Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ "Sức mạnh mềm của Pháp giai đoạn 1991 - 2012" do tác giả Trần Nguyên Khang thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Vũ Dương Huân và PGS. Trần Nam Tiến tại Học viện Ngoại giao. Công trình thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế, tiếp cận theo định hướng nghiên cứu định tính kết hợp phân tích dữ liệu lịch sử và diễn ngôn chính sách.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Sau Chiến tranh Lạnh, trật tự thế giới chuyển dịch từ thế đối đầu sang đối thoại, toàn cầu hóa và cách mạng thông tin thúc đẩy sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia. Trong bối cảnh đó, các công cụ sức mạnh cứng như cưỡng chế quân sự hay đe dọa vũ lực giảm dần ưu thế so với các công cụ mềm mỏng, tạo dựng sự đồng thuận và hấp dẫn. Cộng hòa Pháp là cường quốc kinh tế đứng thứ sáu thế giới, ủy viên thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hiệp Quốc và là đầu tàu chính trị - kinh tế của Liên minh châu Âu (EU) bên cạnh Cộng hòa Liên bang Đức. Dù sức mạnh quân sự và ảnh hưởng trực tiếp giảm sút sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Pháp vẫn duy trì vị thế quốc tế quan trọng, đặc biệt tại châu Âu, châu Phi và Cộng đồng Pháp ngữ, thông qua đường lối đối ngoại độc lập, đa phương và hệ thống tài nguyên văn hóa, tư tưởng lâu đời.

Khoảng trống nghiên cứu nảy sinh từ thực tế học thuật: phần lớn các nghiên cứu về sức mạnh mềm trên thế giới đều lấy Hoa Kỳ làm trung tâm dựa trên lý thuyết của Joseph Nye, hoặc tập trung vào các quốc gia phát triển tại Đông Bắc Á và châu Âu. Rất ít công trình tiếp cận trường hợp nước Pháp từ góc nhìn của các quốc gia đang phát triển hoặc các quốc gia phi phương Tây. Tại Việt Nam, nghiên cứu về sức mạnh mềm còn khiêm tốn, thiếu tính hệ thống và chưa đa dạng hóa các quốc gia nghiên cứu; các nghiên cứu về quan hệ Việt - Pháp chủ yếu dừng lại ở giai đoạn trước năm 1975 hoặc chưa cập nhật toàn diện giai đoạn 1991 - 2012. Việc phân tích chuyên sâu sức mạnh mềm của Pháp trong hai thập niên này lấp đầy khoảng trống học thuật về lý luận quyền lực trong quan hệ quốc tế, đồng thời cung cấp luận cứ thực tiễn cho chính sách đối ngoại của Việt Nam.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là phân tích, đánh giá bản chất và đặc điểm sức mạnh mềm của Pháp trong hơn hai thập kỷ (1991 - 2012), từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm trong việc xây dựng, vận dụng sức mạnh mềm của quốc gia này, dự báo xu thế phát triển và liên hệ các bài học cho Việt Nam.

Để đạt được mục tiêu nêu trên, luận án giải quyết ba nhiệm vụ cụ thể được đánh số theo văn bản:

  1. Xác định cơ sở lý luận khái niệm sức mạnh mềm qua quan điểm của Joseph Nye, các học giả trên thế giới cũng như của Pháp, đồng thời xác định cơ sở thực tiễn sức mạnh mềm Pháp thông qua việc phục dựng lại bức tranh lịch sử của quốc gia này trong việc sử dụng sức mạnh mềm.
  2. Tìm hiểu những cơ sở thiết lập sức mạnh mềm Pháp trong những năm cuối thế kỷ 20 - đầu thế kỷ 21, thông qua đường lối chính trị và chính sách đối ngoại cũng như việc sử dụng sức mạnh mềm của Pháp tại các khu vực quan trọng trên thế giới (như châu Âu, Cộng đồng Pháp ngữ và tại Việt Nam).
  3. Đánh giá những ưu - khuyết điểm, thành công - hạn chế, đồng thời dự báo triển vọng về sức mạnh mềm của Pháp trong tương lai cũng như đưa ra những bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Sức mạnh mềm của Pháp, thể hiện qua đường lối đối ngoại và các hoạt động ngoại giao trên phạm vi toàn cầu cũng như tại các khu vực cụ thể, nhằm làm rõ quan điểm, cơ chế triển khai, bản chất và giá trị của sức mạnh mềm quốc gia này.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào các địa bàn có mối quan hệ gắn kết và ảnh hưởng sâu sắc của Pháp gồm Liên minh châu Âu (EU), các quốc gia vốn là thuộc địa của Pháp (đặc biệt là Cộng đồng Pháp ngữ) và Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 1991 đến năm 2012. Mốc khởi đầu năm 1991 đánh dấu sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh và sự sụp đổ của trật tự hai cực Yalta; mốc kết thúc năm 2012 là thời điểm Tổng thống Nicolas Sarkozy kết thúc nhiệm kỳ, khép lại một chu kỳ điều chỉnh chính sách đối ngoại lớn của Pháp.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu trong luận án được phân chia thành bốn nhóm hướng nghiên cứu chính:

