Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi tạo tổn thương dưới sụn và ghép khối tế bào gốc tủy xương tự thân trong điều trị thoái hóa khớp gối

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi tạo tổn thương dưới sụn và ghép khối tế bào gốc tủy xương tự, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sỹ Y Học

2015

173
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. CẤU TRÚC VÀ CHỨC NĂNG SỤN KHỚP

1.2. ĐẠI CƯƠNG VỀ BỆNH THOÁI HÓA KHỚP (THK)

1.2.1. Định nghĩa

1.2.2. Cơ chế bệnh sinh và những biến đổi tại khớp của THK

1.2.2.1. Những biến đổi tại khớp trong bệnh THK
1.2.2.1.1. Biến đổi về sụn
1.2.2.1.2. Biến đổi mô dưới sụn
1.2.2.1.3. Biến đổi màng hoạt dịch
1.2.2.2. Cơ chế bệnh sinh của THK

1.2.3. Một số yếu tố nguy cơ liên quan đến THK

1.2.4. Triệu chứng lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh của THKG

1.2.4.1. Triệu chứng lâm sàng
1.2.4.2. Chẩn đoán hình ảnh
1.2.4.2.1. X-quang (XQ) thường quy
1.2.4.2.2. Chụp cắt lớp vi tính (CT-Scanner)
1.2.4.2.3. Chụp cộng hưởng từ khớp gối (CHT)
1.2.4.2.4. Nội soi khớp gối (NSK)
1.2.4.3. Vai trò của xét nghiệm trong chẩn đoán THKG

1.2.5. Chẩn đoán THKG

1.2.6. Phân loại THKG

Tóm tắt

I. Thoái Hóa Khớp Gối Tổng Quan Tác Động Cuộc Sống

Thoái hóa khớp gối (THKG) là một bệnh lý mãn tính phổ biến, đặc biệt ở người lớn tuổi. Bệnh gây ra những cơn đau nhức dai dẳng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng vận động và chất lượng cuộc sống. THKG ngày càng trở thành mối quan tâm lớn tại các quốc gia có tuổi thọ trung bình cao và nền kinh tế phát triển. Theo thống kê, số lượng bệnh nhân THKG đang gia tăng, thậm chí độ tuổi mắc bệnh có xu hướng trẻ hóa. Tổn thương đặc trưng của THKG là sự mất dần sụn khớp, gây mất cân bằng giữa quá trình tái tạo và hủy hoại sụn. Việc điều trị thoái hóa khớp gối ở giai đoạn sớm tập trung vào giảm triệu chứng. Khi bệnh tiến triển nặng, phẫu thuật thay khớp thường là lựa chọn cuối cùng. Tuy nhiên, đây là một phẫu thuật lớn, tốn kém và tiềm ẩn nhiều rủi ro.

1.1. Bệnh Học Thoái Hóa Khớp Gối Tổn Thương Sụn Đặc Trưng

Tổn thương sụn khớp là yếu tố then chốt trong bệnh sinh của THKG. Sự mất cân bằng giữa quá trình tổng hợp và thoái hóa sụn dẫn đến tình trạng mỏng dần, nứt vỡ và mất chức năng bảo vệ của sụn. Sụn khớp không có mạch máu nuôi dưỡng nên khả năng tự phục hồi rất hạn chế. Các yếu tố như tuổi tác, chấn thương, di truyền và các bệnh lý khác có thể thúc đẩy quá trình thoái hóa sụn.

1.2. Ảnh Hưởng Của Thoái Hóa Khớp Gối Đến Chất Lượng Sống

Thoái hóa khớp gối gây ra những cơn đau dai dẳng, hạn chế khả năng vận động và tham gia các hoạt động hàng ngày. Điều này dẫn đến giảm năng suất làm việc, giảm khả năng tự chăm sóc bản thân và ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý người bệnh. Chất lượng giấc ngủ cũng bị ảnh hưởng do đau nhức, gây mệt mỏi và suy giảm sức khỏe tổng thể.

