Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Văn hóa học với đề tài "Văn hóa chính trị thời thịnh Trần" do nghiên cứu sinh Nghiêm Thị Thu Nga thực hiện tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh (năm 2018), dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Hoàng Vinh.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

  • Về mặt lý luận và thực tiễn của văn hóa chính trị (VHCT): VHCT là một bộ phận quan trọng của văn hóa xã hội (cùng với văn hóa đạo đức, văn hóa pháp luật, văn hóa truyền thông). Trong lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, những giá trị VHCT tiêu biểu đã thấm sâu vào đường lối trị nước và nhân cách của người lãnh đạo, phát huy sức mạnh dân tộc. Việc nghiên cứu VHCT có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc nhằm nâng cao tính tích cực chính trị của con người, hoàn thiện nghệ thuật lãnh đạo, quản lý và đổi mới hệ thống chính trị. Tuy nhiên, ở chuyên ngành văn hóa học, nội hàm khái niệm và cấu trúc của VHCT vẫn tồn tại những ý kiến chưa đồng nhất và còn nhiều điểm bỏ ngỏ.
  • Về sự cần thiết nghiên cứu VHCT thời thịnh Trần: Trong 175 năm tồn tại của triều Trần, khoảng 100 năm đầu là giai đoạn thịnh trị với sự hội tụ của hào khí Đông A và trí tuệ Đại Việt. Khác với các giai đoạn lịch sử sau đó, thời thịnh Trần chưa bị chi phối hoàn toàn bởi tư tưởng Nho giáo, tạo điều kiện thuận lợi cho người nắm quyền phát triển năng lực cá nhân và xây dựng nền VHCT độc đáo. Mặc dù thời thịnh Trần đã thu hút sự quan tâm của nhiều ngành như sử học, triết học, chính trị học, xã hội học, nhưng dưới góc độ văn hóa học, chưa có công trình nào nghiên cứu riêng biệt, chuyên sâu và có hệ thống về vấn đề này.
  • Về nhiệm vụ nghiên cứu và giảng dạy: Nghiên cứu đề tài góp phần thực hiện nhiệm vụ xây dựng văn hóa trong Đảng, cơ quan nhà nước theo định hướng phát triển bền vững, đồng thời phục vụ công tác giảng dạy các học phần như Lịch sử văn hóa Việt Nam, Văn hóa chính trị, Văn hóa công vụ.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Tiến hành nghiên cứu VHCT thời thịnh Trần, qua đó liên hệ và bàn luận về vấn đề xây dựng nền VHCT Việt Nam hiện nay.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Làm rõ một số vấn đề lý luận về VHCT (khái niệm, cấu trúc của VHCT dưới góc nhìn văn hóa học).
    2. Miêu tả diện mạo VHCT thời thịnh Trần qua các thành tố cơ bản.
    3. Nhận định về giá trị của VHCT thời thịnh Trần, từ đó liên hệ và bàn luận về một số bài học đối với công cuộc xây dựng nền VHCT Việt Nam hiện nay.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Văn hóa chính trị thời thịnh Trần (trọng tâm là diện mạo, giá trị và bài học lịch sử đối với giai đoạn hiện nay).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn thịnh trị của triều Trần từ năm 1225 đến năm 1329 (từ khi vua Trần Thái Tông lên ngôi đến khi vua Trần Minh Tông nhường ngôi cho Thái tử Vượng). Giai đoạn sau năm 1329 chỉ được đề cập ở mức độ liên quan.
  • Phạm vi không gian: Không gian nước Đại Việt thời thịnh Trần (gồm 12 lộ, kéo dài từ Lạng Giang đến Hóa Châu, tức từ Lạng Sơn đến Thừa Thiên Huế ngày nay) trong mối quan hệ với các nước láng giềng, đặc biệt là Trung Hoa ở phương Bắc và Chiêm Thành ở phương Nam.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu VHCT của các vương triều thời thịnh Trần, tức là của chủ thể cầm quyền cơ bản bao gồm vua, quan lại và tướng lĩnh.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng thuật chi tiết và hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài theo các nhóm nội dung:

