Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quan hệ quốc tế với đề tài "Sức mạnh mềm của Pháp giai đoạn 1991 - 2012" do nghiên cứu sinh Trần Nguyên Khang thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Vũ Dương Huân và PGS. Trần Nam Tiến tại Học viện Ngoại giao.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Cộng hòa Pháp là một trong những quốc gia phát triển hàng đầu về kinh tế, văn hóa, khoa học - công nghệ, đồng thời là một trong năm thành viên thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hiệp Quốc và là đầu tàu kinh tế - chính trị của Liên minh Châu Âu (EU). Sau Chiến tranh thế giới thứ hai và Chiến tranh Lạnh, dù tương quan lực lượng toàn cầu có sự dịch chuyển, Pháp vẫn duy trì được tầm ảnh hưởng sâu rộng trong quan hệ quốc tế, đặc biệt tại khu vực châu Âu, châu Phi và trong Cộng đồng Pháp ngữ. Một trong những phương thức nổi trội được Pháp sử dụng để xác lập vị thế và duy trì ảnh hưởng là sức mạnh mềm thông qua văn hóa, ngôn ngữ, hệ giá trị chính trị và các chính sách đối ngoại độc lập, đa phương. Đối với Việt Nam, Pháp là đối tác có quan hệ bang giao truyền thống lâu đời; việc nghiên cứu sức mạnh mềm của Pháp tạo cơ sở thúc đẩy quan hệ song phương phát triển thực chất và chiều sâu.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định xuất phát từ thực trạng học thuật: phần lớn các công trình nghiên cứu về sức mạnh mềm trên thế giới tập trung vào các quốc gia phát triển như Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, trong khi các công trình từ góc nhìn của các quốc gia đang phát triển hoặc các nước "phi phương Tây" (trong đó có Việt Nam) còn khiêm tốn, chưa có tính hệ thống và chưa đa dạng về đối tượng nghiên cứu. Tại Việt Nam, các nghiên cứu về nước Pháp phần nhiều tập trung vào lịch sử giai đoạn trước năm 1975 hoặc phân tích các khía cạnh chính trị, kinh tế riêng lẻ mà chưa có công trình chuyên sâu nào phân tích toàn diện việc sử dụng sức mạnh mềm của Pháp trong giai đoạn sau Chiến tranh Lạnh (1991 - 2012).
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là phân tích và đánh giá bản chất, đặc điểm của sức mạnh mềm nước Pháp trong hơn hai thập niên (1991 - 2012), từ đó rút ra bài học kinh nghiệm về việc vận dụng sức mạnh mềm của quốc gia này, xác định xu hướng phát triển và đề xuất các bài học thực tiễn cho Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu được phân chia thành ba nội dung cụ thể:
- Xác định cơ sở lý luận về khái niệm sức mạnh mềm thông qua quan điểm của Joseph Nye, các học giả quốc tế và nhận thức của Pháp; đồng thời xác định cơ sở thực tiễn thông qua việc phục dựng bức tranh lịch sử sử dụng sức mạnh mềm của Pháp qua các thời kỳ.
- Làm rõ cơ sở thiết lập và thực tiễn triển khai sức mạnh mềm của Pháp trong những năm cuối thế kỷ 20 - đầu thế kỷ 21 qua các lĩnh vực chính trị, chính sách đối ngoại, ngoại giao viện trợ - cứu trợ quốc tế, ngoại giao văn hóa - giáo dục tại các khu vực trọng điểm (Liên minh Châu Âu, Cộng đồng Pháp ngữ và Việt Nam).
- Đánh giá thành công, hạn chế của sức mạnh mềm nước Pháp, đưa ra các dự báo triển vọng trong tương lai và rút ra các bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Sức mạnh mềm của Pháp, thể hiện qua đường lối đối ngoại, các quan điểm, chính sách và hoạt động ngoại giao trên thế giới cũng như tại các khu vực cụ thể.
