Luận án chính sách đối ngoại Ấn Độ dưới thời Manmohan Singh (2004-2014) - Đặng Đình Tiến

{ "ai_description": "Luận án tiến sĩ phân tích chi tiết chính sách đối ngoại của Ấn Độ dưới thời thủ tướng Manmohan Singh. Nghiên cứu các yếu tố quyết định

Trường đại học

Học viện Ngoại giao

Chuyên ngành

Quan hệ quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

196
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về chính sách đối ngoại Ấn Độ thời Manmohan Singh

Luận án tiến sĩ của Đặng Đình Tiến (2021) tại Học viện Ngoại giao nghiên cứu chính sách đối ngoại của Ấn Độ trong giai đoạn Thủ tướng Manmohan Singh cầm quyền (2004-2014). Đây là công trình học thuật chuyên sâu thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế, mã số 9.31.02.06. Nghiên cứu được thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Bích Ngọc và PGS.TS. Nguyễn Thị Quế. Giai đoạn 2004-2014 đánh dấu những chuyển biến quan trọng trong đường lối ngoại giao của Ấn Độ. Thủ tướng Manmohan Singh đã thúc đẩy quan hệ với nhiều đối tác chiến lược toàn cầu. Chính sách đối ngoại thời kỳ này phản ánh sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại hóa. Ấn Độ tìm cách cân bằng lợi ích quốc gia trong bối cảnh thế giới biến động mạnh. Luận án cung cấp góc nhìn học thuật toàn diện về chủ đề này từ phía nghiên cứu Việt Nam.

1.1. Bối cảnh lịch sử và ý nghĩa nghiên cứu

Thập niên đầu thế kỷ XXI chứng kiến nhiều biến động địa chính trị toàn cầu. Ấn Độ nổi lên như cường quốc kinh tế mới với tốc độ tăng trưởng ấn tượng. Thủ tướng Manmohan Singh, nhà kinh tế học lỗi lạc, lãnh đạo đất nước trong hai nhiệm kỳ liên tiếp. Ông kế thừa di sản ngoại giao từ các đời thủ tướng trước đồng thời định hình hướng đi mới. Nghiên cứu chính sách đối ngoại giai đoạn này có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp hiểu rõ cách Ấn Độ thích ứng với trật tự thế giới đang thay đổi. Tại Việt Nam, đề tài này còn ít được nghiên cứu sâu.

1.2. Mục tiêu và phương pháp luận nghiên cứu

Luận án đặt ra ba mục tiêu chính. Thứ nhất, phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn hoạch định chính sách đối ngoại Ấn Độ. Thứ hai, đánh giá nội dung cụ thể của chính sách đối ngoại thời Thủ tướng Manmohan Singh. Thứ ba, rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam trong quan hệ quốc tế. Phương pháp nghiên cứu kết hợp nhiều cách tiếp cận khác nhau. Bao gồm phương pháp lịch sử, phân tích so sánh, và nghiên cứu trường hợp. Tài liệu tham khảo đa dạng từ nguồn học thuật quốc tế và trong nước.

II. Phân tích các trụ cột chính sách đối ngoại Ấn Độ

Chính sách đối ngoại Ấn Độ dưới thời Manmohan Singh xây dựng trên nhiều trụ cột chiến lược. Trụ cột thứ nhất là quan hệ với các cường quốc lớn như Mỹ, Nga, Trung Quốc. Ấn Độ thúc đẩy Đối thoại Chiến lược với Mỹ, đạt được thỏa thuận hạt nhân lịch sử năm 2005. Quan hệ với Nga duy trì truyền thống hữu nghị từ thời Chiến tranh Lạnh. Đối với Trung Quốc, Ấn Độ vừa hợp tác kinh tế vừa cạnh tranh ảnh hưởng khu vực. Trụ cột thứ hai tập trung vào chính sách láng giềng. Ấn Độ tăng cường hợp tác Nam Á thông qua SAARC. Chính sách Hướng Đông được đẩy mạnh, mở rộng quan hệ với ASEAN và Đông Bắc Á. Trụ cột thứ ba là vai trò toàn cầu. Ấn Độ tìm kiếm ghế thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc. Tham gia các diễn đàn đa phương như G-20, BRICS, IBSA. Chính sách đối ngoại thời kỳ này thể hiện tư duy thực dụng, lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm.

