Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ "Vai trò của Kiểm toán Nhà nước trong quản lý nợ công ở Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Đăng Hưng dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Mai Văn Bưu tại Khoa Khoa học quản lý, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Công trình thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế (Khoa học quản lý), tập trung giải quyết bài toán thiết lập và nâng cao vai trò của cơ quan kiểm toán tối cao trong hệ thống quản lý tài chính công.
Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ thực tế nợ công có xu hướng gia tăng nhanh chóng tại các quốc gia đang phát triển nhằm bù đắp bội chi ngân sách nhà nước và đáp ứng nhu cầu vốn đầu tư phát triển hạ tầng kinh tế - xã hội. Những yếu kém trong quản lý, giám sát nợ công đã gây ra khủng hoảng nợ công tại khu vực đồng Euro (Hy Lạp, Ireland, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Italia) và tác động tiêu cực đến các nền kinh tế lớn như Hoa Kỳ, Trung Quốc, Anh, Nhật Bản. Tại Việt Nam, quy mô và danh mục nợ của Chính phủ tăng nhanh trong khi nguồn thu ngân sách từ thuế và tài nguyên tăng không tương ứng, tạo ra rủi ro tài chính vĩ mô. Mặc dù Kiểm toán Nhà nước (KTNN) hàng năm đều thực hiện kiểm toán quyết toán ngân sách nhà nước và các dự án sử dụng vốn vay, nhưng nội dung kiểm toán nợ công còn đơn giản, chưa được thực hiện như một cuộc kiểm toán độc lập, toàn diện, và thông tin công khai chưa đáp ứng yêu cầu giám sát. Do đó, việc nghiên cứu xác lập cơ sở lý luận và giải pháp thực tiễn cho vai trò của KTNN trong quản lý nợ công là yêu cầu cấp bách.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là trên cơ sở khoa học và thực tiễn, đánh giá thực trạng vai trò của KTNN trong quản lý nợ công để đề xuất các giải pháp chủ yếu nhằm xác lập và nâng cao vai trò của KTNN trong quản lý nợ công tại Việt Nam đến năm 2020.
Hệ thống mục tiêu cụ thể gồm ba nội dung:
- Xây dựng khung lý thuyết cho nghiên cứu về vai trò của KTNN trong quản lý nợ công.
- Đánh giá thực trạng vai trò của KTNN trong quản lý nợ công ở Việt Nam giai đoạn 2006–2013, chỉ rõ sự cần thiết, điểm mạnh, hạn chế và nguyên nhân.
- Đề xuất các giải pháp có cơ sở khoa học nhằm xác lập và nâng cao vai trò của KTNN trong quản lý nợ công tại Việt Nam phù hợp với bối cảnh hội nhập quốc tế.
Luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Tổ chức quản lý nợ công như thế nào? KTNN có vị trí, chức năng gì trong quản lý nợ công? Vai trò của KTNN trong quản lý nợ công là như thế nào?
- Câu hỏi 2: Thực trạng việc triển khai thực hiện vai trò của KTNN trong quản lý nợ công ở Việt Nam giai đoạn 2006–2013 diễn ra như thế nào?
- Câu hỏi 3: Nhóm giải pháp nào cần đưa ra để nâng cao vai trò của KTNN trong quản lý nợ công ở Việt Nam đến năm 2020?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Vai trò của KTNN trong quản lý nợ công dưới ba góc độ gồm vị trí pháp lý, chức năng và nhiệm vụ; trong đó tập trung chuyên sâu vào ba vai trò nhiệm vụ: tổ chức kiểm toán quản lý nợ công; đánh giá, kiến nghị quản lý nợ công; công khai kết quả kiểm toán về quản lý và sử dụng nợ công.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào ba vai trò nhiệm vụ chủ yếu nêu trên mà không phân tích sâu khía cạnh tổ chức quản lý nợ thuần túy của cơ quan hành chính.
- Phạm vi không gian: Thực tiễn quản lý nợ công và hoạt động của KTNN tại Việt Nam, kết hợp nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế tại Hy Lạp (quốc gia khủng hoảng nợ chưa xác lập tốt vai trò kiểm toán), Hoa Kỳ (quốc gia có quản lý nợ tốt và xác lập rõ vai trò cơ quan kiểm toán) và Trung Quốc (quốc gia có thể chế chính trị tương đồng đã xác lập vai trò kiểm toán).