II. Thách Thức Điều Trị Thoái Hóa Khớp Gối Hiện Nay

Các phương pháp điều trị THKG hiện nay, bao gồm điều trị nội khoa (dùng thuốc, vật lý trị liệu) và phẫu thuật (thay khớp gối), vẫn còn nhiều hạn chế. Điều trị nội khoa chỉ giúp giảm triệu chứng tạm thời, không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ của bệnh. Phẫu thuật thay khớp gối là một giải pháp hiệu quả cho giai đoạn muộn, nhưng chi phí cao, thời gian phục hồi kéo dài và tiềm ẩn nhiều biến chứng. Christopher, năm 2008 tại Mỹ có khoảng 4968 người chết liên quan đến tai biến và biến chứng của phẫu thuật thay khớp. Mặt khác, bệnh nhân sau thay khớp phải đối mặt với những lần mổ thay lại do khớp hết thời gian sử dụng, đặc biệt đối với bệnh nhân còn trẻ.

2.1. Hạn Chế Của Điều Trị Nội Khoa Thoái Hóa Khớp Gối

Điều trị nội khoa thường bao gồm sử dụng thuốc giảm đau, kháng viêm và các biện pháp vật lý trị liệu. Các thuốc này có thể giúp giảm đau và cải thiện chức năng khớp tạm thời, nhưng không có tác dụng phục hồi sụn khớp đã bị tổn thương. Sử dụng thuốc lâu dài có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn.

2.2. Những Rủi Ro Và Chi Phí Của Phẫu Thuật Thay Khớp Gối

Phẫu thuật thay khớp gối là một phẫu thuật lớn, đòi hỏi kỹ thuật cao và chi phí lớn. Bệnh nhân có thể gặp phải các biến chứng như nhiễm trùng, tắc mạch, đau mãn tính và hạn chế vận động sau phẫu thuật. Khớp gối nhân tạo có tuổi thọ nhất định, sau một thời gian sử dụng có thể cần phải thay lại.

2.3. Biến Chứng Phẫu Thuật Nội Soi Khớp Gối Cần Lưu Ý

Mặc dù phẫu thuật nội soi ít xâm lấn hơn thay khớp hoàn toàn, nó vẫn có những biến chứng nhất định. Chúng bao gồm nhiễm trùng, chảy máu, tổn thương dây thần kinh và hình thành cục máu đông. Bên cạnh đó, có thể có những cơn đau kéo dài, cứng khớp và không đạt được kết quả mong muốn.

III. Phẫu Thuật Nội Soi Khớp Gối Kỹ Thuật Ứng Dụng

Phẫu thuật nội soi khớp gối là một kỹ thuật xâm lấn tối thiểu, cho phép bác sĩ quan sát và can thiệp vào bên trong khớp gối thông qua các vết rạch nhỏ. Kỹ thuật này thường được sử dụng để điều trị các tổn thương sụn khớp, rách sụn chêm, và loại bỏ các mảnh vụn trong khớp. Nội soi khớp gối có ưu điểm là ít đau, thời gian phục hồi nhanh và ít biến chứng hơn so với phẫu thuật mở. Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi khớp gối tạo tổn thương dưới sụn kích thích quá trình tái tạo sụn khớp.

3.1. Quy Trình Phẫu Thuật Nội Soi Khớp Gối Chi Tiết

Phẫu thuật nội soi khớp gối được thực hiện thông qua các vết rạch nhỏ khoảng 1cm. Bác sĩ đưa một ống nội soi có gắn camera và đèn chiếu sáng vào khớp gối để quan sát. Dựa trên hình ảnh thu được, bác sĩ có thể sử dụng các dụng cụ chuyên dụng để sửa chữa hoặc loại bỏ các tổn thương.

3.2. Ưu Điểm Của Phẫu Thuật Nội Soi So Với Phẫu Thuật Mở

Phẫu thuật nội soi khớp gối có nhiều ưu điểm so với phẫu thuật mở, bao gồm ít xâm lấn, ít đau, thời gian phục hồi nhanh, ít biến chứng và sẹo nhỏ hơn. Bệnh nhân có thể trở lại hoạt động bình thường sớm hơn sau phẫu thuật.