2.1. Quan hệ với các cường quốc và đối tác chiến lược

Quan hệ Ấn-Mỹ đạt bước ngoặt lịch sử với Hiệp định Hạt nhân Dân sự 2005. Thỏa thuận này chấm dứt cô lập hạt nhân kéo dài ba thập kỷ. Ấn Độ và Mỹ nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược toàn diện. Với Nga, hợp tác quốc phòng vẫn là trụ cột chính. Nga cung cấp phần lớn vũ khí trang bị cho quân đội Ấn Độ. Quan hệ với Trung Quốc phức tạp hơn. Thương mại song phương tăng trưởng mạnh nhưng tranh chấp biên giới vẫn tồn tại. Ấn Độ cũng phát triển quan hệ với EU, Nhật Bản, Australia.

2.2. Chính sách láng giềng và Hướng Đông

Chính sách láng giềng ưu tiên cải thiện quan hệ với Pakistan và các nước Nam Á. Đối thoại hòa bình với Pakistan được duy trì bất chấp nhiều khủng hoảng. Ấn Độ viện trợ phát triển cho Bangladesh, Nepal, Sri Lanka, Bhutan. Chính sách Hướng Đông trở thành trụ cột chiến lược quan trọng. Ấn Độ tham gia Hội nghị Thượng đỉnh Đông Á, tăng cường hợp tác ASEAN. Quan hệ với Nhật Bản phát triển mạnh về kinh tế và an ninh. Chính sách này giúp Ấn Độ đa dạng hóa đối tác, giảm phụ thuộc vào bất kỳ cường quốc nào.

III. Triết lý và nền tảng tư tưởng ngoại giao Ấn Độ

Nền tảng tư tưởng chính sách đối ngoại Ấn Độ chịu ảnh hưởng sâu sắc từ nhiều nguồn. Tư tưởng bất bạo động (Ahimsa) của Mahatma Gandhi tạo nên bản sắc ngoại giao độc đáo. Triết lý Panchsheel gồm năm nguyên tắc cùng tồn tại hòa bình định hướng quan hệ quốc tế. Thủ tướng Manmohan Singh kế thừa truyền thống này nhưng bổ sung tư duy thực dụng hiện đại. Ông nhấn mạnh lợi ích kinh tế là động lực chính của ngoại giao. Kinh nghiệm chuyên môn kinh tế giúp Singh nhìn nhận quan hệ quốc tế qua lăng kính phát triển. Cải cách kinh tế nội bộ tạo nền tảng cho chính sách đối ngoại năng động. Ấn Độ dưới thời Singh kết hợp giữa chủ nghĩa hiện thực và chủ nghĩa tự do. Nước này vừa bảo vệ chủ quyền quốc gia vừa thúc đẩy hợp tác đa phương. Văn hóa đa nguyên, dân chủ lâu đời cũng ảnh hưởng đến cách tiếp cận ngoại giao. Ấn Độ tự định vị là cầu nối giữa các nước phát triển và đang phát triển.

3.1. Tư tưởng truyền thống và di sản Gandhi Nehru

Tư tưởng bất bạo động của Gandhi trở thành nguyên tắc nền tảng. Thủ tướng Nehru xây dựng chính sách Không liên kết, từ chối đứng về phe nào. Phong trào Không liên kết giúp Ấn Độ giành ảnh hưởng trong Thế giới thứ ba. Triết lý Vasudhaiva Kutumbakam (Thế giới là một gia đình) định hướng tư duy. Nehru ủng hộ giải trừ quân bị, chống chủ nghĩa thực dân mới. Di sản này tạo nên bản sắc ngoại giao riêng biệt của Ấn Độ. Tuy nhiên, thực tế đôi khi buộc Ấn Độ phải thỏa hiệp với các nguyên tắc.