- Phạm vi thời gian: Đánh giá thực trạng giai đoạn 2006–2013 (từ khi Luật KTNN 2005 có hiệu lực năm 2006, Luật Quản lý nợ công 2009 ban hành, đến thời điểm có số liệu thống kê công khai năm 2013); đề xuất định hướng và giải pháp đến năm 2020.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa và phân tích các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến nợ công, quản lý nợ công và kiểm toán nợ công:
Các nghiên cứu trong nước:
- Đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ của KTNN do Lê Đình Thăng (2007/2008) chủ nhiệm về "Tổ chức kiểm toán các khoản vay nợ của Chính phủ", phân tích kiểm toán nợ Chính phủ trước thời điểm Luật Quản lý nợ công năm 2009 ra đời.
- Đề tài cấp Bộ của KTNN do Nguyễn Đình Hòa (2012) chủ nhiệm về "Các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý tài chính công sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008–2009 và khủng hoảng nợ công tại một số nước Châu Âu dưới góc nhìn kiểm toán", làm rõ lợi ích của kiểm toán tài chính công đối với an ninh nợ.
- Luận án tiến sĩ của Vũ Thanh Hải (2013) về "Hoàn thiện tổ chức kiểm toán nợ công tại Việt Nam", tập trung vào quy trình và kỹ thuật tổ chức kiểm toán của KTNN giai đoạn 2006–2012.
- Luận án tiến sĩ của Đỗ Thị Ánh Tuyết (2013) về "Các giải pháp tổ chức kiểm toán môi trường ở Việt Nam".
- Các nghiên cứu chuyên sâu về hiệu quả và tính bền vững của nợ công: Dương Thị Bình Minh và Sử Đình Thành (2009), Trần Văn Giao (2010), Hoàng Hải (2010), Vũ Thành Tự Anh (2010), Thịnh Văn Vinh (2010), Hoàng Ngọc Nắng Hồng (2013), các báo cáo đánh giá của UNDP (2004, 2013).
- Các hội thảo khoa học: Hội thảo "Nợ công – kinh nghiệm quốc tế và những bài học cho Việt Nam" do Ủy ban Tài chính – Ngân sách của Quốc hội tổ chức (9/2010); Hội thảo "Tổ chức kiểm toán đối với việc quản lý và sử dụng các khoản nợ công" do KTNN tổ chức (12/2010); Hội thảo quốc tế "Quản lý nợ công và nợ nước ngoài quốc gia" do Bộ Tài chính, UNCTAD và WB tổ chức (10/2011).
Các nghiên cứu quốc tế:
- Về nợ công và tính bền vững nợ: Benedict Clement, Rina Bhattacharya và Toan Quoc Nguyen (2003); Claudio M. Loser (UN, 2004); Nouriel Roubini (2001); Abdul Abiad và Jonathan D. Ostry (IMF, 2003); Marco Arnone và Andrea F. Presbitero (2006); Marco Arnone, Luca Bandiera và Andrea F. Presbitero (2007); Eduardo Ley (WB, 2009).
- Hướng dẫn nghiệp vụ quản lý và kiểm toán nợ: "Guidelines for Public Debt Management" (IMF, 2001); "External Debt Statistics: Guide for Compilers and Users" (IMF, 2003); Tuyên bố Lima của INTOSAI (1977); "Guidelines for Public Debt Audit" (INTOSAI, 2007, 2009); "Guidelines for Performance audit in Public debt" (ISSAI, 2007); tài liệu hội thảo ASOSAI (2009).
