CHÍNH SÁCH NGOẠI GIAO VĂN HOÁ CỦA VIỆT NAM (2009-2020)

Luận án tiến sĩ quốc tế học về chính sách ngoại giao văn hóa của Việt Nam giai đoạn 2009-2020. Nghiên cứu chuyên sâu về chiến lược và thực tiễn ngoại giao.

Chuyên ngành

Quan hệ quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án

2024

157
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Các công trình nghiên cứu lý luận về ngoại giao văn hóa

1.2. Nghiên cứu về các yếu tố cấu thành nên ngoại giao văn hóa Việt Nam

1.3. Nghiên cứu về chính sách ngoại giao văn hóa Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ HOẠCH ĐỊNH CỦA CHÍNH SÁCH NGOẠI GIAO VĂN HOÁ VIỆT NAM

2.1. Các khái niệm, nội hàm và vai trò của chính sách ngoại giao văn hóa

2.2. Cơ sở hoạch định chính sách ngoại giao văn hóa Việt Nam

2.3. Nền tảng ngoại giao văn hóa của Việt Nam qua các thời kỳ

3. CHƯƠNG 3: NỘI DUNG VÀ THỰC TIỄN TRIỂN KHAI CHÍNH SÁCH NGOẠI GIAO VĂN HOÁ CỦA VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2009-2020

3.1. Sự ra đời của các chiến lược và cơ sở pháp lý của chính sách ngoại giao văn hóa

3.2. Nội dung chính sách ngoại giao văn hóa Việt Nam giai đoạn 2009-2020

3.3. Thực tiễn triển khai chính sách ngoại giao văn hóa Việt Nam giai đoạn 2009-2020

3.4. Trường hợp nghiên cứu - Đề án “Tôn vinh Chủ tịch Hồ Chí Minh - Anh hùng giải phóng dân tộc, nhà văn hóa kiệt xuất ở nước ngoài” giai đoạn 2009-2019

3.5. Đánh giá việc triển khai đề án

3.6. Tiểu kết

4. CHƯƠNG 4: ĐÁNH GIÁ, DỰ BÁO VÀ KHUYẾN NGHỊ

4.1. Thành tựu và hạn chế của ngoại giao văn hóa Việt Nam (2009-2020)

4.2. Ngoại giao văn hóa Việt Nam đến năm 2030

4.3. Xu hướng và đặc điểm của ngoại giao văn hóa hiện đại trên thế giới

4.4. Thuận lợi và khó khăn đối với ngoại giao văn hóa Việt Nam

4.5. Tiểu kết

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: BẢNG HỎI VÀ DANH SÁCH PHONG VẤN

PHỤ LỤC 2: DANH SÁCH CÁC HOẠT ĐỘNG NGOẠI GIAO VĂN HÓA CỦA VIỆT NAM TỪ 2009-2020

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ngoại Giao Văn Hóa Việt Nam Giai Đoạn 2009 2020

Ngoại giao văn hóa Việt Nam giai đoạn 2009-2020 đánh dấu bước chuyển mình quan trọng trong chính sách đối ngoại của quốc gia. Từ chỗ chỉ là một bộ phận nhỏ, ngoại giao văn hóa đã vươn lên trở thành một trong ba trụ cột chính, bên cạnh ngoại giao chính trị và kinh tế. Sự thay đổi này phản ánh nhận thức ngày càng sâu sắc về vai trò của văn hóa trong việc nâng cao vị thế quốc gia, tăng cường sức mạnh mềm và thúc đẩy hợp tác quốc tế. Các sự kiện như Đại hội Đảng X và Hội nghị Ngoại giao 25 đã chính thức khẳng định vị thế của Ngoại giao Văn hóa Việt Nam. Năm 2009 được chọn là Năm Ngoại giao Văn hóa, tạo tiền đề cho những bước phát triển mạnh mẽ sau này. Việc phê duyệt Chiến lược Ngoại giao Văn hóa đến năm 2020 và Chiến lược Văn hóa Đối ngoại đến năm 2020, tầm nhìn 2030 cho thấy sự quan tâm đặc biệt của chính phủ đến lĩnh vực này. Sự tham gia của các bộ, ban, ngành và địa phương đã tạo nên một phong trào rộng khắp, góp phần quảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới.

