Luận văn tuân thủ của người bệnh đái tháo đường túyp 2 đang được quản lý điều trị ngoại trú tại trung tâm y tế huyện ba tri bến tre và một số yếu tố liên quan năm 2021

Tài liệu nghiên cứu Luận văn tuân thủ của người bệnh đái tháo đường túyp 2 đang được quản lý điều trị ngoại trú tại, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Chuyên ngành

Y Tế Công Cộng

Tác giả

Trần Văn Hải

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

122
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tuân Thủ Điều Trị Đái Tháo Đường Tuýp 2

Đái tháo đường tuýp 2 (ĐTĐ2) là một bệnh mạn tính phổ biến, đòi hỏi người bệnh phải tuân thủ nghiêm ngặt các phác đồ điều trị. Việc tuân thủ điều trị bao gồm chế độ dinh dưỡng, vận động thể lực, sử dụng thuốc và kiểm soát đường huyết thường xuyên. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá mức độ tuân thủ điều trị ĐTĐ tuýp 2 tại Trung tâm Y tế huyện Ba Tri, Bến Tre và xác định các yếu tố liên quan. Theo WHO, tỷ lệ mắc ĐTĐ đang gia tăng trên toàn cầu, đặc biệt ở các nước có thu nhập thấp và trung bình. Việc không tuân thủ điều trị có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và tăng chi phí điều trị. Nghiên cứu này nhằm cung cấp dữ liệu thực tế để xây dựng các chương trình can thiệp hiệu quả, nâng cao tuân thủ điều trị cho bệnh nhân ĐTĐ2 tại địa phương.

1.1. Gánh nặng của Đái Tháo Đường Tuýp 2 Toàn cầu và tại Việt Nam

ĐTĐ2 đang trở thành gánh nặng lớn cho y tế công cộng. Theo IDF, năm 2019 có khoảng 463 triệu người mắc ĐTĐ, và con số này dự kiến sẽ tiếp tục tăng. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc ĐTĐ cũng gia tăng nhanh chóng, gây áp lực lên hệ thống y tế. Điều này dẫn đến sự cần thiết của việc nghiên cứu và phát triển các phương pháp phòng ngừa và quản lý hiệu quả bệnh ĐTĐ.

1.2. Tầm quan trọng của Tuân thủ Điều trị trong kiểm soát Đường Huyết

Tuân thủ điều trị là yếu tố then chốt để kiểm soát đường huyết và ngăn ngừa các biến chứng của ĐTĐ2. Việc tuân thủ bao gồm tuân thủ chế độ ăn uống cho người tiểu đường, vận động thể lực, sử dụng đúng thuốc điều trị đái tháo đườngkiểm soát đường huyết thường xuyên. Thiếu tuân thủ có thể dẫn đến kiểm soát đường huyết kém, tăng nguy cơ biến chứng và giảm chất lượng cuộc sống.

II. Thách Thức Trong Tuân Thủ Điều Trị Đái Tháo Đường tại Ba Tri

Nghiên cứu tại Trung tâm Y tế huyện Ba Tri, Bến Tre cho thấy nhiều bệnh nhân gặp khó khăn trong việc tuân thủ điều trị ĐTĐ tuýp 2. Các yếu tố như kiến thức hạn chế về bệnh, thái độ chưa đúng đắn, thiếu sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng, chi phí điều trị cao và khó khăn trong tiếp cận dịch vụ y tế đều ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị. Đặc biệt, địa hình sông ngòi chằng chịt của Bến Tre gây trở ngại cho việc tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu. Cần có những giải pháp cụ thể để vượt qua những thách thức này và nâng cao hiệu quả điều trị đái tháo đường tại địa phương.

2.1. Các yếu tố Ảnh Hưởng Đến Tuân Thủ Điều Trị tại Trung tâm Y tế huyện Ba Tri

Nghiên cứu tập trung xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị, bao gồm kiến thức về bệnh, thái độ với bệnh, hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng, chi phí điều trịtiếp cận dịch vụ y tế. Các yếu tố này có thể khác nhau tùy theo từng cá nhân và cần được xem xét trong quá trình xây dựng kế hoạch điều trị.