3.3. Thời Gian Phục Hồi Sau Phẫu Thuật Nội Soi Khớp Gối

Thời gian phục hồi phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tổn thương và loại thủ thuật được thực hiện. Thông thường, bệnh nhân có thể đi lại với sự hỗ trợ sau vài ngày và trở lại hoạt động bình thường sau vài tuần đến vài tháng. Vật lý trị liệu đóng vai trò quan trọng trong quá trình phục hồi.

IV. Ghép Tế Bào Gốc Giải Pháp Mới Cho Thoái Hóa Khớp Gối

Ghép tế bào gốc là một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn trong điều trị THKG. Tế bào gốc có khả năng tự tái tạo và biệt hóa thành các loại tế bào khác nhau, bao gồm cả tế bào sụn. Ứng dụng tế bào gốc trong y học, đặc biệt trong điều trị thoái hóa khớp gối, có thể giúp phục hồi sụn khớp đã bị tổn thương, giảm đau và cải thiện chức năng khớp. Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã chứng minh tiềm năng của tế bào gốc điều trị thoái hóa khớp gối.

4.1. Cơ Chế Tác Dụng Của Tế Bào Gốc Trong Tái Tạo Sụn Khớp

Tế bào gốc có khả năng biệt hóa thành tế bào sụn, kích thích quá trình tái tạo sụn, giảm viêm và tạo môi trường thuận lợi cho phục hồi sụn khớp. Tế bào gốc trung mô được sử dụng phổ biến trong điều trị THKG.

4.2. Quy Trình Ghép Tế Bào Gốc Trong Điều Trị Thoái Hóa Khớp Gối

Quy trình ghép tế bào gốc thường bao gồm các bước: thu thập tế bào gốc, xử lý và tăng sinh tế bào gốc trong phòng thí nghiệm, và tiêm tế bào gốc vào khớp gối. Tế bào gốc có thể được lấy từ tủy xương, mô mỡ hoặc máu cuống rốn.

4.3. Chống Chỉ Định Ghép Tế Bào Gốc Điều Trị Thoái Hóa Khớp Gối

Không phải ai cũng phù hợp để điều trị bằng phương pháp này. Chống chỉ định bao gồm nhiễm trùng đang hoạt động, bệnh ác tính và các vấn đề đông máu. Bác sĩ sẽ đánh giá cẩn thận bệnh sử và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân để xác định xem đây có phải là một lựa chọn phù hợp hay không.

V. Nghiên Cứu Ứng Dụng Phẫu Thuật Nội Soi và Ghép Tế Bào Gốc

Nghiên cứu kết hợp phẫu thuật nội soi tạo tổn thương dưới sụn và ghép tế bào gốc tủy xương tự thân là một hướng đi mới đầy triển vọng trong điều trị thoái hóa khớp gối. Phẫu thuật nội soi tạo ra các vi tổn thương dưới sụn, kích thích quá trình tái tạo sụn khớp. Sau đó, tế bào gốc được ghép vào vị trí tổn thương để tăng cường quá trình phục hồi. Nghiên cứu của Dương Đình Toàn (2015) cho thấy những kết quả bước đầu đầy hứa hẹn về hiệu quả và tính an toàn của phương pháp này.

5.1. Phương Pháp Phẫu Thuật Nội Soi Tạo Tổn Thương Dưới Sụn

Phẫu thuật nội soi tạo tổn thương dưới sụn nhằm kích thích quá trình viêm và tái tạo tại vị trí tổn thương. Các vi tổn thương này tạo điều kiện cho tế bào gốc phát triển và biệt hóa thành tế bào sụn.

5.2. Ghép Khối Tế Bào Gốc Tủy Xương Tự Thân Ưu Điểm Vượt Trội

Ghép tế bào gốc tủy xương tự thân sử dụng tế bào gốc của chính bệnh nhân, giảm thiểu nguy cơ thải ghép và các biến chứng liên quan đến sử dụng tế bào gốc từ nguồn khác. Tủy xương là nguồn cung cấp tế bào gốc dồi dào và dễ tiếp cận.