Nhóm các nghiên cứu lý thuyết về sức mạnh mềm

  • Nhóm công trình của Joseph Nye: Đóng vai trò khởi xướng thuật ngữ và khung phân tích cơ bản. Luận án điểm lại quá trình phát triển khái niệm của Nye qua các ấn phẩm: Bound to Lead: The Changing Nature of American Power (1990), The Paradox of American Power: Why the World’s Only Superpower Can’t Go it Alone (2002), Soft Power: The Means to Success in World Politics (2004), Governance in a Globalizing World (đồng biên tập với John Donahue, 2000), The Powers to Lead (2008), The Future of Power (2011), Presidential Leadership and the Creation of the American Era (2013), và Is the American Century Over? (2015). Luận án ghi nhận Nye xem sức mạnh mềm là "bộ mặt thứ hai của quyền lực", bắt nguồn từ văn hóa, giá trị chính trị và chính sách đối ngoại, trước khi ông phát triển khái niệm "sức mạnh thông minh" (smart power) để kết hợp sức mạnh cứng và sức mạnh mềm.
  • Các học giả quốc tế tiếp nối và phản biện: Giulio M. Gallarotti (2011, 2012, 2015) nghiên cứu điều kiện sử dụng hiệu quả sức mạnh mềm, sức mạnh thông minh và trường hợp Ả Rập Xê Út; Nicolas J. Cull (2008, 2009) phân loại lịch sử và các hình thức ngoại giao công chúng; Carnes Lord (2008) và John Lenczowski (2008) nghiên cứu ngoại giao văn hóa và ảnh hưởng chính trị; Shin Wha Lee (2011) tiếp cận thực tiễn sức mạnh mềm tại Đông Á; Jan Melissen (2005) luận giải về ngoại giao công chúng mới.
  • Các học giả Việt Nam nghiên cứu sức mạnh mềm và quyền lực quan hệ quốc tế: Hoàng Khắc Nam (2011) với Quyền lực trong quan hệ quốc tế, phân loại sức mạnh mềm dựa trên phương thức thực hiện quyền lực; Hoàng Minh Lợi (chủ biên, 2013) nghiên cứu đối sách gia tăng sức mạnh mềm ở Đông Bắc Á; Lê Thanh Bình và Đoàn Văn Dũng (2011) nghiên cứu quan hệ công chúng chính phủ trong văn hóa đối ngoại; Nguyễn Thị Thanh Thủy (2009) phân tích ngoại giao nhân dân trong chính sách đối ngoại của Mỹ.

Nhóm nghiên cứu về chính trị, văn hóa và lịch sử Pháp

  • Chính trị và ngoại giao Pháp: Bertrand Fort (2014) khảo cứu ngoại giao văn hóa từ góc nhìn của Pháp; Alain Lombard (2003) phân tích mô hình chính sách văn hóa quốc tế của Pháp đối mặt toàn cầu hóa; Philippe Lane (2013) nghiên cứu ngoại giao văn hóa và khoa học Pháp; Jonathan Fenby (1999) phân tích các thách thức chuyển đổi của văn minh Pháp; Brian Angus McKenzie (2005) khảo sát ngoại giao công chúng Pháp trước ảnh hưởng Mỹ hóa và Kế hoạch Marshall; Dương Văn Quảng (chủ biên, 2003) phục dựng chính sách đối ngoại của Pháp dưới nền Đệ ngũ Cộng hòa; Dominique Wolton (2006) nghiên cứu toàn cầu hóa văn hóa; Léopold Sédar Senghor (2007) phân tích đối thoại văn minh và bản chất cộng đồng Pháp ngữ; Serge Berstein (2006) phác thảo chân dung 22 nguyên thủ Pháp thế kỷ 20; Bruno Jeudy và Ludovic Vigogne (2009) nghiên cứu nền chính trị dưới thời Tổng thống Nicolas Sarkozy.
  • Văn hóa và triết học Pháp: Các công trình của Pierre Nora (2009) về di chỉ ký ức; Hữu Ngọc với các nghiên cứu văn hóa Pháp; Gia Khang và Kiến Văn (2011) về trí tuệ dân tộc Pháp; Edward McNall Burns (2008), Crane Brinton (2007), Bùi Văn Nam Sơn (2012), Will Durant (2008) về lịch sử tư tưởng phương Tây và các triết gia Pháp (Descartes, Montesquieu, Voltaire, Rousseau).
  • Lịch sử các thời kỳ gắn với sức mạnh mềm Pháp: Will và Ariel Durant trong bộ Câu chuyện văn minh (các tập về Louis XIV, Voltaire, Rousseau và Cách mạng, Napoléon); Jackson J. Spielvogel (2016), James Nathan (1993), François Bluche (1990), John A. Lynn (1999) về thời kỳ Louis XIV; Outram Dorinda (2006) và Thierry Sarmant (2012) về phong trào Khai sáng; Etacler (2011), Frank Giles (2008), Geoffrey Ellis (2014) về Napoléon Bonaparte; Phan Trọng Báu (2015) và Lê Nguyễn (2016) về thời kỳ thuộc địa và giáo dục Pháp - Việt.