- Phạm vi không gian: Tập trung vào các khu vực Pháp có quan hệ gắn bó sâu sắc gồm Liên minh Châu Âu (EU), các quốc gia trong Cộng đồng Pháp ngữ, các thuộc địa cũ và trường hợp cụ thể là Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 1991 đến năm 2012. Mốc năm 1991 đánh dấu sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh và sự tan rã của trật tự hai cực Yalta; mốc năm 2012 đánh dấu thời điểm kết thúc nhiệm kỳ của Tổng thống Nicolas Sarkozy, mở ra một giai đoạn chính trị mới tại Pháp.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả đã hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu liên quan thành 4 nhóm chính:
Nhóm 1: Các nghiên cứu về sức mạnh mềm trên thế giới và tại Việt Nam
- Nhóm công trình quốc tế: Khởi xướng bởi Joseph Nye với hệ thống các tác phẩm nền tảng: Bound to Lead: The Changing Nature of American Power (1990), The Paradox of American Power: Why the World’s Only Superpower Can’t Go it Alone (2002), Soft Power: The Means to Success in World Politics (2004), The Powers to Lead (2008), The Future of Power (2011), Presidential Leadership and the Creation of the American Era (2013), Is the American Century Over? (2015), cùng công trình đồng biên tập với John Donahue Governance in a Globalizing World (2000). Các học giả quốc tế tiếp nối và mở rộng: Giulio M. Gallarotti với các bài viết trên Journal of Political Power (2011), Journal of Strategic Studies (2015), International Studies (2012); Nicolas J. Cull với các nghiên cứu về ngoại giao công chúng (2008, 2009); Carnes Lord (2008); John Lenczowski (2008); Shin Wha Lee (2011); Jan Melissen (2005).
- Nhóm công trình tại Việt Nam: Hoàng Minh Lợi (chủ biên, 2013) với Đối sách của các quốc gia và vùng lãnh thổ ở Đông Bắc Á về sự gia tăng sức mạnh mềm; Lê Thanh Bình và Đoàn Văn Dũng (2011) với Giáo trình quan hệ công chúng chính phủ trong văn hóa đối ngoại; Hoàng Khắc Nam (2011) với Quyền lực trong quan hệ quốc tế; Nguyễn Thị Thanh Thủy (2009) với Ngoại giao nhân dân trong quan hệ đối ngoại của Mỹ.
Nhóm 2: Các nghiên cứu về Pháp qua chính sách đối ngoại, chính trị, văn hóa, tư tưởng và lịch sử
- Về chính trị và ngoại giao: Bertrand Fort (2014), Alain Lombard (2003), Philippe Lane (2013), Jonathan Fenby (1999), Brian Angus McKenzie (2005), Dương Văn Quảng (chủ biên, 2003) với Chính sách đối ngoại của Pháp dưới nền Cộng hòa V, Dominique Wolton (2006), Léopold Sédar Senghor (2007) với Đối thoại giữa các nền văn minh, Serge Berstein (2006), Bruno Jeudy và Ludovic Vigogne (2009).
- Về văn hóa và tư tưởng: Pierre Nora (2009), Hữu Ngọc, Gia Khang và Kiến Văn (2011), Edward McNall Burns (2008), Crane Brinton (2007), Bùi Văn Nam Sơn (2012), Will Durant (2008).
- Về lịch sử Pháp: Jackson J. Spielvogel (2016), James Nathan (1993), François Bluche (1990), John A. Lynn (1999), Will và Ariel Durant (The Age of Louis XIV - 1963, The Age of Voltaire - 1965, Rousseau and Revolution - 1967, The Age of Napoleon - 1975), Outram Dorinda (2006), Thierry Sarmant (2012), Etacler (2011), Frank Giles (2008), Geoffrey Ellis (2014), Phan Trọng Báu (2015), Lê Nguyễn (2016).