1.1. Bối cảnh quốc tế và sự trỗi dậy của ngoại giao văn hóa

Sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh đã kéo theo những thay đổi sâu sắc trong quan hệ quốc tế, trong đó văn hóa ngày càng được coi trọng. Các khái niệm như "văn hóa châu Á", "văn hóa châu Âu", "văn hóa Hồi giáo" xuất hiện, phản ánh sự khẳng định bản sắc văn hóa riêng biệt. Đồng thời, sự trỗi dậy của các nền văn minh phi phương Tây cũng tạo ra nhu cầu thúc đẩy hiểu biết và thiện chí quốc tế thông qua văn hóa. Ngoại giao văn hóa trở thành một công cụ quan trọng để cải thiện hình ảnh quốc gia và xây dựng quan hệ tốt đẹp với các nước khác. Các quốc gia nhận ra rằng văn hóa là một sức mạnh mềm có thể giúp họ đạt được các mục tiêu chính trị và kinh tế.

1.2. Vai trò của ngoại giao văn hóa trong chính sách đối ngoại Việt Nam

Việt Nam nhận thức rõ vai trò của văn hóa trong việc quảng bá hình ảnh, tăng cường vị thế trên trường quốc tế. Chủ trương "Triển khai đồng bộ, toàn diện hoạt động đối ngoại" được Đại hội Đảng XI đề ra đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phối hợp giữa ngoại giao chính trị, kinh tế và ngoại giao văn hóa. Chính phủ đã phê duyệt các chiến lược quan trọng như Chiến lược Ngoại giao Văn hóa đến năm 2020 và Chiến lược Văn hóa Đối ngoại của Việt Nam đến năm 2020 tầm nhìn 2030, thể hiện sự cam kết mạnh mẽ với lĩnh vực này. Các hoạt động ngoại giao văn hóa ngày càng được mở rộng về quy mô và thu hút sự tham gia của toàn xã hội. Bộ Ngoại giaoBộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch là hai cơ quan chủ quản chính, đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức và thực hiện các hoạt động ngoại giao văn hóa trong và ngoài nước.

II. Xác Định Cơ Sở Lý Luận Cho Chính Sách Ngoại Giao Văn Hóa

Để hiểu rõ và đánh giá hiệu quả chính sách ngoại giao văn hóa, việc xây dựng cơ sở lý luận vững chắc là vô cùng quan trọng. Điều này đòi hỏi phải làm rõ các khái niệm liên quan, xác định nội hàm và vai trò của chính sách ngoại giao văn hóa, cũng như phân tích các yếu tố tác động đến việc hoạch định chính sách. Các khái niệm như quyền lực mềm, ngoại giao công chúng, và mối liên hệ giữa chúng với ngoại giao văn hóa cần được làm sáng tỏ. Nghiên cứu các mô hình ngoại giao văn hóa trên thế giới và kinh nghiệm của các quốc gia khác cũng là một yếu tố quan trọng. Chính sách văn hóa Việt Nam qua các thời kỳ, đặc biệt là giai đoạn 2009-2020, cần được xem xét để hiểu rõ hơn về nền tảng và định hướng của ngoại giao văn hóa.

2.1. Các khái niệm cơ bản Văn hóa ngoại giao ngoại giao công chúng sức mạnh mềm

Khái niệm văn hóa ngoại giao đề cập đến việc sử dụng các yếu tố văn hóa trong các hoạt động ngoại giao, như giao tiếp, đàm phán, và xây dựng quan hệ. Ngoại giao công chúng là việc tương tác trực tiếp với công chúng nước ngoài để quảng bá hình ảnh quốc gia và tạo dựng sự tin tưởng. Sức mạnh mềm là khả năng gây ảnh hưởng đến người khác thông qua sự hấp dẫn của văn hóa, giá trị, và chính sách của một quốc gia. Ngoại giao văn hóa là một công cụ quan trọng để phát huy sức mạnh mềm, thông qua việc trao đổi văn hóa, nghệ thuật, và giáo dục.

