Tổng quan về luận án
Sự chuyển dịch trọng tâm quyền lực toàn cầu từ Tây sang Đông và từ phương Bắc xuống phương Nam trong thế kỷ XXI đã tái định hình cấu trúc quan hệ quốc tế, biến khu vực châu Á - Thái Bình Dương (CA-TBD) thành trung tâm cạnh tranh địa chiến lược và động lực tăng trưởng kinh tế thế giới. Với việc chiếm 46% diện tích toàn cầu, quy tụ 61% GDP thế giới và hơn 50% tải trọng thương mại hàng hải quốc tế, CA-TBD trở thành tâm điểm trong chiến lược của các cường quốc. Trong bối cảnh đó, luận án tiến sĩ chuyên ngành Chính trị học với đề tài “Chính sách xoay trục sang châu Á - Thái Bình Dương của Cộng hòa Pháp và khuyến nghị đối với chính sách đối ngoại của Việt Nam” là công trình nghiên cứu tiên phong, phân tích toàn diện quá trình điều chỉnh chiến lược ngoại giao của một cường quốc thường trú tại khu vực.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tế: phần lớn các tài liệu học thuật quốc tế tập trung vào chiến lược tái cân bằng của Mỹ (Hillary Clinton, 2011) hoặc sáng kiến Vành đai - Con đường của Trung Quốc, trong khi các công trình về Cộng hòa Pháp (như Maurice Vaïsse, 2009; Frédéric Charillon, 2011; Hadrienne Terres, 2015) chỉ phân tích đơn lẻ theo từng nhiệm kỳ Tổng thống hoặc thuần túy tiếp cận từ góc độ sức mạnh mềm mà thiếu vắng một khung lý thuyết chỉnh thể về "xoay trục kiểu Pháp" gắn với tác động thực chứng đối với các quốc gia tầm trung như Việt Nam.
Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Cơ sở lý luận, mục tiêu và động lực nào thúc đẩy Cộng hòa Pháp điều chỉnh chính sách đối ngoại xoay trục sang CA-TBD từ năm 2012?
- Quá trình triển khai chính sách xoay trục của Pháp diễn ra như thế nào trên các trụ cột ngoại giao, kinh tế, an ninh - quốc phòng, văn hóa - giáo dục?
- Chính sách xoay trục sang CA-TBD của Pháp tác động đa chiều ra sao đối với môi trường an ninh, vị thế địa chính trị và quan hệ song phương của Việt Nam?
- Chiều hướng phát triển của chiến lược này đến năm 2030 là gì và Việt Nam cần hoạch định hệ thống quan điểm, giải pháp đối ngoại nào để tối ưu hóa lợi ích quốc gia - dân tộc?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu bao gồm:
- Giả thuyết H1: Chính sách xoay trục sang CA-TBD của Cộng hòa Pháp không phải là phản ứng nhất thời mang tính phong trào, mà là sự chuyển dịch mang tính quy luật cấu trúc nhằm tái phân bổ nguồn lực quốc gia, kết hợp ngoại giao kinh tế và tự chủ chiến lược để tìm lại vị thế cường quốc toàn cầu.
- Giả thuyết H2: Khác biệt với mô hình tái cân bằng quân sự hóa cao độ của Mỹ, chính sách xoay trục của Pháp mang bản chất phức hợp đa tầng, lấy ngoại giao kinh tế làm động lực, tôn trọng chủ nghĩa đa phương và dựa trên tư cách một "cường quốc thường trú" sở hữu lãnh thổ hải ngoại tại chỗ.
- Giả thuyết H3: Tác động từ sự xoay trục của Pháp tạo ra không gian chiến lược quan trọng để Việt Nam đa phương hóa quan hệ quốc tế, cân bằng ảnh hưởng nước lớn và thúc đẩy hiện đại hóa kinh tế - quốc phòng, với điều kiện Việt Nam phải chủ động nâng cấp khuôn khổ Đối tác chiến lược và tận dụng vai trò cầu nối ASEAN - EU.