Nhóm 3: Các nghiên cứu về quan hệ Pháp - Việt
Phạm Sanh Châu (chủ biên, 2008) với Tổ chức Quốc tế Pháp ngữ và quan hệ với Việt Nam từ 1986 đến nay; Nguyễn Vũ Tùng (2007) với Khuôn khổ quan hệ đối tác của Việt Nam; Claude Blanchemaison (2016) với Những năm tháng làm Đại sứ tại Việt Nam; Hội hữu nghị và hợp tác Việt - Pháp (2013); Lê Tuấn Huy (2006).
Nhóm 4: Các nghiên cứu về quan hệ quốc tế đương đại và toàn cầu hóa
Nguyễn Vũ Tùng và Hoàng Anh Tuấn (2006) với Quan hệ đối tác chiến lược trong quan hệ quốc tế; Nguyễn Thái Yên Hương (đồng chủ biên, 2011) với Các vấn đề nghiên cứu về Hoa Kỳ; Phạm Bình Minh (chủ biên, 2012) với Cục diện thế giới đến 2020.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Luận án tập trung giải quyết khoảng trống về sự thiếu vắng một công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện và cập nhật về sức mạnh mềm của Pháp trong giai đoạn 1991 - 2012 dưới góc nhìn của giới nghiên cứu quan hệ quốc tế tại Việt Nam, kết hợp so sánh đối chiếu giữa mô hình sức mạnh mềm của Pháp và mô hình của Hoa Kỳ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết, khái niệm và khung phân tích
Luận án sử dụng khái niệm sức mạnh mềm do Giáo sư Joseph Nye (Đại học Harvard) đề xuất: là khả năng đạt được điều mình muốn thông qua sự hấp dẫn, lôi cuốn và thuyết phục về mặt giá trị, văn hóa, tư tưởng thay vì sử dụng biện pháp cưỡng ép (sức mạnh quân sự - "cây gậy") hay mua chuộc (lợi ích kinh tế - "củ cà rốt"). Khung phân tích nguồn lực sức mạnh mềm của Joseph Nye gồm 3 thành tố: (1) Văn hóa; (2) Hệ giá trị chính trị; (3) Chính sách đối nội và đối ngoại. Ngoài ra, tác giả kết hợp khung phân tích của Giulio M. Gallarotti (phân chia thành nguồn lực quốc tế và nguồn lực trong nước), quan điểm của Shin Wha Lee, và khái niệm sức mạnh thông minh (smart power).
Về phía nhận thức của Pháp, luận án phân tích cách tiếp cận riêng biệt của quốc gia này: Pháp coi sức mạnh mềm là "sức mạnh ảnh hưởng" (puissance d'influence). Mô hình của Pháp không đồng nhất với việc áp đặt một mẫu hình chuẩn hóa hay chi phối thương mại, mà gắn liền với khái niệm "Ngoại lệ văn hóa" (l'exception culturelle, đưa ra năm 1993 trong khuôn khổ GATT) và sau đó phát triển thành "Đa dạng văn hóa" (Diversité culturelle, được thể chế hóa trong Công ước UNESCO năm 2005). Bản chất sức mạnh mềm của Pháp được xây dựng dựa trên truyền thống lịch sử, tinh thần đa phương, sự đối thoại bình đẳng và các giá trị nền tảng "Tự do, Bình đẳng, Bác ái".
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp luận: Dựa trên quan điểm của Chủ nghĩa Mác - Lênin (thông qua các tác phẩm của Karl Marx, Friedrich Engels, V.I. Lenin về xã hội tư bản, chủ nghĩa đế quốc và đấu tranh giai cấp) và tư tưởng Hồ Chí Minh (đặc biệt là tác phẩm chính luận Bản án chế độ thực dân Pháp năm 1925) để soi chiếu vào lịch sử và chính sách đối ngoại của Pháp.