3.2. Tư duy thực dụng thời Thủ tướng Manmohan Singh

Manmohan Singh mang đến góc nhìn kinh tế học cho ngoại giao. Ông hiểu rằng sức mạnh kinh tế là nền tảng cho ảnh hưởng địa chính trị. Cải cách kinh tế từ năm 1991 do Singh khởi xướng đã thay đổi Ấn Độ. Nước này từ nền kinh tế đóng cửa trở thành thị trường mở cửa năng động. Singh chủ trương thực dụng, linh hoạt trong quan hệ quốc tế. Ông sẵn sàng hợp tác với Mỹ mà không mất quan hệ truyền thống với Nga. Chính sách hạt nhân được điều chỉnh để phục vụ phát triển kinh tế. Tư duy này giúp Ấn Độ tận dụng cơ hội từ toàn cầu hóa.

IV. Kết luận và bài học từ chính sách đối ngoại Ấn Độ

Luận án rút ra nhiều kết luận quan trọng về chính sách đối ngoại Ấn Độ thời Manmohan Singh. Giai đoạn 2004-2014 đánh dấu sự chuyển đổi chiến lược sâu sắc. Ấn Độ từ nước trỗi dậy trở thành cường quốc được công nhận toàn cầu. Chính sách đối ngoại thời kỳ này thành công trên nhiều phương diện. Quan hệ với Mỹ được nâng cấp, thỏa thuận hạt nhân lịch sử được ký kết. Vai trò toàn cầu của Ấn Độ được nâng cao qua các diễn đàn đa phương. Tuy nhiên, một số thách thức vẫn tồn tại. Quan hệ với Pakistan chưa ổn định hoàn toàn. Tranh chấp biên giới với Trung Quốc tiếp tục phức tạp. Chính sách láng giềng chưa đạt hiệu quả như kỳ vọng. Bài học rút ra cho Việt Nam rất phong phú. Cân bằng quan hệ với các cường quốc là nghệ thuật ngoại giao quan trọng. Đa dạng hóa đối tác giúp giảm rủi ro phụ thuộc. Lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm trong hoạch định chính sách đối ngoại. Luận án đóng góp vào kho tàng học thuật về quan hệ quốc tế tại Việt Nam.

4.1. Đánh giá thành tựu và hạn chế

Thành tựu nổi bật nhất là thỏa thuận hạt nhân Mỹ-Ấn 2005. Thỏa thuận này mở đường cho hợp tác công nghệ và thương mại rộng lớn. Ấn Độ trở thành thành viên tích cực của G-20, BRICS. Chính sách Hướng Đông giúp Ấn Độ hiện diện mạnh hơn tại Đông Nam Á. Hạn chế bao gồm quan hệ Pakistan vẫn đầy biến động. Vụ khủng bố Mumbai 2008 làm đàm phán hòa bình gián đoạn. Tranh chấp biên giới với Trung Quốc tại Ladakh vẫn nóng. Ảnh hưởng tại Nam Á bị Trung Quốc cạnh tranh gay gắt. Nạn tham nhũng nội bộ cũng hạn chế sức mạnh đối ngoại.