5.3. Nghiên Cứu Lâm Sàng Thoái Hóa Khớp Gối Đánh Giá Hiệu Quả

Nghiên cứu của Dương Đình Toàn (2015) đã đánh giá hiệu quả của phương pháp này trên bệnh nhân THKG. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về triệu chứng lâm sàng, chức năng khớp và hình ảnh học sau khi điều trị. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn và thời gian theo dõi dài hơn để khẳng định hiệu quả lâu dài của phương pháp.

VI. Điều Trị Thoái Hóa Khớp Gối Kết Luận Tương Lai

Kết hợp phẫu thuật nội soighép tế bào gốc mở ra một hướng đi mới trong điều trị thoái hóa khớp gối. Mặc dù còn nhiều thách thức phía trước, nhưng những kết quả ban đầu rất hứa hẹn. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình điều trị, xác định đối tượng bệnh nhân phù hợp và đánh giá hiệu quả lâu dài của phương pháp. Trong tương lai, điều trị thoái hóa khớp gối có thể trở nên cá nhân hóa hơn, dựa trên đặc điểm riêng của từng bệnh nhân.

6.1. Tối Ưu Hóa Quy Trình Ghép Tế Bào Gốc Cho Thoái Hóa Khớp

Cần nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình thu thập, xử lý và tiêm tế bào gốc để đạt hiệu quả điều trị cao nhất. Các yếu tố như loại tế bào gốc, liều lượng, phương pháp tiêm và thời gian theo dõi cần được nghiên cứu kỹ lưỡng.

6.2. Nghiên Cứu Dài Hạn Về Hiệu Quả Điều Trị Bằng Tế Bào Gốc

Cần có các nghiên cứu dài hạn để đánh giá hiệu quả lâu dài của phương pháp, xác định các yếu tố tiên lượng và các biến chứng có thể xảy ra. Hiệu quả điều trị thoái hóa khớp gối bằng tế bào gốc cần được theo dõi trong nhiều năm để đánh giá chính xác.

6.3. Chi Phí Điều Trị Thoái Hóa Khớp Gối Bằng Phương Pháp Mới

Việc giảm chi phí điều trị sẽ giúp phương pháp này trở nên phổ biến hơn. Cần có các nghiên cứu kinh tế để đánh giá chi phí - hiệu quả của phương pháp và tìm cách giảm chi phí điều trị.

23/05/2025
Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi tạo tổn thương dưới sụn và ghép khối tế bào gốc tủy xương tự thân trong điều trị thoái hóa khớp gối

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Thoái hóa khớp gối (THKG) là bệnh thường gặp trong nhóm bệnh lý mãn tính của người có tuổi, gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Ngày nay THKG đang trở thành mối quan tâm đặc biệt ở các nước có tuổi thọ trung bình cao, nền kinh tế phát triển. Trước những tác động của sự phát triển kinh tế xã hội, bệnh nhân THKG có xu hướng ngày càng tăng về số lượng và giảm về độ tuổi [1]. Tổn thương đặc trưng của THKG là sự bong gãy, mất dần sụn khớp do hậu quả của sự mất cân bằng giữa quá trình sinh tổng hợp và hủy hoại sụn khớp [2].

Khi sụn khớp bị tổn thương hay già hóa, sụn không có khả năng tự phục hồi do không có mạch nuôi, vì vậy, điều trị THKG ở giai đoạn đầu chỉ là điều trị triệu chứng. Khi THKG đã bước sang giai đoạn muộn, điều trị nội khoa không còn hiệu quả, chỉ định thay khớp cho đến nay là lựa chọn hàng đầu. Tuy nhiên, thay khớp là một phẫu thuật lớn, chi phí cao, tỷ lệ biến chứng nhiều, không phải tất cả bệnh nhân THKG đều có điều kiện để thay khớp. Theo Christopher, năm 2008 tại Mỹ có khoảng 4968 người chết, 2788 trường hợp tắc mạch phổi, 2908 trường hợp nhồi máu cơ tim và 4670 mắc các chứng về đường hô hấp liên quan đến tai biến và biến chứng của phẫu thuật thay khớp [3].