2.2. Biến chứng của Đái Tháo Đường do Tuân Thủ Điều Trị kém

Việc tuân thủ điều trị kém có thể dẫn đến các biến chứng của đái tháo đường như bệnh thần kinh đái tháo đường, bệnh thận đái tháo đường, bệnh võng mạc đái tháo đường, bệnh tim mạch,... Những biến chứng này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bệnh.

2.3 Thực Trạng Tiếp Cận Dịch Vụ Y Tế và Chi Phí Điều Trị Đái Tháo Đường

Khó khăn trong tiếp cận dịch vụ y tếchi phí điều trị cao là những rào cản lớn đối với tuân thủ điều trị. Nhiều bệnh nhân ở vùng sâu vùng xa gặp khó khăn trong việc đến Trung tâm Y tế huyện Ba Tri để khám và điều trị. Chi phí thuốc men và các xét nghiệm cũng là gánh nặng tài chính cho nhiều gia đình.

III. Phương Pháp Đánh Giá và Nghiên Cứu Tuân Thủ Điều Trị Đái Tháo Đường

Nghiên cứu sử dụng phương pháp mô tả cắt ngang để đánh giá tuân thủ điều trị của 181 bệnh nhân ĐTĐ tuýp 2 tại Trung tâm Y tế huyện Ba Tri. Các công cụ thu thập số liệu bao gồm phiếu phỏng vấn, thang điểm đánh giá tuân thủ điều trị và hồ sơ bệnh án. Các biến số nghiên cứu bao gồm đặc điểm nhân khẩu học, kiến thức về bệnh, thái độ với bệnh, mức độ tuân thủ chế độ dinh dưỡng, vận động thể lực, sử dụng thuốckiểm soát đường huyết. Phân tích thống kê được sử dụng để xác định các yếu tố liên quan đến tuân thủ điều trị.

3.1. Thiết kế Nghiên Cứu Cắt Ngang và Cỡ Mẫu Nghiên Cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế cắt ngang để đánh giá tuân thủ điều trị tại một thời điểm nhất định. Cỡ mẫu là 181 bệnh nhân, được chọn ngẫu nhiên từ danh sách bệnh nhân đang được quản lý và điều trị tại Trung tâm Y tế huyện Ba Tri. Kích thước mẫu được tính toán để đảm bảo đủ mạnh thống kê để phát hiện các mối liên quan có ý nghĩa.

3.2. Công Cụ Thu Thập Số Liệu và Các Biến Số Nghiên Cứu

Công cụ thu thập số liệu bao gồm phiếu phỏng vấn trực tiếp bệnh nhân, thang điểm đánh giá tuân thủ điều trị và hồ sơ bệnh án. Các biến số nghiên cứu bao gồm đặc điểm nhân khẩu học, kiến thức về bệnh, thái độ với bệnh, mức độ tuân thủ chế độ dinh dưỡng, vận động thể lực, sử dụng thuốckiểm soát đường huyết.

3.3. Phương Pháp Phân Tích Thống Kê Để Xác Định Yếu Tố Liên Quan

Dữ liệu được phân tích bằng các phương pháp thống kê mô tả và phân tích hồi quy để xác định các yếu tố liên quan đến tuân thủ điều trị. Mức ý nghĩa thống kê được đặt ở mức p < 0.05. Các yếu tố có liên quan đáng kể đến tuân thủ điều trị sẽ được thảo luận chi tiết trong phần kết quả.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về Tuân Thủ Điều Trị tại Ba Tri Bến Tre

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tuân thủ điều trị đầy đủ (tuân thủ cả 4 chế độ điều trị) là 5,5%. Tỷ lệ tuân thủ chế độ dinh dưỡng là 79,6%, tuân thủ vận động thể lực là 34,8%, tuân thủ dùng thuốc là 98,3% và tuân thủ kiểm soát đường huyết là 36,5%. Các yếu tố liên quan đến tuân thủ chế độ dinh dưỡng bao gồm giới tính, nghề nghiệp, kiến thức về tuân thủ điều trị và được nhân viên y tế tư vấn. Nhóm tuổi, nghề nghiệp và thời gian mắc bệnh liên quan đến tuân thủ hoạt động thể lực. Không có mối liên hệ nào được tìm thấy giữa tuân thủ chế độ dùng thuốc với các yếu tố đã khảo sát. Cuối cùng, được nhân viên y tế tư vấn có liên quan đến tuân thủ kiểm soát đường huyết.