Khung lý thuyết của đề tài tích hợp lý thuyết Hiện thực cấu trúc (Structural Realism) của Kenneth Waltz, Thuyết Phụ thuộc lẫn nhau phức hợp (Complex Interdependence) của Robert Keohane & Joseph Nye, kết hợp với lý thuyết Phân tích Chính sách công của James Anderson và phương pháp luận duy vật biện chứng Mác - Lênin cùng tư tưởng ngoại giao Hồ Chí Minh. Phạm vi thời gian nghiên cứu tập trung từ năm 2012 (thời điểm Tổng thống François Hollande bắt đầu nhiệm kỳ và công bố chính sách xoay trục) đến nay (giai đoạn Tổng thống Emmanuel Macron thể chế hóa thành Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương), với phạm vi không gian bao trùm các đối tác trọng điểm gồm Trung Quốc, Ấn Độ, ASEAN và nghiên cứu tình huống chuyên sâu tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong nước và quốc tế cho thấy các học giả tiếp cận chính sách đối ngoại của Pháp theo ba trường phái học thuật chủ đạo:
Thứ nhất, trường phái phân tích thể chế và phong cách lãnh đạo qua các thời kỳ Tổng thống nền Đệ ngũ Cộng hòa. Điển hình là công trình Le monde selon Sarkozy của Pascal Boniface (2012) tập trung vào nghệ thuật cân bằng quyền lực dưới thời Nicolas Sarkozy; Thomas Gomart và Marc Hecker (2018) với Macron, an I. Quelle politique étrangère? phân tích sự chuyển hướng đối ngoại của Emmanuel Macron; hay nghiên cứu của Nguyễn Thị Phương Dung (2017) về các ưu tiên gìn giữ hòa bình, tái thiết lập vị thế kinh tế của Pháp dưới thời François Hollande. Tuy nhiên, các công trình này bị giới hạn bởi tính chu kỳ nhiệm kỳ và chưa khái quát hóa được tính liên tục mang tính cấu trúc của chính sách ngoại giao Pháp.
Thứ hai, trường phái nghiên cứu sức mạnh mềm và ngoại giao ảnh hưởng. Maurice Vaïsse (2009) trong La puissance ou l’influence? đặt câu hỏi nền tảng về vị thế của Pháp sau năm 1958; Michel Foucher (2013) qua Atlas de l'influence de la France au XXIe siècle lượng hóa sức ảnh hưởng văn hóa, pháp lý và nghệ thuật sống; Trần Nguyên Khang (2017) trong luận án tiến sĩ về Sức mạnh mềm của Pháp giai đoạn 1991 - 2012 làm rõ công cụ ngoại giao văn hóa. Điểm hạn chế chung của nhóm này là xem nhẹ khía cạnh an ninh - quốc phòng cứng và chưa giải phóng khỏi tư duy lục địa châu Âu - châu Phi truyền thống.
Thứ ba, trường phái phân tích chiến lược địa chính trị và an ninh khu vực CA-TBD/Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Hadrienne Terres (2015) với La France et l’Asie: l’ébauche d’un “pivot” à la française? lần đầu tiên làm rõ sự khác biệt giữa trục ngoại giao - kinh tế của Pháp với trục quân sự của Mỹ; François Godement (2014) trong France’s “pivot” to Asia chỉ ra hai mục tiêu cải thiện cán cân thương mại và đa dạng hóa đối tác chính trị; Isabelle Saint-Mézard (2015) và Nicolas Regaud (2016, 2017) khẳng định các cam kết an ninh của Pháp tại Ấn Độ Dương đã tồn tại liên tục từ sau 1954 nhưng thường bị đánh giá thấp so với Mỹ và Trung Quốc; Nguyễn Thị Lan Hương (2018, 2020) lý giải động cơ Pháp can dự trở lại Biển Đông dựa trên luật pháp quốc tế và quyền tự do hàng hải.