Mặt khác, bệnh nhân sau thay khớp phải đối mặt với những lần mổ thay lại (Revision) do khớp hết thời gian sử dụng, đặc biệt đối với bệnh nhân còn trẻ. Theo một nghiên cứu tại Mỹ khi theo dõi trên 10 nghìn khớp gối sau thay, số khớp gối bị hỏng dưới 10 năm gặp cao hơn gần 3 lần ở nhóm dưới 55 tuổi (15%) so với nhóm trên 70 tuổi (6%) [4, 5]. Đứng trước thực tế này, nghiên cứu một phương pháp điều trị giúp bảo tồn khớp hoặc đẩy lùi được thời gian thay khớp đã trở nên cấp thiết đối với các nhà lâm sàng, và liệu pháp 2 tế bào gốc (TBG) là một hướng nghiên cứu mới đã và đang được áp dụng trên thế giới, bước đầu có hiệu quả. Với khả năng tự tái tạo và biệt hóa thành những tế bào chuyên biệt, đa dòng trong những điều kiện nhất định, TBG được xem như là một nguồn “nguyên liệu” dự trữ của cơ thể để sửa chữa, tái tạo, thay thế những mô, tổ chức bị tổn thương hay già hóa, trong đó có mô sụn [3].

Trên thế giới, đã có nhiều công trình nghiên cứu ở các giai đoạn tiền lâm sàng và thử nghiệm lâm sàng, đã chứng minh khả năng tăng sinh, biệt hóa thành tế bào sụn từ TBG, giúp phục hồi mô sụn. Đến năm 2011, ông thông báo 45 khớp gối thoái hóa tiên phát ở giai đoạn muộn, được điều trị bằng ghép TBG tủy xương (TBGTX) tự thân, thời gian theo dõi trung bình 75 tháng (xa nhất là 11 năm), triệu chứng lâm sàng được cải thiện rõ rệt, tại thời điểm thông báo, chưa có bệnh nhân nào trong lô nghiên cứu phải phẫu thuật thay khớp, không gặp biến chứng [7]. Một nghiên cứu tương tự của Centeno và cộng sự được tiến hành trên 339 khớp gối thoái hóa, với thời gian theo dõi xa nhất là 6 năm, kết quả tương tự, không có biến chứng [8]. Tại Việt Nam, trong lĩnh vực chấn thương chỉnh hình, Nguyễn Mạnh Khánh (2011) nghiên cứu trên 65 bệnh nhân khớp giả thân xương chầy, được ghép khối TBGTX tự thân lấy từ xương chậu [9].

Nguyễn Thị Thu Hà và cộng sự báo cáo điều trị hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi cho 30 bệnh nhân bằng ghép TBGTX tự thân [10]. Ngoài ra, đề tài khoa học công nghệ cấp nhà nước: “nghiên cứu xây dựng qui trình sử dụng tế bào gốc tạo máu tự thân để điều trị các tổn thương cơ, xương, khớp” do Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 chủ trì, đã được nghiệm thu 12/2011 [11]. Kết quả từ những nghiên cứu trên đây đã mở ra một hướng nghiên cứu ứng dụng mới trong điều trị một số 3 bệnh lý về xương khớp, trong đó có bệnh lý THKG. Tại Việt Nam, điều trị THKG bằng TBG cho đến nay chưa có một báo cáo nào được công bố.

Xuất phát từ thực tế trên, chúng tôi tiến hành đề tài “nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi tạo tổn thƣơng dƣới sụn và ghép khối tế bào gốc tủy xƣơng tự thân trong điều trị thoái hóa khớp gối” với hai mục tiêu: 1- Nghiên cứu đặc điểm một số chỉ số tế bào tủy xương và khối tế bào gốc tách từ dịch tuỷ xương của bệnh nhân thoái hóa khớp gối. 2- Đánh giá kết quả điều trị thoái hóa khớp gối bằng nội soi tạo tổn thương dưới sụn và ghép khối tế bào gốc tủy xương tự thân. 4 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1. CẤU TRÚC VÀ CHỨC NĂNG SỤN KHỚP Khớp gối là một khớp phức hợp, bao gồm 2 khớp: khớp lồi cầu (giữa xương đùi và xương chầy) và khớp phẳng (giữa xương đùi và xương bánh chè).