4.1. Tỷ Lệ Tuân Thủ Chế Độ Dinh Dưỡng Vận Động Thể Lực và Dùng Thuốc

Nghiên cứu cho thấy sự khác biệt đáng kể trong tỷ lệ tuân thủ giữa các chế độ điều trị khác nhau. Tỷ lệ tuân thủ chế độ dùng thuốc cao nhất, trong khi tỷ lệ tuân thủ vận động thể lực thấp nhất. Điều này cho thấy cần có những can thiệp cụ thể để cải thiện tuân thủ vận động thể lực.

4.2. Yếu Tố Liên Quan Đến Tuân Thủ Chế Độ Dinh Dưỡng và Hoạt Động Thể Lực

Các yếu tố liên quan đến tuân thủ chế độ dinh dưỡng bao gồm giới tính, nghề nghiệp, kiến thức về tuân thủ điều trị và được nhân viên y tế tư vấn. Nhóm tuổi, nghề nghiệp và thời gian mắc bệnh liên quan đến tuân thủ hoạt động thể lực. Cần xem xét những yếu tố này trong quá trình xây dựng kế hoạch điều trị cá nhân hóa.

4.3. Mối Liên Quan Giữa Tư Vấn Y Tế và Tuân Thủ Kiểm Soát Đường Huyết

Nghiên cứu cho thấy mối liên quan đáng kể giữa được nhân viên y tế tư vấn và tuân thủ kiểm soát đường huyết. Điều này nhấn mạnh vai trò quan trọng của nhân viên y tế trong việc cung cấp thông tin, hướng dẫn và hỗ trợ bệnh nhân trong quá trình điều trị.

V. Giải Pháp Cải Thiện Tuân Thủ Điều Trị Đái Tháo Đường tại Ba Tri

Để cải thiện tuân thủ điều trị ĐTĐ tuýp 2 tại Trung tâm Y tế huyện Ba Tri, cần tăng cường công tác truyền thông giáo dục sức khỏe về bệnh ĐTĐ và các nguyên tắc điều trị. Đồng thời, xây dựng các chương trình giám sát và hỗ trợ bệnh nhân trong quá trình điều trị. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhân viên y tế, bệnh nhân và gia đình để xây dựng kế hoạch điều trị cá nhân hóa và phù hợp với điều kiện thực tế của từng người bệnh. Quan trọng nhất, phải nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi của người bệnh để họ chủ động tham gia vào quá trình điều trị.

5.1. Tăng Cường Giáo Dục Sức Khỏe Về Đái Tháo Đường và Chăm Sóc Bản Thân

Giáo dục sức khỏe là yếu tố then chốt để nâng cao tuân thủ điều trị. Cần cung cấp thông tin đầy đủ và dễ hiểu về bệnh Đái Tháo Đường, các phương pháp điều trị và tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị. Các buổi tư vấn, hội thảo và tài liệu truyền thông có thể giúp bệnh nhân hiểu rõ hơn về bệnh và cách chăm sóc bản thân.

5.2. Xây Dựng Chương Trình Giám Sát và Hỗ Trợ Bệnh Nhân Tại Nhà

Chương trình giám sát và hỗ trợ bệnh nhân tại nhà có thể giúp bệnh nhân duy trì tuân thủ điều trị. Nhân viên y tế có thể đến thăm bệnh nhân tại nhà để kiểm tra tình trạng sức khỏe, đánh giá tuân thủ điều trị và cung cấp hỗ trợ cần thiết. Các nhóm hỗ trợ cũng có thể giúp bệnh nhân chia sẻ kinh nghiệm và động viên lẫn nhau.

5.3. Cá Nhân Hóa Kế Hoạch Điều Trị và Điều Chỉnh Phù Hợp với Hoàn Cảnh

Kế hoạch điều trị cần được cá nhân hóa để phù hợp với điều kiện kinh tế, văn hóa và xã hội của từng bệnh nhân. Nhân viên y tế cần lắng nghe ý kiến của bệnh nhân và gia đình để xây dựng kế hoạch điều trị khả thi và hiệu quả. Điều chỉnh kế hoạch điều trị khi cần thiết để đảm bảo bệnh nhân có thể duy trì tuân thủ điều trị trong thời gian dài.