Tranh luận học thuật quốc tế tồn tại hai quan điểm đối lập sâu sắc:
- Quan điểm hoài nghi (Skeptical View): Các nhà phân tích như Jean de Gliniasty (2019) và Pierre Journoud (2012) lập luận rằng Pháp là một cường quốc tầm trung ở châu Âu, việc vươn tầm sang CA-TBD chỉ là "tham vọng vượt quá nguồn lực" (strategic overstretch), thiếu năng lực răn đe quân sự thực chất và dễ bị tổn thương trước áp lực từ các siêu cường như Mỹ và Trung Quốc.
- Quan điểm chủ động - thực chứng (Assertive/Structural View): Được ủng hộ bởi Jérémy Bachelier (2017), Viện Nghiên cứu Quốc phòng Quốc gia Pháp (2018) và Claire Demesmay & Barbara Kunz (2019), cho rằng Pháp là "cường quốc thường trú" (resident power) với 93% vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) nằm tại hai đại dương, sở hữu 1,6 triệu công dân và 8.000 quân đồn trú tại chỗ. Việc xoay trục là một tất yếu phòng thủ chiến lược nhằm bảo vệ chủ quyền lãnh thổ hải ngoại và duy trì trật tự đa phương dựa trên luật pháp quốc tế.
Luận án định vị chính xác tại điểm giao thoa của cuộc tranh luận này, so sánh trực tiếp mô hình xoay trục của Pháp với hai trường hợp quốc tế điển hình: chiến lược "Pivot to Asia" thuần túy tái cân bằng quân sự của Mỹ (Hillary Clinton, 2011; Barack Obama, 2012) và chiến lược định hướng thương mại - đa phương phi quân sự của Cộng hòa Liên bang Đức (Demesmay & Kunz, 2019). Qua đó, luận án chứng minh mô hình "xoay trục kiểu Pháp" là một giải pháp dung hòa độc đáo: kết hợp giữa ngoại giao kinh tế thực dụng và sự hiện diện an ninh hải quân có chọn lọc.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào lý thuyết Quan hệ quốc tế và Chính trị học thông qua việc mở rộng và bổ sung các khung lý thuyết kinh điển:
- Mở rộng Thuyết Hiện thực Cấu trúc (Kenneth Waltz): Luận án chứng minh rằng các cường quốc tầm trung có vũ khí hạt nhân và ghế thường trực Hội đồng Bảo an như Pháp không thụ động chịu sự chi phối của cấu trúc lưỡng cực Mỹ - Trung, mà chủ động thiết lập "sự tự chủ chiến lược" (strategic autonomy) thông qua việc đa dạng hóa mạng lưới đối tác chiến lược tại các khu vực ngoại vi địa lý.
- Làm sâu sắc Thuyết Ngoại giao Kinh tế (Economic Diplomacy): Tiếp nối các luận điểm của Jean-Louis Carrère (2014) về ngoại giao như một công cụ tranh giành tăng trưởng kinh tế, luận án mô hình hóa sự chuyển hóa từ "ngoại giao thuộc địa/ảnh hưởng văn hóa truyền thống" sang "ngoại giao hợp đồng và thương mại", lấy việc thâm nhập các thị trường mới nổi tại CA-TBD làm đòn bẩy tái thiết kinh tế nội địa.
- Bổ sung Khái niệm "Cường quốc thường trú" (Resident Power Framework): Luận án chuẩn hóa khái niệm về tư cách chủ thể địa chính trị của một quốc gia châu Âu có chủ quyền lãnh thổ hải ngoại (New Caledonia, Polynesia, Réunion, Mayotte), phá vỡ định kiến nhị nguyên giữa "cường quốc bản địa châu Á" và "chủ thể ngoại vi can dự".