4.2. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

Bài học đầu tiên là tầm quan trọng của nền tảng kinh tế mạnh. Ấn Độ đầu tư cải cách nội bộ trước khi mở rộng ảnh hưởng quốc tế. Bài học thứ hai là nghệ thuật cân bằng quan hệ đa phương. Việt Nam có thể học cách Ấn Độ duy trì quan hệ tốt với nhiều cường quốc. Bài học thứ ba là tận dụng vị thế nước đang phát triển. Cả Ấn Độ và Việt Nam đều có lợi thế trong đàm phán quốc tế. Cuối cùng, ngoại giao nhân dân và văn hóa là công cụ hiệu quả. Ấn Độ sử dụng Bollywood, yoga, ẩm thực làm cầu nối văn hóa toàn cầu.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NGOẠI GIAO HỌC VIỆN NGOẠI GIAO -------------- ĐẶNG ĐÌNH TIẾN CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI CỦA ẤN ĐỘ DƯỚI THỜI THỦ TƯỚNG MANMOHAN SINGH (2004-2014) LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH QUAN HỆ QUỐC TẾ MÃ SỐ: 9 31 02 06 HÀ NỘI – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NGOẠI GIAO HỌC VIỆN NGOẠI GIAO -------------- ĐẶNG ĐÌNH TIẾN CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI CỦA ẤN ĐỘ DƯỚI THỜI THỦ TƯỚNG MANMOHAN SINGH (2004-2014) Chuyên ngành: Quan hệ quốc tế Mã số: 9 31 02 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Thị Bích Ngọc 2. Nguyễn Thị Quế HÀ NỘI – 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu đã nêu trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, kết quả của luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Đặng Đình Tiến LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, bên cạnh sự nỗ lực của bản thân, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, động viên và hướng dẫn của các thầy cô giáo, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình trong thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới TS Nguyễn Thị Bích Ngọc và PGS.TS Nguyễn Thị Quế - những người đã tận tình hướng dẫn, hết lòng giúp đỡ và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi hoàn thành luận án. Xin gửi lời tri ân nhất của tôi đối với những điều mà các Cô đã dành cho tôi. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy cô trong Hội đồng đã cho tôi những lời nhận xét cũng như những ý kiến đóng góp quý báu, giúp tôi hoàn thiện bản luận án. Tôi xin cảm ơn các thầy cô giáo Phòng Sau đại học, Học viện Ngoại giao về những bài giảng hữu ích, cảm ơn đồng nghiệp trong khoa Khoa học chính trị về sự giúp đỡ và quan tâm dành cho tôi trong quá trình học tập. Cuối cùng tôi gửi lời cảm ơn chân thành và lòng biết ơn sâu sắc tới những người thân trong gia đình, những người luôn động viên, cổ vũ và sát cánh bên tôi trong suốt thời gian qua. Đây là một đề tài rộng và còn chưa được nghiên cứu nhiều ở Việt Nam. Vì vậy, luận án không thể tránh khỏi thiếu sót và hạn chế nhất định. Tôi rất mong nhận được ý kiến đóng góp của mọi cá nhân, tổ chức quan tâm đến đề tài để luận án được hoàn thiện hơn nữa. Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, tháng năm 2021 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT MỞ ĐẦU . 1 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN HOẠCH ĐỊNH CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI CỦA ẤN ĐỘ DƯỜI THỜI THỦ TƯỚNG MANMOHAN SINGH (2004-2014) . Một số vấn đề lý thuyết cơ bản về chính sách đối ngoại . Khái niệm và lý thuyết chính sách đối ngoại . Cách tiếp cận phân tích chính sách đối ngoại . Cơ sở lý luận và thực tiễn của chính sách đối ngoại Ấn Độ dưới thời thủ tướng Manmohan Singh . Những triết lý truyền thống của Ấn Độ . Tư tưởng bất bạo động của Mahatma Gandhi . Quan điểm của Thủ tướng Manmohan Singh về chính sách đối ngoại . Cơ sở thực tiễn . Tình hình thế giới trong thập niên đầu thế kỷ XXI . Tình hình khu vực châu Á - Thái Bình Dương những năm đầu thế kỷ XXI . Tình hình Ấn Độ trong những năm đầu thế kỷ XXI . Chính sách đối ngoại của Ấn Độ trước năm 2004 . 