Nhóm nghiên cứu về quan hệ Việt Nam - Pháp và bối cảnh quốc tế đương đại

  • Phạm Sanh Châu (chủ biên, 2008) về Tổ chức Quốc tế Pháp ngữ và Việt Nam; Nguyễn Vũ Tùng (2007) về khuôn khổ đối tác Việt Nam - Pháp; Claude Blanchemaison (2016) về quan hệ ngoại giao Việt - Pháp; Hội Hữu nghị và Hợp tác Việt - Pháp (2013); Lê Tuấn Huy (2006) về tư tưởng Montesquieu với nhà nước pháp quyền Việt Nam; Nguyễn Vũ Tùng và Hoàng Anh Tuấn (2006) về quan hệ đối tác chiến lược; Nguyễn Thái Yên Hương (đồng chủ biên, 2011) về quan hệ quốc tế và Hoa Kỳ; Phạm Bình Minh (chủ biên, 2012) về cục diện thế giới đến năm 2020.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

Mặc dù nguồn tư liệu phong phú, các nghiên cứu quốc tế thường đồng nhất sức mạnh mềm với cách tiếp cận thực dụng của Hoa Kỳ, bỏ qua tính đặc thù trong tư duy đối ngoại Pháp. Ngược lại, các công trình của Pháp thường tập trung vào ngoại giao văn hóa thuần túy mà thiếu đặt trong khung lý thuyết quyền lực quan hệ quốc tế toàn diện. Các công trình tại Việt Nam chưa có nghiên cứu chuyên khảo nào đánh giá bao quát sức mạnh mềm của Pháp giai đoạn 1991 - 2012 dưới góc độ kết hợp lý thuyết quan hệ quốc tế với dữ liệu thực tiễn đa chiều. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách định vị bản chất "sức mạnh ảnh hưởng" của Pháp từ điểm nhìn học thuật Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  • Khái niệm sức mạnh mềm theo Joseph Nye: Là khả năng tác động thông qua sự hấp dẫn và sức thuyết phục để người khác làm những gì mình muốn mà không cần phải đe dọa sử dụng vũ lực hoặc trả tiền. Nye phân chia sức mạnh thành ba nguồn lực cốt lõi: văn hóa (văn hóa tinh hoa và văn hóa đại chúng), hệ giá trị chính trị (dân chủ, tự do, nhân quyền), và chính sách đối nội, đối ngoại (hợp pháp và chính đáng).
  • Khái niệm sức mạnh mềm theo nhận thức của Pháp ("Sức mạnh ảnh hưởng" - Puissance d'influence): Pháp tiếp cận sức mạnh mềm không như một công cụ áp đặt mô hình hay bành trướng quyền lực theo chủ nghĩa thực dụng (pragmatism) kiểu Anh - Mỹ, mà nhấn mạnh đến việc lan tỏa các giá trị phổ quát, bảo vệ bản sắc văn hóa và tôn trọng chủ nghĩa đa phương. Khái niệm này gắn liền với cuộc đấu tranh xác lập nguyên tắc "Ngoại lệ về văn hóa" (l'exception culturelle) tại vòng đàm phán GATT năm 1993, sau đó phát triển thành nguyên tắc "Đa dạng văn hóa" (diversité culturelle) được thể chế hóa trong Công ước năm 2005 của Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hiệp Quốc (UNESCO).
  • Khái niệm sức mạnh thông minh (Smart power): Sự phối hợp có tính toán giữa các nguồn lực sức mạnh cứng (quân sự, kinh tế) và sức mạnh mềm nhằm tối ưu hóa hiệu quả ngoại giao.

Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án kết hợp thế giới quan, phương pháp luận của Chủ nghĩa Mác - Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh để nhìn nhận các điều kiện kinh tế - xã hội, quan hệ giai cấp và bối cảnh thuộc địa - đế quốc trong lịch sử đối ngoại Pháp (dựa trên các tác phẩm kinh điển của Karl Marx, Friedrich Engels, V.I. Lenin và tác phẩm Bản án chế độ thực dân Pháp của Nguyễn Ái Quốc).