2.2. Vai trò và nội hàm của chính sách ngoại giao văn hóa

Chính sách ngoại giao văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hiểu biết lẫn nhau giữa các quốc gia, tăng cường hợp tác quốc tế, và giải quyết các xung đột thông qua đối thoại văn hóa. Nội hàm của chính sách này bao gồm việc xác định các mục tiêu, ưu tiên, và phương thức hoạt động ngoại giao văn hóa. Nó cũng bao gồm việc phân bổ nguồn lực, xây dựng cơ chế phối hợp giữa các bên liên quan, và đánh giá hiệu quả của các hoạt động ngoại giao văn hóa.

2.3. Yếu tố tác động đến hoạch định chính sách văn hóa Việt Nam

Có rất nhiều yếu tố tác động đến việc hoạch định chính sách văn hóa. Đầu tiên là quan điểm của Đảng và Nhà nước về vai trò của văn hóa đối với sự phát triển kinh tế - xã hội và quan hệ quốc tế. Thứ hai là nguồn lực dành cho ngoại giao văn hóa, bao gồm ngân sách, nhân lực, và cơ sở vật chất. Thứ ba là bối cảnh quốc tế và khu vực, bao gồm xu hướng toàn cầu hóa, cạnh tranh giữa các quốc gia, và các vấn đề an ninh truyền thống và phi truyền thống. Cuối cùng, cần phải kể đến sự tham gia của các tổ chức xã hội, nghệ sĩ, và trí thức vào các hoạt động ngoại giao văn hóa.

III. Nội Dung Và Thực Tiễn Triển Khai Ngoại Giao Văn Hóa 2009 2020

Ngoại giao văn hóa Việt Nam giai đoạn 2009-2020 được triển khai thông qua nhiều hoạt động đa dạng, từ trao đổi văn hóa nghệ thuật đến quảng bá du lịch và giáo dục. Các hoạt động này nhằm mục đích giới thiệu văn hóa Việt Nam ra thế giới, tăng cường hiểu biết lẫn nhau và xây dựng quan hệ hữu nghị với các quốc gia khác. Chiến lược Ngoại giao văn hóa đến năm 2020 đã đề ra các mục tiêu cụ thể, như nâng cao vị thế của văn hóa Việt Nam trên trường quốc tế, thúc đẩy hợp tác văn hóa với các nước, và quảng bá hình ảnh đất nước, con người Việt Nam. Việc triển khai chiến lược này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ban, ngành, địa phương và các tổ chức xã hội.

3.1. Các chiến lược và cơ sở pháp lý cho ngoại giao văn hóa

Chiến lược Ngoại giao văn hóa đến năm 2020 và Chiến lược Văn hóa Đối ngoại của Việt Nam đến năm 2020 tầm nhìn 2030 là hai văn bản quan trọng định hướng cho hoạt động ngoại giao văn hóa của Việt Nam. Các văn bản này xác định các mục tiêu, nguyên tắc, và phương thức hoạt động ngoại giao văn hóa. Bên cạnh đó, các luật và nghị định liên quan đến văn hóa, di sản, và hợp tác quốc tế cũng tạo cơ sở pháp lý cho việc triển khai ngoại giao văn hóa. Ví dụ như Luật Di sản văn hóa.

3.2. Hoạt động quảng bá văn hóa và hình ảnh đất nước

Việt Nam đã tổ chức nhiều sự kiện quảng bá văn hóa ở nước ngoài, như tuần văn hóa, liên hoan phim, triển lãm nghệ thuật, và các chương trình biểu diễn nghệ thuật truyền thống. Các sự kiện này nhằm giới thiệu văn hóa Việt Nam đến công chúng quốc tế, thu hút khách du lịch, và tạo dựng hình ảnh tích cực về đất nước và con người Việt Nam. Việt Nam cũng tích cực tham gia các tổ chức quốc tế như UNESCO để bảo vệ và phát huy các di sản văn hóa.