Các hướng nghiên cứu về văn hóa chính trị trên thế giới

  • Phương Đông cổ đại và hiện đại:
    • Tư tưởng Nho gia: Khổng Tử khởi xướng thuyết "đức trị" (Vi chính dĩ đức), đề cao vai trò cảm hóa của đạo đức hơn hình luật; Mạnh Tử kế tục với chủ trương "văn trị giáo hóa" và mô hình chuẩn mực "tam cương, ngũ thường", được Hán Vũ Đế xác lập vị thế chính thống từ năm 136 TCN.
    • Tư tưởng Pháp gia: Hàn Phi Tử (280–233 TCN) xây dựng học thuyết pháp trị với mô hình ba nguyên lý trung tâm "Pháp - Thế - Thuật", được Tần Thủy Hoàng và các triều đại phong kiến kế thừa theo hình thức "nội Pháp, ngoại Nho".
    • Tư tưởng Đạo gia: Lão Tử trong Đạo đức Kinh xây dựng triết lý "Đạo pháp tự nhiên" với đường lối cai trị "vô vi nhi trị".
    • Nghiên cứu hiện đại: Tại Trung Quốc, khái niệm "văn minh chính trị" được phát triển trong Trung Quốc Đại bách khoa toàn thư và các nghiên cứu của Ngu Sùng Thắng (Đại học Vũ Hán).
  • Phương Tây:
    • Giai đoạn cổ đại đến Khai sáng: Platon (Nền cộng hoà), Aristoteles (Chính trị - xác định con người là "động vật chính trị"), I. Herder (Các phương pháp triết học lịch sử nhân loại, 1784 - người đầu tiên đưa ra thuật ngữ VHCT), Alexis de Tocqueville (Nền dân chủ Mỹ).
    • Trường phái coi VHCT là phương diện chủ quan của hệ thống chính trị: L. Pye (1961); G. Almond và S. Verba (The Civic Culture, 1963) phân loại VHCT thành ba dạng thức (bộ lạc, thần thuộc, tham dự); nhóm nghiên cứu Đại học Berkeley (2006); Từ điển chính trị phái Heidelberg (2007).
    • Trường phái coi VHCT là bộ phận trong chỉnh thể văn hóa chung: P. Taquar (tiếp cận theo góc độ văn hóa học); các học giả Nga như E. Batalov, E. Dodin (xem VHCT là quá trình xã hội hóa chính trị), G. Grat (chia cấu trúc VHCT thành 3 thành tố: ý thức, hành vi, vận hành hành vi của nhà nước), V.I. Lênin (nhấn mạnh tính giai cấp và nền tảng kinh tế của VHCT).

Các hướng nghiên cứu về văn hóa chính trị ở Việt Nam

  • Nghiên cứu thực tiễn VHCT truyền thống: Nguyễn Hồng Phong (VHCT Việt Nam - truyền thống và hiện đại), Nguyễn Văn Huyên và cộng sự (Bước đầu tìm hiểu những giá trị VHCT truyền thống Việt Nam), Phạm Hồng Tung (VHCT và lịch sử dưới góc nhìn VHCT), Lê Quý Đức (Giáo trình VHCT), Phạm Duy Đức (chủ nhiệm đề tài cấp Bộ trọng điểm Các nguyên nhân làm sụp đổ chế độ chính trị Việt Nam trong lịch sử).
  • Nghiên cứu phương diện lý luận hiện đại: Chia thành ba nhóm quan niệm chính:
    1. VHCT là nghệ thuật làm chính trị / chính trị có văn hóa: Đặng Xuân Kỳ, Vũ Khiêu, Hoàng Chí Bảo (Tư tưởng Hồ Chí Minh về văn hóa và phát triển con người), Phạm Ngọc Anh và Bùi Đình Phong (Hồ Chí Minh - văn hóa và phát triển).
    2. VHCT là văn hóa trong chính trị / phương diện giá trị: Viện Chính trị học (Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh), Nguyễn Đăng Dung và cộng sự (Giáo trình Chính trị học).
    3. VHCT là một thành tố, loại hình của văn hóa: Phạm Ngọc Quang (Văn hóa chính trị và việc bồi dưỡng đội ngũ cán bộ lãnh đạo ở nước ta hiện nay), Phan Xuân Sơn (Các chuyên đề bài giảng chính trị học), Lê Quý Đức (Giáo trình Văn hóa chính trị - xếp VHCT vào tiểu hệ thống văn hóa tổ chức xã hội).
  • Nghiên cứu ứng dụng và các vấn đề cụ thể: Đánh giá thực trạng VHCT Việt Nam (Nguyễn Văn Vĩnh, Lê Văn Đính, Nguyễn An Ninh, Lâm Quốc Tuấn, Ngô Đức Thịnh, Trần Ngọc Thêm); nghiên cứu thể chế, quyền lực (Vũ Hoàng Công, Nguyễn Ngọc Hà); nghiên cứu thuật dùng người (Phan Hữu Dật, Lâm Quốc Tuấn); nghiên cứu con người và nhân cách chính trị (Nguyễn Văn Huyên, Lê Như Hoa, Bùi Đình Phong, Nguyễn Hữu Lập, Trần Thành, Phạm Ngọc Thanh, Tạ Thành Chung).