Bao bọc quanh khớp gối là hệ thống dây chằng vững chắc. Cũng như những khớp khác, diện khớp của khớp gối được bao phủ bởi một lớp sụn, có bản chất là sụn trong (hyaline), có đặc tính trơn, nhẵn, đàn hồi, có khả năng chịu lực tốt [12]. Về cấu trúc, sụn khớp là một tổ chức liên kết đặc biệt che phủ toàn bộ diện khớp (Hình 1. Đại thể, sụn có màu trắng, trong,vi thể, sụn được cấu tạo bởi tế bào sụn và chất căn bản (gồm nước, collagen, proteoglycan, tế bào sụn và chất nền protein, lipit).

Sụn khớp không có mạch máu, thần kinh và bạch huyết. Khi bị tổn thương sụn không có khả năng tự liền [13]. Sụn khớp gối Nguồn: theo Miguel Angel Saavedra (2012) [14] 1. Thành phần của sụn khớp [13, 15].

- Collagen typ II (10-20%): 5 Các sợi collagen kiểm soát khả năng chịu đựng sức co giãn của sụn. Đặc trưng của sụn là collagen typ II chiếm 90% trong sụn thường và sụn thoái khớp. Collagen có cấu trúc phức tạp, gồm 3 dải polypeptid quấn vào nhau chằng chịt tạo bộ ba chân vịt. Chỉ có collagenase mới mới có khả năng phá hủy collagen tự nhiên trong môi trường có pH sinh học.

Hoạt động của collagenase thường có trong sụn của khớp thoái hóa, không có ở sụn thường. - Proteoglycan (4-7%): Proteoglycan (PG) tạo nên thành phần cơ bản thứ hai của sụn, chịu trách nhiệm về mức độ chịu đựng sức ép và giữ lại một lượng lớn dung môi. PG được tạo thành từ một protein với các giải bên glycosaminoglycan rất giàu tế bào sụn và keratane sulfate. Cấu trúc này tạo nên những đám lớn kết nối với nhau bằng một dải axit hyaluronic được cố định qua một protein liên quan.

Số lượng các PG tăng lên từ trên bề mặt xuống đến đáy sụn. - Tế bào sụn Tế bào sụn (chondrocytes): là tế bào trung mô chuyên biệt cao, cùng với collagen, PG, chất nền protein và lipit tạo nên sụn khớp. Tế bào sụn nằm rải rác khắp mô sụn. Trong quá trình phát triển của sụn, tế bào sụn không thay đổi về thể tích, có hình gần tròn.

Tuy nhiên tế bào sụn có thể thay đổi hình thái tùy theo tuổi, tình trạng bệnh lý, vị trí chịu lực. Tế bào sụn thích hợp trong môi trường kỵ khí, được nuôi dưỡng bởi dịch khớp tiết ra từ bao hoạt dịch bằng hình thức khuếch tán. Tế bào sụn tổng hợp nên chất căn bản, dưới sự kích thích bởi các yếu tố hóa học (các cytokine và các yếu tố tăng trưởng) và yếu tố vật lý (lực tải, áp lực thủy tĩnh).2: Các thành phần chính cấu tạo nên sụn Nguồn: theo Justus Gille (2010) [13] - Các thành phần khác: Nước chiếm 65-80% chất căn bản (hay chất nền) của sụn. Ngoài ra, trong chất căn bản còn có aggrecan, collagen type (V, VI, IX, X, XI), protein, hyaluronate, fibronectin, và lipid, chiếm <5%.