- Phương pháp nghiên cứu chuyên ngành và liên ngành:
- Phương pháp quan hệ quốc tế: Phân tích theo ba cấp độ (hệ thống quốc tế - khu vực, quốc gia và cá nhân), trong đó trọng tâm đặt ở cấp độ hệ thống và cấp độ quốc gia.
- Phương pháp lịch sử - logic: Nghiên cứu hoàn cảnh lịch sử cụ thể hình thành sức mạnh mềm Pháp từ thời kỳ quân chủ đến đương đại.
- Phương pháp diễn ngôn: Phân tích, đối chiếu các tư liệu văn bản, diễn văn ngoại giao và quy ước văn hóa xã hội.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Đánh giá quá trình hoạch định và thực thi chính sách đối ngoại của Pháp.
- Phương pháp so sánh - đối chiếu: So sánh chiến lược sức mạnh mềm của Pháp với Hoa Kỳ và các quốc gia khác.
- Phương pháp hệ thống - cấu trúc: Định vị sức mạnh mềm trong tổng thể đường lối đối ngoại của Pháp.
- Phương pháp dự báo: Đưa ra các kịch bản phát triển của sức mạnh mềm Pháp trong tương lai.
- Phương pháp định lượng: Thu thập, mô hình hóa và phân tích các số liệu thực nghiệm về ngân sách, viện trợ, trao đổi giáo dục và du lịch.
- Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: Thu thập ý kiến phản biện đa chiều từ các nhà nghiên cứu và nhà ngoại giao.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
Nguồn tư liệu bao gồm các văn kiện ngoại giao, báo cáo chính sách của Chính phủ Pháp, tài liệu lưu trữ của Liên minh Châu Âu, UNESCO, Tổ chức Quốc tế Pháp ngữ (OIF), dữ liệu thống kê từ các tổ chức quốc tế (OECD, WB, IMF, UNWTO) và các hiệp định song phương Việt Nam - Pháp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn sử dụng sức mạnh mềm của Pháp
Chương 1 tập trung làm rõ các khái niệm lý luận về quyền lực và sức mạnh mềm trong quan hệ quốc tế, đồng thời phục dựng tiến trình lịch sử sử dụng sức mạnh mềm của Pháp. Tác giả phân tích sự khác biệt về bản chất giữa cách tiếp cận của Hoa Kỳ (theo trường phái thực dụng, xem sức mạnh mềm là công cụ hỗ trợ sức mạnh cứng nhằm duy trì vị thế siêu cường toàn cầu, thúc đẩy "Mỹ hóa toàn cầu") và cách tiếp cận của Pháp (nhấn mạnh "sức mạnh ảnh hưởng", thúc đẩy đa dạng văn hóa và đối thoại đa phương).
Tác giả trích dẫn số liệu so sánh chi tiêu ngân sách giữa sức mạnh cứng (quốc phòng) và sức mạnh mềm (ngoại giao công chúng) của một số quốc gia:
| Quốc gia |
Chi tiêu cho Ngoại giao công chúng (Sức mạnh mềm) |
Chi tiêu cho Quốc phòng (Sức mạnh cứng) |
Năm |
| Hoa Kỳ |
1,4 tỉ USD |
434,6 tỉ USD |
2002 |
| Đức |
260 triệu USD |
27,5 tỉ USD |
2001 |
| Nhật Bản |
251 triệu USD |
40,3 tỉ USD |
2001 |
Tiến trình lịch sử sử dụng sức mạnh mềm của Pháp được phục dựng qua 6 phân kỳ chính:
- Thời kỳ quân chủ phong kiến (tiêu biểu là triều đại vua Louis XIV 1638 - 1715): Pháp trở thành trung tâm văn hóa, nghệ thuật và tư tưởng của châu Âu; thành lập Viện Hàn Lâm Hội họa và Điêu khắc Hoàng Gia (1648); tiếng Pháp trở thành ngôn ngữ chuẩn mực trong ngoại giao và giới quý tộc châu Âu.