44 Tiểu kết chương 1 . 50 Chương 2: NỘI DUNG VÀ THỰC TIỄN TRIỂN KHAI CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI CỦA ẤN ĐỘ DƯỚI THỜI THỦ TƯỚNG MANMOHAN SINGH (2004-2014) . Nội dung chính sách đối ngoại của Ấn Độ dưới thời Thủ tướng Manmohan Singh (2004-2014) . Mục tiêu và các hướng ưu tiên chính sách đối ngoại . Mục tiêu của chính sách đối ngoại . Các hướng ưu tiên của chính sách đối ngoại . Nguyên tắc, phương châm, nhiệm vụ chính sách đối ngoại. Nguyên tắc của chính sách đối ngoại . Phương châm của chính sách đối ngoại . Nhiệm vụ của chính sách đối ngoại . Thực tiễn triển khai chính sách đối ngoại của Ấn Độ dưới thời Thủ tướng Manmohan Singh (2004-2014) . Đối với một số nước láng giềng (Pakistan, Bangladesh, Trung Quốc) . Đối với Pakistan . Đối với Bangladesh . Đối với Trung Quốc . Đối với một số nước lớn (Mỹ và Nga) . Đối với Mỹ. Đối với Liên bang Nga . Đối với một số khu vực chủ yếu . Đối với khu vực Trung Đông . Đối với khu vực Trung Á . Đối với ngoại giao đa phương . Đối với một số tổ chức quốc tế (Liên hợp quốc, Tổ chức thương mại thế giới (WTO), Phong trào Không liên kết) . Đối với một số tổ chức khu vực chủ yếu . 98 Tiểu kết chương 2 . 107 Chương 3: NHẬN XÉT VỀ CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI CỦA ẤN ĐỘ DƯỚI THỜI THỦ TƯỚNG MANMOHAN SINGH (2004-2014) . Đánh giá về chính sách đối ngoại của Ấn Độ dưới thời Thủ tướng Manmohan Singh . Tác động chính sách đối ngoại của Ấn Độ dưới thời Thủ tướng Manmohan Singh đối với quan hệ quốc tế và quan hệ Việt Nam - Ấn Độ . Tác động đối với quan hệ quốc tế . Các nước lớn điều chỉnh chính sách đối ngoại với Ấn Độ . Góp phần củng cố cấu trúc đa phương của trật tự thế giới, chuyển dịch trọng tâm địa - chính trị thế giới sang châu Á - Thái Bình Dương . Góp phần đảm bảo nền hòa bình, an ninh thế giới, giải quyết các vấn đề toàn cầu . Tác động đến quan hệ Việt Nam - Ấn Độ . Thúc đẩy quan hệ song phương với Việt Nam phát triển lên tầm cao mới . Thúc đẩy hợp tác, cạnh tranh thương mại giữa Ấn Độ với Việt Nam . Tác động đến an ninh chính trị của Việt Nam . Chính sách đối ngoại của Ấn Độ đem lại những bài học kinh nghiệm cho Việt Nam . 144 Tiểu kết chương 3 . 147 DANH MỤC CÔNG TRÌ NH CỦ A TÁC GIẢ . 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO . 166 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Khu vực mậu dịch tự do 1. AFTA ASEAN Free Trade Area ASEAN Asia-Pacific Economic Diễn đàn Hợp tác Kinh tế 2. APEC Cooperation châu Á Thái Bình Dương 3. ARF ASEAN Regional Forum Diễn đàn khu vực ASEAN The Association of Hiệp hội các nước Đông 4. ASEAN Southeast Asian Nations Nam Á Brazil, South Africa, India Tên gọi của các nước công 5. BASIC and China nghiệp mới nổi Bay of Bengal Initiative for Tổ chức Hợp tác kinh tế và 6. BIMSTEC MultiSectoral Technical and công nghiệp các nước ven Economic Cooperation Vịnh Bengal Tên gọi của một khối bao Brasil, Russia, India, China, 7. BRICS gồm các nền kinh tế lớn mới South Africa nổi Các nước Cộng hòa Trung 8. CAR Central Asian Republics Á 9. CA - TBD Châu Á Thái Bình Dương The Community of Latin Cộng đồng các nước Mỹ 10. CELAC American and Caribbean Latinh và Caribe States 11. CEO Chief Executive Officer Tổng giám đốc điều hành The Comprehensive Hiệp định Hợp tác kinh tế 12. CEPA Economic Partnership toàn diện Ấn