Trên cơ sở phương pháp luận đó, luận án sử dụng hệ thống các phương pháp chuyên ngành:

  • Phương pháp quan hệ quốc tế: Sử dụng ba cấp độ phân tích gồm cấp độ hệ thống quốc tế - khu vực, cấp độ quốc gia và cấp độ cá nhân (trong đó tập trung chủ yếu vào cấp độ hệ thống và cấp độ quốc gia).
  • Phương pháp lịch sử - logic: Tái hiện các tiền đề, hoàn cảnh cụ thể hình thành truyền thống sức mạnh mềm của Pháp qua các thời kỳ để tìm ra quy luật vận động nội tại.
  • Phương pháp phân tích diễn ngôn: Khảo sát các tuyên bố chính trị, văn kiện ngoại giao, công ước quốc tế và quy ước văn hóa xã hội để phân tích lập trường đối ngoại của Pháp.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Đánh giá cơ sở hoạch định, nội dung và kết quả triển khai chính sách sức mạnh mềm của chính quyền Pháp.
  • Phương pháp so sánh - đối chiếu: So sánh mô hình sức mạnh mềm của Pháp với Hoa Kỳ; so sánh sự điều chỉnh chính sách giữa các thời kỳ tổng thống và giữa các khu vực địa bàn khác nhau.
  • Phương pháp hệ thống - cấu trúc: Đặt sức mạnh mềm trong chỉnh thể cấu trúc chính sách đối ngoại Pháp, gắn kết giữa lý thuyết và thực tiễn triển khai.
  • Phương pháp dự báo: Phân tích nguyên nhân - hệ quả và các biến số quốc tế để xây dựng kịch bản vận động của sức mạnh mềm Pháp.
  • Phương pháp nghiên cứu định lượng: Thu thập, mô hình hóa các số liệu thực nghiệm liên quan đến ngân sách ngoại giao công chúng, chi tiêu quốc phòng, nguồn vốn viện trợ phát triển (ODA), số lượng du học sinh và khách du lịch.
  • Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: Thu thập các nhận định phản biện chuyên sâu từ các nhà ngoại giao, chuyên gia nghiên cứu quan hệ quốc tế để mở rộng chiều sâu luận giải.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Nguồn dữ liệu của luận án bao gồm các văn kiện chính thức của chính phủ Pháp, Bộ Ngoại giao Pháp, tài liệu từ các cơ quan chuyên trách như Cơ quan Phát triển Pháp (AFD), Viện Pháp (IF), Trung tâm Du học Pháp (Campus France), Trung tâm Khủng hoảng quốc tế (CDC); các văn kiện và nghị quyết của Liên Hiệp Quốc, UNESCO, Liên minh châu Âu (EU), Tổ chức Quốc tế Pháp ngữ (OIF); các số liệu thống kê từ Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO); cùng hệ thống sách chuyên khảo, bài báo khoa học quốc tế và trong nước.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN SỬ DỤNG SỨC MẠNH MỀM CỦA PHÁP

Chương 1 thiết lập nền tảng lý thuyết và tái hiện diễn trình lịch sử của sức mạnh mềm Pháp trước năm 1991. Tác giả phân tích sự hình thành khái niệm quyền lực từ Niccolò Machiavelli, Max Weber, Klaus Knorr cho đến định nghĩa của Joseph Nye, Shin Wha Lee và Giulio Gallarotti. Luận án chỉ ra sự đối lập cơ bản trong nhận thức về sức mạnh mềm giữa Hoa Kỳ và Pháp: trong khi Hoa Kỳ nhấn mạnh tính thực dụng nhằm bảo vệ vị thế siêu cường duy nhất thông qua các sản phẩm văn hóa đại chúng và truyền thông chiến lược, thì Pháp xem sức mạnh mềm là sự lan tỏa bản sắc và giá trị, chống lại sự đồng hóa văn hóa toàn cầu.

Tác giả đưa vào bảng số liệu so sánh sự chênh lệch giữa chi tiêu cho sức mạnh cứng (quốc phòng) và sức mạnh mềm (ngoại giao công chúng) tại một số quốc gia phát triển đầu thập niên 2000 để minh chứng cho mô hình quyền lực:

Quốc gia Chi tiêu cho Ngoại giao công chúng Chi tiêu cho Quốc phòng Năm số liệu
Hoa Kỳ 1,4 tỉ USD 310 tỉ USD 2002
Đức 260 triệu USD 27,5 tỉ USD 2001
Nhật Bản 251 triệu USD 40,3 tỉ USD 2001