Khoảng trống nghiên cứu được luận án nhận diện: Các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở việc xem xét nợ Chính phủ đơn lẻ, phân tích kinh tế vĩ mô về ngưỡng nợ, hoặc kỹ thuật tổ chức các cuộc kiểm toán tài chính công. Chưa có công trình nào tiếp cận một cách toàn diện và có hệ thống về vai trò của KTNN trong quản lý nợ công dưới cấu trúc tích hợp ba yếu tố: vị trí pháp lý, chức năng và nhiệm vụ, đồng thời xây dựng khung lý thuyết và bộ tiêu chí đánh giá các yếu tố tác động đến việc thực thi vai trò này tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án dựa trên khung lý thuyết tiếp cận vai trò từ góc độ thể chế và quản lý học:
- Khái niệm vai trò: Dựa trên Từ điển Oxford (2007) xác định vai trò là vị trí hoặc chức năng trong tổ chức/xã hội, và Từ điển tiếng Việt của GS. Hoàng Phê xác định vai trò là tác dụng, chức năng trong hoạt động và phát triển chung.
- Khái niệm nợ công: Phân tích sự khác biệt giữa chuẩn quốc tế (IMF, WB, UNCTAD, INTOSAI) theo nghĩa rộng (bao gồm nợ của doanh nghiệp nhà nước, nợ bảo hiểm xã hội, nợ ngân hàng trung ương) và Luật Quản lý nợ công Việt Nam 2009 theo nghĩa hẹp (chỉ bao gồm: Nợ Chính phủ, Nợ được Chính phủ bảo lãnh, Nợ chính quyền địa phương).
- Khung phân tích vai trò KTNN trong quản lý nợ công:
- Vị trí pháp lý: Cơ quan chuyên môn kiểm tra tài chính cao nhất của Nhà nước do Quốc hội thành lập, hoạt động độc lập, nằm ngoài hệ thống cơ quan quản lý nợ công theo nguyên tắc của Tuyên bố Lima (INTOSAI, 1977).
- Chức năng: (1) Đánh giá, xác nhận tính trung thực, hợp pháp của báo cáo nợ công; (2) Tư vấn và kiến nghị hoàn thiện chính sách, cơ chế quản lý nợ công.
- Nhiệm vụ/Vai trò hoạt động: (1) Tổ chức kiểm toán quản lý nợ công; (2) Đánh giá, kiến nghị quản lý nợ công; (3) Công khai kết quả kiểm toán về quản lý và sử dụng nợ công.
- Mô hình tổ chức quản lý nợ: So sánh mô hình tập trung (Cơ quan quản lý nợ công DMO trực thuộc Bộ Tài chính, Ngân hàng Trung ương hoặc độc lập với 3 bộ phận: Văn phòng tiền tuyến - Front Office, Văn phòng trung tuyến/quản lý rủi ro - Middle Office, Văn phòng hậu tuyến - Back Office) và mô hình phi tập trung (nhiều cơ quan phân tán như tại Việt Nam gồm Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ngân hàng Nhà nước, Kho bạc Nhà nước).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp luận và kỹ thuật thu thập, xử lý dữ liệu:
- Phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, phân tích, tổng hợp, khái quát hóa, so sánh và đối chiếu chính sách.
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp từ giáo trình chuyên ngành (Đại học Kinh tế Quốc dân, Học viện Tài chính), báo cáo kiểm toán tổng quyết toán ngân sách nhà nước của KTNN (2006–2013), báo cáo kiểm toán chuyên đề trái phiếu Chính phủ (2010, 2013), báo cáo của Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước, Tổng cục Thống kê và các tổ chức quốc tế (WB, IMF).
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện phỏng vấn sâu và khảo sát chuyên gia công tác tại Ủy ban Kinh tế Quốc hội, Văn phòng Chính phủ, Bộ Tài chính, Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương, Bộ Tài nguyên và Môi trường (các chuyên gia: TS. Đoàn Ngọc Xuân, ThS. Nguyễn Hoàng Việt, ThS. Nguyễn Hoàng Hương, TS. Vũ Đình Ánh, TS. Lê Anh Minh, TS. Nguyễn Thành Đô, ThS. Nguyễn Anh Tuấn) và đội ngũ kiểm toán viên KTNN (TS. Vũ Thanh Hải, TS. Lê Đình Thăng, TS. Hoàng Văn Lương, ThS. Nguyễn Minh Giang, ThS. Lại Khánh Chi).
- Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Mã hóa thông tin phỏng vấn chuyên gia kết hợp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô và số liệu nợ công.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế liên quan đến nợ công, an toàn nợ, quản lý nợ công và kiểm toán nợ công. Tác giả phân tích các quan điểm của IMF, WB, UNCTAD, INTOSAI, ASOSAI và các nhà nghiên cứu trong nước (Lê Đình Thăng, Nguyễn Đình Hòa, Vũ Thanh Hải). Chương này chỉ ra rằng các công trình hiện có chưa làm rõ vai trò tổng thể của KTNN đối với quản lý nợ công trên cả ba phương diện vị trí pháp lý, chức năng và nhiệm vụ, từ đó xác lập khoảng trống và cơ sở khoa học để luận án triển khai.
Chương 2: Cơ sở lý luận về vai trò của Kiểm toán Nhà nước trong quản lý nợ công
Chương 2 thiết lập khung lý luận toàn diện về nợ công, quản lý nợ công và vai trò của KTNN:
- Phân định phạm vi nợ công giữa thông lệ quốc tế và quy định tại Việt Nam theo bảng tổng hợp:
| Chỉ tiêu được tính trong nợ công |
Việt Nam |
WB, UNCTAD, INTOSAI |
| 1. Nợ Chính phủ |
|
|
| - Tín phiếu Kho bạc Nhà nước |
Có |
Có |
| - Trái phiếu Chính phủ, công trái |
Có |
Có |
| - Vay từ Ngân hàng Nhà nước để hỗ trợ lãi suất |
Không tính |
Có |
| - Vay Quỹ Bảo hiểm xã hội, SCIC |
Có |
Có |
| - Nợ các chủ nợ đa phương, song phương, thương mại |
Có |
Có |
| 2. Nợ được Chính phủ bảo lãnh |
|
|
| - Bảo lãnh vay trong nước (VDB, NHCSXH, TCT đường cao tốc...) |
Có |
Có |
| - Bảo lãnh doanh nghiệp, tổ chức tín dụng vay nước ngoài |
Có |
Có |
| 3. Nợ chính quyền địa phương |
|
|
| - Trái phiếu chính quyền địa phương |
Có |
Có |
| - Vay tồn ngân kho bạc |
Có |
Không tính |
| 4. Nợ của doanh nghiệp Nhà nước |
|
|
| - Các khoản vay, phát hành trái phiếu không có bảo lãnh Chính phủ |
Không tính |
Có |
- Xác định vai trò của nợ công: Bù đắp bội chi ngân sách nhà nước, tăng cường đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng và kích thích tăng trưởng kinh tế.
- Bốn nguyên tắc quản lý nợ công theo IMF: Phân định rõ vai trò và trách nhiệm; bảo đảm công khai, minh bạch; bảo đảm an toàn nợ; bảo đảm hiệu quả huy động và sử dụng vốn vay.
- Mô hình thể chế quản lý nợ: Phân tích mô hình tập trung (với cơ cấu Front Office, Middle Office, Back Office) và mô hình phi tập trung; phân công nội dung quản lý nợ giữa Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ngân hàng Nhà nước và KTNN theo hướng dẫn của ASOSAI (2009).
- Vai trò của KTNN: Xác định vị trí pháp lý độc lập nằm ngoài hệ thống quản lý nợ theo Tuyên bố Lima; chức năng xác nhận và tư vấn/kiến nghị; 3 vai trò nhiệm vụ thực thi gồm: (1) Tổ chức kiểm toán quản lý nợ công; (2) Đánh giá, kiến nghị quản lý nợ công; (3) Công khai kết quả kiểm toán.