Độ - Nhật Bản Agreement he Conference on Hội nghị về phối hợp hành 13. CICA Interaction and Confidence- động và các biện pháp củng Building Measures in Asia cố lòng tin ở Châu Á Commonwealth of Cộng đồng các Quốc gia 14. CIS Independent States độc lập 15. CNHT Chủ nghĩa hiện thực 16. CNTD Chủ nghĩa tự do Western corridor of the Vành đai vận chuyển hàng 17. DFC Dedicated Freight corridor hóa phía tây Delhi Mumbai Industrial Vành đai công nghiệp Delhi 18. DMIC Corridor – Mumbai The Defence Research and Tổ chức Nghiên cứu và Phát 19. DRDO Development Organisation triển Quốc phòng Hội nghị Thượng đỉnh 20. EAS The East Asia Summit Đông Á Economic Partnership 21. EPA Hiệp định Đối tác Kinh tế Agreement 22. EU European Union Liên minh Châu Âu 23. FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài 24. FTA Free-Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do Free Trade Area of the Asia Khu vực thương mại tự do 25. FTAAP Pacific châu Á-Thái Bình Dương General Agreement on Hiệp ước chung về thuế 26. GATT Tariffs and Trade quan và mậu dịch 27. GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội 28. GMS Greater Mekong Subregion Tiểu vùng Mêkông mở rộng The International Atomic Cơ quan năng lượng nguyên 29. IAEA Energy Agency tử quốc tế Institute of Cost Hội đồng Ấn Độ về Sự vụ 30. ICWA Accountants of India thế giới Indian Space Research Tổ chức Nghiên cứu Vũ trụ 31. ISRO Organisation của Ấn Độ Indian Technical and Chương trình trợ giúp kinh 32. ITEC Economic Cooperation tế - kỹ thuật Ấn Độ Japan Overseas Tổ chức hợp tác Nhật Bản ở 33. JOCV Cooperation Volunteers nước ngoài Dự án hợp tác các khu vực Mekong–Ganga 34. MGC châu thổ sông Hằng với khu Cooperation vực sông Mekong 35. NAM National Disaster Ủy ban Quản lý thiên tai 36. NDMA Management Authority Quốc gia non-governmental 37. NNGO Tổ chức phi chính phủ organization North–South Transport Hành lang Giao thông Bắc- 38. NSTC Corridor Nam Official Development Viện trợ phát triển chính 39. ODA Assistance thức Regional Comprehensive Hiệp định Đối tác Kinh tế 40. RCEP Economic Partnership Toàn diện Khu vực The Regional Cooperation Hiệp định hợp tác khu vực Agreement on Combating 41. ReCAAP về chống cướp biển ở châu Piracy and Armed Robbery Á against Ships in Asia South Asian Association for Hiệp hội Hợp tác khu vực 42. SAARC Regional Cooperation Nam Á The South Asian Free Trade 43. SAFTA Khu vực thương mại ưu đãi Area Shanghai Cooperation Tổ chức Hợp tác Thượng 44. SCO Organisation Hải Treaty of Amity and Hiệp ước hợp tác và hữu 45. TAC Cooperation in Southeast nghị Đông Nam Á Asia Đường ống dẫn dầu Turkmenistan–Afghanistan– 46. TAPI Tuốcmênixtan-Ápganixtan- Pakistan–India Pipeline Pakixtan-Ấn Độ Trans-Pacific Strategic Hiệp định đối tác xuyên 47. TPP Economic Partnership Thái Bình Dương Agreement United Nations Conference Hội nghị Liên hợp quốc về 48. UNCTAD on Trade and Development Thương mại và Phát triển 49. WEF World Economic Forum Diễn đàn Kinh tế thế giới Worrld Trade Tổ chức Thương mại thế 50. WTO Organnization giới. Lý do chọn đề tài Ấn Độ là một quốc gia lớn và có ảnh hưởng ở khu vực Nam Á. Là một xã hội đa nguyên, đa ngôn ngữ và đa dân tộc, Ấn Độ cũng là nơi bắt nguồn của nhiều tôn giáo lớn, chính những yếu tố này đã hình thành nên một Ấn Độ với nền văn hóa đa dạng và phong phú. Sau các cải cách kinh tế dựa trên cơ sở thị trường vào năm 1991, Ấn Độ trở thành một trong số các nền kinh tế lớn có mức tăng trưởng nhanh, được nhận định là một nước công nghiệp mới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