VI. Kết Luận Hướng Đi Mới Cho Nghiên Cứu Về Đái Tháo Đường

Nghiên cứu này đã cung cấp những bằng chứng quan trọng về tình hình tuân thủ điều trị ĐTĐ tuýp 2 tại Trung tâm Y tế huyện Ba Tri, Bến Tre. Kết quả cho thấy cần có những can thiệp toàn diện để nâng cao tuân thủ điều trị và cải thiện sức khỏe của người bệnh. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp và phát triển các phương pháp điều trị mới, phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, nhân viên y tế và chính quyền địa phương để giải quyết vấn đề ĐTĐ một cách hiệu quả.

6.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Chính và Ý Nghĩa Thực Tiễn của Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã xác định được tỷ lệ tuân thủ điều trị thấp, các yếu tố liên quan đến tuân thủ điều trị và những thách thức mà bệnh nhân gặp phải. Những phát hiện này có ý nghĩa thực tiễn trong việc xây dựng các chương trình can thiệp hiệu quả và cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân Đái Tháo Đường.

6.2. Hạn Chế Của Nghiên Cứu và Đề Xuất Cho Các Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu có một số hạn chế, bao gồm thiết kế cắt ngang và cỡ mẫu hạn chế. Các nghiên cứu tiếp theo nên sử dụng thiết kế dọc để theo dõi sự thay đổi của tuân thủ điều trị theo thời gian và tăng cỡ mẫu để nâng cao độ tin cậy của kết quả. Cũng cần nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố văn hóa và xã hội ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị.

6.3. Tầm Quan Trọng Của Y Tế Cộng Đồng trong Quản Lý Bệnh Nội Tiết

Y tế cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý bệnh nội tiết như Đái Tháo Đường. Các chương trình phòng ngừa, sàng lọc và quản lý bệnh tại cộng đồng có thể giúp phát hiện sớm bệnh, cải thiện tuân thủ điều trị và giảm thiểu các biến chứng. Cần tăng cường đầu tư cho y tế cộng đồng để giải quyết vấn đề Đái Tháo Đường một cách hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

23/05/2025
Luận văn tuân thủ của người bệnh đái tháo đường túyp 2 đang được quản lý điều trị ngoại trú tại trung tâm y tế huyện ba tri bến tre và một số yếu tố liên quan năm 2021

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ “Đái tháo đường (ĐTĐ) là bệnh mạn tính, với đặc trưng là glucose máu luôn cao do khiếm khuyết tiết Insulincủa tuyến tụy, tác động Insulin hoặc do cả hai. NB đái tháo đường tuýp 2 có nguy cơ xuất hiện bệnh tim mạch và tử vong cao hơn người không mắc bệnh, liên quan đến sự gia tăng các bệnh mạn tính đi kèm như: Tăng huyết áp, béo phì, rối loạn lipid máu, …”(1), (3). Trên thế giới, năm 2019 có khoảng 463 triệu người từ 20 – 79 tuổi mắc bệnh ĐTĐ, khoảng 79,4% NB ĐTĐ sống ở các nước có thu nhập thấp và trung bình. Tại Đông Nam Á có khoảng 8,8% dân số từ 20–79 tuổi mắc bệnh ĐTĐ, tương đương với 87,6 triệu người (4).

Năm 2016, Việt Nam có khoảng 4,58 triệu người mắc bệnh ĐTĐ (5). Dự báo mỗi năm nước ta có khoảng 88. ĐTĐ tuýp 2 nằm trong nhóm những bệnh lý không lây nhiễm có tỷ lệ NB cao nhất, điều đó làm tăng gánh nặng cho ngành y tế cũng như kinh tế đất nước và trở thành mối lo ngại lớn đối với tất cả các quốc gia. Điều trị ĐTĐ tuýp 2 NB phải tuân thủ điều trị bao gồm: Chế độ dùng thuốc (CĐ DT), hoạt động thể lực (HĐ TL), chế độ dinh dưỡng (CĐ DD), kiểm soát đường huyết (KSĐH) và tái khám định kỳ (TK ĐK).