- Nội dung kiểm toán nợ công được hệ thống hóa gồm 7 hợp phần với 16 nội dung cụ thể:
| STT |
Hợp phần kiểm toán |
Nội dung kiểm toán cụ thể |
| 1 |
Quản lý nhà nước và chiến lược |
Kiểm toán khung pháp lý; cơ cấu quản lý; chiến lược quản lý nợ công |
| 2 |
Hoạt động quản lý nợ công |
Kiểm toán hoạt động quản lý; hệ thống kiểm tra, giám sát nợ công |
| 3 |
Phối hợp chính sách vĩ mô |
Kiểm toán phối hợp với chính sách tài khóa; chính sách tiền tệ |
| 4 |
Vay nợ và nghiệp vụ tài chính |
Kiểm toán vay nợ trong nước; vay nợ nước ngoài; bảo lãnh, cho vay lại và phái sinh |
| 5 |
Dự báo ngân lưu và tiền mặt |
Kiểm toán dự báo ngân lưu và quản lý số dư tiền mặt |
| 6 |
Quản lý rủi ro hoạt động |
Kiểm toán quản trị nợ và an toàn dữ liệu; phân định nhiệm vụ, năng lực nhân sự và tính liên tục |
| 7 |
Ghi chép và báo cáo nợ |
Kiểm toán việc ghi chép nợ; lập và trình bày báo cáo nợ |
- Kinh nghiệm quốc tế: Phân tích bài học từ Hy Lạp (thiếu sự giám sát độc lập, che giấu số liệu dẫn đến khủng hoảng), Hoa Kỳ (cơ quan kiểm toán GAO giám sát chặt chẽ trần nợ và hiệu quả chi tiêu) và Trung Quốc (kiểm soát chặt chẽ nợ chính quyền địa phương và doanh nghiệp nhà nước).
Chương 3: Phân tích thực trạng vai trò của Kiểm toán Nhà nước trong quản lý nợ công ở Việt Nam
Chương 3 phân tích bối cảnh kinh tế vĩ mô và thực trạng thực thi vai trò của KTNN giai đoạn 2006–2013:
- Bối cảnh kinh tế và nợ công: Tăng trưởng GDP, tỷ lệ thâm hụt ngân sách nhà nước duy trì ở mức cao (theo Niên giám thống kê 2006–2013), hệ số ICOR giai đoạn 2001–2013 cho thấy hiệu quả sử dụng vốn đầu tư toàn xã hội và khu vực nhà nước còn thấp, làm gia tăng áp lực trả nợ.
- Cơ cấu nợ công Việt Nam: Tổng hợp số liệu nợ công giai đoạn 2006–2013 từ Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước và Tổng cục Thống kê; phân tích cơ cấu nợ nước ngoài theo kỳ hạn và đánh giá rủi ro tỷ giá, rủi ro tái tài trợ.
- Thực trạng hoạt động của KTNN:
- Vị trí pháp lý và chức năng: Đã được quy định trong Luật KTNN 2005 nhưng chưa có các điều khoản quy định cụ thể, trực tiếp về quyền hạn và trách nhiệm kiểm toán nợ công độc lập trong Luật Quản lý nợ công 2009.
- Kết quả kiểm toán: KTNN chủ yếu lồng ghép kiểm toán nợ công trong cuộc kiểm toán quyết toán ngân sách nhà nước hàng năm và một số cuộc kiểm toán chuyên đề (như chuyên đề phát hành, quản lý và sử dụng vốn Trái phiếu Chính phủ năm 2010, 2013). Đã phát hiện một số sai phạm trong quản lý, sử dụng vốn vay, phê duyệt dự án sai thẩm quyền, chậm tiến độ giải ngân, và đưa ra kiến nghị xử lý tài chính, chấn chỉnh quản lý.
- Đánh giá thực trạng vai trò của KTNN:
- Thành tựu: Từng bước tiếp cận kiểm toán các khoản vay nợ của Chính phủ; cung cấp thông tin xác nhận số liệu quyết toán thu, chi vay nợ phục vụ Quốc hội phê chuẩn quyết toán ngân sách; kiến nghị sửa đổi một số cơ chế tài chính.
- Hạn chế: Chưa thực hiện được các cuộc kiểm toán độc lập, toàn diện về quản lý nợ công; chưa đánh giá sâu tính kinh tế, hiệu lực, hiệu quả và tính bền vững nợ; thông tin kiểm toán công khai còn hạn chế; chưa kiểm toán định kỳ nợ của chính quyền địa phương và nợ doanh nghiệp nhà nước có bảo lãnh.
- Nguyên nhân của hạn chế:
- Khuôn khổ pháp lý về nợ công chưa quy định rõ thẩm quyền kiểm toán và trách nhiệm báo cáo, cung cấp thông tin của các cơ quan quản lý nợ cho KTNN.
- Cơ cấu tổ chức của KTNN chưa có đơn vị chuyên trách về kiểm toán nợ công; thiếu quy trình, chuẩn mực và sổ tay hướng dẫn kiểm toán nợ công riêng biệt.