Các nghiên cứu về thời Trần và văn hóa chính trị thời thịnh Trần

  • Bối cảnh lịch sử và tư tưởng: Bộ sách lịch sử của Trương Hữu Quýnh, Đinh Xuân Lâm, Lê Mậu Hãn; Trần Trọng Kim; Nguyễn Quang Ngọc; Nguyễn Khắc Viện; Tạ Chí Đại Trường; Trần Thị Vinh; Lê Thành Khôi; Dũng Phan; Oliver W. Wolters; A. Pôliacốp. Nghiên cứu tư tưởng của Nguyễn Danh Phiệt, Nguyễn Tài Thư (Lịch sử tư tưởng Việt Nam), Nguyễn Đăng Thục (Lịch sử tư tưởng Việt Nam), Nguyễn Duy Hinh, Nguyễn Thị Phương Chi, cùng các tư liệu dã sử của Nguyễn Khắc Thuần, Trường Khánh, Hoàng Quốc Hải.
  • Các thành tố riêng lẻ của VHCT thời Trần:
    • Định hướng giá trị: Trương Văn Chung, Doãn Chính (Tư tưởng Việt Nam thời Lý - Trần), Nguyễn Thị Hương, Nguyễn Hoài Văn (Tam giáo đồng nguyên thời Lý - Trần...), Trần Thuận, Nguyễn Hùng Hậu, Nguyễn Đăng Thục.
    • Sự vận hành chính trị: Hà Văn Tấn, Phạm Thị Tâm (Cuộc kháng chiến chống xâm lược Nguyên - Mông thế kỷ XIII), Lê Đình Sỹ, Nguyễn Văn Thịnh, Phan Huy Lê, Nguyễn Hồng Phong, Nguyễn Hữu Tâm, Phạm Đức Anh, Hoàng Đức Thắng.
    • Nhân cách chính trị: Đỗ Lai Thúy (Văn hóa Việt Nam nhìn từ mẫu người văn hóa), Nguyễn Thị Thanh Hảo.
    • Ngoại hiện chính trị: Ngô Đức Thọ (Chữ húy Việt Nam qua các triều đại), Huỳnh Công Bá, Trịnh Quang Vũ, Đoàn Thị Tình, Trần Quang Đức (Ngàn năm áo mũ), các tư liệu khảo cổ học về hành cung Lỗ Giang của Đức Văn.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận thời Trần từ góc độ sử học thuần túy hoặc tiếp cận VHCT từ góc độ chính trị học, triết học. Chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống về VHCT thời thịnh Trần dưới lăng kính của chuyên ngành Văn hóa học với một khung cấu trúc hoàn chỉnh gồm 4 thành tố (định hướng giá trị, sự vận hành, nhân cách và ngoại hiện chính trị).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết, khái niệm và khung phân tích

  • Khái niệm Văn hóa: Tiếp cận từ từ nguyên Latinh (colere -> cultura), phân biệt giữa văn hóa nhân loại chung (Culture) và các nền văn hóa cụ thể (cultures) theo quan điểm của Emily A. Schultz và định nghĩa của Federico Mayor (UNESCO). Cấu trúc văn hóa toàn thể gồm ba bộ phận: văn hóa vật chất, văn hóa tinh thần và văn hóa xã hội.
  • Khái niệm Chính trị: Tiếp cận từ chiết tự chữ Hán ("Chính" - sửa cho đúng, "Trị" - sửa chữa công việc; theo Đào Duy Anh là sắp đặt và thực hành để sửa trị một nước) và từ nguyên Hy Lạp (politicus / polis - thành bang), kết hợp quan niệm của Platon, Max Weber và Từ điển Bách khoa Việt Nam.
  • Định nghĩa Văn hóa chính trị của luận án: Kế thừa và phát triển quan điểm của Lê Quý Đức, luận án xác lập:

    "Văn hóa chính trị là một thành tố của văn hóa xã hội, bị quy định bởi trình độ, tính chất văn hóa của một cộng đồng người trong việc tổ chức, quản lý đời sống cộng đồng cũng như trong việc nắm giữ và thực thi quyền lực của cộng đồng, thể hiện ra như một 'kiểu', 'dạng', 'nền' chính trị nhất định trong lịch sử."

  • Khung cấu trúc 4 thành tố của VHCT:
    1. Định hướng giá trị trong chính trị: Triết lý chính trị, tư tưởng chính trị, lý tưởng chính trị.
    2. Sự vận hành chính trị: Công cụ thực hành (bộ máy nhà nước, luật pháp, quan chế) và phương thức thực hành chính trị (quân sự, ngoại giao, kinh tế, đào tạo - dùng người).
    3. Nhân cách chính trị: Phẩm chất, năng lực của chủ thể cầm quyền (vua, quan lại, tướng lĩnh) và nhân cách của thần dân/con người thời đại.
    4. Ngoại hiện chính trị: Hệ thống biểu tượng vương quyền, kiến trúc kinh đô - hành cung, chế độ áo mũ, xe kiệu, danh xưng, chữ húy và nghi lễ chính trị.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án vận dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, kết hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành và liên ngành định tính:

Phương pháp Nội dung và mục đích thực hiện trong luận án
Tổng hợp tư liệu, sử liệu Phương pháp chủ đạo đối với đề tài hồi cố. Thu thập, thẩm định các nguồn tư liệu Hán Nôm, văn bản pháp luật, hành chính, văn học thời Trần và các bộ chính sử (Đại Việt sử ký toàn thư, Khâm định Việt sử thông giám cương mục).
Nghiên cứu liên ngành Vận dụng tri thức, khái niệm và phạm trù của các ngành: Văn hóa học, Nhân học văn hóa, Xã hội học văn hóa, Triết học, Sử học, Chính trị học và Văn học.
Logic - lịch sử Khảo sát hiện tượng trong bối cảnh cụ thể của thời thịnh Trần (1225–1329), đồng thời đặt trong tiến trình lịch đại và quan hệ đồng đại của văn hóa dân tộc.
Chuyên gia (Phỏng vấn sâu) Tham khảo ý kiến, nhận định của các chuyên gia am hiểu về văn hóa học, văn hóa chính trị và lịch sử triều Trần để hoàn thiện các luận điểm khoa học.
Phân tích và tổng hợp Phân chia cấu trúc VHCT thành các thành tố để khảo sát diện mạo chi tiết, sau đó quy nạp, tổng hợp để đánh giá hệ giá trị chung và bài học kinh nghiệm.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Văn bản Hán Nôm và chính sử: Đại Việt sử ký toàn thư (ĐVSKTT), Khâm định Việt sử thông giám cương mục (Cương mục), các chiếu, chỉ, văn bia, thi ca, trước tác của các vua và quý tộc thời Trần.
  • Dữ liệu khảo cổ học: Báo cáo khai quật tại các di chỉ hành cung Thiên Trường, hành cung Vũ Lâm và hành cung Lỗ Giang (Thái Bình).
  • Tài liệu học thuật thứ cấp: Các công trình nghiên cứu, chuyên khảo, kỷ yếu hội thảo khoa học của các tác giả trong và ngoài nước về thời Trần và VHCT.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến văn hóa chính trị thời thịnh Trần

Chương 1 khái quát lịch sử nghiên cứu về VHCT ở phương Đông và phương Tây từ cổ đại đến hiện đại; điểm lại các xu hướng nghiên cứu lý thuyết và thực tiễn VHCT tại Việt Nam. Đồng thời, chương này tổng thuật toàn diện các mảng tài liệu về bối cảnh thời Trần và các khía cạnh cấu thành VHCT thời thịnh Trần (định hướng giá trị, thể chế vận hành, nhân vật lịch sử, yếu tố biểu trưng ngoại hiện). Tác giả khẳng định khoảng trống học thuật: chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, hệ thống về VHCT thời thịnh Trần theo mô hình cấu trúc chuyên ngành Văn hóa học, từ đó xác lập mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cho đề tài.