- Thời kỳ Khai sáng (thế kỷ 18): Tỏa sáng với các tư tưởng triết học của Denis Diderot (Encyclopédie), Montesquieu (Tinh thần Pháp luật), Jean-Jacques Rousseau và Voltaire, tạo tiền đề cho Cách mạng Pháp 1789 và bản Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền.
- Thời kỳ Đế chế thứ nhất (Napoléon Bonaparte): Khuếch trương ảnh hưởng thông qua Bộ luật Dân sự (Code Napoléon) và các cải cách thể chế chính trị - xã hội trên toàn lục địa.
- Thời kỳ mở rộng ảnh hưởng ra thế giới từ giữa thế kỷ 19: Xác lập mô hình ngoại giao văn hóa với sự ra đời của Trung tâm Ngôn ngữ và Văn minh Pháp (Alliance Française, 1883), gắn liền với chính sách "khai hóa văn minh" trong thời kỳ thuộc địa.
- Thời kỳ Hậu thuộc địa đến kết thúc Chiến tranh Lạnh: Nỗ lực khôi phục vị thế độc lập, xây dựng Cộng đồng Pháp ngữ (OIF) và phát triển chính sách đối ngoại không liên kết hoàn toàn vào trật tự lưỡng cực.
- Thời kỳ Toàn cầu hóa (từ năm 1990 trở đi): Hội nhập quốc tế, đấu tranh bảo vệ sự đa dạng văn hóa trước xu thế toàn cầu hóa thương mại.
Chương 2: Thực tiễn sử dụng sức mạnh mềm của Pháp trong hai thập niên cuối thế kỷ 20 - đầu thế kỷ 21
Chương 2 đi sâu phân tích việc triển khai sức mạnh mềm của Pháp trên các lĩnh vực thực tiễn:
- Các giá trị chính trị và chính sách đối ngoại: Duy trì đường lối đối ngoại độc lập, đa phương dưới nền Đệ ngũ Cộng hòa; phát huy vai trò đầu tàu dẫn dắt tiến trình nhất thể hóa châu Âu (EU); đóng vai trò ủy viên thường trực HĐBA LHQ và tham gia giải quyết các vấn đề toàn cầu.
- Ngoại giao viện trợ và cứu trợ quốc tế:
- Viện trợ phát triển: Triển khai qua Cơ quan Phát triển Pháp (AFD) và Cơ quan hỗ trợ kỹ thuật quốc tế Pháp (Expertise France), tập trung vào các dự án hạ tầng, phát triển bền vững và giảm nghèo tại các nước đang phát triển.
- Cứu trợ nhân đạo: Vận hành thông qua Trung tâm khủng hoảng quốc tế (CDC) thuộc Bộ Ngoại giao Pháp, kết hợp với mạng lưới các tổ chức phi chính phủ quốc tế có nguồn gốc từ Pháp như Bác sĩ không biên giới (MSF) và Bác sĩ thế giới (MdM).
- Ngoại giao văn hóa và giáo dục:
- Mạng lưới thể chế rộng khắp gồm Viện Pháp (Institut Français), các trung tâm Alliance Française, Trung tâm du học Pháp (Campus France), Viện Viễn Đông Bác Cổ (EFEO).
- Hoạt động trong Tổ chức Quốc tế Pháp ngữ (OIF), tập hợp các quốc gia chia sẻ tiếng Pháp và các giá trị văn hóa, chính trị.
- Thực tiễn sức mạnh mềm của Pháp tại Việt Nam:
- Viện trợ phát triển: Pháp là một trong những nhà tài trợ song phương hàng đầu cho Việt Nam qua AFD trong các lĩnh vực cơ sở hạ tầng giao thông, năng lượng, đô thị.