- Nguồn nhân lực kiểm toán viên chưa được đào tạo bài bản, chuyên sâu về các nghiệp vụ tài chính phái sinh, quản lý rủi ro và thị trường vốn quốc tế.
- Nhận thức của các cấp, các ngành và xã hội về vị trí, vai trò của KTNN trong quản lý nợ công chưa đầy đủ.
- Cơ chế phối hợp công tác giữa KTNN với Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan thanh tra còn phân tán, thiếu liên kết.
Chương 4: Quan điểm, định hướng và giải pháp nâng cao vai trò của Kiểm toán Nhà nước trong quản lý nợ công ở Việt Nam
Chương 4 đề xuất các định hướng và 5 nhóm giải pháp nâng cao vai trò của KTNN đến năm 2020:
- Quan điểm và định hướng:
- Nâng cao vai trò KTNN nhằm tăng cường giám sát quyền lực nhà nước, bảo đảm an toàn nợ và an ninh tài chính quốc gia.
- Phù hợp với chủ trương của Đảng, quy định của Hiến pháp, Luật KTNN và xu thế hội nhập, chuẩn mực quốc tế của INTOSAI/ASOSAI.
- Xác lập rõ ràng mối quan hệ giữa đối tượng kiểm toán (cơ quan quản lý, đơn vị sử dụng nợ) và khách thể kiểm toán.
- Năm nhóm giải pháp chủ yếu:
- Nhóm giải pháp nâng cao vị trí pháp lý: Hoàn thiện quy định pháp luật trong Luật KTNN và Luật Quản lý nợ công, khẳng định vị trí độc lập của KTNN; nâng cao nhận thức xã hội về vai trò giám sát nợ công của KTNN.
- Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng và hiệu lực kiểm toán: Xây dựng quy trình, chuẩn mực kiểm toán nợ công theo thông lệ ISSAI; mở rộng kiểm toán hoạt động để đánh giá tính kinh tế, hiệu quả và tính bền vững nợ; tăng cường tính bắt buộc trong việc thực hiện các kiến nghị kiểm toán.
- Nhóm giải pháp hoàn thiện bộ máy, nhân lực: Thành lập phòng/bộ phận chuyên trách kiểm toán nợ công thuộc KTNN chuyên ngành; đổi mới quy trình tuyển dụng và chương trình đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ quản lý nợ, tài chính quốc tế cho kiểm toán viên.
- Nhóm giải pháp cơ sở vật chất, truyền thông và công nghệ thông tin: Xây dựng hệ thống công nghệ thông tin kết nối dữ liệu quản lý nợ giữa KTNN và Bộ Tài chính; hoàn thiện chế độ đãi ngộ đối với kiểm toán viên; công khai rộng rãi báo cáo kiểm toán nợ công trên các phương tiện truyền thông.
- Nhóm giải pháp hội nhập và hợp tác quốc tế: Tăng cường hợp tác với INTOSAI, ASOSAI, WB, IMF để tiếp thu kinh nghiệm, chuyển giao phương pháp và công cụ kiểm toán nợ hiện đại.
- Các kiến nghị cụ thể: Kiến nghị đối với Nhà nước (Quốc hội, Chính phủ), đối với KTNN, đối với các cơ quan quản lý nợ công (Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ngân hàng Nhà nước) và đối với các đơn vị trực tiếp sử dụng vốn vay nợ công.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt khoa học:
- Hệ thống hóa và hoàn thiện cơ sở lý luận về vai trò của cơ quan kiểm toán tối cao trong quản lý nợ công.
- Xây dựng khung lý thuyết tiếp cận vai trò của KTNN trên ba phương diện tích hợp: Vị trí pháp lý độc lập bên ngoài hệ thống quản lý nợ; Chức năng kiểm tra, giám sát (xác nhận và tư vấn/kiến nghị); Nhiệm vụ thực thi gồm ba vai trò cụ thể: (1) Tổ chức kiểm toán quản lý nợ công, (2) Đánh giá, kiến nghị quản lý nợ công, (3) Công khai kết quả kiểm toán.