graph TD
A[Cấu trúc Hệ thống Quốc tế: Chuyển dịch Quyền lực sang CA-TBD] --> B(Động lực Nội sinh & Ngoại sinh của Pháp)
B --> C{Chiến lược Xoay trục / Indo-Pacific của Pháp}
C --> D[Trụ cột Ngoại giao & Thể chế Đa phương]
C --> E[Trụ cột Ngoại giao Kinh tế & Thị trường Mới nổi]
C --> F[Trụ cột An ninh - Quốc phòng & Tự do Hàng hải]
C --> G[Trụ cột Sức mạnh Mềm, Khoa học & Giáo dục]
D --> H[Tác động Đa chiều tới Khu vực & Việt Nam]
E --> H
F --> H
G --> H
H --> I[Hệ thống Khuyến nghị Chính sách Đối ngoại Việt Nam]
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ma trận 3 tầng (Three-level Analytical Framework):
- Tầng vĩ mô (Cấu trúc toàn cầu): Phân tích sự chuyển dịch từ trật tự đơn cực sau Chiến tranh Lạnh sang trật tự đa cực, đa trung tâm, nơi CA-TBD trở thành động lực tăng trưởng chiếm 60% GDP toàn cầu vào năm 2030 (Jean-Louis Carrère, 2014).
- Tầng trung mô (Chiến lược quốc gia của Pháp): Phân tích quá trình hoạch định và thực thi chính sách đối ngoại dựa trên định nghĩa của James Anderson: "Chính sách là một quá trình hành động có mục đích được theo đuổi bởi một hoặc nhiều chủ thể trong việc giải quyết các vấn đề mà họ quan tâm". Ma trận chính sách được kiểm định qua 4 cấu phần: Động lực - Mục tiêu - Công cụ - Kết quả thực tế.
- Tầng vi mô (Tương tác song phương và đa phương với Việt Nam): Phân tích tác động lan tỏa từ các thỏa thuận đối tác chiến lược, các dòng vốn FDI, ODA, hợp tác quốc phòng và cơ chế tham vấn đa phương (ASEAN, ASEM, APEC).
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích áp dụng đối với các hành vi đối ngoại nhà nước của Pháp từ năm 2012 đến nay, đặt trọng tâm vào các thực thể địa chính trị chủ chốt tại Tây Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng lập trường triết học hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp với chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin. Phương pháp tiếp cận đa cấp độ (Multi-level approach) kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính phân tích diễn ngôn chính sách (Policy Discourse Analysis) và phương pháp định lượng thống kê kinh tế - thương mại.
Thiết kế nghiên cứu được mô hình hóa qua hai trục tiếp cận:
- Trục Lịch sử - Logic: Tái hiện tiến trình phát triển tiệm tiến từ chính sách châu Á truyền thống, bước sang giai đoạn "xoay trục" (2012 - 2017) dưới thời Tổng thống François Hollande, và phát triển thành "Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương" (2017 - nay) dưới thời Tổng thống Emmanuel Macron.
- Trục Hệ thống - Cấu trúc: Đặt chính sách xoay trục của Pháp trong mối tương quan hữu cơ với Chính sách Đối ngoại và An ninh chung của Liên minh châu Âu (CFSP) và chiến lược của các nước lớn tại khu vực.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế nghiêm ngặt thông qua kỹ thuật tam giác giác hóa dữ liệu (Data Triangulation):
- Nguồn tài liệu sơ cấp (Primary Sources): Hệ thống các văn kiện chính thức của Nhà nước Pháp bao gồm Sách trắng Quốc phòng 2008, 2013 (Livre blanc sur la défense et la sécurité nationale); Chiến lược Quốc gia về An ninh các vùng biển (2015); Sách trắng Ngoại giao “Stratégie française en Asie-Océanie à l’horizon 2030” (2018); Báo cáo Thượng viện Pháp Reprendre pied en Asie du Sud-Est (2014); Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (2018, 2019); các tuyên bố chính thức của Tổng thống François Hollande, Emmanuel Macron và Ngoại trưởng Laurent Fabius. Về phía Việt Nam, khai thác trực tiếp Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI, XII, XIII và Chỉ thị 32-CT/TW của Bộ Chính trị (2019).
- Nguồn tài liệu thứ cấp (Secondary Sources): Các công trình chuyên khảo, bài báo khoa học thuộc cơ sở dữ liệu quốc tế Scopus/ISI, các tạp chí phân tích chiến lược chuyên ngành (Notes de l'Ifri, Revue Défense Nationale, Asia Focus, Études de l’Irsem, Tạp chí Nghiên cứu Quốc tế, Tạp chí Nghiên cứu Châu Âu).