Số liệu cho thấy vào năm 2002, chi tiêu quốc phòng của Hoa Kỳ gấp 310 lần chi tiêu cho ngoại giao công chúng, phản ánh ưu tiên sức mạnh cứng trong chiến lược toàn cầu của nước này. Ngược lại, Pháp xây dựng sức mạnh mềm dựa trên quá trình tích lũy văn hóa lịch sử lâu đời:

  • Thời kỳ quân chủ phong kiến: Dưới triều đại Vua Louis XIV (1638 - 1715), Pháp trở thành trung tâm nghệ thuật, kiến trúc và tư tưởng của châu Âu; thành lập Viện Hàn lâm Hội họa và Điêu khắc Hoàng gia (1648), đưa tiếng Pháp thành ngôn ngữ ngoại giao và chuẩn mực của giới quý tộc châu Âu.
  • Thời kỳ Khai sáng (thế kỷ 18): Đánh dấu sự lan tỏa của các tư tưởng lý tính, tự do từ Denis Diderot, Montesquieu, Jean-Jacques Rousseau và Voltaire, đặt nền móng cho Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền năm 1789.
  • Thời kỳ Đế chế thứ nhất (1804): Gắn liền với ảnh hưởng của Hoàng đế Napoléon Bonaparte và việc truyền bá Bộ luật Dân sự (Bộ luật Napoléon) khắp lục địa châu Âu.
  • Thời kỳ mở rộng ảnh hưởng toàn thế giới từ giữa thế kỷ 19: Khởi xướng các mô hình ngoại giao văn hóa có tổ chức, tiêu biểu là việc thành lập Trung tâm Ngôn ngữ và Văn minh Pháp (Alliance Française) năm 1883.
  • Thời kỳ Hậu thuộc địa đến kết thúc Chiến tranh Lạnh: Nỗ lực tái thiết vị thế độc lập thông qua việc thành lập Liên hiệp Pháp (1946), phát triển khối Pháp ngữ và duy trì đường lối đối ngoại độc lập dưới thời Charles de Gaulle.
  • Bước vào thời kỳ toàn cầu hóa: Đối mặt với sự mở rộng của làn sóng "Mỹ hóa", Pháp dẫn đầu cuộc đấu tranh bảo vệ quyền tự quyết văn hóa, đưa nguyên tắc "Ngoại lệ về văn hóa" vào đàm phán GATT năm 1993 và tiến tới việc UNESCO thông qua Công ước về Bảo vệ và Thúc đẩy sự đa dạng của các biểu hiện văn hóa vào tháng 10 năm 2005 (với 148 phiếu ủng hộ, 2 phiếu chống từ Hoa Kỳ và Israel, 4 phiếu trắng).

CHƯƠNG 2: THỰC TIỄN SỬ DỤNG SỨC MẠNH MỀM CỦA PHÁP TRONG HAI THẬP NIÊN CUỐI THẾ KỶ 20 - ĐẦU THẾ KỶ 21

Chương 2 đi sâu phân tích việc hiện thực hóa sức mạnh mềm của Pháp trên các lĩnh vực đối ngoại cụ thể từ năm 1991 đến năm 2012:

  • Giá trị chính trị và chính sách đối ngoại: Pháp kiên trì thực thi đường lối đối ngoại độc lập, đề cao chủ nghĩa đa phương, thượng tôn luật pháp quốc tế và vai trò của Hội đồng Bảo an Liên Hiệp Quốc, thể hiện rõ nét qua việc phản đối cuộc chiến tranh Iraq năm 2003 do Hoa Kỳ phát động mà không có sự ủy nhiệm của Liên Hiệp Quốc.
  • Ngoại giao viện trợ và cứu trợ quốc tế: Triển khai viện trợ phát triển chính thức thông qua Cơ quan Phát triển Pháp (AFD) nhằm hỗ trợ cơ sở hạ tầng, giảm nghèo và phát triển bền vững tại các nước đang phát triển; thiết lập Trung tâm Khủng hoảng quốc tế (CDC) và hỗ trợ các tổ chức phi chính phủ y tế như Bác sĩ không biên giới (MSF), Bác sĩ thế giới (MdM) trong các hoạt động cứu trợ nhân đạo khẩn cấp.
  • Ngoại giao văn hóa và giáo dục: Duy trì và tái cấu trúc hệ thống thiết chế văn hóa đối ngoại gồm Viện Pháp (IF), các trung tâm Alliance Française, cơ quan quảng bá giáo dục đại học Campus France và các viện nghiên cứu chuyên sâu như Viện Viễn Đông Bác Cổ (EFEO). Ngoại giao giáo dục được đẩy mạnh qua việc thu hút sinh viên quốc tế, đưa Pháp vào nhóm ba quốc gia tiếp nhận du học sinh hàng đầu thế giới.
  • Sức mạnh mềm trong Cộng đồng Pháp ngữ (OIF): Tận dụng thể chế OIF như một diễn đàn đa phương kết nối các quốc gia thành viên trên các châu lục, thúc đẩy giảng dạy tiếng Pháp, hợp tác kinh tế và đối thoại chính trị dân chủ.
  • Sức mạnh mềm của Pháp tại Việt Nam: Pháp xác định Việt Nam là đối tác truyền thống quan trọng tại Đông Nam Á. Luận án phân tích việc triển khai sức mạnh mềm tại Việt Nam trên ba trụ cột: viện trợ phát triển qua các dự án ODA của AFD; hợp tác giáo dục - đào tạo (các chương trình liên kết đào tạo thạc sĩ, kỹ sư chất lượng cao, cấp học bổng du học); và giao lưu văn hóa nghệ thuật qua mạng lưới Trung tâm Văn hóa Pháp (L'Espace).
  • Tổng kết đặc điểm sức mạnh mềm của Pháp: Luận án khái quát bốn đặc điểm cốt lõi: bắt nguồn từ chiều sâu tích lũy lịch sử; mang tính thể chế hóa cao với sự dẫn dắt của nhà nước; gắn chặt với nguyên tắc bình đẳng, đa dạng văn hóa; và kết hợp hài hòa giữa lợi ích dân tộc với trách nhiệm quốc tế.

CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ SỨC MẠNH MỀM CỦA PHÁP VÀ DỰ BÁO

Chương 3 tổng kết các thành tựu, hạn chế, rút ra bài học kinh nghiệm và đưa ra dự báo:

  • Thành công đạt được:
    • Chính trị và đối ngoại: Xây dựng thành công hình ảnh một cường quốc có trách nhiệm, giữ vai trò cân bằng quyền lực quốc tế, dẫn dắt tiến trình hội nhập Liên minh châu Âu và duy trì vị thế trung tâm trong khối Pháp ngữ.
    • Ngoại giao văn hóa: Giữ vững vị thế là điểm đến du lịch hàng đầu thế giới, bảo vệ thành công vị thế của tiếng Pháp trong các thể chế ngoại giao đa phương, xây dựng mạng lưới trung tâm văn hóa rộng khắp toàn cầu.
  • Một số tồn tại, hạn chế:
    • Chính trị và đối ngoại: Nguồn lực kinh tế - tài chính suy giảm tương đối so với các cường quốc mới nổi (nhóm BRICS) khiến quy mô viện trợ và ảnh hưởng bị thu hẹp; một số chính sách can dự an ninh tại châu Phi còn để lại định kiến lịch sử; mâu thuẫn nội tại trong chính sách đối nội liên quan đến người nhập cư và mô hình hội nhập xã hội ảnh hưởng đến sức hấp dẫn quốc tế.
    • Ngoại giao văn hóa: Sự suy giảm tỷ lệ sử dụng tiếng Pháp trên bình diện quốc tế trước sự bành trướng tuyệt đối của tiếng Anh trong kỷ nguyên số; áp lực kinh phí vận hành mạng lưới văn hóa đối ngoại ở nước ngoài trong điều kiện thắt chặt ngân sách công.
  • Bài học kinh nghiệm và khuyến nghị cho Việt Nam: Luận án đúc kết bài học về việc kết hợp bản sắc truyền thống với các chuẩn mực quốc tế; bài học về thể chế hóa mạng lưới ngoại giao văn hóa; bài học về sử dụng các diễn đàn đa phương để khuếch đại tiếng nói quốc gia. Từ đó, tác giả đề xuất định hướng vận dụng cho Việt Nam trong việc xây dựng chiến lược sức mạnh mềm, quảng bá văn hóa dân tộc và nâng cao vị thế đối ngoại.
  • Dự báo sức mạnh mềm của Pháp: Dự báo các kịch bản phát triển sức mạnh mềm của Pháp trong bối cảnh tái định hình trật tự thế giới đa cực, biến động kinh tế châu Âu và sự cạnh tranh ảnh hưởng địa chính trị mới.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học