- Khái quát hóa 7 hợp phần và 16 nội dung kiểm toán nợ công dựa trên chuẩn mực quốc tế; đúc kết bài học kinh nghiệm từ Hoa Kỳ, Hy Lạp và Trung Quốc cho Việt Nam.
Đóng góp về mặt thực tiễn:
- Phân tích và đánh giá bức tranh thực trạng việc thực hiện vai trò của KTNN đối với nợ công tại Việt Nam giai đoạn 2006–2013 dựa trên các dữ liệu thứ cấp và phỏng vấn chuyên gia.
- Chỉ rõ 5 nhóm hạn chế cơ bản và nguyên nhân gốc rễ liên quan đến khung pháp lý, mô hình tổ chức, quy trình nghiệp vụ, năng lực kiểm toán viên và cơ chế phối hợp giữa các cơ quan.
- Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ và hệ thống kiến nghị 4 cấp (Nhà nước, KTNN, cơ quan quản lý nợ, đơn vị sử dụng nợ) có giá trị ứng dụng thực tiễn nhằm thiết lập và nâng cao vị thế kiểm toán nợ công tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án:
- Phạm vi nghiên cứu nội dung tập trung chủ yếu vào các vai trò nhiệm vụ của KTNN mà chưa phân tích sâu toàn diện các khía cạnh nghiệp vụ quản lý nợ nội bộ của các cơ quan hành chính nhà nước.
- Số liệu thống kê nợ công chính thức được công bố vào thời điểm nghiên cứu chỉ cập nhật đến hết năm 2013 (chưa có số liệu chính thức của năm 2014 trở đi).
- Luận án tiếp cận theo định nghĩa nợ công quy định tại Luật Quản lý nợ công năm 2009 của Việt Nam, do đó chưa bao quát hết các nghĩa vụ nợ tiềm tàng của doanh nghiệp nhà nước không được Chính phủ bảo lãnh theo chuẩn quốc tế.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng nghiên cứu đánh giá vai trò của KTNN khi khuôn khổ pháp lý về nợ công và kiểm toán nhà nước được sửa đổi, bổ sung.
- Nghiên cứu xây dựng bộ chỉ số lượng hóa cụ thể để đánh giá rủi ro và tính bền vững của danh mục nợ công trong các cuộc kiểm toán hoạt động của KTNN.
- Khảo sát và phân tích tác động của việc mở rộng phạm vi định nghĩa nợ công (bao gồm nợ tự vay tự trả của doanh nghiệp nhà nước) đối với quy trình kiểm toán của KTNN.
Giá trị tham khảo
Luận án cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Đối với Kiểm toán Nhà nước: Là tài liệu tham khảo phục vụ nghiên cứu, xây dựng quy trình, cẩm nang và chuẩn mực kiểm toán nợ công chuyên biệt; định hướng kế hoạch kiểm toán hàng năm và chiến lược phát triển KTNN dài hạn.
- Đối với các cơ quan quản lý nợ công (Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ngân hàng Nhà nước): Cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn để hoàn thiện mô hình tổ chức quản lý nợ (DMO), tăng cường tính minh bạch và phối hợp liên ngành.
- Đối với Quốc hội và Chính phủ: Cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, sửa đổi Luật KTNN và Luật Quản lý nợ công nhằm xác định rõ thẩm quyền giám sát tài chính tối cao.
- Đối với giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên chuyên ngành: Tài liệu phục vụ giảng dạy, học tập và nghiên cứu trong các bộ môn Quản lý kinh tế, Tài chính công và Kiểm toán tại các trường đại học khối kinh tế (Đại học Kinh tế Quốc dân, Học viện Tài chính...).
Câu hỏi thường gặp
1. Phạm vi nợ công theo quy định của pháp luật Việt Nam giai đoạn nghiên cứu khác biệt như thế nào so với khuyến nghị của WB, UNCTAD và INTOSAI?
Theo Luật Quản lý nợ công năm 2009 của Việt Nam, nợ công được định nghĩa theo nghĩa hẹp, gồm 3 bộ phận: Nợ Chính phủ, Nợ được Chính phủ bảo lãnh và Nợ chính quyền địa phương. Trong khi đó, các tổ chức quốc tế (WB, UNCTAD, INTOSAI) định nghĩa nợ công theo nghĩa rộng, tính thêm các khoản vay của Ngân hàng Nhà nước để hỗ trợ lãi suất và toàn bộ các khoản nợ của khối doanh nghiệp nhà nước (bao gồm các khoản vay không có bảo lãnh của Chính phủ như tại VDB, NHCSXH, Vinashin...).