Cho đến nay, vai trò của các thành phần này vẫn chưa hiểu rõ. Cấu trúc của sụn khớp: các thành phần cấu tạo nên sụn khớp được sắp xếp theo 4 lớp (vùng) từ nông đến sâu (Hình 1.3), gồm: Phân bố TB sụn Phân bố collagen Hình 1. Các lớp cấu trúc của sụn khớp Nguồn: theo Justus Gille (2010)[13] + Lớp nông (vùng I): có khả năng chống được lực trượt bởi các sợi collagen mảnh, nằm tiếp tuyến với bề mặt khớp, nhờ vậy, khớp vẫn giữ được 7 hình thái bình thường mặc dù diện khớp luôn trượt lên nhau mỗi khi vận động. Trong lớp nông, tế bào sụn có hình dẹt, tập trung nhiều sợi collagen và nước, trong khi proteoglycan lại có mật độ thấp.

+ Lớp giữa (vùng II): Đặc trưng bởi các sợi collagen có đường kính lớn, nằm bắt chéo, đan xen và vây quanh tế bào sụn. Mật độ proteoglycan tăng lên. Vì vậy, lớp này có khả năng chịu được lực nén cao. + Lớp sâu (vùng III): Lớp sâu có mật độ proteoglycan cao nhất, ít nước nhất.

Các sợi collagen có đường kính lớn, nằm theo hướng vuông góc với bề mặt khớp. Các tế bào sụn sắp xếp thành hình trụ. + Vùng canxi hóa ((vùng IV): Lớp này nằm giữa vùng sụn và xương dưới sụn, có vai trò như “mỏ neo” giữ chặt lớp sụn và lớp xương dưới sụn. Vùng này được đặc trưng bởi các sợi collagen sắp xếp theo hình nan hoa, mật độ proteoglycan thấp, tập trung nhiều muối can xi.

+ Lớp xương dưới sụn: Là lớp dưới tiếp giáp vùng IV, thuộc xương xốp. Cơ sinh học của sụn khớp Cấu trúc không gian ba chiều của collagen tạo nên chức năng và sức căng của sụn với sự hỗ trợ của mô khác. Mạng lưới collagen tác động đến sức căng bởi cấu trúc sợi của collagen, chúng cản trở sự biến dạng của mô theo chiều các sợi collagen. Cấu trúc không đồng nhất của sụn dẫn đến sự chuyển động không đồng đều của dịch kẽ, sự căng không đồng đều dưới tác động của tải trọng, phụ thuộc vào chiều sâu hình dạng tế bào và sự căng của sụn.

cấu trúc không đồng nhất của sụn có lẽ được tạo thành bởi sự sắp xếp lại các sợi collagen trong quá trình trưởng thành và quá trình chịu tải… [16] 1.Vai trò của sụn khớp 8 + Sụn có vai trò như lớp đệm bao bọc đầu xương của khớp, giúp khớp tránh được tổn thương do các lực va đập, lực nén. + Giảm ma sát giữa các thành phần của khớp do bề mặt của sụn nhẵn, nhớt. + Phân phối đều lực tác động lên đầu xương, giúp đầu xương dưới sụn giảm thiểu lực tác động do trọng lượng cơ thể [17]. ĐẠI CƢƠNG VỀ BỆNH THOÁI HÓA KHỚP (THK) 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ứng Dụng Phẫu Thuật Nội Soi và Ghép Tế Bào Gốc Trong Điều Trị Thoái Hóa Khớp Gối" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp điều trị hiện đại cho bệnh thoái hóa khớp gối, bao gồm phẫu thuật nội soi và ghép tế bào gốc. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ quy trình thực hiện mà còn phân tích hiệu quả và lợi ích của các phương pháp này, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách thức cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các ứng dụng của tế bào gốc trong điều trị bệnh, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án xây dựng quy trình điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính bằng tế bào gốc tự thân từ mô mỡ, nơi trình bày quy trình điều trị bệnh phổi bằng tế bào gốc. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị bệnh lơxêmi bằng ghép tế bào gốc từ ngân hàng máu dây rốn cộng đồng tại viện huyết học truyền máu trung ương cũng sẽ mang đến cho bạn cái nhìn về ứng dụng tế bào gốc trong điều trị bệnh lý khác. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật xâm lấn tối thiểu điều trị trượt đốt sống thắt lưng một tầng, một nghiên cứu liên quan đến phẫu thuật xâm lấn tối thiểu. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị tiên tiến hiện nay.