- Độ tin cậy và tính giá trị: Áp dụng phương pháp phân tích so sánh liên thời gian (inter-temporal comparative analysis) để đối chiếu giữa văn bản tuyên bố chính trị và hành vi triển khai thực tế trên thực địa.
Data và phân tích
Luận án tiến hành tổng hợp, xử lý dữ liệu thống kê thương mại song phương và đa phương bằng các công cụ phân tích dữ liệu chuyên ngành:
- Xử lý chuỗi số liệu xuất nhập khẩu giữa Pháp và CA-TBD giai đoạn 2012 - 2022 từ cơ sở dữ liệu UN Comtrade, Eurostat và Tổng cục Hải quan Việt Nam.
- Lập bảng ma trận so sánh mức độ tái phân bổ nguồn lực ngoại giao: Quy mô cơ quan ngoại giao Pháp giảm 14% tại châu Phi, giảm 10% tại châu Âu, nhưng tăng 11% tại Trung Quốc và tăng 14% tại Ấn Độ.
- Phân tích số liệu phân bổ ngân sách quốc phòng và các hợp đồng thương mại vũ khí chiến lược, tiêu biểu như hợp đồng hiện đại hóa hạm đội tàu ngầm trị giá 34 tỷ EUR với Australia (2016) và các gói hợp đồng máy bay chiến đấu Rafale với Ấn Độ.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dựa trên các phân tích thực chứng, luận án rút ra 4 phát hiện khoa học mang tính đột phá:
Thứ nhất, luận án giải mã bản chất cốt lõi của khái niệm "xoay trục kiểu Pháp". Khác với chính sách tái cân bằng của Mỹ (vốn lấy việc tái bố trí 60% lực lượng hải quân làm trọng tâm), sự xoay trục của Pháp từ năm 2012 là một sự chuyển dịch ngoại giao - kinh tế mang tính toán tổng thể. Trích dẫn tuyên bố lịch sử của Ngoại trưởng Pháp Laurent Fabius tại trụ sở ASEAN ngày 2/8/2013:
"Sự xoay trục về châu Á không phải là một hiệu ứng theo phong trào, mà vì nước Pháp muốn hiện diện ở một khu vực mà thế giới tương lai đang được xây dựng. Rõ ràng, châu Á - Thái Bình Dương sẽ là trung tâm của thế kỷ XXI. [...] Cho dù Pháp có hiện diện trong khu vực, sự xoay trục này của Pháp phần lớn không mang tính quân sự. Sự chuyển trục của chúng tôi mang đậm tính chất ngoại giao. Chính phủ mới của Pháp xem việc phát triển các mối quan hệ với châu Á là một ưu tiên".
Thứ hai, luận án chỉ ra sự chuyển biến mang tính bước ngoặt từ chiến lược đơn lẻ sang chiến lược không gian địa lý mở rộng Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Pháp là quốc gia thành viên EU đầu tiên ban hành văn kiện chiến lược Indo-Pacific chính thức (2018, 2019), xuất phát từ cơ sở sở hữu 93% vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) tại hai đại dương này. Pháp đã thiết lập trục liên kết "Pháp - Ấn Độ - Australia" nhằm duy trì trật tự dựa trên luật pháp và bảo vệ tự do hàng hải (FONOPs) tại các vùng biển quốc tế, bao gồm Biển Đông.
Thứ ba, luận án phát hiện nghịch lý "chính trị nồng ấm - kinh tế chưa tương xứng" trong thực tiễn triển khai chính sách xoay trục của Pháp tại Đông Nam Á và Việt Nam. Năm 2012, xuất khẩu của Pháp vào CA-TBD chỉ chiếm 7% tổng kim ngạch xuất khẩu quốc gia và thị phần của Pháp chỉ chiếm 2% tổng sản phẩm khu vực. Dù đặt mục tiêu đầy tham vọng là "mỗi 3 năm tăng gấp 3 lần thị phần", nhưng trên thực tế, mức độ thâm nhập thị trường của Pháp tiến triển chậm do tính cạnh tranh cao từ các đối tác Đông Á và sự rườm rà trong cơ chế doanh nghiệp Pháp.