2. Khung lý thuyết của luận án tiếp cận vai trò của KTNN trong quản lý nợ công dựa trên những trụ cột nào?
Luận án tiếp cận vai trò của KTNN trên ba trụ cột chính:
- Vị trí pháp lý: Cơ quan độc lập bên ngoài hệ thống cơ quan quản lý nợ công theo Tuyên bố Lima của INTOSAI.
- Chức năng: Đánh giá, xác nhận báo cáo nợ công và tư vấn, kiến nghị chính sách quản lý nợ công.
- Nhiệm vụ thực thi: Tổ chức kiểm toán quản lý nợ công; đánh giá, kiến nghị quản lý nợ công; công khai kết quả kiểm toán về quản lý và sử dụng nợ công.
3. Hoạt động kiểm toán nợ công theo hướng dẫn của INTOSAI và tổng hợp của luận án bao gồm những hợp phần nào?
Kiểm toán nợ công gồm 7 hợp phần với 16 nội dung cụ thể: (1) Quản lý nhà nước và phát triển chiến lược nợ công; (2) Hoạt động quản lý nợ công; (3) Phối hợp giữa chính sách nợ công với các chính sách kinh tế vĩ mô; (4) Vay nợ và các hoạt động tài chính liên quan; (5) Dự báo ngân lưu và quản lý số dư tiền mặt; (6) Quản lý rủi ro hoạt động; (7) Ghi chép và báo cáo nợ.
4. Vì sao hệ thống quản lý nợ công tại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu được xếp vào mô hình phi tập trung?
Hệ thống quản lý nợ công của Việt Nam là mô hình phi tập trung vì chức năng quản lý nợ không quy về một đầu mối duy nhất (DMO) mà phân tán ở nhiều cơ quan khác nhau: Bộ Tài chính (quản lý vay nợ, trả nợ, phát hành trái phiếu, cấp bảo lãnh), Bộ Kế hoạch và Đầu tư (vận động, điều phối vốn ODA), Ngân hàng Nhà nước (đàm phán các khoản vay với tổ chức tài chính quốc tế) và Kho bạc Nhà nước.
5. Luận án đã chỉ ra những nguyên nhân cốt lõi nào khiến vai trò của KTNN trong quản lý nợ công tại Việt Nam giai đoạn 2006–2013 chưa được phát huy đầy đủ?
Các nguyên nhân cốt lõi gồm: (1) Khung pháp lý chưa quy định rõ trách nhiệm kiểm toán nợ công độc lập và trách nhiệm cung cấp thông tin của cơ quan quản lý nợ; (2) KTNN chưa có đơn vị chuyên trách và chưa ban hành quy trình, chuẩn mực kiểm toán nợ công riêng; (3) Nguồn nhân lực kiểm toán viên chưa được đào tạo chuyên sâu về nợ công và công cụ phái sinh; (4) Nhận thức xã hội và các cấp quản lý về vai trò của KTNN đối với nợ công còn hạn chế; (5) Cơ chế phối hợp giữa KTNN với các cơ quan quản lý nợ còn thiếu đồng bộ.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Đăng Hưng đã xây dựng thành công khung lý thuyết toàn diện về vai trò của Kiểm toán Nhà nước trong quản lý nợ công trên ba phương diện vị trí pháp lý, chức năng và nhiệm vụ. Thông qua việc phân tích thực trạng giai đoạn 2006–2013 và tiếp thu kinh nghiệm quốc tế từ Hoa Kỳ, Hy Lạp và Trung Quốc, công trình đã làm rõ những điểm nghẽn về thể chế, mô hình tổ chức và năng lực kiểm toán tại Việt Nam. Hệ thống 5 nhóm giải pháp và các kiến nghị cụ thể được đề xuất trong luận án có giá trị thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học quan trọng cho việc hoàn thiện thể chế tài chính công, nâng cao hiệu lực kiểm toán và bảo đảm an ninh tài chính quốc gia.