3.3. Trao đổi văn hóa và chương trình biểu diễn nghệ thuật

Hoạt động trao đổi văn hóa giữa Việt Nam và các nước được đẩy mạnh, thông qua việc tổ chức các đoàn nghệ thuật đi biểu diễn ở nước ngoài, đón tiếp các đoàn nghệ thuật nước ngoài đến Việt Nam, và trao đổi sinh viên, giảng viên, và nhà nghiên cứu văn hóa. Các hoạt động này nhằm tăng cường hiểu biết lẫn nhau giữa các nền văn hóa, thúc đẩy giao lưu văn hóa, và tạo cơ hội hợp tác trong lĩnh vực văn hóa. Hợp tác văn hóa quốc tế được tăng cường đáng kể.

IV. Đánh Giá Và Khuyến Nghị Phát Triển Ngoại Giao Văn Hóa

Giai đoạn 2009-2020, Ngoại giao văn hóa Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, góp phần nâng cao vị thế quốc gia và tăng cường quan hệ quốc tế. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục để ngoại giao văn hóa phát triển bền vững và hiệu quả hơn. Việc đánh giá khách quan những thành tựu, hạn chế, thuận lợi, và khó khăn là cơ sở để đề xuất các giải pháp phù hợp với bối cảnh mới. Định hướng phát triển ngoại giao văn hóa đến năm 2030 cần được xác định rõ ràng, dựa trên những xu hướng và đặc điểm của ngoại giao văn hóa hiện đại trên thế giới. Các khuyến nghị tập trung vào việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tăng cường đầu tư cho ngoại giao văn hóa, và đổi mới phương thức hoạt động để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của hội nhập quốc tế.

4.1. Thành tựu và hạn chế của ngoại giao văn hóa Việt Nam

Ngoại giao văn hóa Việt Nam đã góp phần quảng bá văn hóa và hình ảnh đất nước ra thế giới, tăng cường hiểu biết lẫn nhau và xây dựng quan hệ hữu nghị với các quốc gia khác. Tuy nhiên, hoạt động ngoại giao văn hóa vẫn còn thiếu tính chuyên nghiệp, nguồn lực còn hạn chế, và chưa có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Cần có đánh giá chi tiết và khách quan về hiệu quả của các hoạt động ngoại giao văn hóa.

4.2. Xu hướng và đặc điểm của ngoại giao văn hóa hiện đại

Ngoại giao văn hóa hiện đại có xu hướng sử dụng các công nghệ mới, như internet và mạng xã hội, để tiếp cận công chúng quốc tế. Nó cũng chú trọng đến việc xây dựng thương hiệu quốc gia, phát huy sức mạnh mềm, và giải quyết các vấn đề toàn cầu thông qua đối thoại văn hóa. Cần nghiên cứu kỹ lưỡng các xu hướng này để áp dụng vào bối cảnh của Việt Nam. Đặc biệt nhấn mạnh vào ngoại giao công chúng.

4.3. Khuyến nghị phát triển ngoại giao văn hóa Việt Nam đến năm 2030

Cần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực làm công tác ngoại giao văn hóa, tăng cường đầu tư cho ngoại giao văn hóa, đổi mới phương thức hoạt động để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của hội nhập quốc tế. Cần xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ban, ngành, địa phương và các tổ chức xã hội trong việc triển khai ngoại giao văn hóa. Cần chú trọng đến việc đánh giá hiệu quả của các hoạt động ngoại giao văn hóa để có những điều chỉnh phù hợp. Chiến lược ngoại giao cần được hoạch định rõ ràng và nhất quán.