- Giáo dục và đào tạo: Chương trình đào tạo kỹ sư chất lượng cao (PFIEV), các chương trình liên kết đại học, cấp học bổng du học và giảng dạy tiếng Pháp.
- Ngoại giao văn hóa: Hoạt động của Trung tâm Văn hóa Pháp (L'Espace/Institut Français), các dự án hợp tác bảo tồn di sản đô thị và kiến trúc tại Hà Nội, Huế, TP. Hồ Chí Minh.
- Tổng kết đặc điểm sức mạnh mềm của Pháp: Mang tính hệ thống, gắn kết giữa giá trị văn hóa lịch sử và thể chế hiện đại, đề cao sự bình đẳng trong hợp tác và gắn liền với các công cụ đa phương.
Chương 3: Đánh giá sức mạnh mềm của Pháp và dự báo
Chương 3 tổng kết các thành tựu, chỉ ra những hạn chế, rút ra bài học kinh nghiệm và dự báo xu hướng:
- Thành công:
- Về chính trị - đối ngoại: Giữ vững vị thế cường quốc trung tâm tại châu Âu và thế giới; dẫn dắt tiếng nói độc lập trong nhiều vấn đề quốc tế.
- Về ngoại giao văn hóa: Đạt được sự đồng thuận quốc tế thông qua việc UNESCO thông qua Công ước về Bảo vệ và Thúc đẩy sự đa dạng của các biểu hiện văn hóa (tháng 10/2005) với 148/2 phiếu thuận (Hoa Kỳ và Israel phản đối); duy trì vị thế là điểm đến du lịch hàng đầu thế giới và top đầu về thu hút sinh viên quốc tế.
- Tồn tại và hạn chế:
- Về chính trị - đối ngoại: Nguồn lực tài chính và kinh tế bị cạnh tranh bởi các nền kinh tế mới nổi; sự phức tạp và mâu thuẫn trong chính sách đối với một số nước thuộc địa cũ tại châu Phi.
- Về ngoại giao văn hóa: Sự suy giảm tương đối của vị thế tiếng Pháp trước sự phổ biến toàn cầu của tiếng Anh; áp lực ngân sách nhà nước đối với việc duy trì mạng lưới ngoại giao văn hóa ở nước ngoài.
- Bài học kinh nghiệm và kiến nghị cho Việt Nam:
- Xây dựng chiến lược sức mạnh mềm đồng bộ, kết hợp hài hòa giữa văn hóa, chính trị và kinh tế.
- Định vị văn hóa dân tộc là nguồn lực cốt lõi trong hội nhập quốc tế; phát triển mạng lưới các trung tâm văn hóa ở nước ngoài.
- Kết hợp chặt chẽ giữa ngoại giao nhà nước và ngoại giao nhân dân, chủ động tham gia và đề xuất sáng kiến tại các diễn đàn đa phương.
- Dự báo triển vọng: Sức mạnh mềm của Pháp tiếp tục duy trì dựa trên nền tảng thể chế đa phương và di sản văn hóa, song cần tái cấu trúc chính sách và thích ứng linh hoạt trước bối cảnh cạnh tranh chiến lược toàn cầu và sự trỗi dậy của các phương thức truyền thông số.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt khoa học
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận về sức mạnh mềm trong quan hệ quốc tế, đặc biệt là phân tích rõ quan niệm riêng biệt của Pháp về "sức mạnh ảnh hưởng" trong sự đối sánh với mô hình sức mạnh mềm thực dụng của Hoa Kỳ.
- Phục dựng một cách có hệ thống tiến trình lịch sử sử dụng sức mạnh mềm của Pháp qua các giai đoạn từ phong kiến, cách mạng, đế chế, thuộc địa đến thời kỳ toàn cầu hóa.