  1. Làm rõ bản chất "sức mạnh ảnh hưởng" (Puissance d'influence): Luận án chỉ ra điểm khác biệt giữa mô hình sức mạnh mềm của Pháp và mô hình của Hoa Kỳ. Trong khi lý thuyết Anh - Mỹ xem sức mạnh mềm là công cụ thực dụng hỗ trợ sức mạnh cứng để duy trì quyền lực tối thượng, Pháp tiếp cận sức mạnh mềm như một tiến trình lan tỏa giá trị, đối thoại văn minh và tôn trọng quyền tự quyết văn hóa dựa trên nguyên tắc "cộng sinh", "cho và nhận".
  2. Bổ sung góc nhìn từ quốc gia đang phát triển: Luận án bổ sung tiếng nói học thuật từ Việt Nam vào hệ thống lý luận quan hệ quốc tế về sức mạnh mềm, góp phần phá vỡ tính đơn cực trong các nghiên cứu vốn bị chi phối bởi các học giả phương Tây.
  3. Hệ thống hóa lịch sử sức mạnh mềm Pháp: Luận án tái hiện toàn diện diễn trình tích lũy sức mạnh mềm của Pháp qua sáu giai đoạn lịch sử chính, từ thời quân chủ Louis XIV đến kỷ nguyên toàn cầu hóa, chỉ ra tính liên tục và tính kế thừa trong tư duy ngoại giao của nước này.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Tài liệu tham khảo chuyên ngành: Cung cấp cơ sở khoa học và nguồn dữ liệu tin cậy phục vụ nghiên cứu, giảng dạy các môn học Quan hệ quốc tế, Ngoại giao công chúng, Văn hóa đối ngoại, Chính sách đối ngoại của các nước lớn tại các cơ sở đào tạo sau đại học tại Việt Nam.
  2. Luận cứ cho công tác hoạch định chính sách: Cung cấp tài liệu tham khảo cho Bộ Ngoại giao và các cơ quan đối ngoại của Việt Nam trong việc hiểu rõ động thái chính sách của Pháp, từ đó đưa ra các sách lược hợp tác song phương hiệu quả, đặc biệt trong khuôn khổ quan hệ đối tác chiến lược và trong Tổ chức Quốc tế Pháp ngữ (OIF).
  3. Bài học thực tiễn cho Việt Nam: Đề xuất các giải pháp khả thi trong việc xây dựng "sức mạnh mềm Việt Nam" thông qua việc khai thác các giá trị lịch sử, văn hóa dân tộc, kết hợp với các cơ chế ngoại giao đa phương để nâng cao vị thế đất nước trên trường quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án:
    • Về thời gian, luận án giới hạn khảo sát trong giai đoạn 1991 - 2012, kết thúc ở thời điểm năm 2012 khi Tổng thống Nicolas Sarkozy rời nhiệm sở, do đó chưa phân tích các biến động đối ngoại mới dưới các nhiệm kỳ tổng thống tiếp theo của François Hollande và Emmanuel Macron.
    • Về không gian, nghiên cứu tập trung trọng tâm vào Liên minh châu Âu, Cộng đồng Pháp ngữ và Việt Nam, chưa có điều kiện khảo sát sâu sắc địa bàn Mỹ Latinh hoặc các cường quốc châu Á mới nổi khác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phân tích sức mạnh mềm của Pháp từ năm 2012 đến nay, đặc biệt là sự điều chỉnh ngoại giao văn hóa và ngoại giao số trong bối cảnh các cuộc khủng hoảng an ninh mới tại châu Âu và sự trỗi dậy của ngoại giao khí hậu.
    • Thực hiện các nghiên cứu so sánh chuyên sâu về hiệu quả triển khai sức mạnh mềm giữa Pháp với các cường quốc châu Âu khác như Anh hoặc Đức.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với:

  • Học viên sau đại học, nghiên cứu sinh và giảng viên: Thuộc các chuyên ngành Quan hệ quốc tế, Lịch sử thế giới, Ngoại giao công chúng, Pháp luật quốc tế, Truyền thông quốc tế tại các học viện, trường đại học khoa học xã hội và nhân văn.
  • Cán bộ nghiên cứu và hoạch định chính sách: Cán bộ công tác tại Ban Đối ngoại Trung ương, Bộ Ngoại giao, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Liên hiệp các tổ chức hữu nghị Việt Nam; đặc biệt là các đơn vị phụ trách khu vực Tây Âu và hợp tác Pháp ngữ.
  • Các phần đáng tham khảo nhất:
    • Khung so sánh sự khác biệt bản chất giữa sức mạnh mềm theo trường phái Anh - Mỹ và nhận thức của Pháp ở Chương 1.
    • Quá trình Pháp đấu tranh ngoại giao đa phương xác lập nguyên tắc "Ngoại lệ về văn hóa" (GATT 1993) và Công ước UNESCO năm 2005 ở Chương 1.
    • Khảo sát thực tiễn mô hình ngoại giao viện trợ (AFD), ngoại giao văn hóa (IF, Alliance Française) và các hoạt động của Pháp tại Việt Nam ở Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa bản chất sức mạnh mềm của Pháp khác với Hoa Kỳ như thế nào?