Nếu NB ĐTĐ không tuân thủ thì đường huyết sẽ không đươc kiểm soát tốt, nguy cơ xuất hiện nhiều biến chứng (Cấp tính như: Hôn mê do nhiễm Ceton, do tăng áp lực thẩm thấu,…hoặc mạn tính như: Tổn thương thận, tim, mắt, mạch máu, hoại tử chi, …) và kéo theo đó là tình trạng chi phí khám chữa bệnh tăng cao, chất lượng cuộc sống giảm, nguy cơ tàn tật và tử vong cao (2). Tỉnh Bến Tre có dân số khoảng 1.262 triệu người, ước tính có khoảng 68. Trong đó 50% số người này không biết mình mắc bệnh. Năm 2020, tại TTYT huyện Ba Tri tỉnh Bến Tre đang quản lý và điều trị cho 209 NB ĐTĐ mới (7).

Điều này, cho thấy tỷ lệ người mắc bệnh ĐTĐ tuýp 2 có khuynh hướng tăng cao. Mặc khác, bệnh ĐTĐ không thể chữa khỏi được, nhưng triệu chứng và biến chứng có thể kiểm soát được thông qua tuân thủ điều trị (TTĐT). Nếu NB TTĐT thì đường huyết sẽ được kiểm soát tốt do đó sẽ giảm nguy cơ xuất hiện biến chứng và 2 tỷ lệ tử vong, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho NB. Nhưng việc tuân thủ chịu ảnh hưởng nhiều bởi khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cũng như những thông tin mà người bệnh nhận được từ CBYT.

Tuy nhiên, địa hình tỉnh Bến tre nằm ở thượng nguồn với hệ thống sông ngòi chằng chịt, giao thông khó khăn nên việc tiếp cận dịch vụ y tế còn hạn chế. Vì vậy, để tìm hiểu tỷ lệ NB ĐTĐ tuýp 2 tuân thủ điều trị và những yếu tố nào liên quan đến việc điều trị bệnh của NB. Chúng tôi đặt ra câu hỏi nghiên cứu: Mô hình quản lý NB ĐTĐ hiện nay tại các cơ sở y tế công lập có mang lại sự tuân thủ điều trị của NB ĐTĐ? Và tiến hành nghiên cứu đề tài: “ Tuân thủ của người bệnh đái tháo đường túyp 2 đang được quản lý điều trị ngoại trú tại Trung tâm Y tế huyện Ba Tri, Bến Tre và một số yếu tố liên quan năm 2021” với mục tiêu xác định tỷ lệ tuân thủ điều trị và các yếu tố liên quan đến tuân thủ điều trị của người bệnh đái tháo đường tuýp 2 đang được quản lý điều trị ngoại trú tại trung tâm y tế huyện Ba Tri, tỉnh Bến Tre năm 2021. 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1.

Mô tả tỷ lệ tuân thủ điều trị của người bệnh đái tháo đường tuýp 2 đang được quản lý điều trị ngoại trú tại trung tâm y tế huyện Ba Tri, tỉnh Bến Tre năm 2021. Xác định các yếu tố liên quan đến tuân thủ điều trị của người bệnh đái tháo đường tuýp 2 đang được quản lý điều trị ngoại trú tại trung tâm y tế huyện Ba Tri, tỉnh Bến Tre năm 2021. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Bệnh đái tháo đường 1.

Khái niệm “Đái tháo đường: Đây là bệnh rối loạn chuyển hóa không đồng nhất. Bệnh đặc trưng bởi tình trạng tăng đường huyết do khiếm khuyết trong bài tiết insulin, hoạt động của insulin hoặc do cả hai. Glucose tăng cao mãn tính trong thời gian dài gây rối loạn chuyển hóa của mạch máu, carbohydrate, protein, lipid và gây tổn thương ở nhiều cơ quan khác nhau, đặc biệt: Tim, thận, mắt và thần kinh” (1), (2), (8). Phân loại bệnh ĐTĐ (1), (9), (10): 4 loại - ĐTĐ tuýp 1: Do tế bào beta của tuyến tụy bị phá hủy dẫn đến thiếu hụt Insulin tuyệt đối.