Thứ tư, luận án chứng minh vị thế địa chiến lược đặc thù của Việt Nam trong bàn cờ xoay trục của Pháp. Việt Nam không chỉ là đối tác có mối liên hệ lịch sử - văn hóa sâu sắc (thể hiện qua việc Pháp là nước phương Tây duy nhất duy trì quan hệ hợp tác khoa học - kỹ thuật trong thời kỳ bao vây cấm vận), mà còn đóng vai trò "cửa ngõ chiến lược" (gateway) để Pháp tiếp cận thị trường ASEAN và tham gia vào các cơ chế an ninh khu vực như ADMM+, EAS.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp khung phân tích đa chiều về hành vi của các cường quốc tầm trung có vũ khí hạt nhân trong việc tìm kiếm tự chủ chiến lược và cân bằng mềm (soft balancing) trước sự cạnh tranh gay gắt của các siêu cường.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình đánh giá tác động của chính sách đối ngoại nước lớn đối với một quốc gia đang phát triển thông qua mô hình tích hợp an ninh - kinh tế - thể chế.
- Về mặt chính sách thực tiễn đối với Việt Nam:
- Đột phá quan hệ song phương: Chủ động làm sâu sắc hơn khuôn khổ Đối tác chiến lược Việt Nam - Pháp (thiết lập năm 2013), ưu tiên khai thác thế mạnh công nghệ cao, hàng không vũ trụ, năng lượng tái tạo, hạ tầng giao thông đô thị và ứng phó biến đổi khí hậu.
- Hợp tác an ninh - quốc phòng hàng hải: Tranh thủ sự ủng hộ kiên định của Pháp đối với Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS 1982) và tự do hàng hải tại Biển Đông; đẩy mạnh hợp tác chia sẻ thông tin tình báo hàng hải, cứu hộ cứu nạn và đào tạo sĩ quan quân y, thủy quân lục chiến.
- Tối ưu hóa ngoại giao đa phương: Sử dụng vị thế thành viên tích cực của Việt Nam trong ASEAN để hỗ trợ Pháp gắn kết sâu hơn vào các cấu trúc an ninh khu vực, đồng thời thúc đẩy Pháp phê chuẩn đầy đủ Hiệp định Bảo hộ Đầu tư Việt Nam - EU (EVIPA) nhằm hiện thực hóa tối đa lợi ích từ Hiệp định Thương mại Tự do EVFTA.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những đóng góp học thuật và thực tiễn vững chắc, luận án thừa nhận một số hạn chế khách quan cần được tiếp tục hoàn thiện:
- Rào cản tiếp cận tài liệu mật: Một số văn kiện đánh giá nội bộ và biên bản thỏa thuận hợp tác an ninh - tình báo quốc phòng giữa Pháp và các đối tác khu vực thuộc danh mục bảo mật quốc gia, khiến phân tích định lượng về hợp tác an ninh phải dựa chủ yếu vào các nguồn công khai.
- Biến động địa chính trị toàn cầu dồn dập: Tác động sâu sắc của xung đột Nga - Ukraine (2022), khủng hoảng an ninh tại châu Âu và sự kiện thành lập liên minh AUKUS (dẫn đến việc Australia hủy hợp đồng tàu ngầm 34 tỷ EUR với Pháp năm 2021) đã tạo ra những biến số mới làm phân tán một phần nguồn lực của Pháp dành cho CA-TBD.
- Phạm vi dữ liệu thực chứng: Phân tích định lượng kinh tế tập trung chủ yếu vào các ngành thương mại hàng hóa và đầu tư trực tiếp lớn, chưa bao quát toàn diện các luồng thương mại dịch vụ số và hợp tác phi tập trung cấp địa phương.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng phân tích tác động của liên minh AUKUS đối với sự điều chỉnh thế trận quân sự của Pháp tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
- Nghiên cứu so sánh chuyên sâu về hiệu quả chính sách ngoại giao kinh tế của Pháp so với Đức và Anh tại khu vực Đông Nam Á sau Brexit.