- Bổ sung tư liệu và góc nhìn học thuật từ một quốc gia đang phát triển (Việt Nam) vào kho tàng nghiên cứu về sức mạnh mềm và chính sách đối ngoại của các nước lớn sau Chiến tranh Lạnh.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp luận cứ khoa học toàn diện về quá trình triển khai chính sách đối ngoại, ngoại giao văn hóa, ngoại giao viện trợ của Pháp giai đoạn 1991 - 2012, phục vụ công tác nghiên cứu, tham mưu và hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam đối với Pháp và EU.
- Cung cấp tài liệu tham khảo cho công tác nghiên cứu, giảng dạy các chuyên ngành Quan hệ quốc tế, Châu Âu học, Ngoại giao văn hóa và Truyền thông quốc tế tại các cơ sở đào tạo đại học và sau đại học.
- Đề xuất hệ thống bài học kinh nghiệm cụ thể nhằm giúp Việt Nam xây dựng, quản lý và phát huy sức mạnh mềm quốc gia trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Khung thời gian nghiên cứu của luận án dừng lại ở năm 2012 (kết thúc nhiệm kỳ Tổng thống Nicolas Sarkozy), do đó chưa bao quát được những điều chỉnh chính sách và thực tiễn triển khai sức mạnh mềm của Pháp dưới các thời kỳ tổng thống tiếp theo.
- Các khảo sát thực tế và nguồn dữ liệu phỏng vấn chuyên gia tập trung chủ yếu vào quan hệ song phương Pháp - Việt và các đối tác truyền thống, chưa mở rộng khảo sát định lượng chi tiết trên phạm vi toàn bộ các khu vực địa lý khác mà Pháp hiện diện.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng phân tích sức mạnh mềm của Pháp từ năm 2012 đến nay, đặc biệt là dưới thời kỳ Tổng thống François Hollande và Tổng thống Emmanuel Macron.
- Nghiên cứu sâu hơn về tác động của kỷ nguyên số, truyền thông xã hội và các cuộc khủng hoảng địa chính trị mới đối với hiệu quả vận dụng sức mạnh mềm của Pháp.
- Nghiên cứu so sánh chuyên sâu mô hình sức mạnh mềm của Pháp với mô hình của các cường quốc châu Âu khác như Đức, Anh trong bối cảnh cấu trúc an ninh khu vực có nhiều biến động.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng và mục đích sau:
- Nhà hoạch định chính sách và cán bộ ngoại giao: Tham khảo kinh nghiệm của Pháp trong việc xây dựng thể chế ngoại giao văn hóa, ngoại giao viện trợ và chiến lược bảo vệ bản sắc văn hóa quốc gia trên các diễn đàn đa phương (như UNESCO, WTO).
- Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên ngành Khoa học xã hội: Sử dụng làm tài liệu nghiên cứu chuyên đề về Lý thuyết Quan hệ quốc tế, Chính sách đối ngoại của Pháp, Lịch sử ngoại giao châu Âu và Quan hệ đối tác chiến lược Việt Nam - Pháp.
- Các tổ chức văn hóa, giáo dục và truyền thông quốc tế: Vận dụng các mô hình tổ chức như Alliance Française, Institut Français, Campus France để xây dựng các chương trình quảng bá văn hóa và ngôn ngữ Việt Nam ra nước ngoài.
Câu hỏi thường gặp
1. Khái niệm sức mạnh mềm được định nghĩa như thế nào trong luận án?
Theo lý thuyết của Giáo sư Joseph Nye được luận án sử dụng, sức mạnh mềm là khả năng tác động thông qua sự hấp dẫn và sức thuyết phục để người khác làm những gì mình muốn mà không cần phải đe dọa sử dụng vũ lực ("cây gậy") hoặc trả tiền, mua chuộc ("củ cà rốt"). Ba nguồn lực cốt lõi tạo nên sức mạnh mềm gồm: văn hóa, hệ giá trị chính trị, cùng các chính sách đối nội và đối ngoại.