- ĐTĐ týp 2: Do chức năng tế bào beta tuyến tụy giảm dần trên nền kháng insulin. - ĐTĐ thai kỳ: Bệnh được xuất hiện trong 3 tháng giữa hoặc 3 tháng cuối của thai kỳ (sản phụ trước đó không bị mắc bệnh). - Các dạng ĐTĐ đặc biệt: Do hóa chất, ĐTĐ sơ sinh, ĐTĐ liên quan đến thuốc như sử dụng glucocorticoid, sau ghép mô, điều trị HIV/AIDS,. Chẩn đoán bệnh đái tháo đường ADA (Hiệp Hội Đái tháo đường Mỹ): Chẩn đoán ĐTĐ dựa vào 1 trong 4 tiêu chuẩn (1), (10): - Tiêu chuẩn 1: Đường huyết lúc đói FPG ≥ 126 mg/dL (7 mmol/L).

NB phải nhịn ăn tối thiểu 8 giờ (nhịn ăn qua đêm khoảng 8 - 14h) nhưng có thể uống nước đun sôi, nước lọc ngoại trừ nước ngọt, hoặc: - Tiêu chuẩn 2: Glucose huyết tương sau 2h thực hiện nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống 75g (Oral glucose tolerance test: OGTT) ≥ 200 mg/dL (hoặc 11,1 mmol/L). 5 Thực hiện OGTT: Hướng dẫn NB nhịn ăn từ nửa đêm hôm trước, hòa tan 75g glucose với 250-300 ml nước cho uống trong thời gian 5 phút; Trước đó 3 ngày, cho NB ăn chế độ có khoảng 150-200 gam carbohydrate/ngày. - Tiêu chuẩn 3: HbA1c ≥ 6,5% (hay 48 mmol/mol). Lưu ý: Thử nghiệm này nên thực hiện trong phòng xét nghiệm theo chuẩn hóa các tiêu chuẩn của quốc tế.

- Tiêu chuẩn 4: Đối với những NB có các triệu chứng điển hình của tăng đường huyết hoặc đường huyết tại bất kỳ thời điểm nào ≥ 200 hoặc 11,1 mmol /L. Ở những NB có các triệu chứng cổ điển của tăng đường huyết hoặc đường huyết tại bất kỳ thời điểm nào ≥ 200 mg/dL (hoặc 11,1 mmol / L). Trường hợp NB không có các triệu chứng điển hình của tăng đường huyết (đa niệu, ăn uống vô độ, sụt cân với nguyên nhân không rõ), nên làm lại xét nghiệm để chẩn đoán chính xác. Thời gian thực hiện xét nghiệm kiểm tra thứ hai được thực hiện từ 1-7 ngày sau lần kiểm tra đầu tiên (2).

Dịch tễ bệnh ĐTĐ tuýp 2 Tình hình bệnh ĐTĐ tuýp 2 trên thế giới: Theo báo cáo của WHO: Số người mắc bệnh ĐTĐ trên thế giới tăng từ 108 triệu người lên 422 triệu người (từ năm 1980 đến năm 2014). Tỷ lệ mắc bệnh tại các nước có nền kinh tế khó khăn đang tăng nhanh. Dự kiến năm 2030, số ca bệnh sẽ tăng lên 578 triệu người. Cứ hai người trưởng thành sống chung với ĐTĐ tuýp 2 thì có một người không được chẩn đoán.

ĐTĐ là nguyên nhân chính dẫn đến mù lòa, suy thận, đau tim, đột quỵ và cắt cụt chi dưới. Năm 2012 có khoảng 2,2 triệu NB tử vong do lượng đường trong máu cao. Ước tính từ năm 2000 đến năm 2016, số lượng NB tử vong do bệnh ĐTĐ tăng lên 5% (11). Trong số ca bệnh ĐTĐ thì ĐTĐ tuýp 2 chiếm 90% và được coi là một căn bệnh chính liên quan đến lối sống.

Năm 2017, trên toàn thế giới có khoảng 462 triệu BN ĐTĐ tuýp 2, chiếm 6,28% dân số toàn cầu. Theo WHO, năm 2030 ĐTĐ sẽ nằm trong nhóm 7 nguyên nhân có tỷ lệ tử vong cao nhất (12). 6 Năm 2019, ước tính có khoảng 463,0 triệu người từ 20 – 79 tuổi trên toàn thế giới mắc bệnh ĐTĐ, khoảng 79,4% NB ĐTĐ sống ở các nước có thu nhập thấp và trung bình, dự báo đến năm 2030 sẽ có 578,4 triệu người và đến năm 2045 sẽ có 700,2 triệu người từ 20–79 tuổi sẽ sống chung với bệnh ĐTĐ (4). Năm 2019, Đông Nam Á có khoảng 8,8% dân số từ 20–79 tuổi mắc bệnh ĐTĐ, tương đương với 87,6 triệu người, trong đó 56,7% chưa được chẩn đoán.