- Xây dựng mô hình kinh tế lượng đánh giá tác động lan tỏa của các dự án ODA của Cơ quan Phát triển Pháp (AFD) đối với quá trình chuyển đổi xanh của Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình nghiên cứu mang lại giá trị tác động toàn diện trên nhiều phương diện:
- Tác động học thuật: Dự kiến trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực trong giảng dạy và nghiên cứu về Quan hệ quốc tế, Chính trị học, Chính sách đối ngoại của các nước lớn tại Học viện Ngoại giao, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh và các trường đại học khối khoa học xã hội. Tạo tiền đề cho các hướng nghiên cứu mới về chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương của các quốc gia châu Âu.
- Tác động hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng trực tiếp cho Bộ Ngoại giao, Ban Đối ngoại Trung ương và Bộ Quốc phòng trong việc xây dựng Đề án tổng thể nâng cấp quan hệ Việt Nam - Pháp, phục vụ triển khai thắng lợi đường lối đối ngoại theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng và Chỉ thị 32-CT/TW của Bộ Chính trị.
- Tác động kinh tế và xã hội: Gợi mở các hành lang pháp lý và cơ hội kết nối cho cộng đồng doanh nghiệp hai nước trong các lĩnh vực kinh tế xanh, nông nghiệp công nghệ cao và bảo tồn di sản văn hóa, phát huy hiệu quả cầu nối của cộng đồng hơn 300.000 người Việt Nam đang sinh sống và làm việc tại Pháp.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một hệ thống dữ liệu toàn diện, khung phân tích lý thuyết chuẩn mực về chính sách đối ngoại của cường quốc châu Âu tại CA-TBD, cùng phương pháp luận nghiên cứu đa cấp độ tiên tiến.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách Đối ngoại và An ninh: Sở hữu bộ tài liệu dự báo chiến lược sắc bén, các khuyến nghị chính sách cụ thể có khả năng áp dụng ngay vào các cuộc đàm phán song phương và diễn đàn đa phương.
- Tổ chức Xúc tiến Thương mại và Doanh nghiệp: Nắm bắt định hướng ngoại giao kinh tế của Pháp, các cam kết hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ, cùng các lĩnh vực ưu tiên đầu tư chiến lược của Pháp tại Việt Nam và ASEAN.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã đóng góp xuất sắc vào việc lý giải mô hình "Tự chủ chiến lược của cường quốc thường trú" (Resident Medium-Power Strategic Autonomy) bằng cách mở rộng Thuyết Hiện thực cấu trúc của Kenneth Waltz. Luận án chỉ ra rằng sự dịch chuyển trục của Pháp không đơn thuần tuân theo quy luật cân bằng quyền lực (balancing) hay chạy theo siêu cường (bandwagoning), mà là một chiến lược "tái cân bằng đa trục" (multi-axial rebalancing): khai thác chủ quyền hải ngoại tại chỗ để duy trì vai trò cường quốc kiến tạo hòa bình độc lập, trung gian hòa giải giữa các khối cạnh tranh Mỹ - Trung.
2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So sánh với các công trình trước đây như Dương Văn Quảng (2003) hay Phạm Văn Dũng (2020) vốn thuần túy sử dụng phương pháp định tính lịch sử và thiên về phân tích chính trị học mô tả, luận án đã đổi mới vượt bậc thông qua việc thiết lập quy trình tam giác hóa dữ liệu đa phương thức. Luận án kết hợp phân tích diễn ngôn văn bản chính sách (Policy Discourse Analysis) với phương pháp định lượng thống kê luồng dịch chuyển thương mại, ngân sách quốc phòng và biến động quy mô mạng lưới ngoại giao đoàn (+11% tại Trung Quốc, +14% tại Ấn Độ; -14% tại châu Phi).