Chương 2: Quan niệm về văn hóa chính trị và giới thuyết về văn hóa chính trị thời thịnh Trần

Chương 2 giải quyết các vấn đề lý luận nền tảng:

  • Phân tích từ nguyên và bản chất của "Văn hóa" và "Chính trị", xác định vị trí của VHCT là một tiểu hệ thống thuộc văn hóa xã hội (cùng với văn hóa đạo đức, văn hóa pháp luật, văn hóa truyền thông).
  • Đưa ra định nghĩa khoa học về VHCT và thiết lập mô hình cấu trúc 4 thành tố: Định hướng giá trị trong chính trị, Sự vận hành chính trị, Nhân cách chính trị, và Ngoại hiện chính trị.
  • Giới thuyết bối cảnh lịch sử và không gian - thời gian của thời thịnh Trần (1225–1329), xác định các điều kiện kinh tế, xã hội, tư tưởng và chủ thể nắm giữ quyền lực của nhà Trần trong giai đoạn này.

Chương 3: Diện mạo của văn hóa chính trị thời thịnh Trần

Chương 3 miêu tả diện mạo cụ thể của nền VHCT thời thịnh Trần thông qua 4 thành tố cấu trúc:

  • Định hướng giá trị trong chính trị: Hệ tư tưởng kết hợp nhuần nhuyễn "Tam giáo đồng nguyên" (Phật giáo, Đạo giáo, Nho giáo), trong đó Phật giáo giữ vai trò chủ đạo mang tính khai phóng và nhân bản; tư tưởng thân dân ("khoan thư sức dân để làm kế sâu gốc bền rễ"); tinh thần độc lập, tự chủ và ý thức chủ quyền quốc gia sâu sắc.
  • Sự vận hành chính trị:
    • Công cụ thực hành: Mô hình tổ chức nhà nước "quân chủ quý tộc" đặc thù họ Trần; chế độ Thái thượng hoàng kết hợp Hoàng đế; chế độ điền trang - thái ấp; hệ thống quan chế và luật pháp kết hợp hài hòa giữa "đức trị" và "pháp trị".
    • Phương thức thực hành: Nghệ thuật quân sự "vua tôi đồng lòng, anh em hòa mục, cả nước góp sức"; đường lối ngoại giao mềm dẻo nhưng kiên quyết; chính sách tuyển chọn, trọng dụng và vinh danh nhân tài qua thi cử Thái học sinh kết hợp bảo cử.
  • Nhân cách chính trị: Xây dựng mẫu hình nhân cách nhà lãnh đạo kiệt xuất mang tinh thần "vô ngã", khoan dung, nhập thế tích cực, tiêu biểu qua các nhân cách như Trần Thái Tông, Trần Thánh Tông, Trần Nhân Tông, Trần Hưng Đạo; cùng với đó là nhân cách dũng cảm, trung nghĩa, đoàn kết của đội ngũ tướng lĩnh và thần dân Đại Việt.
  • Ngoại hiện chính trị: Hệ thống biểu trưng vương quyền và trật tự xã hội thể hiện qua quy hoạch kinh thành Thăng Long và các hành cung (Thiên Trường, Lỗ Giang); quy chế trang phục áo mũ cung đình; hệ thống danh xưng, chữ húy và các nghi lễ quốc gia.

