với các xung đột địa chính trị và làn sóng chủ nghĩa dân tộc tại quốc gia tiếp nhận.