13/05/2025
Luận án tiến sĩ quốc tế học chính sách ngoại giao văn hoá của việt nam 2009 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Téng quan hình hình nghiên cứu tìm hiểu các công trình của các học giả trong và ngoài nước về ngoại giao văn hoá dé có được hình dung chung về ngoại giao văn hoá và rút ra được những tổn tại trong các công trình này dé tiếp tục nghiên cứu trong dé tài này. Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn của ngoại giao văn hoá Việt Nam cung cấp những khái niệm cơ bản, đặc điểm và vai trò của ngoại giao văn hóa, nghiên cứu thực tiễn ở Việt Nam cũng như trên thế giới, đồng thời xem xét các nhân tố tương quan như ngoại giao công chúng và quyền lực mềm. Chương 3: Nội dung và thực tiễn triển khai chính sách ngoại giao văn hoá Việt Nam giai đoạn 2009-2020 sẽ xác định nội hàm của ngoại giao văn hóa Việt Nam đề đánh giá những thay đổi và hoạt động chính của ngoại giao văn hóa Việt Nam trong giai đoạn 2009-2020; nghiên cứu trường hợp cụ thê dé án “Tôn vinh Chủ tịch Hồ Chi Minh” Chương 4: Đánh giá, dự báo và khuyến nghị phân tích những thành tựu, hạn chế, thuận lợi, khó khăn của ngoại giao văn hóa Việt Nam dé từ đó đưa ra những khuyến nghị nhằm phát triển ngoại giao văn hóa Việt Nam hiệu quả và chất lượng. TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU Liên quan đến nhóm tài liệu nghiên cứu của đề tài có thể chia làm ba nhóm chính: 1.

Các công trình nghiên cứu lý luận về ngoại giao văn hóa Văn hóa đóng vai trò nền tảng và nòng cốt của ngoại giao văn hóa, văn hóa là xương sườn của cá thé sống ngoại giao văn hóa, chính vì thế không ít công trình nghiên cứu tập trung đến đề tài này. Liên quan chặt chẽ đến vai trò của văn hóa trong quan hệ quốc tế, mối quan hệ giữa văn hóa và ngoại giao văn hóa không thể không dé cập đến tác giả Samuel P. Huntington (2007) với cuốn Sw va cham của các nên văn minh đã chỉ ra vai trò đặc biệt quan trọng của văn hóa trong quan hệ quốc tế, những tác động bao trùm của văn hóa lên toàn thé giới. Huntington (2007) đã nói trong thế giới hậu chiến tranh Lạnh, văn hóa chứ không phải lý tưởng, chính trị hay kinh tế mới là nét khác biệt, sự độc đáo phân biệt người này với người khác.

Joseph Nye, Jr (1990, 2002, 2009) (tiêu biểu như Soft Power: The Means to Success in World Politics) là người đầu tiên đưa ra khái niệm quyền lực mềm là chủ thé bao trùm của ngoại giao văn hóa và ngoại giao công chúng cũng như mối tương quan của các chủ thé này. Ông đã nhấn mạnh văn hóa chính là một trong những cội nguồn của quyền lực mềm; theo đó năng lực của một quốc gia ảnh hưởng đến quốc gia khác thông qua van hóa, các ý tưởng chính trị và các chính sách, trong đó van hóa được coi là một nguồn của quyền lực mềm. Hay cuốn sách Culture and International History của Gienow-Hecht J. (2004) đã khái quát văn hóa “thực sự là phần thiết yếu của ngành quan hệ quốc tế, nó là nhân tố cơ bản cho nghiên cứu của ngành”.

Đối với nguồn tài liệu về lý thuyết ngoại giao văn hóa, hiện nay đã hình thành nên một hệ thống bài viết, tác phẩm, công trình về ngoại giao văn hóa với tư cách là một chủ thé nghiên cứu xuất hiện khá nhiều như Gienow-Hecht J. (2010) Searching for a Cultural Diplomacy hay Laos N. (2011) với Foundations of cultural diplomacy. Nếu như Laos tập trung vào nền tang của ngoại giao văn hóa như van hoá, quy chuan, quan hệ quôc tê, các giá tri, các học thuyết thì Gienow-Hecht lại tập trung phân tích đặc điểm ngoại giao văn hóa của các quốc gia khu vực khác nhau nhằm làm rõ và khái quát lên mô hình của ngoại giao văn hóa.