Số ca tử vong trong năm khoảng 1,2 triệu, trong đó trên 51,5% số ca tử vong này xảy ra ở NB dưới 60 tuổi. Dự đoán năm 2030 số người mắc bệnh ĐTĐ sẽ lên tới 115,1 triệu (9,7% dân số trưởng thành từ 20 – 79 tuổi). Đến năm 2045, dự kiến sẽ có 152,8 triệu người trưởng thành mắc bệnh tiểu đường (4). Tình hình bệnh ĐTĐ tuýp 2 tại Việt Nam: Bệnh viện Nội tiết Trung ương đã tiến hành khảo sát của trên 11.000 người trong độ tuổi 30-69 tuổi cho thấy: Tỷ lệ mắc ĐTĐ chiếm 5,42%.

Dự báo mỗi năm nước ta có khoảng 88. Năm 2012, báo cáo của WHO cho thấy: Việt Nam có 3,2 triệu người ≥ 18 tuổi mắc bệnh ĐTĐ, tăng gần gấp đôi trong 10 năm (từ 2002 đến 2012), đứng thứ 7/39 nước có số NB ĐTĐ cao nhất khu vực Tây Thái Bình Dương (13). Năm 2014, theo thống kê của WHO về bệnh không lây nhiễm: Tỷ lệ NB ĐTĐ tại Việt Nam chiếm 6,5% (14). Năm 2015, nước ta có khoảng 3,5 triệu NB ĐTĐ (15), (16), ước tính số ca tử vong do bệnh ĐTĐ khoảng 53.

Năm 2016, tỷ lệ mắc ĐTĐ là 4,9% (khoảng 4,58 triệu người), tỷ lệ nam mắc ĐTĐ là 4,7% và 5,0% ở nữ (5). Điều trị ĐTĐ tuýp 2 (9) 1. Những nét cơ bản trong điều trị ĐTĐ Nguyên tắc hướng dẫn chẩn đoán và điều trị ĐTĐ tuýp 2 của Bộ Y tế như sau (2): - Kiểm soát đường huyết về gần giới hạn bình thường. - Phòng ngừa biến chứng.

- Góp phần tăng chất lượng cuộc sống. Để đạt được các nguyên tắc này chúng ta nên thực hiện theo 4 loại hình sau: 7 - Điều trị qua chế độ dinh dưỡng của cơ thể, mức độ ăn uống hợp lý - HĐTL và tập thể dục thường xuyên đúng theo nhu cầu thể trạng của cơ thể của mỗi cá nhân. - Sử dụng thuốc điều trị theo đúng phác đồ và hướng dẫn của bác sỹ. - NB tự theo dõi đường huyết và TKĐK theo lịch hẹn của bác sỹ.

Mục tiêu điều trị ĐTĐ tuýp 2 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Về Tuân Thủ Điều Trị Đái Tháo Đường Tuýp 2 Tại Trung Tâm Y Tế Huyện Ba Tri, Bến Tre" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình tuân thủ điều trị của bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 tại một trung tâm y tế cụ thể. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc tuân thủ điều trị mà còn đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện tình trạng này, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách thức quản lý bệnh đái tháo đường, cũng như những thách thức mà bệnh nhân phải đối mặt trong quá trình điều trị.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Hành vi tuân thủ phác đồ điều trị của bệnh nhân đái tháo đường tại bệnh viện quận gò vấp, nơi cung cấp cái nhìn về hành vi tuân thủ điều trị tại một cơ sở y tế khác. Ngoài ra, tài liệu Thực trạng và các yếu tố liên quan đến tuân thủ điều trị arv của bệnh nhân hiv aids tại 03 phòng khám ngoại trú tỉnh điện biên năm 2016 cũng có thể mang lại những thông tin hữu ích về tuân thủ điều trị trong lĩnh vực y tế. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thực trạng và một số yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị methadone của người bệnh tại trung tâm y tế đô lương nghệ an năm 2020, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các phương pháp điều trị khác nhau và sự tuân thủ của bệnh nhân. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề tuân thủ điều trị trong y tế.