Chương 4: Giá trị tiêu biểu của văn hóa chính trị thời thịnh Trần và bài học đối với sự nghiệp xây dựng văn hóa chính trị Việt Nam hiện nay

  • Giá trị tiêu biểu của VHCT thời thịnh Trần:
    • Khẳng định chủ quyền dân tộc và phát huy cao độ sức mạnh khối đại đoàn kết toàn dân.
    • Xây dựng mô hình quản trị dung hòa giữa tính nghiêm minh của pháp luật và tinh thần nhân bản, khoan dung của đạo đức.
    • Hình thành mẫu hình nhân cách lãnh đạo mẫu mực, kết hợp tài năng võ công với phẩm chất văn trị.
  • Bài học kinh nghiệm đối với xây dựng VHCT Việt Nam hiện nay:
    • Bài học về đặt lợi ích quốc gia - dân tộc lên trên hết; bài học về chính sách "thân dân", "khoan sức dân" và phát huy quyền làm chủ của nhân dân.
    • Bài học về xây dựng đội ngũ cán bộ lãnh đạo, quản lý đủ đức, đủ tài, có bản lĩnh chính trị và tinh thần phụng sự cộng đồng.
    • Bài học về kết hợp hài hòa giữa pháp trị và đức trị trong quản lý nhà nước; đổi mới chính sách tuyển chọn và trọng dụng nhân tài; xây dựng chuẩn mực văn hóa công vụ và văn hóa biểu tượng chính trị văn minh.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa, bổ sung và phát triển lý luận về văn hóa chính trị; góp phần xác lập định nghĩa khái niệm và cấu trúc của VHCT dưới góc nhìn chuyên ngành Văn hóa học (khẳng định VHCT là một thành tố của văn hóa xã hội).
  • Bổ sung cơ sở phương pháp luận cho việc nghiên cứu một bộ phận cụ thể của văn hóa xã hội trong một thời đại lịch sử nhất định.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Làm rõ một cách toàn diện và có hệ thống diện mạo, đặc trưng cùng hệ giá trị tiêu biểu của nền VHCT thời thịnh Trần (1225–1329), góp phần nâng cao hiểu biết về lịch sử văn hóa Việt Nam truyền thống.
  • Đúc kết các bài học kinh nghiệm lịch sử có giá trị thực tiễn phục vụ sự nghiệp xây dựng, đổi mới hệ thống chính trị và phát triển nền VHCT Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.
  • Cung cấp nguồn tư liệu học thuật phục vụ trực tiếp cho công tác nghiên cứu, giảng dạy các chuyên đề và học phần: Lịch sử văn hóa Việt Nam, Văn hóa chính trị, Văn hóa công vụ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Về phạm vi khảo sát: Luận án tập trung chủ yếu vào giai đoạn thịnh trị của nhà Trần (1225–1329) và chủ thể cầm quyền (vua, vương hầu quý tộc, quan lại, tướng lĩnh); giai đoạn suy thoái hậu kỳ (sau năm 1329) chỉ được đề cập đối chiếu ở mức độ liên quan.
  • Về nguồn tư liệu: Do tính chất của đề tài hồi cố lịch sử, nguồn tư liệu chủ yếu là tư liệu thứ cấp và các văn bản thư tịch cổ còn lưu lại; một số yếu tố ngoại hiện chính trị (kiến trúc, trang phục, di vật) còn phụ thuộc vào mức độ phát lộ của các di chỉ khảo cổ học.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang giai đoạn suy thoái của triều Trần (sau năm 1329) để làm sáng tỏ cơ chế chuyển biến và suy thoái của một nền VHCT trong lịch sử.
  • Đi sâu khảo sát VHCT của các tầng lớp xã hội khác ngoài giới cầm quyền, đặc biệt là văn hóa chính trị của tầng lớp bình dân và cư dân làng xã thời Trần.
  • Ứng dụng khung phân tích 4 thành tố VHCT để nghiên cứu so sánh đối chiếu với các triều đại quân chủ khác trong lịch sử Việt Nam (như thời Lý, thời Lê sơ, thời Nguyễn).

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên và giảng viên: Chuyên ngành Văn hóa học, Chính trị học, Lịch sử Việt Nam, Xã hội học văn hóa. Phần đáng tham khảo nhất là khung lý thuyết xác lập cấu trúc 4 thành tố của VHCT (Chương 2) và bức tranh tổng quan tư liệu học thuật (Chương 1).
  • Cán bộ lãnh đạo, quản lý và cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học để vận dụng các bài học lịch sử về quản trị quốc gia, nghệ thuật dùng người, xây dựng văn hóa công vụ và rèn luyện đạo đức công quyền (Chương 4).
  • Nhà nghiên cứu lịch sử văn hóa và khảo cổ học: Tham khảo các phân tích về sự vận hành thiết chế thái ấp - điền trang, quy chế áo mũ và các yếu tố biểu trưng ngoại hiện vương quyền thời Trần (Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định mốc thời gian và không gian của "thời thịnh Trần" như thế nào?