Các nhà nghiên cứu Hoa Kỳ sử dụng ngoại giao văn hóa để miêu tả quá trình quốc gia gia tăng khu vực ảnh hưởng thông qua những hình thức phi chính trị, phi quân sự với tư cách là một cực của thế giới. Lịch sử nghiên cứu và tìm kiếm định nghĩa về ngoại giao văn hóa được thể hiện khá đầy đủ trong cuốn sách Searching for Cultural Diplomacy với khái quát ba hướng chính là: (i) sự trao đổi ý tưởng, thông tin, nghệ thuật và các khía cạnh văn hóa khác giữa các quốc gia và người dân của họ dé thúc đây sự hiểu biết lẫn nhau; (ii) việc sử dụng các nhân tố văn hóa dé gây ảnh hưởng tới người dân nước khác, các nhà hoạch định quan điểm và thậm chi là các lãnh đạo nước ngoài; (iii) một quá trình đa diện của chính trị văn hóa quốc tế dưới tác động của các mục tiêu quốc gia và bối cảnh chính trị-xã hội khác nhau. Ngoài ra, không thé không ké đến những đóng góp không nhỏ trong việc xây dựng lý thuyết và cung cấp một bức tranh tổng thê về ngoại giao văn hóa trong các công trình nghiên cứu chính sách của các quốc gia ví dụ như Luke M. Cultural Diplomacy and Archaeology: Soft Power, Hard Heritage.

Ở Việt Nam, những công trình nghiên cứu về ngoại giao văn hoá nói chung vẫn còn rất mới nhưng đã thu hút được sự quan tâm của nhiều học giả và nhà nghiên cứu. Bài viết “Giao lưu văn hoá và sự xích lại gần nhau giữa các nền văn hoá Đông-Tây trong thời đại ngày nay” trên Tap chí Nghiên cứu lý luận của Nguyễn Hồng Sơn (2008) đã phân tích tầm quan trong của việc giao lưu văn hoá đối với Việt Nam trong bối cảnh hiện nay. Cuốn sách Ngoại giao và Công tác Ngoại giao của Vũ Dương Huân (2009) đã trình bày những nội dung liên quan đến ngoại giao và công tác ngoại giao và dánh han một chương nói về ngoại giao văn hoá. Bài viết “Vài dòng suy nghĩ về ngoại giao văn hoá” của cùng tác giả trên tạp chí Nghiên cứu quốc tế năm 2007 cũng đã đề cập đến nội hàm khái niệm ngoại giao văn hoá trên thế giới cũng như ở Việt Nam.

Khái niệm về ngoại giao văn hoá và các khái niệm liên quan như văn hoá ngoại giao, văn hoá đối ngoại cũng được Hoàng Vinh Thành (2009) bàn tới trong bài viết “Ngoại giao văn hoá: bắt đầu từ khái 10 niệm” trên tạp chí Nghiên cứu quốc rể. Pham Thái Việt thì lại nghiên cứu về mối quan hệ giữa “Quan hệ công chúng và quan hệ văn hoá” trên tạp chí Nghiên cứu quốc tế số 3 năm 2009. Mối quan hệ giữa ngoại giao văn hóa và quyền lực mềm tại Việt Nam cũng ghi nhận một số bài viết rat thú vị như “Cultural diplomacy promotes Vietnam”s soft power” của VOV (01/02/2017) hay như trong “Ngoại giao Văn hóa- một trong ba trụ cột của Ngoại giao Việt Nam” trên VOV (16/10/2008) mà trong đó, Pham Gia Khiêm (2008), nguyên Phó Thủ tướng Việt Nam và Bộ trưởng Bộ Ngoại giao, thấy ngoại giao văn hóa như một công cụ cho Việt Nam dé tăng cường quyền lực mềm của nó và trở thành một tiếng nói có trọng lượng trong khu vực. Nghiên cứu về các yếu tố cau thành nên ngoại giao văn hóa Việt Nam Về bản sắc văn hóa và các giá trị văn hóa truyền thống của Việt Nam có thé kế đến Trần Văn Giàu (1980), Giá tri truyén thống của dân tộc Việt Nam; Tran Ngọc Thêm (1996) Tim về bản sắc văn hóa Việt Nam: Cái nhìn hệ thống - loại hình; Phan Ngọc (1998) Bản sắc Văn hóa Việt Nam.