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự tương phản rõ nét giữa tham vọng thương mại và kết quả thực tế của trụ cột Ngoại giao kinh tế. Dù Pháp đặt mục tiêu năm 2012 là "mỗi 3 năm tăng gấp 3 lần thị phần tại CA-TBD", nhưng thị phần thực tế của Pháp trong tổng thương mại của khu vực chỉ biến động quanh mức 2-3%. Nguyên nhân không nằm ở thiện chí chính trị mà do sự thiếu linh hoạt của mạng lưới doanh nghiệp Pháp so với các đối thủ Đông Á và sự chậm trễ trong việc chuyển dịch chuỗi cung ứng sang các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam, Indonesia.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án xây dựng quy trình thu thập và phân tích dữ liệu minh bạch, bao gồm:
- Danh mục mã hóa 12 văn kiện chiến lược chính thức của Chính phủ Pháp từ 2008 đến nay.
- Hệ thống chỉ tiêu định lượng đo lường mức độ chuyển dịch nguồn lực (số lượng cơ quan ngoại giao, tần suất viếng thăm cấp cao, số lượng tàu chiến triển khai hải trình qua Biển Đông, kim ngạch FDI/thương mại hai chiều).
- Khung ma trận đối sánh chính sách có thể áp dụng trực tiếp để nghiên cứu chính sách CA-TBD của các quốc gia châu Âu khác như Anh, Đức hoặc Hà Lan.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Luận án vạch ra chương trình nghiên cứu chiến lược giai đoạn 2024 - 2034 với 3 trọng tâm:
- Giai đoạn 2024 - 2026: Đánh giá sự tái cơ cấu chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương của Pháp sau sự cố AUKUS và tác động của cuộc xung đột tại châu Âu đối với cam kết quốc phòng tại châu Á.
- Giai đoạn 2027 - 2030: Khảo sát tác động thực thi Hiệp định EVFTA và EVIPA đối với dòng vốn đầu tư công nghệ cao của Pháp vào chuỗi bán dẫn và năng lượng sạch tại Việt Nam.
- Giai đoạn 2031 - 2034: Xây dựng mô hình đối tác an ninh biển phi liên minh giữa ASEAN và các cường quốc trung gian châu Âu nhằm bảo vệ trật tự hàng hải đa cực.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và xây dựng hoàn chỉnh cơ sở lý luận khoa học về chính sách xoay trục sang châu Á - Thái Bình Dương của Cộng hòa Pháp, khẳng định đây là một quá trình điều chỉnh chiến lược tất yếu mang tính cấu trúc trong bối cảnh trật tự thế giới chuyển dịch sang đa cực.
- Luận án chứng minh bản chất độc đáo của "xoay trục kiểu Pháp": một mô hình dung hòa lấy ngoại giao kinh tế làm trọng tâm, đề cao chủ nghĩa đa phương dựa trên luật pháp quốc tế và khai thác vị thế sẵn có của một cường quốc thường trú tại hai đại dương.
- Công trình làm rõ thực tiễn triển khai chính sách của Pháp từ năm 2012 đến nay, chỉ ra bước phát triển vượt bậc từ việc "xoay trục" thời Hollande sang thể chế hóa thành "Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương" toàn diện thời Macron.
- Đánh giá sâu sắc các tác động đa chiều của chính sách xoay trục đối với Việt Nam, chỉ ra những cơ hội lịch sử trong việc mở rộng hợp tác công nghệ cao, an ninh hàng hải và nâng cao vị thế quốc tế, song song với việc nhận diện thách thức từ sự cạnh tranh nước lớn.
- Đề xuất hệ thống quan điểm chỉ đạo và 5 nhóm khuyến nghị chính sách đối ngoại mang tính thực tiễn cao cho Việt Nam trên cả bình diện song phương và đa phương, đóng góp trực tiếp vào việc thực hiện thắng lợi đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng.
- Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật liên ngành mới về địa chính trị hàng hải, ngoại giao kinh tế và vai trò của các cường quốc tầm trung trong việc định hình cấu trúc an ninh khu vực thế kỷ XXI.