Theo văn bản luận án, Hoa Kỳ nhìn nhận sức mạnh mềm dựa trên chủ nghĩa thực dụng (pragmatism), xem đó là công cụ hỗ trợ sức mạnh quân sự và kinh tế để duy trì vị thế siêu cường, thúc đẩy một mô hình phổ quát mang khuôn mẫu Mỹ (lối sống, sản phẩm văn hóa đại chúng). Ngược lại, Pháp gọi sức mạnh mềm là "sức mạnh ảnh hưởng" (puissance d'influence), bắt nguồn từ các giá trị nội tại lan tỏa ra bên ngoài, không nhằm áp đặt một mẫu hình bá quyền mà đề cao sự chia sẻ, cộng sinh giữa các nền văn hóa, tôn trọng chủ nghĩa đa phương và quyền tự quyết quốc gia.

2. Sự kiện nào đánh dấu thắng lợi ngoại giao của Pháp trong việc bảo vệ sự đa dạng văn hóa trước toàn cầu hóa?

Luận án chỉ ra hai dấu mốc then chốt: khởi đầu là việc Pháp đề xuất khái niệm "Ngoại lệ về văn hóa" (l'exception culturelle) tại các vòng đàm phán thương mại GATT năm 1993 nhằm loại bỏ các sản phẩm văn hóa khỏi quy tắc tự do hóa thương mại thuần túy; đỉnh cao là vào tháng 10 năm 2005 khi Đại hội đồng UNESCO chính thức thông qua Công ước về Bảo vệ và Thúc đẩy sự đa dạng của các biểu hiện văn hóa với tỷ lệ 148 phiếu ủng hộ trên 2 phiếu chống (Hoa Kỳ và Israel phản đối) cùng 4 phiếu trắng.

3. Số liệu trong luận án phản ánh sự chênh lệch chi tiêu giữa sức mạnh cứng và sức mạnh mềm của Hoa Kỳ ra sao?

Căn cứ bảng số liệu dẫn chứng của Joseph Nye trong văn bản, vào năm 2002, Hoa Kỳ chi 1,4 tỉ USD cho các hoạt động ngoại giao công chúng (sức mạnh mềm), trong khi ngân sách chi tiêu cho quốc phòng lên tới 310 tỉ USD (sức mạnh cứng). Mức chi tiêu cho sức mạnh cứng gấp khoảng 310 lần chi tiêu cho sức mạnh mềm, thể hiện rõ trọng tâm quân sự áp đảo trong chiến lược an ninh của Hoa Kỳ.

4. Thiết chế ngoại giao văn hóa đầu tiên trong lịch sử của Pháp là gì và được thành lập khi nào?

Luận án ghi nhận thiết chế ngoại giao văn hóa có tổ chức đầu tiên của Pháp được thành lập vào năm 1883 là Trung tâm Ngôn ngữ và Văn minh Pháp (Alliance Française). Đây là mô hình truyền bá ngôn ngữ và văn hóa tiên phong trên thế giới, trở thành hình mẫu cho nhiều tổ chức văn hóa quốc tế sau này học tập như Viện Goethe (Đức), Hội đồng Anh (British Council) hay Viện Khổng Tử (Trung Quốc).

5. Tại sao luận án lựa chọn khung thời gian nghiên cứu từ năm 1991 đến năm 2012?

Luận án lựa chọn mốc 1991 vì đây là thời điểm Chiến tranh Lạnh kết thúc gắn liền với sự tan rã của trật tự hai cực Yalta, đưa thế giới bước vào kỷ nguyên toàn cầu hóa - môi trường tạo điều kiện tối ưu cho sức mạnh mềm phát huy tác dụng. Mốc 2012 là thời điểm Tổng thống Nicolas Sarkozy kết thúc nhiệm kỳ, đánh dấu sự kết thúc của một giai đoạn cầm quyền với nhiều điều chỉnh đối ngoại lớn của Pháp, mở ra một chu kỳ chính trị mới.

Kết luận

Luận án "Sức mạnh mềm của Pháp giai đoạn 1991 - 2012" của tác giả Trần Nguyên Khang là công trình nghiên cứu hệ thống về cách thức nước Pháp xây dựng, duy trì và phát huy "sức mạnh ảnh hưởng" trong trật tự quan hệ quốc tế hậu Chiến tranh Lạnh. Thông qua việc phân tích toàn diện trên các lĩnh vực chính trị, ngoại giao viện trợ, văn hóa và giáo dục, công trình làm sáng tỏ sự khác biệt mang tính bản sắc của mô hình sức mạnh mềm Pháp so với mô hình thực dụng kiểu Mỹ, nổi bật qua cuộc đấu tranh bảo vệ đa dạng văn hóa toàn cầu. Kết quả nghiên cứu không chỉ góp phần bổ sung lý luận về quyền lực trong quan hệ quốc tế dưới góc nhìn của các quốc gia đang phát triển, mà còn cung cấp cơ sở khoa học và các bài học kinh nghiệm giá trị cho Việt Nam trong chiến lược phát huy sức mạnh mềm và thắt chặt quan hệ đối tác chiến lược song phương.