Những nghiên cứu kỹ lưỡng và chuyên sâu này giúp đề tài khái quát và xác định các giá trị văn hóa truyền thống và quý báu của Việt Nam làm nền tảng của hoạt động ngoại giao văn hóa. Các nhà hoạch định chính sách ngoại giao văn hóa Việt Nam có nói: “Điều quan trọng nhất của ngoại giao văn hóa Việt Nam là giới thiệu cái hồn, cái tinh túy, và nét đẹp của con người Việt Nam”. Những tác phẩm nghiên cứu về văn hóa truyền thống của Việt Nam chính là dé khang định nét đẹp truyền thống của con người Việt Nam dé giới thiệu ra cộng đồng quốc tế. Bài viết “Van hóa dân gian và văn hóa dân tộc” của tác giả Ngô Đức Thịnh (2007) trên Tap chí Cộng sản khái quát khá day đủ những đặc điểm văn hóa dân gian tác động đến đời sống cũng như hình thành bản sắc văn hóa dân tộc.

Đó là văn hóa xóm làng trội hơn văn hóa đô thị, văn hóa truyền miệng lấn át văn hóa chữ nghĩa, ứng xử duy tình nặng hơn duy lý, chủ nghĩa yêu nước trở thành cái trục của hệ ý thức Việt Nam, nơi sản sinh và tích hợp các giá trị văn hóa Việt Nam. Nghiên cứu về bản sắc dân tộc, các học giả Việt Nam cũng có nhiều quan điểm khác nhau ví dụ như tác giả Trần Văn Giàu khái quát là: Yêu nước; Cần cù; Anh hùng; Sáng tạo; Lạc quan; Thương người; Vì nghĩa. Tác giả Trần Ngọc II Thêm đưa ra 5 đặc trưng: Tính cộng đồng; Tính ưa hải hòa; Tính trọng âm; Tính tổng hợp; Tính linh hoạt. Hay tác giả Trần Ngọc khái quát như sau: Sự quan tâm đến nhau; tinh thần đoàn kết; hòa thuận trong gia đình; lòng thương người; coi trọng con người không ké giàu nghèo.

Đặc biệt, học giả Italia Claude Palazzoli chuyên nghiên cứu về Việt Nam cho rằng, bản sắc văn hóa Việt Nam nỗi bật với ý thức “øiữ phâm giá không chịu dé mat trong bat cứ thử thách nào”; “Nét cần cù có thé lấp biển”; “Lịch thiệp, tế nhị. khiến không khí không thô lỗ, nặng nề”; “Một sự tỉnh tế có thể ché sợi tóc làm tư”; “Tinh dé dat, kéo dai sự cân nhắc, xét đoán, quyết định”, “Tính thực dụng, khả năng thích ứng khéo léo và sáng suốt với mọi tình huống”; “lãng mạn, đa cảm.” Nếu như nguồn tài liệu nghiên cứu về bản sắc văn hóa dân tộc phong phú và đa dạng thì các nghiên cứu đánh giá về quá trình thực hiện bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa dân tộc còn nhiều hạn chế. Bên cạnh Luật di sản văn hóa, Việt Nam còn thiếu những chương trình cụ thé và thiết thực trong việc bảo tồn các giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể. Điều này gây hạn chế đến việc đa dạng hóa hình thức hoạt động ngoại giao văn hóa đồng thời lãng phí một nguồn tài nguyên độc đáo và quý báu cho chiến lược phát triển ngoại giao văn hóa cả cấp nhà nước và địa phương trong cả ngắn hạn và dài hạn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ngoại giao văn hóa Việt Nam giai đoạn 2009-2020: Chính sách và thực tiễn" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển và thực hiện chính sách ngoại giao văn hóa của Việt Nam trong khoảng thời gian này. Tác phẩm phân tích các chiến lược, hoạt động và kết quả của ngoại giao văn hóa, nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong việc nâng cao hình ảnh quốc gia và thúc đẩy quan hệ quốc tế. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách mà Việt Nam đã sử dụng văn hóa như một công cụ để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với các quốc gia khác, từ đó mở rộng hiểu biết về tầm quan trọng của văn hóa trong chính sách đối ngoại.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế sức mạnh mềm của pháp giai đoạn 19912012, nơi cung cấp cái nhìn về sức mạnh mềm trong quan hệ quốc tế, một khía cạnh có liên quan mật thiết đến ngoại giao văn hóa. Những tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách mà các quốc gia khác cũng áp dụng văn hóa trong chiến lược ngoại giao của họ.