2. Sự khác biệt căn bản giữa quan niệm sức mạnh mềm của Pháp và Hoa Kỳ là gì?
Mô hình của Hoa Kỳ mang tính thực dụng (pragmatism), xem sức mạnh mềm là công cụ bổ trợ đi cùng sức mạnh cứng để duy trì vị thế siêu cường số một và thúc đẩy văn hóa đại chúng mang tính chuẩn hóa ("Mỹ hóa toàn cầu"). Ngược lại, Pháp tiếp cận sức mạnh mềm theo hướng "sức mạnh ảnh hưởng", dựa trên sự tôn trọng đa dạng văn hóa, đối thoại đa phương bình đẳng, không áp đặt mô hình đơn nhất và đề cao các giá trị phổ quát của nền Cộng hòa.
3. Khái niệm "Ngoại lệ văn hóa" và "Đa dạng văn hóa" được thể hiện qua sự kiện pháp lý quốc tế nào?
Khái niệm "Ngoại lệ văn hóa" (l'exception culturelle) được Pháp đưa ra năm 1993 trong đàm phán GATT để bảo vệ sản phẩm văn hóa khỏi sự chi phối thuần túy của thương mại tự do. Khái niệm này sau đó phát triển thành "Đa dạng văn hóa" (Diversité culturelle) và được quốc tế hóa khi UNESCO thông qua Công ước về Bảo vệ và Thúc đẩy sự đa dạng của các biểu hiện văn hóa vào tháng 10/2005 với 148 phiếu thuận trên 150 quốc gia tham gia bỏ phiếu.
4. Vì sao luận án lựa chọn mốc thời gian nghiên cứu từ năm 1991 đến năm 2012?
Mốc năm 1991 là thời điểm Chiến tranh Lạnh kết thúc, trật tự hai cực Yalta tan rã, mở ra kỷ nguyên toàn cầu hóa và đa phương hóa trong quan hệ quốc tế, tạo môi trường thuận lợi cho sức mạnh mềm phát huy vai trò. Mốc năm 2012 đánh dấu thời điểm kết thúc nhiệm kỳ của Tổng thống Nicolas Sarkozy, khép lại một chu kỳ chính trị quan trọng của nước Pháp sau Chiến tranh Lạnh.
5. Thực tiễn sức mạnh mềm của Pháp tại Việt Nam được triển khai chủ yếu qua các kênh nào?
Sức mạnh mềm của Pháp tại Việt Nam được triển khai qua ba kênh chính: (1) Ngoại giao viện trợ phát triển thông qua Cơ quan Phát triển Pháp (AFD) trong các dự án hạ tầng và môi trường; (2) Hợp tác giáo dục - đào tạo qua các chương trình như PFIEV, cấp học bổng du học và giảng dạy tiếng Pháp; (3) Ngoại giao văn hóa thông qua các hoạt động của Trung tâm Văn hóa Pháp (L'Espace/Institut Français) và các dự án bảo tồn di sản kiến trúc.
Kết luận
Luận án "Sức mạnh mềm của Pháp giai đoạn 1991 - 2012" của tác giả Trần Nguyên Khang là một công trình nghiên cứu hệ thống về việc xác lập, vận hành và phát huy sức mạnh mềm của Cộng hòa Pháp sau Chiến tranh Lạnh. Thông qua việc kết hợp giữa khung lý thuyết quan hệ quốc tế và khảo cứu lịch sử, luận án đã làm rõ bản chất của sức mạnh mềm Pháp như một chiến lược tạo dựng ảnh hưởng dựa trên đối thoại đa phương và bảo vệ đa dạng văn hóa. Công trình không chỉ cung cấp bức tranh thực tiễn về chính sách đối ngoại của Pháp tại các địa bàn trọng điểm (trong đó có Việt Nam) mà còn đúc kết các bài học kinh nghiệm có giá trị tham khảo thiết thực cho chiến lược phát triển sức mạnh mềm của Việt Nam trong tiến trình hội nhập quốc tế.