Luận án xác định phạm vi thời gian là 104 năm (1225–1329), bắt đầu từ khi vua Trần Thái Tông lên ngôi lập ra triều Trần cho đến khi vua Trần Minh Tông nhường ngôi cho Thái tử Vượng. Phạm vi không gian nghiên cứu bao gồm 12 lộ của nước Đại Việt thời bấy giờ, kéo dài từ Lạng Giang đến Hóa Châu (tương ứng từ Lạng Sơn đến Thừa Thiên Huế ngày nay), đặt trong mối tương quan với Trung Hoa ở phía Bắc và Chiêm Thành ở phía Nam.

2. Tác giả định nghĩa "Văn hóa chính trị" dưới góc nhìn Văn hóa học như thế nào?

Tác giả định nghĩa VHCT là một thành tố thuộc văn hóa xã hội (bên cạnh văn hóa đạo đức, văn hóa pháp luật, văn hóa truyền thông), bị quy định bởi trình độ và tính chất văn hóa của một cộng đồng người trong việc tổ chức, quản lý đời sống cộng đồng cũng như trong việc nắm giữ và thực thi quyền lực, thể hiện ra thành một kiểu, dạng, nền chính trị nhất định trong lịch sử.

3. Cấu trúc của Văn hóa chính trị được luận án xác lập gồm những thành tố nào?

Khung cấu trúc VHCT của luận án gồm 4 thành tố cơ bản:

  1. Định hướng giá trị trong chính trị (triết lý, tư tưởng, lý tưởng chính trị);
  2. Sự vận hành chính trị (công cụ thực hành gồm bộ máy, luật pháp, quan chế và phương thức thực hành qua quân sự, ngoại giao, kinh tế, tuyển dụng nhân tài);
  3. Nhân cách chính trị (phẩm chất, năng lực của chủ thể cầm quyền và nhân cách của thần dân thời đại);
  4. Ngoại hiện chính trị (hệ thống biểu tượng, kiến trúc cung đình, trang phục, nghi lễ, chữ húy, danh xưng).

4. Luận án sử dụng những phương pháp nghiên cứu chủ đạo nào?

Luận án sử dụng phương pháp tổng hợp tư liệu, sử liệu làm chủ đạo, kết hợp phương pháp nghiên cứu liên ngành (văn hóa học, sử học, chính trị học, triết học, nhân học), phương pháp logic - lịch sử, phương pháp chuyên gia (phỏng vấn sâu) và phương pháp phân tích - tổng hợp.

5. Triều Trần thời thịnh trị đã kết hợp hai tư tưởng Đức trị và Pháp trị như thế nào theo phân tích của luận án?

Theo phân tích của luận án, triều Trần thời thịnh trị không áp dụng thuần túy một học thuyết mà dung hòa linh hoạt giữa tinh thần khoan dung, nhân bản, bác ái của Phật giáo (Đức trị/Nhân trị) với hệ thống luật pháp và kỷ cương nghiêm minh của nhà nước quân chủ (Pháp trị), tạo nên sự đồng thuận xã hội cao và củng cố vững chắc nền tảng quyền lực vương triều.


Kết luận

Luận án tiến sĩ "Văn hóa chính trị thời thịnh Trần" của tác giả Nghiêm Thị Thu Nga là công trình nghiên cứu chuyên khảo có hệ thống về văn hóa chính trị truyền thống dưới lăng kính chuyên ngành Văn hóa học. Luận án đã thành công trong việc xây dựng khung lý luận 4 thành tố để phục dựng diện mạo sinh động của nền VHCT Đại Việt giai đoạn 1225–1329 từ tư tưởng, thể chế vận hành đến nhân cách và biểu tượng ngoại hiện. Những phân tích và đúc kết trong công trình không chỉ làm sáng tỏ sức mạnh cội nguồn làm nên các thắng lợi lịch sử của triều Trần mà còn mang lại những bài học kinh nghiệm sâu sắc cho sự nghiệp xây dựng nền văn hóa chính trị Việt Nam hiện nay.